Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Palang xích điện 10 tấn HAK10-04 – 4 nhánh xích, móc treo cố định, một cấp tốc độ

SKU: HAK10-04S

Palang xích điện HAK10-04 là thiết bị nâng hạ công nghiệp được giới thiệu với tải trọng danh nghĩa 10 tấn, cấu hình bốn nhánh xích tải, kiểu móc treo cố định và tùy chọn điều khiển hai tốc độ. Sản phẩm hướng đến nhu cầu nâng hạ vật tư, cụm máy, chi tiết cơ khí và hàng hóa có khối lượng lớn trong các nhà máy sản xuất, xưởng chế tạo, khu vực lắp ráp ô tô và công trình công nghiệp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu HAK
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Palang xích điện HAK10-04 10 tấn – 4 nhánh xích, móc treo cố định, một cấp tốc độ

1. Tổng quan palang xích điện HAK10-04

Palang xích điện HAK10-04 là thiết bị nâng hạ công nghiệp được giới thiệu với tải trọng danh nghĩa 10 tấn, cấu hình bốn nhánh xích tải, kiểu móc treo cố định và tùy chọn điều khiển hai tốc độ. Sản phẩm hướng đến nhu cầu nâng hạ vật tư, cụm máy, chi tiết cơ khí và hàng hóa có khối lượng lớn trong các nhà máy sản xuất, xưởng chế tạo, khu vực lắp ráp ô tô và công trình công nghiệp.

Khác với palang được trang bị con chạy, cấu hình HAK10-04 trong tên sản phẩm là loại Non-Trolley – không tích hợp con chạy ngang. Thiết bị tập trung vào chuyển động nâng và hạ theo phương thẳng đứng tại vị trí lắp đặt. Nếu quy trình cần di chuyển tải dọc theo dầm, doanh nghiệp cần xác định thêm giải pháp di chuyển tương thích với thiết kế hệ thống nâng.

Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, HAK10-04 có màu cam, xuất xứ Trung Quốc, chiều cao nâng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu và các thông tin thương mại như bảo hành, dịch vụ sau bán hàng được thỏa thuận. Bảng thông số bổ sung cho model HAK10-04 ghi chiều cao nâng 3 m, tốc độ nâng 2,8 m/phút ở phiên bản một tốc độ và 2,8/0,9 m/phút ở phiên bản hai tốc độ. Đường kính xích được ghi là 11,2 mm.

Các thông số trên được trình bày theo dữ liệu nguồn sau khi chuẩn hóa mã sản phẩm từ HHBB sang HAK theo yêu cầu. Việc thay đổi tiền tố model là thao tác biên tập, không tự nó xác nhận rằng tài liệu kỹ thuật gốc đã được nhà sản xuất phát hành dưới mã HAK. Trước khi sử dụng bảng thông số làm căn cứ đặt hàng hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu catalogue, nhãn máy hoặc xác nhận bằng văn bản từ nhà cung cấp.

Đối với khách hàng B2B, lựa chọn palang xích điện không chỉ dựa trên tải trọng 10 tấn. Các yếu tố như tốc độ nâng, chiều cao nâng, số nhánh xích, công suất động cơ, nguồn điện, kích thước lắp đặt và điều kiện làm việc đều cần được đánh giá để bảo đảm thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất.

HAK là thương hiệu sản phẩm; TATEKSAFE là đơn vị cung cấp, hỗ trợ khách hàng xác định yêu cầu kỹ thuật, đối chiếu cấu hình và lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện lắp đặt thực tế.

2. Đặc điểm nổi bật của palang xích điện HAK10-04

2.1. Tải trọng danh nghĩa 10 tấn

HAK10-04 được giới thiệu ở phân khúc palang xích điện tải trọng 10 tấn, hướng đến các công việc cần nâng vật tư hoặc cụm thiết bị có khối lượng lớn. Đây là thông số quan trọng khi lập phương án nâng hạ và lựa chọn kết cấu đỡ.

Tuy nhiên, tải trọng danh nghĩa không phải là căn cứ để suy ra tải thử, tải phá hủy hoặc khả năng nâng quá tải. Khối lượng hàng hóa, đồ gá, phụ kiện nâng và yêu cầu của toàn bộ hệ thống cần được tính toán, kiểm tra theo thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

2.2. Cấu hình bốn nhánh xích

Tên sản phẩm ghi cấu hình 10 tấn, bốn nhánh xích. Số nhánh xích là một đặc điểm cần được xác nhận bằng bản vẽ kỹ thuật, đặc biệt khi thiết bị được tích hợp vào dây chuyền hoặc hệ thống nâng hiện có.

Không được chia tải trọng 10 tấn cho bốn để tự tính tải cho phép của từng nhánh. Khả năng chịu tải, đường đi xích, kết cấu dẫn động và cách bố trí cụm móc phải theo thiết kế được nhà sản xuất xác nhận.

2.3. Tùy chọn một tốc độ hoặc hai tốc độ

Bảng thông số cung cấp hai cấu hình:

  • Phiên bản một tốc độ: tốc độ nâng ghi là 2,8 m/phút.
  • Phiên bản hai tốc độ: tốc độ nâng ghi là 2,8/0,9 m/phút.

Nếu được xác nhận áp dụng cho HAK10-04, hai cấu hình này giúp khách hàng lựa chọn theo yêu cầu vận hành. Phiên bản một tốc độ có một giá trị tốc độ nâng danh định; phiên bản hai tốc độ có hai mức tốc độ được công bố trong bảng.

Khi đặt hàng, cần xác nhận rõ phiên bản, tốc độ nâng của từng cấp và phương thức điều khiển. Không nên chỉ dựa vào cụm từ “Double Speed” trên tên sản phẩm để kết luận về đặc tính điều khiển hoặc độ chính xác định vị tải.

2.4. Kiểu móc treo cố định, không con chạy

Cấu hình Non-Trolley phù hợp để xem xét cho những vị trí nâng hạ tập trung, nơi tải được đưa lên hoặc xuống tại một điểm làm việc. Cấu hình này không đồng nghĩa với khả năng tự di chuyển ngang dọc theo dầm.

Nếu nhà máy cần vận chuyển tải giữa nhiều vị trí, bộ phận kỹ thuật cần xác định giải pháp con chạy hoặc hệ thống di chuyển riêng. Mọi phương án tích hợp phải bảo đảm tính tương thích về tải trọng, kết cấu, kích thước và điều kiện vận hành.

2.5. Móc hợp kim thép rèn theo mô tả nguồn

Tài liệu sản phẩm mô tả móc tải sử dụng hợp kim thép rèn và có xử lý nhiệt. Nguồn cũng nêu rằng trong tình huống quá tải nguy hiểm hoặc sử dụng sai, móc có thể biến dạng dần thay vì gãy đột ngột.

Đây là tuyên bố kỹ thuật cần được xác minh bằng tài liệu của đúng model. Không được hiểu nội dung này là cho phép nâng quá tải, thay thế quy trình kiểm tra móc hoặc chứng minh một hệ số an toàn cụ thể.

2.6. Các chức năng bảo vệ được đề cập trong tài liệu

Dữ liệu nguồn đề cập một số chức năng như bảo vệ thứ tự pha, công tắc giới hạn hành trình, phanh không sử dụng amiăng và nút bấm được mô tả là chống nước. Đây là những hạng mục cần kiểm tra khi đánh giá cấu hình thiết bị.

Chưa có đủ tài liệu xác nhận toàn bộ các chức năng này trên mọi phiên bản HAK10-04. Doanh nghiệp cần yêu cầu sơ đồ điện, hướng dẫn sử dụng và danh mục thiết bị bảo vệ của cấu hình thực tế trước khi đưa vào vận hành.

3. Bảng thông số kỹ thuật HAK10-04

Bảng dưới đây chuẩn hóa mã model theo yêu cầu sử dụng tiền tố HAK, giữ nguyên các giá trị được cung cấp trong dữ liệu nguồn.

Thông sốHAK10-04 – một tốc độHAK10-04 – hai tốc độ
Tải trọng danh nghĩa10 tấn10 tấn
Chiều cao nâng trong bảng3 m3 m
Tốc độ nâng2,8 m/phút2,8/0,9 m/phút
Công suất động cơ nâng ghi trong nguồn3,0 × 2 kW3,0/1,0 × 2 kW
Tốc độ quay động cơ ghi trong nguồn1.440 vòng/phút980/2.830 vòng/phút
Số pha3 pha3 pha
Điện áp ghi trong nguồn220–440 V220–440 V
Tần số50/60 Hz50/60 Hz
Đường kính xích ghi trong nguồn11,2 mm11,2 mm
Kiểu treoMóc treo cố địnhMóc treo cố định
Con chạy ngangKhông theo cấu hình Non-TrolleyKhông theo cấu hình Non-Trolley
Chiều cao nâng tùy chỉnhCó đề cập trong mô tả sản phẩmCó đề cập trong mô tả sản phẩm
Màu sắcCamCam
Xuất xứ khai báoTrung QuốcTrung Quốc

Lưu ý về độ chính xác dữ liệu: Bảng trên phản ánh dữ liệu đã được cung cấp và chuẩn hóa mã sản phẩm theo yêu cầu, nhưng chưa phải xác nhận độc lập từ catalogue gốc mang mã HAK10-04. Các giá trị công suất 3,0 × 2 kW và 3,0/1,0 × 2 kW được giữ nguyên cách ghi của nguồn; cần xác nhận cách diễn giải công suất từng động cơ và từng cấp tốc độ. Tương tự, tốc độ quay 980/2.830 vòng/phút cần được nhà cung cấp làm rõ.

Dải điện áp 220–440 V không thay thế cho yêu cầu xác nhận điện áp danh định và sơ đồ đấu dây tại nơi lắp đặt. Đường kính xích 11,2 mm cũng cần được đối chiếu với nhãn máy, bản vẽ và chứng từ của xích tải.

Không nên sử dụng bảng này làm căn cứ thiết kế hoặc nghiệm thu nếu các thông số chưa được xác nhận cho đúng cấu hình giao hàng.

4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

4.1. Động cơ nâng

Động cơ cung cấp năng lượng cơ học cho quá trình nâng hạ. Bảng nguồn ghi công suất động cơ nâng cho HAK10-04 ở dạng 3,0 × 2 kW đối với phiên bản một tốc độ và 3,0/1,0 × 2 kW đối với phiên bản hai tốc độ.

Do cách ghi công suất chưa được giải thích đầy đủ, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận số lượng động cơ, công suất từng động cơ và quan hệ giữa công suất với từng cấp tốc độ. Không nên tự diễn giải các giá trị này thành tổng công suất hoặc công suất mỗi động cơ khi chưa có tài liệu chính thức.

4.2. Xích tải

Xích tải truyền lực giữa cơ cấu dẫn động và cụm móc tải. Bảng thông số ghi đường kính xích 11,2 mm cho model 10 tấn. Nguồn mô tả chung còn đề cập xích hợp kim xử lý nhiệt FEC80.

Tuy nhiên, chưa có xác nhận riêng rằng xích FEC80 được lắp trên cấu hình HAK10-04. Khách hàng cần đối chiếu loại xích, đường kính, chứng từ và yêu cầu bôi trơn trước khi sử dụng.

4.3. Móc treo và móc tải

Móc treo liên kết thiết bị với điểm treo được thiết kế phù hợp; móc tải là vị trí kết nối với tải hoặc phụ kiện nâng. Tài liệu nguồn mô tả móc hợp kim thép rèn, nhưng chưa cung cấp đầy đủ kích thước, tải trọng riêng, chứng từ vật liệu hoặc chi tiết chốt an toàn cho HAK10-04.

Những dữ liệu này cần được xác minh trước khi tích hợp thiết bị vào hệ thống nâng hạ.

4.4. Túi chứa xích

Túi chứa xích tiếp nhận phần xích theo cấu hình thiết kế. Hướng dẫn nguồn yêu cầu không cố định tùy tiện đầu xích vì có thể gây cản trở công tắc giới hạn hoặc làm hư hỏng hộp số.

Trong quá trình lắp đặt, cần bảo đảm túi chứa xích có đủ không gian, không bị cản trở và xích không bị xoắn hoặc mắc.

4.5. Bộ điều khiển và thiết bị điện

Nguồn đề cập bộ điều khiển nút bấm được mô tả là chống nước, thiết bị bảo vệ thứ tự pha và biến áp điều khiển 24 V/36 V. Các thông tin này chưa xác định rõ giá trị áp dụng cho HAK10-04.

Cần yêu cầu sơ đồ điện đúng model, điện áp điều khiển, cấp bảo vệ của bộ điều khiển và hướng dẫn xử lý khi thiết bị không khởi động. Không tự ý thay đổi dây điện hoặc thử đóng điện khi chưa kiểm tra sơ đồ và điều kiện an toàn.

4.6. Cơ cấu phanh và giới hạn hành trình

Tài liệu chung mô tả phanh không sử dụng amiăng và công tắc giới hạn hành trình. Phanh và công tắc giới hạn là các bộ phận cần được kiểm tra theo hướng dẫn nhà sản xuất.

Chưa có đủ cơ sở để xác nhận cấu tạo, số lượng, đặc tính giữ tải hoặc khả năng bảo vệ cụ thể của HAK10-04. Không nên công bố hệ số an toàn, tải thử hoặc chứng nhận chỉ dựa trên mô tả chung.

5. Ứng dụng trong nhà máy và công nghiệp

5.1. Nhà máy sản xuất và lắp ráp ô tô

Palang xích điện 10 tấn có thể được xem xét tại những vị trí nâng hạ cụm chi tiết, đồ gá hoặc vật tư có khối lượng lớn. Cần xác định khối lượng tải, điểm móc, hành trình nâng và phương án giữ ổn định tải trước khi tích hợp.

5.2. Xưởng gia công cơ khí

Thiết bị có thể được đánh giá cho việc nâng phôi, chi tiết máy hoặc cụm kết cấu tại trạm gia công. Không sử dụng palang để kéo ngang hoặc nâng xiên khi hướng dẫn nguồn nghiêm cấm các thao tác này.

5.3. Nhà máy chế tạo máy

Tại khu vực lắp ráp máy, palang có thể được xem xét để nâng cụm thiết bị hoặc đưa chi tiết đến vị trí thao tác. Cần kiểm tra chiều cao thông thủy, khoảng không gian lắp đặt và khả năng tiếp cận vị trí nâng.

5.4. Bảo trì thiết bị công nghiệp

Palang có thể được xem xét trong phương án nâng động cơ, hộp số hoặc cụm máy khi tải trọng và điều kiện lắp đặt phù hợp. Công việc phải có phương án kiểm soát năng lượng, khu vực thao tác và tải treo theo quy trình của cơ sở.

5.5. Kho công nghiệp và khu vực cấp phát vật tư

Cấu hình móc treo cố định phù hợp để đánh giá tại các điểm nâng hạ tập trung. Nếu cần chuyển tải giữa nhiều vị trí theo phương ngang, cần xác định giải pháp di chuyển riêng và kiểm tra tính tương thích với thiết bị nâng.

Các nhóm ứng dụng trên là định hướng để đánh giá lựa chọn thiết bị, không phải xác nhận rằng HAK10-04 đã được triển khai tại những dự án cụ thể hoặc phù hợp với mọi điều kiện trong từng ngành.

6. Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng

6.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt

  • Xác nhận mã hàng, tải trọng, số nhánh xích và cấu hình tốc độ.
  • Kiểm tra thân máy, móc treo, móc tải, xích, bộ điều khiển và dây điện.
  • Đối chiếu kết cấu đỡ và phụ kiện kết nối với hồ sơ thiết kế.
  • Xác nhận nguồn điện, sơ đồ đấu dây và thiết bị bảo vệ.
  • Kiểm tra chiều cao nâng, hành trình móc và không gian chứa xích.
  • Hoàn thành các yêu cầu kiểm tra, nghiệm thu và kiểm định áp dụng trước khi đưa vào sử dụng.

6.2. Kiểm tra nguồn điện

Nguồn dữ liệu mô tả hệ thống ba pha và bộ bảo vệ thứ tự pha. Nếu thiết bị không khởi động sau khi đấu dây, cần kiểm tra sơ đồ và thứ tự pha theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc kiểm tra hoặc điều chỉnh dây điện phải do người có chuyên môn thực hiện sau khi cô lập nguồn và xác nhận điều kiện làm việc an toàn.

6.3. Bố trí palang trước khi thử chức năng

Hướng dẫn nguồn yêu cầu treo palang thẳng đứng trước khi cấp điện thử nghiệm và không cấp điện khi thiết bị đặt nằm trên nền. Xích phải được bố trí đúng đường đi, không xoắn hoặc mắc; đầu xích không được cố định tùy tiện làm cản trở cơ cấu giới hạn hoặc hộp số.

Khu vực thử nghiệm cần được kiểm soát, không có người đứng dưới tải. Không tự ý thử quá tải hoặc sử dụng tải thử khi chưa có phương án được phê duyệt.

6.4. Bôi trơn và bảo dưỡng

Tài liệu nguồn yêu cầu bôi trơn xích trước lần sử dụng đầu tiên và phân biệt chất bôi trơn cho xích với dầu bánh răng cho đầu động cơ. Nguồn cũng đề cập mốc tham khảo khoảng năm tháng cho việc bổ sung dầu đầu động cơ tùy điều kiện thực tế.

Mốc này chưa được xác nhận là chu kỳ bảo dưỡng bắt buộc của HAK10-04. Cần tuân thủ tài liệu chính thức, điều kiện làm việc và kết quả kiểm tra thực tế.

6.5. Quy tắc nâng tải

  • Chỉ nâng tải trong giới hạn được xác nhận của thiết bị.
  • Duy trì hướng nâng theo phương thẳng đứng.
  • Không nâng xiên hoặc kéo ngang.
  • Không đứng dưới tải đang treo.
  • Không tự ý thay đổi xích, móc, phanh hoặc thiết bị điện.
  • Dừng sử dụng khi phát hiện dấu hiệu bất thường ở xích, động cơ, phanh hoặc bộ điều khiển.
  • Chỉ tiếp tục vận hành sau khi thiết bị được kiểm tra và xử lý phù hợp.

7. Những thông số cần xác nhận trước khi đặt hàng

Để tránh sai lệch giữa nội dung thương mại, báo giá và thiết bị giao thực tế, cần xác nhận các mục sau:

  1. Mã model: Xác nhận mã HAK10-04 trên nhãn máy và tài liệu kỹ thuật.
  2. Tải trọng: Xác nhận tải trọng danh nghĩa 10 tấn.
  3. Cấu hình xích: Xác nhận bốn nhánh xích, loại xích và đường kính 11,2 mm.
  4. Tốc độ nâng: Xác nhận phiên bản một tốc độ 2,8 m/phút hoặc hai tốc độ 2,8/0,9 m/phút.
  5. Công suất: Xác nhận cách diễn giải 3,0 × 2 kW và 3,0/1,0 × 2 kW.
  6. Nguồn điện: Xác nhận điện áp danh định, số pha, tần số và điện áp điều khiển.
  7. Chiều cao nâng: Xác nhận chiều cao tiêu chuẩn 3 m hoặc phương án tùy chỉnh.
  8. Kích thước: Bổ sung bản vẽ tổng thể, kích thước móc, khoảng không gian lắp đặt và túi chứa xích.
  9. Khối lượng: Xác nhận khối lượng thiết bị và khối lượng kiện hàng. Dữ liệu bao gói 1.000 kg chưa được xác minh độc lập.
  10. Thiết bị bảo vệ: Xác nhận cơ cấu phanh, công tắc giới hạn, bảo vệ thứ tự pha và các chức năng được trang bị.
  11. Hồ sơ: Yêu cầu catalogue, hướng dẫn vận hành, tài liệu kiểm tra và chứng nhận nếu có.
  12. Điều kiện thương mại: Xác nhận giá, thời gian giao hàng, bảo hành và dịch vụ sau bán hàng.

Việc xác minh các hạng mục trên giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật đưa ra quyết định phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.

8. Tư vấn và báo giá palang xích điện HAK10-04 tại TATEKSAFE

Khi yêu cầu tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị tải trọng nâng, chiều cao nâng, nguồn điện tại nơi lắp đặt, yêu cầu tốc độ, kiểu treo và điều kiện môi trường. Nếu sản phẩm thuộc một dự án cầu trục hoặc dây chuyền sản xuất, nên cung cấp thêm bản vẽ lắp đặt và yêu cầu tích hợp.

TATEKSAFE hỗ trợ khách hàng đối chiếu cấu hình và xác định những thông số cần làm rõ trước khi chốt phương án mua hàng. Giá bán, thời gian giao hàng, bảo hành và dịch vụ sau bán hàng cần được xác nhận trong báo giá hoặc thỏa thuận thương mại cụ thể.

Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu tư vấn và báo giá palang xích điện HAK10-04 10 tấn. Vui lòng cung cấp chiều cao nâng, nguồn điện và yêu cầu một hoặc hai tốc độ để việc xác nhận cấu hình được thực hiện chính xác hơn.

9. Câu hỏi thường gặp

HAK10-04 có tải trọng nâng bao nhiêu?

Sản phẩm được giới thiệu với tải trọng danh nghĩa 10 tấn. Cần đối chiếu thông số trên nhãn máy hoặc catalogue đúng model trước khi đặt mua.

HAK10-04 có mấy nhánh xích?

Tên sản phẩm mô tả cấu hình bốn nhánh xích. Đường đi xích và cấu hình thực tế cần được xác nhận bằng bản vẽ kỹ thuật.

HAK10-04 có hai tốc độ nâng không?

Dữ liệu nguồn có phiên bản hai tốc độ với giá trị 2,8/0,9 m/phút. Cần xác nhận cấu hình giao hàng và tốc độ thực tế trước khi áp dụng thông số này.

Chiều cao nâng tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Bảng thông số ghi 3 m, trong khi mô tả sản phẩm cũng đề cập chiều cao nâng tùy chỉnh. Chiều cao nâng cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

HAK10-04 có con chạy ngang không?

Theo mô tả Non-Trolley và Hook Fixed, sản phẩm thuộc cấu hình móc treo cố định, không tích hợp con chạy ngang. Nếu cần di chuyển tải, phải xác định giải pháp bổ sung phù hợp.

Có thể sử dụng HAK10-04 ngoài trời không?

Chưa có đủ dữ liệu xác nhận cấp bảo vệ điện và giới hạn môi trường của đúng model. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng trong môi trường ẩm, có nước hoặc hóa chất.

Có thể tùy chỉnh chiều cao nâng không?

Nguồn sản phẩm đề cập khả năng tùy chỉnh. Chiều cao nâng, chiều dài xích và kích thước tổng thể cần được xác nhận cùng nhau khi đặt hàng.

10. Kết luận

Palang xích điện HAK10-04 được giới thiệu là thiết bị nâng hạ công nghiệp tải trọng 10 tấn, cấu hình bốn nhánh xích và kiểu móc treo cố định, có dữ liệu tham khảo cho phiên bản một tốc độ và hai tốc độ. Việc lựa chọn đúng cấu hình cần dựa trên tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ, nguồn điện, kích thước lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật.

TATEKSAFE định hướng hỗ trợ khách hàng B2B đối chiếu các yêu cầu này trước khi chốt đơn hàng, hạn chế sai lệch giữa thông số công bố và thiết bị giao thực tế.

Palang xích điện HAK10-04 – giải pháp cần được lựa chọn theo thông số đã xác nhận và điều kiện vận hành thực tế của doanh nghiệp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốHAK10-04 – một tốc độHAK10-04 – hai tốc độ
Tải trọng danh nghĩa10 tấn10 tấn
Chiều cao nâng trong bảng3 m3 m
Tốc độ nâng2,8 m/phút2,8/0,9 m/phút
Công suất động cơ nâng ghi trong nguồn3,0 × 2 kW3,0/1,0 × 2 kW
Tốc độ quay động cơ ghi trong nguồn1.440 vòng/phút980/2.830 vòng/phút
Số pha3 pha3 pha
Điện áp ghi trong nguồn220–440 V220–440 V
Tần số50/60 Hz50/60 Hz
Đường kính xích ghi trong nguồn11,2 mm11,2 mm
Kiểu treoMóc treo cố địnhMóc treo cố định
Con chạy ngangKhông theo cấu hình Non-TrolleyKhông theo cấu hình Non-Trolley
Chiều cao nâng tùy chỉnhCó đề cập trong mô tả sản phẩmCó đề cập trong mô tả sản phẩm
Màu sắcCamCam
Xuất xứ khai báoTrung QuốcTrung Quốc
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây