Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE: Kìm ép cos thủy lực dùng pin 6-300 mm², cách điện VDE 1000 V

SKU: Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE là kìm ép cos thủy lực chạy pin, lực ép 60 kN, phạm vi 6–300 mm², vỏ cam Signal Orange, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V. Nặng 3,1 kg, dùng khuôn dòng 22, có bản pin Bosch hoặc Makita.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Klauke
Xuất xứ ĐỨC
cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Klauke EKM 60/22 IS ISM VDEKlauke ORANGE - Safety is a choice we make.
  • Thông tin sản phẩm

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE: Kìm ép cos thủy lực dùng pin 6 – 300 mm², cách điện VDE 1000 V

Tóm tắt nhanh

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE là gì? Đây là dụng cụ ép cos thủy lực chạy pin của Klauke với lực ép 60 kN (khoảng 6 tấn lực), hành trình 17,5 mm, phạm vi ép 6 đến 300 mm². Máy nặng chỉ 3,1 kg kể cả pin, có vỏ màu cam Signal Orange, được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.

Dùng với khuôn nào? Khuôn ép thay thế dòng 22, ép kiểu hẹp (narrow crimping).

Điểm khác biệt: Cách điện VDE 1000 V cho các công việc gần phần có thể mang điện, đầu kín có chốt khóa xoay được và mở nắp lật, cảnh báo lỗi bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh, chức năng ARS khi ép nhiều điểm, màn hình tích hợp và đọc dữ liệu qua Bluetooth. Có hai lựa chọn hệ pin: Bosch hoặc Makita.


1. Vì sao cần kìm ép cos thủy lực chạy pin cách điện?

Ép cos tiết diện lớn là công đoạn quyết định chất lượng mối nối điện. Mối ép kém làm tăng điện trở tiếp xúc, sinh nhiệt, và là nguyên nhân phổ biến của sự cố tại tủ điện, trạm biến áp. Các phương pháp thủ công như kìm ép cơ khí hay kìm thủy lực bơm tay gặp nhiều hạn chế:

  • Lực ép không đồng đều: phụ thuộc sức người, khó đảm bảo chất lượng giữa các mối ép.
  • Tốn sức và thời gian khi ép nhiều đầu cos ở tiết diện lớn.
  • Khó thao tác trong tủ điện, máng cáp chật hẹp.
  • Không có cách ghi nhận hay báo lỗi khi quy trình ép chưa hoàn tất.

Dụng cụ ép chạy pin như EKM 60/22 IS ISM VDE tạo lực ép bằng thủy lực, tự động hoàn tất chu kỳ và báo lỗi khi có bất thường. Với phiên bản cách điện VDE, máy còn đáp ứng yêu cầu an toàn điện cao hơn ở những môi trường làm việc gần phần mang điện.

2. Thông số kỹ thuật Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE

Thông sốBản BoschBản Makita
Lực ép60 kN60 kN
Hành trình17,5 mm17,5 mm
Phạm vi ép6 – 300 mm²6 – 300 mm²
Chu kỳ ép2 s (với ARS) đến 5 s (tùy tiết diện)2 s (với ARS) đến 5 s (tùy tiết diện)
Số lần ép mỗi lần sạcChưa có dữ liệu trong nguồnKhoảng 150 – 200 lần ở 150 mm² Cu DIN
Điện áp pinChưa có dữ liệu trong nguồn18 V
Dung lượng pinChưa có dữ liệu trong nguồn1,5 Ah, Li-Ion
Thời gian sạc15 phút15 phút
Trọng lượng gồm pin3,1 kg3,1 kg
Nhiệt độ làm việc-10 °C đến +40 °C-10 °C đến +40 °C

Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất, nhất là dung lượng pin và số lần ép của bản Bosch, với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.

3. Lực ép 60 kN và phạm vi 6 – 300 mm²

60 kN tương đương khoảng 6 tấn lực lên khuôn ép. Với hành trình 17,5 mm và phạm vi ép từ 6 đến 300 mm², máy bao phủ dải tiết diện rộng, từ cáp nhỏ đến cáp lực cỡ lớn dùng phổ biến trong hạ thế và công nghiệp.

Một dụng cụ có phạm vi rộng giúp đội thi công giảm số lượng thiết bị phải mang theo. Thay vì chuyển đổi giữa nhiều loại kìm cho các cỡ cáp khác nhau, người dùng chỉ cần đổi khuôn ép phù hợp từng tiết diện.

Về hiệu suất, chu kỳ ép từ 2 giây (khi dùng ARS) đến 5 giây tùy tiết diện. Với bản Makita, nhà sản xuất nêu khoảng 150 đến 200 lần ép mỗi lần sạc ở cáp đồng 150 mm² theo DIN, tạo ra một mốc tham chiếu thực tế để lên kế hoạch pin cho ca làm việc.

4. Cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V

Đây là điểm khác biệt chính của phiên bản này.

  • Vỏ cam Signal Orange: dễ nhận biết ngay giữa các dụng cụ tiêu chuẩn, giảm nguy cơ cầm nhầm dụng cụ thường vào công việc cần cách điện.
  • Cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V: theo nhà sản xuất, thiết kế này tăng độ an toàn khi làm việc trên các bộ phận có khả năng mang điện.

Lưu ý an toàn quan trọng: chứng nhận cách điện là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế quy trình an toàn điện. Việc có được phép làm việc khi có điện hay không do quy định pháp luật, tiêu chuẩn nội bộ của đơn vị và đánh giá rủi ro tại hiện trường quyết định. Mặc định vẫn là cắt điện, cách ly, khóa treo biển và kiểm tra không còn điện trước khi thao tác. Dụng cụ cách điện cần được kiểm tra vỏ, không nứt, không hư hại lớp cách điện trước mỗi lần dùng. Nếu vỏ bị hỏng, ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.

5. Đầu kín có chốt khóa, xoay được, nắp lật

Máy dùng đầu kín có chốt khóa (bolt interlock), xoay được và mở dạng nắp lật (flip top):

  • Đầu kín giữ khuôn và đầu cos chắc chắn trong lúc ép, lực truyền ổn định.
  • Chốt khóa tăng độ an toàn, đầu chỉ làm việc khi đã đóng chắc chắn.
  • Nắp lật giúp đưa cos vào và lấy ra nhanh, hữu ích khi ép nhiều đầu liên tiếp.
  • Đầu xoay được giúp chọn góc thao tác thuận tay trong tủ điện, máng cáp hoặc sát tường.

6. Khuôn ép dòng 22 và ép kiểu hẹp

Máy sử dụng khuôn ép thay thế dòng 22, ép kiểu hẹp (narrow crimping). Ép kiểu hẹp phù hợp khi các đầu cos đặt sát nhau, ví dụ trong thanh cái, tủ phân phối có khoảng cách nhỏ, nơi khuôn ép rộng không thao tác được.

Cần lưu ý:

  • Chọn khuôn đúng tiết diện, vật liệu và loại cos theo khuyến nghị của nhà sản xuất cos và Klauke.
  • Mỗi tổ hợp cos, ruột dẫn và khuôn có thông số ép riêng. Không dùng khuôn không tương thích.
  • Hãy hỏi nhà phân phối về bộ khuôn đi kèm và phụ kiện cần mua thêm.

7. Đảm bảo chất lượng: tín hiệu hình ảnh, âm thanh và ARS

Chất lượng mối ép là yếu tố khó kiểm tra bằng mắt thường. Máy hỗ trợ bằng ba cơ chế:

  • Tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi có lỗi: nếu quy trình ép không hoàn tất đúng, máy cảnh báo ngay để người dùng xử lý.
  • Tự động rút về khi hoàn tất: khuôn ép tự mở sau chu kỳ, thao tác đơn giản và an toàn.
  • Automatic Retract Stop (ARS): hỗ trợ kiểm soát vị trí khi ép nhiều điểm trên cùng một đầu cos. Chu kỳ ép rút xuống khoảng 2 giây khi dùng ARS, giúp tăng tốc đáng kể khi phải ép nhiều lần liên tiếp.

Cách làm này giảm sai sót chủ quan, rất quan trọng khi mối ép nằm trong tủ kín và rất khó kiểm tra lại.

8. Vận hành một nút bấm, trọng tâm cân bằng, đèn LED

  • Nguyên lý một nút bấm: mọi chức năng được điều khiển bằng một nút duy nhất, ít sai sót, dễ đào tạo thợ mới và thuận tiện khi đeo găng.
  • Trọng lượng 3,1 kg gồm pin và trọng tâm cân bằng: nhà sản xuất nhấn mạnh làm việc không mỏi. Đây là mức nhẹ cho dụng cụ ép 60 kN, phù hợp thao tác một tay ở vị trí cao hoặc trong tủ.
  • Đèn LED chiếu sáng vùng làm việc: hữu ích khi làm việc trong tủ điện, hầm kỹ thuật hoặc ban đêm.

9. Màn hình, Bluetooth và hiển thị tình trạng máy

Máy có màn hình tích hợp hiển thị dữ liệu dụng cụ ngay trên thân máy, cùng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng để luôn sẵn sàng làm việc. Toàn bộ dữ liệu có thể đọc dễ dàng qua Bluetooth.

Lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Theo dõi tình trạng máy và lịch bảo dưỡng.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng và truy xuất khi cần.
  • Giảm thời gian dừng thiết bị tại công trường.

Hãy hỏi nhà phân phối về ứng dụng cụ thể dùng để đọc dữ liệu và các thông tin dụng cụ có thể truy xuất.

10. Pin 15 phút: chọn Bosch hay Makita?

Cả hai bản đều có thời gian sạc chỉ 15 phút và cùng trọng lượng 3,1 kg, nên việc chọn hệ pin chủ yếu dựa vào hệ sinh thái pin đội thi công đang dùng:

  • Bản Bosch: phù hợp nếu đội đã có pin và sạc Bosch 18 V. Nguồn chưa nêu dung lượng pin và số lần ép cho bản này, nên hãy xác nhận trước khi đặt hàng.
  • Bản Makita: phù hợp nếu đội đã dùng hệ Makita 18 V. Thông số công bố: pin 1,5 Ah, khoảng 150 đến 200 lần ép ở 150 mm² Cu DIN.

Với thời gian sạc 15 phút, chỉ cần một pin dự phòng đã sạc là có thể làm việc liên tục cả ngày. Dùng chung pin với dụng cụ khác giúp giảm chi phí và đơn giản hóa quản lý thiết bị.

11. Ứng dụng thực tế

  1. Ép cos cáp lực hạ thế và công nghiệp trong dải 6 đến 300 mm².
  2. Thi công và bảo trì tủ điện, tủ phân phối, thanh cái, nơi cần ép kiểu hẹp.
  3. Bảo trì tại trạm biến áp và nhà máy, nơi quy trình yêu cầu dụng cụ cách điện VDE.
  4. Công trình xa nguồn điện, cần dụng cụ chạy hoàn toàn bằng pin.
  5. Đội thi công nhiều tiết diện cáp, muốn một dụng cụ bao phủ dải rộng bằng cách đổi khuôn.

12. So sánh nhanh với các phương án khác

Tiêu chíKlauke EKM 60/22 IS ISM VDEKìm ép thủy lực bơm tayKìm ép cơ khí
Nguồn lựcPin 18 VSức ngườiSức người
Phạm vi ép6 – 300 mm²Tùy modelThường dải nhỏ
Lực ép60 kNTùy modelThấp
Cách điện VDE 1000 VCóTùy modelTùy model
Báo lỗi hình ảnh, âm thanhCóKhôngKhông
Dữ liệu qua BluetoothCóKhôngKhông
Trọng lượng3,1 kg gồm pinTùy modelNhẹ
Chi phí đầu tưCao hơnTrung bìnhThấp

13. Hướng dẫn sử dụng an toàn và bảo quản

Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:

  1. Kiểm tra trước khi dùng: pin đã sạc, vỏ cách điện không nứt hay hư hại, chốt khóa và khuôn ép không hỏng, màn hình không báo lỗi.
  2. Chọn đúng khuôn, cos và ruột dẫn theo thông số khuyến nghị.
  3. Đặt cos đúng vị trí, đóng và khóa đầu kín trước khi bấm nút.
  4. Ép đúng số điểm ép theo yêu cầu của cos, dùng ARS khi cần ép nhiều điểm.
  5. Không bỏ qua tín hiệu báo lỗi: nếu có cảnh báo, kiểm tra và ép lại theo quy trình.
  6. Tuân thủ quy trình an toàn điện: cách điện VDE không thay thế việc cắt điện và kiểm tra không còn điện.
  7. Dùng đồ bảo hộ: găng tay, kính bảo hộ, giày bảo hộ theo quy định.
  8. Giữ nhiệt độ làm việc trong khoảng -10 °C đến +40 °C.
  9. Theo dõi cảnh báo bảo dưỡng và bảo dưỡng định kỳ tại đơn vị được ủy quyền.
  10. Bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập, tháo pin khi không dùng trong thời gian dài.

14. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE là loại dụng cụ gì?
Là kìm ép cos thủy lực chạy pin, lực ép 60 kN, phạm vi 6 – 300 mm², cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.

Phạm vi ép của máy là bao nhiêu?
Từ 6 đến 300 mm².

Lực ép và hành trình là bao nhiêu?
Lực ép 60 kN (khoảng 6 tấn lực), hành trình 17,5 mm.

Máy dùng khuôn ép loại nào?
Khuôn ép thay thế dòng 22, ép kiểu hẹp.

Chứng nhận VDE 1000 V có nghĩa là có thể làm việc khi còn điện không?
Theo nhà sản xuất, máy được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V để tăng an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện. Việc có được phép làm việc khi còn điện hay không phụ thuộc quy định pháp luật và quy trình của đơn vị bạn. Mặc định luôn là cắt điện và kiểm tra không còn điện.

Máy nặng bao nhiêu?
3,1 kg gồm pin, ở cả hai phiên bản Bosch và Makita.

Mỗi chu kỳ ép mất bao lâu?
Từ khoảng 2 giây (khi dùng ARS) đến 5 giây, tùy tiết diện ép.

Một lần sạc ép được bao nhiêu lần?
Với bản Makita, khoảng 150 đến 200 lần ép ở 150 mm² Cu DIN. Với bản Bosch, hãy xác nhận với nhà phân phối.

Thời gian sạc pin là bao lâu?
15 phút, ở cả hai hệ pin.

Máy báo lỗi như thế nào?
Bằng tín hiệu hình ảnh và âm thanh khi quy trình ép gặp lỗi.

ARS là gì?
Automatic Retract Stop, chức năng hỗ trợ kiểm soát vị trí khi ép nhiều điểm trên cùng một đầu cos, giúp rút ngắn chu kỳ.

Máy có kết nối được không?
Có. Dữ liệu dụng cụ đọc được qua Bluetooth, kèm màn hình tích hợp trên thân máy.

Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C.

15. Ai nên đầu tư Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE?

  • Công ty điện lực và đơn vị vận hành lưới điện có quy định dùng dụng cụ cách điện VDE.
  • Nhà thầu cơ điện, thi công tủ bảng điện cần ép kiểu hẹp ở không gian chật.
  • Đội bảo trì nhà máy, trạm biến áp cần ép cos tiết diện lớn đến 300 mm² bằng dụng cụ nhẹ.
  • Đơn vị cho thuê thiết bị và quản lý chất lượng cần dụng cụ có báo lỗi và dữ liệu để theo dõi.

16. Kết luận

Klauke EKM 60/22 IS ISM VDE kết hợp lực ép 60 kN, phạm vi 6 – 300 mm², trọng lượng chỉ 3,1 kg và lớp cách điện VDE 1000 V trong vỏ cam dễ nhận biết. Đầu kín có chốt khóa xoay được, khuôn dòng 22 ép hẹp, tín hiệu báo lỗi, ARS, màn hình và Bluetooth giúp mối ép nhanh, nhất quán và dễ kiểm soát chất lượng. Pin sạc chỉ 15 phút, có hai lựa chọn Bosch hoặc Makita.

Để được tư vấn cấu hình, bộ khuôn ép phù hợp và báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốBản BoschBản Makita
Lực ép60 kN60 kN
Hành trình17,5 mm17,5 mm
Phạm vi ép6 – 300 mm²6 – 300 mm²
Chu kỳ ép2 s (với ARS) đến 5 s (tùy tiết diện)2 s (với ARS) đến 5 s (tùy tiết diện)
Số lần ép mỗi lần sạcChưa có dữ liệu trong nguồnKhoảng 150 – 200 lần ở 150 mm² Cu DIN
Điện áp pinChưa có dữ liệu trong nguồn18 V
Dung lượng pinChưa có dữ liệu trong nguồn1,5 Ah, Li-Ion
Thời gian sạc15 phút15 phút
Trọng lượng gồm pin3,1 kg3,1 kg
Nhiệt độ làm việc-10 °C đến +40 °C-10 °C đến +40 °C
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây