Cáp thép 6×24+7FC Chung Woo & CS – Hàn Quốc được cung cấp kèm bảng thông số ghi DIN 3068, với đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 34 mm và cấp bền 1960. Khách hàng cần đối chiếu cấu trúc, thông số kỹ thuật và hồ sơ tiêu chuẩn trước khi lựa chọn cho thiết bị.
Cáp thép 6×24+7FC Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng cáp thép có cấu trúc nhiều tao, sử dụng lõi sợi và được giới thiệu trong bảng thông số đi kèm với ký hiệu DIN 3068. Sản phẩm hướng đến các ứng dụng công nghiệp cần cáp thép có khả năng chịu lực kéo, độ linh hoạt phù hợp với hệ thống tang cuốn và puly, cũng như khả năng vận hành theo yêu cầu thiết kế của thiết bị.
Theo ký hiệu được cung cấp, cấu trúc 6×24+7FC thể hiện sáu tao cáp bên ngoài, mỗi tao được mô tả theo kết cấu 24 sợi thép, kết hợp với lõi sợi 7FC theo quy ước của nguồn sản phẩm. Ký hiệu và sơ đồ mặt cắt nên được đối chiếu với catalogue nhà sản xuất để xác nhận chính xác cấu trúc lõi và cách bố trí các sợi.
Sản phẩm có bảng thông số đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 34 mm, khối lượng cáp tính theo kg/100 m và lực kéo đứt tối thiểu cấp bền 1960. Các dữ liệu này hỗ trợ việc nhận diện quy cách, so sánh sản phẩm và chuẩn bị yêu cầu báo giá.
Đối với doanh nghiệp sử dụng cáp thép trong sản xuất, xây dựng, cơ khí hoặc thiết bị nâng hạ, việc lựa chọn cần dựa trên cấu trúc cáp, đường kính, cấp bền, phương pháp lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị. Không nên chỉ dựa vào đường kính ngoài hoặc tên gọi thương mại để thay thế một loại cáp đang sử dụng.
Lưu ý an toàn: Lực kéo đứt tối thiểu không phải tải trọng làm việc an toàn (WLL). Không được sử dụng trực tiếp các giá trị lực kéo đứt trong bảng thông số để xác định tải trọng nâng cho phép nếu chưa có cơ sở thiết kế, hệ số sử dụng và tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Việc hiểu đúng ký hiệu cáp thép giúp doanh nghiệp hạn chế nhầm lẫn khi lựa chọn vật tư, đặt hàng hoặc thay thế cáp trên thiết bị hiện có.
| Ký hiệu | Diễn giải |
|---|---|
| 6× | Sáu tao cáp bên ngoài theo ký hiệu sản phẩm |
| 24 | Kết cấu 24 sợi thép trong mỗi tao theo cách ghi của nguồn |
| 7FC | Ký hiệu lõi sợi theo tên sản phẩm; cần đối chiếu bản vẽ cấu tạo để xác nhận chi tiết |
| DIN 3068 | Mã tiêu chuẩn được ghi trên bảng thông số nguồn |
| 1960 Grade | Cấp bền được ghi trong bảng lực kéo đứt tối thiểu |
Cáp thép nhiều tao được hình thành bằng cách bện các tao thép xung quanh lõi. Mỗi tao bao gồm các sợi thép nhỏ được bố trí theo kết cấu nhất định. Cách sắp xếp này ảnh hưởng đến đặc tính cơ học, độ linh hoạt, khả năng uốn qua puly và cách cáp tiếp xúc với tang cuốn.
Với sản phẩm 6×24+7FC, ký hiệu sáu tao là thông tin quan trọng để nhận diện dòng cáp. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào số lượng tao và sợi để kết luận chính xác về độ bền mỏi, khả năng chống xoắn hoặc tuổi thọ sử dụng. Các đặc tính đó còn phụ thuộc vào đường kính sợi, cách bện, vật liệu, cấp bền và quy trình chế tạo.
Lõi cáp có vai trò hỗ trợ duy trì hình dạng kết cấu, tạo nền đỡ cho các tao thép và ảnh hưởng đến khả năng biến dạng của cáp khi chịu lực.
Tên sản phẩm sử dụng ký hiệu 7FC. Do chưa có bản vẽ cấu tạo hoặc catalogue chi tiết kèm theo, cần giữ nguyên ký hiệu này và xác nhận cách diễn giải chính thức với nhà sản xuất. Không tự suy luận vật liệu lõi, số lượng bó sợi hoặc các đặc tính chịu nhiệt, chống ẩm khi chưa có tài liệu xác nhận.
Bảng hình ảnh cung cấp ghi chú DIN 3068. Khi đăng tải thông tin sản phẩm, có thể giữ nguyên mã này để nhận diện dữ liệu nguồn, nhưng không nên khẳng định sản phẩm đã được chứng nhận hoặc đáp ứng toàn bộ yêu cầu của tiêu chuẩn chỉ dựa trên hình ảnh.
Nếu sản phẩm được sử dụng trong dự án yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn, người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận phiên bản tiêu chuẩn, phạm vi áp dụng, kết cấu cáp tương ứng và hồ sơ chất lượng của sản phẩm thực tế.
Kết cấu nhiều tao là đặc điểm phổ biến của cáp thép công nghiệp. Các sợi thép được bện thành tao, sau đó các tao được bện lại quanh lõi theo quy cách sản xuất.
Đối với cáp 6×24+7FC, kết cấu sáu tao kết hợp lõi sợi là cơ sở để nhận diện sản phẩm và đối chiếu với yêu cầu của thiết bị. Khi lựa chọn, cần xác định cáp có phù hợp với cơ cấu truyền lực, đường kính puly, tang cuốn và điều kiện làm việc hay không.
Không nên thay thế bằng một loại cáp khác chỉ vì cùng đường kính danh nghĩa. Cáp có số tao, kết cấu lõi hoặc kiểu bện khác nhau có thể có đặc tính vận hành khác nhau.
Độ linh hoạt là yếu tố quan trọng đối với cáp thép thường xuyên uốn qua puly hoặc cuốn lên tang. Khả năng uốn phụ thuộc vào cấu trúc cáp, đường kính sợi, đường kính cáp và tỷ lệ đường kính puly so với đường kính cáp.
Khi cáp vận hành liên tục, hiện tượng uốn lặp lại có thể góp phần gây mỏi vật liệu. Vì vậy, việc sử dụng cáp đúng quy cách và duy trì hệ thống tang cuốn, puly trong tình trạng tốt là yếu tố quan trọng đối với tuổi thọ vận hành.
Chưa có dữ liệu thử nghiệm riêng xác nhận độ linh hoạt của mã cáp 6×24+7FC trong từng điều kiện cụ thể. Người sử dụng cần tham khảo catalogue và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Bảng dữ liệu cung cấp lực kéo đứt tối thiểu cho cấp bền 1960 theo từng đường kính. Đây là thông số quan trọng khi nhận diện quy cách và đánh giá dữ liệu kỹ thuật của cáp.
Cần phân biệt ba khái niệm:
Cấp bền: thông tin về cấp độ bền của vật liệu hoặc cáp theo quy ước kỹ thuật áp dụng.
Lực kéo đứt tối thiểu: lực đứt tối thiểu được công bố theo điều kiện và phương pháp thử tương ứng.
Tải trọng làm việc an toàn (WLL): giới hạn tải làm việc được xác định cho một cấu hình và điều kiện sử dụng cụ thể.
Ba khái niệm này không thể thay thế cho nhau. Không được sử dụng lực kéo đứt tối thiểu làm tải trọng nâng cho phép.
Cáp thép nhiều tao có thể được xem xét cho các hệ thống cơ khí và công nghiệp cần truyền lực kéo hoặc thực hiện chuyển động nâng, hạ. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng của đúng mã 6×24+7FC cần được xác nhận theo hồ sơ sản phẩm.
Trước khi sử dụng cho thiết bị nâng hạ, cần kiểm tra yêu cầu về cấu trúc cáp, kiểu bện, cấp bền, đầu cuối, tải thiết kế và các quy định an toàn liên quan. Không mặc định cáp phù hợp với mọi loại cần trục, tời hoặc máy xây dựng.
Dưới đây là bảng thông số được chép lại từ hình ảnh người dùng cung cấp. Các giá trị được giữ nguyên, không tự điều chỉnh hoặc nội suy.
| Đường kính danh nghĩa (mm) | Khối lượng (kg/100 m) | Lực kéo đứt tối thiểu cấp 1960 (kN) |
|---|---|---|
| 8 | 20.4 | 31.7 |
| 9 | 25.8 | 40.1 |
| 10 | 31.8 | 49.6 |
| 11 | 38.5 | 60.0 |
| 12 | 45.8 | 71.4 |
| 13 | 53.8 | 83.8 |
| 14 | 62.4 | 97.1 |
| 15 | 71.6 | 112 |
| 16 | 81.5 | 127 |
| 17 | 92.0 | 143 |
| 18 | 103 | 161 |
| 19 | 115 | 179 |
| 20 | 127 | 198 |
| 21 | 140 | 219 |
| 22 | 154 | 240 |
| 24 | 183 | 285 |
| 25 | 199 | 310 |
| 26 | 215 | 335 |
| 28 | 250 | 389 |
| 30 | 286 | 446 |
| 32 | 326 | 507 |
| 34 | 368 | 573 |
Ghi chú kỹ thuật:
Đường kính danh nghĩa, khối lượng và lực kéo đứt tối thiểu được giữ nguyên theo hình ảnh nguồn.
Bảng không cung cấp các giá trị cho đường kính 23 mm, 27 mm, 29 mm hoặc 31 mm. Không nội suy để tạo thêm quy cách.
Chưa có tài liệu độc lập để xác minh các giá trị trong bảng với catalogue chính thức của Chung Woo & CS.
Chưa có cơ sở xác nhận riêng về dung sai đường kính, vật liệu lõi, kiểu bện, lớp phủ hoặc điều kiện thử nghiệm.
Các giá trị lực kéo đứt tối thiểu không phải tải trọng làm việc an toàn.
Dữ liệu thể hiện xu hướng khối lượng và lực kéo đứt tối thiểu tăng theo đường kính. Đây là xu hướng hợp lý về mặt tổng quát, nhưng không thay thế cho việc xác minh từng giá trị với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Các hình ảnh trên minh họa những nhóm ứng dụng công nghiệp thường gặp của cáp thép. Chúng không xác nhận rằng mã 6×24+7FC đã được nhà sản xuất phê duyệt cho tất cả các thiết bị được minh họa.
Trong môi trường sản xuất, cáp thép có thể được sử dụng trong các cơ cấu truyền lực, kéo hoặc di chuyển cơ cấu máy theo thiết kế.
Khi lựa chọn cáp 6×24+7FC, cần xác định đúng yêu cầu về đường kính, chiều dài, đầu cuối và chế độ làm việc. Việc sử dụng phải phù hợp với thiết kế máy và hướng dẫn kỹ thuật của đơn vị sản xuất thiết bị.
Tang cuốn và puly tác động trực tiếp đến điều kiện làm việc của cáp thép. Khi cáp được cuốn hoặc tháo liên tục, các yếu tố như bán kính uốn, độ căng, tình trạng rãnh puly và cách bố trí cáp có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.
Không nên lựa chọn cáp chỉ dựa vào đường kính ngoài. Cần xác nhận cấu trúc và yêu cầu tương thích với hệ thống tang cuốn hiện có.
Đối với các ứng dụng nâng hạ, việc lựa chọn cáp phải dựa trên thiết kế của hệ thống và quy trình đánh giá an toàn. Cần xác định tải trọng thiết kế, sơ đồ luồn cáp, các đầu cuối và yêu cầu kiểm tra theo hướng dẫn áp dụng.
Chỉ sử dụng cáp khi đã xác nhận phù hợp với thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Không tự xác định tải nâng cho phép từ bảng lực kéo đứt tối thiểu.
Cáp thép có thể được sử dụng trong nhiều cơ cấu máy phục vụ hoạt động xây dựng và bảo trì. Tuy nhiên, ứng dụng cụ thể của mã 6×24+7FC cần được kiểm tra theo tài liệu của nhà sản xuất.
Nếu sử dụng để thay thế cáp cũ, nên cung cấp mã cáp hiện tại, bản vẽ thiết bị hoặc catalogue để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Để hạn chế sai sót khi mua và lắp đặt, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:
Bước 1: Xác định thiết bị sử dụng. Ghi rõ loại máy, model và chức năng của cáp trong hệ thống.
Bước 2: Chọn đường kính theo thiết kế. Đối chiếu đường kính danh nghĩa với yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị, không chỉ dựa trên kích thước cáp đang sử dụng.
Bước 3: Xác nhận cấu trúc. Kiểm tra ký hiệu 6×24+7FC, kiểu bện và cấu tạo lõi theo catalogue hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bước 4: Xác nhận cấp bền và lực kéo đứt tối thiểu. Yêu cầu tài liệu kỹ thuật phù hợp với đúng mã cáp và đường kính cần mua.
Bước 5: Kiểm tra cơ cấu lắp đặt. Đánh giá tính tương thích với puly, tang cuốn, đầu cuối và phương pháp cố định.
Bước 6: Xác định chiều dài và số lượng. Cung cấp thông tin chính xác khi yêu cầu báo giá để hạn chế sai lệch quy cách.
Bước 7: Xác minh hồ sơ sản phẩm. Nếu dự án yêu cầu tiêu chuẩn hoặc chứng từ chất lượng, cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi chốt đơn hàng.
Cáp thép là bộ phận chịu lực quan trọng. Việc lựa chọn sai quy cách hoặc tiếp tục sử dụng cáp hư hỏng có thể gây ra sự cố nghiêm trọng.
Kiểm tra nhãn, đường kính và thông tin nhận dạng của cáp.
Đối chiếu cấu trúc với yêu cầu của thiết bị.
Kiểm tra tình trạng cáp khi nhận hàng, đặc biệt các dấu hiệu biến dạng, đứt sợi hoặc ăn mòn.
Xác nhận tang cuốn, puly và đầu cuối tương thích.
Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Không vận hành vượt giới hạn thiết kế đã được phê duyệt.
Không để cáp chạy lệch khỏi rãnh puly hoặc cuốn chồng sai quy cách.
Không tự ý nối, sửa chữa hoặc thay đổi đầu cuối khi chưa có phương án được chấp thuận.
Thực hiện kiểm tra theo quy trình vận hành và bảo trì áp dụng.
Cần chú ý đến đứt sợi, mài mòn, ăn mòn, biến dạng cáp, thay đổi đường kính, hư hỏng đầu cuối và các dấu hiệu bất thường khác. Tiêu chí loại bỏ phải căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất; không nên tự đặt ra một ngưỡng loại bỏ khi chưa có cơ sở kỹ thuật.
Mã DIN 3068 được thể hiện trên hình ảnh thông số nguồn. Để sử dụng thông tin này trong tài liệu thương mại hoặc hồ sơ dự án, cần xác nhận tiêu chuẩn được viện dẫn có áp dụng đúng cho cấu trúc và quy cách sản phẩm đang cung cấp hay không.
Các nội dung nên được kiểm tra gồm:
Tên và mã tiêu chuẩn chính xác.
Phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Kết cấu cáp và cấp bền tương ứng.
Phương pháp xác định lực kéo đứt tối thiểu.
Dung sai kích thước và khối lượng, nếu có.
Hồ sơ chất lượng hoặc chứng từ của sản phẩm thực tế.
Không nên sử dụng cụm từ “được chứng nhận DIN 3068” nếu chưa có tài liệu chứng minh. Việc một mã tiêu chuẩn xuất hiện trong bảng thông số không tự động xác nhận chứng nhận sản phẩm hoặc sự phù hợp của từng lô hàng.
Cáp thép 6×24+7FC là gì?
Đây là ký hiệu cáp thép được cung cấp trong tài liệu sản phẩm, thể hiện cấu trúc sáu tao, kết cấu tao 24 sợi theo mô tả nguồn và ký hiệu lõi 7FC. Chi tiết cấu tạo cần đối chiếu với bản vẽ của nhà sản xuất.
Cáp có những đường kính nào?
Bảng nguồn cung cấp các đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 34 mm, bao gồm các quy cách liệt kê trong bảng thông số ở trên. Không nên suy ra rằng mọi đường kính trung gian đều có sẵn.
DIN 3068 có phải chứng nhận chất lượng không?
Không thể kết luận như vậy chỉ từ hình ảnh. Cần xác minh tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ chứng minh sự phù hợp của sản phẩm trước khi công bố thông tin chứng nhận.
Lực kéo đứt tối thiểu có phải tải trọng nâng cho phép không?
Không. Lực kéo đứt tối thiểu không phải WLL. Tải trọng làm việc an toàn phải được xác định theo thiết kế, cấu hình lắp đặt và tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Có thể thay cáp đang dùng bằng cáp 6×24+7FC cùng đường kính không?
Không nên chỉ dựa vào đường kính. Cần kiểm tra kết cấu, kiểu bện, cấp bền, đầu cuối và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị trước khi thay thế.
Có thể dùng bảng này để tính tải nâng không?
Không nên. Bảng chỉ cung cấp đường kính, khối lượng và lực kéo đứt tối thiểu theo thông tin nguồn. Việc xác định tải nâng phải có cơ sở kỹ thuật và phê duyệt phù hợp.
TATEKSAFE cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp và thiết bị phục vụ các hoạt động sản xuất, cơ khí, xây dựng và bảo trì.
Khi yêu cầu báo giá cáp thép 6×24+7FC – Chung Woo & CS, Hàn Quốc, khách hàng nên chuẩn bị:
Đường kính danh nghĩa cần mua.
Chiều dài và số lượng.
Thiết bị dự kiến sử dụng.
Yêu cầu về kết cấu, kiểu bện và đầu cuối.
Yêu cầu về cấp bền và lực kéo đứt tối thiểu.
Yêu cầu về tiêu chuẩn, catalogue và chứng từ chất lượng.
Đối với các ứng dụng quan trọng về an toàn, nên gửi tài liệu thiết bị hoặc mã cáp đang sử dụng để được đối chiếu trước khi đặt hàng. Mọi thông số chưa được xác minh cần được làm rõ với nhà cung cấp trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật chính thức.
| Đường kính danh nghĩa (mm) | Khối lượng (kg/100 m) | Lực kéo đứt tối thiểu cấp 1960 (kN) |
|---|---|---|
| 8 | 20.4 | 31.7 |
| 9 | 25.8 | 40.1 |
| 10 | 31.8 | 49.6 |
| 11 | 38.5 | 60.0 |
| 12 | 45.8 | 71.4 |
| 13 | 53.8 | 83.8 |
| 14 | 62.4 | 97.1 |
| 15 | 71.6 | 112 |
| 16 | 81.5 | 127 |
| 17 | 92.0 | 143 |
| 18 | 103 | 161 |
| 19 | 115 | 179 |
| 20 | 127 | 198 |
| 21 | 140 | 219 |
| 22 | 154 | 240 |
| 24 | 183 | 285 |
| 25 | 199 | 310 |
| 26 | 215 | 335 |
| 28 | 250 | 389 |
| 30 | 286 | 446 |
| 32 | 326 | 507 |
| 34 | 368 | 573 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá