Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Cáp Thép Nén 19×7 Compacted CHUNGWOO Hàn Quốc – Chống Xoay, Chịu Lực Cao

SKU: CHUNGWOO 19×7 Compacted

Cáp thép nén 19×7 Compacted CHUNGWOO – Hàn Quốc là sản phẩm cáp thép công nghiệp có kết cấu nén đặc trưng, sử dụng thép cacbon cao cấp theo thông tin được cung cấp. Bảng thông số gồm 15 đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 24 mm, trọng lượng tính theo kg/100 m và tải trọng phá hủy tối thiểu theo hai cấp bền 1960 và 2160.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu CHUNG WOO
Xuất xứ HÀN QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Cáp thép nén 19×7 Compacted CHUNGWOO – Hàn Quốc | Bảng thông số kỹ thuật, đặc điểm và ứng dụng công nghiệp

1. Tổng quan sản phẩm cáp thép nén 19×7 Compacted CHUNGWOO

Cáp thép nén 19×7 Compacted CHUNGWOO – Hàn Quốc là dòng cáp thép công nghiệp được chế tạo theo kết cấu 19×7, sử dụng thép cacbon cao cấp và áp dụng quy trình nén trong quá trình sản xuất. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật nhất định của hệ thống máy móc, thiết bị cơ khí và các ứng dụng kéo tải, nâng hạ khi lựa chọn đúng cấu hình theo yêu cầu vận hành.

Khác với cách gọi cáp thép thông thường chỉ dựa trên đường kính và cấu trúc tao cáp, thuật ngữ Compacted nhấn mạnh đặc điểm kết cấu được nén. Quá trình này làm thay đổi hình dạng và cách sắp xếp của các sợi thép trong tao cáp, tạo nên cấu trúc đặc hơn so với cấu trúc tao không nén tương ứng. Đặc tính thực tế của thành phẩm còn phụ thuộc vào thiết kế cáp, quy trình chế tạo và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm cáp thép có kết cấu 19×7, việc xác định chính xác đường kính, cấp bền và tải trọng phá hủy tối thiểu là những bước quan trọng khi lựa chọn sản phẩm. Bảng dữ liệu của dòng cáp CHUNGWOO được cung cấp gồm các đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 24 mm, cùng hai cấp bền 1960 và 2160, với thông số tải trọng phá hủy tối thiểu được trình bày theo đơn vị kN.

Thông tin sản phẩm cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Cáp thép nén 19×7 Compacted.

  • Thương hiệu/nhà sản xuất theo thông tin cung cấp: CHUNGWOO.

  • Xuất xứ theo thông tin cung cấp: Hàn Quốc.

  • Kết cấu cáp: 19×7 Compacted.

  • Nguyên liệu: Thép cacbon cao cấp.

  • Đường kính danh nghĩa: 6–24 mm, theo các kích thước có trong bảng thông số.

  • Cấp bền được thể hiện: 1960 và 2160.

  • Thông số tải trọng: Tải trọng phá hủy tối thiểu, đơn vị kN.

  • Tình trạng hàng: Theo thông tin sản phẩm do đơn vị cung cấp; cần xác nhận lại tồn kho khi đặt hàng.

Sản phẩm phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi cần tìm kiếm cáp thép nén CHUNGWOO, cáp thép 19×7 Compacted hoặc cáp thép công nghiệp theo đường kính và cấp bền cụ thể.

2. Cáp thép 19×7 Compacted là gì?

Cáp thép nén CHUNGWOO 19×7 Compacted

2.1. Ý nghĩa của kết cấu 19×7

Ký hiệu 19×7 là ký hiệu kết cấu của cáp thép. Trong cách gọi thông dụng, ký hiệu này thường biểu thị cáp gồm 19 tao, mỗi tao có kết cấu 7 sợi thép theo cấu hình tương ứng. Tuy nhiên, cấu tạo chi tiết của từng tao, loại lõi cáp, hướng bện và kiểu bện cần được xác nhận từ tài liệu kỹ thuật đầy đủ của nhà sản xuất.

Kết cấu 19×7 không nên được hiểu đơn giản là cáp có 19 sợi thép hoặc chỉ có 7 sợi thép. Đây là cách biểu thị cấu trúc nhiều lớp giữa các tao và các sợi thép thành phần.

Khi lựa chọn cáp, người mua cần quan tâm đến kết cấu vì nó có thể ảnh hưởng đến đặc tính làm việc, khả năng uốn qua puly, độ ổn định hình học và sự tương thích với thiết bị. Những đặc tính cụ thể phải căn cứ vào dữ liệu của đúng mã cáp, thay vì suy ra chỉ từ ký hiệu 19×7.

2.2. Ý nghĩa của thuật ngữ Compacted

Compacted có nghĩa là được nén hoặc làm đặc kết cấu. Trong sản xuất cáp thép, quá trình nén có thể được thực hiện bằng cách xử lý cơ học các tao cáp hoặc cấu trúc sợi theo quy trình công nghệ của nhà sản xuất.

So với cấu trúc không nén tương ứng, quá trình nén có thể làm giảm khoảng trống giữa các sợi thép, thay đổi hình dạng bề mặt tao và tăng mức độ tiếp xúc giữa các sợi. Điều này có thể góp phần cải thiện một số đặc tính kết cấu, tùy theo thiết kế và quy trình sản xuất.

Đối với cáp CHUNGWOO 19×7 Compacted, thông tin được cung cấp xác nhận quy trình nén là đặc điểm nhận diện của dòng sản phẩm. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu đối chứng để định lượng mức tăng độ bền, tuổi thọ hoặc khả năng chịu mài mòn so với cáp không nén.

Vì vậy, khi đánh giá sản phẩm cho một ứng dụng công nghiệp, cần xem xét đồng thời kết cấu, cấp bền, tải trọng phá hủy tối thiểu và điều kiện vận hành thực tế.

3. Đặc điểm nổi bật của cáp thép nén CHUNGWOO 19×7

3.1. Kết cấu nén đặc trưng

Đặc điểm nổi bật đầu tiên của sản phẩm là kết cấu 19×7 Compacted. Quá trình nén tạo nên sự khác biệt về hình dạng và độ đặc của cấu trúc tao so với kết cấu không nén tương ứng.

Đối với người mua cáp thép công nghiệp, việc xác định đúng phiên bản Compacted rất quan trọng, đặc biệt khi hồ sơ thiết kế thiết bị hoặc yêu cầu mua hàng chỉ định loại cáp có kết cấu nén.

Khi đặt hàng, nên ghi rõ đầy đủ tên sản phẩm, kết cấu 19×7 Compacted, đường kính danh nghĩa và cấp bền nhằm tránh nhầm lẫn với cáp 19×7 thông thường hoặc các dòng cáp có kết cấu khác.

3.2. Sử dụng thép cacbon cao cấp

Theo thông tin được cung cấp, nguyên liệu của sản phẩm là thép cacbon cao cấp.

Thép cacbon được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cáp thép nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu cơ học của sợi thép khi được lựa chọn và xử lý phù hợp. Đối với cáp thép, các yếu tố như chất lượng nguyên liệu, đường kính sợi, quá trình kéo dây, xử lý nhiệt và công nghệ bện đều có ảnh hưởng đến tính chất của thành phẩm.

Tuy nhiên, cụm từ “thép cacbon cao cấp” không thay thế cho tiêu chuẩn vật liệu hoặc chứng chỉ thử nghiệm cụ thể. Khi công trình yêu cầu xác định thành phần hóa học, cơ tính hoặc truy xuất lô hàng, cần đề nghị nhà cung cấp cung cấp hồ sơ tương ứng.

3.3. Có nhiều lựa chọn đường kính

Bảng dữ liệu được cung cấp liệt kê các đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 24 mm, bao gồm 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22 và 24 mm.

Danh mục này cho phép người mua đối chiếu các kích thước khác nhau với yêu cầu của thiết bị. Dù vậy, không nên lựa chọn cáp chỉ dựa vào đường kính hoặc giả định rằng cáp đường kính lớn hơn luôn phù hợp hơn. Cần kiểm tra yêu cầu thiết kế, tải trọng, tốc độ làm việc, đường kính puly và tang cuốn, đầu nối cùng các điều kiện an toàn liên quan.

3.4. Hai cấp bền 1960 và 2160

Bảng thông số của sản phẩm có hai cột cấp bền là 1960 Grade và 2160 Grade.

Hai cấp bền này đi kèm các giá trị tải trọng phá hủy tối thiểu khác nhau theo từng đường kính. Chẳng hạn, ở đường kính danh nghĩa 10 mm, bảng thể hiện tải trọng phá hủy tối thiểu là 84,0 kN đối với cấp 1960 và 93,0 kN đối với cấp 2160.

Việc chọn cấp bền cần tuân theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị hoặc công trình. Không nên tự động thay thế cấp bền này bằng cấp bền khác nếu chưa kiểm tra tính tương thích của cáp, đầu nối, thiết bị và hồ sơ thiết kế.

3.5. Có bảng trọng lượng tham khảo theo chiều dài

Bảng thông số cung cấp khối lượng tính theo đơn vị kg/100 m. Đây là dữ liệu hữu ích để dự toán vật tư, ước lượng khối lượng cuộn cáp và lập phương án vận chuyển, lưu kho.

Khối lượng thực tế của lô hàng có thể chịu ảnh hưởng bởi dung sai sản xuất, chiều dài giao hàng và cách đóng gói. Khi cần tính toán chính xác cho đơn hàng lớn, nên sử dụng thông số xác nhận của nhà sản xuất hoặc chứng từ giao hàng.

4. Bảng thông số kỹ thuật cáp thép 19×7 Compacted CHUNGWOO

Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị từ hình ảnh thông số do bạn cung cấp.

Đường kính danh nghĩa (mm)Trọng lượng (kg/100 m)Tải trọng phá hủy tối thiểu – Grade 1960 (kN)Tải trọng phá hủy tối thiểu – Grade 2160 (kN)
618,130,734,0
724,739,844,0
832,354,060,0
940,868,075,0
1050,484,093,0
1161,0105116
1272,6121133
1385,2147162
1498,8167185
16129219243
18163278308
19182304337
20202336372
22244412457
24290476541

Lưu ý khi sử dụng bảng:

  • Đơn vị đường kính là mm.

  • Đơn vị trọng lượng là kg/100 m.

  • Đơn vị tải trọng phá hủy tối thiểu là kN.

  • Grade 1960 và Grade 2160 là hai cấp bền được thể hiện trong bảng nguồn.

  • Các số liệu được chép lại từ tài liệu do khách hàng cung cấp, chưa được xác minh độc lập bằng chứng chỉ thử nghiệm của nhà sản xuất.

4.1. Cách đọc tải trọng phá hủy tối thiểu

Tải trọng phá hủy tối thiểu (Minimum Breaking Load – MBL) là thông số biểu thị mức tải phá hủy tối thiểu được quy định cho cáp theo cơ sở kỹ thuật áp dụng. Đây không phải tải trọng làm việc an toàn được phép sử dụng trong mọi tình huống.

Để xác định tải trọng làm việc cho phép, phải áp dụng hệ số thiết kế hoặc hệ số an toàn phù hợp với loại thiết bị, mục đích sử dụng, quy định liên quan và hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời, cần xét đến hiệu suất đầu nối, cách lắp đặt, tình trạng cáp, chế độ tải và các yếu tố giảm khả năng chịu tải nếu có.

Ví dụ, đối với cáp đường kính 12 mm, bảng cho biết MBL là 121 kN ở Grade 1960 và 133 kN ở Grade 2160. Những giá trị này chỉ được dùng để đối chiếu thông số phá hủy tối thiểu; không được xem trực tiếp là tải trọng nâng hàng cho phép.

5. Ứng dụng của cáp thép nén 19×7 Compacted

Cáp thép nén CHUNGWOO 19×7 Compacted 1

Cáp thép nén 19×7 Compacted có thể được xem xét cho các hệ thống công nghiệp sử dụng cáp thép, với điều kiện cấu trúc, cấp bền và các đặc tính của đúng sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng.

5.1. Thiết bị nâng hạ công nghiệp

Trong lĩnh vực nâng hạ, cáp thép được sử dụng ở nhiều loại thiết bị như cần trục, cơ cấu nâng, hệ thống tời và thiết bị vận chuyển vật liệu.

Khi đánh giá cáp CHUNGWOO 19×7 Compacted cho nhóm ứng dụng này, cần xác minh rằng kết cấu cáp phù hợp với thiết kế thiết bị. Các thông số cần kiểm tra bao gồm đường kính danh nghĩa, cấp bền, MBL, yêu cầu về hệ số thiết kế, loại lõi, hướng bện và khả năng tương thích với puly, tang cuốn, đầu cáp.

Không nên kết luận sản phẩm phù hợp với mọi loại cần trục hoặc cơ cấu nâng chỉ dựa trên tên kết cấu 19×7.

5.2. Hệ thống tời kéo

Tời kéo công nghiệp có thể được sử dụng để kéo, thu hoặc nhả cáp trong các hoạt động vận hành máy móc và di chuyển thiết bị.

Đối với ứng dụng này, việc lựa chọn cáp cần tính đến lực kéo thiết kế, tốc độ hoạt động, số chu kỳ làm việc, góc lệch cáp, bán kính uốn và điều kiện môi trường. Cáp cũng cần tương thích với tang cuốn để hạn chế hiện tượng xếp lớp không phù hợp, biến dạng hoặc hư hỏng sớm.

Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị trước khi quyết định sử dụng cáp 19×7 Compacted.

5.3. Máy móc và hệ thống cơ khí công nghiệp

Trong các hệ thống cơ khí, cáp thép có thể đảm nhiệm vai trò truyền lực kéo hoặc làm phần tử chịu lực theo thiết kế. Tuy nhiên, không phải mọi ứng dụng cơ khí đều thích hợp với cùng một kết cấu cáp.

Đơn vị thiết kế cần đánh giá tải trọng, chu kỳ uốn, độ rung, tốc độ, phương pháp cố định đầu cáp và các yêu cầu kiểm tra định kỳ trước khi lựa chọn.

5.4. Công trình và thiết bị chuyên dụng

Ở các công trình hoặc hệ thống chuyên dụng, cáp thép thường phải đáp ứng hồ sơ kỹ thuật riêng. Những ứng dụng liên quan đến nâng người, thiết bị mỏ, thang máy, hệ thống hàng hải hoặc thiết bị an toàn đặc thù có thể chịu các yêu cầu tiêu chuẩn và kiểm định nghiêm ngặt.

Do chưa có tài liệu xác nhận đầy đủ về loại lõi, tiêu chuẩn sản xuất và các chứng nhận của phiên bản sản phẩm này, cần yêu cầu nhà cung cấp xác minh trước khi đưa cáp vào các ứng dụng có yêu cầu pháp lý hoặc an toàn đặc biệt.

6. Hướng dẫn lựa chọn đường kính và cấp bền

Lựa chọn cáp thép không chỉ là tìm đường kính phù hợp với kích thước lắp đặt. Để xác định đúng mã cáp cho một thiết bị, nên thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Xác định kết cấu được yêu cầu.

Kiểm tra hồ sơ thiết kế hoặc tài liệu của thiết bị để xác định cáp cần sử dụng có kết cấu 19×7 Compacted hay không. Không thay thế bằng một kết cấu khác nếu chưa có sự chấp thuận kỹ thuật.

Bước 2: Xác định đường kính danh nghĩa.

Đối chiếu kích thước cáp với thông số của puly, tang cuốn, rãnh dẫn cáp và đầu nối. Đường kính phải tuân theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Bước 3: Chọn cấp bền.

So sánh yêu cầu thiết kế với hai cấp bền 1960 và 2160 trong bảng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tiêu chuẩn áp dụng, hệ số thiết kế và điều kiện vận hành, không chỉ dựa trên việc cấp bền nào có MBL cao hơn.

Bước 4: Kiểm tra trọng lượng và chiều dài đặt hàng.

Sử dụng cột kg/100 m để dự toán khối lượng cáp. Nếu cần tính khối lượng lý thuyết cho chiều dài khác 100 m, có thể áp dụng công thức:

\[ m = \frac{W_{100}\times L}{100} \]

Trong đó:

  • \(m\): khối lượng lý thuyết của đoạn cáp, tính bằng kg.

  • \(W_{100}\): trọng lượng theo bảng, tính bằng kg/100 m.

  • \(L\): chiều dài cáp, tính bằng mét.

Ví dụ, với cáp đường kính 10 mm có trọng lượng 50,4 kg/100 m, đoạn cáp dài 200 m có khối lượng lý thuyết:

\[ m = \frac{50,4\times200}{100}=100,8\text{ kg} \]

Giá trị này chưa bao gồm bao bì, tang cuốn hoặc các phụ kiện đi kèm.

Bước 5: Xác nhận hồ sơ kỹ thuật.

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu xác nhận về tiêu chuẩn áp dụng, dung sai đường kính, loại lõi, hướng bện, lớp phủ hoặc tình trạng bề mặt, chứng chỉ chất lượng nếu có, cùng khả năng truy xuất lô hàng.

7. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng cáp thép

Cáp thép là bộ phận chịu lực, vì vậy lắp đặt đúng kỹ thuật và kiểm tra định kỳ có vai trò quan trọng đối với an toàn vận hành.

7.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt

Trước khi đưa cáp vào sử dụng, cần kiểm tra tình trạng bề mặt, các dấu hiệu gỉ sét, sợi thép đứt, biến dạng, xoắn bất thường, dập bẹt hoặc hư hỏng do vận chuyển.

Nếu phát hiện hư hỏng hoặc không có đủ thông tin để xác định tình trạng cáp, cần tạm dừng lắp đặt và yêu cầu người có chuyên môn đánh giá.

7.2. Tuân thủ yêu cầu về puly và tang cuốn

Đường kính puly và tang cuốn phải phù hợp với kết cấu và đường kính cáp theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Uốn cáp qua puly không phù hợp có thể làm tăng ứng suất uốn và ảnh hưởng đến tuổi thọ sử dụng.

Không tự suy ra tỷ lệ đường kính puly/cáp cho sản phẩm này khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật xác nhận.

7.3. Lắp đặt và cố định đầu cáp đúng cách

Đầu cáp, phụ kiện kẹp, đầu ép hoặc các cơ cấu neo phải tương thích với loại cáp và tải trọng thiết kế. Việc lắp đặt sai có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống.

Các phụ kiện phải được lựa chọn và lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp. Không sử dụng MBL của cáp thay cho khả năng chịu tải của toàn bộ cụm cáp và đầu nối.

7.4. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

Tần suất kiểm tra cần được xác định theo loại thiết bị, cường độ làm việc, điều kiện môi trường và quy định an toàn áp dụng. Các dấu hiệu như sợi thép đứt, mài mòn, ăn mòn, biến dạng hoặc hư hỏng cục bộ cần được đánh giá theo tiêu chí loại bỏ phù hợp.

Không tiếp tục sử dụng cáp khi có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng hoặc khi chưa xác định được mức độ an toàn của cáp.

8. Bảo quản cáp thép CHUNGWOO 19×7 Compacted

Bảo quản đúng cách giúp hạn chế hư hỏng trong thời gian lưu kho và trước khi lắp đặt.

  • Lưu trữ cáp ở nơi khô ráo, thông thoáng, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất có khả năng gây ăn mòn.

  • Đặt cuộn cáp trên bề mặt ổn định, tránh va đập, biến dạng và làm hỏng mép cuộn.

  • Không kéo lê cáp trên nền có cạnh sắc hoặc bề mặt có thể gây hư hỏng sợi thép.

  • Giữ nguyên nhãn nhận diện và thông tin lô hàng để thuận tiện cho việc truy xuất.

  • Thực hiện các biện pháp bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất nếu có.

  • Trước khi xuất kho, kiểm tra tình trạng cáp và đối chiếu đường kính, chiều dài, cấp bền với yêu cầu đơn hàng.

Đối với các cuộn cáp được lưu trữ trong thời gian dài hoặc trong môi trường có độ ẩm cao, cần kiểm tra tình trạng thực tế trước khi đưa vào vận hành.

9. Vì sao cần chọn đúng cáp thép nén 19×7 Compacted?

Trong hoạt động mua sắm vật tư công nghiệp, tên gọi gần giống nhau không đồng nghĩa với thông số kỹ thuật giống nhau. Cáp 19×7 Compacted cần được phân biệt rõ với các loại cáp 19×7 không nén, cáp chống xoay hoặc các kết cấu khác.

Lựa chọn đúng sản phẩm giúp đơn vị mua hàng và bộ phận kỹ thuật thống nhất được yêu cầu về đường kính, cấp bền, trọng lượng và tải trọng phá hủy tối thiểu. Đây cũng là cơ sở để kiểm tra chứng từ, nghiệm thu hàng hóa và quản lý vật tư trong quá trình vận hành.

Đối với sản phẩm CHUNGWOO có xuất xứ Hàn Quốc theo thông tin được cung cấp, người mua nên xác nhận tên nhà sản xuất, mã hàng, tình trạng hàng, chứng từ xuất xứ và hồ sơ chất lượng theo yêu cầu thực tế của đơn hàng. Không nên coi xuất xứ hoặc tên thương hiệu là bằng chứng thay thế cho các chứng nhận kỹ thuật riêng của sản phẩm.

10. Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

Để việc tư vấn và báo giá cáp thép 19×7 Compacted CHUNGWOO chính xác hơn, khách hàng nên chuẩn bị:

  1. Đường kính cáp cần mua, chẳng hạn 10 mm, 12 mm, 16 mm hoặc kích thước khác trong bảng.

  2. Cấp bền yêu cầu: Grade 1960 hoặc Grade 2160.

  3. Chiều dài tổng cộng hoặc số cuộn cần đặt.

  4. Ứng dụng thực tế và loại thiết bị sử dụng.

  5. Yêu cầu về loại lõi, hướng bện, bề mặt hoặc các thông số khác nếu hồ sơ thiết kế có quy định.

  6. Yêu cầu về chứng từ chất lượng, xuất xứ và kiểm tra nghiệm thu.

  7. Địa điểm giao hàng và thời gian dự kiến nhận hàng.

Nếu cáp được sử dụng cho thiết bị nâng hạ hoặc ứng dụng chịu tải quan trọng, nên gửi thêm thông tin thiết bị hoặc bản vẽ để bộ phận kỹ thuật xác nhận khả năng tương thích trước khi đặt hàng.

11. Câu hỏi thường gặp về cáp thép 19×7 Compacted CHUNGWOO

Cáp thép 19×7 Compacted CHUNGWOO có xuất xứ ở đâu?

Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, cáp do CHUNGWOO sản xuất và có xuất xứ Hàn Quốc. Khi cần chứng minh xuất xứ cho hồ sơ mua hàng hoặc công trình, nên đối chiếu chứng từ của lô hàng thực tế.

Cáp có những đường kính nào?

Bảng thông số hiện có liệt kê các đường kính danh nghĩa 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 18, 19, 20, 22 và 24 mm. Khả năng cung ứng từng kích thước cần được xác nhận với nhà cung cấp.

Grade 1960 và Grade 2160 khác nhau như thế nào?

Đây là hai cấp bền được thể hiện trong bảng nguồn. Với cùng một đường kính, bảng cung cấp giá trị tải trọng phá hủy tối thiểu khác nhau. Việc lựa chọn cấp bền phải theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

Tải trọng phá hủy tối thiểu có phải tải trọng nâng hàng không?

Không. Tải trọng phá hủy tối thiểu không phải tải trọng làm việc an toàn. Tải trọng làm việc phải được xác định dựa trên hệ số thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng, cấu hình lắp đặt và các điều kiện vận hành liên quan.

Cáp có phù hợp với mọi loại tời hoặc cần trục không?

Không thể kết luận như vậy chỉ từ ký hiệu 19×7 Compacted. Cần kiểm tra yêu cầu của thiết bị, đường kính cáp, cấp bền, puly, tang cuốn, đầu nối và các điều kiện kỹ thuật khác.

Làm thế nào để đặt mua đúng sản phẩm?

Khách hàng nên cung cấp đường kính, cấp bền, chiều dài, ứng dụng và yêu cầu chứng từ. Nhà cung cấp cần xác nhận lại mã hàng, tình trạng tồn kho và các thông số kỹ thuật liên quan trước khi giao hàng.

12. Kết luận

Cáp thép nén 19×7 Compacted CHUNGWOO – Hàn Quốc là sản phẩm cáp thép công nghiệp có kết cấu nén đặc trưng, sử dụng thép cacbon cao cấp theo thông tin được cung cấp. Bảng thông số gồm 15 đường kính danh nghĩa từ 6 mm đến 24 mm, trọng lượng tính theo kg/100 m và tải trọng phá hủy tối thiểu theo hai cấp bền 1960 và 2160.

Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần đối chiếu dữ liệu sản phẩm với yêu cầu thiết kế của thiết bị, đồng thời xác nhận các thông số chưa có trong tài liệu hiện tại. Việc lựa chọn đúng đường kính, cấp bền và phụ kiện đi kèm là yếu tố quan trọng để bảo đảm sự tương thích và an toàn trong quá trình sử dụng.

Khi cần mua cáp thép CHUNGWOO 19×7 Compacted, hãy chuẩn bị thông tin về kích thước, cấp bền, chiều dài và ứng dụng để được tư vấn theo yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên sản phẩm: Cáp thép nén 19×7 Compacted.

Thương hiệu/nhà sản xuất theo thông tin cung cấp: CHUNGWOO.

Xuất xứ theo thông tin cung cấp: Hàn Quốc.

Kết cấu cáp: 19×7 Compacted.

Nguyên liệu: Thép cacbon cao cấp.

Đường kính danh nghĩa: 6–24 mm, theo các kích thước có trong bảng thông số.

Cấp bền được thể hiện: 1960 và 2160.

Thông số tải trọng: Tải trọng phá hủy tối thiểu, đơn vị kN.

Tình trạng hàng: Theo thông tin sản phẩm do đơn vị cung cấp; cần xác nhận lại tồn kho khi đặt hàng.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây