Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 6×7+IWSC (7×7) Chung Woo & CS – Hàn Quốc

SKU: Chung Woo 6×7+FC / 7×7

Tìm hiểu cáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 6×7+IWSC (7×7) Chung Woo & CS – Hàn Quốc. Khám phá cấu tạo lõi, vật liệu PVC/PP/PE, thông số tham khảo, ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 6×7+IWSC (7×7) Chung Woo & CS – Hàn Quốc

Cáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 6×7+IWSC (7×7) Chung Woo & CS là dòng cáp thép có kết cấu tao bện, kết hợp lõi cáp và lớp phủ polymer bên ngoài. Sản phẩm được giới thiệu với các lựa chọn lớp bọc PVC, PP hoặc PE, nhiều màu sắc và tùy chọn ổn định trước tia UV theo cấu hình đặt hàng.

Điểm quan trọng khi lựa chọn dòng cáp này là phân biệt hai kết cấu lõi: 6×7+FC sử dụng lõi xơ (Fiber Core), trong khi 6×7+IWSC sử dụng lõi tao cáp thép độc lập (Independent Wire Strand Core) theo sơ đồ kỹ thuật được cung cấp. Sự khác biệt về lõi ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể, khối lượng và đặc tính làm việc của cáp; thông số thực tế cần được xác nhận theo từng mã sản phẩm.

Bài viết dưới đây được biên soạn cho trang sản phẩm SmartMall.vn, hướng đến bộ phận thu mua, kỹ sư cơ khí, nhà thầu, đơn vị sản xuất thiết bị và khách hàng công nghiệp cần tìm hiểu cấu tạo, thông số, ứng dụng và cách lựa chọn cáp thép bọc nhựa.

1. Tổng quan sản phẩm

Cáp thép 6x7+FC 7x7 WITH COATING Chung Woo & CS Hàn Quốc

Cáp thép bọc nhựa là loại cáp có phần lõi chịu lực được tạo thành từ các sợi thép bện xoắn, bên ngoài phủ một lớp vật liệu polymer. Cấu trúc này kết hợp đặc tính cơ học của cáp thép với khả năng bảo vệ bề mặt của lớp phủ, giúp sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều hệ thống kéo, căng giữ, dẫn hướng và cơ cấu cơ khí phù hợp.

Theo tài liệu sản phẩm, dòng cáp Chung Woo & CS có các đặc điểm nhận diện sau:

  • Kết cấu cáp được đề cập: 6×7+FC và 6×7+IWSC (7×7).

  • Vật liệu lớp bọc: PVC, PP hoặc PE theo cấu hình.

  • Màu sắc: trong suốt, xanh dương, đỏ, vàng, xanh lá, đen và các màu khác theo yêu cầu.

  • Tùy chọn lớp bọc ổn định hoặc kháng tia UV, nếu được xác nhận trong cấu hình cung cấp.

  • Bề mặt hoàn thiện của lõi thép được mô tả là mạ kẽm hoặc thép sáng (galvanized/bright) trong tài liệu tổng quát.

  • Tiêu chuẩn tham chiếu được nêu trong tài liệu: EN 12385-4, cần xác minh phạm vi áp dụng cho từng mã hàng.

2. Giải thích cấu tạo cáp 6×7+FC và 6×7+IWSC (7×7)

Cáp thép 6x7+FC 7x7 WITH COATING Chung Woo & CS Hàn Quốc 1
 

2.1. Cáp thép 6×7+FC – lõi xơ

Ký hiệu 6×7+FC được hiểu theo cấu tạo danh nghĩa:

  • 6: Sáu tao cáp bên ngoài.

  • 7: Mỗi tao gồm bảy sợi thép.

  • FC: Fiber Core, nghĩa là lõi xơ nằm ở trung tâm cáp.

Các tao thép được bện quanh lõi xơ để tạo thành kết cấu cáp hoàn chỉnh. Tùy thiết kế, lõi xơ có thể sử dụng vật liệu xơ tự nhiên hoặc tổng hợp; loại vật liệu cụ thể cần được xác nhận từ nhà sản xuất.

Theo mô tả sản phẩm, cáp có lõi xơ được xem xét cho những ứng dụng cần khả năng uốn hoặc cuốn cáp phù hợp. Tuy nhiên, mức độ linh hoạt còn phụ thuộc đường kính sợi, kết cấu tao, đường kính cáp và điều kiện vận hành.

Khi lựa chọn loại 6×7+FC, người mua cần chú ý đến:

  • Tải trọng kéo đứt và tải trọng làm việc được phép theo ứng dụng.

  • Độ uốn khi đi qua puly hoặc tang cuốn.

  • Điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến vật liệu lõi.

  • Khả năng tương thích giữa lớp bọc, phụ kiện và phương pháp cố định đầu cáp.

Không nên suy luận rằng mọi loại cáp lõi xơ đều có khả năng chống mỏi uốn cao. Kết cấu 6×7 có số sợi tương đối ít trong mỗi tao so với nhiều kết cấu cáp linh hoạt hơn, do đó phải kiểm tra yêu cầu chống mỏi theo ứng dụng thực tế.

2.2. Cáp thép 6×7+IWSC (7×7) – lõi tao cáp thép độc lập

Theo sơ đồ bạn cung cấp, cấu tạo thứ hai được ghi là 6×7+IWSC (7×7).

Trong đó:

  • 6×7: Sáu tao cáp bao quanh, mỗi tao có bảy sợi thép theo cấu tạo danh nghĩa.

  • IWSC: Independent Wire Strand Core, tức lõi tao cáp thép độc lập.

  • 7×7: Ký hiệu cấu trúc tổng thể được thể hiện trong sơ đồ, gồm sáu tao bên ngoài và một tao trung tâm.

Khác với FC, phần lõi của cấu tạo này là một tao cáp thép độc lập. Cấu trúc lõi thép làm thay đổi thành phần vật liệu và cách phân bố các sợi trong mặt cắt cáp.

Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ từ sơ đồ rằng loại lõi này luôn có tải trọng cao hơn, ít giãn hơn hoặc linh hoạt hơn trong mọi điều kiện. Những đặc tính đó phụ thuộc cấp bền, đường kính, cấu trúc bện, chất lượng chế tạo và thông số do nhà sản xuất công bố.

Lưu ý về thuật ngữ: Hình ảnh xác định rõ cách ghi IWSC cho cấu tạo thứ hai. Cách gọi này cần được giữ nhất quán trong nội dung sản phẩm; không tự ý thay bằng IWRC (Independent Wire Rope Core) vì đây là các ký hiệu khác nhau. Nhà cung cấp cần xác nhận ký hiệu thương mại chính thức và cách định danh 7×7 trước khi xuất bản catalogue cuối cùng.

2.3. So sánh hai cấu tạo lõi

Tiêu chí6×7+FC6×7+IWSC (7×7)
Kết cấu tao ngoàiSáu tao, mỗi tao bảy sợi theo ký hiệuSáu tao, mỗi tao bảy sợi theo ký hiệu
Lõi trung tâmLõi xơLõi tao cáp thép độc lập
Thành phần lõiVật liệu xơ, cần xác nhận loại cụ thểCác sợi thép bện thành tao
Khối lượngTheo thông số của mã hàngTheo thông số của mã hàng
Tải trọng kéo đứtPhải xác nhận theo cấu tạo và cấp bềnPhải xác nhận theo cấu tạo và cấp bền
Độ linh hoạtPhụ thuộc cấu trúc và điều kiện uốnPhụ thuộc cấu trúc và điều kiện uốn
Ứng dụng phù hợpXác định theo yêu cầu thiết kếXác định theo yêu cầu thiết kế

Việc lựa chọn giữa FC và IWSC nên dựa trên thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và điều kiện sử dụng, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi hoặc hình dạng mặt cắt.

3. Cấu tạo lớp bọc nhựa PVC, PP và PE

Cáp thép 6x7+FC 7x7 WITH COATING Chung Woo & CS Hàn Quốc 3

Ngoài kết cấu lõi, lớp bọc ngoài là yếu tố quan trọng khi lựa chọn cáp thép cho các ứng dụng cần bảo vệ bề mặt, nhận diện màu sắc hoặc hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường.

3.1. Lớp bọc PVC

PVC là vật liệu polymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm phủ bảo vệ. Tùy công thức và điều kiện gia công, lớp PVC có thể được thiết kế với độ cứng, độ mềm và màu sắc khác nhau.

Đối với cáp thép bọc nhựa, cần xác nhận độ dày lớp bọc, khả năng chịu mài mòn, nhiệt độ làm việc và mức độ tương thích với dầu, hóa chất hoặc môi trường ngoài trời.

Không nên mặc định mọi lớp PVC đều có cùng khả năng chịu nhiệt, chống lão hóa hoặc kháng hóa chất.

3.2. Lớp bọc PP

PP là polypropylene, một loại polymer có thể được sử dụng trong các ứng dụng cần lớp phủ nhẹ và đặc tính vật liệu phù hợp với môi trường làm việc.

Khi chọn cáp bọc PP, cần yêu cầu thông tin về độ dày, độ bền bề mặt, khả năng chịu va đập và giới hạn nhiệt độ. Khả năng sử dụng trong môi trường có hóa chất cũng cần được đánh giá theo loại hóa chất và điều kiện tiếp xúc thực tế.

3.3. Lớp bọc PE

PE là polyethylene, có nhiều cấp vật liệu với đặc tính khác nhau. Lớp phủ PE có thể được cân nhắc cho các ứng dụng cần bảo vệ bề mặt và độ bền phù hợp với điều kiện sử dụng.

Tuy nhiên, không thể xác định khả năng chống mài mòn, độ bền tia UV hoặc khả năng chịu nhiệt của sản phẩm chỉ từ ký hiệu PE. Cần xác nhận loại nhựa cụ thể, công thức vật liệu và thông số của nhà sản xuất.

3.4. Lựa chọn màu sắc

Theo hình ảnh sản phẩm, màu sắc có thể bao gồm:

  • Trong suốt.

  • Xanh dương.

  • Đỏ.

  • Vàng.

  • Xanh lá.

  • Đen.

  • Màu khác theo yêu cầu và khả năng cung cấp.

Màu sắc có thể giúp phân biệt tuyến cáp, nhóm thiết bị hoặc mục đích sử dụng trong hệ thống. Tuy nhiên, màu không phải là chỉ báo về cấp bền, tải trọng làm việc, chất liệu lõi hoặc khả năng chống tia UV.

3.5. Tùy chọn kháng tia UV

Tài liệu sản phẩm đề cập tùy chọn lớp bọc ổn định trước tia UV. Đặc tính này cần được xác nhận riêng khi cáp sử dụng ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc ánh nắng.

Đối với công trình ngoài trời, nên xem xét đồng thời nhiệt độ, độ ẩm, mưa, bụi, hóa chất và mức độ tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận vật liệu bọc có phụ gia ổn định UV hay không và có tài liệu đánh giá độ bền thời tiết tương ứng hay không.

Lớp bọc nhựa không bảo đảm lõi thép chống ăn mòn hoàn toàn. Nếu lớp phủ bị rách, nứt hoặc bong tróc, nước và các tác nhân ăn mòn có thể tiếp xúc với phần thép bên trong.

4. Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm của sản phẩm

4.1. Kết cấu cáp thép bện

Cáp có kết cấu tao bện giúp hình thành phần tử chịu lực từ nhiều sợi thép. Đặc tính của cáp phụ thuộc vào số tao, số sợi, đường kính sợi, kiểu bện, cấp bền và vật liệu lõi.

Cấu tạo 6×7+FC và 6×7+IWSC (7×7) có sự khác biệt ở lõi trung tâm, vì vậy cần sử dụng đúng dữ liệu kỹ thuật của từng phiên bản.

4.2. Khả năng chống mài mòn

Tài liệu giới thiệu nhấn mạnh khả năng chống mài mòn của dòng cáp. Trong thực tế, cần phân biệt mài mòn lớp bọc polymer với mài mòn của phần cáp thép chịu lực.

Lớp bọc có thể giảm tiếp xúc trực tiếp giữa thép và vật thể bên ngoài, nhưng không loại bỏ nguy cơ mài mòn do kéo lê, ma sát với cạnh sắc hoặc vận hành qua puly không đúng kích thước.

Để tăng tuổi thọ sử dụng, cần thiết kế tuyến cáp hợp lý, tránh cạnh sắc, kiểm tra rãnh puly và đánh giá tình trạng lớp phủ định kỳ.

4.3. Khả năng uốn và chống mỏi uốn

Khả năng uốn phụ thuộc vào kết cấu cáp, đường kính, loại lõi và tỷ lệ đường kính puly so với đường kính cáp.

Theo mô tả ban đầu, dòng cáp 6×7 có khả năng chống mỏi uốn thấp hơn một số kết cấu cáp khác. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng trong các cơ cấu vận hành liên tục, thay đổi hướng nhiều lần hoặc có số chu kỳ làm việc lớn.

Trước khi lắp đặt, nên xác nhận đường kính puly tối thiểu, giới hạn uốn, điều kiện tải động và hướng dẫn kiểm tra của nhà sản xuất.

4.4. Khả năng chịu lực kéo

Tài liệu cung cấp các mức cấp bền 1770 và 1960 cùng bảng tải trọng kéo đứt tối thiểu. Đây là thông tin quan trọng khi sàng lọc lựa chọn sản phẩm.

Tuy nhiên, tải trọng kéo đứt tối thiểu không phải tải trọng làm việc an toàn. Tải trọng làm việc phải được xác định theo thiết kế, hệ số an toàn, phương pháp lắp đặt, tình trạng cáp, tải động và yêu cầu của ứng dụng.

Đặc biệt, không nên sử dụng một giá trị trong bảng cho cả hai cấu tạo FC và IWSC khi chưa xác nhận đúng cột dữ liệu áp dụng.

4.5. Bảo vệ bề mặt và nhận diện thiết bị

Lớp bọc polymer có thể giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa lõi thép và bề mặt vật thể trong một số ứng dụng. Màu sắc đa dạng cũng hỗ trợ nhận diện hoặc đồng bộ với thiết kế thiết bị.

Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào độ dày và tình trạng lớp bọc. Khi cần bảo vệ bề mặt có giá trị cao hoặc bề mặt nhạy cảm, phải kiểm tra khả năng chống cắt, chống trượt và biến dạng dưới áp lực.

4.6. Khả năng lựa chọn theo cấu hình

Sản phẩm được giới thiệu với nhiều lựa chọn về lớp bọc và màu sắc. Điều này có thể hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế cấu hình phù hợp với yêu cầu lắp đặt.

Tuy nhiên, đường kính, màu sắc, vật liệu bọc và cấu tạo lõi có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp, giá thành và thời gian giao hàng. Cần xác nhận khả năng sản xuất và dung sai cho từng đơn hàng.

5. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

Bảng dưới đây được chuyển ngữ từ dữ liệu bạn cung cấp. Các cặp đường kính thể hiện đường kính lõi cáp thép và đường kính ngoài sau khi bọc nhựa.

Đường kính lõi / ngoài (mm)Khối lượng lõi xơ (kg/100 m)Khối lượng lõi thép (kg/100 m)MBL 1770 – lõi xơ (kN)MBL 1770 – lõi thép (kN)MBL 1960 – lõi xơ (kN)MBL 1960 – lõi thép (kN)
2 / 31,932,092,352,542,602,81
2 / 42,592,752,352,542,602,81
2 / 53,433,592,352,542,602,81
3 / 43,944,295,295,725,866,33
3 / 54,795,145,295,725,866,33
4 / 56,677,299,4010,210,411,3
4 / 67,718,339,4010,210,411,3
5 / 610,111,114,715,916,317,6
5 / 711,412,314,715,916,317,6
6 / 815,717,121,222,923,425,3
6 / 917,318,721,222,923,425,3
8 / 1026,729,237,640,741,645,0
10 / 1240,544,458,863,565,170,4

Giải thích bảng:

  • Nominal diameter: Đường kính danh nghĩa; ở bảng này được ghi theo cặp đường kính lõi thép và đường kính ngoài sau khi bọc.

  • Weight (kg/100 m): Khối lượng cáp trên 100 m theo dữ liệu nguồn.

  • Minimum Breaking Load (MBL): Tải trọng kéo đứt tối thiểu.

  • Grade 1770 / 1960: Các cấp bền được nêu trong tài liệu.

Ví dụ, ký hiệu 4/6 biểu thị lõi cáp thép có đường kính 4 mm và đường kính ngoài sau khi bọc là 6 mm theo cách ghi của bảng.

Quan trọng: Bảng này hiện chưa được xác minh độc lập và chưa xác định chắc chắn các giá trị có áp dụng giống nhau cho 6×7+FC và 6×7+IWSC (7×7) hay không. Cần xác nhận theo catalogue chính thức trước khi dùng trong hồ sơ kỹ thuật.

5.1. Tiêu chuẩn EN 12385-4

Tài liệu giới thiệu có đề cập EN 12385-4. Đây là tiêu chuẩn liên quan đến yêu cầu an toàn đối với cáp thép bện dùng cho các ứng dụng nâng hạ nói chung.

Không nên diễn giải việc nhắc đến tiêu chuẩn trong tài liệu thành tuyên bố rằng mọi phiên bản đều đã được chứng nhận hoặc phù hợp với mọi ứng dụng nâng hạ. Cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, phạm vi áp dụng và chứng từ của đúng mã hàng nếu dự án yêu cầu.

6. Ứng dụng của cáp thép bọc nhựa Chung Woo & CS

Cáp thép 6x7+FC 7x7 WITH COATING Chung Woo & CS Hàn Quốc 2

6.1. Giàn phơi thông minh và cơ cấu kéo dây

Cáp thép bọc nhựa có thể được xem xét cho một số cơ cấu giàn phơi, hệ thống kéo dây hoặc thiết bị chuyển động, tùy theo thiết kế của nhà sản xuất thiết bị.

Khi lựa chọn, cần quan tâm đến đường kính ngoài sau khi bọc, đường kính lõi, khả năng đi qua puly, độ bền lớp phủ và tải trọng làm việc được xác nhận. Với thiết bị vận hành thường xuyên, khả năng chống mỏi uốn là yếu tố cần được đánh giá riêng.

Không nên thay cáp nguyên bản của thiết bị bằng một loại cáp khác chỉ vì đường kính ngoài tương tự.

6.2. Hàng rào và hệ thống căng giữ

Trong các hệ thống hàng rào, dây căng hoặc kết cấu phụ trợ, cáp bọc nhựa có thể giúp tạo bề mặt hoàn thiện và phân biệt các tuyến cáp bằng màu sắc.

Việc sử dụng phải căn cứ vào yêu cầu thiết kế và tải trọng thực tế. Nếu hệ thống có chức năng bảo vệ con người, chống rơi hoặc làm lan can an toàn, cần xác nhận sản phẩm có đủ điều kiện kỹ thuật cho mục đích đó; không mặc định cáp bọc nhựa thông thường đáp ứng các yêu cầu này.

6.3. Giàn leo và hệ thống hỗ trợ cây trồng

Cáp có lớp phủ polymer có thể được cân nhắc làm dây dẫn hướng cây leo, dây căng hoặc kết cấu hỗ trợ trong các hệ thống làm vườn phù hợp.

Khi lắp đặt ngoài trời, cần xem xét khả năng chịu thời tiết của lớp bọc, tia UV, độ ẩm, phân bón và hóa chất. Cũng cần kiểm tra khả năng chịu lực của các điểm neo và phụ kiện đi kèm.

6.4. Thiết bị thể thao và cơ cấu truyền lực

Một số thiết bị thể thao sử dụng cáp thép trong cơ cấu kéo, truyền lực hoặc thay đổi hướng chuyển động. Cáp bọc nhựa chỉ nên được lựa chọn khi đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị về kết cấu, đường kính, tải trọng, độ uốn và tuổi thọ.

Với thiết bị có người trực tiếp sử dụng, cần đặc biệt chú ý đến chế độ tải động, số chu kỳ vận hành và quy trình kiểm tra, thay thế cáp.

6.5. Cơ khí và các hệ thống công nghiệp phụ trợ

Trong công nghiệp, cáp thép bọc nhựa có thể được xem xét cho các ứng dụng căng giữ, dẫn hướng hoặc kéo phụ trợ phù hợp với đặc tính của sản phẩm.

Trước khi sử dụng, doanh nghiệp cần xác định rõ cáp có phải là bộ phận chịu lực chính hay không, có chịu tải động hay không và có cần tuân thủ tiêu chuẩn chuyên ngành hay không.

Hình ảnh ứng dụng trong bài có mục đích minh họa nhóm ứng dụng tiềm năng, không phải xác nhận rằng mọi cấu tạo 6×7+FC hoặc 6×7+IWSC (7×7) đều phù hợp với tất cả các mục đích trên.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép bọc nhựa theo nhu cầu

Để tránh lựa chọn sai cấu tạo hoặc sai đường kính, bộ phận kỹ thuật và thu mua nên thực hiện các bước sau.

Bước 1: Xác định mục đích sử dụng

Làm rõ cáp dùng để kéo, căng giữ, dẫn hướng, treo đỡ hay vận hành qua puly. Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về tải trọng, độ uốn, tuổi thọ và mức độ an toàn.

Nếu sử dụng cho nâng hạ hoặc bảo vệ con người, phải xác nhận loại cáp được nhà sản xuất chấp thuận cho ứng dụng đó.

Bước 2: Chọn cấu tạo FC hay IWSC

  • Chọn 6×7+FC khi cấu hình yêu cầu lõi xơ và các thông số của sản phẩm đáp ứng điều kiện sử dụng.

  • Xem xét 6×7+IWSC (7×7) khi thiết kế yêu cầu cấu tạo lõi tao cáp thép độc lập và thông số được nhà sản xuất xác nhận phù hợp.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giả định rằng lõi thép luôn chịu lực tốt hơn hoặc lõi xơ luôn linh hoạt hơn. Cần so sánh thông số của hai phiên bản cùng đường kính và cấp bền.

Bước 3: Xác định đường kính lõi và đường kính ngoài

Đối với cáp bọc nhựa, đây là hai thông số khác nhau.

Ví dụ, theo cách ghi trong bảng tham khảo, cặp 4/6 biểu thị đường kính lõi cáp thép 4 mm và đường kính ngoài sau khi bọc 6 mm.

Đường kính ngoài ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt vào lỗ dẫn cáp, puly và phụ kiện. Đường kính lõi liên quan đến cấu trúc cáp chịu lực. Khi đặt hàng, cần ghi rõ cả hai thông số để tránh nhầm lẫn.

Bước 4: Chọn vật liệu và màu sắc lớp bọc

Cần lựa chọn PVC, PP hoặc PE theo nhiệt độ, môi trường hóa chất, điều kiện ma sát và yêu cầu ngoài trời. Nếu cáp thường xuyên tiếp xúc ánh nắng, cần xác nhận tùy chọn ổn định UV.

Màu sắc nên được xác định theo nhu cầu nhận diện và khả năng cung cấp. Không sử dụng màu sắc làm căn cứ để xác định tải trọng hoặc cấp bền.

Bước 5: Xác nhận cấp bền và tải trọng

Nếu tài liệu ghi cấp bền 1770 hoặc 1960, cần xác nhận đúng cấp bền của mã sản phẩm đang đặt hàng.

Không dùng MBL làm tải trọng làm việc. Tải trọng làm việc phải được xác định dựa trên yêu cầu thiết kế, hệ số an toàn, tải động, phương pháp lắp đặt và điều kiện vận hành.

Bước 6: Kiểm tra puly, đầu nối và phương pháp lắp đặt

Cáp cần tương thích với puly, tang cuốn, khóa cáp, đầu nối và các phụ kiện liên quan. Lớp bọc có thể ảnh hưởng đến kích thước lắp đặt và cách tiếp xúc giữa cáp với phụ kiện.

Cần xác nhận phương pháp cố định đầu cáp, yêu cầu xử lý lớp bọc tại điểm kết nối và bán kính uốn phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.

Bước 7: Xác nhận hồ sơ trước khi đặt hàng

Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:

  • Tên sản phẩm và mã hàng chính xác.

  • Cấu tạo 6×7+FC hay 6×7+IWSC (7×7).

  • Đường kính lõi, đường kính ngoài và dung sai.

  • Vật liệu lớp bọc, màu sắc và tùy chọn kháng UV.

  • Cấp bền, khối lượng và tải trọng kéo đứt tối thiểu.

  • Tải trọng làm việc phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu.

  • Tiêu chuẩn và chứng từ liên quan, nếu có yêu cầu từ dự án.

  • Chiều dài cuộn, số lượng, thời gian giao hàng và điều kiện bảo quản.

8. Lưu ý khi lắp đặt, sử dụng và bảo quản

Cáp thép bọc nhựa cần được kiểm tra trước khi lắp đặt và trong quá trình sử dụng. Những dấu hiệu cần lưu ý gồm lớp phủ bị nứt, bong tróc, biến dạng, cáp bị xoắn bất thường, sợi thép đứt, dấu hiệu ăn mòn hoặc phụ kiện đầu cáp bị lỏng.

Không tiếp tục sử dụng cáp có dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép. Đối với ứng dụng nâng hạ, cần tuân thủ quy trình kiểm tra và loại bỏ cáp của hệ thống tương ứng.

Trong quá trình bảo quản, nên tránh kéo lê cáp trên cạnh sắc, tiếp xúc với nguồn nhiệt vượt giới hạn vật liệu hoặc hóa chất chưa được xác nhận tương thích. Cáp cần được cuộn và đặt theo điều kiện phù hợp để hạn chế xoắn, gập hoặc biến dạng.

Lớp bọc có thể che khuất hư hỏng bên trong. Vì vậy, kiểm tra bề mặt bên ngoài không thay thế việc đánh giá tình trạng phần thép chịu lực theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

9. Câu hỏi thường gặp

Cáp 6×7+FC và 6×7+IWSC (7×7) khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt chính là lõi trung tâm. FC sử dụng lõi xơ; IWSC theo sơ đồ được cung cấp là lõi tao cáp thép độc lập. Hai cấu tạo cần được phân biệt khi lựa chọn vì khối lượng và đặc tính làm việc có thể khác nhau.

Cáp bọc nhựa có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Lớp phủ giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường khi còn nguyên vẹn, nhưng không bảo đảm chống ăn mòn hoàn toàn. Khi lớp bọc bị hư hỏng, phần thép bên trong có thể tiếp xúc với nước và tác nhân ăn mòn.

Có thể sử dụng cáp này để nâng hạ không?

Chỉ khi đúng mã hàng được xác nhận phù hợp với ứng dụng nâng hạ và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật liên quan. Không sử dụng tải trọng kéo đứt tối thiểu thay cho tải trọng làm việc an toàn.

Có thể đặt cáp theo màu sắc yêu cầu không?

Tài liệu giới thiệu có đề cập nhiều màu sắc và tùy chọn theo yêu cầu. Màu sắc, vật liệu bọc và số lượng đặt hàng cần được xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Sản phẩm có đáp ứng EN 12385-4 không?

Tài liệu được cung cấp có đề cập tiêu chuẩn EN 12385-4. Tuy nhiên, cần kiểm tra hồ sơ chính thức để xác nhận phạm vi áp dụng cho cấu tạo và mã hàng cụ thể. Không nên công bố sản phẩm đã được chứng nhận khi chưa có chứng từ xác minh.

10. Kết luận và tư vấn báo giá tại SmartMall.vn

Cáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 6×7+IWSC (7×7) Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng sản phẩm cần được lựa chọn theo đúng cấu tạo lõi, kích thước, vật liệu bọc và điều kiện vận hành. Lớp phủ polymer hỗ trợ bảo vệ bề mặt và nhận diện sản phẩm, trong khi phần cáp thép bên trong đảm nhiệm chức năng chịu lực theo thiết kế.

Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp nên xác định mục đích sử dụng, đường kính lõi, đường kính ngoài, cấu tạo lõi, cấp bền và điều kiện môi trường. Với các ứng dụng có tải trọng hoặc yêu cầu an toàn cao, cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật chính thức và xác nhận khả năng phù hợp của sản phẩm trước khi lắp đặt.

Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá trên SmartMall.vn, hãy cung cấp thông tin về cấu tạo FC hoặc IWSC, kích thước mong muốn, loại nhựa, màu sắc, chiều dài và điều kiện làm việc. Các thông số chưa được xác minh cần được làm rõ với nhà cung cấp trước khi phê duyệt đơn hàn

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin
Tên sản phẩmCáp thép bọc nhựa 6×7+FC / 7×7 WITH COATING
Thương hiệu theo tài liệuChung Woo & CS
Xuất xứ theo tài liệuHàn Quốc
Kết cấu được đề cập6×7+FC và 7×7
Vật liệu bọcPVC, PP, PE theo tài liệu
Màu sắcTrong suốt, xanh dương, đỏ, vàng, xanh lá, đen và màu khác theo yêu cầu
Tùy chọnLớp bọc ổn định hoặc kháng tia UV, nếu có trong cấu hình đặt hàng
Tiêu chuẩn tham chiếuEN 12385-4, cần xác minh phạm vi áp dụng cho mã hàng cụ thể
Dải đường kính2–12 mm
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây