Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Thang Máy 6xS19+FC Chung Woo & CS Hàn Quốc – Tiêu Chuẩn EN 12385-5

SKU: Chung Woo 6xS19+FC

Cáp thép thang máy 6xS19+FC là dòng cáp tải chuyên dụng cao cấp được sản xuất bởi tập đoàn Chung Woo & CS (Hàn Quốc). Sản phẩm được thiết kế và chế tạo đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn châu Âu EN 12385-5, chuyên dùng cho hệ thống thang máy tải khách, thang máy tải hàng trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và công trình công nghiệp. 

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

CÁP THÉP THANG MÁY 6xS19+FC CHUNG WOO & CS – HÀN QUỐC

1. Tổng quan về cáp thép thang máy 6xS19+FC Chung Woo & CS

Cáp thép thang máy 6xS19+FC Chung Woo & CS là dòng cáp thép được thiết kế cho ứng dụng thang máy, với kết cấu gồm sáu tao thép bện quanh lõi sợi FC (Fiber Core). Sản phẩm hướng đến các hệ thống nâng hạ cần lựa chọn cáp theo đường kính danh nghĩa, khối lượng trên chiều dài và tải trọng phá hủy tối thiểu phù hợp với thiết kế của thiết bị.

Trong hệ thống thang máy, cáp thép là một bộ phận quan trọng thuộc cơ cấu truyền lực và nâng hạ. Việc lựa chọn đúng chủng loại cáp góp phần duy trì khả năng vận hành theo thiết kế, đồng thời hỗ trợ công tác bảo trì, kiểm tra và thay thế định kỳ.

Sản phẩm 6xS19+FC có các tùy chọn đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 16 mm theo bảng thông số được cung cấp. Bảng dữ liệu cũng thể hiện khối lượng cáp tính theo kg/100 m và tải trọng phá hủy tối thiểu theo ba nhóm cấp bền: Grade 1370/1770 (Dual), Grade 1570 và Grade 1770.

Những thông số này giúp đơn vị thiết kế, nhà thầu thang máy, bộ phận kỹ thuật và đơn vị bảo trì có cơ sở ban đầu để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào đường kính hoặc tải trọng phá hủy tối thiểu để kết luận một loại cáp phù hợp với mọi dòng thang máy. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế, loại máy kéo, puly, tỷ số truyền, cấu hình treo cáp và yêu cầu của nhà sản xuất thang máy.

Đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm cáp thép thang máy Chung Woo & CS, dòng 6xS19+FC là lựa chọn cần được xem xét trên cơ sở thông số kỹ thuật thực tế, điều kiện vận hành và khả năng tương thích với hệ thống hiện hữu.

2. Giải thích cấu trúc cáp thép 6xS19+FC

Ký hiệu 6xS19+FC thể hiện cấu trúc danh nghĩa của cáp. Việc hiểu đúng ký hiệu giúp người mua và bộ phận kỹ thuật phân biệt sản phẩm với các dòng cáp có số tao, cấu trúc sợi hoặc loại lõi khác nhau.

2.1. Kết cấu 6xS19

Ký hiệu 6xS19 cho biết cáp có sáu tao thép, mỗi tao có cấu trúc danh nghĩa 19 sợi theo cách ký hiệu của nhà sản xuất.

Các tao thép được bện với nhau để tạo thành thân cáp hoàn chỉnh. Cấu trúc nhiều tao giúp phân bố các sợi thép thành những nhóm nhỏ, hình thành tiết diện cáp có khả năng chịu lực kéo theo thiết kế.

Đối với cáp sử dụng trong thang máy, cấu trúc tao và cách bện có liên quan đến những đặc tính như độ mềm dẻo, khả năng làm việc khi đi qua puly và mức độ tương thích với cơ cấu dẫn hướng. Những đặc tính thực tế còn phụ thuộc vào đường kính dây, vật liệu, kiểu bện, cấp bền và quy trình sản xuất.

Không nên suy luận rằng tất cả các loại cáp 6xS19 đều có đặc tính giống nhau. Khi thay thế cáp, cần đối chiếu đầy đủ mã kết cấu, đường kính, chiều bện, cấp bền và các yêu cầu kỹ thuật khác trong tài liệu của nhà sản xuất thang máy.

2.2. Lõi sợi FC – Fiber Core

FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi sợi. Trong kết cấu cáp thép, lõi nằm ở trung tâm và đóng vai trò hỗ trợ các tao thép bao quanh.

Lõi sợi là một đặc điểm quan trọng để phân biệt dòng 6xS19+FC với các cấu trúc sử dụng lõi thép độc lập hoặc loại lõi khác. Đặc tính của lõi có ảnh hưởng đến hành vi biến dạng của cáp, sự nâng đỡ các tao thép và khả năng tương thích với điều kiện sử dụng.

Cần lưu ý rằng ký hiệu FC tự nó chưa xác định đầy đủ vật liệu cụ thể, nguồn gốc sợi hoặc phương pháp xử lý lõi. Các thông tin này cần được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật chính thức nếu có yêu cầu đặc biệt về môi trường làm việc hoặc chế độ bảo trì.

Khi sử dụng cáp có lõi sợi trong thang máy, người phụ trách kỹ thuật cần tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất về lắp đặt, kiểm tra tình trạng cáp, bôi trơn nếu được chỉ định và tiêu chí loại bỏ cáp khi có dấu hiệu hư hỏng.

2.3. Vì sao phải lựa chọn đúng kết cấu cáp?

Một loại cáp có đường kính tương đương chưa chắc có thể thay thế trực tiếp cho loại cáp đang lắp đặt. Khác biệt về cấu trúc tao, loại lõi, cấp bền và cách bện có thể làm thay đổi đặc tính làm việc của cáp.

Vì vậy, khi mua cáp thép thang máy 6xS19+FC, người mua nên cung cấp mã cáp hiện hữu, đường kính danh nghĩa, thông tin máy kéo và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Cách tiếp cận này giúp hạn chế việc lựa chọn chỉ dựa trên giá bán hoặc một thông số riêng lẻ.

3. Thông số kỹ thuật cáp thép 6xS19+FC

Bảng dưới đây chuyển đổi dữ liệu trong hình kỹ thuật do khách hàng cung cấp sang định dạng thuận tiện cho website và tra cứu thương mại.

Đường kính danh nghĩa (mm)Khối lượng (kg/100 m)Cấp bền 1370/1770 Dual (kN)Cấp bền 1570 (kN)Cấp bền 1770 (kN)
823,031,733,237,4
929,140,142,047,3
1035,949,551,858,4
1143,459,962,770,7
1251,771,374,684,1
1360,783,787,698,7
1470,497,0102114
1580,8111117131
1691,9127133150

Thông tin kỹ thuật cần lưu ý:

  • Tên sản phẩm theo bảng: 6xS19+FC FOR ELEVATOR.
  • Tiêu chuẩn được ghi trên bảng: EN 12385-5.
  • Dải đường kính danh nghĩa thể hiện: 8–16 mm.
  • Đơn vị khối lượng: kg/100 m.
  • Đơn vị tải trọng phá hủy tối thiểu: kN.
  • Các cấp bền được thể hiện: 1370/1770 Dual, 1570 và 1770.

Bảng trên được chuyển chép từ hình cung cấp, không phải kết quả thử nghiệm độc lập. Khi đặt hàng hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu với catalogue, chứng chỉ và tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng mã sản phẩm.

3.1. Cách hiểu khối lượng cáp

Khối lượng được tính theo 100 m cáp. Chẳng hạn, đường kính danh nghĩa 10 mm có khối lượng được công bố là 35,9 kg/100 m; đường kính 12 mm là 51,7 kg/100 m; đường kính 16 mm là 91,9 kg/100 m.

Có thể sử dụng các dữ liệu này để ước tính khối lượng vật tư khi lập dự toán, chuẩn bị vận chuyển hoặc kiểm tra sơ bộ lượng cáp cần dùng.

Ví dụ, với 200 m cáp đường kính danh nghĩa 12 mm, khối lượng ước tính theo bảng là:

51,7 × 2 = 103,4 kg.

Đây là phép tính dựa trên khối lượng danh nghĩa công bố, chưa tính bao bì, tang cuốn, phụ kiện và dung sai sản phẩm thực tế.

3.2. Cách hiểu tải trọng phá hủy tối thiểu

Tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Breaking Load) là thông số sức bền của cáp theo điều kiện và phương pháp xác định tương ứng. Đây không phải tải trọng làm việc an toàn được phép sử dụng trong hệ thống thang máy.

Ví dụ, cáp đường kính danh nghĩa 10 mm ở cột Grade 1770 có tải trọng phá hủy tối thiểu được ghi là 58,4 kN. Con số này không có nghĩa là hệ thống được phép treo tải tương ứng trực tiếp lên cáp trong quá trình vận hành.

Tải trọng làm việc cho phép phụ thuộc vào thiết kế toàn hệ thống, hệ số an toàn, số nhánh cáp, phương án treo, hiệu suất puly, đặc tính máy kéo và các yêu cầu pháp quy hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Việc xác định phải do người có chuyên môn thực hiện dựa trên hồ sơ kỹ thuật phù hợp.

3.3. Phân biệt các cấp bền

Bảng dữ liệu phân biệt ba nhóm cấp bền. Với cùng một đường kính danh nghĩa trong bảng, giá trị tải trọng phá hủy tối thiểu được ghi cao hơn ở nhóm Grade 1770 so với Grade 1570.

Tuy nhiên, không nên chọn cấp bền chỉ theo nguyên tắc giá trị càng cao càng tốt. Cấp bền được lựa chọn phải phù hợp với thiết kế của máy kéo, puly, cấu hình cáp và yêu cầu của nhà sản xuất thang máy. Những yếu tố như độ mềm dẻo, tương thích với puly và chế độ làm việc cũng cần được xem xét.

Đối với nhóm 1370/1770 Dual, cần giữ nguyên cách phân loại theo tài liệu của nhà sản xuất và xác nhận ý nghĩa áp dụng trong catalogue chính thức trước khi đặt hàng.

4. Ứng dụng của cáp thép 6xS19+FC trong hệ thống thang máy

4.1. Hệ thống cáp tải thang máy

Ứng dụng được định hướng rõ ràng của dòng sản phẩm là hệ thống thang máy. Cáp tải tham gia truyền lực giữa các bộ phận chuyển động theo cấu hình thiết kế của thiết bị.

Khi lựa chọn cáp, cần xác nhận đây đúng là loại cáp được phê duyệt cho mẫu thang máy cụ thể. Không phải mọi cáp thép có cấu trúc 6xS19+FC đều có thể sử dụng cho mọi loại thang máy hoặc mọi vị trí trong hệ thống.

4.2. Công tác bảo trì và thay thế cáp

Trong quá trình khai thác, đơn vị bảo trì có thể cần kiểm tra tình trạng cáp và thay thế khi đạt tiêu chí loại bỏ theo quy định áp dụng. Dòng 6xS19+FC có thể được xem xét khi thông số của cáp phù hợp với hồ sơ thiết kế hoặc chỉ định thay thế của nhà sản xuất.

Trước khi mua, cần xác nhận đường kính, kết cấu, cấp bền, chiều bện, chiều dài và các yêu cầu đặc biệt liên quan đến đầu cáp hoặc phương án lắp đặt.

4.3. Dự án thang máy mới

Đối với dự án mới, cáp cần được lựa chọn ngay từ giai đoạn thiết kế hoặc theo cấu hình được nhà sản xuất thang máy phê duyệt. Việc sử dụng bảng thông số giúp kỹ sư đối chiếu các tùy chọn đường kính và cấp bền trước khi xác nhận mã đặt hàng.

Các thông số thương mại không thay thế bản tính thiết kế, chứng nhận sản phẩm hoặc yêu cầu kiểm định của hệ thống thang máy.

5. Ưu điểm và giá trị sử dụng

5.1. Có nhiều tùy chọn đường kính danh nghĩa

Bảng dữ liệu thể hiện các kích thước từ 8 mm đến 16 mm, giúp người mua có cơ sở tra cứu theo đường kính yêu cầu của hệ thống.

Việc có nhiều kích thước trong cùng bảng giúp quá trình đối chiếu thuận tiện hơn. Dù vậy, kích thước được chọn vẫn phải đúng với yêu cầu của thiết bị, không nên tự ý tăng hoặc giảm đường kính khi thay cáp.

5.2. Thông tin tải trọng phá hủy tối thiểu rõ ràng

Dữ liệu tải trọng phá hủy tối thiểu theo các nhóm cấp bền hỗ trợ công việc đối chiếu kỹ thuật. Người mua có thể xác định dòng thông số cần kiểm tra trước khi yêu cầu báo giá hoặc hồ sơ chứng minh chất lượng.

Cần hiểu rằng giá trị công bố trong bảng phải được xác nhận bằng tài liệu chính thức của nhà sản xuất khi dùng cho hồ sơ thiết kế, nghiệm thu hoặc các công việc có yêu cầu an toàn cao.

5.3. Khối lượng danh nghĩa phục vụ lập dự toán

Thông số kg/100 m hỗ trợ ước tính khối lượng cáp theo chiều dài đặt mua. Đây là dữ liệu hữu ích khi lập dự toán vật tư, vận chuyển và tổ chức lưu kho.

5.4. Cấu trúc có lõi sợi

Cấu trúc FC là điểm nhận diện quan trọng của sản phẩm. Khi so sánh với các loại cáp lõi thép hoặc kết cấu khác, người mua nên xem xét đúng loại lõi được yêu cầu, thay vì chỉ so sánh đường kính và tải trọng phá hủy tối thiểu.

5.5. Có cơ sở đối chiếu theo tiêu chuẩn được ghi trên bảng

Bảng kỹ thuật thể hiện EN 12385-5. Đây là thông tin tham chiếu quan trọng khi tìm hiểu sản phẩm, nhưng không tự động chứng minh rằng mọi cấu hình, lô hàng hoặc chứng từ của sản phẩm đã đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu liên quan.

Nếu dự án yêu cầu chứng nhận hoặc tuyên bố phù hợp cụ thể, cần đề nghị nhà cung cấp cung cấp tài liệu có thể xác minh cho đúng mã cáp và lô hàng.

6. Hướng dẫn lựa chọn cáp thép thang máy phù hợp

Việc chọn cáp không nên dựa vào một tiêu chí duy nhất. Để giảm nguy cơ đặt sai sản phẩm, người mua nên kiểm tra các nội dung sau.

Bước 1: Xác định đúng mã cáp hiện hữu hoặc mã theo thiết kế

Kiểm tra catalogue, bản vẽ, hồ sơ bàn giao hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất thang máy. Nếu đang thay thế cáp, cần ghi nhận đầy đủ thông tin của cáp đang sử dụng.

Bước 2: Xác nhận đường kính danh nghĩa

Đối chiếu đường kính yêu cầu với bảng kích thước từ 8 mm đến 16 mm. Không tự suy ra đường kính phù hợp chỉ từ tải trọng cabin hoặc tải trọng phá hủy tối thiểu.

Bước 3: Xác nhận cấu trúc 6xS19+FC

Đảm bảo hồ sơ yêu cầu đúng cấu trúc sáu tao, mỗi tao theo kết cấu danh nghĩa 19 sợi và lõi sợi FC. Nếu hồ sơ quy định kết cấu khác, cần hỏi lại đơn vị thiết kế trước khi đặt hàng.

Bước 4: Xác nhận cấp bền

Kiểm tra yêu cầu về Grade 1370/1770 Dual, Grade 1570 hoặc Grade 1770. Không tự ý thay đổi cấp bền khi chưa được nhà sản xuất thiết bị hoặc kỹ sư chịu trách nhiệm chấp thuận.

Bước 5: Kiểm tra chiều bện và đặc tính cấu tạo

Chiều bện, kiểu bện, dung sai đường kính và những yêu cầu cấu tạo khác có thể ảnh hưởng đến khả năng tương thích với máy kéo, puly và hệ thống treo. Các thông số này cần được xác minh trong tài liệu sản phẩm đầy đủ.

Bước 6: Xác định chiều dài đặt hàng

Tính chiều dài theo hồ sơ thiết kế, số nhánh cáp, hành trình, phương án lắp đặt và lượng dự phòng cần thiết. Không nên chỉ dựa trên chiều cao hành trình của cabin để xác định tổng chiều dài cáp.

Bước 7: Kiểm tra chứng từ và yêu cầu nghiệm thu

Trước khi nhận hàng, cần kiểm tra nhãn, mã hàng, đường kính, cấp bền, chiều dài, tình trạng đóng gói và chứng từ liên quan. Với dự án yêu cầu cao, cần xác nhận chứng chỉ hoặc kết quả thử nghiệm phù hợp với yêu cầu hợp đồng.

7. Lưu ý lắp đặt, kiểm tra và bảo trì

Cáp thép trong thang máy là bộ phận liên quan trực tiếp đến an toàn vận hành. Việc lắp đặt, điều chỉnh, kiểm tra và thay thế phải do đơn vị có đủ chuyên môn thực hiện theo tài liệu của nhà sản xuất và quy định áp dụng.

7.1. Tránh xoắn cáp khi tháo cuộn

Khi tháo cáp khỏi tang hoặc cuộn đóng gói, cần thực hiện theo phương pháp được khuyến nghị để tránh tạo xoắn, gập hoặc biến dạng không mong muốn. Cáp bị xoắn hoặc gập có thể phát sinh hư hỏng kết cấu và ảnh hưởng đến khả năng làm việc.

7.2. Kiểm tra bề mặt và kết cấu

Trong quá trình kiểm tra, cần chú ý các dấu hiệu như sợi đứt, mài mòn, biến dạng, ăn mòn, dập cáp hoặc thay đổi đường kính. Tiêu chí đánh giá và loại bỏ cáp phải tuân theo tiêu chuẩn áp dụng, hướng dẫn nhà sản xuất và yêu cầu kiểm tra thang máy.

Không thể kết luận cáp còn an toàn chỉ bằng quan sát sơ bộ bên ngoài.

7.3. Bôi trơn theo chỉ định

Việc bôi trơn cần tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất cáp và hệ thống thang máy. Không tự ý sử dụng chất bôi trơn không được chấp thuận vì có thể ảnh hưởng đến ma sát giữa cáp và puly hoặc các đặc tính làm việc của hệ thống.

7.4. Theo dõi điều kiện vận hành

Các yếu tố như tải trọng, tần suất vận hành, điều kiện môi trường và tình trạng puly có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ cáp. Cần duy trì lịch kiểm tra, ghi nhận kết quả và xử lý khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

7.5. Không sử dụng tải trọng phá hủy tối thiểu làm tải trọng vận hành

Đây là lưu ý quan trọng nhất khi đọc bảng thông số. Giá trị Minimum Breaking Load không phải tải trọng làm việc an toàn. Không được dùng trực tiếp con số trong bảng để xác định tải cabin, số người hoặc tải trọng vận hành của thang máy.

8. Tiêu chuẩn EN 12385-5 và hồ sơ kỹ thuật

EN 12385-5 là ký hiệu tiêu chuẩn được thể hiện trên bảng thông số sản phẩm. Khi đưa sản phẩm vào dự án, bộ phận kỹ thuật cần xác nhận phạm vi áp dụng và phiên bản tiêu chuẩn liên quan trong tài liệu chính thức.

Ngoài tiêu chuẩn được ghi trên bảng, việc chấp nhận cáp cho một hệ thống thang máy cụ thể còn phụ thuộc vào yêu cầu của thiết kế, tiêu chuẩn an toàn thang máy áp dụng, hồ sơ của nhà sản xuất và các yêu cầu pháp lý tại nơi lắp đặt.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng có thể đề nghị cung cấp các tài liệu phù hợp, bao gồm:

  • Catalogue hoặc datasheet chính thức của cáp.
  • Xác nhận mã sản phẩm, đường kính và cấp bền.
  • Chứng từ xuất xứ và chất lượng nếu có trong phạm vi cung cấp.
  • Chứng chỉ hoặc kết quả thử nghiệm theo yêu cầu hợp đồng.
  • Thông tin về chiều bện, dung sai và yêu cầu bảo quản.
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt, kiểm tra và bảo trì khi nhà sản xuất cung cấp.

Không nên mặc định rằng mọi tài liệu trên đều đi kèm mỗi đơn hàng; phạm vi chứng từ cần được xác nhận trước khi ký kết.

9. Báo giá cáp thép thang máy 6xS19+FC Chung Woo & CS

Giá cáp thép thang máy có thể phụ thuộc vào đường kính, cấp bền, chiều dài đặt hàng, yêu cầu chứng từ, tình trạng hàng hóa và điều kiện giao nhận. Vì vậy, để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên cung cấp thông tin kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ yêu cầu báo giá chung cho cáp thang máy.

Khi gửi yêu cầu báo giá, vui lòng nêu:

  • Tên sản phẩm: Cáp thép 6xS19+FC FOR ELEVATOR.
  • Đường kính danh nghĩa cần mua.
  • Cấp bền yêu cầu.
  • Tổng chiều dài hoặc số lượng cuộn.
  • Ứng dụng: thang máy mới hay thay thế cáp hiện hữu.
  • Mã máy hoặc thông tin nhà sản xuất thang máy nếu có.
  • Yêu cầu về chứng từ, tiêu chuẩn và thời gian giao hàng.

Đối với đơn hàng thay thế, nên cung cấp ảnh nhãn cáp hiện hữu hoặc bản trích thông số từ hồ sơ kỹ thuật để nhà cung cấp kiểm tra tính tương thích trước khi xác nhận.

10. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 6xS19+FC

Cáp 6xS19+FC là gì?

Đây là ký hiệu kết cấu cáp gồm sáu tao thép theo cấu trúc danh nghĩa S19 và lõi sợi FC (Fiber Core). Tên sản phẩm trong bảng là 6xS19+FC FOR ELEVATOR.

Cáp có những đường kính nào?

Bảng thông số được cung cấp thể hiện các đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 16 mm, gồm 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 và 16 mm.

Tải trọng phá hủy tối thiểu của cáp 10 mm là bao nhiêu?

Theo bảng được cung cấp, cáp đường kính danh nghĩa 10 mm có tải trọng phá hủy tối thiểu là 49,5 kN ở nhóm Grade 1370/1770 Dual, 51,8 kN ở Grade 1570 và 58,4 kN ở Grade 1770.

Các giá trị này cần được đối chiếu với datasheet chính thức khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật hoặc nghiệm thu.

Cáp 12 mm có khối lượng bao nhiêu?

Theo bảng, cáp đường kính danh nghĩa 12 mm có khối lượng 51,7 kg/100 m. Đây là khối lượng danh nghĩa, không bao gồm khối lượng bao bì hoặc tang cuốn.

Cáp có thể thay thế trực tiếp cho loại cáp đang dùng không?

Không nên thay thế chỉ dựa trên đường kính. Cần xác nhận cấu trúc cáp, lõi, cấp bền, chiều bện, yêu cầu của máy kéo và chỉ định của nhà sản xuất thang máy trước khi lắp đặt.

Tải trọng phá hủy tối thiểu có phải tải trọng cho phép của thang máy không?

Không. Tải trọng phá hủy tối thiểu là thông số sức bền của cáp, không phải tải trọng vận hành cho phép. Việc xác định tải trọng làm việc phải dựa trên thiết kế hệ thống và các yêu cầu an toàn liên quan.

Sản phẩm có tiêu chuẩn EN 12385-5 không?

Bảng thông số khách hàng cung cấp ghi EN 12385-5. Để xác nhận phạm vi phù hợp và chứng từ của lô hàng, cần kiểm tra tài liệu chính thức do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp phát hành.

11. Kết luận

Cáp thép 6xS19+FC FOR ELEVATOR Chung Woo & CS – Hàn Quốc là dòng sản phẩm được định hướng cho ứng dụng thang máy, với cấu trúc sáu tao thép và lõi sợi FC. Bảng thông số thể hiện các đường kính danh nghĩa từ 8 mm đến 16 mm, khối lượng theo 100 m và tải trọng phá hủy tối thiểu theo các nhóm cấp bền 1370/1770 Dual, 1570 và 1770.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần đối chiếu đồng thời kết cấu, đường kính, cấp bền, chiều bện, yêu cầu của máy kéo và hồ sơ kỹ thuật của thang máy. Các giá trị tải trọng phá hủy tối thiểu trong bảng chỉ phục vụ tham khảo kỹ thuật, không được sử dụng thay cho tải trọng làm việc cho phép.

Để lựa chọn đúng cáp cho dự án mới hoặc nhu cầu thay thế, hãy chuẩn bị mã cáp, đường kính, cấp bền và chiều dài cần mua để đơn vị cung cấp kiểm tra thông số, xác nhận tính tương thích và tư vấn hồ sơ hàng hóa phù hợp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Đường kính danh nghĩa (mm)Khối lượng (kg/100 m)Cấp bền 1370/1770 Dual (kN)Cấp bền 1570 (kN)Cấp bền 1770 (kN)
823,031,733,237,4
929,140,142,047,3
1035,949,551,858,4
1143,459,962,770,7
1251,771,374,684,1
1360,783,787,698,7
1470,497,0102114
1580,8111117131
1691,9127133150
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây