Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6x19+FC / 7x19 Galvanized Wire Rope. Cáp cấu trúc 6x19 có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn tuyệt vời, là sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong điều kiện ẩm ướt. Cáp cũng có độ bền cao, chống mài mòn tốt, chịu được lực căng và áp lực lớn.
Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6×19+FC / 7×19 là dòng cáp thép bện được giới thiệu cho các ứng dụng xây dựng, cơ khí, kéo tải, nâng hạ và vận hành thiết bị công nghiệp phù hợp. Sản phẩm sử dụng các tao thép bện xoắn, có lựa chọn lõi xơ (FC) hoặc lõi thép theo cấu hình, kết hợp bề mặt mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn trong những điều kiện sử dụng thích hợp.
Với dải đường kính được tài liệu giới thiệu từ 3 mm đến 56 mm, cáp thép CHUNGWOO có thể được xem xét cho nhiều hệ thống khác nhau, từ cơ cấu kéo và dây treo phụ trợ đến thiết bị cơ khí, công trình xây dựng và các ứng dụng ngoài trời. Việc lựa chọn chính xác cần dựa trên đường kính, kết cấu cáp, loại lõi, cấp bền, tải trọng làm việc và điều kiện vận hành thực tế.

Cáp thép mạ kẽm là loại cáp được cấu tạo từ nhiều sợi thép bện xoắn thành tao, sau đó các tao được bện thành cáp hoàn chỉnh. Bề mặt dây thép được xử lý mạ kẽm nhằm hỗ trợ bảo vệ thép trước tác động ăn mòn của môi trường.
Dòng sản phẩm được giới thiệu với tên CHUNGWOO 6×19+FC / 7×19 Galvanized Wire Rope, trong đó cấu tạo cáp, loại lõi và cấp bền là những thông số quan trọng để lựa chọn đúng sản phẩm.
Ký hiệu 6×19 thường mô tả cáp có sáu tao bên ngoài, mỗi tao gồm 19 sợi thép theo cấu tạo danh nghĩa. Với cấu hình lõi xơ FC, lõi trung tâm là vật liệu xơ. Với cấu hình lõi thép, cấu tạo lõi và ký hiệu thương mại cần được xác nhận theo catalogue của nhà sản xuất.
Tài liệu nguồn cũng đề cập cấu tạo 7×19 khi sử dụng lõi tao thép độc lập. Vì cách gọi 7×19 có thể mô tả một cấu trúc cáp khác tùy hệ thống ký hiệu, không nên tự động xem 6×19+FC và 7×19 là hai phiên bản hoàn toàn tương đương. Cần xác nhận bản vẽ mặt cắt và mã hàng trước khi chốt thông số.
| Thuộc tính | Thông tin theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6×19+FC / 7×19 |
| Thương hiệu | CHUNGWOO |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, theo thông tin sản phẩm được cung cấp |
| Kết cấu được đề cập | 6×19+FC, 6×19+IWS hoặc IWRC; tài liệu cũng nhắc đến 7×19 |
| Số tao | 6 tao đối với cấu tạo 6×19 |
| Số sợi mỗi tao | 19 sợi theo ký hiệu cấu tạo |
| Vật liệu | Thép carbon hàm lượng carbon cao theo tài liệu nguồn |
| Loại lõi | Lõi xơ FC hoặc lõi thép theo cấu hình |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng được nêu trong tài liệu; cần xác nhận phương pháp áp dụng cho mã hàng |
| Cấp bền | 1770 N/mm² và 1960 N/mm² theo tài liệu |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3055, cần xác minh phiên bản và phạm vi áp dụng |
| Dải đường kính giới thiệu | 3–56 mm; bảng chi tiết hiện có dữ liệu đến 16 mm |
Các thông tin trên là cơ sở nhận diện ban đầu. Khi yêu cầu báo giá, nên ghi đầy đủ đường kính, cấu tạo lõi, cấp bền, xử lý bề mặt và mục đích sử dụng để tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản cáp.
Cáp thép 6×19 được hình thành từ nhiều sợi thép nhỏ bện thành các tao, sau đó các tao được xoắn quanh lõi trung tâm. Cấu trúc này giúp phân bố lực kéo giữa các sợi thép và tạo thành một phần tử cáp có khả năng làm việc theo thiết kế.
Ký hiệu 6×19 được hiểu theo cấu tạo danh nghĩa:
6: Sáu tao cáp được bố trí quanh lõi.
19: Mỗi tao có tổng cộng 19 sợi thép theo cấu tạo được chỉ định.
Cấu tạo cụ thể bên trong mỗi tao có thể khác nhau tùy kiểu bện. Ví dụ, cấu trúc Seale sử dụng cách sắp xếp sợi được thiết kế nhằm tạo đặc tính riêng về kích thước sợi ngoài và khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, không thể kết luận tất cả cáp 6×19 trong tài liệu đều là cấu tạo Seale nếu catalogue chưa xác nhận.
Số tao và số sợi chỉ là thông tin ban đầu. Để đánh giá khả năng chịu tải, độ linh hoạt và tuổi thọ, cần xem xét thêm đường kính sợi, cấp bền thép, kiểu bện, loại lõi và chất lượng chế tạo.
FC là viết tắt của Fiber Core, nghĩa là lõi xơ. Lõi nằm ở trung tâm cáp, được các tao thép bao quanh.
Lõi xơ có thể được sản xuất từ vật liệu xơ tự nhiên hoặc tổng hợp tùy cấu hình. Loại vật liệu cụ thể của sản phẩm CHUNGWOO cần được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật.
Một số đặc điểm cần xem xét khi lựa chọn cáp lõi xơ:
Có thể hỗ trợ khả năng uốn và cuốn cáp phù hợp với thiết kế.
Đặc tính biến dạng phụ thuộc vào vật liệu lõi, kết cấu tao và lực căng.
Cần đánh giá điều kiện ẩm, nhiệt độ và môi trường có thể ảnh hưởng đến lõi.
Không mặc định có khả năng chịu tải tương đương cáp có lõi thép cùng đường kính danh nghĩa.
Cáp 6×19+FC có thể được cân nhắc cho những ứng dụng cần độ linh hoạt phù hợp và không yêu cầu cấu tạo lõi thép theo thiết kế. Việc sử dụng trong nâng hạ hoặc kéo tải phải dựa trên thông số của đúng mã cáp và yêu cầu của thiết bị.
Tài liệu nguồn đề cập các ký hiệu IWS, IWRC và WSC trong phần mô tả lõi thép. Những ký hiệu này không nên được sử dụng thay thế cho nhau nếu chưa xác nhận định nghĩa chính thức từ nhà sản xuất.
WSC – Wire Strand Core: Lõi là một tao cáp thép.
IWSC – Independent Wire Strand Core: Lõi tao cáp thép độc lập, theo cách gọi trong tài liệu sản phẩm trước đó.
IWRC – Independent Wire Rope Core: Lõi là một kết cấu cáp thép độc lập.
Cách phân biệt chính xác cần dựa trên mặt cắt cấu tạo và catalogue của nhà sản xuất. Riêng ký hiệu IWS trong tài liệu hiện tại chưa đủ để xác định chắc chắn đó là WSC, IWSC hay một cách viết rút gọn khác.
So với lõi xơ, lõi thép làm thay đổi thành phần vật liệu và cấu trúc chịu lực của cáp. Trong một số cấu hình, lõi thép có thể hỗ trợ khả năng duy trì hình dạng và chịu nén tốt hơn, nhưng không thể kết luận ưu thế này đúng cho mọi loại cáp hoặc mọi điều kiện vận hành.
| Tiêu chí | 6×19+FC | Cấu tạo được gọi là 7×19 |
|---|---|---|
| Ký hiệu danh nghĩa | Sáu tao, mỗi tao 19 sợi, lõi xơ | Cần xác nhận cách định danh chính thức |
| Lõi | Lõi xơ FC | Theo sơ đồ và catalogue của nhà sản xuất |
| Cấu trúc mặt cắt | Sáu tao bao quanh lõi trung tâm | Không nên suy ra chỉ từ tên gọi |
| Khối lượng | Theo mã cáp và đường kính | Theo mã cáp và đường kính |
| Tải trọng kéo đứt | Theo cấp bền và cấu tạo cụ thể | Theo cấp bền và cấu tạo cụ thể |
| Khả năng uốn | Phụ thuộc kết cấu, lõi và đường kính puly | Phụ thuộc kết cấu, lõi và đường kính puly |
Khuyến nghị: Khi đặt hàng, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tên kết cấu chính thức, loại lõi và hình vẽ mặt cắt. Đây là cách an toàn nhất để tránh nhầm lẫn giữa cáp 6×19+FC và phiên bản lõi thép.

Mạ kẽm là phương pháp tạo lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt thép nhằm hạn chế quá trình ăn mòn trong điều kiện môi trường phù hợp.
Kẽm có thể đóng vai trò lớp chắn và hỗ trợ bảo vệ điện hóa cho nền thép. Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc phương pháp mạ, chiều dày lớp kẽm, chất lượng bề mặt và mức độ tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Đối với cáp thép mạ kẽm, cần phân biệt khả năng chống ăn mòn của lớp phủ với khả năng chịu lực của kết cấu cáp. Lớp mạ không làm cho cáp miễn nhiễm với mọi điều kiện ăn mòn hoặc hư hỏng cơ học.
Tài liệu nguồn liệt kê tùy chọn Hot Dip Galvanization và mô tả bề mặt hoàn thiện Galvanized/Bright. Tuy nhiên, chưa có đủ thông tin để xác nhận tất cả phiên bản đều được mạ kẽm nhúng nóng hoặc để xác định chiều dày lớp mạ.
Vì vậy, khi yêu cầu cáp dùng ngoài trời, công trình ven biển hoặc môi trường ẩm, cần xác nhận:
Phương pháp xử lý bề mặt thực tế.
Mức hoặc chiều dày lớp mạ, nếu được công bố.
Khả năng chống ăn mòn theo điều kiện sử dụng.
Loại chất bôi trơn và yêu cầu bảo quản.
Các giới hạn về nhiệt độ, hóa chất và môi trường.
Không nên chỉ dựa vào màu bạc của cáp để kết luận sản phẩm đã được mạ kẽm.
Cáp mạ kẽm có thể được cân nhắc cho các ứng dụng ngoài trời và môi trường ẩm khi phương pháp xử lý bề mặt phù hợp. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ tuổi thọ dự kiến và yêu cầu bảo trì.
Các vị trí tiếp xúc, đầu cắt, đầu nối và khu vực có lớp mạ bị hư hỏng cần được quan tâm trong quá trình kiểm tra. Không nên xem cáp mạ kẽm là giải pháp bảo vệ tuyệt đối trước ăn mòn.
Tài liệu nguồn mô tả cáp mạ kẽm có thể được cung cấp với trạng thái khô (dry) và cáp không mạ có thể có một lượng mỡ nhỏ; các tùy chọn bôi trơn khác được đề cập theo yêu cầu.
Cần xác nhận thông tin này với nhà sản xuất, vì tình trạng bôi trơn ảnh hưởng đến bảo quản, ma sát, yêu cầu sử dụng và khả năng tương thích với thiết bị.
Khi bảo quản, nên giữ cáp ở nơi khô ráo, hạn chế tiếp xúc với hóa chất không tương thích và tránh để nước hoặc bụi bẩn tích tụ trong cuộn cáp. Điều kiện bảo quản cụ thể cần tuân theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
Cáp thép bện được thiết kế để chịu lực kéo trong giới hạn kỹ thuật của từng cấu hình. Tài liệu cung cấp hai cấp bền 1770 N/mm² và 1960 N/mm², cùng các giá trị tải trọng kéo đứt tối thiểu theo đường kính và loại lõi.
Các cấp bền này là thông số cần xem xét khi so sánh sản phẩm. Tuy nhiên, không được dùng trực tiếp giá trị kéo đứt tối thiểu để xác định tải trọng làm việc cho phép.
Tải trọng làm việc phải được xác định theo thiết kế, hệ số an toàn, loại tải, phương pháp lắp đặt, tình trạng cáp và các yêu cầu áp dụng cho thiết bị.
Tài liệu giới thiệu dòng cáp có độ linh hoạt tốt trong dải đường kính 3–56 mm. Trên thực tế, khả năng uốn phụ thuộc vào cấu tạo tao, đường kính sợi, loại lõi, đường kính cáp và tỷ lệ đường kính puly so với cáp.
Không thể kết luận cáp đường kính nhỏ luôn linh hoạt hơn trong mọi ứng dụng, hoặc cáp 6×19 luôn phù hợp với cơ cấu uốn lặp lại. Với thiết bị vận hành thường xuyên, cần xác nhận đường kính puly tối thiểu và khả năng chống mỏi uốn theo thông số của nhà sản xuất.
Tài liệu đề cập cấu tạo 6×19 Seale với các sợi ngoài lớn hơn nhằm tăng khả năng chống mài mòn trong những ứng dụng phù hợp.
Đặc tính này chỉ nên được áp dụng cho đúng cấu tạo Seale được xác nhận. Không nên mặc định mọi loại cáp 6×19 đều có cấu trúc Seale.
Khả năng chống mài mòn thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện tiếp xúc, lực ép, puly, tang cuốn và chất lượng bảo trì.
Lớp mạ kẽm có thể hỗ trợ bảo vệ bề mặt thép trước ăn mòn. Kết cấu cáp bện giúp phân bố lực kéo giữa nhiều sợi thép, nhưng tuổi thọ sử dụng vẫn phụ thuộc vào tải trọng, uốn lặp lại, rung động, môi trường và chất lượng lắp đặt.
Cáp cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện sợi đứt, biến dạng, ăn mòn, mài mòn hoặc các dấu hiệu hư hỏng khác. Việc kiểm tra và loại bỏ cáp phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với ứng dụng.
Tài liệu giới thiệu dải đường kính từ 3 mm đến 56 mm. Bảng chi tiết hiện có dữ liệu cho các đường kính 3–16 mm.
Do đó, các kích thước lớn hơn 16 mm cần được xác nhận riêng về tính sẵn có, khối lượng, tải trọng kéo đứt, dung sai và thời gian cung cấp. Không nên nội suy tải trọng từ bảng hiện có để thay thế dữ liệu của nhà sản xuất.
Bảng dưới đây được chuẩn hóa từ dữ liệu bạn cung cấp. Các giá trị được giữ nguyên theo bảng nguồn để thuận tiện đối chiếu khi lựa chọn sản phẩm.
| Đường kính (mm) | Khối lượng lõi xơ (kg/100 m) | Khối lượng lõi thép (kg/100 m) | MBL 1770 – lõi xơ (kN) | MBL 1770 – lõi thép (kN) | MBL 1960 – lõi xơ (kN) | MBL 1960 – lõi thép (kN) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3,11 | 3,43 | 4,89 | 5,77 | 5,42 | 6,39 |
| 4 | 5,54 | 6,10 | 8,69 | 10,3 | 9,63 | 11,4 |
| 5 | 8,65 | 9,53 | 13,6 | 16,0 | 15,0 | 17,7 |
| 6 | 12,5 | 13,70 | 19,6 | 23,1 | 21,7 | 25,5 |
| 7 | 17,0 | 18,7 | 26,6 | 32,4 | 29,5 | 34,8 |
| 8 | 22,1 | 24,4 | 34,8 | 41,0 | 38,5 | 45,4 |
| 9 | 28,0 | 30,9 | 44,0 | 51,9 | 48,7 | 57,5 |
| 10 | 34,6 | 38,1 | 54,3 | 64,1 | 60,2 | 71,0 |
| 11 | 41,9 | 46,1 | 65,8 | 77,5 | 72,8 | 85,9 |
| 12 | 49,8 | 54,9 | 78,2 | 92,3 | 86,6 | 102 |
| 13 | 58,5 | 64,4 | 91,8 | 108 | 102 | 120 |
| 14 | 67,8 | 74,7 | 107 | 126 | 118 | 139 |
| 16 | 88,6 | 97,5 | 139 | 164 | 154 | 182 |
Giải thích các cột thông số:
Đường kính danh nghĩa: Đường kính cáp tính bằng milimét.
Khối lượng: Khối lượng 100 m cáp theo loại lõi, tính bằng kg/100 m.
MBL – Minimum Breaking Load: Tải trọng kéo đứt tối thiểu theo dữ liệu được cung cấp.
Grade 1770 và 1960: Các cấp bền được ghi trong tài liệu nguồn, tính bằng N/mm².
Ví dụ, theo bảng, cáp đường kính 10 mm có khối lượng tham khảo 34,6 kg/100 m đối với lõi xơ và 38,1 kg/100 m đối với lõi thép. Tải trọng kéo đứt tối thiểu được ghi tương ứng là 54,3 kN và 64,1 kN ở cấp bền 1770; 60,2 kN và 71,0 kN ở cấp bền 1960.
Các giá trị trên là số liệu tham khảo theo bảng nguồn, chưa được xác minh độc lập. Cần xác nhận bảng áp dụng cho đúng cấu tạo, cấp bền và phiên bản cáp trước khi dùng cho thiết kế.
Không sử dụng trực tiếp giá trị MBL để xác định tải trọng làm việc an toàn. Đặc biệt đối với cáp dùng trong cẩu, tời, thang máy, sling hoặc hệ thống nâng hạ, cần căn cứ vào thông số nhà sản xuất, thiết kế thiết bị, hệ số an toàn và các yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
Cũng không nên tự suy ra tải trọng cho đường kính 17–56 mm bằng cách ngoại suy từ bảng trên. Các kích thước chưa được liệt kê cần có dữ liệu xác nhận riêng.
Tài liệu sản phẩm đề cập DIN 3055. Trước khi đưa tiêu chuẩn này vào hồ sơ mua hàng hoặc tuyên bố phù hợp trên trang thương mại, cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn, cấu tạo cáp, phạm vi áp dụng và tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
Việc một tiêu chuẩn được nêu trong mô tả sản phẩm không tự động chứng minh rằng mọi cấu hình đều đáp ứng tiêu chuẩn đó hoặc đã được chứng nhận độc lập.

Cáp thép mạ kẽm 6×19 có thể được xem xét cho nhiều nhóm ứng dụng công nghiệp, nhưng phải lựa chọn đúng cấu tạo và xác nhận tính phù hợp của từng mã cáp.
Trong lĩnh vực xây dựng, cáp thép có thể được sử dụng cho một số hệ thống kéo, căng giữ, treo đỡ và cơ cấu phụ trợ. Cáp mạ kẽm có thể là lựa chọn phù hợp cho môi trường ngoài trời nếu lớp mạ và kết cấu đáp ứng điều kiện làm việc.
Đối với cẩu tháp, tời xây dựng hoặc thiết bị nâng vật liệu, cần sử dụng loại cáp được nhà sản xuất thiết bị chỉ định hoặc xác nhận phù hợp. Không lựa chọn chỉ dựa trên đường kính và tải trọng kéo đứt.
Tài liệu nguồn liệt kê cáp cẩu (crane rope), cáp tời (hoist rope), cáp nâng cần (derricking rope) và cáp treo (pendant rope) trong các nhóm ứng dụng.
Các ứng dụng này thường có yêu cầu cao về tải trọng, độ bền mỏi, khả năng chịu uốn và độ tin cậy. Cần xác nhận kết cấu cáp, loại lõi, đường kính puly, chế độ tải và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị trước khi sử dụng.
Cáp thép có thể là vật liệu đầu vào để chế tạo sling hoặc bộ phận treo tải nếu đúng loại được phê duyệt cho mục đích đó.
Tuy nhiên, tải trọng làm việc của sling hoàn chỉnh còn phụ thuộc đầu nối, phương pháp ép đầu, cấu hình treo, góc nâng và hệ số giảm tải. Không lấy tải trọng kéo đứt của cáp rời làm tải trọng làm việc của sling.
Tài liệu nguồn đề cập cáp kéo, cáp gạt, cáp máy đào và các ứng dụng trong khai khoáng. Đây là những môi trường có thể phát sinh mài mòn, tải động, bụi, va đập và điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Trước khi lựa chọn, cần xác nhận cáp có phù hợp với cơ cấu máy, tải trọng, chu kỳ vận hành và điều kiện bảo trì hay không. Không phải mọi cấu tạo 6×19 đều phù hợp với thiết bị khai khoáng nặng.
Cáp mạ kẽm có thể được xem xét cho một số hệ thống kéo, căng giữ và thiết bị hàng hải phù hợp. Tuy nhiên, môi trường nước biển có khả năng gây ăn mòn mạnh, vì vậy cần đánh giá phương pháp mạ, yêu cầu bảo trì và tuổi thọ dự kiến.
Các ứng dụng như dây kéo lưới, cáp đánh bắt hoặc hệ thống kéo tàu cần sử dụng cấu hình được lựa chọn theo tải trọng, chuyển động, độ uốn và điều kiện tiếp xúc nước biển.
Tài liệu nguồn liệt kê cáp khoan, cáp mỏ dầu và các đường dây phục vụ hoạt động khai thác. Đây là những ứng dụng chuyên biệt, có thể yêu cầu kết cấu cáp, cấp bền và quy trình kiểm tra riêng.
Cáp 6×19 chỉ nên được sử dụng khi được xác nhận phù hợp với thiết bị và nhiệm vụ cụ thể. Không suy luận rằng sản phẩm đáp ứng mọi ứng dụng dầu khí chỉ từ mô tả chung về cáp thép mạ kẽm.
Cáp thép có thể được cân nhắc cho các cơ cấu kéo, căng dây hoặc hệ thống phụ trợ trong nông nghiệp. Lớp mạ kẽm có thể hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong điều kiện môi trường phù hợp.
Cần xem xét tiếp xúc với phân bón, hóa chất, độ ẩm và các tác nhân ăn mòn khác trước khi lựa chọn.
Để lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình hoặc thiết bị, nên thực hiện theo các bước sau.
Làm rõ cáp được sử dụng để kéo, treo, nâng hạ, căng giữ hay vận hành qua puly. Đây là cơ sở để xác định cấu tạo, cấp bền và yêu cầu an toàn.
Đường kính phải tương thích với thiết kế, puly, tang cuốn và phụ kiện. Không thay đổi đường kính chỉ dựa trên việc một loại cáp khác có tải trọng kéo đứt tương tự.
Lõi xơ FC và lõi thép có đặc tính khác nhau. Cần đối chiếu yêu cầu độ uốn, tải trọng, khả năng duy trì hình dạng và điều kiện làm việc với dữ liệu của nhà sản xuất.
Xác định rõ cáp thuộc cấp bền 1770 hay 1960 N/mm². Cần sử dụng đúng dữ liệu của cấu hình đã chọn, không ghép thông số từ các phiên bản khác nhau.
Đối với môi trường ngoài trời hoặc ẩm, cần xác nhận phương pháp mạ, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu bảo trì. Với môi trường biển hoặc hóa chất, nên đánh giá riêng tính phù hợp của sản phẩm.
Cáp phải tương thích với đầu nối, puly, tang cuốn và phương pháp cố định. Đối với ứng dụng nâng hạ, phải tuân thủ hướng dẫn lắp đặt và kiểm tra của nhà sản xuất thiết bị.
Trước khi phê duyệt đơn hàng, nên yêu cầu:
Catalogue hoặc bản vẽ mặt cắt cáp.
Mã hàng và cấu tạo lõi chính xác.
Đường kính, khối lượng và cấp bền.
Tải trọng kéo đứt tối thiểu và dữ liệu tải trọng làm việc phù hợp ứng dụng.
Phương pháp mạ kẽm và thông tin bôi trơn.
Tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu chứng minh nếu dự án yêu cầu.
Chiều dài cuộn, dung sai, số lượng và thời gian giao hàng.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra cáp để phát hiện sợi thép đứt, biến dạng, xoắn bất thường, dấu hiệu ăn mòn, mài mòn hoặc hư hỏng tại các đầu nối.
Không tiếp tục sử dụng cáp có dấu hiệu hư hỏng vượt giới hạn cho phép. Đối với thiết bị nâng hạ, việc kiểm tra và loại bỏ cáp phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và các yêu cầu an toàn liên quan.
Khi bảo quản, nên tránh để cáp tiếp xúc với hóa chất không tương thích, nước đọng hoặc điều kiện gây ăn mòn. Cáp cần được cuộn và đặt đúng cách để tránh gập, xoắn hoặc biến dạng.
Cần chú ý rằng lớp mạ kẽm có thể bị hao mòn theo thời gian. Việc bảo trì và kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu hư hỏng, nhưng không thay thế yêu cầu kiểm tra kỹ thuật đối với cáp chịu tải.
Ký hiệu 6×19 mô tả sáu tao, mỗi tao gồm 19 sợi thép theo cấu tạo danh nghĩa. FC là lõi xơ. Cấu tạo cụ thể cần được đối chiếu với catalogue của nhà sản xuất.
Điểm khác biệt chính nằm ở lõi trung tâm. Lõi xơ và lõi thép có thể ảnh hưởng đến khối lượng, khả năng duy trì hình dạng và đặc tính làm việc. Cần so sánh thông số của đúng mã hàng thay vì mặc định một loại luôn tốt hơn loại còn lại.
Có thể xem xét khi lớp mạ và cấu tạo phù hợp với điều kiện sử dụng. Với môi trường biển, hóa chất hoặc ăn mòn cao, cần xác nhận thêm khả năng chống ăn mòn và chế độ bảo trì.
Tài liệu giới thiệu dải đường kính từ 3 mm đến 56 mm. Tuy nhiên, bảng thông số hiện có chỉ liệt kê các đường kính từ 3 mm đến 16 mm. Các kích thước khác cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Chỉ khi cấu tạo và thông số được xác nhận phù hợp với thiết bị và ứng dụng. Cần kiểm tra tải trọng làm việc, độ uốn, đường kính puly, cấp bền và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.
DIN 3055 được nêu trong tài liệu sản phẩm. Cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn và phạm vi áp dụng theo đúng mã hàng trước khi công bố sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn.
Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6×19+FC / 7×19 – Hàn Quốc là dòng cáp thép cần được lựa chọn theo đúng cấu tạo, loại lõi, đường kính, cấp bền và điều kiện làm việc. Lớp mạ kẽm hỗ trợ bảo vệ bề mặt thép trước ăn mòn, trong khi kết cấu cáp bện đảm nhiệm chức năng chịu lực theo thiết kế.
Đối với doanh nghiệp xây dựng, nhà thầu cơ khí, đơn vị vận hành thiết bị hoặc bộ phận thu mua, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên đường kính và giá thành. Cần xác nhận loại lõi, tải trọng làm việc, khả năng uốn, phương pháp mạ và hồ sơ kỹ thuật của đúng phiên bản sản phẩm.
Khi yêu cầu báo giá trên SmartMall.vn, hãy cung cấp đường kính cáp, cấu tạo FC hoặc lõi thép, cấp bền, chiều dài, mục đích sử dụng và điều kiện môi trường. Với ứng dụng nâng hạ hoặc tải trọng cao, cần cung cấp thêm thông tin thiết bị và yêu cầu kỹ thuật để xác nhận tính phù hợp trước khi đặt hàng.
| Thuộc tính | Thông tin theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cáp thép mạ kẽm CHUNGWOO 6×19+FC / 7×19 |
| Thương hiệu | CHUNGWOO |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, theo thông tin sản phẩm được cung cấp |
| Kết cấu được đề cập | 6×19+FC, 6×19+IWS hoặc IWRC; tài liệu cũng nhắc đến 7×19 |
| Số tao | 6 tao đối với cấu tạo 6×19 |
| Số sợi mỗi tao | 19 sợi theo ký hiệu cấu tạo |
| Vật liệu | Thép carbon hàm lượng carbon cao theo tài liệu nguồn |
| Loại lõi | Lõi xơ FC hoặc lõi thép theo cấu hình |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng được nêu trong tài liệu; cần xác nhận phương pháp áp dụng cho mã hàng |
| Cấp bền | 1770 N/mm² và 1960 N/mm² theo tài liệu |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3055, cần xác minh phiên bản và phạm vi áp dụng |
| Dải đường kính giới thiệu | 3–56 mm; bảng chi tiết hiện có dữ liệu đến 16 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá