Klauke EKM 60 ID IS VDE là kìm ép cos thủy lực chạy pin, ép chấm không cần đổi khuôn, phạm vi Cu 10–300 mm², Al 50–240 mm², xi lanh telescopic 2 cấp, cách điện VDE 1000 V, nặng 2,6 kg. Có bản pin Bosch hoặc Makita.
Klauke ORANGE - Safety is a choice we make.
Klauke EKM 60 ID IS VDE là gì? Đây là kìm ép cos thủy lực chạy pin của Klauke, ép chấm (indent crimping) không cần đổi khuôn, lực ép 30 – 60 kN, phạm vi ép đồng 10 – 300 mm² và nhôm 50 – 240 mm². Máy nặng 2,6 kg kể cả pin, vỏ màu cam Signal Orange, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Dùng cho loại ruột dẫn nào? Rất phù hợp với ruột dẫn nén chặt (compacted conductors), đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228.
Điểm khác biệt: Xi lanh telescopic 2 cấp tạo vùng ép rất lớn (hành trình/độ mở 35,5 mm), ép chấm nên không phải thay khuôn, đầu kín nắp lật xoay được, báo lỗi bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh, màn hình tích hợp và đọc dữ liệu qua Bluetooth. Hai lựa chọn pin: Bosch hoặc Makita.
Mối ép cos là điểm yếu tiềm tàng của hệ thống điện. Ép không đủ lực hoặc sai vị trí làm tăng điện trở tiếp xúc, sinh nhiệt và có thể dẫn đến sự cố. Các phương pháp thủ công gặp những giới hạn sau:
Kìm ép chạy pin ép chấm như EKM 60 ID IS VDE giải quyết các điểm này: lực ép thủy lực ổn định, không cần đổi khuôn theo tiết diện, có tín hiệu báo lỗi. Phiên bản VDE còn đáp ứng yêu cầu cách điện cho môi trường làm việc gần phần có thể mang điện.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Lực ép | 30 – 60 kN | 30 – 60 kN |
| Hành trình / độ mở | 35,5 mm | 35,5 mm |
| Phạm vi ép Cu | 10 – 300 mm² | 10 – 300 mm² |
| Phạm vi ép Al | 50 – 240 mm² | 50 – 240 mm² |
| Chu kỳ ép | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) |
| Số lần ép mỗi lần sạc | Chưa có dữ liệu trong nguồn | Khoảng 100 – 300 lần |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 2,0 Ah, Li-Ion | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 2,6 kg | 2,6 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất, nhất là số lần ép của bản Bosch và điều kiện của con số 100 – 300 lần ở bản Makita, với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.
Điểm kỹ thuật nổi bật của EKM 60 ID IS VDE là xi lanh telescopic 2 cấp. Cấu trúc xi lanh lồng nhau cho phép đạt hành trình/độ mở 35,5 mm trong một thân máy chỉ 2,6 kg, thay vì phải dùng xi lanh một cấp dài và nặng hơn.
Lợi ích thực tế:
Với ép chấm, máy tạo các điểm ép trực tiếp lên thân cos mà không cần thay khuôn ép theo từng tiết diện. Điều này mang lại:
Cần lưu ý: kiểu ép chấm phụ thuộc loại cos và ruột dẫn. Hãy dùng cos được nhà sản xuất khuyến nghị cho ép chấm và chọn cách ép đúng theo hướng dẫn của Klauke và nhà sản xuất cos.
Nhà sản xuất nêu rõ máy rất phù hợp với ruột dẫn nén chặt (compacted conductors), đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228. Đây là nhóm ruột dẫn khó ép vì sợi nhỏ, dễ xòe và cần phân bố lực đều. Dụng cụ ép thủy lực với vùng ép lớn giúp việc ép các loại ruột này nhất quán hơn.
Chứng nhận: nguồn ghi "được chứng nhận từ 16 mm²". Nguồn không nêu rõ chứng nhận cụ thể và áp dụng cho vật liệu nào, nên hãy xác nhận với nhà phân phối nếu cần cho hồ sơ kỹ thuật hoặc nghiệm thu.
Lưu ý an toàn quan trọng: chứng nhận cách điện là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế quy trình an toàn điện. Có được làm việc khi còn điện hay không do quy định pháp luật, tiêu chuẩn nội bộ và đánh giá rủi ro tại hiện trường quyết định. Mặc định vẫn là cắt điện, cách ly, khóa treo biển và kiểm tra không còn điện. Kiểm tra lớp vỏ cách điện trước mỗi lần dùng, nếu nứt hoặc hư hại thì ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.
Máy dùng đầu kín, mở dạng nắp lật (flip top), xoay được:
Mối ép khó kiểm tra bằng mắt thường, đặc biệt khi nằm trong tủ kín. Máy phát tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi có lỗi, giúp người dùng phát hiện ngay khi quy trình ép không hoàn tất đúng và xử lý trước khi đưa vào vận hành.
Chu kỳ ép từ khoảng 2 giây (khi dùng MRS) đến 7 giây tùy tiết diện. Manual Retract Stop (MRS) cho phép dừng việc rút về ở vị trí mong muốn, giúp rút ngắn chu kỳ khi ép nhiều điểm liên tiếp.
Máy có màn hình tích hợp hiển thị dữ liệu dụng cụ trên thân máy, cùng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng. Toàn bộ dữ liệu đọc dễ dàng qua Bluetooth. Hãy hỏi nhà phân phối về ứng dụng cụ thể và các thông tin có thể truy xuất.
Lợi ích cho doanh nghiệp: theo dõi tình trạng máy và lịch bảo dưỡng, hỗ trợ kiểm soát chất lượng, giảm thời gian dừng thiết bị.
Cả hai bản có thời gian sạc 15 phút và cùng nặng 2,6 kg:
Với thời gian sạc ngắn, một pin dự phòng đã sạc là đủ làm việc liên tục cả ngày. Dùng chung pin với dụng cụ khác giúp giảm chi phí đầu tư.
| Tiêu chí | EKM 60 ID IS VDE | EKM 60/22 IS ISM VDE |
|---|---|---|
| Kiểu ép | Ép chấm, không đổi khuôn | Khuôn dòng 22, ép hẹp |
| Lực ép | 30 – 60 kN | 60 kN |
| Hành trình | 35,5 mm | 17,5 mm |
| Phạm vi ép | Cu 10 – 300 mm²; Al 50 – 240 mm² | 6 – 300 mm² |
| Xi lanh | Telescopic 2 cấp | Không nêu trong nguồn |
| Chu kỳ ép | 2 – 7 s | 2 – 5 s |
| Trọng lượng gồm pin | 2,6 kg | 3,1 kg |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Có |
| Ruột dây mảnh, nén chặt | Rất phù hợp (DIN VDE 60228) | Không nêu trong nguồn |
Gợi ý chọn máy: chọn EKM 60 ID IS VDE khi cần ép chấm không đổi khuôn, ép ruột dây mảnh hoặc nén chặt, cần máy nhẹ nhất. Chọn EKM 60/22 IS ISM VDE khi cần ép hẹp bằng khuôn dòng 22 ở không gian rất sát nhau, hoặc ép tiết diện từ 6 mm².
| Tiêu chí | Klauke EKM 60 ID IS VDE | Kìm ép thủy lực bơm tay | Kìm ép cơ khí |
|---|---|---|---|
| Nguồn lực | Pin 18 V | Sức người | Sức người |
| Phạm vi ép | Cu 10 – 300 mm², Al 50 – 240 mm² | Tùy model | Thường dải nhỏ |
| Đổi khuôn theo tiết diện | Không (ép chấm) | Tùy model | Tùy model |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Tùy model | Tùy model |
| Báo lỗi hình ảnh, âm thanh | Có | Không | Không |
| Dữ liệu qua Bluetooth | Có | Không | Không |
| Trọng lượng | 2,6 kg gồm pin | Tùy model | Nhẹ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:
Klauke EKM 60 ID IS VDE là loại dụng cụ gì?
Là kìm ép cos thủy lực chạy pin, ép chấm không cần đổi khuôn, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Phạm vi ép của máy là bao nhiêu?
Đồng 10 – 300 mm² và nhôm 50 – 240 mm².
Lực ép là bao nhiêu?
30 – 60 kN, hành trình/độ mở 35,5 mm.
Ép chấm khác gì ép dùng khuôn?
Ép chấm tạo điểm ép trực tiếp, không cần thay khuôn theo tiết diện. Ép dùng khuôn (như EKM 60/22 IS ISM VDE với khuôn dòng 22) cần chọn khuôn phù hợp từng cỡ.
Máy có ép được ruột dây mảnh không?
Có. Nhà sản xuất nêu máy rất phù hợp với ruột nén chặt, đặc biệt ruột dây mảnh theo DIN VDE 60228.
"Chứng nhận từ 16 mm²" nghĩa là gì?
Nguồn ghi "From 16 mm² certified" mà không nêu rõ chứng nhận cụ thể. Hãy xác nhận với nhà phân phối nếu cần cho hồ sơ kỹ thuật.
Chứng nhận VDE 1000 V có nghĩa là làm việc khi còn điện được không?
Theo nhà sản xuất, máy được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V để tăng an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện. Việc được phép làm việc khi còn điện phụ thuộc quy định pháp luật và quy trình của đơn vị. Mặc định luôn là cắt điện và kiểm tra không còn điện.
Máy nặng bao nhiêu?
2,6 kg gồm pin, ở cả hai bản Bosch và Makita.
Mỗi chu kỳ ép mất bao lâu?
Từ khoảng 2 giây (khi dùng MRS) đến 7 giây, tùy tiết diện.
Một lần sạc ép được bao nhiêu lần?
Bản Makita khoảng 100 – 300 lần. Với bản Bosch, hãy xác nhận với nhà phân phối.
Thời gian sạc pin là bao lâu?
15 phút ở cả hai hệ pin.
Máy báo lỗi như thế nào?
Bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi quy trình ép gặp lỗi.
Máy có kết nối được không?
Có. Dữ liệu đọc được qua Bluetooth, kèm màn hình tích hợp trên thân máy.
Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C.
Klauke EKM 60 ID IS VDE kết hợp ép chấm không đổi khuôn, xi lanh telescopic 2 cấp, phạm vi ép Cu 10 – 300 mm² và Al 50 – 240 mm², lớp cách điện VDE 1000 V và trọng lượng chỉ 2,6 kg. Đầu kín nắp lật xoay được, tín hiệu báo lỗi, màn hình và Bluetooth giúp mối ép nhanh, nhất quán và dễ kiểm soát. Pin sạc 15 phút, có hai lựa chọn Bosch hoặc Makita.
Để được tư vấn cấu hình, loại cos phù hợp và báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Lực ép | 30 – 60 kN | 30 – 60 kN |
| Hành trình / độ mở | 35,5 mm | 35,5 mm |
| Phạm vi ép Cu | 10 – 300 mm² | 10 – 300 mm² |
| Phạm vi ép Al | 50 – 240 mm² | 50 – 240 mm² |
| Chu kỳ ép | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) | 2 s (với MRS) đến 7 s (tùy tiết diện) |
| Số lần ép mỗi lần sạc | Chưa có dữ liệu trong nguồn | Khoảng 100 – 300 lần |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 2,0 Ah, Li-Ion | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 2,6 kg | 2,6 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá