Pa lăng xích điện HAK03-01 là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc dòng pa lăng xích điện HAK, có tải trọng danh nghĩa 3 tấn theo bảng thông số được cung cấp. Model này được mô tả là phiên bản một nhánh xích, sử dụng cơ cấu nâng bằng điện và cấu hình móc treo cố định theo tên sản phẩm.
Pa lăng xích điện HAK03-01 là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc dòng pa lăng xích điện HAK, có tải trọng danh nghĩa 3 tấn theo bảng thông số được cung cấp. Model này được mô tả là phiên bản một nhánh xích, sử dụng cơ cấu nâng bằng điện và cấu hình móc treo cố định theo tên sản phẩm.
Theo bảng kỹ thuật nguồn, HAK03-01 có chiều cao nâng 3 m, tốc độ nâng 5,6 m/phút ở cấu hình đơn tốc và 5,6/1,8 m/phút ở cấu hình hai tốc. Công suất động cơ tương ứng là 3,0 kW và 3,0/1,0 kW. Đường kính xích tải được ghi nhận là 11,2 mm.
Thiết bị hướng đến các nhu cầu nâng và hạ hàng hóa, cụm chi tiết cơ khí, vật tư sản xuất hoặc bộ phận máy có khối lượng phù hợp. Trong môi trường nhà máy, pa lăng cố định có thể được khảo sát cho các điểm nâng lặp lại tại trạm lắp ráp, khu vực bảo trì hoặc vị trí thao tác cần đưa tải lên xuống theo phương thẳng đứng.
Đối với khách hàng B2B, lựa chọn pa lăng cần dựa trên nhiều yếu tố ngoài tải trọng danh nghĩa, bao gồm chiều cao nâng, tốc độ làm việc, nguồn điện, loại xích, kết cấu treo, tần suất vận hành và điều kiện môi trường. Việc lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ sai lệch trong thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu.
Tên tiếng Anh do nguồn cung cấp là “HAK03-01 High Insulation Level Narrow Throat 3 Ton Hook Fixed Electric Chain Hoist for Assembly Line Handling”. Tuy nhiên, hiện chưa có bản vẽ hoặc tài liệu riêng chứng minh đầy đủ các đặc điểm “High Insulation Level” và “Narrow Throat” của model HAK03-01. Vì vậy, bài viết giữ cách gọi sản phẩm theo cấu hình đã xác định và không xem những cụm từ này là thông số đã được kiểm chứng.
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp xác nhận dữ liệu sản phẩm và lựa chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế. Những thông số chưa được tài liệu chính thức xác nhận cần được làm rõ trước khi chốt đơn hàng.
Bảng dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu nguồn do khách hàng cung cấp. Thông số được ghi theo từng cấu hình để tránh nhầm lẫn giữa đơn tốc và hai tốc.
| Hạng mục | Thông số HAK03-01 |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK03-01 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện |
| Cấu hình theo tên sản phẩm | Móc treo cố định |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng nguồn | 3 tấn |
| Cấu hình xích | Một nhánh xích |
| Chiều cao nâng trong bảng kỹ thuật | 3 m |
| Tốc độ nâng – đơn tốc | 5,6 m/phút |
| Công suất động cơ – đơn tốc | 3,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ – đơn tốc | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ nâng – hai tốc | 5,6/1,8 m/phút |
| Công suất động cơ – hai tốc | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ – hai tốc | 980/2.830 vòng/phút theo nguồn, cần xác minh |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp theo bảng nguồn | 220–440 V |
| Tần số theo bảng nguồn | 50/60 Hz |
| Đường kính xích tải | 11,2 mm |
| Màu sắc theo dữ liệu sản phẩm | Cam |
| Tình trạng theo dữ liệu nguồn | Mới |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn ghi có thể tùy chỉnh; cần xác nhận cấu hình thực tế |
| Khả năng tùy chỉnh | Có, theo dữ liệu sản phẩm |
| Dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận |
| Bảo hành | Thỏa thuận |
| Xuất xứ theo dữ liệu nguồn | Trung Quốc |
| Kích thước đóng gói theo dữ liệu nguồn | 100 × 100 × 100 cm; cần xác minh |
| Khối lượng cả bao bì theo dữ liệu nguồn | 1.000 kg; cần xác minh |
Lưu ý: Tốc độ quay động cơ hai tốc được ghi là 980/2.830 vòng/phút trong bảng nguồn. Cần xác minh thứ tự và cách diễn giải với nhà sản xuất. Dữ liệu kích thước đóng gói và khối lượng cả bao bì cũng cần được xác nhận trước khi sử dụng trong hồ sơ logistics.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03-01S |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 5,6 m/phút |
| Công suất động cơ | 3,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 |
| Điện áp | 220–440 V theo nguồn |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Đường kính xích | 11,2 mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03-01D |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 5,6/1,8 m/phút |
| Công suất động cơ | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ | 980/2.830 vòng/phút theo nguồn, cần xác minh |
| Số pha | 3 |
| Điện áp | 220–440 V theo nguồn |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Đường kính xích | 11,2 mm |
Các giá trị trên là dữ liệu được cung cấp cho model. Khi đặt hàng, cần đối chiếu với nhãn máy, catalogue và cấu hình thực tế của thiết bị được giao.
Theo tên sản phẩm, HAK03-01 thuộc nhóm pa lăng xích điện móc treo cố định. Cấu hình này được lắp tại một điểm treo đã được đánh giá khả năng chịu lực, cho phép thiết bị nâng và hạ tải theo phương thẳng đứng trong phạm vi thiết kế.
Ưu điểm của cách bố trí cố định là có thể thiết lập một điểm nâng ổn định tại khu vực cần thao tác thường xuyên. Tuy nhiên, cấu hình này không mặc nhiên có chức năng di chuyển ngang dọc theo dầm như pa lăng được lắp trên xe con.
Nếu quy trình yêu cầu di chuyển tải giữa nhiều vị trí, bộ phận kỹ thuật cần đánh giá thêm xe con, dầm chạy, cầu trục hoặc giải pháp cơ khí thích hợp. Không kéo ngang bằng pa lăng khi nhà sản xuất không cho phép.
HAK03-01 được ghi trong dữ liệu sản phẩm là phiên bản “3t single chain”, tức cấu hình một nhánh xích. Bảng thông số kỹ thuật ghi đường kính xích tải 11,2 mm.
Khi kiểm tra hoặc đặt mua phụ tùng, cần giữ đúng mã model, cấu hình xích và thông số do nhà sản xuất công bố. Không tự suy ra khả năng chịu tải của xích chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa; tải trọng nâng của thiết bị phụ thuộc vào thiết kế tổng thể của cơ cấu nâng, bánh xích, truyền động và các bộ phận liên quan.
Không thay xích bằng loại có hình dáng tương tự nhưng chưa được xác nhận tương thích. Việc sử dụng đúng loại xích giúp duy trì sự phù hợp với cơ cấu dẫn hướng và nâng tải của thiết bị.
Chiều cao nâng 3 m là giá trị ghi trong bảng thông số nguồn. Khi khảo sát công trình, cần xác định rõ chiều cao nâng hữu ích, khoảng không phía trên thiết bị và không gian cần thiết cho tải trong toàn bộ hành trình.
Nếu dự án yêu cầu chiều cao khác 3 m, cần xác nhận khả năng cung cấp cấu hình tùy chỉnh. Việc thay đổi chiều cao nâng có thể ảnh hưởng đến chiều dài xích, túi xích, kích thước tổng thể và các điều kiện lắp đặt khác.
Không tự nối dài xích hoặc sửa đổi cơ cấu nâng để đáp ứng yêu cầu ngoài cấu hình đã được nhà sản xuất phê duyệt.
Pa lăng xích điện hoạt động bằng cách sử dụng động cơ điện để truyền chuyển động đến cơ cấu nâng, làm xích tải dịch chuyển và đưa vật lên hoặc xuống. Với HAK03-01, bảng kỹ thuật cung cấp các thông số về tốc độ nâng, công suất động cơ, tốc độ quay và nguồn điện.
Tài liệu giới thiệu dòng HAK cũng liệt kê các tính năng như cơ cấu tự khóa, móc tải bằng thép hợp kim rèn, bảo vệ thứ tự pha, công tắc giới hạn hành trình và tùy chọn động cơ hai tốc. Tuy nhiên, chưa có tài liệu cấu tạo riêng để xác minh đầy đủ từng tính năng trên đúng model HAK03-01. Các mô tả sau đây cần được xem là thông tin từ tài liệu giới thiệu và cần xác nhận trước khi sử dụng làm cam kết kỹ thuật.
Cấu hình đơn tốc có công suất 3,0 kW và tốc độ nâng 5,6 m/phút theo bảng nguồn. Cấu hình hai tốc có công suất 3,0/1,0 kW và tốc độ nâng 5,6/1,8 m/phút.
Đơn tốc có thể được cân nhắc cho quy trình cần một tốc độ nâng danh định. Hai tốc có thể phù hợp hơn với quy trình cần kết hợp tốc độ nâng chính và tốc độ thấp hơn khi tiếp cận vị trí đặt tải. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu thực tế, không chỉ dựa vào tốc độ tối đa.
Không nên khẳng định cấu hình hai tốc đáp ứng độ chính xác định vị cụ thể khi chưa có dữ liệu thử nghiệm hoặc tài liệu hỗ trợ.
Tài liệu nguồn mô tả móc tải bằng thép hợp kim rèn và được xử lý nhiệt. Nguồn cũng cho biết móc có thể biến dạng dần trong một số tình huống quá tải nguy hiểm hoặc sử dụng sai cách thay vì gãy đột ngột.
Thông tin này không có nghĩa móc được phép chịu quá tải. Không chủ động thử quá tải, không tiếp tục sử dụng móc đã biến dạng và không xem khả năng biến dạng là biện pháp thay thế cho việc tuân thủ tải trọng cho phép. Vật liệu, xử lý nhiệt, tải thử và tiêu chuẩn áp dụng cần được xác nhận bằng tài liệu chính thức của đúng model.
Cơ cấu tự khóa được liệt kê trong phần tính năng của dòng sản phẩm. Tuy nhiên, chưa có tài liệu kỹ thuật riêng xác nhận cấu tạo, phạm vi hoạt động hoặc cách thức vận hành của cơ cấu này trên HAK03-01.
Do đó, không nên diễn giải tính năng tự khóa thành cam kết rằng tải sẽ luôn được giữ an toàn trong mọi tình huống hoặc rằng thiết bị không cần kiểm tra phanh và các bộ phận chịu tải.
Theo tài liệu nguồn, bộ bảo vệ thứ tự pha ngăn mạch hoạt động khi thứ tự pha nguồn không phù hợp. Đây là thông tin hữu ích cho việc lập kế hoạch kiểm tra điện, nhưng không thay thế sơ đồ đấu dây hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi lắp đặt, cần xác nhận điện áp định mức, số pha, tần số, dòng điện định mức, tiếp địa và các yêu cầu bảo vệ. Không tự ý thay đổi dây pha khi chưa có hướng dẫn chính thức và người có chuyên môn thực hiện.
Tài liệu nguồn mô tả công tắc giới hạn giúp dừng động cơ khi cơ cấu nâng đạt đến vị trí giới hạn, nhằm hạn chế xích vượt quá hành trình thiết kế. Chưa có bản vẽ riêng xác nhận vị trí và cấu hình công tắc trên HAK03-01.
Không cố tình vận hành pa lăng liên tục đến điểm giới hạn và không vô hiệu hóa công tắc để tăng hành trình nâng.
Nguồn giới thiệu đề cập biến áp 24 V/36 V và nút bấm được mô tả là chống nước. Hiện chưa có thông tin xác nhận điện áp điều khiển thực tế, mã bộ điều khiển hoặc cấp bảo vệ của nút bấm trên HAK03-01.
Không công bố cấp bảo vệ IP hoặc khả năng sử dụng trong môi trường ẩm ướt chỉ dựa trên mô tả “waterproof”. Cần xác minh tài liệu của đúng cấu hình.
Tài liệu nguồn mô tả hệ thống phanh không sử dụng amiăng và xích được gọi là “FEC80 ultraheat-treatable aluminum alloy chain”. Cách diễn đạt về vật liệu xích có dấu hiệu chưa chuẩn hóa về mặt kỹ thuật; chưa đủ căn cứ để khẳng định xích tải của HAK03-01 được chế tạo từ hợp kim nhôm.
Cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận vật liệu, mã xích, cấp xích, xử lý nhiệt và điều kiện môi trường sử dụng. Không dựa vào nội dung giới thiệu để kết luận thiết bị phù hợp với nước biển hoặc hóa chất.
Mức tải trọng 3 tấn giúp doanh nghiệp bước đầu sàng lọc thiết bị theo nhu cầu nâng hạ. Tuy nhiên, tải trọng cần được tính trên toàn bộ vật và phụ kiện cùng được nâng. Người dùng phải tuân thủ giới hạn tải được nhà sản xuất công bố và yêu cầu của hệ thống nâng hoàn chỉnh.
Bảng nguồn ghi tốc độ nâng đơn tốc 5,6 m/phút và hai tốc 5,6/1,8 m/phút. Các giá trị này có thể dùng để đánh giá sơ bộ thời gian nâng trong quy trình.
Tốc độ thực tế và khả năng đáp ứng năng suất cần được xác nhận theo tải trọng, điều kiện vận hành và cấu hình được cung cấp. Không nên dùng riêng tốc độ danh định để dự báo chính xác năng suất dây chuyền.
Cấu hình đơn tốc và hai tốc tạo điều kiện để doanh nghiệp so sánh theo nhu cầu thao tác. Nếu quy trình thường xuyên cần tiếp cận vị trí đặt tải ở tốc độ thấp, cấu hình hai tốc có thể đáng cân nhắc. Nếu chỉ cần một tốc độ nâng danh định, đơn tốc có thể đơn giản hơn về yêu cầu vận hành.
Việc chọn cấu hình phải được thể hiện rõ trong báo giá và đơn đặt hàng để tránh giao nhầm phiên bản.
Dữ liệu nguồn ghi điện ba pha, 220–440 V và tần số 50/60 Hz. Đây là thông tin ban đầu cho quá trình khảo sát hệ thống điện. Tuy nhiên, cần xác nhận điện áp định mức trên nhãn máy trước khi đấu nối.
Dòng điện định mức, sơ đồ điện, yêu cầu bảo vệ và cấp bảo vệ điện chưa được xác nhận trong dữ liệu hiện có. Những nội dung này cần được làm rõ với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
Dữ liệu thương mại cho biết thiết bị có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện công trường. Chiều cao nâng cũng được ghi là tùy chỉnh. Tuy nhiên, phạm vi thay đổi, thời gian giao hàng, chi phí và ảnh hưởng đến thông số kỹ thuật phải được xác nhận trong báo giá.
Doanh nghiệp nên cung cấp bản vẽ bố trí, chiều cao nâng, nguồn điện, kết cấu treo và tần suất sử dụng để nhận tư vấn đúng cấu hình.
Tên sản phẩm hướng đến hoạt động nâng hạ trong dây chuyền lắp ráp. Pa lăng cố định có thể được khảo sát cho các điểm nâng lặp lại, nơi tải cần được nâng hoặc hạ tại một vị trí xác định.
Cần kiểm tra tải trọng, tốc độ thao tác, khoảng nâng, khoảng trống xung quanh và nguy cơ va chạm với thiết bị khác. Nếu tải phải di chuyển giữa nhiều trạm, cần đánh giá thêm hệ thống dịch chuyển phù hợp.
Thiết bị có thể được xem xét để nâng các cụm chi tiết, vật tư hoặc bộ phận máy có khối lượng phù hợp. Trước khi thao tác, phải xác định trọng tâm tải, điểm móc và phụ kiện nâng tương thích.
Không sử dụng các điểm móc không được thiết kế chịu lực hoặc phụ kiện không rõ tải trọng cho phép.
Tại trạm bảo trì, pa lăng cố định có thể hỗ trợ nâng hạ bộ phận máy trong quá trình kiểm tra hoặc tháo lắp. Cần xác định chiều cao nâng, không gian phía trên và cách kiểm soát khu vực làm việc.
Đối với tải có hình dạng phức tạp hoặc trọng tâm lệch, phải xây dựng phương án nâng phù hợp trước khi vận hành.
Pa lăng có thể được khảo sát cho điểm nâng cố định trong kho hoặc trạm thao tác. Việc bố trí phải bảo đảm lối đi thông thoáng, vùng nâng hạ được kiểm soát và tải không gây nguy hiểm cho người làm việc xung quanh.
Dữ liệu thuộc tính của dòng sản phẩm liệt kê cầu trục dầm đôi, cổng trục, cầu trục tháp, sàn nâng và các hệ thống cẩu nhỏ trong nhóm ứng dụng. Tuy nhiên, danh sách này không chứng minh rằng cấu hình móc treo cố định HAK03-01 có thể lắp trực tiếp lên tất cả các hệ thống đó.
Trước khi tích hợp, cần xác nhận phương án treo, khả năng di chuyển, kết nối cơ khí và tải trọng của toàn bộ hệ thống.
Các ứng dụng trên là hướng tham khảo, không phải chứng nhận riêng rằng HAK03-01 phù hợp với mọi môi trường hoặc quy trình được liệt kê.
Bước 1: Xác định tải trọng thực tế.
Ghi nhận khối lượng lớn nhất của vật nâng và phụ kiện cùng chịu tải. Đối chiếu tổng tải với giới hạn được nhà sản xuất công bố.
Bước 2: Xác định chiều cao nâng.
Bảng nguồn ghi 3 m. Nếu dự án cần chiều cao khác, hãy yêu cầu xác nhận cấu hình tùy chỉnh và các ảnh hưởng liên quan.
Bước 3: Chọn đơn tốc hoặc hai tốc.
Đơn tốc có tốc độ 5,6 m/phút; hai tốc có tốc độ 5,6/1,8 m/phút theo nguồn. Cần xác nhận mã cấu hình và bộ điều khiển đi kèm.
Bước 4: Kiểm tra nguồn điện.
Đối chiếu điện áp, tần số, số pha và sơ đồ điện với hệ thống tại nhà máy. Không đấu nối chỉ dựa trên dải điện áp trong bảng tổng hợp.
Bước 5: Đánh giá điểm treo.
Kiểm tra dầm, khung hoặc kết cấu treo theo tải trọng và điều kiện làm việc. Nếu cần, yêu cầu kỹ sư kết cấu xác nhận.
Bước 6: Làm rõ chế độ vận hành.
Yêu cầu thông tin về cấp làm việc, số chu kỳ nâng, thời gian vận hành và môi trường sử dụng. Những thông số này chưa được xác nhận trong dữ liệu hiện tại.
Bước 7: Hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật.
Yêu cầu catalogue, bản vẽ kích thước, hướng dẫn lắp đặt, sơ đồ điện, hướng dẫn bảo dưỡng và điều kiện bảo hành trước khi chốt đơn hàng.
Pa lăng xích điện là thiết bị nâng hạ công nghiệp. Việc lắp đặt và vận hành cần tuân thủ tài liệu chính thức của nhà sản xuất và các quy định an toàn áp dụng tại nơi làm việc.
Tài liệu nguồn mô tả dây pha màu đỏ, đen và trắng, dây tiếp địa màu vàng-xanh, đồng thời đề cập bộ bảo vệ thứ tự pha. Những thông tin này cần được đối chiếu với sơ đồ đấu dây của đúng phiên bản.
Việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện. Nếu thiết bị không khởi động, không tự ý hoán đổi dây pha theo hướng dẫn chung khi chưa xác nhận quy trình chính thức. Cần cô lập nguồn điện trước khi kiểm tra hoặc điều chỉnh.
Nguồn cũng nêu rằng pa lăng phải được treo thẳng đứng trước khi cấp điện thử và không cấp điện khi thiết bị nằm phẳng trên mặt đất. Hãy đối chiếu hướng dẫn chính thức của model trước khi chạy thử và nghiệm thu.
Tài liệu nguồn yêu cầu bôi trơn xích trước lần sử dụng đầu tiên. Nguồn cũng đề cập việc bổ sung dầu cho đầu động cơ sau khoảng năm tháng tùy điều kiện, sử dụng dầu hộp số cho đầu động cơ và dầu động cơ cho xích.
Những chỉ dẫn này cần được xác minh bằng hướng dẫn bảo trì chính thức của HAK03-01 trước khi đưa vào quy trình bảo dưỡng. Không tự suy luận loại dầu, độ nhớt, lượng dầu hoặc chu kỳ bôi trơn khi chưa có thông tin xác nhận.
Nguồn còn lưu ý không cố định đầu xích vào vị trí khác mà để xích bố trí tự nhiên trong túi xích theo thiết kế; việc cố định sai có thể ảnh hưởng công tắc giới hạn hoặc hộp số. Cần thực hiện theo cấu hình lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lập kế hoạch kiểm tra theo tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế. Nội dung cần xem xét gồm xích tải, móc, cơ cấu nâng, hệ thống điều khiển, phanh và các bộ phận điện liên quan.
Không tự đặt chu kỳ thay xích, thay phanh hoặc thử tải khi chưa có căn cứ kỹ thuật. Khi phát hiện hư hỏng, cần ngừng sử dụng và chuyển thiết bị cho người có chuyên môn kiểm tra.
Để quản lý dữ liệu sản phẩm chính xác trên SmartMall, cần làm rõ những mục sau:
Các điểm này cần được xác minh trước khi biến thành cam kết thương mại hoặc thông số an toàn trên trang sản phẩm.
Theo bảng thông số nguồn, HAK03-01 có tải trọng danh nghĩa 3 tấn. Cần đối chiếu nhãn máy và tài liệu chính thức của thiết bị giao thực tế.
Nguồn ghi model sử dụng một nhánh xích với đường kính xích 11,2 mm. Vật liệu và mã xích cụ thể cần được xác nhận với nhà sản xuất trước khi đặt phụ tùng thay thế.
Cấu hình đơn tốc có tốc độ 5,6 m/phút. Cấu hình hai tốc có tốc độ 5,6/1,8 m/phút theo bảng kỹ thuật được cung cấp.
Bảng thông số ghi 3 m. Dữ liệu thuộc tính đề cập khả năng tùy chỉnh chiều cao, nhưng cấu hình cụ thể cần được xác nhận khi báo giá.
Nguồn ghi điện ba pha, 220–440 V, tần số 50/60 Hz. Cần xác nhận điện áp định mức trên nhãn thiết bị và sơ đồ đấu nối trước khi cấp điện.
Không. Tài liệu nguồn nêu thiết bị phải chịu tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc kéo ngang.
Chưa đủ dữ liệu xác nhận. Cần kiểm tra cấp bảo vệ, vật liệu xích và điều kiện môi trường được nhà sản xuất cho phép trước khi lựa chọn.
Dữ liệu thương mại ghi bảo hành và dịch vụ sau bán hàng theo thỏa thuận. Thời hạn và phạm vi bảo hành cần được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.
Khi lựa chọn pa lăng xích điện cố định HAK03-01 cho nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần đối chiếu tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ làm việc, cấu hình xích, nguồn điện và kết cấu treo. Với thiết bị nâng hạ, việc xác minh thông số trước khi đặt hàng là một phần quan trọng của quy trình mua sắm và quản lý rủi ro kỹ thuật.
TATEKSAFE hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu thiết bị nâng hạ và phối hợp xác nhận cấu hình theo nhu cầu dự án. Đối với HAK03-01, các điểm cần làm rõ gồm tốc độ quay động cơ hai tốc, đặc điểm “High Insulation Level”, cấu tạo “Narrow Throat”, vật liệu xích và các thông số bảo vệ điện.
Để nhận tư vấn và báo giá, khách hàng nên chuẩn bị:
HAK03-01 – Pa lăng xích điện 3 tấn một nhánh xích cho nhu cầu nâng hạ công nghiệp phù hợp. Liên hệ TATEKSAFE để xác nhận cấu hình và nhận tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số HAK03-01 |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK03-01 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện |
| Cấu hình theo tên sản phẩm | Móc treo cố định |
| Tải trọng danh nghĩa theo bảng nguồn | 3 tấn |
| Cấu hình xích | Một nhánh xích |
| Chiều cao nâng trong bảng kỹ thuật | 3 m |
| Tốc độ nâng – đơn tốc | 5,6 m/phút |
| Công suất động cơ – đơn tốc | 3,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ – đơn tốc | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ nâng – hai tốc | 5,6/1,8 m/phút |
| Công suất động cơ – hai tốc | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay động cơ – hai tốc | 980/2.830 vòng/phút theo nguồn, cần xác minh |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp theo bảng nguồn | 220–440 V |
| Tần số theo bảng nguồn | 50/60 Hz |
| Đường kính xích tải | 11,2 mm |
| Màu sắc theo dữ liệu sản phẩm | Cam |
| Tình trạng theo dữ liệu nguồn | Mới |
| Chiều cao nâng tùy chỉnh | Nguồn ghi có thể tùy chỉnh; cần xác nhận cấu hình thực tế |
| Khả năng tùy chỉnh | Có, theo dữ liệu sản phẩm |
| Dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận |
| Bảo hành | Thỏa thuận |
| Xuất xứ theo dữ liệu nguồn | Trung Quốc |
| Kích thước đóng gói theo dữ liệu nguồn | 100 × 100 × 100 cm; cần xác minh |
| Khối lượng cả bao bì theo dữ liệu nguồn | 1.000 kg; cần xác minh |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá