Tời xích điện 2000 Kg (Cố Định – dây đơn tốc độ nhanh ) HAK02-01S
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tời xích điện HAK 2000 Kg (Cố Định – dây đơn tốc độ nhanh )
- Model :HAK02-01S
- Hãng :HAK/Nhật
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Tải trọng : 2 tấn
- Hành trình nâng : 3m
- Kích thước xích tải : 10mm
- Số lượng xích tải : 1 sợi
- Tốc độ : 6.6m/p
- Motor : 3 Kw – nguồn cấp điện : 380V/50Hz
- XÍCH TẢI : CHUẨN QUỐC TẾ G90
- Bảo hành : 12 tháng
Palang xích điện HAK02-01 là model thuộc dòng thiết bị nâng hạ công nghiệp HAK, có tải trọng danh nghĩa 2 tấn theo bảng thông số được cung cấp. Thiết bị được định hướng cho các công việc nâng hạ vật liệu, chi tiết máy và hàng hóa trong nhà xưởng, khu vực lắp ráp, xưởng cơ khí và dây chuyền sản xuất.
Theo mô tả model nguồn, HAK02-01 sử dụng cấu hình xích đơn. Bảng thông số tổng hợp ghi tốc độ nâng 6,6 m/phút ở cấu hình tốc độ đơn và 6,6/2,2 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Các giá trị này cần được xác nhận theo catalogue hoặc nhãn thiết bị trước khi sử dụng làm căn cứ thiết kế hay lập kế hoạch vận hành.
Palang xích điện sử dụng động cơ để vận hành cơ cấu nâng, đưa xích tải và móc tải lên hoặc xuống theo phương thẳng đứng. Khi được lắp đặt đúng cách, thiết bị có thể hỗ trợ công việc nâng chuyển vật liệu và giảm nhu cầu thao tác nâng thủ công đối với tải có khối lượng phù hợp.
Tên sản phẩm tiếng Anh đề cập đến “Swivel/Rotating Carbon Steel”, đồng thời mô tả “Hook Fixed”. Hai cụm này chưa làm rõ cấu tạo thực tế. Vì vậy, không nên mặc định HAK02-01 có móc xoay 360°, cũng không nên khẳng định móc hoặc thân thiết bị được chế tạo bằng thép carbon nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Tương tự, các mô tả về cơ cấu tự khóa, thiết kế lò xo, móc thép hợp kim rèn, bộ bảo vệ thứ tự pha, công tắc hành trình và nút bấm chống nước cần được kiểm tra theo cấu hình giao hàng. Nội dung tiếp thị nên phản ánh đúng thông tin đã xác nhận, không biến mô tả chung của dòng sản phẩm thành cam kết cho mọi phiên bản.
Model HAK02-01 có thể được xem xét khi doanh nghiệp cần:
Trước khi lựa chọn, cần xác định tải trọng làm việc, chiều cao nâng, tần suất vận hành, nguồn điện, không gian lắp đặt và khả năng chịu tải của kết cấu treo. Nếu cần di chuyển tải theo phương ngang, phải xác định riêng phương án con chạy hoặc hệ thống di chuyển phù hợp; không sử dụng palang để kéo ngang tải.
Bảng sau được tổng hợp từ dữ liệu do khách hàng cung cấp. Các thông số cần được đối chiếu với catalogue, nhãn máy và cấu hình đặt hàng chính thức.
| Hạng mục | Cấu hình tốc độ đơn | Cấu hình hai tốc độ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | HAK | HAK |
| Model | HAK02-01S | HAK02-01D |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng | 2 tấn | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m | 3 m |
| Tốc độ nâng | 6,6 m/phút | 6,6/2,2 m/phút |
| Công suất động cơ ghi trong bảng | 3,0 kW | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ ghi trong bảng | 1.440 vòng/phút | 980/2.830 vòng/phút – cần xác minh |
| Số pha | 3 pha | 3 pha |
| Điện áp ghi trong bảng | 220–440 V | 220–440 V |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Đường kính xích ghi trong bảng | Ø10,0 mm | Ø10,0 mm |
| Cấu hình xích theo mô tả model | Xích đơn – cần xác nhận | Xích đơn – cần xác nhận |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn có đề cập | Nguồn có đề cập |
Tải trọng: Bảng nguồn ghi 2 tấn. Cần đối chiếu với nhãn máy và catalogue của phiên bản thực tế.
Cấu hình xích: Tên model ghi “02-01/2t Single chain”. Cần xác nhận số nhánh xích và cấu hình đường đi xích trên thiết bị được giao.
Tốc độ nâng: Nguồn ghi 6,6 m/phút ở cấu hình tốc độ đơn và 6,6/2,2 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Cần xác nhận thông số này áp dụng đúng model HAK02-01.
Tốc độ quay động cơ: Dữ liệu hai tốc độ ghi 980/2.830 vòng/phút. Thứ tự và ý nghĩa các giá trị cần được kiểm tra với catalogue hoặc nhãn động cơ, không tự đảo thứ tự.
Vật liệu: Tên sản phẩm có cụm “Carbon Steel”, trong khi phần mô tả móc ghi “forged alloy steel hook”. Cần làm rõ vật liệu áp dụng cho từng bộ phận.
Khả năng xoay: Tên sản phẩm có cụm “Swivel/Rotating”, nhưng chưa xác định bộ phận xoay và giới hạn chuyển động. Không nên công bố móc tải xoay 360° khi chưa có bản vẽ xác nhận.
Chiều cao nâng: Bảng thông số ghi 3 m, trong khi thuộc tính sản phẩm ghi có thể tùy chỉnh. Chiều cao tiêu chuẩn và các tùy chọn phải được xác nhận khi báo giá.
Theo bảng dữ liệu, HAK02-01 có công suất động cơ 3,0 kW ở cấu hình tốc độ đơn và 3,0/1,0 kW ở cấu hình hai tốc độ.
Động cơ điện cung cấp chuyển động cho cơ cấu nâng, giúp xích tải di chuyển và thay đổi độ cao của móc tải. Khi lựa chọn thiết bị, cần xem xét tải trọng thực tế, tần suất nâng hạ, thời gian vận hành và nguồn điện tại nơi lắp đặt.
Các thông số như chế độ làm việc, cấp cách điện, hệ số sử dụng và chu kỳ vận hành chưa có trong dữ liệu nguồn. Không nên tự bổ sung các giá trị này nếu chưa có catalogue chính thức.
Đường kính xích được ghi trong bảng HAK02-01 là Ø10,0 mm. Mô tả model cho biết đây là phiên bản xích đơn, nhưng cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để xác nhận cấu hình thực tế.
Nguồn còn đề cập cụm “imported FEC80 ultraheat-treatable aluminum alloy chain”. Cách diễn đạt này chưa đủ rõ để xác định vật liệu và cấp kỹ thuật của xích tải. Do đó, không nên dịch thành “xích hợp kim nhôm” hoặc khẳng định khả năng làm việc trong nước biển, hóa chất hay môi trường ăn mòn khi chưa có chứng cứ kỹ thuật.
Đường kính xích không đủ để kết luận tải trọng an toàn, cấp bền, tiêu chuẩn chế tạo hoặc tuổi thọ. Khi mua thiết bị, doanh nghiệp nên yêu cầu mã xích, thông số kỹ thuật, hướng dẫn kiểm tra và tiêu chí thay thế từ nhà sản xuất.
Tài liệu nguồn mô tả móc tải được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt. Nguồn cũng cho biết móc có thể biến dạng dần khi xảy ra quá tải nghiêm trọng hoặc sử dụng sai cách.
Đây không phải là cơ sở để cho phép vận hành quá tải. Người dùng phải tuân thủ tải trọng định mức, kiểm tra móc trước khi sử dụng và dừng thiết bị nếu phát hiện nứt, biến dạng, mòn hoặc hư hỏng.
Cụm “Carbon Steel” trong tên thương mại cần được làm rõ vì chưa xác định có áp dụng cho móc tải, thân máy hay một chi tiết khác. Chỉ nên công bố vật liệu sau khi có catalogue, bản vẽ hoặc xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tên sản phẩm nguồn đồng thời có các cụm “Hook Fixed” và “Swivel/Rotating”. Hai mô tả này cần được làm rõ để tránh nhầm lẫn giữa kiểu treo palang và khả năng xoay của một bộ phận.
Móc treo hoặc điểm treo có nhiệm vụ liên kết thiết bị với kết cấu hỗ trợ theo thiết kế. Nếu phiên bản cụ thể có chi tiết xoay, cần xác định bộ phận đó, giới hạn chuyển động, tải trọng áp dụng và hướng dẫn lắp đặt.
Cho đến khi có bản vẽ đúng model, không nên khẳng định HAK02-01 có móc xoay 360° hoặc cho rằng khả năng xoay làm tăng tải trọng cho phép.
Nguồn sản phẩm đề cập cơ cấu tự khóa và hệ thống phanh không chứa amiăng. Tuy nhiên, chưa có tài liệu riêng của HAK02-01 xác nhận cấu tạo phanh hoặc kết quả thử nghiệm.
Vì vậy, không nên tự công bố khoảng cách dừng, thời gian giữ tải, cấp an toàn phanh hay khả năng làm việc trong điều kiện đặc biệt. Người vận hành phải tuân thủ tải trọng định mức và dừng sử dụng nếu phanh có dấu hiệu bất thường.
Theo dữ liệu nguồn, công tắc hành trình giúp dừng động cơ khi cơ cấu nâng đạt đến giới hạn được thiết kế. Cơ cấu này hỗ trợ hạn chế nguy cơ xích chạy vượt hành trình nhưng không thay thế việc giám sát của người vận hành.
Cần xác nhận vị trí lắp đặt, phạm vi tác động và quy trình kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Không cố tình vận hành liên tục vào điểm giới hạn hoặc xem công tắc hành trình là cơ chế cho phép nâng vượt giới hạn.
Nguồn mô tả thiết bị có bộ bảo vệ thứ tự pha, được thiết kế để ngăn hệ thống khởi động khi thứ tự pha cấp nguồn không phù hợp.
Khi lắp đặt, phải đối chiếu sơ đồ điện của đúng model và kiểm tra nguồn theo quy trình được phê duyệt. Không đấu nối chỉ dựa trên màu dây trong tài liệu hướng dẫn chung. Việc xử lý lỗi khởi động hoặc thay đổi dây pha phải do nhân sự điện có chuyên môn thực hiện.
Tài liệu nguồn đề cập biến áp 24 V/36 V và nút bấm chống nước. Tuy nhiên, chưa có sơ đồ điện riêng xác nhận điện áp điều khiển hoặc cấp bảo vệ của bộ điều khiển trên HAK02-01.
Không nên tự công bố cấp IP hay khẳng định thiết bị an toàn khi vận hành dưới mưa nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Với tải trọng danh nghĩa 2 tấn theo bảng nguồn, HAK02-01 có thể được xem xét cho những công việc nâng hạ vật liệu hoặc cụm chi tiết có khối lượng phù hợp. Việc sử dụng palang điện giúp điều khiển chuyển động nâng bằng động cơ thay vì thực hiện hoàn toàn bằng sức người.
Tuy nhiên, tải trọng làm việc phải nằm trong giới hạn của toàn bộ hệ thống. Cần xem xét phụ kiện treo, cách móc tải, trọng tâm và khả năng chịu tải của kết cấu hỗ trợ.
Cấu hình tốc độ đơn có thể được xem xét khi công việc chỉ yêu cầu một tốc độ nâng. Cấu hình hai tốc độ có thể phù hợp hơn khi cần chuyển đổi giữa chuyển động nâng nhanh và thao tác chậm hơn.
Với HAK02-01, bảng nguồn ghi 6,6 m/phút ở cấu hình tốc độ đơn và 6,6/2,2 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Các giá trị phải được xác nhận trước khi dùng để tính toán thời gian chu kỳ hoặc năng suất sản xuất.
Cần ghi rõ cấu hình tốc độ trong yêu cầu báo giá. Không mặc định mọi sản phẩm cùng model đều có sẵn chức năng hai tốc độ.
Trong xưởng cơ khí hoặc dây chuyền sản xuất, palang có thể hỗ trợ nâng các cụm chi tiết, vật tư hoặc thiết bị đến vị trí thao tác. Với công việc bảo trì, cần xác định khối lượng cụm máy, điểm nâng được phép và phương án kiểm soát tải.
Thiết bị không thay thế các giải pháp chuyên dụng nếu công việc yêu cầu nâng người, định vị đặc biệt hoặc vận hành ngoài phạm vi nhà sản xuất cho phép.
Nguồn sản phẩm cho biết thiết bị có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện tại công trường. Những hạng mục nên trao đổi gồm chiều cao nâng, cấu hình xích, phương án treo, tốc độ nâng, nguồn điện và bộ điều khiển.
Phạm vi tùy chỉnh cần được xác nhận bằng báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật. Không nên hiểu rằng mọi yêu cầu về vật liệu, khả năng xoay, độ ồn hoặc môi trường làm việc đều được đáp ứng mặc định.
Nguồn mô tả thân thiết bị nhỏ gọn và chắc chắn, đồng thời đề cập đến các phiên bản low-headroom trong dòng sản phẩm. Tuy nhiên, chưa có bản vẽ chứng minh HAK02-01 chính là phiên bản đầu thấp hoặc cung cấp kích thước khoảng không đầu thấp.
Nếu không gian phía trên tải bị hạn chế, hãy yêu cầu bản vẽ kích thước để kiểm tra chiều cao từ điểm treo đến móc tải, khoảng không vận hành và không gian bảo trì.
Palang xích điện có thể được xem xét để nâng cụm chi tiết, vật liệu hoặc thiết bị tại các vị trí thao tác được thiết kế phù hợp. Nếu quy trình cần di chuyển tải theo phương ngang, phải bổ sung giải pháp con chạy hoặc hệ thống di chuyển tương thích; không kéo ngang bằng palang.
Trong xưởng cơ khí, thiết bị nâng có thể hỗ trợ đưa chi tiết đến bàn gia công, vị trí lắp ráp hoặc khu vực bảo trì. Cần kiểm tra khối lượng tải, cách treo và khoảng không thao tác trước khi lựa chọn.
Palang có thể được đưa vào phương án tháo lắp cụm máy khi tải trọng và điểm nâng phù hợp. Công việc phải tuân theo quy trình an toàn, cô lập nguồn năng lượng và kiểm soát khu vực nâng hạ.
Thiết bị có thể được xem xét để nâng vật tư tại những điểm đã thiết kế. Nếu cần vận chuyển tải dọc theo dầm, phải xác định riêng loại con chạy và khả năng tương thích với kết cấu.
Nguồn sản phẩm liệt kê nhiều dạng hệ thống nâng như cầu trục, cổng trục và một số dạng cần trục. Tuy nhiên, không thể kết luận HAK02-01 tương thích trực tiếp với tất cả các hệ thống này. Việc tích hợp cần được kiểm tra theo tải trọng, kết cấu treo, nguồn điện và yêu cầu thiết kế.
Xác định khối lượng lớn nhất của tải và phụ kiện đi kèm. Đối chiếu với tải trọng định mức của palang, điểm treo và kết cấu hỗ trợ. Nếu tải có trọng tâm lệch hoặc cách treo đặc biệt, cần có phương án nâng được đánh giá kỹ thuật.
Bảng nguồn ghi chiều cao nâng 3 m, nhưng thuộc tính sản phẩm cho biết chiều cao có thể tùy chỉnh. Hãy cung cấp chiều cao nâng yêu cầu, khoảng không phía trên và độ cao làm việc để nhà cung cấp xác nhận cấu hình.
Xác định quy trình có cần một tốc độ nâng hay cần tốc độ thấp hơn cho thao tác định vị. Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tốc độ, công suất động cơ và sơ đồ điều khiển tương ứng.
Nếu yêu cầu sản phẩm có bộ phận xoay, hãy yêu cầu bản vẽ xác định vị trí bộ phận đó, giới hạn chuyển động và tải trọng áp dụng. Không đặt hàng chỉ dựa trên cụm “Swivel/Rotating” trong tên thương mại.
Bảng nguồn ghi điện áp 220–440 V, ba pha, 50/60 Hz. Cần đối chiếu thông số này với nhãn động cơ và sơ đồ điện của đúng model, đồng thời kiểm tra hệ thống bảo vệ điện tại vị trí lắp đặt.
Nếu thiết bị sử dụng trong môi trường ẩm, ăn mòn hoặc ngoài trời, cần yêu cầu tài liệu xác nhận cấp bảo vệ, giới hạn môi trường và biện pháp bảo trì. Không suy ra khả năng chống nước biển hoặc hóa chất từ mô tả chung về xích.
Nguồn hướng dẫn yêu cầu treo thiết bị thẳng đứng và giữ palang cùng xích đúng tư thế trước khi cấp điện thử nghiệm. Không cấp điện khi đặt thiết bị nằm phẳng trên mặt đất.
Nguồn cũng yêu cầu bôi trơn xích trước lần sử dụng đầu tiên. Loại dầu và chu kỳ bảo trì phải theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất; không tự thay đổi loại dầu hoặc lịch bảo trì khi chưa xác nhận.
Trước khi đưa vào vận hành, cần kiểm tra nút điều khiển, chuyển động nâng hạ, phanh và công tắc hành trình theo quy trình được phê duyệt. Việc thử tải phải được thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng.
Palang phải nâng tải theo phương thẳng đứng. Nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc dùng palang để kéo ngang tải.
Các nguyên tắc quan trọng khác:
Lịch bảo trì phải dựa trên tài liệu nhà sản xuất, tần suất sử dụng và môi trường làm việc. Các hạng mục nên được đưa vào quy trình kiểm tra gồm:
Không tự đặt giới hạn mòn hoặc chu kỳ thay thế linh kiện khi chưa có tài liệu kỹ thuật tương ứng.
| Hạng mục | Dữ liệu hiện có | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2 tấn theo bảng nguồn | Đối chiếu nhãn máy và catalogue |
| Cấu hình xích | Model ghi xích đơn | Xác nhận số nhánh xích |
| Tốc độ nâng đơn | 6,6 m/phút | Xác nhận thông số chính thức |
| Tốc độ nâng hai cấp | 6,6/2,2 m/phút | Xác nhận đúng cấu hình |
| Công suất động cơ | 3,0 kW; hai tốc độ ghi 3,0/1,0 kW | Đối chiếu nhãn động cơ |
| Tốc độ quay hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút | Xác nhận thứ tự và ý nghĩa |
| Đường kính xích | Ø10,0 mm | Xác nhận mã xích và tiêu chuẩn |
| Vật liệu thép carbon | Có trong tên tiếng Anh | Xác định bộ phận áp dụng |
| Móc thép hợp kim rèn | Có trong mô tả nguồn | Xác nhận bằng catalogue |
| Khả năng xoay 360° | Có cụm “Swivel/Rotating” | Xác định chính xác bộ phận xoay |
| Móc treo cố định | Có trong tên sản phẩm | Xác nhận kiểu treo và bản vẽ |
| Chiều cao nâng | Bảng ghi 3 m; thuộc tính ghi tùy chỉnh | Xác nhận chiều cao tiêu chuẩn |
| Cấp bảo vệ điện | Chưa có dữ liệu | Yêu cầu tài liệu chính thức |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | Chưa có dữ liệu | Chỉ công bố khi có hồ sơ |
| Bảo hành | Thỏa thuận | Xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng |
Bảng thông số nguồn ghi tải trọng danh nghĩa 2 tấn. Cần đối chiếu nhãn máy và cấu hình thực tế trước khi sử dụng thông số này trong thiết kế hoặc vận hành.
Tên model nguồn ghi “02-01/2t Single chain”. Cần đối chiếu catalogue hoặc bản vẽ đúng phiên bản để xác nhận cấu hình xích thực tế.
Nguồn ghi 6,6 m/phút ở cấu hình tốc độ đơn và 6,6/2,2 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Các giá trị này cần được xác nhận theo catalogue hoặc báo giá chính thức.
Tên sản phẩm có cụm “Swivel/Rotating”, nhưng chưa xác định rõ bộ phận xoay. Không nên khẳng định móc tải xoay 360° cho đến khi có bản vẽ hoặc tài liệu nhà sản xuất xác nhận.
Tên tiếng Anh đề cập “Carbon Steel”, trong khi mô tả móc tải ghi “forged alloy steel”. Hiện chưa đủ dữ liệu để kết luận vật liệu của từng bộ phận. Cần yêu cầu catalogue hoặc xác nhận kỹ thuật.
Không. Hướng dẫn nguồn yêu cầu nâng tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc kéo ngang bằng palang. Nếu cần di chuyển tải ngang, phải sử dụng hệ thống di chuyển được thiết kế cho mục đích đó.
Thuộc tính nguồn ghi chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, trong khi bảng thông số ghi 3 m. Cần xác nhận chiều cao tiêu chuẩn và phương án đặt hàng theo yêu cầu dự án.
TATEKSAFE có thể tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật để hỗ trợ lựa chọn cấu hình. Khách hàng nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ mong muốn, nguồn điện, điều kiện lắp đặt và bản vẽ nếu có. Thông số cuối cùng cần được xác nhận trong báo giá và tài liệu kỹ thuật.
Khi lựa chọn palang xích điện cho nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ, cấu hình xích, kiểu treo, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp bộ phận kỹ thuật và thu mua xác định thiết bị phù hợp với yêu cầu công việc, thay vì chỉ dựa vào tên model.
TATEKSAFE hỗ trợ tiếp nhận nhu cầu và trao đổi phương án thiết bị nâng hạ cho nhà máy, xưởng cơ khí và các dự án công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá HAK02-01, khách hàng nên cung cấp:
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu tư vấn và báo giá palang xích điện HAK02-01 2 tấn. Vật liệu, khả năng xoay, cấu hình xích, thông số động cơ và các tùy chọn cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Cấu hình tốc độ đơn | Cấu hình hai tốc độ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | HAK | HAK |
| Model | HAK02-01S | HAK02-01D |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng | 2 tấn | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m | 3 m |
| Tốc độ nâng | 6,6 m/phút | 6,6/2,2 m/phút |
| Công suất động cơ ghi trong bảng | 3,0 kW | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ ghi trong bảng | 1.440 vòng/phút | 980/2.830 vòng/phút – cần xác minh |
| Số pha | 3 pha | 3 pha |
| Điện áp ghi trong bảng | 220–440 V | 220–440 V |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Đường kính xích ghi trong bảng | Ø10,0 mm | Ø10,0 mm |
| Cấu hình xích theo mô tả model | Xích đơn – cần xác nhận | Xích đơn – cần xác nhận |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn có đề cập | Nguồn có đề cập |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá