Palang xích điện di chuyển dầm I HAK03M-02 3 tấn là thiết bị nâng hạ sử dụng xích tải, tích hợp con chạy điện để nâng vật theo phương thẳng đứng và di chuyển tải dọc theo dầm tương thích. Sản phẩm thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng chuyển trong nhà máy, kho hàng, khu vực bốc dỡ và hệ thống cầu trục.
Palang xích điện di chuyển dầm I HAK03M-02 3 tấn là thiết bị nâng hạ sử dụng xích tải, tích hợp con chạy điện để nâng vật theo phương thẳng đứng và di chuyển tải dọc theo dầm tương thích. Sản phẩm thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng chuyển trong nhà máy, kho hàng, khu vực bốc dỡ và hệ thống cầu trục.
Theo bảng thông số kỹ thuật do nhà cung cấp cung cấp, HAK03M-02 có tải trọng danh định 3 tấn, chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng là 3 m. Phiên bản một tốc độ có tốc độ nâng 3,3 m/phút; phiên bản hai tốc độ có tốc độ nâng 3,3/1,1 m/phút. Cả hai cấu hình đều được liệt kê với công suất động cơ nâng 3,0 kW ở phiên bản một tốc độ và 3,0/1,0 kW ở phiên bản hai tốc độ.
Thiết bị sử dụng xích tải có đường kính 10,0 mm theo bảng thông số, dải dầm I từ 100–180 mm và động cơ di chuyển con chạy công suất 0,75 kW. Nguồn điện được liệt kê trong bảng là ba pha, điện áp 220–440 V, tần số 50/60 Hz.
Điểm nổi bật của cấu hình này là sự kết hợp giữa cơ cấu nâng bằng xích và con chạy điện. Khi được lắp đặt trên hệ thống dầm phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ di chuyển vật nâng giữa các vị trí làm việc theo tuyến dầm, giúp tổ chức hoạt động nâng chuyển trong nhà xưởng thuận tiện hơn.
Theo mô tả của nhà cung cấp, dòng palang HAK có vỏ hợp kim nhôm với cánh tản nhiệt, phanh từ kết hợp phanh cơ, công tắc giới hạn hành trình nâng hạ, xích FEC G80 được giới thiệu là nhập khẩu từ Nhật Bản, bộ bảo vệ thứ tự pha và bánh răng hợp kim thép qua xử lý nhiệt. Tài liệu cũng nêu cấp bảo vệ IP54 cho palang, IP65 cho tay bấm điều khiển và cấp làm việc M4/1Am.
Tên thương mại có cụm từ “Safety Latch” – chốt an toàn. Tuy nhiên, thông tin được cung cấp chưa mô tả cụ thể thiết kế, vị trí hoặc thông số của chốt an toàn. Nếu đây là yêu cầu bắt buộc, người mua nên xác nhận bộ phận này có nằm trong cấu hình thực tế của HAK03M-02 hay không.
HAK03M-02 là lựa chọn đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp đang tìm thiết bị nâng hạ 3 tấn có con chạy điện, đặc biệt khi cần tốc độ nâng thấp hơn so với một số model khác trong cùng dòng HAK. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu vận hành, tải trọng thực tế, chiều cao nâng, kích thước dầm và nguồn điện tại nơi lắp đặt.

HAK03M-02 được liệt kê với tải trọng danh định 3 tấn, phù hợp để xem xét cho các công việc nâng chuyển vật tư, chi tiết cơ khí, cụm máy và hàng hóa có khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.
Trong môi trường công nghiệp, lựa chọn palang cần dựa trên cả khối lượng vật nâng và điều kiện làm việc. Người sử dụng cần tính đến phụ kiện nâng đi kèm, phương án treo, chiều cao nâng, kết cấu dầm và đường di chuyển của tải.
Tải trọng 3 tấn của palang không đồng nghĩa mọi dầm, cầu trục hoặc kết cấu đỡ đều có khả năng chịu cùng mức tải. Trước khi đưa thiết bị vào vận hành, cần xác nhận khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống nâng hạ.
HAK03M-02 được thiết kế theo cấu hình palang xích điện kết hợp con chạy điện. Cơ cấu con chạy giúp thiết bị di chuyển dọc dầm khi được lắp đặt đúng cách, hỗ trợ đưa vật nâng đến các vị trí thao tác khác nhau trong phạm vi hệ thống.
Theo bảng thông số, model có dải dầm I 100–180 mm và công suất di chuyển 0,75 kW. Đây là các thông số cần đối chiếu với kết cấu dầm thực tế và cấu hình con chạy trước khi đặt hàng.
Việc tích hợp con chạy điện có thể hữu ích tại những vị trí cần thay đổi vị trí nâng thường xuyên, chẳng hạn khu vực tiếp nhận hàng, kho vật tư hoặc dây chuyền lắp ráp. Tốc độ di chuyển cụ thể cần được xác nhận theo phiên bản và cấu hình được cung cấp.
HAK03M-02 có hai bộ thông số trong catalogue: phiên bản một tốc độ và phiên bản hai tốc độ.
Phiên bản một tốc độ: tốc độ nâng 3,3 m/phút.
Phiên bản hai tốc độ: tốc độ nâng 3,3/1,1 m/phút.
Ở phiên bản hai tốc độ, mức nâng chậm được ghi là 1,1 m/phút. Cấu hình này có thể được cân nhắc khi công việc cần lựa chọn giữa mức nâng tiêu chuẩn và mức nâng chậm hơn.
Phiên bản một tốc độ phù hợp để xem xét khi yêu cầu công việc sử dụng một mức tốc độ nâng cố định theo cấu hình. Với phiên bản hai tốc độ, cần xác nhận bộ điều khiển, thông số động cơ và cấu hình thực tế trong báo giá.
Phần thuộc tính sản phẩm có đề cập “Double Speed Motorized Trolley Hoist”, nhưng điều này chưa đủ để kết luận tất cả cơ cấu nâng và di chuyển đều có hai tốc độ. Cần xác nhận riêng tốc độ nâng và tốc độ con chạy trước khi đặt hàng.
Theo mô tả của nhà cung cấp, thân palang sử dụng vỏ hợp kim nhôm, được giới thiệu là nhẹ nhưng cứng. Vỏ có cánh tản nhiệt nhằm hỗ trợ đưa nhiệt ra ngoài trong quá trình hoạt động.
Đây là một đặc điểm cấu tạo cần xem xét khi lựa chọn thiết bị nâng sử dụng động cơ. Tuy nhiên, tài liệu hiện có chưa nêu khối lượng tổng thể, nhiệt độ vận hành tối đa hoặc dữ liệu thử nghiệm tản nhiệt riêng cho HAK03M-02. Nếu các thông số này ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, cần yêu cầu tài liệu bổ sung.
Tài liệu giới thiệu dòng palang HAK sử dụng phanh từ bên hông kết hợp với phanh cơ, tạo thành hệ thống phanh kép theo mô tả của nhà cung cấp.
Phanh là bộ phận quan trọng trong hoạt động nâng hạ, do đó cần được kiểm tra khi lắp đặt, chạy thử và bảo trì. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không đứng dưới tải treo và không tiếp tục sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu bất thường ở hệ thống phanh.
Tài liệu nguồn chưa cung cấp thời gian dừng, kết quả thử nghiệm phanh hoặc chu kỳ kiểm tra định lượng riêng cho model HAK03M-02. Vì vậy, không nên bổ sung các chỉ số chưa được xác nhận vào hồ sơ sản phẩm.
Theo phần mô tả cấu tạo, palang được trang bị công tắc giới hạn hành trình lên và xuống nhằm hạn chế xích vượt quá phạm vi hành trình tương ứng.
Công tắc giới hạn cần được kiểm tra chức năng trước khi thiết bị đi vào sử dụng. Bộ phận này không thay thế cho việc theo dõi tải, kiểm soát hành trình và tuân thủ quy trình vận hành.
Tài liệu mô tả xích FEC G80 là loại nhập khẩu từ Nhật Bản, có đặc tính chống gỉ và chống ăn mòn theo thông tin giới thiệu của nhà cung cấp.
Đối với HAK03M-02, bảng thông số ghi đường kính xích 10,0 mm. Khi nhận hàng, nên đối chiếu đúng model và thông số xích trong hồ sơ kỹ thuật.
Không tự ý thay thế xích bằng loại có kích thước gần tương tự nếu chưa xác nhận tính tương thích. Nếu cần truy xuất nguồn gốc hoặc hồ sơ vật liệu, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ liên quan đến sản phẩm thực tế.
Theo tài liệu, dòng sản phẩm có bộ bảo vệ thứ tự pha, được mô tả là ngăn mạch hoạt động khi phát hiện lỗi đấu nối thứ tự pha nguồn điện.
Đặc điểm này cần được xem xét khi lắp đặt thiết bị sử dụng nguồn điện ba pha. Việc đấu nối và kiểm tra phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện theo sơ đồ điện của nhà sản xuất.
Tài liệu giới thiệu công tắc tơ điện từ Schneider Electric (TESSIC), đồng thời đề cập khả năng lắp đặt biến tần VFD theo cấu hình phù hợp.
Nếu doanh nghiệp cần điều chỉnh tốc độ bằng biến tần, nên xác nhận thiết bị có được trang bị sẵn hay không, biến tần được áp dụng cho cơ cấu nâng hay di chuyển và có yêu cầu kỹ thuật bổ sung nào.
Khả năng lắp biến tần theo mô tả chung không đồng nghĩa mọi thiết bị HAK03M-02 đều đã được lắp biến tần khi giao hàng.
Theo thông tin nhà cung cấp, bánh răng được chế tạo từ hợp kim thép và trải qua quá trình xử lý nhiệt.
Đây là mô tả về vật liệu và quy trình chế tạo. Tài liệu chưa nêu mác thép, độ cứng sau xử lý, tuổi thọ thiết kế hoặc kết quả thử nghiệm riêng cho model HAK03M-02. Các thông tin này cần được xác nhận riêng nếu có yêu cầu trong hồ sơ mua sắm.
Các thông số dưới đây được giữ theo bảng do người dùng cung cấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-02S |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,3 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0 kW |
| Tốc độ quay | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 10,0 mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-02D |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay | 980/2.830 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21; 5,5/11; 5,5/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 10,0 mm |
Lưu ý: Catalogue liệt kê nhiều lựa chọn tốc độ di chuyển cho phiên bản hai tốc độ nhưng chưa giải thích cách ghép từng cặp tốc độ với từng cấu hình con chạy. Cần xác nhận cấu hình thực tế với nhà cung cấp. Chiều cao nâng 3 m là giá trị trong bảng tiêu chuẩn; phần thuộc tính sản phẩm cũng nêu khả năng tùy chỉnh chiều cao nâng, nên cần xác nhận nếu có yêu cầu khác.
| Hạng mục | Thông tin trong tài liệu |
|---|---|
| Cấp bảo vệ palang | IP54 |
| Cấp bảo vệ tay bấm điều khiển | IP65 |
| Nguồn điện trong bảng model | 3 pha |
| Điện áp trong bảng | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Nguồn điện tùy chỉnh theo mô tả chung | 200–600 V, 50/60 Hz, 1 pha/3 pha |
| Cấp làm việc | M4/1Am |
| Chiều cao nâng | 3 m trong bảng tiêu chuẩn; có thể yêu cầu cấu hình khác |
Có điểm cần lưu ý giữa phần mô tả chung và bảng thông số model. Phần mô tả chung cho biết nguồn điện có thể tùy chỉnh từ 200–600 V và hỗ trợ một pha hoặc ba pha, trong khi bảng cụ thể của HAK03M-02 ghi nguồn ba pha, 220–440 V.
Do đó, người mua không nên mặc định thiết bị tiêu chuẩn có thể sử dụng mọi mức điện áp hoặc nguồn một pha. Cần xác nhận nguồn điện, cấu hình động cơ và sơ đồ đấu nối thực tế trước khi đặt hàng.
Cấp bảo vệ IP54 của palang và IP65 của tay bấm là các thông số được nêu trong tài liệu nguồn. Nếu thiết bị làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường có yêu cầu đặc biệt, cần đối chiếu điều kiện sử dụng với hướng dẫn của nhà sản xuất.
HAK03M-02 có thể được xem xét cho các hoạt động nâng chuyển hàng hóa và vật tư có khối lượng phù hợp với tải trọng danh định. Con chạy điện hỗ trợ đưa tải dọc theo tuyến dầm, tùy theo thiết kế hệ thống và phạm vi di chuyển.
Trước khi sử dụng, cần xác định vị trí treo, hướng di chuyển, chiều cao nâng và khả năng chịu tải của kết cấu đỡ. Không nên xem tải trọng 3 tấn của palang là tải trọng cho phép mặc định của toàn bộ hệ thống bốc dỡ.
Trong nhà máy, thiết bị có thể được cân nhắc cho các công việc nâng chuyển chi tiết máy, cụm cơ khí, vật tư và hàng hóa trong phạm vi tải trọng cho phép.
Phiên bản hai tốc độ có mức nâng chậm hơn theo catalogue, phù hợp để xem xét khi quy trình cần thêm lựa chọn tốc độ. Tuy nhiên, tốc độ phù hợp phải được đánh giá dựa trên công việc thực tế và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
Trong kho có hệ thống dầm phù hợp, palang xích điện có con chạy hỗ trợ nâng và chuyển vật tư trong phạm vi đường chạy được thiết kế. Dải dầm I 100–180 mm trong catalogue cần được đối chiếu với dầm thực tế trước khi lắp đặt.
Ngoài kích thước dầm, cần xem xét kết cấu chịu lực, khoảng không thao tác, chiều cao nâng và khả năng tiếp cận vị trí hàng hóa.
HAK03M-02 có thể được cân nhắc cho công việc tháo lắp hoặc di chuyển các cụm thiết bị có khối lượng phù hợp. Đơn vị sử dụng cần xác định điểm treo, phương án nâng và cách giữ tải ổn định trong suốt quá trình thao tác.
Không dùng palang để kéo ngang, kéo xiên hoặc giải phóng vật đang mắc kẹt khi chưa có phương án kỹ thuật phù hợp.
Tài liệu liệt kê các nhóm ứng dụng gồm cầu trục dầm đôi, cầu trục cổng, cầu trục, cẩu tháp, thiết bị nâng dạng một dầm theo cách ghi trong catalogue và bàn nâng.
Đây là các nhóm ứng dụng do nhà cung cấp giới thiệu, không có nghĩa model phù hợp với mọi hệ thống mà không cần kiểm tra. Khả năng lắp đặt phụ thuộc vào thiết kế dầm, cơ cấu con chạy, phương án treo, nguồn điện và cấu hình điều khiển.
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên xác nhận các thông tin sau:
Tải trọng nâng: đối chiếu khối lượng vật nâng và phụ kiện với giới hạn tải trọng của thiết bị.
Chiều cao nâng: bảng tiêu chuẩn ghi 3 m; yêu cầu chiều cao khác cần được xác nhận.
Tốc độ nâng: chọn một tốc độ 3,3 m/phút hoặc hai tốc độ 3,3/1,1 m/phút.
Tốc độ con chạy: xác nhận lựa chọn tốc độ thực tế cho cấu hình được cung cấp.
Kích thước dầm I: đối chiếu dải 100–180 mm với dầm tại nơi lắp đặt.
Nguồn điện: xác nhận điện áp, số pha và tần số.
Biến tần: xác nhận có lắp sẵn hay là tùy chọn.
Xích tải: xác nhận đường kính 10,0 mm và thông tin xích theo model.
Chốt an toàn: xác nhận thiết kế và cấu hình nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Điều kiện môi trường: thông báo các yêu cầu đặc biệt trước khi lựa chọn.
Hồ sơ sản phẩm: yêu cầu tài liệu kỹ thuật đúng model và cấu hình thực tế.
Tài liệu sản phẩm nêu rõ palang được thiết kế cho tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng tải nghiêng.
Khi vận hành, cần tuân thủ tải trọng cho phép, kiểm tra xích, phanh, công tắc giới hạn, tay bấm và con chạy. Không để người đứng dưới tải treo; ngừng sử dụng nếu phát hiện bất thường. Lắp đặt, đấu nối và bảo trì phải được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất bởi người có chuyên môn.
Trong cùng catalogue, ba model HAK03M-01, HAK03M-02 và HAK03M-03 đều có tải trọng danh định 3 tấn, nhưng khác nhau về tốc độ nâng và đường kính xích.
| Tiêu chí | HAK03M-01 | HAK03M-02 | HAK03M-03 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 3 tấn | 3 tấn | 3 tấn |
| Tốc độ nâng một tốc độ | 5,6 m/phút | 3,3 m/phút | 2,2 m/phút |
| Công suất nâng một tốc độ | 3,0 kW | 3,0 kW | 3,0 kW |
| Đường kính xích | 11,2 mm | 10,0 mm | 7,1 mm |
| Dải dầm I | 100–180 mm | 100–180 mm | 100–180 mm |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,75 kW |
Bảng trên phản ánh các giá trị trong catalogue được cung cấp. Đây là so sánh thông số, không phải kết luận model nào tốt hơn trong mọi điều kiện. Cần chọn theo yêu cầu công việc và xác nhận kỹ thuật của nhà cung cấp.
Theo bảng thông số, tải trọng danh định là 3 tấn. Không nâng vượt quá tải trọng cho phép và cần kiểm tra khả năng chịu tải của dầm, kết cấu đỡ và các phụ kiện liên quan.
Bảng thông số liệt kê chiều cao nâng 3 m. Nếu cần chiều cao khác, phải xác nhận khả năng tùy chỉnh với nhà cung cấp.
Có. Model được mô tả là palang xích điện kết hợp con chạy điện. Catalogue ghi dải dầm I 100–180 mm và công suất di chuyển 0,75 kW.
Có. Catalogue ghi tốc độ nâng hai tốc độ là 3,3/1,1 m/phút. Cần xác nhận cấu hình cụ thể khi đặt hàng.
Bảng thông số ghi nguồn ba pha, điện áp 220–440 V và tần số 50/60 Hz. Các cấu hình nguồn tùy chỉnh cần được xác nhận theo đơn đặt hàng.
Tên thương mại có đề cập “Safety Latch”, nhưng tài liệu cấu tạo hiện có chưa mô tả rõ chốt an toàn. Nếu đây là yêu cầu bắt buộc, nên yêu cầu xác nhận cấu hình và hình ảnh thực tế trước khi mua.
Phần giới thiệu chung có đề cập tính năng chống cháy nổ, nhưng chưa cung cấp mã cấu hình hoặc hồ sơ xác nhận riêng cho HAK03M-02. Nếu thiết bị được dùng tại khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần xác minh hồ sơ kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Tài liệu ghi bảo hành và dịch vụ sau bán hàng có thể thương lượng. Thời hạn, phạm vi bảo hành và điều kiện hỗ trợ cần được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.
Khi tìm mua palang xích điện HAK03M-02 tải trọng 3 tấn, doanh nghiệp nên cung cấp các yêu cầu về chiều cao nâng, tốc độ nâng, tốc độ con chạy, kích thước dầm I và nguồn điện tại nơi lắp đặt.
Nếu công việc cần hai mức tốc độ nâng, cần yêu cầu báo giá đúng phiên bản 3,3/1,1 m/phút. Nếu cần chiều cao nâng tùy chỉnh, biến tần, nguồn điện đặc biệt hoặc chốt an toàn theo yêu cầu, những hạng mục này cần được ghi rõ trong cấu hình cung cấp.
HAK03M-02 là model đáng cân nhắc cho nhu cầu nâng hạ 3 tấn có con chạy điện, với tốc độ nâng theo catalogue thấp hơn HAK03M-01 trong cùng dòng. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu vận hành và thông số đã được xác nhận, thay vì chỉ dựa vào tên model.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-02S |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 3,3 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0 kW |
| Tốc độ quay | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 10,0 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá