Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6×7+FC / 7×7 là dòng cáp thép bện được giới thiệu cho các ứng dụng kéo, căng giữ, treo đỡ và cơ khí công nghiệp. Sản phẩm sử dụng kết cấu nhiều sợi thép xoắn thành tao, kết hợp lõi xơ hoặc lõi tao thép tùy cấu hình. Bề mặt mạ kẽm được sử dụng nhằm hỗ trợ bảo vệ thép trước tác động ăn mòn trong những điều kiện làm việc phù hợp.
Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO & CS 6×7+FC / 7×7 là dòng cáp thép bện được giới thiệu cho các ứng dụng kéo, căng giữ, treo đỡ và cơ khí công nghiệp. Sản phẩm sử dụng kết cấu nhiều sợi thép xoắn thành tao, kết hợp lõi xơ hoặc lõi tao thép tùy cấu hình. Bề mặt mạ kẽm được sử dụng nhằm hỗ trợ bảo vệ thép trước tác động ăn mòn trong những điều kiện làm việc phù hợp.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, nhà thầu cơ điện, đơn vị vận hành thiết bị nâng hạ, nhà máy và bộ phận thu mua vật tư công nghiệp, việc lựa chọn cáp thép không chỉ dựa vào đường kính hoặc giá thành. Các yếu tố như kết cấu cáp, loại lõi, cấp bền, tải trọng kéo đứt, khả năng uốn, điều kiện môi trường và yêu cầu của thiết bị đều cần được xem xét.
Dòng cáp 6×7 thường được quan tâm trong các ứng dụng cần kết cấu tương đối đơn giản, khả năng chịu lực kéo và độ bền bề mặt phù hợp. Khi sử dụng lõi xơ FC, cấu tạo có đặc điểm khác với phiên bản lõi thép. Theo tài liệu sản phẩm, phiên bản lõi tao thép được gọi phổ biến là 7×7 trong một số hệ thống phân loại.
Tuy nhiên, 6×7+FC và 7×7 không nên được xem là hai cấu hình hoàn toàn giống nhau. Người mua cần xác nhận mặt cắt, ký hiệu lõi và mã hàng chính thức từ nhà sản xuất trước khi đặt hàng hoặc đưa sản phẩm vào thiết kế.
Thông tin trên là cơ sở nhận diện sản phẩm ban đầu, không thay thế hồ sơ kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
Cáp thép 6×7 là kết cấu cáp gồm sáu tao thép, mỗi tao có bảy sợi theo cấu tạo danh nghĩa. Các tao được bện xoắn quanh lõi trung tâm để tạo thành cáp hoàn chỉnh.
Ký hiệu này giúp người mua nhận biết cấu trúc tổng quát, nhưng chưa đủ để xác định toàn bộ tính năng của sản phẩm. Đặc tính thực tế còn phụ thuộc vào đường kính từng sợi, cấp bền thép, kiểu bện, loại lõi và phương pháp xử lý bề mặt.
Trong nhóm cáp thép mạ kẽm, lớp kẽm có vai trò hỗ trợ hạn chế ăn mòn bề mặt. Cáp vẫn cần được kiểm tra và bảo trì theo điều kiện sử dụng, đặc biệt khi tiếp xúc với độ ẩm cao, môi trường biển, hóa chất hoặc chịu ma sát thường xuyên.
Cấu tạo 6×7 thường tương đối ít sợi hơn một số kết cấu cáp có nhiều sợi nhỏ. Vì vậy, độ linh hoạt của cáp phải được đánh giá theo đường kính và thiết kế cụ thể. Với đường kính lớn, cáp có thể tương đối cứng và phù hợp hơn với những ứng dụng căng giữ tĩnh hoặc ít uốn lặp lại, nếu nhà sản xuất xác nhận phù hợp.
Không nên mặc định cáp 6×7 là lựa chọn tối ưu cho mọi hệ thống nâng hạ. Đối với tời, cẩu hoặc cơ cấu làm việc qua puly liên tục, cần xác nhận yêu cầu về độ bền mỏi uốn, tỷ lệ đường kính puly/cáp và khả năng tương thích với thiết bị.
FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi xơ. Trong cấu tạo này, sáu tao thép bao quanh lõi trung tâm bằng vật liệu xơ.
Tùy thiết kế, lõi xơ có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt, khả năng biến dạng và đặc tính làm việc của cáp. Vật liệu lõi cụ thể của sản phẩm CHUNGWOO & CS cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật; không nên mặc định lõi là sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp khi chưa có thông tin chính thức.
Cáp lõi xơ có thể được cân nhắc cho ứng dụng cần khả năng uốn phù hợp với thiết kế và không bắt buộc sử dụng lõi thép. Tuy nhiên, độ linh hoạt thực tế vẫn phụ thuộc đường kính cáp, cấu trúc tao, puly và tải trọng.
Theo tài liệu sản phẩm, khi sử dụng lõi tao thép, dòng cáp 6×7 được gọi phổ biến là 7×7. Cách gọi này cần được xác nhận bằng bản vẽ mặt cắt và catalogue của đúng nhà sản xuất.
Lõi thép có thể giúp tăng độ ổn định hình dạng và thay đổi khả năng chịu nén của kết cấu. Khối lượng và tải trọng kéo đứt của phiên bản lõi thép cũng có thể khác phiên bản lõi xơ cùng đường kính.
Không nên tự suy ra rằng cáp lõi thép luôn có tải trọng làm việc cao hơn hoặc phù hợp hơn trong mọi điều kiện. Việc lựa chọn phải dựa trên thông số của từng cấu hình.
| Tiêu chí | 6×7+FC | Cấu hình lõi tao thép, thường gọi 7×7 |
|---|---|---|
| Lõi trung tâm | Lõi xơ | Lõi tao thép theo cấu hình được xác nhận |
| Kết cấu danh nghĩa | Sáu tao, mỗi tao bảy sợi | Cần xác nhận theo bản vẽ nhà sản xuất |
| Khối lượng | Theo đường kính và mã hàng | Theo đường kính và mã hàng |
| Độ linh hoạt | Phụ thuộc kết cấu và điều kiện sử dụng | Phụ thuộc kết cấu và điều kiện sử dụng |
| Khả năng duy trì hình dạng | Phụ thuộc vật liệu lõi và tải | Phụ thuộc cấu trúc lõi thép |
| Ứng dụng | Kéo, căng giữ hoặc cơ khí khi phù hợp | Căng giữ, cáp kỹ thuật hoặc ứng dụng khác khi phù hợp |
| Yêu cầu trước khi mua | Xác nhận lõi FC và cấp bền | Xác nhận chính xác ký hiệu lõi và mặt cắt |
Đối với đơn hàng công nghiệp, việc ghi rõ loại lõi và cấu tạo trong yêu cầu báo giá giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại cáp có đường kính tương tự.
Lớp mạ kẽm tạo hàng rào bảo vệ bề mặt thép và có thể hỗ trợ bảo vệ điện hóa trong điều kiện phù hợp. Đây là đặc điểm hữu ích đối với những ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm.
Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc phương pháp mạ, chiều dày lớp kẽm, chất lượng chế tạo và điều kiện môi trường. Tài liệu hiện có chưa cung cấp đủ dữ liệu để xác định chiều dày lớp mạ hoặc tuổi thọ cụ thể của cáp.
Vì vậy, với công trình ven biển, môi trường hóa chất hoặc khu vực có nguy cơ ăn mòn cao, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tính phù hợp trước khi sử dụng.
Cáp thép bện được thiết kế để chịu lực kéo theo thông số của từng cấu hình. Tài liệu cung cấp các cấp bền 1770 N/mm² và 1960 N/mm² cùng bảng tải trọng kéo đứt tối thiểu.
Cần phân biệt rõ tải trọng kéo đứt tối thiểu với tải trọng làm việc cho phép. MBL là giá trị liên quan đến khả năng kéo đứt theo tiêu chí thử nghiệm hoặc quy định kỹ thuật tương ứng; không được dùng trực tiếp để xác định tải trọng nâng an toàn.
Đối với thiết bị nâng hạ, tải trọng làm việc phải được xác định theo thiết kế, hệ số an toàn, cách lắp đặt, chế độ tải và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
Cáp 6×7 có kết cấu tương đối đơn giản so với một số loại cáp gồm nhiều sợi nhỏ. Theo thông tin sản phẩm, ở các đường kính lớn, cáp có thể tương đối cứng và thường được cân nhắc cho các ứng dụng tĩnh hoặc ít uốn lặp lại.
Với cáp chạy qua puly, tang cuốn hoặc vận hành liên tục, cần kiểm tra khả năng chống mỏi uốn và đường kính puly tối thiểu. Không nên sử dụng cáp chỉ vì đường kính phù hợp nếu chưa xác nhận kết cấu được thiết kế cho cơ cấu chuyển động đó.
Tuổi thọ của cáp phụ thuộc vào tải trọng, tần suất vận hành, bán kính uốn, mức độ mài mòn, môi trường ăn mòn, chất lượng lắp đặt và chế độ bảo trì.
Mạ kẽm không giúp cáp miễn nhiễm với ăn mòn hoặc hư hỏng cơ học. Khi phát hiện sợi đứt, biến dạng, xoắn bất thường, mài mòn hoặc ăn mòn vượt giới hạn cho phép, cần kiểm tra và xử lý theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
Bảng sau được chuyển ngữ từ dữ liệu bạn cung cấp. Đơn vị khối lượng là kg/100 m; tải trọng kéo đứt tối thiểu là kN. Các giá trị cần được đối chiếu với catalogue chính thức trước khi sử dụng trong thiết kế hoặc công bố như thông số đã xác nhận.
| Đường kính (mm) | Khối lượng FC | Khối lượng lõi thép | MBL 1770 FC | MBL 1770 lõi thép | MBL 1960 FC | MBL 1960 lõi thép |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1,38 | 1,54 | 2,35 | 2,54 | 2,60 | 2,81 |
| 3 | 3,11 | 3,46 | 5,29 | 5,70 | 5,86 | 6,33 |
| 4 | 5,50 | 6,14 | 9,40 | 10,20 | 10,40* | 11,30 |
| 5 | 8,63 | 9,60 | 14,70 | 15,90 | 16,30 | 17,60 |
| 6 | 12,40 | 13,80 | 21,20 | 22,90 | 23,40 | 25,30 |
| 7 | 16,90 | 18,80 | 28,80 | 31,10 | 31,90 | 34,50 |
| 8 | 22,10 | 24,60 | 37,60 | 40,70 | 41,60 | 45,00 |
| 9 | 27,90 | 31,10 | 47,60 | 51,50 | 52,70 | 57,00 |
| 10 | 34,50 | 38,40 | 58,80 | 63,50 | 65,10 | 70,40 |
| 11 | 41,70 | 46,50 | 71,10 | 76,90 | 78,70 | 85,10 |
| 12 | 49,70 | 55,30 | 84,60 | 91,50 | 93,70 | 101,00 |
| 13 | 58,30 | 64,90 | 99,30 | 107,00 | 110,00 | 119,00 |
| 14 | 67,60 | 45,30* | 115,00 | 125,00 | 128,00 | 138,00 |
| 16 | 88,30 | 98,30 | 150,00 | 163,00 | 167,00 | 180,00 |
* Dữ liệu cần xác minh: Giá trị 10,40 kN tại đường kính 4 mm và 1960 Grade – Fiber Core được giữ theo bảng nguồn nhưng cần đối chiếu catalogue. Giá trị 45,30 kg/100 m tại đường kính 14 mm – Steel Core có dấu hiệu không nhất quán với các hàng lân cận và cần xác minh trước khi đăng chính thức.
Lưu ý: Không tự động dùng bảng này cho mọi cấu tạo 6×7 hoặc 7×7. Cần xác nhận bảng áp dụng cho đúng loại lõi, cấp bền và quy cách sản phẩm.
Cáp thép có thể được cân nhắc cho dây căng giữ kết cấu, dây neo phụ trợ và các hệ thống chịu lực tĩnh khi thiết kế xác nhận phù hợp. Với ứng dụng này, độ cứng tương đối của cáp có thể cần được xem xét cùng yêu cầu lắp đặt, lực căng và điều kiện môi trường.
Các điểm neo, tăng đơ, khóa cáp và phụ kiện phải tương thích với đường kính cũng như tải trọng thiết kế. Không sử dụng tải trọng kéo đứt của cáp để suy ra khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống neo.
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, cáp thép có thể được dùng cho các cơ cấu căng giữ, treo đỡ, dẫn hướng hoặc mục đích kỹ thuật khác khi phù hợp với thiết kế.
Đối với hạng mục chịu tải người hoặc tải nâng, cần kiểm tra yêu cầu an toàn và sử dụng loại cáp được chỉ định cho đúng nhiệm vụ. Không mặc định cáp căng giữ thông thường có thể thay thế cáp chuyên dụng cho cẩu hoặc tời.
Cáp thép mạ kẽm có thể được xem xét cho một số hệ thống hàng rào, căng dây hoặc kết cấu cáp ngoài trời. Khi sử dụng trong môi trường ẩm, cần đánh giá mức độ ăn mòn và khả năng bảo trì.
Việc lựa chọn đường kính nên dựa trên chiều dài nhịp, lực căng, độ võng cho phép, điểm neo và điều kiện tải trọng. Cần tránh căng quá mức làm tăng lực tác động lên cột, điểm neo và phụ kiện.
Cáp thép có thể được sử dụng trong một số hệ thống treo biển báo, dây treo phụ trợ và kết cấu cáp kỹ thuật. Cần lựa chọn theo tải trọng, chiều dài treo, độ võng, môi trường và phương pháp cố định.
Đối với biển báo đặt trên cao hoặc ở khu vực công cộng, cần đánh giá nguy cơ rơi vật, độ tin cậy của phụ kiện và quy trình kiểm tra định kỳ.
Tài liệu nguồn đề cập ứng dụng cáp cho cửa garage và một số cơ cấu vận hành. Tuy nhiên, không phải mọi loại cáp 6×7 đều phù hợp với cửa cuốn hoặc cơ cấu chuyển động liên tục.
Cần sử dụng cáp đúng thông số mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu, đặc biệt về đường kính, kết cấu, khả năng chịu uốn, đầu cáp và chu kỳ làm việc. Việc thay thế cáp không đúng cấu hình có thể làm giảm độ tin cậy của thiết bị.
Cáp mạ kẽm có thể phù hợp với một số ứng dụng hàng hải hoặc ngoài trời khi điều kiện sử dụng nằm trong giới hạn bảo vệ của lớp mạ. Môi trường nước biển có tính ăn mòn cao, vì vậy cần xác nhận loại lớp mạ và chế độ kiểm tra.
Nếu ứng dụng yêu cầu vật liệu chống ăn mòn chuyên biệt, cần đánh giá các lựa chọn phù hợp theo thiết kế thay vì mặc định cáp mạ kẽm là giải pháp tối ưu.
Một số hệ thống cáp treo hoặc kết cấu cáp có thể sử dụng cáp thép chuyên dụng. Tuy nhiên, đối với cáp treo người, thang nâng, cáp vận chuyển hoặc thiết bị vui chơi, yêu cầu kỹ thuật và an toàn có thể nghiêm ngặt hơn nhiều so với cáp căng giữ thông thường.
Chỉ sử dụng cáp khi nhà sản xuất thiết bị hoặc đơn vị thiết kế xác nhận đúng loại, tải trọng, kết cấu, tiêu chuẩn và phương pháp kiểm định. Không sử dụng cáp 6×7 thông thường thay cho cáp chuyên dụng chỉ dựa trên đường kính hoặc giá trị MBL.
Làm rõ cáp dùng để căng giữ tĩnh, kéo, treo đỡ, chạy qua puly hay nâng hạ. Đây là bước quan trọng nhất để tránh chọn sai cấu tạo.
Đường kính phải tương thích với thiết kế, phụ kiện và cơ cấu vận hành. Không tăng hoặc giảm đường kính tùy ý vì thay đổi đường kính có thể ảnh hưởng đến độ bền, khả năng uốn và độ tương thích của hệ thống.
Xác định yêu cầu về độ linh hoạt, khả năng duy trì hình dạng và tải trọng. Cần yêu cầu catalogue để xác nhận loại lõi thay vì chỉ dựa vào tên gọi 6×7+FC hoặc 7×7.
Cấp bền 1770 hoặc 1960 N/mm² phải khớp với mã hàng. Giá trị MBL không phải tải trọng làm việc cho phép. Với nâng hạ, cần dữ liệu tải trọng làm việc và hệ số an toàn phù hợp.
Xác định cáp làm việc trong nhà, ngoài trời, môi trường ẩm, ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất. Từ đó xác nhận lớp mạ, bảo trì và tuổi thọ dự kiến.
Đầu nối, khóa cáp, tăng đơ, puly, tang cuốn và điểm neo phải tương thích với cáp. Đối với thiết bị nâng hạ, cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất thiết bị.
Trước khi mua, nên yêu cầu catalogue, bản vẽ mặt cắt, thông số đường kính, loại lõi, cấp bền, tải trọng kéo đứt tối thiểu, phương pháp mạ, dung sai và tài liệu tiêu chuẩn liên quan.
Cáp thép cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng và định kỳ trong quá trình vận hành. Các dấu hiệu cần chú ý bao gồm sợi thép đứt, mài mòn, ăn mòn, biến dạng, dập bẹt, xoắn bất thường hoặc hư hỏng ở đầu nối.
Nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng, cần đánh giá theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Không tự ý tiếp tục sử dụng cáp chịu tải khi chưa xác định được mức độ an toàn.
Cáp nên được bảo quản ở nơi phù hợp, tránh nước đọng, hóa chất không tương thích và các điều kiện làm hư hỏng lớp mạ. Khi cuộn hoặc tháo cáp, cần tránh tạo nút xoắn và biến dạng cục bộ.
Đối với thiết bị nâng hạ, người vận hành phải được đào tạo phù hợp; thiết bị, cáp và phụ kiện phải được kiểm tra theo yêu cầu an toàn áp dụng. Việc lựa chọn cáp đúng cấu hình không thay thế quy trình vận hành và kiểm định thiết bị.
Đây là cáp thép có sáu tao, mỗi tao gồm bảy sợi theo cấu tạo danh nghĩa, sử dụng lõi xơ FC. Cấu tạo thực tế cần được xác nhận bằng catalogue của nhà sản xuất.
Không nên mặc định giống nhau. Tài liệu sản phẩm mô tả 7×7 là cách gọi phổ biến khi sử dụng lõi tao thép, nhưng cần xác nhận chính xác cấu trúc và ký hiệu của mã hàng.
Không. Lớp mạ kẽm hỗ trợ hạn chế ăn mòn trong điều kiện phù hợp, nhưng không bảo vệ tuyệt đối trong mọi môi trường. Cần kiểm tra định kỳ và đánh giá riêng các điều kiện ăn mòn cao.
Chỉ khi cấu tạo cáp được xác nhận phù hợp với thiết bị và nhiệm vụ. Cần xem xét tải trọng làm việc, khả năng uốn, đường kính puly, chu kỳ vận hành và yêu cầu của nhà sản xuất.
DIN 3055 được nêu là tiêu chuẩn tham chiếu trong tài liệu nguồn. Việc nêu tên tiêu chuẩn không tự động chứng minh sản phẩm đã được chứng nhận hoặc mọi cấu hình đều phù hợp. Cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Tài liệu có bảng thông số từ 2 mm đến 16 mm. Tính sẵn có, chiều dài cuộn và các đường kính khác cần được xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Để lựa chọn đúng cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO & CS 6×7+FC / 7×7, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về đường kính, loại lõi, cấp bền, chiều dài cần mua, điều kiện môi trường và mục đích sử dụng.
Với ứng dụng căng giữ tĩnh, cần làm rõ lực căng, chiều dài nhịp và hệ thống điểm neo. Với ứng dụng chạy qua puly hoặc nâng hạ, cần cung cấp thông tin thiết bị, chế độ vận hành và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
SmartMall.vn có thể sử dụng các thông tin này làm cơ sở tiếp nhận yêu cầu báo giá và đối chiếu thông số với nhà cung cấp. Những dữ liệu chưa được xác minh, bao gồm một số giá trị trong bảng tải trọng, cấu tạo lõi thép và tiêu chuẩn áp dụng, cần được xác nhận trước khi chốt đơn hàng.
Liên hệ bộ phận tư vấn SmartMall.vn để yêu cầu báo giá theo đường kính, loại lõi và mục đích sử dụng thực tế. Đối với ứng dụng nâng hạ hoặc an toàn con người, chỉ lựa chọn sản phẩm khi đã xác nhận đầy đủ tính phù hợp kỹ thuật và hồ sơ cần thiết.
Tên sản phẩm: Cáp thép mạ kẽm CHUNG WOO & CS 6×7+FC / 7×7.
Thương hiệu: CHUNGWOO & CS
Xuất xứ: Hàn Quốc
Kết cấu: 6×7+FC và cấu hình lõi tao thép được giới thiệu dưới tên 7×7.
Vật liệu: Thép carbon hàm lượng carbon cao theo tài liệu nguồn.
Xử lý bề mặt: Mạ kẽm; phương pháp và thông số lớp mạ cần xác nhận theo mã hàng.
Cấp bền được đề cập: 1770 N/mm² và 1960 N/mm².
Tiêu chuẩn tham chiếu: DIN 3055, cần xác minh phạm vi áp dụng.
Dải đường kính: Tài liệu giới thiệu các đường kính từ 2 mm trở lên trong bảng thông số, nhưng dải cung cấp thực tế cần được xác nhận theo catalogue.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá