Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

CÁP THÉP CHUNG WOO 6xS19+FC / IWRC – CÁP THÉP CHỊU LỰC, CHỐNG MÀI MÒN CHO CÔNG NGHIỆP

SKU: CHUNG WOO 6xS19+FC / IWRC

Tìm hiểu cáp thép 6x19S+FC/IWRC Chung Woo & CS: cấu trúc Seale, lõi FC và IWRC, bảng thông số lực kéo đứt, ứng dụng nâng hạ và hướng dẫn lựa chọn cáp công nghiệp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

CÁP THÉP 6xS19+FC / IWRC – CHUNG WOO & CS HÀN QUỐC | CÁP THÉP CHỊU LỰC, CHỐNG MÀI MÒN CHO CÔNG NGHIỆP

1. Tổng quan sản phẩm cáp thép 6xS19+FC / IWRC

Cáp thép 6xS19+FC / IWRC Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng cáp thép kết cấu 6 tao, mỗi tao được cấu tạo theo kiểu Seale với 19 sợi thép. Sản phẩm được thiết kế để cân bằng giữa khả năng chịu lực, độ linh hoạt và khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.

Kết cấu 6x19S Seale sử dụng các sợi thép có đường kính được bố trí theo quy luật nhằm tạo nên bề mặt tao tương đối nhẵn, trong đó các sợi thép phía ngoài có kích thước lớn hơn một số sợi phía trong. Thiết kế này giúp cải thiện khả năng chống hao mòn bề mặt trong những điều kiện làm việc có ma sát, tiếp xúc với puly hoặc tang cuốn.

Điểm nổi bật của dòng cáp này là có thể lựa chọn hai loại lõi:

  • FC – Fiber Core: lõi sợi, thường làm từ vật liệu sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp tùy cấu hình sản phẩm.
  • IWRC – Independent Wire Rope Core: lõi thép độc lập, có cấu trúc dạng cáp thép riêng biệt nằm bên trong cáp chính.

Mỗi loại lõi có đặc điểm cơ học và phạm vi ứng dụng khác nhau. Cáp lõi FC thường được cân nhắc khi cần độ mềm dẻo; cáp lõi IWRC phù hợp hơn với nhiều ứng dụng yêu cầu lõi chịu lực, độ ổn định kết cấu và khả năng hỗ trợ chịu tải cao.

Sản phẩm có thể được xem xét sử dụng trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp, cần trục, tời kéo, thiết bị khai thác, dây treo và nhiều ứng dụng cơ khí khác, với điều kiện phải lựa chọn đúng đường kính, cấp bền, cấu trúc lõi và tiêu chuẩn của thiết bị.

Thông tin nhận diện sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Cáp thép 6xS19+FC / IWRC.
  • Thương hiệu: Chung Woo & CS.
  • Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc.
  • Kết cấu: 6 tao, mỗi tao theo cấu trúc Seale 19 sợi.
  • Tùy chọn lõi: FC hoặc IWRC.
  • Cấp bền tham khảo trong bảng dữ liệu: 1770 MPa và 1960 MPa.
  • Dải đường kính tham khảo: 6–50 mm.
  • Tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu: EN 12385-4.

Lưu ý: xuất xứ thương hiệu không mặc nhiên xác nhận nơi sản xuất của từng lô hàng. Cần kiểm tra chứng từ xuất xứ và chứng nhận sản phẩm khi đặt hàng.

2. Giải thích cấu trúc cáp thép 6x19S Seale

Để lựa chọn cáp thép đúng mục đích, người dùng cần hiểu ý nghĩa của ký hiệu 6x19S+FC/IWRC.

2.1. Ý nghĩa của ký hiệu 6x19S

Ký hiệu 6x19S mô tả cấu trúc gồm 6 tao cáp, mỗi tao có cấu tạo danh nghĩa theo kiểu 19 sợi thép, bố trí theo dạng Seale.

Trong cấu trúc Seale, các sợi thép ngoài thường có đường kính lớn hơn các sợi nằm ở lớp trong tương ứng. Cách bố trí này tạo ra bề mặt tao có khả năng chống mài mòn tương đối tốt, đặc biệt trong những ứng dụng cáp thường xuyên tiếp xúc với puly, tang cuốn hoặc các bộ phận dẫn hướng.

Cấu trúc 6x19S được lựa chọn khi cần kết hợp khả năng chịu lực và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, mức độ linh hoạt thực tế còn phụ thuộc vào đường kính cáp, cấp bền, chiều bện, điều kiện lắp đặt và đường kính puly sử dụng.

2.2. Lõi FC – Fiber Core

FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi sợi. Lõi được bố trí ở trung tâm nhằm hỗ trợ các tao thép bên ngoài duy trì hình dạng và khoảng cách tương đối trong quá trình sử dụng.

Tùy sản phẩm cụ thể, lõi sợi có thể được chế tạo từ sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp. Vật liệu lõi ảnh hưởng đến độ mềm, khả năng biến dạng và đặc tính vận hành của cáp.

Các đặc điểm thường được quan tâm khi lựa chọn cáp lõi FC gồm:

  • Độ linh hoạt tương đối tốt trong nhiều cấu hình cáp.
  • Khả năng hỗ trợ cáp uốn quanh tang cuốn và puly theo thiết kế phù hợp.
  • Trọng lượng trên một đơn vị chiều dài thường thấp hơn cấu hình lõi thép tương ứng.
  • Khả năng chịu tải và độ ổn định kết cấu thường thấp hơn so với cấu hình có lõi thép tương đương.

FC có thể phù hợp với một số hệ thống tời kéo, dây treo hoặc thiết bị cần tính linh hoạt. Tuy nhiên, không nên mặc định cáp lõi FC phù hợp với mọi hệ thống nâng hạ. Cần đối chiếu tải trọng, chế độ làm việc và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

2.3. Lõi IWRC – Independent Wire Rope Core

IWRC là viết tắt của Independent Wire Rope Core, tức lõi cáp thép độc lập. Thay vì sử dụng lõi sợi, cấu hình này sử dụng một kết cấu cáp thép riêng biệt ở trung tâm.

Lõi IWRC tạo thêm thành phần thép bên trong, giúp hỗ trợ khả năng chịu lực và duy trì hình dạng kết cấu khi cáp làm việc dưới tải. Trong nhiều cấu hình tương đương, cáp IWRC có khối lượng trên mét lớn hơn cáp FC và có lực kéo đứt tối thiểu cao hơn.

Những lợi ích thường được cân nhắc gồm:

  • Tăng khả năng hỗ trợ chịu lực của kết cấu cáp.
  • Cải thiện khả năng duy trì hình dạng khi chịu tải phù hợp.
  • Phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp có tải trọng lớn.
  • Có thể đáp ứng tốt hơn một số yêu cầu vận hành liên tục hoặc làm việc với tang cuốn, puly.

IWRC không đồng nghĩa với khả năng chống xoay. Khả năng chống xoay phải được xác định theo cấu trúc cáp chuyên dụng và thông số nhà sản xuất. Cáp 6x19S thông thường không nên tự động thay thế cho cáp chống xoay trong cần trục hoặc hệ thống nâng hạ có yêu cầu đặc biệt.

3. Ưu điểm nổi bật của cáp thép 6xS19+FC / IWRC

3.1. Khả năng chịu lực theo cấu hình

Cáp thép 6x19S được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chịu kéo trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Lực kéo đứt tối thiểu thay đổi theo đường kính danh nghĩa, cấp bền và loại lõi.

Với cùng đường kính và cấp bền danh nghĩa, cấu hình IWRC thường có lực kéo đứt tối thiểu cao hơn cấu hình FC trong bảng dữ liệu tham khảo. Đây là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn cáp cho thiết bị nâng hạ, tời kéo hoặc hệ thống chịu tải.

Tuy nhiên, lực kéo đứt không phải tải trọng làm việc an toàn. Tải trọng làm việc phải được xác định theo thiết kế hệ thống, hệ số an toàn áp dụng, hiệu suất đầu cuối, tình trạng cáp và quy định liên quan.

3.2. Khả năng chống mài mòn

Đặc điểm của cấu trúc Seale là các sợi ngoài tương đối lớn, giúp tăng khả năng chống hao mòn bề mặt trong những điều kiện làm việc phù hợp.

Ưu điểm này đáng quan tâm khi cáp thường xuyên tiếp xúc với puly, tang cuốn hoặc thiết bị dẫn hướng. Tuy vậy, tuổi thọ thực tế vẫn phụ thuộc vào tải trọng, độ lệch hướng, đường kính puly, điều kiện bôi trơn, mức độ ăn mòn và chất lượng bảo dưỡng.

3.3. Cân bằng giữa độ linh hoạt và độ bền

Cáp 6x19S được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chịu lực và khả năng uốn. Độ linh hoạt không chỉ phụ thuộc vào tên cấu trúc mà còn liên quan đến đường kính cáp, đường kính sợi, lõi và cách bện.

Do đó, khi thay cáp cho máy móc đang vận hành, cần đối chiếu đúng thông số cáp được nhà sản xuất thiết bị quy định thay vì chỉ so sánh đường kính ngoài.

3.4. Có hai tùy chọn lõi theo nhu cầu

Việc lựa chọn FC hoặc IWRC cho phép người dùng cân nhắc giữa độ mềm dẻo, khối lượng và khả năng chịu lực của kết cấu.

  • FC: cân nhắc khi ưu tiên đặc tính linh hoạt theo thiết kế.
  • IWRC: cân nhắc khi cần lõi thép hỗ trợ chịu lực và duy trì kết cấu.

Không có một loại lõi phù hợp cho tất cả ứng dụng. Quyết định cuối cùng cần căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật của cáp và thiết bị.

3.5. Có nhiều lựa chọn đường kính và cấp bền

Bảng thông số được cung cấp thể hiện dải đường kính từ 6 mm đến 50 mm, với hai cấp bền tham khảo là 1770 MPa và 1960 MPa. Dải lựa chọn này giúp người mua đối chiếu sơ bộ với nhu cầu của nhiều hệ thống cơ khí.

Tình trạng sẵn hàng, dung sai đường kính, chiều dài cuộn, lớp phủ bề mặt và chứng chỉ thực tế cần được xác nhận theo mã hàng cụ thể.

4. Bảng thông số kỹ thuật cáp thép 6x19S

Bảng dưới đây tổng hợp các số liệu được cung cấp cho cấu trúc 6x19S theo EN 12385-4. Các giá trị lực kéo đứt được thể hiện bằng kN; khối lượng tính theo kg/100 m.

Đường kính (mm)FC (kg/100 m)IWRC (kg/100 m)FC 1770 (kN)IWRC 1770 (kN)FC 1960 (kN)IWRC 1960 (kN)
612,914,421,022,723,325,1
717,619,628,630,931,734,2
823,025,637,440,341,444,7
929,132,447,351,052,456,5
1035,940,058,463,064,769,8
1243,3*57,684,190,793,1100
1470,478,4114124127137
1691,9102150161166179
18116130189204210226
20144160234252259279
22174194283305313338
24207230336363373402
26243270395426437472
28281314458494507547
30323360526567582628
32368410598645662715
34415462675728748807
36465518757817838904
385185788439109341.008
405746409351.0101.0401.120
426337061.0301.1121.1411.231
446957741.1301.2201.2501.350
467608461.2361.3331.3691.477
488279221.3501.4501.4901.610
508981.0001.4601.5751.6171.744

Lưu ý quan trọng: giá trị khối lượng FC tại đường kính 12 mm là 43,3 kg/100 m theo dữ liệu đầu vào. Giá trị này có dấu hiệu không đồng nhất với xu hướng khối lượng của các đường kính liền kề và cần được xác minh với catalogue gốc trước khi công bố chính thức. Toàn bộ bảng cũng cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật đúng mã hàng và phiên bản tiêu chuẩn tương ứng.

Cách đọc bảng thông số

Ví dụ, theo số liệu tham khảo, cáp đường kính 20 mm, lõi IWRC, cấp bền 1770 MPa có lực kéo đứt tối thiểu được nêu là 252 kN. Nếu sử dụng cấp bền 1960 MPa, giá trị tương ứng là 279 kN.

Đây là các giá trị lực kéo đứt tối thiểu tham khảo, không phải tải trọng cho phép nâng trực tiếp 25,2 tấn hoặc 27,9 tấn. Khi thiết kế nâng hạ, phải xác định tải trọng làm việc an toàn dựa trên tiêu chuẩn áp dụng và toàn bộ hệ thống cáp, đầu cuối, puly, tang cuốn, phụ kiện cùng hệ số an toàn bắt buộc.

5. Ứng dụng thực tế của cáp thép 6x19S

Cáp thép 6x19S+FC/IWRC có thể được xem xét trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Việc lựa chọn cần dựa trên thông số thực tế của cáp và yêu cầu của từng thiết bị.

5.1. Cần trục và thiết bị nâng hạ

Cáp thép có thể được sử dụng trong một số hệ thống cần trục, cơ cấu tời và thiết bị nâng khi cấu trúc cáp đáp ứng đúng yêu cầu của nhà sản xuất.

Các yếu tố cần kiểm tra gồm đường kính, cấp bền, chiều bện, loại lõi, đường kính puly, đường kính tang cuốn và chế độ làm việc. Với cần trục yêu cầu cáp chống xoay, phải chọn đúng dòng cáp chống xoay đã được phê duyệt.

5.2. Tời kéo và cơ cấu cuốn cáp

Trong các hệ thống tời kéo công nghiệp, cáp thép chịu tác động của lực kéo, ma sát và chu kỳ cuốn – nhả. Cấu trúc Seale có thể là một lựa chọn khi cần cân bằng giữa chịu lực và chống mài mòn.

Cáp cần được lắp đúng hướng dẫn, tránh chồng lớp không kiểm soát, xoắn cáp và làm việc với tải trọng vượt giới hạn.

5.3. Xây dựng và cơ khí công nghiệp

Một số ứng dụng trong xây dựng và cơ khí có thể sử dụng cáp thép làm dây kéo, dây treo hoặc bộ phận truyền lực. Tuy nhiên, cáp sử dụng cho mỗi chức năng phải đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật riêng.

Không nên mặc định mọi loại cáp 6x19S đều thích hợp cho dây neo kết cấu, dây giằng chịu lực lâu dài hoặc hệ thống an toàn sinh mạng.

5.4. Khai thác mỏ và thiết bị đào xúc

Môi trường khai thác thường có bụi, va đập, tải trọng biến đổi và điều kiện bảo dưỡng khó khăn. Đặc tính chống mài mòn của cấu trúc Seale là một yếu tố đáng cân nhắc.

Tuy nhiên, các ứng dụng như cáp tời khai thác, cáp kéo máy đào hoặc cáp gầu ngoạm cần được kiểm tra riêng về cấp bền, khả năng chịu mỏi, tải trọng động và tính tương thích với máy móc.

5.5. Dầu khí và công nghiệp hàng hải

Trong các hệ thống dầu khí và hàng hải, cáp có thể chịu ảnh hưởng của độ ẩm, môi trường ăn mòn, tải trọng biến đổi và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Cần xác định rõ cáp là loại không mạ, mạ kẽm hay có xử lý bề mặt khác. Không nên mặc định cáp trong bảng dữ liệu là cáp mạ kẽm hoặc có khả năng chống ăn mòn chuyên dụng khi chưa có xác nhận của nhà sản xuất.

5.6. Dây treo và phụ kiện cáp thép

Cáp 6x19S có thể là vật liệu đầu vào cho một số bộ sling hoặc dây treo nếu đáp ứng thiết kế tương ứng. Bộ sling hoàn chỉnh cần có đầu nối, phương pháp ép hoặc tạo mắt, hệ số suy giảm tải và nhãn tải trọng phù hợp.

Không được sử dụng lực kéo đứt của cáp trần làm tải trọng làm việc cho phép của bộ sling hoàn chỉnh.

5.7. Một số ứng dụng công nghiệp khác

Tùy theo cấu hình và chứng nhận sản phẩm, cáp có thể được cân nhắc cho các hệ thống kéo, cơ cấu nâng phụ trợ, dây vận hành thiết bị hoặc một số ứng dụng đánh bắt thủy sản. Với mỗi ứng dụng, cần xác nhận khả năng tương thích với tải trọng, môi trường và tiêu chuẩn vận hành.

6. So sánh cáp thép 6x19S lõi FC và IWRC

Tiêu chíCáp lõi FCCáp lõi IWRC
Vật liệu lõiSợi tự nhiên hoặc tổng hợp tùy cấu hìnhCáp thép độc lập
Khối lượngThường thấp hơnThường cao hơn
Khả năng hỗ trợ chịu lựcPhụ thuộc cấu hình; thường thấp hơn IWRC tương ứngThường cao hơn FC tương ứng
Đặc tính linh hoạtCó thể có lợi thế trong một số ứng dụngPhụ thuộc cấu trúc và đường kính cáp
Duy trì kết cấu dưới tảiTheo thiết kế lõi sợiLõi thép hỗ trợ duy trì kết cấu
Ứng dụngCác cơ cấu cần đặc tính phù hợp của lõi sợiNhiều ứng dụng cần lõi chịu lực và độ ổn định cao hơn

Bảng trên là so sánh tổng quát. Đặc tính thực tế phải được xác nhận từ dữ liệu của đúng nhà sản xuất, không nên chỉ dựa vào tên loại lõi.

7. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép phù hợp

Để lựa chọn cáp thép 6x19S phù hợp cho dự án hoặc thiết bị, nên thực hiện các bước sau.

Bước 1: Xác định đường kính danh nghĩa. Đối chiếu đường kính được quy định trong tài liệu thiết bị, bao gồm dung sai và yêu cầu tương thích với puly, tang cuốn.

Bước 2: Xác định cấp bền. Lựa chọn cấp bền theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng. Không tự động chọn cấp bền cao hơn nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến độ bền mỏi, khả năng uốn và các bộ phận tiếp xúc.

Bước 3: Chọn loại lõi. Xác định FC hoặc IWRC theo yêu cầu tải trọng, độ linh hoạt và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Bước 4: Xác minh chiều bện và cấu trúc. Cần kiểm tra đầy đủ cấu trúc 6x19S, chiều bện, loại bện và yêu cầu chống xoay nếu có.

Bước 5: Xác định điều kiện môi trường. Xem xét độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ, bụi, nước biển và nguy cơ ăn mòn để chọn loại cáp có xử lý bề mặt phù hợp.

Bước 6: Kiểm tra hồ sơ chất lượng. Yêu cầu tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ thử nghiệm và thông tin truy xuất lô hàng theo yêu cầu của dự án.

Bước 7: Kiểm tra hệ thống lắp đặt. Đảm bảo đường kính puly, tang cuốn, phương pháp đầu cuối và điều kiện vận hành phù hợp với loại cáp đã chọn.

8. Lưu ý an toàn khi sử dụng và bảo dưỡng

Cáp thép là bộ phận chịu lực quan trọng. Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu xuống cấp có thể ảnh hưởng đến an toàn vận hành.

  • Kiểm tra đứt sợi, mài mòn, ăn mòn, biến dạng và thay đổi đường kính.
  • Quan sát hiện tượng lồng chim, gập cáp, xoắn cáp, dập bẹt hoặc hư hỏng cục bộ.
  • Kiểm tra đầu nối, kẹp cáp, ổ neo và các vị trí tiếp xúc với puly.
  • Sử dụng chất bôi trơn đúng loại khi nhà sản xuất yêu cầu.
  • Không vận hành cáp vượt tải trọng làm việc cho phép.
  • Không sử dụng cáp có dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn loại bỏ theo tiêu chuẩn áp dụng.
  • Lưu hồ sơ kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế để theo dõi lịch sử sử dụng.

Đối với hệ thống nâng người, nâng tải nguy hiểm hoặc thiết bị có yêu cầu an toàn đặc biệt, cần tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

9. Vì sao cần lựa chọn đúng nhà cung cấp cáp thép?

Cáp thép có nhiều biến thể với tên gọi gần giống nhau nhưng có thể khác nhau về cấu trúc, loại lõi, cấp bền, lớp phủ và tiêu chuẩn. Vì vậy, lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng là yếu tố quan trọng đối với hoạt động mua hàng công nghiệp.

Khi tìm mua cáp thép 6x19S Chung Woo & CS, doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận:

  • Mã hàng và cấu trúc cáp chính xác.
  • Đường kính danh nghĩa và dung sai.
  • Loại lõi FC hoặc IWRC.
  • Cấp bền và lực kéo đứt tối thiểu.
  • Tiêu chuẩn sản xuất và tài liệu chứng minh phù hợp.
  • Loại bề mặt, tình trạng mạ hoặc không mạ.
  • Chiều dài cuộn, khối lượng và thời gian giao hàng.
  • Chứng từ xuất xứ, chất lượng và truy xuất lô hàng khi cần.

Những thông tin này giúp giảm nguy cơ chọn sai cáp, hạn chế phát sinh trong lắp đặt và nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng của dự án.

10. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 6x19S+FC/IWRC

Cáp thép 6x19S có nghĩa là gì?

Đây là ký hiệu của cáp gồm 6 tao, mỗi tao có cấu trúc danh nghĩa 19 sợi theo kiểu Seale. Cấu trúc này được lựa chọn trong nhiều ứng dụng cần khả năng chịu lực và chống mài mòn.

FC và IWRC khác nhau như thế nào?

FC sử dụng lõi sợi, còn IWRC sử dụng lõi cáp thép độc lập. IWRC thường hỗ trợ chịu lực tốt hơn trong cấu hình tương đương, trong khi FC có thể có lợi thế về đặc tính linh hoạt trong một số ứng dụng.

Cáp thép 6x19S có phù hợp với cần trục không?

Có thể phù hợp với một số hệ thống cần trục nếu đáp ứng đúng cấu trúc, cấp bền, loại lõi và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Không được thay thế trực tiếp cáp chuyên dụng hoặc cáp chống xoay khi chưa có xác nhận kỹ thuật.

Lực kéo đứt tối thiểu có phải tải trọng nâng an toàn không?

Không. Lực kéo đứt tối thiểu là thông số sức bền của cáp theo điều kiện thử nghiệm quy định. Tải trọng làm việc cho phép phải được xác định theo thiết kế và hệ số an toàn của hệ thống.

Có thể sử dụng cáp 6x19S ngoài trời không?

Điều này phụ thuộc vào lớp phủ, vật liệu, điều kiện môi trường và biện pháp bảo dưỡng. Cần xác minh cáp có được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn hay không trước khi lựa chọn cho môi trường ngoài trời hoặc hàng hải.

Cáp có những đường kính nào?

Bảng dữ liệu tham khảo được cung cấp có các đường kính từ 6 mm đến 50 mm. Đường kính thực tế có thể sẵn có tùy dòng sản phẩm, cấp bền và cấu hình lõi.

11. Kết luận

Cáp thép 6xS19+FC / IWRC – Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng cáp có cấu trúc Seale 6 tao, được cân nhắc cho các ứng dụng công nghiệp cần sự kết hợp giữa khả năng chịu lực, độ linh hoạt và chống mài mòn. Tùy chọn lõi FC và IWRC giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình phù hợp với đặc tính vận hành của hệ thống.

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, cần lựa chọn đúng đường kính, cấp bền, loại lõi, chiều bện và điều kiện môi trường; đồng thời xác minh các thông số theo catalogue gốc và chứng từ của lô hàng thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đường kính cáp, loại lõi FC/IWRC, cấp bền, chiều dài cần mua, ứng dụng và tiêu chuẩn thiết bị. Đây là cơ sở để đối chiếu đúng cấu hình, tránh nhầm lẫn giữa các dòng cáp có ký hiệu tương tự.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên sản phẩm: Cáp thép 6xS19+FC / IWRC.

Thương hiệu: Chung Woo & CS.

Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc.

Kết cấu: 6 tao, mỗi tao theo cấu trúc Seale 19 sợi.

Tùy chọn lõi: FC hoặc IWRC.

Cấp bền tham khảo trong bảng dữ liệu: 1770 MPa và 1960 MPa.

Dải đường kính tham khảo: 6–50 mm.

Tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu: EN 12385-4.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây