Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tai Cẩu Ren Hệ Inch YOKE 8-252 – Vòng Nâng Xoay 360°, Nghiêng 230°, Tải Trọng Đến 40 Tấn

SKU: YOKE 8-252

Digital Super Point YOKE 8-252 là dòng tai cẩu xoay công nghiệp của YOKE Industrial Corp., sử dụng bu lông ren UNC hệ inch để lắp đặt vào các vị trí nâng được thiết kế tương thích trên máy móc, khuôn mẫu và kết cấu cơ khí. Sản phẩm được mô tả với khả năng xoay 360°, nghiêng đến 230°, cơ cấu vòng bi và chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất theo số serial.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Tai Cẩu Ren Hệ Inch YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE Digital Super Point 8-252 – Điểm nâng xoay 360°, ren UNC

YOKE Digital Super Point 8-252 là điểm nâng có vòng treo xoay đa hướng, sử dụng kết cấu ổ bi bên trong để hỗ trợ vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp cần điểm liên kết chắc chắn, khả năng điều chỉnh hướng treo linh hoạt và khả năng truy xuất thông tin sản phẩm thông qua chip kỹ thuật số tích hợp.

Dòng Digital Super Point sử dụng thân thép hợp kim rèn, xử lý nhiệt tôi và ram, kết hợp với bộ phận lắp ren UNC. Theo catalogue YOKE, sản phẩm được thử nghiệm theo EN 1677-4, các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện vết nứt bằng phương pháp từ tính Magnaflux, đồng thời có thông tin về thử tải, thử mỏi và khả năng truy xuất chứng chỉ theo mã nhận dạng.

TATEKSAFE giới thiệu YOKE Digital Super Point 8-252 cho doanh nghiệp cơ khí chế tạo, nhà máy công nghiệp, đơn vị lắp đặt thiết bị, nhà thầu nâng hạ và các ứng dụng cần lựa chọn điểm nâng theo tải trọng, hướng tác dụng của lực và điều kiện lắp đặt thực tế.

1. Tổng quan sản phẩm YOKE Digital Super Point 8-252

YOKE Digital Super Point thuộc nhóm điểm nâng có vòng treo xoay, được lắp vào chi tiết hoặc kết cấu thông qua đầu ren. Khác với một điểm treo cố định chỉ có thể tiếp nhận lực theo một hướng hình học nhất định, thiết kế vòng nâng của dòng 8-252 cho phép điều chỉnh vị trí tương đối của vòng theo hướng kéo trong giới hạn thiết kế.

Khả năng xoay và nghiêng giúp người vận hành bố trí dây cáp, ma ní hoặc phụ kiện nâng phù hợp hơn với hướng tiếp cận của tải. Tuy nhiên, việc vòng nâng có thể xoay không đồng nghĩa với việc sản phẩm được phép chịu tải theo mọi hướng ở cùng một mức WLL. Tải trọng cho phép phải được xác định theo bảng tải của nhà sản xuất, kích thước ren, hướng tải và cấu hình nâng tương ứng.

Thông tin nhận diện

Thuộc tínhThông tin theo catalogue
Thương hiệuYOKE
Tên sản phẩmDigital Super Point
Dòng sản phẩm8-252
Kiểu kết nốiRen UNC
Cơ cấu vòng treoVòng nâng có ổ bi bên trong
Khả năng xoay360°
Góc nghiêng vòng nângĐến 230°
Vật liệu được công bốThép hợp kim rèn
Xử lý nhiệtTôi và ram
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-4
Kiểm tra khuyết tậtKiểm tra từ tính Magnaflux đối với các bộ phận chịu tải
Truy xuấtChip kỹ thuật số tích hợp, liên kết thông tin chứng chỉ theo số nhận dạng
Ren bu lôngUNC
Hệ số thiết kế4:1, theo chú thích catalogue

Các thông tin trên mô tả dòng sản phẩm theo catalogue, không thay thế việc kiểm tra mã hàng cụ thể, chứng chỉ đi kèm hoặc hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.

2. Đặc điểm kết cấu và nguyên lý hoạt động

2.1. Vòng nâng có khả năng xoay 360°

Điểm nổi bật của Digital Super Point 8-252 là cơ cấu vòng nâng có ổ bi bên trong. Catalogue mô tả vòng nâng có thể xoay đủ 360° nhờ thiết kế ổ bi đặc biệt.

Trong công việc nâng hạ, hướng của dây treo có thể thay đổi theo vị trí móc cẩu, góc tiếp cận của thiết bị hoặc chuyển động của tải. Cơ cấu xoay giúp vòng nâng có thể điều chỉnh hướng tương đối, hỗ trợ bố trí liên kết phù hợp hơn trong phạm vi vận hành cho phép.

Khả năng xoay 360° không có nghĩa là được phép quay liên tục dưới tải tối đa. Catalogue lưu ý không xoay liên tục theo hướng 90° khi đang chịu tải toàn phần. Vì vậy, người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của YOKE, tránh tạo chuyển động cưỡng bức hoặc sử dụng vòng nâng như một cơ cấu quay liên tục.

2.2. Khả năng nghiêng đến 230°

Catalogue công bố vòng nâng có khả năng nghiêng đến 230°. Đặc tính này giúp vòng treo thích ứng với nhiều hướng tiếp cận khác nhau của dây nâng so với bề mặt lắp đặt.

Trong thực tế, điểm nâng có thể được lắp trên khuôn, đồ gá, thân máy, kết cấu thép hoặc chi tiết cần di chuyển. Khi hướng kéo thay đổi, vòng nâng có thể nghiêng trong giới hạn thiết kế thay vì bị giữ cứng ở một phương cố định.

Góc nghiêng tối đa 230° là thông số chuyển động của vòng nâng, không phải góc tải được phép sử dụng với WLL tối đa trong mọi trường hợp. Tải trọng phải được đối chiếu riêng với bảng tải theo hướng lực và cấu hình treo.

2.3. Thân thép hợp kim rèn, xử lý nhiệt

Theo catalogue, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi, ram. Kết cấu rèn và xử lý nhiệt là những đặc điểm chế tạo được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm này.

Các bộ phận chịu tải được kiểm tra 100% bằng phương pháp phát hiện vết nứt từ tính Magnaflux theo thông tin trong catalogue. Đây là nội dung liên quan đến kiểm soát chất lượng và kiểm tra khuyết tật của các chi tiết chịu lực.

Không nên suy diễn từ các thông tin này thành khả năng chống ăn mòn, cấp vật liệu cụ thể, độ cứng, giới hạn nhiệt độ hoặc tuổi thọ sử dụng nếu chưa có tài liệu xác nhận cho đúng mã hàng.

2.4. Chip kỹ thuật số tích hợp

Digital Super Point được trang bị chip kỹ thuật số tích hợp để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc. Catalogue mô tả chip được liên kết với chứng chỉ theo số nhận dạng của sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp vận hành nhiều thiết bị nâng, việc quản lý hồ sơ và nhận dạng từng điểm nâng có thể hỗ trợ quy trình kiểm kê, đối chiếu tài liệu và quản lý thiết bị. Giá trị thực tế của chức năng truy xuất phụ thuộc vào chứng chỉ, dữ liệu và phương thức truy cập do nhà sản xuất cung cấp.

Chip kỹ thuật số không thay thế việc kiểm tra tình trạng vật lý, xác nhận tải trọng cho phép hoặc thực hiện các quy trình kiểm định, bảo trì áp dụng tại nơi làm việc.

2.5. Đầu ren UNC

Dòng 8-252 có nhiều tùy chọn kích thước ren UNC, từ 3/8 inch đến 3 1/2 inch trong bảng catalogue được cung cấp. Mỗi mã hàng có kích thước ren, chiều dài ren và tải trọng làm việc tương ứng.

Việc lựa chọn ren không chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa. Người thiết kế cần kiểm tra chiều dài ăn ren, vật liệu và chiều dày chi tiết lắp, độ bền của kết cấu nền, yêu cầu lắp đặt và tải trọng tác dụng. Không tự ý thay đổi ren, gia công lại sản phẩm hoặc sử dụng đầu ren không phù hợp.

2.6. Dạng thân lục giác hỗ trợ lắp đặt

Catalogue cho biết phần thân Super Point có hình dạng lục giác rèn, giúp việc lắp hoặc tháo sản phẩm thuận tiện hơn. Lực siết phải tuân theo dải mô-men được công bố cho từng mã hàng; không được siết tùy ý theo cảm tính hoặc dùng lực siết vượt giới hạn.

3. Thông số an toàn và kiểm tra theo catalogue

Catalogue YOKE công bố các đặc điểm kiểm tra và thử nghiệm sau:

  • Thử nghiệm theo EN 1677-4: catalogue nêu sản phẩm được thử nghiệm phù hợp tiêu chuẩn này.
  • Kiểm tra từ tính Magnaflux: các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện vết nứt theo thông tin nhà sản xuất.
  • Thử tải: proof test ở mức 2,5 lần WLL.
  • Thử mỏi: 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL.
  • Hệ số thiết kế: 4:1, theo chú thích tại bảng thông số.
  • ASME B30.26: catalogue tuyên bố các điểm nâng YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu được nêu trong tài liệu này.

Các thông tin trên được trích theo nội dung catalogue, không phải xác nhận độc lập về tình trạng chứng nhận của từng sản phẩm. Khi mua hàng hoặc đưa thiết bị vào sử dụng, cần đối chiếu chứng chỉ và tài liệu hiện hành của đúng mã hàng, lô hàng.

4. Bảng lựa chọn mã hàng và tải trọng làm việc WLL

WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải trọng làm việc do nhà sản xuất quy định cho điều kiện sử dụng xác định. Đây là thông số cần được ưu tiên khi lựa chọn điểm nâng.

Bảng dưới đây chuẩn hóa mã hàng, WLL danh nghĩa và kích thước ren theo catalogue YOKE được cung cấp.

Mã sản phẩmWLL (tấn)Ren M (inch)Chiều dài ren E (inch)Ren
8-252-007-010,53/80,5616 UNC
8-252-007-020,71/20,7513 UNC
8-252-014-021,45/80,9411 UNC
8-252-025-012,53/41,1310 UNC
8-252-040-024,011,508 UNC
8-252-067-026,71 1/41,887 UNC
8-252-080-028,01 1/41,887 UNC
8-252-100-0210,01 1/22,256 UNC
8-252-125-0312,51 3/42,635 UNC
8-252-125-0512,523,004,5 UNC
8-252-170-0417,023,004,5 UNC
8-252-170-0618,02 1/43,384,5 UNC
8-252-200-0120,02 1/23,754 UNC
8-252-280-0128,02 1/23,754 UNC
8-252-350-0135,03 1/25,254 UNC

Lưu ý: WLL trong bảng trên không được hiểu là tải trọng cho phép cho mọi góc kéo hoặc mọi cấu hình nâng. Catalogue có bảng tải riêng theo số nhánh, hướng tải và kiểu bố trí điểm treo. Khi lập phương án nâng, phải đối chiếu bảng tải theo cấu hình thực tế thay vì chỉ dựa vào WLL danh nghĩa của mã hàng.

Một số mã có cùng kích thước ren nhưng WLL khác nhau. Vì vậy, không thay thế mã hàng chỉ dựa vào đường kính ren hoặc hình dáng bên ngoài.

5. Bảng kích thước hình học và mô-men siết

Catalogue sử dụng các ký hiệu kích thước A, B, C, D, E, F, G, H, K và M. Trong đó M là kích thước ren danh nghĩa theo inch, E là chiều dài ren theo bảng. Các kích thước hình học còn lại cần được đọc cùng bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mã hàngG (inch)C (inch)K (inch)H (inch)F (inch)D (inch)B (inch)A (inch)Mô-men siết (Nm)Khối lượng (lb)
8-252-007-011,441,891,340,813,980,512,091,3810–401,0
8-252-007-021,441,891,340,813,980,512,091,3815–401,0
8-252-014-021,441,891,340,813,980,512,091,3845–1301,0
8-252-025-012,052,681,811,105,000,632,321,38100–1702,1
8-252-040-022,242,951,971,365,830,752,871,57190–2803,3
8-252-067-022,763,742,561,616,420,792,681,57230–4005,3
8-252-080-023,194,172,951,897,910,873,741,97270–6008,1
8-252-100-023,194,172,951,897,910,873,741,97270–6008,3
8-252-125-033,194,172,951,897,910,873,741,97270–7008,8
8-252-125-053,194,172,951,897,910,873,741,97270–7009,7
8-252-170-044,095,003,742,2810,081,265,082,76350–80016,7
8-252-170-064,095,003,742,2810,081,265,082,76350–90017,8
8-252-200-014,095,003,742,2810,081,265,082,76350–90019,6
8-252-280-015,086,854,533,0712,011,425,163,15500–1.00036,1
8-252-350-015,837,365,313,2714,411,775,513,62500–1.40055,7

Đơn vị: các kích thước trong bảng là inch; mô-men siết là Nm; khối lượng tịnh là pound (lb). Cần đối chiếu bản catalogue gốc khi dùng dữ liệu cho bản vẽ, tính toán thiết kế hoặc hướng dẫn lắp đặt chính thức.

6. Lựa chọn điểm nâng theo hướng tải

Một điểm nâng xoay linh hoạt vẫn phải được lựa chọn theo hướng tác dụng của lực. Catalogue trang 53 thể hiện các cấu hình như nâng một nhánh, hai nhánh, kéo ngang, kéo nghiêng và bố trí nhiều điểm nâng trên kết cấu.

Khi lựa chọn YOKE Digital Super Point 8-252, cần xác định:

  1. Khối lượng tải: xác định tổng khối lượng của vật nâng và các thành phần cần tính vào tải nâng.
  2. Số lượng điểm nâng: xác định số điểm treo thực tế và phương án phân bố lực.
  3. Góc dây treo: xác định góc giữa các nhánh cáp và hướng tác dụng của lực tại điểm nâng.
  4. Hướng tải so với ren: kiểm tra hướng lực có phù hợp với cấu hình được nhà sản xuất cho phép hay không.
  5. Khả năng chịu lực của kết cấu nền: bảo đảm ren, chiều dài ăn ren và chi tiết lắp đặt đáp ứng yêu cầu thiết kế.
  6. WLL theo cấu hình: đối chiếu đúng cột trong bảng tải của catalogue, không lấy tải trọng lớn nhất làm tải cho mọi trường hợp.

Trong hệ thống nâng nhiều nhánh, lực tại từng điểm nâng không phải lúc nào cũng bằng tổng khối lượng chia đều cho số điểm. Góc dây, độ cứng kết cấu, vị trí trọng tâm và sai lệch chiều dài nhánh có thể làm thay đổi phân bố tải. Phương án nâng cần được đánh giá bởi người có chuyên môn.

7. Ứng dụng trong công nghiệp

7.1. Cơ khí chế tạo và đồ gá

Digital Super Point có thể được xem xét làm điểm liên kết nâng trên đồ gá, khuôn và chi tiết cơ khí khi thiết kế kết cấu cho phép lắp ren UNC phù hợp. Khả năng điều chỉnh hướng vòng treo hỗ trợ thao tác móc nối trong các bước nâng, di chuyển hoặc định vị chi tiết.

7.2. Nâng hạ máy móc và thiết bị công nghiệp

Đối với máy móc có điểm lắp ren được thiết kế sẵn, điểm nâng xoay có thể hỗ trợ kết nối với phụ kiện nâng. Việc sử dụng phải dựa trên khối lượng thiết bị, vị trí trọng tâm, các điểm nâng được thiết kế và yêu cầu của nhà sản xuất máy.

Không được tự ý khoan hoặc tarô vào thân máy để lắp điểm nâng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật về kết cấu và khả năng chịu tải.

7.3. Kết cấu thép và thiết bị chế tạo

Trong quá trình chế tạo, lắp ráp hoặc di chuyển kết cấu, điểm nâng có thể được dùng tại các vị trí đã được thiết kế và kiểm tra phù hợp. Hướng tải và khả năng chịu lực của chi tiết nền cần được xác nhận trước khi sử dụng.

7.4. Bảo trì và di chuyển thiết bị

Tại nhà máy, điểm nâng có thể hỗ trợ thao tác tháo lắp hoặc di chuyển thiết bị trong các quy trình bảo trì đã được phê duyệt. Chip kỹ thuật số có thể hỗ trợ việc nhận dạng và quản lý hồ sơ khi dữ liệu chứng chỉ tương ứng được cung cấp.

Các ứng dụng nêu trên là nhóm ứng dụng có thể xem xét về mặt kỹ thuật, không phải danh sách xác nhận mọi trường hợp sử dụng đều phù hợp. Tính phù hợp cuối cùng phụ thuộc vào thiết kế lắp đặt, tải trọng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

8. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng an toàn

Việc lắp đặt điểm nâng cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn và theo hướng dẫn chính thức của YOKE. Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra tối thiểu các nội dung sau:

  • Xác nhận đúng mã hàng, kích thước ren, WLL và hồ sơ sản phẩm.
  • Kiểm tra ren trong của chi tiết lắp, chiều dài ăn ren và khả năng chịu lực của vật liệu nền.
  • Đảm bảo bề mặt lắp đặt và phương án siết đáp ứng hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Sử dụng mô-men siết đúng dải dành cho mã hàng cụ thể trong catalogue.
  • Kiểm tra vòng nâng, thân sản phẩm, đầu ren và các dấu hiệu hư hỏng trước khi sử dụng.
  • Xác định hướng tải, góc dây treo và cấu hình nâng để chọn đúng WLL cho phép.
  • Không vượt quá WLL được công bố.
  • Không thực hiện chuyển động xoay liên tục theo hướng 90° khi đang chịu tải toàn phần, theo cảnh báo trong catalogue.
  • Không tự sửa chữa, hàn, gia công hoặc thay đổi kết cấu chịu lực khi chưa được nhà sản xuất chấp thuận.
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ và quản lý hồ sơ theo quy định áp dụng tại nơi làm việc.

Nếu phát hiện biến dạng, nứt, hư hỏng ren, dấu hiệu mài mòn bất thường hoặc tình trạng không rõ ràng, cần ngừng sử dụng để đánh giá theo quy trình an toàn của đơn vị quản lý thiết bị.

9. Vì sao cần lựa chọn đúng mã YOKE Digital Super Point?

Các mã 8-252 khác nhau về kích thước ren, chiều dài ren, WLL, kích thước tổng thể, mô-men siết và khối lượng. Việc chọn đúng mã hàng giúp tránh tình trạng ren không tương thích, chiều dài ăn ren không phù hợp hoặc sử dụng sai tải trọng cho phép.

Đối với bộ phận mua hàng, bảng mã giúp xác định đúng cấu hình cần báo giá. Đối với bộ phận kỹ thuật, các thông số kích thước hỗ trợ kiểm tra không gian lắp đặt và đối chiếu bản vẽ. Đối với bộ phận an toàn, thông tin WLL, giới hạn vận hành và khả năng truy xuất chứng chỉ là cơ sở để quản lý điểm nâng.

Khi gửi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp mã hàng hoặc tối thiểu các thông tin về tải trọng, kích thước ren, điều kiện lắp đặt và hướng tải dự kiến. TATEKSAFE có thể dựa trên những thông tin này để hỗ trợ đối chiếu catalogue và xác định cấu hình cần xem xét, trong phạm vi hồ sơ kỹ thuật được cung cấp.

10. Câu hỏi thường gặp về YOKE Digital Super Point 8-252

YOKE Digital Super Point 8-252 có thể xoay bao nhiêu độ?

Theo catalogue, vòng nâng có thể xoay 360° nhờ thiết kế ổ bi bên trong và có khả năng nghiêng đến 230°. Đây là hai đặc tính chuyển động khác nhau.

WLL của dòng 8-252 là bao nhiêu?

Bảng catalogue được cung cấp thể hiện các mức WLL từ 0,5 tấn đến 35 tấn tùy mã hàng. Cần kiểm tra mã sản phẩm cụ thể và bảng tải theo hướng nâng trước khi sử dụng.

Ren của Digital Super Point 8-252 là ren gì?

Dòng sản phẩm sử dụng ren UNC, với các kích thước thể hiện trong catalogue từ 3/8 inch đến 3 1/2 inch. Mỗi mã có thông số ren và chiều dài ren riêng.

Sản phẩm có chip truy xuất nguồn gốc không?

Có. Catalogue mô tả chip kỹ thuật số tích hợp và liên kết chứng chỉ theo số nhận dạng sản phẩm. Hồ sơ thực tế cần được đối chiếu theo đúng mã hàng và chứng chỉ đi kèm.

YOKE Digital Super Point 8-252 được kiểm tra như thế nào?

Catalogue nêu thử nghiệm theo EN 1677-4, kiểm tra từ tính Magnaflux đối với các bộ phận chịu tải, thử tải ở 2,5 lần WLL và thử mỏi 20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL.

Có thể dùng WLL danh nghĩa cho mọi góc kéo không?

Không. Cần xác định cấu hình nâng, hướng lực và góc dây treo, sau đó đối chiếu đúng bảng tải của nhà sản xuất. WLL danh nghĩa không mặc nhiên áp dụng cho mọi hướng tải.

Có được xoay liên tục khi đang nâng tải tối đa không?

Catalogue lưu ý không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải toàn phần. Cần tuân thủ hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất và không sử dụng sản phẩm ngoài giới hạn được công bố.

Làm thế nào để lựa chọn đúng mã hàng?

Cần xác định WLL theo cấu hình nâng, kích thước ren, chiều dài ren, kết cấu nền và điều kiện lắp đặt. Sau đó đối chiếu mã hàng, bảng kích thước, mô-men siết và tài liệu kỹ thuật chính thức.

11. Kết luận

YOKE Digital Super Point – UNC Thread (8-252) là dòng điểm nâng xoay được thiết kế với vòng treo có ổ bi, khả năng xoay 360°, nghiêng đến 230°, thân thép hợp kim rèn xử lý nhiệt và chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất chứng chỉ. Catalogue cung cấp nhiều mã hàng với các kích thước ren UNC và mức WLL khác nhau để lựa chọn theo yêu cầu lắp đặt.

Đối với ứng dụng nâng hạ công nghiệp, tiêu chí lựa chọn quan trọng không chỉ là tải trọng danh nghĩa mà còn bao gồm hướng tải, cấu hình nâng, khả năng chịu lực của kết cấu nền, độ tương thích của ren và điều kiện vận hành.

TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu mã hàng, đối chiếu thông số và lựa chọn cấu hình YOKE Digital Super Point 8-252 dựa trên catalogue và hồ sơ kỹ thuật có sẵn. Trước khi sử dụng, cần xác nhận đúng mã sản phẩm, WLL theo hướng tải và các yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin theo catalogue
Thương hiệuYOKE
Tên sản phẩmDigital Super Point
Dòng sản phẩm8-252
Kiểu kết nốiRen UNC
Cơ cấu vòng treoVòng nâng có ổ bi bên trong
Khả năng xoay360°
Góc nghiêng vòng nângĐến 230°
Vật liệu được công bốThép hợp kim rèn
Xử lý nhiệtTôi và ram
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-4
Kiểm tra khuyết tậtKiểm tra từ tính Magnaflux đối với các bộ phận chịu tải
Truy xuấtChip kỹ thuật số tích hợp, liên kết thông tin chứng chỉ theo số nhận dạng
Ren bu lôngUNC
Hệ số thiết kế4:1, theo chú thích catalogue
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây