Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-015 (M16-1.5 Tấn): Giải pháp nâng hạ cơ khí an toàn và tối ưu

SKU: YOKE 8-291K-015

YOKE 8-291K-015 Key Eye Point là điểm treo nâng dùng để tạo vị trí kết nối giữa kết cấu hoặc thiết bị cần nâng với các phụ kiện rigging. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, có kết cấu sử dụng bu lông ren hệ mét và được thiết kế để xoay, điều chỉnh theo hướng tải trong phạm vi hướng dẫn của nhà sản xuất.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
BuYOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-291K-015 Key Eye Point – Điểm treo nâng xoay 360°, WLL 1,5 tấn, ren M16

YOKE 8-291K-015 là điểm treo nâng thuộc dòng Key Eye Point của YOKE Industrial Corp.. Theo bảng thông số chính thức của nhà sản xuất, model này có WLL danh nghĩa 1,5 tấn, ren M16 × 2,0 mm, chiều dài ren E 24 mm và mô-men siết 30 Nm. Khối lượng tịnh trên trang sản phẩm hiện hành được công bố là 0,4 kg.

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-291K-015

YOKE 8-291K-015 Key Eye Point là điểm treo nâng dùng để tạo vị trí kết nối giữa kết cấu hoặc thiết bị cần nâng với các phụ kiện rigging. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, có kết cấu sử dụng bu lông ren hệ mét và được thiết kế để xoay, điều chỉnh theo hướng tải trong phạm vi hướng dẫn của nhà sản xuất.

Với WLL danh nghĩa 1,5 tấn, model 8-291K-015 phù hợp để xem xét trong các phương án nâng hạ công nghiệp có yêu cầu tải trọng cao hơn các phiên bản ren M8, M10 và M12 trong cùng dòng. Tuy nhiên, tải trọng được phép sử dụng phụ thuộc vào hướng lực, số điểm treo, cách bố trí sling, kết cấu nền và điều kiện lắp đặt.

2. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-291K-015

Thông số

Giá trị

Thương hiệuYOKE
Model8-291K-015
Dòng sản phẩmKey Eye Point
WLL danh nghĩa1,5 tấn
Quy đổi khối lượng tương đương1.500 kg
Đường kính ren danh nghĩaM16
Bước ren2,0 mm
Chiều dài ren E24 mm
Kích thước A52 mm
Kích thước B35 mm
Kích thước C14 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước F35 mm
Kích thước G34 mm
Kích thước H11 mm
Kích thước J56 mm
Kích thước S10 mm
Kích thước W61 mm
Mô-men siết30 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg

Nguồn: bảng thông số model 8-291K-015 trên website YOKE.

Các ký hiệu kích thước được giữ nguyên theo tài liệu kỹ thuật. Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ kích thước chính thức thay vì tự suy diễn ý nghĩa hình học của từng ký hiệu.

3. Key Eye Point là gì?

Key Eye Point là một dạng điểm kết nối phục vụ nâng hạ, được lắp vào vị trí có ren phù hợp trên thiết bị hoặc kết cấu đã được thiết kế để chịu tải. Điểm treo cung cấp vị trí kết nối cho móc cẩu, sling hoặc các phụ kiện nâng tương thích.

Trong hệ thống rigging, điểm treo là một phần của chuỗi truyền lực. Khả năng nâng an toàn không chỉ phụ thuộc vào bản thân điểm treo mà còn phụ thuộc vào bu lông, ren liên kết, kết cấu nền, phụ kiện kết nối và phương án nâng.

Với YOKE 8-291K-015, kết nối ren M16 × 2,0 mm là thông số quan trọng khi đối chiếu với bản vẽ máy hoặc lỗ ren trên kết cấu. Tuy nhiên, không phải mọi lỗ ren M16 đều đủ khả năng sử dụng với điểm treo WLL 1,5 tấn.

Kỹ thuật viên cần kiểm tra tối thiểu:

  • Vật liệu và độ bền của kết cấu nền.

  • Chiều sâu ăn ren cần thiết.

  • Chất lượng gia công và tình trạng ren.

  • Khoảng hở cho phụ kiện nâng.

  • Hướng lực và tải trọng dự kiến.

  • Khả năng chịu lực của toàn bộ cụm liên kết.

Nếu kết cấu nền chưa được thiết kế hoặc xác minh cho mục đích nâng, không nên lắp điểm treo chỉ dựa vào kích thước ren.

4. Đặc điểm nổi bật của YOKE 8-291K-015

4.1. WLL danh nghĩa 1,5 tấn

WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là tải trọng làm việc giới hạn. Đối với YOKE 8-291K-015, nhà sản xuất công bố WLL danh nghĩa 1,5 tấn.

Thông số này hỗ trợ bộ phận thiết kế và mua hàng xác định model phù hợp để đánh giá trong phương án nâng. Tuy nhiên, tải trọng thực tế cho phép phải được xác định từ bảng tải trọng áp dụng theo hướng lực, số nhánh sling và cấu hình lắp đặt.

WLL không phải tải trọng phá hủy. Không được sử dụng hệ số thử tải của nhà sản xuất để tự nâng tải vượt WLL trong vận hành.

4.2. Ren M16 × 2,0 mm

Model sử dụng ren hệ mét M16 với bước ren 2,0 mm và chiều dài ren E 24 mm theo bảng thông số YOKE.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng đường kính và bước ren, đồng thời xác nhận chiều sâu ăn ren và độ bền của vật liệu nền. Việc lắp sai bước ren có thể làm hỏng liên kết, trong khi chiều sâu ăn ren không đủ có thể làm giảm khả năng chịu lực của cụm lắp.

Không sử dụng bu lông thay thế hoặc gia công sửa đổi nếu chưa có chấp thuận kỹ thuật từ đơn vị có thẩm quyền.

4.3. Khả năng xoay và điều chỉnh theo hướng tải

YOKE mô tả dòng Key Eye Point có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Đặc điểm này hỗ trợ bố trí điểm kết nối trong các phương án rigging cần thay đổi hướng tiếp cận của phụ kiện nâng.

Dù vậy, khả năng xoay không đồng nghĩa sản phẩm có thể chịu tải theo mọi phương với cùng một giá trị WLL. Người dùng phải đối chiếu hướng tải và điều kiện sử dụng với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Nếu tải tạo lực ngang, tải lệch hoặc hướng lực không được xác định rõ, cần yêu cầu bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi nâng.

4.4. Kết cấu thép hợp kim theo thông tin dòng sản phẩm

Theo phần giới thiệu chung của YOKE, dòng Key Eye Point được chế tạo từ thép hợp kim qua quá trình tôi và ram. Đây là thông tin về dòng sản phẩm, không nên được diễn giải thành một cấp vật liệu cụ thể cho model 8-291K-015 nếu tài liệu của đúng model không nêu rõ.

Khi cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, khách hàng nên yêu cầu tài liệu áp dụng cho sản phẩm được giao, đặc biệt đối với các công việc nâng hạ có yêu cầu kiểm soát chất lượng hoặc truy xuất nguồn gốc.

4.5. Kiểm tra và thử nghiệm theo công bố của nhà sản xuất

Trang giới thiệu dòng Key Eye Point của YOKE nêu các đặc điểm kiểm soát chất lượng như kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với chi tiết chịu tải thuộc phạm vi áp dụng, khả năng truy xuất chứng nhận của các chi tiết được chỉ định, thử tải và đánh giá độ bền mỏi.

Tài liệu dòng sản phẩm cũng đề cập đến thử tải bằng 2,5 lần WLL và thử mỏi theo điều kiện được nhà sản xuất công bố. Đây là thông tin về quy trình thử nghiệm, không phải giới hạn tải trọng được phép trong sử dụng thông thường.

Khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác nhận phạm vi áp dụng, phiên bản tài liệu và chứng từ của đúng model hoặc lô hàng.

5. Ứng dụng của YOKE 8-291K-015 trong công nghiệp

5.1. Nâng hạ cụm máy và thiết bị nhà máy

Trong hoạt động lắp đặt hoặc bảo trì máy móc, điểm treo nâng có thể được sử dụng làm vị trí kết nối giữa cụm máy và thiết bị nâng nếu vị trí đó đã được thiết kế phù hợp.

Model 8-291K-015 có thể được xem xét khi yêu cầu tải trọng và kết cấu lắp đặt tương thích. Trước khi sử dụng, phải xác nhận điểm lắp được nhà sản xuất máy hoặc hồ sơ thiết kế cho phép dùng làm điểm nâng.

Không tự ý lắp điểm treo vào vỏ máy, tấm che hoặc chi tiết không được tính toán chịu lực.

5.2. Kết cấu cơ khí và cụm chi tiết chế tạo

Trong xưởng cơ khí, điểm treo ren có thể được xem xét cho các cụm chi tiết, đồ gá hoặc kết cấu cần di chuyển giữa các công đoạn sản xuất.

Kỹ sư thiết kế cần đánh giá vật liệu nền, chiều dày, khoảng cách từ lỗ ren đến mép kết cấu, chiều sâu ăn ren và tải trọng phát sinh trong quá trình nâng. Với kết cấu hàn hoặc cụm lắp ghép, khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu phải được xác minh.

5.3. Bảo trì, tháo lắp và thay thế thiết bị

Khi tháo lắp cụm máy, động cơ hoặc bộ phận cơ khí, điểm treo có thể hỗ trợ xây dựng phương án kết nối rõ ràng hơn cho thiết bị nâng.

Tuy nhiên, phải đánh giá nguy cơ kẹt tải, dịch chuyển trọng tâm, tải động và va chạm với các kết cấu xung quanh. Không nâng khi chưa xác định được đường truyền lực hoặc khi điểm treo có dấu hiệu hư hỏng.

5.4. Dây chuyền sản xuất và hệ thống thiết bị công nghiệp

Trong môi trường nhà máy, việc chuẩn hóa điểm kết nối nâng có thể hỗ trợ công tác quản lý thiết bị và lập quy trình bảo trì. Model cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng vị trí, không chỉ dựa trên tải trọng tối đa ghi trong catalogue.

Các ứng dụng trên là nhóm tình huống tham khảo, không phải xác nhận rằng YOKE 8-291K-015 phù hợp với mọi máy móc, công trường hoặc điều kiện vận hành.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định khối lượng vật nâng

Tính tổng khối lượng của vật cần nâng và các bộ phận liên quan. Xác định vị trí trọng tâm, hướng di chuyển, khả năng nghiêng và các yếu tố có thể tạo tải động.

Không chọn điểm treo chỉ dựa trên khối lượng danh nghĩa của thiết bị nếu phương án nâng có nguy cơ kẹt tải, dịch chuyển bất ngờ hoặc phân bố tải không đều.

Bước 2: Kiểm tra WLL theo hướng tải

Sử dụng WLL danh nghĩa 1,5 tấn làm thông tin nhận diện ban đầu, sau đó đối chiếu bảng tải trọng chính thức theo hướng lực và cấu hình nâng.

Không suy ra tải trọng cho cấu hình nhiều nhánh sling bằng cách nhân WLL của một điểm treo với số lượng điểm treo. Phân bố lực thực tế có thể không đều do trọng tâm, góc sling hoặc độ cứng của hệ thống.

Bước 3: Đánh giá kết cấu nền

Xác nhận vị trí lắp đặt được thiết kế để chịu lực nâng. Kiểm tra vật liệu, chiều dày, chất lượng gia công, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu tải của vùng kết cấu xung quanh.

Nếu không có hồ sơ hoặc cơ sở kỹ thuật để xác nhận, cần đánh giá bổ sung trước khi sử dụng.

Bước 4: Đối chiếu ren và chiều sâu ăn ren

YOKE 8-291K-015 sử dụng ren M16 × 2,0 mm với chiều dài ren E 24 mm theo bảng dữ liệu.

Phải kiểm tra kích thước lỗ ren, bước ren, chiều sâu ăn ren và sự tương thích với hướng dẫn lắp đặt. Không ép ren, không sử dụng khi ren bị hỏng và không tự ý thay đổi cấu trúc liên kết.

Bước 5: Siết theo mô-men quy định

Bảng thông số YOKE công bố mô-men siết 30 Nm cho model 8-291K-015. Khi lắp đặt, sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ tài liệu hướng dẫn chính thức đi kèm sản phẩm.

Không tự ý tăng mô-men siết nhằm tạo cảm giác chắc chắn hơn. Mô-men siết đúng không thay thế việc xác minh độ bền của kết cấu nền và chiều sâu ăn ren.

Bước 6: Kiểm tra trước khi nâng

Kiểm tra tình trạng điểm treo, ren liên kết, kết cấu nền, phụ kiện rigging và khả năng tiếp cận của móc cẩu. Đảm bảo tải được giữ ổn định và phương án nâng đã được phê duyệt.

Không đưa thiết bị vào sử dụng nếu có dấu hiệu bất thường hoặc còn điểm chưa được xác minh về an toàn.

7. Kiểm tra và bảo quản thiết bị

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra các dấu hiệu như nứt, biến dạng, mòn, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc dấu hiệu sửa chữa không được phê duyệt.

Nếu phát hiện hư hỏng hoặc nghi ngờ khả năng chịu tải bị ảnh hưởng, phải ngừng sử dụng và đưa thiết bị ra khỏi khu vực vận hành để đánh giá. Không tự hàn, mài, gia công hoặc thay đổi kết cấu nếu chưa có chấp thuận kỹ thuật chính thức.

Đối với nhà máy và đơn vị bảo trì, nên duy trì hồ sơ quản lý thiết bị gồm:

  • Mã sản phẩm và thông tin nhận dạng.

  • Catalogue, bản vẽ và hướng dẫn lắp đặt.

  • Ngày đưa vào sử dụng và lịch sử kiểm tra.

  • Kết quả kiểm tra, người thực hiện và quyết định sử dụng.

  • Ghi nhận sự cố, hư hỏng hoặc thay thế.

Chu kỳ kiểm tra phải tuân thủ hướng dẫn nhà sản xuất, yêu cầu pháp lý áp dụng và quy trình quản lý an toàn tại nơi làm việc.

8. So sánh YOKE 8-291K-015 với các model cùng dòng

Model

Ren

WLL danh nghĩa

Chiều dài ren E

Mô-men siết

8-291K-004M10 × 1,50,4 tấn15 mm10 Nm
8-291K-007M12 × 1,750,75 tấn18 mm10 Nm
8-291K-015M16 × 2,01,5 tấn24 mm30 Nm
8-291K-023M20 × 2,52,3 tấn30 mm70 Nm
8-291K-032M24 × 3,03,2 tấn36 mm150 Nm

Nguồn: bảng thông số dòng Key Eye Point của YOKE. Bảng so sánh phục vụ nhận diện model, không thay thế bảng tải trọng theo hướng lực.

Khi lựa chọn giữa các phiên bản, cần đồng thời xem xét WLL, kích thước ren, chiều dài ren, không gian lắp đặt, độ bền kết cấu nền và phương án rigging. Không nên nâng cấp model chỉ bằng cách thay điểm treo lớn hơn nếu kết cấu nền chưa được thiết kế tương ứng.

9. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-291K-015

YOKE 8-291K-015 có WLL bao nhiêu?

Theo trang sản phẩm YOKE, model 8-291K-015 có WLL danh nghĩa 1,5 tấn. Tải trọng cho phép trong cấu hình cụ thể phải được xác định theo bảng tải trọng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Model này sử dụng ren gì?

Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M16 với bước ren 2,0 mm và chiều dài ren E 24 mm theo bảng thông số.

Mô-men siết của YOKE 8-291K-015 là bao nhiêu?

Mô-men siết được công bố là 30 Nm. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật hiện hành và hướng dẫn lắp đặt chính thức trước khi thực hiện.

Sản phẩm có thể xoay 360° không?

Nhà sản xuất mô tả dòng Key Eye Point có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Điều đó không có nghĩa sản phẩm được phép chịu tải theo mọi hướng với cùng một WLL.

Có thể lắp vào mọi lỗ ren M16 không?

Không. Ngoài kích thước ren, cần kiểm tra bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực của toàn bộ liên kết.

Có thể sử dụng WLL 1,5 tấn cho mọi phương án nâng không?

Không. WLL danh nghĩa phải được phân biệt với tải trọng cho phép theo hướng lực, số nhánh sling và cấu hình thực tế. Cần tra bảng tải trọng chính thức trước khi vận hành.

Khi nào cần ngừng sử dụng điểm treo?

Ngừng sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Chỉ đưa thiết bị trở lại vận hành sau khi được đánh giá theo quy trình phù hợp.

10. Kết luận và tư vấn mua hàng

YOKE 8-291K-015 Key Eye Point là điểm treo nâng có WLL danh nghĩa 1,5 tấn, ren M16 × 2,0 mm, chiều dài ren E 24 mm, mô-men siết 30 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg theo trang sản phẩm hiện hành.

Sản phẩm có thể được xem xét cho các phương án nâng hạ công nghiệp cần điểm kết nối ren với tải trọng danh nghĩa cao hơn các phiên bản M10 và M12. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải dựa trên khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống, kết cấu nền, hướng lực và cấu hình nâng.

TATEKSAFE khuyến nghị khách hàng xác nhận đúng mã model, đối chiếu bản vẽ, kiểm tra tải trọng theo hướng lực và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.

TATEKSAFE – Tư vấn thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp B2B

Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-015, đối chiếu catalogue và trao đổi nhu cầu sử dụng trong nhà máy, xưởng cơ khí hoặc hoạt động bảo trì công nghiệp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số

Giá trị

Thương hiệuYOKE
Model8-291K-015
Dòng sản phẩmKey Eye Point
WLL danh nghĩa1,5 tấn
Quy đổi khối lượng tương đương1.500 kg
Đường kính ren danh nghĩaM16
Bước ren2,0 mm
Chiều dài ren E24 mm
Kích thước A52 mm
Kích thước B35 mm
Kích thước C14 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước F35 mm
Kích thước G34 mm
Kích thước H11 mm
Kích thước J56 mm
Kích thước S10 mm
Kích thước W61 mm
Mô-men siết30 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây