Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Vòng treo nâng xoay đa hướng YOKE 8-203 – Xoay 360° Digital Hoist Ring, ren hệ mét

SKU: YOKE 8-203

YOKE 8-203 Digital Hoist Ring là dòng vòng treo nâng xoay đa hướng dành cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp có điểm lắp ren hệ mét. Những đặc điểm đáng chú ý gồm kết cấu thép hợp kim rèn, khả năng xoay 360° và khớp xoay 180°, thông tin kiểm tra chất lượng theo công bố của nhà sản xuất và Digital Chip hỗ trợ truy xuất.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-203 – Vòng treo nâng xoay 360° Digital Hoist Ring, ren hệ mét

YOKE 8-203 Digital Hoist Ring là vòng treo nâng xoay đa hướng, được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa tải cần nâng và thiết bị nâng hạ. Sản phẩm có khả năng xoay 360° và khớp xoay 180°, hỗ trợ bố trí dây treo theo hướng kéo thực tế trong các ứng dụng nâng máy móc, khuôn mẫu, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.

Theo tài liệu sản phẩm được cung cấp, dòng 8-203 được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram; được sản xuất, thử nghiệm theo EN 1677-1 và đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu áp dụng của ASME B30.26 theo công bố của YOKE. Sản phẩm sử dụng bu lông ren hệ mét, lắp vào lỗ ren trên chi tiết hoặc kết cấu được thiết kế phù hợp.

Một đặc điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm là Digital Chip nhúng trong sản phẩm, hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận. Đây là thông tin hữu ích đối với doanh nghiệp cần quản lý thiết bị nâng, hồ sơ kiểm định nội bộ và lịch sử sử dụng.

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-203

Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYOKE
Mã dòng sản phẩm8-203
Tên tiếng AnhDigital Hoist Ring
Tên tiếng Việt đề xuấtVòng treo nâng xoay đa hướng
Kiểu liên kếtLắp bằng bu lông ren hệ mét vào lỗ ren
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Khả năng xoayXoay 360°, khớp xoay 180°
Kích thước renM8 đến M48 tùy mã
Dải WLL theo bảng thông số được cung cấp0,40–13,50 tấn theo cột WLL 5:1; một số mã có bảng tải trọng khác nhau theo phiên bản
Nhận dạng và truy xuấtDigital Chip nhúng, hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận
Tiêu chuẩn được công bốEN 1677-1; ASME B30.26
Ứng dụng tham khảoNâng máy, khuôn, cụm cơ khí, thiết bị và kết cấu công nghiệp

Lưu ý: WLL là tải trọng làm việc giới hạn được công bố cho điều kiện sử dụng xác định. Không được lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào kích thước ren hoặc hình dạng vòng treo; phải đối chiếu đúng mã hàng, chiều dài bu lông, điều kiện tải và hướng kéo.

2. Vòng treo nâng xoay YOKE 8-203 là gì?

Vòng treo nâng xoay là thiết bị liên kết dùng để tạo điểm móc nâng trên máy móc, khuôn hoặc kết cấu. Khác với điểm nâng cố định chỉ cho phép bố trí móc nâng trong một hướng nhất định, vòng treo dạng khớp xoay có thể điều chỉnh hướng của vòng theo hướng tác dụng của lực kéo trong phạm vi thiết kế.

YOKE 8-203 kết hợp vòng treo màu vàng với cụm đế và bu lông ren hệ mét. Sau khi được lắp vào lỗ ren phù hợp, vòng treo tạo điểm liên kết để móc cẩu, ma ní hoặc phụ kiện nâng tương thích kết nối với tải.

Hai chuyển động được công bố cho sản phẩm gồm:

  • Xoay 360°: cho phép vòng treo xoay quanh trục lắp đặt.
  • Khớp xoay 180°: cho phép vòng thay đổi góc trong mặt phẳng chuyển động của khớp.

Khả năng điều chỉnh này giúp người vận hành bố trí dây treo thuận tiện hơn khi nâng các tải có điểm trọng tâm hoặc hướng tiếp cận không cố định. Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể chịu mọi hướng kéo ở cùng một tải trọng. Phải sử dụng bảng WLL tương ứng với góc kéo, số nhánh treo và điều kiện lắp đặt.

3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

3.1. Kết cấu thép hợp kim rèn

Theo tài liệu YOKE được cung cấp, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi, ram.

Quy trình vật liệu và xử lý nhiệt là các yếu tố quan trọng đối với thiết bị nâng vì chúng liên quan đến khả năng chịu tải và tính chất cơ học của chi tiết. Tuy nhiên, không nên suy diễn thêm về mác thép, giới hạn chảy hoặc độ cứng nếu chưa có tài liệu xác nhận riêng cho mã 8-203.

3.2. Xoay đa hướng để thích ứng với vị trí nâng

Khả năng xoay 360° và khớp xoay 180° giúp vòng treo điều chỉnh theo hướng dây treo. Tính năng này phù hợp với những công việc cần thay đổi vị trí móc hoặc hướng tiếp cận khi nâng.

Trong thực tế, cần bảo đảm vòng treo không bị cản trở bởi thành máy, đồ gá, chi tiết lân cận hoặc các phụ kiện khác. Hướng tải thực tế phải nằm trong phạm vi được nhà sản xuất cho phép.

3.3. Digital Chip hỗ trợ truy xuất

Hình ảnh catalogue thể hiện Digital Chip nhúng trong sản phẩm và nêu chức năng truy xuất chứng nhận theo số sê-ri.

Đối với nhà máy, xưởng chế tạo máy và đơn vị bảo trì, khả năng truy xuất có thể hỗ trợ:

  • Nhận dạng từng thiết bị nâng.
  • Liên kết sản phẩm với hồ sơ hoặc chứng nhận tương ứng.
  • Quản lý danh mục thiết bị theo mã và số sê-ri.
  • Hỗ trợ kiểm soát hồ sơ trong quy trình bảo trì và kiểm tra thiết bị.

Khả năng đọc chip, phần mềm hoặc phương thức truy xuất cụ thể cần được xác nhận theo hệ thống do YOKE cung cấp.

3.4. Kiểm tra khuyết tật và thử nghiệm tải

Tài liệu được cung cấp nêu các đặc điểm sau:

  • Các bộ phận chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính (magnetic particle inspection – MPI).
  • Các chi tiết rèn riêng lẻ và vít nắp có thể truy xuất tới chứng nhận thử nghiệm.
  • Sản phẩm được thử tải chứng minh ở mức 2,5 lần WLL theo công bố.
  • Catalogue nêu đánh giá độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL.

Các mức thử nghiệm trên là thông tin do tài liệu sản phẩm công bố, không phải tải trọng được phép sử dụng thường xuyên. Không sử dụng tải thử chứng minh hoặc tải thử mỏi làm WLL khi vận hành.

3.5. Lắp đặt bằng lỗ ren

Sản phẩm được thiết kế để lắp nhanh vào lỗ ren phù hợp. Khi lựa chọn, cần xác định đồng thời:

  • Đường kính và bước ren.
  • Chiều dài bu lông theo đúng mã sản phẩm.
  • Chiều sâu ren hữu dụng của lỗ lắp.
  • Độ bền vật liệu tại vị trí lắp.
  • Khả năng tiếp xúc và độ phẳng của bề mặt lắp.
  • Mô-men siết theo bảng thông số của nhà sản xuất.

Không tự thay bu lông bằng một bu lông khác chỉ vì có cùng đường kính ren. Chiều dài, cấp bền, kết cấu cụm và điều kiện ăn ren đều có thể ảnh hưởng đến an toàn của liên kết.

4. Bảng lựa chọn nhanh theo tải trọng

Bảng dưới đây trích các giá trị từ cột WLL 5:1 trong bảng sản phẩm bạn cung cấp. Đây là bước sàng lọc ban đầu; trước khi đặt hàng phải đối chiếu mã hàng hoàn chỉnh và điều kiện nâng.

Mã sản phẩmRenChiều dài bu lông (mm)WLL 5:1 (tấn)Mô-men siết (Nm)Khối lượng (kg)
8-203-004M8170,40100,4
8-203-005M10110,45160,5
8-203-010M12151,05381,7
8-203-019M16201,90811,8
8-203-021M20252,151361,8
8-203-030M20253,001364,0
8-203-042M24264,203124,2
8-203-070M30817,006376,6
8-203-1001M365410,00100515,0
8-203-110M367611,00100515,0
8-203-125M426512,50100516,0
8-203-135M487013,50135016,0

Quan trọng: Một số mã có hậu tố hoặc chiều dài bu lông khác nhau, trong khi cùng nhóm ren có thể xuất hiện nhiều mức tải trọng. Bảng trên không thay thế bảng tải trọng theo hướng kéo trong catalogue chính thức.

5. Cách đọc mã sản phẩm và phiên bản bu lông

Dòng 8-203 có nhiều mã hàng, bao gồm phiên bản tiêu chuẩn và phiên bản có chiều dài bu lông khác nhau. Ví dụ, tài liệu bạn cung cấp có các mã 8-203-021 và 8-203-021L; cả hai dùng ren M20 nhưng chiều dài bu lông được liệt kê lần lượt là 25 mm và 45 mm.

Tương tự, các mã 8-203-019 và 8-203-019L dùng ren M16 với chiều dài bu lông lần lượt là 20 mm và 35 mm.

Sự khác biệt về chiều dài bu lông có ý nghĩa khi lắp vào các chi tiết có chiều dày hoặc chiều sâu lỗ ren khác nhau. Tuy nhiên, không được tự quy đổi chiều dài bu lông thành chiều dày chi tiết được phép nâng nếu chưa kiểm tra yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.

Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ mã sản phẩm, đường kính ren, chiều dài bu lông, tải trọng cần nâng và thông tin về chi tiết lắp đặt.

6. WLL theo hướng kéo và số nhánh treo

Bảng catalogue thể hiện nhiều cấu hình nâng khác nhau, bao gồm:

  • Một điểm nâng với lực tác dụng theo phương 0°.
  • Một điểm nâng chịu lực theo phương 90°.
  • Hai điểm nâng với các góc kéo khác nhau.
  • Cấu hình nhiều nhánh treo, trong đó tải trọng phụ thuộc vào góc và cách phân bố lực.

Các giá trị WLL không giống nhau giữa các cấu hình. Ví dụ, một mã có thể có tải trọng cho phép khác nhau giữa kéo thẳng đứng, kéo ngang và cấu hình nhiều nhánh.

Khi nâng bằng hai hoặc nhiều điểm treo, tải trọng không mặc nhiên được chia đều. Sự phân bố lực phụ thuộc vào hình học hệ treo, góc nhánh, trọng tâm, độ cứng của tải và cách bố trí điểm nâng.

Vì vậy, việc chọn vòng treo phải căn cứ vào WLL của đúng mã sản phẩm và đúng sơ đồ tải trong catalogue, thay vì lấy tải trọng lớn nhất trong bảng để áp dụng cho mọi tình huống.

7. Ứng dụng trong công nghiệp

7.1. Nâng và di chuyển máy móc

Vòng treo có thể được xem xét cho các công việc nâng cụm máy, thiết bị cơ khí hoặc kết cấu máy có lỗ ren được thiết kế làm điểm nâng. Khả năng xoay hỗ trợ bố trí dây treo theo hướng tiếp cận của pa lăng hoặc cần cẩu.

7.2. Nâng khuôn và đồ gá

Trong xưởng gia công, khuôn và đồ gá có thể cần tháo lắp, di chuyển hoặc đảo chiều trong quá trình bảo trì. Vòng treo xoay giúp tạo điểm liên kết có khả năng điều chỉnh hướng. Trước khi sử dụng, phải xác nhận điểm lắp được thiết kế để chịu tải nâng và có đủ độ bền.

7.3. Lắp ráp kết cấu và thiết bị công nghiệp

Sản phẩm có thể được xem xét cho các cụm kết cấu hoặc thiết bị công nghiệp có điểm lắp ren phù hợp, đặc biệt khi hướng tiếp cận dây treo cần thay đổi trong quá trình lắp ráp.

7.4. Bảo trì và thay thế thiết bị

Việc tích hợp chip truy xuất theo thông tin của nhà sản xuất có thể hữu ích trong quản lý vòng đời thiết bị nâng, kiểm tra hồ sơ và nhận dạng tài sản trong các chương trình bảo trì nhà máy.

Các ứng dụng trên là định hướng tham khảo. Việc sử dụng thực tế cần được phê duyệt bởi người có năng lực chuyên môn, dựa trên tải trọng, kết cấu lắp và hướng dẫn chính thức của YOKE.

8. Hướng dẫn lựa chọn YOKE 8-203

Để lựa chọn đúng sản phẩm, nên thực hiện theo trình tự:

  1. Xác định tải trọng nâng: Xác định khối lượng tải và các điều kiện vận hành liên quan.
  2. Xác định sơ đồ treo: Làm rõ số điểm nâng, số nhánh treo và góc dây treo.
  3. Chọn WLL phù hợp: Tra bảng tải trọng đúng với hướng kéo và cấu hình thực tế.
  4. Kiểm tra lỗ ren: Đối chiếu kích thước ren, bước ren, chiều sâu ren hữu dụng và vật liệu nền.
  5. Chọn chiều dài bu lông: Sử dụng đúng mã sản phẩm, không tự thay đổi cấu hình.
  6. Kiểm tra mô-men siết: Tuân thủ giá trị do nhà sản xuất quy định cho đúng phiên bản.
  7. Kiểm tra hồ sơ: Đối chiếu nhãn, mã hàng, số sê-ri và chứng nhận liên quan.
  8. Kiểm tra trước khi nâng: Đảm bảo sản phẩm, điểm lắp và phụ kiện liên kết ở tình trạng phù hợp.

Không sử dụng sản phẩm nếu phát hiện hư hỏng, biến dạng, ren hỏng, dấu hiệu nứt hoặc tình trạng không phù hợp với hướng dẫn kiểm tra của nhà sản xuất.

9. Thông số lắp đặt và an toàn

Kiểm soát mô-men siết

Mô-men siết phải theo bảng của đúng mã sản phẩm. Các giá trị trong catalogue được cung cấp dao động từ 10 Nm đến 1.350 Nm tùy phiên bản.

Không dùng một giá trị mô-men siết chung cho toàn bộ dòng 8-203. Cũng không tự thay đổi phương pháp lắp, thêm vòng đệm hoặc gia công lại bề mặt tiếp xúc nếu chưa được nhà sản xuất cho phép.

Kiểm soát bề mặt và vật liệu nền

Điểm lắp phải có độ bền phù hợp với tải trọng dự kiến. Khả năng chịu tải của vòng treo không bảo đảm rằng chi tiết máy hoặc kết cấu nền cũng chịu được tải tương ứng.

Đối với các kết cấu thành mỏng, vật liệu nền chưa rõ cấp bền, lỗ ren bị hư hỏng hoặc chi tiết có dấu hiệu nứt, cần đánh giá kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

Kiểm soát hướng tải

Không để vòng treo bị kẹt, tì vào cạnh hoặc chịu tải theo hướng ngoài phạm vi cho phép. Khi thay đổi góc kéo, phải kiểm tra lại WLL tương ứng. Không đứng dưới tải treo và không vượt quá giới hạn tải trọng làm việc đã công bố.

10. Tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật

Tài liệu sản phẩm được cung cấp nêu:

  • EN 1677-1: Tiêu chuẩn được nhà sản xuất viện dẫn trong thông tin chế tạo và thử nghiệm.
  • ASME B30.26: YOKE công bố các điểm nâng của hãng đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu áp dụng.
  • ASME/ANSI B18.3.1M: Được nêu trong thông tin sản phẩm do người bán cung cấp liên quan đến bu lông ren hệ mét.

Phạm vi áp dụng cụ thể của từng tiêu chuẩn cho mã 8-203 cần được xác nhận bằng catalogue, chứng nhận hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức. Không nên diễn giải việc viện dẫn một tiêu chuẩn thành chứng nhận độc lập cho toàn bộ hệ thống nâng.

Đối với dự án EPC, nhà máy hoặc hồ sơ mua sắm, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã hàng, WLL, bản vẽ kích thước, hướng dẫn lắp đặt và chứng từ truy xuất tương ứng với sản phẩm giao thực tế.

11. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-203

YOKE 8-203 có thể xoay bao nhiêu độ?

Theo thông tin sản phẩm, vòng treo xoay 360° và khớp xoay 180°. Khả năng chuyển động này không thay thế yêu cầu lựa chọn WLL theo hướng tải.

YOKE 8-203 dùng ren gì?

Dòng sản phẩm sử dụng ren hệ mét, với các kích thước được liệt kê từ M8 đến M48 tùy mã. Cần kiểm tra cả bước ren và chiều dài bu lông trước khi đặt hàng.

WLL 5:1 và 4:1 có nghĩa là gì?

Đây là các tỷ lệ thiết kế được ghi trong bảng thông số do người bán cung cấp. Hai cột tải trọng không được dùng thay thế cho nhau tùy ý. Phải xác nhận cơ sở định mức và yêu cầu áp dụng của đúng phiên bản sản phẩm.

Có thể dùng YOKE 8-203 để kéo ngang không?

Chỉ khi mã sản phẩm và sơ đồ tải trong catalogue cho phép, đồng thời WLL tương ứng với góc kéo được tuân thủ. Không suy ra khả năng chịu tải ngang chỉ từ việc vòng treo có thể xoay.

Digital Chip có tác dụng gì?

Theo tài liệu, chip nhúng hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận. Cần xác nhận phương thức đọc và hệ thống quản lý tương ứng khi triển khai.

Có thể thay bu lông theo chiều dài mong muốn không?

Không nên tự ý thay đổi. Cần chọn đúng mã và chiều dài bu lông theo cấu hình được nhà sản xuất phê duyệt.

Khi nào cần thay thế vòng treo?

Khi sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng, biến dạng, nứt, ren hỏng, không xác định được nguồn gốc hoặc không đáp ứng tiêu chí kiểm tra của nhà sản xuất, phải ngừng sử dụng và xử lý theo quy trình an toàn thiết bị nâng.

12. Kết luận

YOKE 8-203 Digital Hoist Ring là dòng vòng treo nâng xoay đa hướng dành cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp có điểm lắp ren hệ mét. Những đặc điểm đáng chú ý gồm kết cấu thép hợp kim rèn, khả năng xoay 360° và khớp xoay 180°, thông tin kiểm tra chất lượng theo công bố của nhà sản xuất và Digital Chip hỗ trợ truy xuất.

Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần đối chiếu đồng thời mã hàng, WLL theo hướng tải, kích thước ren, chiều dài bu lông, mô-men siết và điều kiện của kết cấu lắp. Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa hoặc đường kính ren.

TATEKSAFE – Thiết bị an toàn công nghiệp B2B

Liên hệ để được hỗ trợ đối chiếu mã YOKE 8-203, thông số lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu ứng dụng thực tế.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYOKE
Mã dòng sản phẩm8-203
Tên tiếng AnhDigital Hoist Ring
Tên tiếng Việt đề xuấtVòng treo nâng xoay đa hướng
Kiểu liên kếtLắp bằng bu lông ren hệ mét vào lỗ ren
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Khả năng xoayXoay 360°, khớp xoay 180°
Kích thước renM8 đến M48 tùy mã
Dải WLL theo bảng thông số được cung cấp0,40–13,50 tấn theo cột WLL 5:1; một số mã có bảng tải trọng khác nhau theo phiên bản
Nhận dạng và truy xuấtDigital Chip nhúng, hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận
Tiêu chuẩn được công bốEN 1677-1; ASME B30.26
Ứng dụng tham khảoNâng máy, khuôn, cụm cơ khí, thiết bị và kết cấu công nghiệp
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây