Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Thang Máy Chung Woo 8xS19+FC | Chuẩn EN 12385-5

SKU: Chung Woo 8xS19+FC

Phân phối cáp thép thang máy 8xS19+FC Chung Woo & CS nhập khẩu chính hãng Hàn Quốc. Đạt tiêu chuẩn EN 12385-5, độ bền mài mòn cao, vận hành êm ái. Xem ngay bảng thông số kỹ thuật và báo giá chi tiết!

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép thang máy 8×S19+FC Chung Woo & CS – Hàn Quốc | Bảng thông số kỹ thuật

1. Giới thiệu cáp thép thang máy 8×S19+FC

Cáp thép thang máy 8×S19+FC – Chung Woo & CS, Hàn Quốc là dòng cáp thép được giới thiệu dành cho hệ thống thang máy, với cấu trúc 8×S19 và lõi sợi FC (Fiber Core). Theo bảng thông số do nhà cung cấp cung cấp, sản phẩm có các quy cách đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 16 mm, đi kèm thông tin khối lượng cáp và lực kéo đứt tối thiểu theo ba nhóm cấp bền.

Trong hệ thống thang máy, cáp thép là bộ phận quan trọng, có nhiệm vụ truyền lực giữa các thành phần cơ khí theo thiết kế của thiết bị. Việc lựa chọn cáp không chỉ phụ thuộc vào đường kính mà còn liên quan đến cấu trúc cáp, loại lõi, cấp bền, hệ thống puly, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất thang máy.

Đối với dòng 8×S19+FC, ký hiệu sản phẩm cho biết cáp có cấu trúc tám tao với kết cấu tao S19 và lõi sợi FC. Tuy nhiên, để xác định đầy đủ cách bố trí các sợi, kiểu bện, hướng bện và những đặc tính cơ học cụ thể, cần tham khảo bản vẽ cấu tạo hoặc catalogue chính thức của nhà sản xuất.

Bảng nguồn cũng ghi EN 12385-5. Đây là thông tin cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi công bố sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn. Việc một tiêu chuẩn xuất hiện trên hình ảnh chưa đủ để xác nhận chứng nhận hoặc sự phù hợp của một lô hàng cụ thể.

Tại TATEKSAFE, việc lựa chọn cáp thép thang máy nên bắt đầu từ yêu cầu kỹ thuật của hệ thống đang sử dụng. Người mua cần xác định đúng đường kính, cấu trúc, cấp bền và hồ sơ sản phẩm, đồng thời yêu cầu xác nhận của nhà cung cấp trước khi đưa cáp vào sử dụng.

2. Giải thích ký hiệu 8×S19+FC

Để lựa chọn đúng sản phẩm, người mua cần hiểu các thành phần chính trong ký hiệu cáp.

2.1. Ký hiệu 8×

Phần 8× trong tên sản phẩm thể hiện cấu trúc gồm tám tao cáp theo cách ký hiệu thông dụng của cáp thép. Các tao được bố trí xung quanh lõi để tạo thành một sợi cáp hoàn chỉnh.

Số lượng tao và cách bố trí các sợi có ảnh hưởng đến đặc tính làm việc của cáp. Tuy nhiên, chỉ dựa vào ký hiệu 8× chưa đủ để kết luận về khả năng chống xoắn, độ bền mỏi hoặc tuổi thọ sử dụng. Những đặc tính này còn phụ thuộc vào kiểu bện, đường kính sợi, vật liệu và quy trình sản xuất.

Khi cần thay thế cáp đang sử dụng trong thang máy, nên đối chiếu mã cáp và cấu trúc với hồ sơ thiết bị, không nên chọn sản phẩm chỉ vì có cùng đường kính danh nghĩa.

2.2. Ký hiệu S19

S19 là phần ký hiệu cấu trúc tao trong tên sản phẩm. Bảng nguồn không cung cấp bản vẽ chi tiết về cách bố trí sợi bên trong mỗi tao, vì vậy không nên tự bổ sung sơ đồ hoặc thông số cấu tạo chưa được xác nhận.

Đối với cáp dùng trong hệ thống thang máy, cấu trúc tao cần phù hợp với yêu cầu thiết kế và điều kiện làm việc của thiết bị. Nếu cần so sánh với một mã cáp khác, người mua nên yêu cầu catalogue thể hiện đầy đủ kết cấu và các thông số liên quan.

2.3. Lõi sợi FC – Fiber Core

FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi sợi. Đây là phần lõi nằm bên trong kết cấu cáp thép.

Lõi có vai trò hỗ trợ các tao cáp và ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của toàn bộ sợi cáp. Cáp lõi sợi có đặc điểm khác với cáp sử dụng lõi thép; việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế của hệ thống và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Với sản phẩm 8×S19+FC, ký hiệu nguồn thể hiện cấu hình lõi sợi. Người mua nên xác nhận đúng cấu hình này khi đặt hàng, đặc biệt trong trường hợp thay thế cáp cũ hoặc mua cáp cho một hệ thống thang máy cụ thể.

Không nên tự thay thế bằng cáp có cấu trúc khác chỉ vì đường kính tương đương. Sự tương thích cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật.

3. Bảng thông số kỹ thuật cáp thép thang máy 8×S19+FC

Dưới đây là bảng thông số được chuyển từ hình ảnh nguồn. Các giá trị được giữ nguyên, không tự nội suy hoặc điều chỉnh.

Đường kính danh nghĩa (mm)Khối lượng (kg/100 m)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1370/1770 (Dual) (kN)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1570 (kN)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1770 (kN)
821.828.129.433.2
927.535.637.342.0
1034.044.046.051.9
1141.153.255.762.8
1249.063.366.274.7
1357.574.377.787.6
1466.686.190.2102
1576.598.9104117
1687.0113118133

Thông tin theo hình ảnh nguồn:

  • Tên sản phẩm: 8×S19+FC for Elevator.
  • Nhà cung cấp/thương hiệu được giới thiệu: Chung Woo & CS – Hàn Quốc.
  • Tiêu chuẩn được ghi trên hình: EN 12385-5.
  • Đường kính danh nghĩa: 8–16 mm, theo các quy cách được liệt kê.
  • Khối lượng: kg/100 m.
  • Lực kéo đứt tối thiểu: kN.
  • Các nhóm cấp bền: 1370/1770 (Dual), 1570 và 1770.

Lưu ý khi đọc bảng

Bảng nguồn không thể hiện thêm thông tin về dung sai đường kính, dung sai khối lượng, kiểu bện, hướng bện, cấp bền của từng sợi hoặc phương pháp thử. Vì vậy, các nội dung này không được tự bổ sung vào mô tả sản phẩm.

Các giá trị lực kéo đứt tối thiểu được giữ nguyên như hình ảnh cung cấp. Chưa có căn cứ từ nguồn hiện tại để khẳng định bảng số liệu đã được đối chiếu với catalogue chính thức của nhà sản xuất.

Không có dữ liệu nào trong bảng được sử dụng để tự tính hoặc công bố tải trọng làm việc an toàn của cáp.

4. Ý nghĩa của các cấp bền trong bảng thông số

Bảng sản phẩm phân biệt ba nhóm dữ liệu lực kéo đứt tối thiểu: 1370/1770 (Dual), 1570 và 1770.

Các ký hiệu này cần được hiểu theo đúng cách phân loại của nhà sản xuất. Nhóm 1370/1770 được ghi rõ là “Dual” trên hình nguồn, nhưng tài liệu hiện có chưa giải thích chi tiết cấu trúc phân cấp bền hoặc cách áp dụng cho từng phần của cáp.

Do đó, khi lựa chọn sản phẩm cho hệ thống thang máy, không nên chỉ nhìn vào con số lớn hơn để quyết định. Cần xác định cấp bền mà thiết kế thiết bị yêu cầu và kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng mã cáp.

Lực kéo đứt tối thiểu là thông số thể hiện yêu cầu về khả năng chịu lực kéo đến khi đứt trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Đây không phải là tải trọng được phép sử dụng thường xuyên trong vận hành.

Lực kéo đứt tối thiểu không đồng nghĩa với tải trọng làm việc an toàn (WLL). Không được sử dụng trực tiếp các giá trị 28.1 kN, 42.0 kN hoặc bất kỳ giá trị nào khác trong bảng để xác định tải trọng cho phép của hệ thống thang máy.

Tải trọng và tính phù hợp của cáp phải được xác định theo thiết kế, tài liệu kỹ thuật của thiết bị và các yêu cầu an toàn áp dụng. Khi cần thay cáp, cần sử dụng đúng quy cách được nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền chấp thuận.

5. Đặc điểm của cáp thép thang máy 8×S19+FC

Cấu trúc dành cho ứng dụng thang máy theo tên sản phẩm

Tên nguồn ghi rõ “FOR ELEVATOR”, tức sản phẩm được giới thiệu cho ứng dụng thang máy. Đây là thông tin định hướng sử dụng, nhưng không thay thế cho việc xác nhận tính tương thích với một model thang máy cụ thể.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra cấu trúc cáp, đường kính, cấp bền và những yêu cầu khác trong hồ sơ thiết bị.

Có nhiều lựa chọn đường kính

Bảng thông số liệt kê chín quy cách đường kính từ 8 mm đến 16 mm. Khối lượng tương ứng được cung cấp theo đơn vị kg/100 m.

Các dữ liệu này hỗ trợ việc tra cứu ban đầu, lập yêu cầu báo giá và đối chiếu quy cách. Tuy nhiên, không nên tự lựa chọn đường kính chỉ dựa trên kích thước cáp cũ nếu chưa xác nhận các thông số còn lại.

Có ba nhóm lực kéo đứt tối thiểu

Việc phân chia dữ liệu theo các nhóm cấp bền giúp người mua có cơ sở đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

Khi đặt hàng, cần ghi rõ nhóm cấp bền yêu cầu và xác nhận thông tin này trên catalogue, nhãn hàng hóa hoặc tài liệu kỹ thuật đi kèm.

Lõi sợi FC

Sản phẩm được ký hiệu FC, tức lõi sợi. Cần giữ đúng cấu hình này khi đối chiếu với tài liệu của nhà sản xuất thang máy.

Không nên mặc định rằng mọi loại cáp có cùng số tao và đường kính đều có thể thay thế cho nhau, vì cấu tạo lõi và các thông số khác có thể khác biệt.

6. Ứng dụng của cáp thép 8×S19+FC trong hệ thống thang máy

Cáp thép là một bộ phận quan trọng trong hệ thống cơ khí của thang máy. Sản phẩm 8×S19+FC được giới thiệu dành cho ứng dụng này, nhưng phạm vi sử dụng cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật.

Hệ thống thang máy

Khi lựa chọn cáp cho thang máy, cần xác định đúng loại cáp mà nhà sản xuất thiết bị quy định. Các thông tin cần đối chiếu bao gồm đường kính, cấu trúc, loại lõi và cấp bền.

Không nên tự thay đổi mã cáp hoặc cấp bền nếu chưa được đơn vị chịu trách nhiệm kỹ thuật xác nhận.

Công tác thay thế cáp

Khi cáp cũ cần được thay thế, việc nhận dạng đúng quy cách là bước quan trọng. Người mua nên kiểm tra nhãn cáp, hồ sơ bảo trì và tài liệu của nhà sản xuất thiết bị để xác định chính xác sản phẩm cần dùng.

Không nên chỉ dựa vào đường kính đo được để đặt hàng. Cáp thay thế cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống và được lắp đặt theo quy trình phù hợp.

Bảo trì hệ thống thang máy

Trong quá trình bảo trì, cần theo dõi tình trạng cáp và những dấu hiệu bất thường theo hướng dẫn áp dụng. Việc kiểm tra cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn phù hợp.

Nếu phát hiện hư hỏng hoặc nghi ngờ cáp không còn đáp ứng yêu cầu, cần đánh giá theo quy trình kỹ thuật và tiêu chí loại bỏ phù hợp. Không tự đặt ra giới hạn loại bỏ khi chưa có tài liệu làm căn cứ.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép thang máy

Để tránh nhầm lẫn khi mua cáp thép 8×S19+FC, nên thực hiện các bước sau.

Bước 1: Xác định model thang máy. Ghi nhận thông tin thiết bị và tài liệu kỹ thuật liên quan.

Bước 2: Xác định đường kính. Đối chiếu với thông số được nhà sản xuất thiết bị yêu cầu.

Bước 3: Kiểm tra cấu trúc cáp. Xác nhận đúng ký hiệu 8×S19+FC hoặc mã thay thế đã được chấp thuận.

Bước 4: Xác định cấp bền. Đối chiếu nhóm 1370/1770 (Dual), 1570 hoặc 1770 với yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

Bước 5: Kiểm tra lực kéo đứt tối thiểu. Yêu cầu tài liệu chính thức của nhà sản xuất cho đúng quy cách và cấp bền.

Bước 6: Xác minh tiêu chuẩn và hồ sơ. Nếu dự án yêu cầu EN 12385-5 hoặc tài liệu chất lượng cụ thể, cần kiểm tra hồ sơ tương ứng trước khi mua.

Bước 7: Xác nhận tính tương thích. Không sử dụng cáp thay thế nếu chưa có căn cứ xác nhận phù hợp với thiết kế hệ thống.

8. Lắp đặt và kiểm tra trong quá trình sử dụng

Cáp thép thang máy cần được lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị và quy trình an toàn phù hợp.

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra thông tin nhận dạng, quy cách, tình trạng bề mặt và các dấu hiệu hư hỏng có thể quan sát được. Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu bất thường khi chưa được đánh giá.

Trong quá trình vận hành, việc kiểm tra cần chú ý đến các dấu hiệu như sợi thép đứt, mài mòn, ăn mòn, biến dạng hoặc những thay đổi bất thường về tình trạng cáp. Các dấu hiệu này cần được đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật áp dụng.

Không tự ý nối, sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc cáp. Việc lắp đặt, kiểm tra và thay thế phải do người có chuyên môn phù hợp thực hiện theo yêu cầu của hệ thống thang máy.

9. Lưu ý về EN 12385-5 và dữ liệu kỹ thuật

Hình ảnh nguồn ghi EN 12385-5 bên cạnh tên sản phẩm. Tuy nhiên, tài liệu hiện có chưa đủ để xác nhận sản phẩm đã được chứng nhận hoặc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn.

Trước khi sử dụng thông tin này trong hồ sơ dự án hoặc nội dung quảng cáo, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp catalogue và tài liệu xác nhận liên quan.

Các nội dung nên được xác minh gồm:

  • Tên và mã sản phẩm chính thức.
  • Cấu trúc chi tiết của cáp 8×S19+FC.
  • Cách phân loại cấp bền 1370/1770 (Dual).
  • Các giá trị lực kéo đứt tối thiểu trong bảng.
  • Phạm vi và căn cứ áp dụng EN 12385-5.
  • Tài liệu chất lượng hoặc chứng từ thử nghiệm nếu được yêu cầu.

Đây là bước cần thiết để tránh đưa ra thông tin chưa được kiểm chứng và bảo đảm dữ liệu công bố phù hợp với hồ sơ sản phẩm.

10. Câu hỏi thường gặp về cáp thép thang máy 8×S19+FC

Cáp thép 8×S19+FC là gì?

Đây là mã cáp được giới thiệu dành cho thang máy. Theo ký hiệu, sản phẩm có cấu trúc 8×S19 và lõi sợi FC. Chi tiết cấu tạo cần đối chiếu với tài liệu của nhà sản xuất.

Sản phẩm có những đường kính nào?

Bảng nguồn liệt kê các đường kính danh nghĩa 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 và 16 mm.

Cáp có những nhóm cấp bền nào?

Bảng nguồn có ba nhóm: 1370/1770 (Dual), 1570 và 1770. Cần xác nhận nhóm phù hợp với thiết kế thang máy trước khi đặt hàng.

Lực kéo đứt tối thiểu có phải tải trọng làm việc an toàn không?

Không. Đây là hai thông số khác nhau. Không được dùng trực tiếp lực kéo đứt tối thiểu làm tải trọng làm việc an toàn của hệ thống thang máy.

Sản phẩm có đáp ứng EN 12385-5 không?

Hình ảnh nguồn có ghi EN 12385-5, nhưng cần tài liệu chính thức để xác nhận phạm vi áp dụng và sự phù hợp của sản phẩm. Không nên khẳng định chứng nhận khi chưa có bằng chứng.

Có thể dùng cáp này để thay cáp đang lắp trên thang máy không?

Chỉ nên thay thế khi đã xác nhận đúng cấu trúc, đường kính, cấp bền và tính tương thích theo tài liệu kỹ thuật của thiết bị. Không chọn cáp thay thế chỉ dựa trên đường kính.

11. Liên hệ tư vấn và báo giá cáp thép thang máy Chung Woo & CS

Khi yêu cầu báo giá cáp thép thang máy 8×S19+FC – Chung Woo & CS, khách hàng nên cung cấp đường kính danh nghĩa, nhóm cấp bền, chiều dài, số lượng và thông tin hệ thống thang máy đang sử dụng.

Nếu cần hồ sơ kỹ thuật cho dự án, hãy nêu rõ yêu cầu về catalogue, tiêu chuẩn và chứng từ chất lượng để nhà cung cấp kiểm tra trước khi xác nhận đơn hàng.

TATEKSAFE hướng đến việc cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng, giúp khách hàng đối chiếu đúng quy cách và lựa chọn vật tư phù hợp với nhu cầu thực tế.

TATEKSAFE – Giải pháp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đường kính danh nghĩa (mm)Khối lượng (kg/100 m)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1370/1770 (Dual) (kN)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1570 (kN)Lực kéo đứt tối thiểu – cấp bền 1770 (kN)
821.828.129.433.2
927.535.637.342.0
1034.044.046.051.9
1141.153.255.762.8
1249.063.366.274.7
1357.574.377.787.6
1466.686.190.2102
1576.598.9104117
1687.0113118133
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây