Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Pa lăng xích điện cố định 3 tấn dây đôi HAK03-02 – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất

SKU: HAK03-02S

Pa lăng xích điện cố định HAK03-02 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện để vận hành cơ cấu nâng bằng xích, với tải trọng nâng được cung cấp trong dữ liệu sản phẩm là 3 tấn. Phiên bản HAK03-02 được mô tả là loại hai nhánh xích, sử dụng cấu hình treo cố định bằng móc treo thay vì mặc định di chuyển trên xe con.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu HAK
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Pa lăng xích điện cố định HAK03-02 3 tấn dây đôi – Giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất

1. Tổng quan pa lăng xích điện cố định HAK03-02

Pa lăng xích điện HAK03-02 là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc dòng pa lăng xích điện HAK, được cung cấp với cấu hình tải trọng danh nghĩa 3 tấn và hai nhánh xích. Theo bảng thông số kỹ thuật được cung cấp, model này có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m, sử dụng nguồn điện ba pha theo thông số nguồn và có hai lựa chọn tốc độ nâng: đơn tốc hoặc hai tốc.

Tên sản phẩm tiếng Anh trong dữ liệu là “HAK03-02 High Insulation Level Narrow Throat 3 Ton Hook Fixed Electric Chain Hoist for Assembly Line Handling”. Tuy nhiên, bảng thông số kỹ thuật hiện có xác nhận model HAK03-02 là loại 3 tấn, hai nhánh xích; chưa có bản vẽ hoặc tài liệu riêng để xác minh đầy đủ các đặc điểm “High Insulation Level” và “Narrow Throat”. Vì vậy, bài viết sử dụng tên gọi tiếng Việt theo cấu hình đã xác nhận, đồng thời không xem hai đặc điểm trên là thông số kỹ thuật đã được chứng minh.

Thiết bị được định hướng cho hoạt động nâng hạ trong nhà xưởng, khu vực lắp ráp và những ứng dụng công nghiệp phù hợp. Với cấu hình treo cố định, pa lăng thực hiện nhiệm vụ nâng và hạ tải tại một vị trí lắp đặt. Nếu quy trình cần đưa tải di chuyển theo phương ngang, doanh nghiệp phải đánh giá thêm hệ thống xe con, dầm chạy hoặc cơ cấu dịch chuyển tương thích.

Trong môi trường B2B, lựa chọn pa lăng không chỉ dựa trên tải trọng. Người mua cần đối chiếu tốc độ nâng, chiều cao nâng, đường kính và loại xích, nguồn điện, chế độ vận hành, kết cấu treo và điều kiện môi trường. Việc xác nhận đầy đủ những yếu tố này giúp giảm nguy cơ chọn sai cấu hình hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh sau khi giao hàng.

TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật và xác nhận cấu hình sản phẩm trước khi đặt hàng. Các thông số chưa có tài liệu xác thực cần được làm rõ bằng catalogue, nhãn thiết bị hoặc xác nhận của nhà sản xuất.

2. Bảng thông số kỹ thuật HAK03-02

Các thông số dưới đây được lấy từ bảng kỹ thuật bạn cung cấp. Nội dung nào chưa được nguồn xác nhận riêng cho model sẽ được đánh dấu rõ.

Hạng mụcHAK03-02
Thương hiệuHAK
ModelHAK03-02
Loại thiết bịPa lăng xích điện
Cấu hình theo tên sản phẩmMóc treo cố định
Tải trọng danh nghĩa theo bảng nguồn3 tấn
Cấu hình xíchHai nhánh xích
Chiều cao nâng trong bảng thông số3 m
Tốc độ nâng – đơn tốc3,3 m/phút
Công suất động cơ – đơn tốc3,0 kW
Tốc độ quay động cơ – đơn tốc1.440 vòng/phút
Tốc độ nâng – hai tốc3,3/1,1 m/phút
Công suất động cơ – hai tốc3,0/1,0 kW
Tốc độ quay động cơ – hai tốc980/2.830 vòng/phút, cần xác minh
Số pha3 pha
Điện áp theo bảng nguồn220–440 V
Tần số theo bảng nguồn50/60 Hz
Đường kính xích tải10,0 mm
Màu sắc theo dữ liệu sản phẩmCam
Tình trạng theo dữ liệu nguồnMới
Chiều cao nâng tùy chỉnhNguồn ghi có thể tùy chỉnh; cần xác nhận cấu hình thực tế
Dịch vụ sau bán hàngThỏa thuận
Bảo hànhThỏa thuận
Khả năng tùy chỉnhCó, theo dữ liệu sản phẩm
Xuất xứ theo dữ liệu nguồnTrung Quốc
Kích thước đóng gói theo dữ liệu nguồn100 × 100 × 100 cm; cần xác minh
Khối lượng cả bao bì theo dữ liệu nguồn1.000 kg; cần xác minh

Lưu ý về dữ liệu: Bảng nguồn ghi tốc độ quay động cơ hai tốc là 980/2.830 vòng/phút. Không tự sửa hoặc đảo thứ tự hai giá trị này khi chưa có catalogue chính thức. Tương tự, kích thước đóng gói và khối lượng cả bao bì có thể là dữ liệu khai báo chung hoặc dữ liệu chưa chuẩn hóa; cần xác nhận trước khi dùng để tính cước vận chuyển hoặc bố trí kho.

2.1. Bảng thông số cấu hình đơn tốc

Thông sốGiá trị
ModelHAK03-02S
Tải trọng3 tấn
Chiều cao nâng3 m
Tốc độ nâng3,3 m/phút
Công suất động cơ3,0 kW
Tốc độ quay động cơ1.440 vòng/phút
Số pha3
Điện áp220–440 V theo nguồn
Tần số50/60 Hz
Đường kính xích10,0 mm

2.2. Bảng thông số cấu hình hai tốc

Thông sốGiá trị
ModelHAK03-02D
Tải trọng3 tấn
Chiều cao nâng3 m
Tốc độ nâng3,3/1,1 m/phút
Công suất động cơ3,0/1,0 kW
Tốc độ quay động cơ980/2.830 vòng/phút theo nguồn, cần xác minh
Số pha3
Điện áp220–440 V theo nguồn
Tần số50/60 Hz
Đường kính xích10,0 mm

Hai bảng trên phản ánh dữ liệu đã được cung cấp, không thay thế nhãn thông số hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của thiết bị được giao.

3. Cấu hình móc treo cố định và hai nhánh xích

3.1. Cấu hình treo cố định

HAK03-02 được mô tả trong tên sản phẩm là loại móc treo cố định. Với cấu hình này, thiết bị được lắp tại một điểm treo đã được đánh giá về khả năng chịu lực, sau đó thực hiện nâng hạ tải theo phương thẳng đứng trong phạm vi thiết kế.

Cấu hình cố định phù hợp để xem xét tại các vị trí thao tác lặp lại, chẳng hạn điểm nâng cụm chi tiết, khu vực bảo trì hoặc trạm lắp ráp. Tuy nhiên, việc sử dụng thực tế phải dựa trên bố trí nhà xưởng, khối lượng tải, khoảng nâng và kết cấu treo.

Cần phân biệt pa lăng cố định với pa lăng lắp trên xe con. Việc tên sản phẩm có nhắc đến cầu trục, cổng trục hoặc các hệ thống nâng khác trong danh mục ứng dụng không có nghĩa model móc treo cố định mặc nhiên có khả năng di chuyển trên dầm. Nếu cần dịch chuyển tải ngang, cần xác nhận phương án lắp đặt phù hợp với nhà sản xuất và đơn vị thiết kế hệ thống.

3.2. Hai nhánh xích tải

Dữ liệu xác nhận HAK03-02 thuộc phiên bản “3t Double chain”, tức cấu hình hai nhánh xích, với đường kính xích tải được ghi là 10,0 mm.

Số nhánh xích và đường kính xích là những thông số cần được giữ chính xác khi đặt hàng, kiểm tra hàng hóa hoặc tìm phụ tùng thay thế. Không nên suy ra tải trọng chịu được của từng nhánh bằng cách chia tải trọng tổng cho hai. Khả năng nâng phụ thuộc vào thiết kế tổng thể của cơ cấu nâng, bánh xích, truyền động, phanh và loại xích được nhà sản xuất phê duyệt.

Khi thay xích, doanh nghiệp cần sử dụng đúng loại xích tương thích với HAK03-02 theo tài liệu kỹ thuật. Không lựa chọn xích chỉ dựa trên đường kính 10,0 mm hoặc hình dáng bên ngoài.

3.3. Chiều cao nâng 3 m

Bảng kỹ thuật ghi chiều cao nâng 3 m cho HAK03-02. Đây là giá trị tham khảo để thiết kế vị trí lắp đặt và kiểm tra khoảng nâng của quy trình.

Khi khảo sát, cần phân biệt chiều cao nâng hữu ích với khoảng không gian cần thiết cho thân pa lăng, móc, tải và kết cấu treo. Nếu cần nâng cao hơn 3 m, phải xác nhận khả năng đặt hàng chiều cao tùy chỉnh, đồng thời làm rõ ảnh hưởng đến chiều dài xích, túi xích, kích thước tổng thể và các yêu cầu kỹ thuật khác.

Không tự ý nối dài xích hoặc sửa đổi cụm nâng để đáp ứng chiều cao khác với cấu hình được phê duyệt.

4. Cơ chế vận hành và các bộ phận được mô tả trong tài liệu nguồn

Pa lăng xích điện vận hành bằng động cơ điện để tạo chuyển động cho cơ cấu nâng, làm xích tải dịch chuyển nhằm nâng hoặc hạ vật. Dữ liệu HAK03-02 cung cấp các thông số về tốc độ nâng, công suất động cơ và nguồn điện. Tài liệu cũng mô tả một số tính năng chung của dòng sản phẩm như cơ cấu tự khóa, móc hợp kim thép rèn, bảo vệ thứ tự pha và công tắc giới hạn hành trình.

Do chưa có bản vẽ cấu tạo chi tiết của đúng model, các tính năng này cần được xác nhận trên cấu hình HAK03-02 trước khi sử dụng làm cam kết kỹ thuật.

4.1. Cấu hình đơn tốc

Cấu hình đơn tốc có tốc độ nâng 3,3 m/phút theo bảng nguồn, công suất động cơ 3,0 kW và tốc độ quay động cơ 1.440 vòng/phút.

Cấu hình này có thể được cân nhắc khi quy trình yêu cầu một tốc độ nâng danh định. Việc tốc độ có phù hợp với năng suất hoặc thao tác định vị hay không còn phụ thuộc vào khối lượng tải, chiều cao nâng, số chu kỳ vận hành và yêu cầu của dây chuyền.

4.2. Cấu hình hai tốc

Cấu hình hai tốc có tốc độ nâng 3,3/1,1 m/phút và công suất 3,0/1,0 kW theo dữ liệu nguồn. Hai mức tốc độ có thể hữu ích trong quy trình cần tốc độ nâng chính và tốc độ thấp hơn khi tiếp cận vị trí đặt tải.

Tuy nhiên, không nên tự động kết luận rằng cấu hình hai tốc đáp ứng một mức độ chính xác định vị cụ thể. Độ phù hợp phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật và thử nghiệm trong điều kiện sử dụng thực tế.

Thông số tốc độ quay 980/2.830 vòng/phút trong bảng nguồn cần được xác minh. Đây là điểm cần làm rõ trước khi dùng thông số để thiết kế, đấu nối hoặc đánh giá hiệu năng.

4.3. Móc tải hợp kim thép rèn và xử lý nhiệt

Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm đề cập móc tải bằng thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt. Nội dung nguồn mô tả rằng móc có thể biến dạng dần thay vì gãy đột ngột trong một số tình huống quá tải nguy hiểm hoặc sử dụng sai cách.

Mô tả này không được hiểu là cho phép nâng quá tải. Không chủ động thử quá tải, không tiếp tục sử dụng móc đã biến dạng và không xem khả năng biến dạng là cơ chế bảo vệ thay thế cho việc tuân thủ tải trọng cho phép. Vật liệu, quy trình nhiệt luyện, tải thử và tiêu chuẩn áp dụng cần được xác nhận bằng tài liệu chính thức của đúng model.

4.4. Cơ cấu tự khóa và bảo vệ thứ tự pha

Tài liệu nguồn liệt kê tính năng tự khóa và thiết bị bảo vệ thứ tự pha. Theo mô tả, bộ bảo vệ thứ tự pha có chức năng ngăn thiết bị khởi động khi thứ tự pha nguồn không đúng.

Đây là thông tin tính năng từ tài liệu giới thiệu, chưa đủ để xác định sơ đồ mạch, nguyên lý chi tiết hoặc toàn bộ chức năng bảo vệ điện của HAK03-02. Người lắp đặt phải tuân thủ sơ đồ đấu dây và hướng dẫn chính thức, không dựa riêng vào mô tả quảng cáo để thao tác điện.

4.5. Công tắc giới hạn hành trình

Tài liệu nguồn mô tả công tắc giới hạn giúp dừng động cơ khi cơ cấu nâng đạt đến vị trí giới hạn, nhằm hạn chế xích vượt quá hành trình cho phép. Tuy nhiên, chưa có bản vẽ hoặc hướng dẫn riêng xác nhận vị trí, loại công tắc và chức năng chính xác trên HAK03-02.

Không sử dụng công tắc giới hạn như lý do để bỏ qua việc giám sát tải hoặc để người vận hành cố tình nâng đến điểm dừng giới hạn trong mọi chu kỳ.

4.6. Biến áp điều khiển và nút bấm

Tài liệu nguồn đề cập biến áp 24 V/36 V và nút bấm được mô tả là chống nước. Chưa có dữ liệu xác nhận cấu hình điện áp điều khiển thực tế, cấp bảo vệ hoặc mã bộ điều khiển trên HAK03-02. Các thông số này cần được xác minh trước khi công bố như đặc điểm bắt buộc của model.

4.7. Động cơ và phanh

Nguồn mô tả động cơ hiệu suất cao, hệ thống phanh không sử dụng amiăng và tùy chọn động cơ hai tốc. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu xác nhận về hiệu suất định lượng, cấp làm việc, thời gian đóng/ngắt phanh hoặc cấu hình phanh cụ thể của HAK03-02. Không nên bổ sung những con số này khi chưa có tài liệu kỹ thuật.

4.8. Vật liệu xích

Nguồn tiếng Anh ghi “imported FEC80 ultraheat-treatable aluminum alloy chain”. Cách diễn đạt này có dấu hiệu chưa chuẩn hóa về mặt kỹ thuật, vì vậy chưa đủ căn cứ để khẳng định xích tải HAK03-02 được chế tạo từ hợp kim nhôm. Cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận vật liệu, cấp xích, xử lý nhiệt, mã phụ tùng và điều kiện môi trường sử dụng.

Không sử dụng tuyên bố về khả năng làm việc trong nước biển hoặc hóa chất làm căn cứ chọn thiết bị cho môi trường ăn mòn khi chưa có xác nhận chính thức.

5. Lợi ích khi lựa chọn cấu hình phù hợp

5.1. Tải trọng danh nghĩa 3 tấn

Mức tải trọng 3 tấn giúp doanh nghiệp bước đầu sàng lọc thiết bị theo nhu cầu nâng. Tuy nhiên, tải trọng thực tế phải bao gồm các thành phần cùng được nâng và phụ kiện nâng hạ nằm trong hệ tải.

Việc chọn pa lăng cần dựa trên tải lớn nhất của quy trình và giới hạn được nhà sản xuất công bố. Không được sử dụng tải trọng danh nghĩa như mục tiêu để thường xuyên vận hành ở giới hạn tải mà không xem xét điều kiện làm việc.

5.2. Có lựa chọn đơn tốc và hai tốc

Theo bảng nguồn, HAK03-02 có tốc độ nâng đơn tốc 3,3 m/phút hoặc hai tốc 3,3/1,1 m/phút. Đây là dữ liệu để bộ phận kỹ thuật so sánh với yêu cầu nâng hạ của dây chuyền.

Cần xác nhận mã cấu hình, điều khiển đi kèm và thông số chính thức trước khi chốt đơn hàng. Không nên mặc định mọi thiết bị giao theo model HAK03-02 đều có thể chuyển đổi giữa đơn tốc và hai tốc sau khi lắp đặt.

6.3. Dữ liệu nguồn điện phục vụ khảo sát ban đầu

Bảng kỹ thuật ghi ba pha, 220–440 V và 50/60 Hz. Các dữ liệu này giúp định hướng việc kiểm tra nguồn điện tại nhà máy, nhưng chưa thay thế thông tin trên nhãn máy.

Trước khi đấu nối, phải xác nhận điện áp định mức, tần số, dòng điện định mức, sơ đồ dây, tiếp địa và các yêu cầu bảo vệ. Không tự ý thay đổi dây pha hoặc thử đấu điện theo kinh nghiệm nếu chưa có hướng dẫn của nhà sản xuất và người có chuyên môn.

5.4. Khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu dự án

Thông tin thương mại mô tả thiết bị có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện công trường; chiều cao nâng và cấu hình nhánh xích được ghi là tùy chỉnh. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh cụ thể, phạm vi thay đổi và thời gian giao hàng cần được xác nhận bằng báo giá hoặc tài liệu của nhà cung cấp.

Doanh nghiệp nên cung cấp bản vẽ bố trí, chiều cao nâng, loại kết cấu treo, nguồn điện và chu kỳ làm việc để được tư vấn đúng cấu hình.

6. Ứng dụng tham khảo trong nhà máy

6.1. Dây chuyền lắp ráp

Tên sản phẩm hướng đến ứng dụng xử lý tải trên dây chuyền lắp ráp. Trong thực tế, pa lăng cố định có thể được xem xét cho các điểm nâng lặp lại, nơi vật cần nâng được đưa đến vị trí xác định và không yêu cầu thiết bị tự di chuyển ngang.

Để sử dụng phù hợp, cần kiểm tra tải trọng, tốc độ thao tác, khoảng nâng, không gian tiếp cận và nguy cơ va chạm với người hoặc máy móc.

6.2. Nhà máy cơ khí và gia công kim loại

Thiết bị có thể được đánh giá cho việc nâng các chi tiết, cụm máy hoặc vật tư có khối lượng phù hợp. Bộ phận kỹ thuật cần xác định trọng tâm tải, điểm móc và loại phụ kiện nâng được sử dụng.

Không treo tải trực tiếp lên vị trí không được thiết kế chịu lực và không sử dụng phụ kiện không rõ tải trọng cho phép.

6.3. Khu vực bảo trì máy móc

Tại các trạm bảo trì, một điểm nâng cố định có thể hỗ trợ đưa cụm chi tiết lên hoặc xuống trong quá trình tháo lắp. Việc lựa chọn cần xét đến tần suất nâng, khoảng không phía trên thiết bị và khả năng cô lập khu vực làm việc.

Nếu cần nâng một bộ phận máy có hình dạng phức tạp hoặc trọng tâm không cân bằng, cần lập phương án nâng phù hợp trước khi thao tác.

6.4. Hệ thống cầu trục và cổng trục

Tài liệu thuộc tính liệt kê các nhóm ứng dụng như cầu trục dầm đôi, cổng trục, cầu trục, cầu trục tháp, hệ thống nâng và các thiết bị cẩu nhỏ. Đây là danh sách ứng dụng chung trong dữ liệu nguồn, không chứng minh rằng phiên bản móc treo cố định HAK03-02 có thể lắp trực tiếp lên tất cả các hệ thống trên.

Trước khi tích hợp vào cầu trục hoặc cổng trục, cần xác nhận kiểu treo, bộ phận kết nối, tải trọng, khả năng di chuyển và yêu cầu tương thích của toàn bộ hệ thống.

6.5. Kho vật tư và trạm thao tác

Tại kho hoặc trạm thao tác, pa lăng có thể được xem xét cho việc nâng hạ hàng hóa phù hợp với thiết kế. Việc bố trí cần bảo đảm lối đi thông thoáng, vùng nâng hạ được kiểm soát và tải không di chuyển qua vị trí có người khi chưa có biện pháp bảo đảm an toàn.

Các ứng dụng nêu trên chỉ là định hướng khảo sát. Khả năng sử dụng cụ thể phải được xác nhận dựa trên tài liệu HAK03-02 và điều kiện công trường.

7. Hướng dẫn lựa chọn HAK03-02 cho dự án B2B

Bước 1: Xác định tải trọng thực tế.
Ghi nhận khối lượng lớn nhất của vật cần nâng, phụ kiện đi kèm và những thành phần cùng chịu tải. Đối chiếu tổng tải với giới hạn được nhà sản xuất công bố.

Bước 2: Xác định chiều cao nâng.
Bảng nguồn ghi 3 m. Nếu cần chiều cao khác, yêu cầu xác nhận cấu hình tùy chỉnh và ảnh hưởng đến kích thước, xích tải và không gian lắp đặt.

Bước 3: Chọn cấu hình tốc độ.
So sánh đơn tốc 3,3 m/phút với hai tốc 3,3/1,1 m/phút theo yêu cầu quy trình. Xác nhận rõ cấu hình được báo giá.

Bước 4: Xác minh nguồn điện.
Đối chiếu điện áp, tần số và số pha của nguồn tại nhà máy với nhãn máy và sơ đồ điện của thiết bị.

Bước 5: Đánh giá kết cấu treo.
Kiểm tra dầm, khung hoặc điểm treo theo yêu cầu thiết kế. Không mặc định kết cấu sẵn có đủ khả năng chịu tải chỉ vì tải trọng pa lăng là 3 tấn.

Bước 6: Làm rõ chế độ làm việc.
Yêu cầu thông tin về cấp làm việc, số chu kỳ nâng, thời gian vận hành và giới hạn sử dụng. Các thông số này chưa có trong dữ liệu hiện tại.

Bước 7: Hoàn thiện hồ sơ mua hàng.
Yêu cầu catalogue, bản vẽ kích thước, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành, danh mục phụ tùng và điều kiện bảo hành. Xác nhận rõ các điểm còn thiếu trước khi nghiệm thu.

8. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng an toàn

Pa lăng xích điện là thiết bị nâng hạ công nghiệp. Việc lắp đặt, kiểm tra và vận hành phải tuân thủ hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất và các quy định an toàn áp dụng tại nơi làm việc.

8.1. Kiểm tra trước khi lắp đặt

  • Kiểm tra model và nhãn thông số để bảo đảm đúng HAK03-02.
  • Đối chiếu tải trọng, chiều cao nâng và số nhánh xích.
  • Kiểm tra tình trạng thân máy, móc, xích tải và bộ điều khiển.
  • Đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu treo.
  • Xác nhận nguồn điện, sơ đồ đấu nối và hệ thống tiếp địa.
  • Bảo đảm khu vực nâng hạ đủ khoảng trống và có biện pháp kiểm soát người ra vào.

8.2. Lưu ý khi cấp điện lần đầu

Tài liệu nguồn mô tả dây pha màu đỏ, đen và trắng, dây tiếp địa màu vàng-xanh; đồng thời nêu thiết bị có bộ bảo vệ thứ tự pha. Đây là thông tin tham khảo từ hướng dẫn được cung cấp, không nên sử dụng thay cho sơ đồ đấu dây của đúng phiên bản.

Việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện theo nhãn thiết bị và sơ đồ chính thức. Nếu thiết bị không khởi động, không tự ý hoán đổi dây pha theo nội dung quảng cáo khi chưa xác nhận quy trình của nhà sản xuất. Phải cô lập nguồn điện trước khi kiểm tra hoặc điều chỉnh đấu nối.

Nguồn cũng hướng dẫn treo pa lăng theo phương thẳng đứng trước khi cấp điện thử và không cấp điện khi thiết bị nằm phẳng trên mặt đất. Cần đối chiếu hướng dẫn chính thức của đúng model trước khi tiến hành chạy thử hoặc nghiệm thu.

8.3. Bôi trơn xích và bảo dưỡng

Tài liệu nguồn yêu cầu bôi trơn xích trước lần sử dụng đầu tiên. Nguồn cũng đề cập việc bổ sung dầu hộp đầu động cơ sau khoảng năm tháng tùy điều kiện thực tế, sử dụng dầu hộp số cho đầu động cơ và dầu động cơ cho xích.

Các chỉ dẫn này cần được xác minh bằng hướng dẫn bảo trì chính thức của HAK03-02 trước khi đưa thành quy trình bảo dưỡng tại nhà máy. Không tự suy luận loại dầu, độ nhớt, lượng dầu hoặc chu kỳ bảo dưỡng khi chưa có thông tin chính thức.

Tài liệu nguồn cũng lưu ý đầu xích không được cố định vào vị trí khác mà phải bố trí theo thiết kế trong túi xích; việc cố định sai có thể ảnh hưởng cơ cấu giới hạn hành trình hoặc hộp số. Cần tuân thủ cấu hình lắp đặt thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

8.4. Quy tắc vận hành

  • Không nâng tải vượt giới hạn được công bố.
  • Không nâng tải nghiêng hoặc kéo ngang; tài liệu nguồn nghiêm cấm các thao tác này.
  • Không đứng hoặc cho người đi lại dưới tải đang treo.
  • Không sử dụng thiết bị để nâng người khi chưa được thiết kế và phê duyệt cho mục đích đó.
  • Không tiếp tục vận hành nếu phát hiện xích hư hỏng, móc biến dạng, tiếng động bất thường hoặc lỗi điều khiển.
  • Không vô hiệu hóa công tắc giới hạn hoặc các cơ cấu bảo vệ.
  • Chỉ người được đào tạo và phân công phù hợp mới được vận hành thiết bị.

8.5. Kiểm tra định kỳ

Lập kế hoạch kiểm tra theo tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng. Nội dung nên bao gồm tình trạng xích, móc, cơ cấu nâng, hệ thống điều khiển, phanh và các bộ phận điện có liên quan.

Không tự đặt chu kỳ thay xích, thay phanh hoặc thử tải khi chưa có căn cứ kỹ thuật. Khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng, cần ngừng sử dụng và chuyển thiết bị cho người có chuyên môn kiểm tra.

9. Các thông số cần xác minh trước khi công bố

Để bảo đảm chất lượng dữ liệu sản phẩm trên SmartMall, cần xác nhận những mục sau:

  1. Tên “High Insulation Level”: cần tài liệu xác nhận cấp cách điện hoặc đặc tính cách điện tương ứng.
  2. Tên “Narrow Throat”: cần bản vẽ hoặc thông số kích thước xác nhận cấu tạo họng hẹp và phạm vi áp dụng.
  3. Tốc độ quay động cơ hai tốc: bảng nguồn ghi 980/2.830 vòng/phút; cần xác minh thứ tự và cách diễn giải.
  4. Điện áp thực tế: xác nhận dải điện áp trên nhãn máy của đúng lô hàng.
  5. Vật liệu xích FEC80: cần xác minh cách gọi vật liệu trong tài liệu nguồn và mã xích thực tế.
  6. Khả năng dùng trong nước biển hoặc hóa chất: không công bố là khả năng đã được xác nhận khi chưa có tài liệu phù hợp.
  7. Biến áp 24 V/36 V và nút bấm chống nước: cần xác nhận cấu hình và cấp bảo vệ.
  8. Công tắc giới hạn và phanh: cần xác nhận cấu tạo và chức năng theo catalogue.
  9. Cấp làm việc và chế độ vận hành: chưa có dữ liệu xác nhận.
  10. Tiêu chuẩn và chứng nhận: chỉ công bố khi có tài liệu chứng minh áp dụng cho đúng model.
  11. Kích thước đóng gói và khối lượng: dữ liệu nguồn ghi 100 × 100 × 100 cm và 1.000 kg; cần xác minh trước khi sử dụng trong logistics.
  12. Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng: nguồn ghi thỏa thuận; cần xác nhận điều kiện thương mại trong báo giá.

Việc đánh dấu những mục này không làm giảm giá trị của trang sản phẩm. Ngược lại, đây là cách quản trị dữ liệu kỹ thuật minh bạch, giúp khách hàng phân biệt thông số đã có với nội dung cần được nhà sản xuất xác nhận.

10. Câu hỏi thường gặp về HAK03-02

HAK03-02 có tải trọng bao nhiêu?

Theo bảng kỹ thuật được cung cấp, HAK03-02 có tải trọng danh nghĩa 3 tấn. Cần đối chiếu nhãn máy và tài liệu chính thức của thiết bị giao thực tế.

HAK03-02 dùng xích đường kính bao nhiêu?

Bảng thông số ghi đường kính xích 10,0 mm, với cấu hình hai nhánh xích. Khi thay thế xích, phải xác nhận đúng loại xích được phê duyệt cho model.

Tốc độ nâng của HAK03-02 là bao nhiêu?

Cấu hình đơn tốc có tốc độ 3,3 m/phút. Cấu hình hai tốc có tốc độ 3,3/1,1 m/phút theo bảng nguồn.

HAK03-02 có chiều cao nâng bao nhiêu?

Bảng thông số ghi chiều cao nâng 3 m. Dữ liệu thuộc tính cho biết chiều cao có thể tùy chỉnh, nhưng cấu hình thực tế phải được xác nhận khi báo giá.

HAK03-02 sử dụng điện áp nào?

Nguồn kỹ thuật ghi điện ba pha, 220–440 V, tần số 50/60 Hz. Cần xác minh điện áp định mức trên nhãn máy và sơ đồ điện trước khi đấu nối.

HAK03-02 có thể kéo tải theo phương ngang không?

Không. Tài liệu nguồn nêu thiết bị phải chịu tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng nghiêng hoặc kéo ngang. Nếu cần di chuyển tải, phải thiết kế hệ thống dịch chuyển phù hợp.

HAK03-02 có phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc hóa chất không?

Chưa đủ dữ liệu để xác nhận. Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm có nhắc đến điều kiện môi trường khắc nghiệt, nhưng vật liệu xích và cấp bảo vệ của đúng model cần được xác minh trước khi lựa chọn.

Bảo hành HAK03-02 như thế nào?

Dữ liệu thương mại hiện ghi bảo hành và dịch vụ sau bán hàng theo thỏa thuận. Thời hạn, phạm vi bảo hành và điều kiện hỗ trợ cần được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng.

11. Tư vấn và báo giá HAK03-02 tại TATEKSAFE

Khi lựa chọn pa lăng xích điện HAK03-02 cho dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp cần đối chiếu tải trọng, chiều cao nâng, tốc độ vận hành, cấu hình xích, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Với thiết bị nâng hạ, việc xác minh thông số trước khi đặt hàng là một phần quan trọng của quy trình mua sắm và quản lý rủi ro kỹ thuật.

TATEKSAFE hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu của khách hàng doanh nghiệp và phối hợp xác nhận cấu hình theo nhu cầu sử dụng. Đối với HAK03-02, các nội dung cần làm rõ gồm tốc độ quay động cơ hai tốc, đặc tính “High Insulation Level”, cấu tạo “Narrow Throat”, vật liệu xích và các thông số bảo vệ điện.

Để được tư vấn và nhận báo giá, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Model: HAK03-02.
  • Tải trọng yêu cầu: 3 tấn.
  • Cấu hình: hai nhánh xích, móc treo cố định.
  • Chiều cao nâng cần thiết.
  • Lựa chọn đơn tốc hoặc hai tốc.
  • Điện áp và tần số nguồn điện.
  • Tần suất vận hành và môi trường làm việc.
  • Bản vẽ điểm treo hoặc hệ thống nâng hiện có, nếu có.

HAK03-02 – Pa lăng xích điện 3 tấn hai nhánh xích, dành cho nhu cầu nâng hạ công nghiệp phù hợp. Liên hệ TATEKSAFE để xác nhận cấu hình và nhận tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcHAK03-02
Thương hiệuHAK
ModelHAK03-02
Loại thiết bịPa lăng xích điện
Cấu hình theo tên sản phẩmMóc treo cố định
Tải trọng danh nghĩa theo bảng nguồn3 tấn
Cấu hình xíchHai nhánh xích
Chiều cao nâng trong bảng thông số3 m
Tốc độ nâng – đơn tốc3,3 m/phút
Công suất động cơ – đơn tốc3,0 kW
Tốc độ quay động cơ – đơn tốc1.440 vòng/phút
Tốc độ nâng – hai tốc3,3/1,1 m/phút
Công suất động cơ – hai tốc3,0/1,0 kW
Tốc độ quay động cơ – hai tốc980/2.830 vòng/phút, cần xác minh
Số pha3 pha
Điện áp theo bảng nguồn220–440 V
Tần số theo bảng nguồn50/60 Hz
Đường kính xích tải10,0 mm
Màu sắc theo dữ liệu sản phẩmCam
Tình trạng theo dữ liệu nguồnMới
Chiều cao nâng tùy chỉnhNguồn ghi có thể tùy chỉnh; cần xác nhận cấu hình thực tế
Dịch vụ sau bán hàngThỏa thuận
Bảo hànhThỏa thuận
Khả năng tùy chỉnhCó, theo dữ liệu sản phẩm
Xuất xứ theo dữ liệu nguồnTrung Quốc
Kích thước đóng gói theo dữ liệu nguồn100 × 100 × 100 cm; cần xác minh
Khối lượng cả bao bì theo dữ liệu nguồn1.000 kg; cần xác minh
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây