Palang xích điện HAK02-02 là model thuộc dòng thiết bị nâng hạ công nghiệp HAK, được cung cấp với thông số tải trọng danh nghĩa 2 tấn trong bảng dữ liệu sản phẩm. Thiết bị hướng đến các nhu cầu nâng hạ vật liệu, cụm chi tiết và hàng hóa trong nhà máy, xưởng cơ khí, khu vực lắp ráp và các vị trí thao tác cần sử dụng thiết bị nâng bằng xích.
Palang xích điện HAK02-02 là model thuộc dòng thiết bị nâng hạ công nghiệp HAK, được cung cấp với thông số tải trọng danh nghĩa 2 tấn trong bảng dữ liệu sản phẩm. Thiết bị hướng đến các nhu cầu nâng hạ vật liệu, cụm chi tiết và hàng hóa trong nhà máy, xưởng cơ khí, khu vực lắp ráp và các vị trí thao tác cần sử dụng thiết bị nâng bằng xích.
Theo tên sản phẩm nguồn, HAK02-02 được mô tả là palang xích điện có móc treo cố định, phục vụ hoạt động nâng hạ tại vị trí được bố trí phù hợp. Thiết bị sử dụng động cơ điện để vận hành cơ cấu nâng, kéo xích tải và thay đổi độ cao của móc tải. Tùy cấu hình đặt hàng, bảng dữ liệu có thông số cho phiên bản tốc độ đơn và phiên bản hai tốc độ.
Tương tự, tài liệu nguồn có mô tả móc tải bằng thép hợp kim rèn, cơ cấu tự khóa, thiết kế lò xo, bộ bảo vệ thứ tự pha, công tắc hành trình và nút bấm chống nước. Các tính năng này cần được đối chiếu với tài liệu chính thức của đúng model trước khi sử dụng như cam kết kỹ thuật trong hồ sơ mua hàng.
Model HAK02-02 có thể được đưa vào danh sách lựa chọn khi doanh nghiệp cần:
Việc lựa chọn thiết bị phải dựa trên khối lượng tải, chiều cao nâng, tần suất làm việc, nguồn điện, không gian lắp đặt và khả năng chịu tải của kết cấu treo. Nếu cần di chuyển tải theo phương ngang, cần xác định riêng giải pháp con chạy hoặc hệ thống di chuyển tương thích; không sử dụng palang để kéo ngang tải.
Bảng dưới đây trích theo dữ liệu kỹ thuật do khách hàng cung cấp. Các thông số cần được xác nhận với catalogue, nhãn máy hoặc báo giá chính thức trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Cấu hình tốc độ đơn | Cấu hình hai tốc độ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | HAK | HAK |
| Model | HAK02-02S | HAK02-02D |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng | 2 tấn | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,4 m/phút | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ ghi trong bảng | 1,5 kW | 1,5/0,6 kW |
| Tốc độ quay động cơ ghi trong bảng | 1.440 vòng/phút | 980/2.830 vòng/phút – cần xác minh |
| Số pha | 3 pha | 3 pha |
| Điện áp ghi trong bảng | 220–440 V | 220–440 V |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Đường kính xích ghi trong bảng | Ø7,1 mm | Ø7,1 mm |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn có đề cập | Nguồn có đề cập |
| Số nhánh xích | Tên model nguồn ghi xích đôi; cần xác nhận | Tên model nguồn ghi xích đôi; cần xác nhận |
1. Tốc độ nâng: Bảng nguồn ghi tốc độ đơn 3,4 m/phút và tốc độ hai cấp 3,3/1,1 m/phút. Cần xác nhận các giá trị này thuộc đúng phiên bản HAK02-02 đang chào bán.
2. Tốc độ quay động cơ: Dữ liệu tốc độ hai cấp ghi 980/2.830 vòng/phút. Thứ tự và ý nghĩa của các giá trị cần được kiểm tra với nhãn động cơ hoặc catalogue. Không nên tự đảo thứ tự.
3. Cấu hình xích đôi: Tên model nguồn ghi “02-02/2t double chain”, nhưng bảng thông số tổng hợp không có cột riêng xác nhận số nhánh xích. Cần đối chiếu hình ảnh hoặc bản vẽ đúng model.
4. Vật liệu: Tên sản phẩm có cụm “Carbon Steel”, trong khi phần mô tả móc lại ghi “forged alloy steel hook”. Chưa đủ căn cứ để kết luận vật liệu cụ thể của móc, thân máy hoặc bộ phận xoay.
5. Khả năng xoay: Cụm “Swivel/Rotating” trong tên tiếng Anh chưa xác định rõ chi tiết xoay. Không nên công bố móc tải hoặc toàn bộ thiết bị xoay 360° nếu chưa có bản vẽ xác nhận.
6. Chiều cao nâng: Bảng thông số ghi 3 m, trong khi thuộc tính nguồn ghi chiều cao nâng có thể tùy chỉnh. Chiều cao tiêu chuẩn và các tùy chọn cần được xác nhận theo đơn hàng.
Theo mô tả nguồn, palang sử dụng động cơ hiệu suất cao và có phương án động cơ hai tốc độ. Bảng thông số HAK02-02 ghi công suất 1,5 kW cho cấu hình tốc độ đơn và 1,5/0,6 kW cho cấu hình hai tốc độ.
Các giá trị này là dữ liệu ban đầu, cần được xác nhận với nhãn động cơ và cấu hình thực tế. Không nên suy ra chu kỳ làm việc, hệ số sử dụng, cấp cách điện hoặc chế độ làm việc của động cơ khi tài liệu chưa cung cấp.
Đối với môi trường nhà máy, việc lựa chọn động cơ cần xét đến tần suất nâng hạ, thời gian vận hành, tải thực tế, nguồn điện và yêu cầu điều khiển. Những thông số này giúp bộ phận kỹ thuật đánh giá thiết bị có phù hợp với công việc hay không.
Bảng thông số ghi đường kính xích của model HAK02-02 là Ø7,1 mm. Tên model nguồn mô tả cấu hình xích đôi, nhưng cần xác nhận số nhánh xích và mã xích thực tế trước khi đặt hàng.
Tài liệu nguồn có cụm mô tả “imported FEC80 ultraheat-treatable aluminum alloy chain”. Cách diễn đạt này chưa đủ rõ để xác định vật liệu và cấp kỹ thuật của xích tải. Vì vậy, không nên dịch hoặc công bố rằng xích được chế tạo từ hợp kim nhôm, có khả năng chống hóa chất hay phù hợp với nước biển khi chưa có tài liệu chính thức.
Đường kính xích riêng lẻ không đủ để xác định tải trọng an toàn, cấp bền, tiêu chuẩn chế tạo hoặc tuổi thọ. Khi mua thiết bị, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã xích, thông số kỹ thuật, hướng dẫn kiểm tra và tiêu chí thay thế.
Nguồn sản phẩm mô tả móc tải được xử lý nhiệt và chế tạo từ thép hợp kim rèn. Tài liệu cũng cho biết móc có thể biến dạng dần khi xảy ra quá tải nghiêm trọng hoặc sử dụng sai cách.
Thông tin này không có nghĩa là móc được phép chịu tải vượt định mức. Không vận hành quá tải, không sử dụng móc bị nứt hoặc biến dạng và không tiếp tục sử dụng nếu chốt an toàn hoặc điểm liên kết bị hỏng.
Cụm “Carbon Steel” trong tên sản phẩm cần được làm rõ với nhà sản xuất vì chưa xác định có mâu thuẫn với mô tả “forged alloy steel hook” hay chỉ nói về một bộ phận khác. Chỉ công bố vật liệu sau khi có catalogue, bản vẽ hoặc xác nhận kỹ thuật phù hợp.
Tên sản phẩm mô tả HAK02-02 là loại “Hook Fixed”, đồng thời có cụm “Swivel/Rotating”. Hai cụm này cần được phân biệt trước khi biên tập thông số chính thức.
Móc treo cố định thường được dùng để liên kết palang với điểm treo hoặc kết cấu hỗ trợ. Nếu một phiên bản có bộ phận xoay, cần xác định rõ bộ phận đó là móc tải, cụm treo, khớp nối hay chi tiết khác. Cũng cần kiểm tra giới hạn chuyển động, tải trọng được phép và hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Cho đến khi có bản vẽ đúng model, không nên quảng cáo HAK02-02 là thiết bị có móc xoay 360° hoặc cho rằng khả năng xoay làm tăng tải trọng cho phép.
Tài liệu nguồn nhắc đến cơ cấu tự khóa và hệ thống phanh không chứa amiăng. Tuy nhiên, chưa có bản vẽ cấu tạo hoặc dữ liệu thử nghiệm cụ thể của model HAK02-02.
Do đó, không nên tự công bố khoảng cách dừng, thời gian giữ tải, cấp an toàn phanh hoặc khả năng làm việc trong điều kiện đặc biệt. Người vận hành phải tuân thủ tải trọng định mức, kiểm tra phanh theo hướng dẫn và dừng thiết bị khi có dấu hiệu hoạt động bất thường.
Theo nguồn, công tắc hành trình giúp động cơ dừng khi cơ cấu nâng đạt đến giới hạn được thiết kế. Tính năng này hỗ trợ hạn chế nguy cơ xích chạy vượt hành trình, nhưng không thay thế việc giám sát của người vận hành.
Cần xác nhận vị trí công tắc, phạm vi tác động và cách kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Không cố tình vận hành palang liên tục vào điểm giới hạn hoặc xem công tắc hành trình là cơ chế cho phép nâng vượt giới hạn.
Nguồn mô tả thiết bị có bộ bảo vệ thứ tự pha để ngăn hệ thống khởi động khi thứ tự pha cấp nguồn không phù hợp.
Khi lắp đặt, cần đối chiếu sơ đồ điện của đúng model và kiểm tra nguồn cấp theo quy trình được phê duyệt. Không nên đấu nối chỉ dựa vào màu dây được ghi trong hướng dẫn chung. Việc xử lý lỗi khởi động hoặc thay đổi dây pha phải do nhân sự điện có chuyên môn thực hiện.
Tài liệu nguồn đề cập biến áp 24 V/36 V và nút bấm chống nước. Tuy nhiên, chưa có sơ đồ điện riêng để xác nhận điện áp điều khiển của phiên bản HAK02-02 hoặc cấp bảo vệ chống nước của bộ điều khiển.
Không nên tự công bố cấp IP hoặc khẳng định thiết bị an toàn khi vận hành dưới mưa nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Với tải trọng danh nghĩa 2 tấn theo bảng nguồn, HAK02-02 có thể được xem xét trong các phương án nâng hạ vật liệu và chi tiết công nghiệp có khối lượng phù hợp. Việc sử dụng palang điện giúp vận hành cơ cấu nâng bằng nguồn điện thay vì nâng hoàn toàn bằng sức người.
Tuy nhiên, tải trọng thực tế phải nằm trong giới hạn của toàn bộ hệ thống nâng. Cần tính đến phụ kiện treo, cách móc tải, vị trí trọng tâm và khả năng chịu tải của kết cấu đỡ.
Cấu hình tốc độ đơn phù hợp để khảo sát khi quy trình chỉ cần một tốc độ nâng. Cấu hình hai tốc độ có thể được xem xét khi công việc cần phân biệt giữa chuyển động nâng nhanh và thao tác chậm hơn.
Với HAK02-02, dữ liệu nguồn ghi tốc độ đơn 3,4 m/phút và tốc độ hai cấp 3,3/1,1 m/phút. Các giá trị phải được xác nhận trước khi dùng để lập thời gian chu kỳ sản xuất hoặc tính toán năng suất.
Không mặc định mọi sản phẩm cùng model đều có cấu hình điều khiển giống nhau. Cần ghi rõ lựa chọn tốc độ trong yêu cầu báo giá.
Trong xưởng cơ khí hoặc dây chuyền lắp ráp, palang có thể hỗ trợ nâng các cụm chi tiết, thiết bị hoặc vật liệu lên vị trí thao tác. Khi dùng cho bảo trì, cần xác định khối lượng cụm máy, điểm nâng được phép và phương án kiểm soát tải.
Palang không thay thế thiết bị chuyên dụng nếu công việc yêu cầu định vị chính xác, nâng người hoặc thao tác trong điều kiện đặc biệt.
Nguồn sản phẩm cho biết có thể tùy chỉnh thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện tại công trường. Những hạng mục nên trao đổi gồm chiều cao nâng, cấu hình xích, phương án treo, tốc độ nâng, nguồn điện và bộ điều khiển.
Phạm vi tùy chỉnh phải được xác nhận bằng báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật. Không nên hiểu rằng mọi yêu cầu về vật liệu, độ ồn, khả năng xoay hoặc môi trường làm việc đều được đáp ứng mặc định.
Nguồn mô tả thân thiết bị nhỏ gọn, nhẹ và chắc chắn. Tuy nhiên, chưa có bản vẽ kích thước tổng thể hoặc thông số khoảng không đầu thấp của model HAK02-02.
Nếu nhà máy có không gian hạn chế, hãy yêu cầu bản vẽ lắp đặt để kiểm tra chiều cao từ điểm treo đến móc tải, khoảng không vận hành và không gian bảo trì.
Palang xích điện có thể được xem xét để nâng cụm chi tiết, vật liệu hoặc thiết bị tại các vị trí thao tác được thiết kế phù hợp. Nếu quy trình cần di chuyển tải ngang, phải bổ sung giải pháp con chạy hoặc hệ thống di chuyển tương thích, không kéo ngang bằng palang.
Trong xưởng cơ khí, thiết bị nâng có thể hỗ trợ đưa chi tiết đến bàn gia công, vị trí lắp ráp hoặc khu vực bảo trì. Cần kiểm tra khối lượng tải, cách treo và khoảng không thao tác trước khi chọn thiết bị.
Palang có thể được đưa vào phương án tháo lắp các cụm máy khi tải trọng và điểm nâng phù hợp. Công việc phải được thực hiện theo quy trình cô lập nguồn năng lượng, kiểm soát khu vực và hướng dẫn an toàn của nhà máy.
Thiết bị có thể được xem xét để nâng hàng hóa hoặc vật tư tại các điểm đã thiết kế. Nếu cần vận chuyển tải theo một đường chạy, phải xác định loại dầm và cấu hình con chạy riêng.
Nguồn sản phẩm có nhắc đến ứng dụng với các hệ thống nâng như cầu trục, cổng trục và một số dạng cần trục. Tuy nhiên, không thể kết luận HAK02-02 tương thích trực tiếp với mọi hệ thống. Việc tích hợp phải được kiểm tra theo tải trọng, kết cấu, cơ cấu treo, điện và yêu cầu thiết kế.
Xác định khối lượng lớn nhất của tải và phụ kiện đi kèm. Đối chiếu với tải trọng định mức của palang, điểm treo và kết cấu hỗ trợ. Nếu tải có trọng tâm lệch hoặc cách treo đặc biệt, cần có phương án nâng được đánh giá kỹ thuật.
Bảng nguồn ghi chiều cao nâng 3 m, nhưng thuộc tính sản phẩm cho biết chiều cao có thể tùy chỉnh. Hãy cung cấp chiều cao nâng yêu cầu, khoảng không phía trên và độ cao làm việc để nhà cung cấp xác nhận cấu hình phù hợp.
Xác định quy trình có cần một tốc độ nâng hay cần tốc độ thấp hơn cho thao tác định vị. Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tốc độ, công suất động cơ và phương án điều khiển tương ứng.
Cần làm rõ thiết bị được lắp bằng móc treo, tai treo hoặc cơ cấu khác. Nếu tên hàng yêu cầu móc xoay, hãy yêu cầu bản vẽ xác định bộ phận xoay và giới hạn sử dụng trước khi đặt hàng.
Bảng nguồn ghi điện áp 220–440 V, ba pha, 50/60 Hz. Cần đối chiếu thông số này với nhãn động cơ và sơ đồ điện của đúng model, đồng thời kiểm tra điều kiện bảo vệ điện tại vị trí lắp đặt.
Nếu thiết bị được sử dụng trong môi trường ẩm, ăn mòn hoặc ngoài trời, hãy yêu cầu tài liệu xác nhận giới hạn môi trường, cấp bảo vệ và biện pháp bảo trì. Không suy ra khả năng chống nước biển hoặc hóa chất từ mô tả chung về xích.
Nguồn hướng dẫn yêu cầu treo thiết bị thẳng đứng và giữ palang cùng xích đúng tư thế trước khi cấp điện thử nghiệm. Không cấp điện khi đặt thiết bị nằm phẳng trên mặt đất.
Nguồn cũng yêu cầu bôi trơn xích trước lần sử dụng đầu tiên. Loại dầu và chu kỳ bảo trì phải theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất; không tự thay đổi loại dầu hoặc lịch bảo trì nếu chưa xác nhận.
Trước khi đưa vào vận hành, cần kiểm tra nút điều khiển, chuyển động nâng hạ, phanh và công tắc hành trình theo quy trình được phê duyệt. Việc thử tải phải được thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng.
Palang phải nâng tải theo phương thẳng đứng. Nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc dùng palang để kéo ngang tải.
Các nguyên tắc quan trọng khác:
Lịch bảo trì phải dựa trên tài liệu nhà sản xuất, tần suất sử dụng và môi trường làm việc. Các hạng mục cần được đưa vào quy trình kiểm tra gồm:
Không tự đặt giới hạn mòn hoặc chu kỳ thay thế linh kiện khi chưa có tài liệu kỹ thuật tương ứng.
| Hạng mục | Trạng thái hiện tại | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2 tấn theo bảng nguồn | Đối chiếu nhãn máy và catalogue |
| Cấu hình xích | Tên model ghi xích đôi | Xác nhận số nhánh xích |
| Tốc độ nâng đơn | 3,4 m/phút | Xác nhận thông số chính thức |
| Tốc độ nâng hai cấp | 3,3/1,1 m/phút | Xác nhận đúng cấu hình |
| Công suất động cơ | 1,5 kW; hai tốc độ ghi 1,5/0,6 kW | Đối chiếu nhãn động cơ |
| Tốc độ quay hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút | Xác nhận thứ tự và ý nghĩa |
| Đường kính xích | Ø7,1 mm | Xác nhận mã xích và tiêu chuẩn |
| Vật liệu thép carbon | Có trong tên tiếng Anh | Xác định bộ phận áp dụng |
| Móc thép hợp kim rèn | Có trong mô tả nguồn | Xác nhận bằng catalogue |
| Khả năng xoay 360° | Có cụm “Swivel/Rotating” trong tên | Xác định chính xác bộ phận xoay |
| Móc treo cố định | Có trong tên sản phẩm | Xác nhận kiểu treo và bản vẽ |
| Chiều cao nâng | Bảng ghi 3 m; thuộc tính ghi tùy chỉnh | Xác nhận chiều cao tiêu chuẩn |
| Cấp bảo vệ điện | Chưa có dữ liệu | Yêu cầu tài liệu chính thức |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | Chưa có dữ liệu | Chỉ công bố khi có hồ sơ |
| Bảo hành | Thỏa thuận | Xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng |
Bảng thông số nguồn ghi tải trọng danh nghĩa 2 tấn. Cần đối chiếu nhãn máy và cấu hình thực tế trước khi sử dụng thông số này trong thiết kế hoặc vận hành.
Tên model nguồn ghi “02-02/2t double chain”. Tuy nhiên, bảng thông số tổng hợp chưa xác nhận riêng số nhánh xích. Nên kiểm tra catalogue hoặc bản vẽ đúng phiên bản.
Nguồn ghi 3,4 m/phút ở cấu hình tốc độ đơn và 3,3/1,1 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Các giá trị cần được xác nhận theo catalogue hoặc báo giá chính thức.
Tên sản phẩm có cụm “Swivel/Rotating”, nhưng chưa xác định rõ bộ phận xoay. Không nên khẳng định móc tải xoay 360° cho đến khi có bản vẽ hoặc tài liệu nhà sản xuất xác nhận.
Tên tiếng Anh đề cập “Carbon Steel”, trong khi mô tả móc tải ghi “forged alloy steel”. Hiện chưa đủ dữ liệu để kết luận vật liệu của từng bộ phận. Cần yêu cầu catalogue hoặc xác nhận kỹ thuật.
Không. Hướng dẫn nguồn yêu cầu nâng tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc kéo ngang bằng palang. Nếu cần di chuyển tải ngang, phải sử dụng hệ thống di chuyển được thiết kế cho mục đích đó.
Thuộc tính nguồn ghi chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, trong khi bảng thông số ghi 3 m. Cần xác nhận chiều cao tiêu chuẩn và phương án đặt hàng theo yêu cầu dự án.
TATEKSAFE có thể tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật để hỗ trợ lựa chọn cấu hình. Khách hàng nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ mong muốn, nguồn điện, điều kiện lắp đặt và bản vẽ nếu có. Thông số cuối cùng cần được xác nhận trong báo giá và tài liệu kỹ thuật.
Khi lựa chọn palang xích điện cho dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ, cấu hình móc treo, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp bộ phận kỹ thuật và thu mua xác định thiết bị phù hợp với yêu cầu công việc, thay vì chỉ dựa vào tên model.
TATEKSAFE hỗ trợ tiếp nhận nhu cầu và trao đổi phương án thiết bị nâng hạ cho nhà máy, xưởng cơ khí và các dự án công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá HAK02-02, khách hàng nên cung cấp:
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu tư vấn và báo giá palang xích điện HAK02-02 2 tấn. Vật liệu, khả năng xoay, cấu hình xích, thông số động cơ và các tùy chọn cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Cấu hình tốc độ đơn | Cấu hình hai tốc độ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | HAK | HAK |
| Model | HAK02-02S | HAK02-02D |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng | 2 tấn | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,4 m/phút | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ ghi trong bảng | 1,5 kW | 1,5/0,6 kW |
| Tốc độ quay động cơ ghi trong bảng | 1.440 vòng/phút | 980/2.830 vòng/phút – cần xác minh |
| Số pha | 3 pha | 3 pha |
| Điện áp ghi trong bảng | 220–440 V | 220–440 V |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Đường kính xích ghi trong bảng | Ø7,1 mm | Ø7,1 mm |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn có đề cập | Nguồn có đề cập |
| Số nhánh xích | Tên model nguồn ghi xích đôi; cần xác nhận | Tên model nguồn ghi xích đôi; cần xác nhận |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá