Klauke EKM60/22: kìm bấm cos thủy lực dùng pin 18V, lực ép 60kN, bấm 6–300mm², chỉ 3,0kg, ARS, Bluetooth, pin Bosch/Makita. Xem thông số và báo giá.
EKM 60/22 Akkuhydraulisches Presswerkzeug 6 - 300 mm²
Klauke EKM60/22 là kìm bấm cos thủy lực chạy pin Li-Ion 18V, lực ép 60kN, bấm đầu cốt và đầu nối từ 6mm² đến 300mm². Máy nặng 3,0kg gồm pin, hành trình 17,5mm, chu kỳ bấm từ 2 giây (với ARS) đến 5 giây tùy tiết diện, thời gian sạc khoảng 15 phút. Máy dùng xi lanh teo 2 tầng, kết nối Bluetooth với ứng dụng Klauke Link, có hai lựa chọn hệ pin Bosch hoặc Makita và dùng ngàm thay thế series 22 (bấm hẹp).
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hãng | Klauke |
| Model | EKM60/22 (EKM6022) |
| Loại | Kìm bấm cos thủy lực chạy pin |
| Lực ép | 60kN |
| Hành trình | 17,5mm |
| Dải bấm | 6 – 300mm² |
| Chu kỳ bấm | 2 giây (với ARS) đến 5 giây |
| Điện áp pin | 18V (Bosch 2,0Ah hoặc Makita 1,5Ah) |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 3,0kg |
| Ngàm bấm | Series 22, bấm hẹp (narrow crimping) |
| Kết nối | Bluetooth, ứng dụng Klauke Link |
Klauke EKM60/22 là dụng cụ bấm đầu cốt thủy lực chạy pin dành cho cáp tiết diện lớn, đến 300mm². Điểm đáng chú ý nhất là sự kết hợp giữa lực ép 60kN và trọng lượng chỉ 3,0kg gồm pin. Dải bấm 6–300mm² vốn thường thuộc về các dụng cụ nặng hơn, còn EKM60/22 đủ gọn để mang lên cao, vào tủ điện hoặc hố cáp.
Ba điểm tạo khác biệt:
Máy có hai phiên bản hệ pin 18V: Bosch hoặc Makita. Nếu xưởng bạn đã có sẵn pin của một trong hai hãng, bạn có thể chọn phiên bản tương ứng. [Bổ sung: phiên bản pin bạn đang bán.]
Máy nặng 3,0kg gồm pin, nhẹ hơn đáng kể so với các máy cùng lực ép 60kN. Theo hãng, trọng tâm máy được cân bằng nên thao tác ít tốn sức, nhất là khi làm việc kéo dài hoặc ở tư thế gượng ép.
Với ngàm R 22 hoặc D 22, máy bấm cốt ống đồng và cốt ép theo DIN từ 6 đến 300mm². Đây là dải rộng cho một dụng cụ cầm tay chạy pin, bao phủ phần lớn cáp động lực trong tủ điện, trạm và hạ tầng.
ARS giúp kiểm soát vị trí khi bấm nhiều lần trên cùng một cáp. Với ống nối và đầu cốt dài cần nhiều điểm bấm, đầu bấm không phải lùi hết hành trình rồi tiến lên lại mỗi lần. Chu kỳ bấm theo hãng là từ 2 giây (với ARS) đến 5 giây (tùy tiết diện). [Bổ sung: cách kích hoạt ARS theo hướng dẫn chính hãng nếu bạn có.]
Bạn đọc toàn bộ dữ liệu của máy qua Bluetooth. Theo hãng, Klauke Link là nền tảng di động mới, có giao diện thông minh, dùng cho các thiết bị Klauke có Bluetooth. [Bổ sung: các loại dữ liệu cụ thể ứng dụng hiển thị nếu bạn có tài liệu chính hãng. Tài liệu hiện có chỉ nêu chung là "toàn bộ dữ liệu".]
Máy phát tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi xảy ra lỗi, giúp bạn phát hiện mối bấm không đạt ngay tại chỗ thay vì phát hiện muộn khi nghiệm thu hay vận hành.
Đầu kín dạng nắp lật kèm chốt khóa (bolt interlock) giữ đầu cốt chắc chắn trong vùng bấm khi chịu lực lớn. Theo hãng, đầu máy xoay được, giúp chỉnh góc làm việc trong tủ điện hoặc nơi không gian hẹp. [Bổ sung: xác nhận cơ cấu chốt khóa và khả năng xoay đầu với nhà cung cấp.]
Pin Li-Ion 18V có hai phiên bản: Bosch (2,0Ah) và Makita (1,5Ah). Cả hai đều sạc khoảng 15 phút, nên bạn có thể luân phiên pin mà ít bị gián đoạn. [Bổ sung: xác nhận khả năng dùng chung pin với dụng cụ khác theo hướng dẫn nhà cung cấp.]
Mọi chức năng được điều khiển bằng một nút duy nhất. Người mới làm quen nhanh, ít nhầm thao tác, phù hợp khi nhiều thợ dùng chung một máy.
Đèn LED chiếu sáng khu vực bấm giúp định vị đầu cốt và cáp chính xác trong tủ điện, hố cáp hoặc nơi thiếu ánh sáng.
Khi chu trình bấm xong, đầu bấm tự động rút về, bạn không phải thao tác thêm.
Máy hiển thị trạng thái sạc pin và bảo dưỡng, nên bạn biết máy có sẵn sàng làm việc hay cần sạc, cần kiểm tra trước khi vào ca.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lực ép | 60kN |
| Hành trình | 17,5mm |
| Dải bấm | 6 – 300mm² |
| Chu kỳ bấm | 2 giây (với ARS) đến 5 giây (tùy tiết diện) |
| Số lần bấm mỗi lần sạc (bản Makita) | Khoảng 150 – 200 (Cu 150mm², DIN) |
| Điện áp pin | 18V |
| Dung lượng pin | 2,0Ah (Bosch) / 1,5Ah (Makita), Li-Ion |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 3,0kg |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10°C đến +40°C |
Lưu ý: số mối bấm mỗi lần sạc chỉ được hãng nêu cho bản Makita, đo với cốt Cu 150mm² theo DIN. Với tiết diện lớn hơn, số mối sẽ ít hơn. Bạn nên chuẩn bị pin dự phòng nếu bấm khối lượng lớn.
[Bổ sung: danh sách phụ kiện đi kèm (pin, bộ sạc, vali, ngàm) theo thông tin nhà cung cấp và theo phiên bản pin Bosch hoặc Makita. Tài liệu hãng cung cấp không nêu rõ mục này. Tài liệu có nhắc đến vali dành riêng cho EKM6022 như một sản phẩm đi cùng, bạn nên xác nhận vali đi kèm hay bán riêng.]
Vì mỗi loại đầu cốt cần một ngàm riêng, bạn nên xác định loại cốt cần bấm và đặt đúng ngàm tương ứng (xem bảng dưới). [Bổ sung: tình trạng sẵn hàng của từng loại ngàm.]
Máy dùng hệ ngàm series 22. Bạn chọn ngàm theo loại đầu cốt, vật liệu và tiết diện dây.
| Loại đầu cốt | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Đầu cốt ống và đầu nối ống blue connection® cho dây nén chặt theo DIN EN 60228 | 6 – 300mm² | Ngàm B 22 (blue connection®) |
| Đầu cốt ống và đầu nối ống kiểu tiêu chuẩn, đầu cốt cho kết nối tủ đóng cắt | 6 – 300mm² | Ngàm R 22 |
| Đầu cốt bọc nhựa, ống nối bọc nhựa kiểu tiêu chuẩn, cốt pin bọc nhựa | 10 – 150mm² | Ngàm IS 22 |
| Đầu cốt ống và đầu nối ống cho dây mềm nhiều sợi nhỏ | 10 – 70mm² | Ngàm F 22 |
| Đầu cốt ống và đầu nối ống cho dây đặc | 10 – 50mm² | Ngàm M 22 |
| Loại đầu cốt | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Đầu cốt ống và đầu nối ống thép không gỉ | 10 – 50mm² | Ngàm N 22 |
| Đầu cốt ống và đầu nối ống niken | 10 – 50mm² | Ngàm N 22 |
| Loại đầu cốt | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Đầu cốt ép đồng (DIN 46235) và đầu nối (DIN 46267, phần 1) | 6 – 300mm² | Ngàm D 22 |
| Đầu cốt ép đôi (double compression cable lugs) | 2 x 50 – 2 x 70mm² | Ngàm DP 22 |
| Loại | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Ngàm tạo tròn sơ bộ cho dây hình quạt Al và Cu | 10 sm – 300 se / 240 sm | Ngàm RU 22 |
| Loại | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Đầu cốt ép và đầu nối nhôm theo DIN | 10 – 300mm² | Ngàm A 22 |
| Ống nối ép cho dây Aldrey và dây nhôm theo DIN EN 50182 | 25 – 185mm² | Ngàm AD 22 |
| Ống nối ép theo DIN 48085 phần 3 cho dây nhôm/thép theo DIN EN 50182, bấm phần nhôm | 25/4 – 120/20 | Ngàm AST 22 |
| Ống nối ép theo DIN 48085 phần 3 cho dây nhôm/thép theo DIN EN 50182, bấm phần thép | 25/4 – 120/20 | Ngàm ST 22 |
| Đầu cốt ép và đầu nối nhôm/đồng (Al/Cu) | 10 – 300mm² | Phía nhôm: ngàm A 22. Phía đồng: ngàm D 22 |
| Loại | Dải tiết diện | Ngàm phù hợp |
|---|---|---|
| Kẹp đấu nối kiểu chữ C | 4 – 50mm² | Ngàm C 22 / MC 22 |
| Kẹp đấu nối kiểu chữ H | 70mm² | Ngàm H 22 |
| Đầu cos ống hình thang đặc biệt cho dây mềm nhiều sợi nhỏ | 10 – 240mm² | Ngàm AES 22 |
| Đầu cos ống đôi (twin) | 2 x 4 – 2 x 16mm² | Ngàm ZAE 22 |
| Đầu cos ống đôi hình thang cho dây mềm nhiều sợi nhỏ | 2 x 4 – 2 x 16mm² | Chưa nêu ngàm trong tài liệu |
Mẹo chọn ngàm: hãy xác định loại đầu cốt (đồng, nhôm, nhôm/đồng, nhôm/thép, thép không gỉ, niken; có bọc nhựa hay không; theo DIN hay loại thương mại), dạng ruột dẫn (tròn, nén chặt, hình quạt, dây mềm, dây đặc) và tiết diện trước khi đặt hàng. Mỗi ngàm có biên dạng bấm riêng, và dùng sai ngàm có thể làm mối nối không đạt yêu cầu. Máy này không phù hợp với dây nhỏ hơn 6mm², trừ ngàm C 22 (từ 4mm²) và ZAE 22 (từ 2 x 4mm²). Với dây điều khiển nhỏ, hãy xem EK-50-ML hoặc EK15/50.
Dải bấm đến 300mm² bao phủ cáp động lực rất lớn. Thân máy chỉ 3,0kg, đèn LED và trọng tâm cân bằng hỗ trợ thao tác trong tủ có không gian hạn chế.
Máy chạy pin, không cần dây nguồn hay trạm bơm rời, đủ nhẹ để mang lên cao hoặc vào hố cáp. Phù hợp công trình ngoài hiện trường và nơi chưa có nguồn điện ổn định.
Với ngàm A 22, AD 22, AST 22 và ST 22, máy xử lý đầu cốt nhôm, ống nối nhôm/thép và cáp Aldrey theo DIN EN 50182. Đây là điểm mạnh cho các công trình đường dây và hạ tầng điện. [Bổ sung: dự án tham chiếu nếu có.]
Nhờ ARS, máy hỗ trợ kiểm soát vị trí khi bấm nhiều lần liên tiếp, thuận tiện với các mối nối cần nhiều điểm bấm.
Với tín hiệu hình ảnh, âm thanh khi lỗi và dữ liệu đọc qua Bluetooth, máy phù hợp với dự án yêu cầu đảm bảo chất lượng mối bấm.
Một thân máy cùng bộ ngàm series 22 giúp giảm số dụng cụ phải mang theo khi xử lý nhiều loại cốt và cỡ cáp lớn.
Quy trình dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng chính thức của Klauke trước khi vận hành.
Một số lưu ý:
| Tiêu chí | EK50/5 | EK50/18 | EK60/22 | EKM60/22 |
|---|---|---|---|---|
| Lực ép | 50kN | 50kN | 60kN | 60kN |
| Dải bấm | 6 – 240mm² | 6 – 185mm² | 6 – 300mm² | 6 – 300mm² |
| Hành trình | 12mm | 17mm | 17mm | 17,5mm |
| Chu kỳ bấm | 4 – 5 giây | 5 – 6 giây | 3 – 5 giây | 2 (ARS) – 5 giây |
| Pin | 18V, 2,0Ah | 18V, 2,0Ah | 18V, 4,0Ah (Makita) / 5,0Ah (Bosch) | 18V, 1,5Ah (Makita) / 2,0Ah (Bosch) |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút | Khoảng 15 phút | 36 phút (Makita) / 45 phút (Bosch) | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 2,4kg | 2,4kg | 4,2 / 4,4kg | 3,0kg |
| Hệ ngàm | Series 5 | Theo DIN 48083 | Hệ 22 | Series 22 |
| Ứng dụng | Bluetooth | iPress | iPress | Klauke Link |
Nói gọn lại:
Hai model EK60/22 và EKM60/22 cùng dải bấm và lực ép, nhưng bảng ngàm có khác biệt nhỏ (ví dụ EKM60/22 có thêm ngàm B 22, AST 22, ST 22). Bạn nên kiểm tra kỹ danh sách ngàm cần dùng trước khi đặt hàng.
Klauke EKM60/22 bấm được dây cỡ nào?
Từ 6mm² đến 300mm² với ngàm R 22, D 22 hoặc B 22. Dải cụ thể phụ thuộc loại đầu cốt và ngàm. Ví dụ ngàm IS 22 bấm 10–150mm², ngàm F 22 bấm 10–70mm², ngàm N 22 bấm 10–50mm².
Lực ép của máy là bao nhiêu?
60kN.
EKM60/22 khác EK60/22 ở điểm nào?
Hai model cùng lực ép 60kN và dải 6–300mm². EKM60/22 nhẹ hơn nhiều (3,0kg so với 4,2–4,4kg), sạc khoảng 15 phút, dùng pin 1,5Ah (Makita) hoặc 2,0Ah (Bosch), và dùng ứng dụng Klauke Link thay vì iPress.
ARS là gì?
ARS là viết tắt của Automatic Retraction Stop, giúp kiểm soát vị trí khi bấm nhiều lần trên cùng một cáp, nên đầu bấm không phải lùi hết hành trình mỗi lần.
Klauke Link là gì?
Là ứng dụng di động của Klauke, dùng để xem toàn bộ dữ liệu của máy qua Bluetooth.
Máy dùng pin gì?
Pin Li-Ion 18V, có phiên bản Bosch (2,0Ah) hoặc Makita (1,5Ah). [Bổ sung: phiên bản bạn đang bán.]
Một lần sạc bấm được bao nhiêu mối?
Theo hãng, bản Makita bấm khoảng 150–200 mối với cốt Cu 150mm² theo DIN. Với tiết diện lớn hơn, số mối sẽ ít hơn.
Sạc pin mất bao lâu?
Khoảng 15 phút.
Máy nặng bao nhiêu?
3,0kg, đã gồm pin.
Mỗi lần bấm mất bao lâu?
Từ 2 giây (với ARS) đến 5 giây, tùy tiết diện.
Máy bấm được cốt nhôm, nhôm/đồng và cáp nhôm/thép không?
Có. Ngàm A 22 bấm cốt nhôm theo DIN (10–300mm²). Cốt nhôm/đồng dùng ngàm A 22 cho phía nhôm và D 22 cho phía đồng. Ống nối nhôm/thép theo DIN 48085 dùng ngàm AST 22 (phần nhôm) và ST 22 (phần thép).
Máy bấm được dây hình quạt (sector) không?
Có, với ngàm RU 22.
Có dùng chung ngàm với EK50/5, EK50/18 hay EK 35/4 ML không?
Không nên. EKM60/22 dùng ngàm series 22, khác với series 5 (EK50/5), series 4 (EK 35/4 ML) và ngàm theo DIN 48083 (EK50/18). Hãy xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt ngàm.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
[Bổ sung theo thông tin nhà cung cấp.]
Nhiệt độ môi trường cho phép là bao nhiêu?
-10°C đến +40°C.
Bảo hành bao lâu?
[Bổ sung chính sách bảo hành tại Việt Nam.]
Klauke EKM60/22 là kìm bấm cos thủy lực chạy pin có lực ép 60kN, dải bấm 6–300mm² và trọng lượng chỉ 3,0kg gồm pin. Máy dùng pin Li-Ion 18V (Bosch hoặc Makita) sạc khoảng 15 phút, có ARS cho bấm nhiều điểm, Bluetooth với ứng dụng Klauke Link, tín hiệu báo lỗi, đèn LED chiếu sáng và hệ ngàm series 22 cho cốt đồng, nhôm, nhôm/đồng, nhôm/thép, thép không gỉ, niken, kẹp C/H và đầu cos ống. Với nhà thầu, đơn vị thi công trạm và đội bảo trì cần bấm cáp rất lớn bằng dụng cụ chạy pin nhẹ, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hãng | Klauke |
| Model | EKM60/22 (EKM6022) |
| Loại | Kìm bấm cos thủy lực chạy pin |
| Lực ép | 60kN |
| Hành trình | 17,5mm |
| Dải bấm | 6 – 300mm² |
| Chu kỳ bấm | 2 giây (với ARS) đến 5 giây |
| Điện áp pin | 18V (Bosch 2,0Ah hoặc Makita 1,5Ah) |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 3,0kg |
| Ngàm bấm | Series 22, bấm hẹp (narrow crimping) |
| Kết nối | Bluetooth, ứng dụng Klauke Link |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá