Palang xích điện di chuyển dầm I HAK03M-01 3 tấn là thiết bị nâng hạ công nghiệp sử dụng xích tải, tích hợp con chạy điện để thực hiện thao tác nâng hạ và di chuyển vật nặng dọc theo dầm phù hợp. Sản phẩm thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng chuyển trong nhà máy, khu vực bốc dỡ hàng hóa, kho vật tư và hệ thống cầu trục.
Palang xích điện di chuyển dầm I HAK03M-01 3 tấn là thiết bị nâng hạ công nghiệp sử dụng xích tải, tích hợp con chạy điện để thực hiện thao tác nâng hạ và di chuyển vật nặng dọc theo dầm phù hợp. Sản phẩm thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng chuyển trong nhà máy, khu vực bốc dỡ hàng hóa, kho vật tư và hệ thống cầu trục.
Theo bảng thông số kỹ thuật do nhà cung cấp cung cấp, model HAK03M-01 có tải trọng danh định 3 tấn, chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng là 3 m, tốc độ nâng 5,6 m/phút ở phiên bản một tốc độ hoặc 5,6/1,8 m/phút ở phiên bản hai tốc độ. Động cơ nâng của phiên bản một tốc độ có công suất 3,0 kW; phiên bản hai tốc độ được ghi công suất 3,0/1,0 kW. Thiết bị sử dụng nguồn điện ba pha, điện áp 220–440 V và tần số 50/60 Hz theo bảng thông số.
Một điểm đáng chú ý của HAK03M-01 là kết hợp palang nâng bằng xích với cơ cấu con chạy điện. Cấu hình này hỗ trợ di chuyển tải theo tuyến dầm được thiết kế phù hợp, giúp bố trí quá trình nâng chuyển linh hoạt hơn so với phương án chỉ nâng hạ tại một vị trí cố định.
Theo tài liệu sản phẩm, thiết bị có vỏ hợp kim nhôm với cánh tản nhiệt, hệ thống phanh từ kết hợp phanh cơ, công tắc giới hạn hành trình nâng hạ và xích FEC G80 được mô tả là nhập khẩu từ Nhật Bản. Tài liệu cũng nêu bộ bảo vệ thứ tự pha, bánh răng hợp kim thép qua xử lý nhiệt và các thông số cấp bảo vệ IP54 cho palang, IP65 cho tay bấm điều khiển.
Tên sản phẩm tiếng Anh có đề cập “Safety Latch” – chốt an toàn. Tuy nhiên, bảng thông số và phần mô tả cấu tạo được cung cấp chưa chỉ rõ vị trí, thiết kế hoặc thông số riêng của chốt an toàn. Vì vậy, khi mua hàng, nên xác nhận bộ phận này có nằm trong cấu hình cung cấp hay không và yêu cầu hình ảnh hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
HAK03M-01 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần thiết bị nâng hạ tải trọng 3 tấn, có con chạy điện và yêu cầu lựa chọn giữa cấu hình nâng một tốc độ hoặc hai tốc độ. Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào tải trọng thực tế, chiều cao nâng, kích thước dầm, nguồn điện và điều kiện lắp đặt.

Với tải trọng danh định 3 tấn, HAK03M-01 hướng đến các công việc nâng chuyển vật tư, chi tiết máy, cụm thiết bị và hàng hóa có khối lượng phù hợp với giới hạn của thiết bị.
Trong nhà máy, thiết bị nâng hạ được lựa chọn không chỉ dựa trên tải trọng tối đa mà còn phụ thuộc vào tần suất làm việc, vị trí treo, chiều cao nâng và cách bố trí đường di chuyển. Một model 3 tấn có thể đáp ứng yêu cầu của một số vị trí sản xuất hoặc bốc dỡ, nhưng cần xác định rõ khối lượng vật nâng và phụ kiện đi kèm trước khi sử dụng.
Đối với HAK03M-01, doanh nghiệp nên kiểm tra tải trọng yêu cầu của công việc, kết cấu dầm đỡ và phương án lắp đặt đồng bộ. Không được dùng tải trọng danh định của palang làm căn cứ duy nhất để kết luận rằng toàn bộ hệ thống cầu trục hoặc dầm đỡ có thể chịu được cùng mức tải.
HAK03M-01 được thiết kế theo dạng palang xích điện kết hợp con chạy điện. Khi lắp trên dầm phù hợp, cơ cấu con chạy giúp thiết bị di chuyển dọc dầm, phục vụ quá trình chuyển tải giữa các vị trí trong phạm vi hệ thống.
Theo bảng thông số, model có dải dầm I 100–180 mm, công suất di chuyển 0,75 kW. Hai giá trị này cần được đối chiếu với kết cấu dầm thực tế, kích thước bánh xe và cấu hình con chạy của thiết bị được giao.
Tính năng di chuyển bằng điện hữu ích trong các khu vực có quy trình nâng chuyển lặp lại hoặc cần đưa hàng hóa đến nhiều điểm làm việc. Tuy nhiên, tốc độ di chuyển thực tế cần được xác nhận theo phiên bản và cấu hình điều khiển đã đặt hàng.
HAK03M-01 được liệt kê trong cả bảng palang xích điện một tốc độ và bảng hai tốc độ.
Phiên bản một tốc độ: tốc độ nâng 5,6 m/phút.
Phiên bản hai tốc độ: tốc độ nâng 5,6/1,8 m/phút.
Ở phiên bản hai tốc độ, mức tốc độ chậm được công bố là 1,8 m/phút. Điều này cho phép người mua cân nhắc cấu hình có hai mức tốc độ khi công việc cần thay đổi cách thao tác nâng hạ.
Phiên bản một tốc độ có cấu hình tốc độ nâng đơn giản hơn theo bảng thông số. Phiên bản hai tốc độ cung cấp hai mức tốc độ nâng, nhưng cần xác nhận cơ cấu điều khiển, thông số động cơ và cấu hình thực tế trong báo giá.
Không nên chỉ dựa vào tên “Double Speed Motorized Trolley Hoist” trong phần thuộc tính để kết luận rằng mọi cơ cấu, bao gồm cả nâng và di chuyển, đều có hai tốc độ. Cần xác nhận rõ tốc độ nâng và tốc độ di chuyển được cung cấp cho model cụ thể.
Theo mô tả của nhà cung cấp, thân palang được làm bằng hợp kim nhôm, có đặc điểm nhẹ nhưng cứng, đồng thời bố trí cánh tản nhiệt nhằm hỗ trợ thoát nhiệt.
Đây là một phần cấu tạo đáng quan tâm khi lựa chọn thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ. Tuy nhiên, tài liệu hiện có không cung cấp khối lượng tổng thể của HAK03M-01, nhiệt độ vận hành tối đa hoặc dữ liệu thử nghiệm tản nhiệt. Nếu các yếu tố này là tiêu chí bắt buộc, người mua nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Theo phần mô tả cấu tạo, HAK sử dụng phanh từ bên hông và phanh cơ, được giới thiệu như một hệ thống phanh kép.
Hệ thống phanh có vai trò quan trọng đối với thao tác nâng hạ. Khi đánh giá sản phẩm, người mua nên quan tâm đến việc kiểm tra phanh khi lắp đặt, kiểm tra hoạt động trước khi sử dụng và thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu nguồn không đưa ra thời gian dừng, mức tải thử phanh hoặc chu kỳ kiểm tra định lượng riêng cho HAK03M-01. Vì vậy, không nên tự bổ sung các thông số này vào mô tả sản phẩm.
Tài liệu cho biết palang được trang bị công tắc giới hạn hành trình lên và xuống. Bộ phận này được mô tả nhằm hạn chế xích vượt quá phạm vi hành trình tương ứng.
Trước khi vận hành, cần xác nhận công tắc giới hạn hoạt động đúng và được lắp đặt theo hướng dẫn. Đây là một phần của quy trình kiểm tra thiết bị, không thay thế cho việc giám sát tải và tuân thủ quy trình vận hành an toàn.
Nhà cung cấp mô tả xích tải sử dụng trên dòng sản phẩm là FEC G80, nhập khẩu từ Nhật Bản, với đặc tính chống gỉ và chống ăn mòn theo nội dung giới thiệu.
Đối với HAK03M-01, bảng thông số ghi đường kính xích 11,2 mm. Khi nhận hàng, cần đối chiếu model, đường kính xích và thông tin vật tư với hồ sơ sản phẩm được cung cấp.
Không nên tự thay thế xích bằng loại có đường kính gần tương tự nếu chưa được xác nhận về tính tương thích. Nếu cần truy xuất xuất xứ hoặc hồ sơ của xích, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ phù hợp với lô hàng.
Theo tài liệu, thiết bị có bộ bảo vệ thứ tự pha nhằm ngăn mạch hoạt động khi phát hiện lỗi đấu nối thứ tự pha nguồn điện.
Đặc điểm này cần được xem xét trong quá trình lắp đặt điện. Việc đấu nối, kiểm tra thứ tự pha và xử lý lỗi phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện theo sơ đồ điện của thiết bị. Không nên tự ý thay đổi dây điện để khắc phục lỗi khi chưa xác định nguyên nhân.
Tài liệu giới thiệu công tắc tơ điện từ Schneider Electric (TESSIC) và đề cập khả năng lắp đặt biến tần VFD theo cấu hình phù hợp.
Đối với doanh nghiệp cần điều chỉnh tốc độ, cần xác nhận cụ thể biến tần có được cung cấp sẵn hay không, được áp dụng cho cơ cấu nâng hay di chuyển và có yêu cầu phụ kiện hoặc cấu hình điện riêng hay không.
Thông tin “có thể lắp biến tần” không đồng nghĩa rằng tất cả các model HAK đều đã được trang bị biến tần tại thời điểm giao hàng.
Theo mô tả của nhà cung cấp, bánh răng được chế tạo từ hợp kim thép và trải qua quá trình xử lý nhiệt.
Đây là thông tin mô tả vật liệu và quy trình chế tạo. Tài liệu không nêu mác thép, độ cứng sau xử lý, tuổi thọ thiết kế hoặc kết quả thử nghiệm riêng cho HAK03M-01. Nếu các thông số đó cần thiết cho hồ sơ kỹ thuật, cần yêu cầu nhà cung cấp bổ sung.
Các thông số dưới đây được giữ theo bảng do người dùng cung cấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-01 |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 5,6 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0 kW |
| Tốc độ quay | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 11,2 mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-01 |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 5,6/1,8 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay | 980/2.830 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21; 5,5/11; 5,5/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 11,2 mm |
Lưu ý kỹ thuật: Bảng nguồn liệt kê nhiều lựa chọn tốc độ di chuyển cho phiên bản hai tốc độ nhưng không giải thích chi tiết cách ghép từng cặp tốc độ với cấu hình con chạy. Cần xác nhận lựa chọn thực tế với nhà cung cấp. Chiều cao nâng 3 m là giá trị trong bảng; phần thuộc tính sản phẩm cũng cho biết chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, nên phải xác nhận khi đặt hàng.
| Hạng mục | Thông tin trong tài liệu |
|---|---|
| Cấp bảo vệ palang | IP54 |
| Cấp bảo vệ tay bấm điều khiển | IP65 |
| Nguồn điện trong bảng model | 3 pha |
| Điện áp trong bảng | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Nguồn điện tùy chỉnh theo mô tả chung | 200–600 V, 50/60 Hz, 1 pha/3 pha |
| Cấp làm việc | M4/1Am |
| Chiều cao nâng | 3 m trong bảng tiêu chuẩn; có thể yêu cầu cấu hình khác |
Cần lưu ý rằng mô tả chung đề cập khả năng tùy chỉnh nguồn điện từ 200–600 V và cấu hình một pha hoặc ba pha, trong khi bảng thông số cụ thể của HAK03M-01 ghi nguồn ba pha, 220–440 V. Do đó, không nên mặc định model tiêu chuẩn có thể sử dụng mọi mức điện áp hoặc nguồn một pha. Cấu hình thực tế phải được xác nhận trong báo giá.
Cấp bảo vệ IP54 của palang và IP65 của tay bấm là các thông số được nêu trong tài liệu cung cấp. Nếu thiết bị được lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường có điều kiện đặc biệt, cần đối chiếu yêu cầu sử dụng với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tại các khu vực bốc dỡ, thiết bị nâng hạ có thể hỗ trợ chuyển các kiện hàng hoặc cụm vật tư có khối lượng phù hợp với tải trọng cho phép. Con chạy điện giúp đưa tải dọc theo tuyến dầm được bố trí, tùy thiết kế mặt bằng và hệ thống nâng.
Trước khi sử dụng, cần xác định vị trí treo, hướng di chuyển và khả năng chịu tải của kết cấu đỡ. Không nên xem tải trọng 3 tấn của palang là tải trọng cho phép mặc định của toàn bộ hệ thống bốc dỡ.
HAK03M-01 có thể được xem xét cho các công việc nâng chuyển chi tiết máy, cụm cơ khí và vật tư phục vụ sản xuất. Tùy cách bố trí thiết bị, con chạy điện có thể hỗ trợ đưa tải từ vị trí tiếp nhận đến vị trí lắp ráp hoặc bảo trì.
Việc lựa chọn tốc độ nâng cần dựa trên đặc điểm công việc. Phiên bản hai tốc độ có mức nâng chậm hơn theo bảng thông số, trong khi phiên bản một tốc độ sử dụng tốc độ nâng 5,6 m/phút.
Trong kho có hệ thống dầm phù hợp, palang xích điện có con chạy giúp nâng và chuyển vật tư trong phạm vi đường chạy được thiết kế. Dải dầm I 100–180 mm được liệt kê trong catalogue cần được kiểm tra với dầm thực tế trước khi lắp đặt.
Ngoài kích thước dầm, cần xác nhận kết cấu chịu lực, khoảng không vận hành, chiều cao nâng và khả năng tiếp cận vị trí tải.
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các công việc tháo lắp hoặc di chuyển cụm máy có khối lượng phù hợp. Đơn vị sử dụng cần lập phương án nâng, xác định điểm treo và bảo đảm vật nâng được giữ ổn định trong suốt quá trình thao tác.
Không sử dụng palang để kéo ngang, kéo xiên hoặc xử lý vật bị mắc kẹt khi chưa có phương án kỹ thuật phù hợp.
Phần thuộc tính sản phẩm liệt kê các nhóm ứng dụng gồm cầu trục dầm đôi, cầu trục cổng, cầu trục, cẩu tháp, thiết bị nâng dạng một dầm theo cách ghi trong tài liệu và bàn nâng.
Danh sách này là phạm vi ứng dụng được nhà cung cấp giới thiệu, không có nghĩa rằng model HAK03M-01 phù hợp với mọi hệ thống kể trên mà không cần kiểm tra. Khả năng lắp đặt phụ thuộc vào thiết kế dầm, cơ cấu con chạy, phương án treo, nguồn điện và cấu hình điều khiển.
Trước khi đặt mua palang xích điện HAK03M-01, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:
Tải trọng yêu cầu: xác nhận vật nâng và phụ kiện có tổng khối lượng phù hợp với tải trọng danh định.
Chiều cao nâng: bảng tiêu chuẩn ghi 3 m; nếu cần chiều cao khác, phải xác nhận khả năng tùy chỉnh.
Tốc độ nâng: chọn phiên bản một tốc độ 5,6 m/phút hoặc hai tốc độ 5,6/1,8 m/phút.
Tốc độ con chạy: xác nhận lựa chọn tốc độ phù hợp với thao tác và tuyến di chuyển.
Kích thước dầm I: đối chiếu với dải 100–180 mm trong bảng.
Nguồn điện: xác nhận điện áp, số pha và tần số thực tế.
Điều khiển bằng biến tần: xác nhận biến tần có được lắp sẵn hay là tùy chọn.
Xích tải: xác nhận đường kính xích 11,2 mm và thông tin vật tư theo model.
Chốt an toàn: xác nhận thiết kế, vị trí và cấu hình chốt an toàn nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Điều kiện làm việc: thông báo nếu cần lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường có yêu cầu đặc biệt.
Hồ sơ kỹ thuật: yêu cầu tài liệu đúng model, hướng dẫn vận hành và hồ sơ đi kèm thiết bị thực tế.
Theo nội dung sản phẩm, HAK03M-01 được thiết kế để chịu tải theo phương thẳng đứng; không được nâng tải nghiêng.
Trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ tải trọng cho phép, kiểm tra xích tải, phanh, công tắc giới hạn, tay bấm điều khiển và con chạy. Không để người đứng dưới tải treo và không tiếp tục vận hành khi phát hiện hư hỏng hoặc bất thường. Việc lắp đặt, đấu nối và bảo trì phải được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất bởi người có chuyên môn.
Trong cùng bảng catalogue, HAK03M-01, HAK03M-02 và HAK03M-03 đều có tải trọng danh định 3 tấn, nhưng khác nhau về tốc độ nâng, công suất và đường kính xích.
| Tiêu chí | HAK03M-01 | HAK03M-02 | HAK03M-03 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 3 tấn | 3 tấn | 3 tấn |
| Tốc độ nâng một tốc độ | 5,6 m/phút | 3,3 m/phút | 2,2 m/phút |
| Công suất nâng một tốc độ | 3,0 kW | 3,0 kW | 3,0 kW |
| Đường kính xích | 11,2 mm | 10,0 mm | 7,1 mm |
| Dải dầm I | 100–180 mm | 100–180 mm | 100–180 mm |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW | 0,75 kW | 0,75 kW |
Bảng trên phản ánh thông số catalogue được cung cấp. Không nên kết luận rằng đường kính xích lớn hơn hoặc tốc độ nâng cao hơn tự động đồng nghĩa với model phù hợp hơn trong mọi tình huống. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu công việc và xác nhận kỹ thuật của nhà cung cấp.
Theo bảng thông số, tải trọng danh định của HAK03M-01 là 3 tấn. Không sử dụng vượt quá tải trọng cho phép và cần xác nhận khả năng chịu tải của dầm, kết cấu đỡ và các phụ kiện nâng liên quan.
Bảng thông số liệt kê chiều cao nâng 3 m. Phần thuộc tính sản phẩm cho biết chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, nên cần xác nhận chiều cao thực tế khi đặt hàng.
Có. Model được mô tả là palang xích điện tích hợp con chạy điện. Catalogue ghi dải dầm I 100–180 mm và công suất di chuyển 0,75 kW.
Có. Catalogue có bảng thông số riêng cho phiên bản hai tốc độ, với tốc độ nâng 5,6/1,8 m/phút. Cần xác nhận đúng cấu hình khi báo giá.
Bảng thông số ghi nguồn ba pha, điện áp 220–440 V và tần số 50/60 Hz. Khả năng tùy chỉnh nguồn điện được đề cập trong mô tả chung, nhưng phải xác nhận cho model thực tế.
Tên sản phẩm đề cập “Safety Latch”, nhưng phần thông số và mô tả cấu tạo được cung cấp chưa xác định chi tiết chốt an toàn. Người mua nên yêu cầu xác nhận cấu hình và hình ảnh thực tế trước khi đặt hàng nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Phần giới thiệu chung có nêu tính năng chống cháy nổ, nhưng chưa cung cấp mã cấu hình hoặc hồ sơ xác nhận riêng cho HAK03M-01. Nếu sử dụng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần yêu cầu nhà cung cấp xác minh hồ sơ kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Tài liệu ghi chính sách bảo hành và dịch vụ sau bán hàng có thể thương lượng. Thời hạn bảo hành, phạm vi áp dụng và điều kiện hỗ trợ cần được thống nhất trong báo giá hoặc hợp đồng.
Khi tìm mua palang xích điện HAK03M-01 tải trọng 3 tấn, doanh nghiệp nên cung cấp yêu cầu cụ thể về chiều cao nâng, tốc độ nâng, tốc độ di chuyển con chạy, kích thước dầm I và nguồn điện tại nơi lắp đặt.
Nếu công việc cần thao tác nâng ở hai mức tốc độ, hãy yêu cầu báo giá đúng phiên bản hai tốc độ. Nếu cần chốt an toàn, biến tần, chiều cao nâng tùy chỉnh hoặc nguồn điện khác với bảng tiêu chuẩn, các hạng mục này nên được thể hiện rõ trong cấu hình và tài liệu xác nhận của nhà cung cấp.
HAK03M-01 là model đáng xem xét cho nhu cầu nâng hạ tải trọng 3 tấn có tích hợp con chạy điện, với các cấu hình tốc độ và thông số kỹ thuật được liệt kê trong catalogue. Việc đối chiếu đúng yêu cầu sử dụng và xác nhận cấu hình trước khi mua là bước cần thiết để lựa chọn thiết bị phù hợp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK03M-01 |
| Tải trọng | 3 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 5,6 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0 kW |
| Tốc độ quay | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,75 kW |
| Dải dầm I | 100–180 mm |
| Đường kính xích | 11,2 mm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá