Palang xích điện di chuyển HAK02M-01 tải trọng 2 tấn là thiết bị nâng hạ sử dụng xích tải, kết hợp con chạy điện để thực hiện hai thao tác chính: nâng hạ hàng hóa theo phương thẳng đứng và di chuyển thiết bị dọc theo dầm cầu trục hoặc dầm đỡ phù hợp. Sản phẩm mang thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng hạ trong nhà xưởng, công trình xây dựng và hệ thống cầu trục.
Palang xích điện di chuyển HAK02M-01 tải trọng 2 tấn là thiết bị nâng hạ sử dụng xích tải, kết hợp con chạy điện để thực hiện hai thao tác chính: nâng hạ hàng hóa theo phương thẳng đứng và di chuyển thiết bị dọc theo dầm cầu trục hoặc dầm đỡ phù hợp. Sản phẩm mang thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu cho các ứng dụng nâng hạ trong nhà xưởng, công trình xây dựng và hệ thống cầu trục.
Theo bảng thông số kỹ thuật do nhà cung cấp cung cấp, model HAK02M-01 có tải trọng danh định 2 tấn, chiều cao nâng tiêu chuẩn trong bảng là 3 m, tốc độ nâng 6,6 m/phút ở phiên bản một tốc độ và 6,6/2,2 m/phút ở phiên bản hai tốc độ. Thiết bị sử dụng nguồn điện ba pha, điện áp 220–440 V, tần số 50/60 Hz theo cấu hình được liệt kê.
Điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này là tích hợp con chạy điện, cho phép palang di chuyển dọc dầm mà không cần người vận hành đẩy con chạy bằng tay. Tùy cấu hình, người dùng có thể lựa chọn phiên bản nâng một tốc độ hoặc hai tốc độ để phù hợp hơn với yêu cầu thao tác và quy trình vận hành.
HAK02M-01 được giới thiệu với một số cấu tạo đáng chú ý như vỏ hợp kim nhôm có cánh tản nhiệt, hệ thống phanh từ kết hợp phanh cơ, công tắc giới hạn hành trình nâng hạ và xích tải FEC G80 theo thông tin nhà cung cấp. Những đặc điểm này giúp người mua có cơ sở đánh giá thiết bị khi lựa chọn giải pháp nâng hạ cho dây chuyền sản xuất, khu vực lắp ráp, kho hàng hoặc công trình.
Lưu ý: tên thương mại của sản phẩm có cụm từ “Low-Noise” và tài liệu có đề cập đến khả năng chống cháy nổ trong phần giới thiệu chung. Tuy nhiên, dữ liệu được cung cấp chưa có mức độ tiếng ồn đo được hoặc thông số, chứng nhận chống cháy nổ cụ thể cho riêng model HAK02M-01. Các đặc tính này cần được xác minh trước khi dùng làm điều kiện lựa chọn hoặc cam kết kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK02M-01 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
| Tải trọng nâng danh định | 2 tấn |
| Cấu hình theo mô tả | Xích đơn |
| Chiều cao nâng trong bảng thông số | 3 m |
| Tốc độ nâng – một tốc độ | 3,4 m/phút |
| Tốc độ nâng – hai tốc độ | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ nâng – một tốc độ | 1,5 kW |
| Công suất động cơ nâng – hai tốc độ | 1,5/0,6 kW |
| Tốc độ quay – bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ quay – bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút, cần xác nhận theo catalogue |
| Số pha | 3 pha theo bảng thông số |
| Điện áp | 220–440 V theo bảng thông số chung |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút theo bảng thông số chung |
| Công suất con chạy | 0,4 kW theo bảng thông số chung |
| Dải chiều rộng cánh dầm I | 82–178 mm theo bảng thông số |
| Đường kính xích tải | 7,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo mô tả dòng sản phẩm |
| Cơ cấu phanh | Phanh điện từ bên hông và phanh cơ khí theo mô tả |
| Công tắc giới hạn | Giới hạn nâng và hạ theo mô tả dòng sản phẩm |
| Bộ bảo vệ thứ tự pha | Được đề cập trong mô tả dòng sản phẩm |
| Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp bảo vệ tay bấm | IP65 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp làm việc | M4/1Am theo mô tả dòng sản phẩm |
| Màu sắc | Cam |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Khả năng tùy chỉnh | Có thể trao đổi theo yêu cầu đặt hàng |
| Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Với tải trọng danh định 2 tấn theo bảng thông số, HAK02M-01 hướng đến các công việc nâng chuyển hàng hóa, chi tiết máy, cụm thiết bị và vật tư trong phạm vi tải trọng cho phép. Thiết bị có thể được xem xét cho các khu vực sản xuất, bảo trì máy móc, lắp ráp cơ khí và công trình cần di chuyển vật nặng giữa các vị trí làm việc.
Khi lựa chọn palang, tải trọng không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét. Người dùng cần đối chiếu khối lượng vật nâng, trọng lượng phụ kiện treo, cách bố trí điểm treo, kết cấu dầm và yêu cầu vận hành thực tế. Không sử dụng thiết bị vượt quá tải trọng cho phép hoặc dùng phương pháp nâng không phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
HAK02M-01 được giới thiệu theo cấu hình palang xích điện kết hợp con chạy điện. Cụm con chạy giúp thiết bị di chuyển dọc dầm chữ I tương thích, qua đó hỗ trợ đưa vật nâng từ vị trí này sang vị trí khác trong khu vực làm việc.
Theo bảng thông số, model HAK02M-01 có dải dầm I từ 82–178 mm và công suất di chuyển 0,4 kW. Dải kích thước này cần được đối chiếu với kích thước thực tế của dầm, kết cấu bánh xe con chạy và cấu hình lắp đặt trước khi đặt hàng.
Khả năng di chuyển bằng điện có thể hữu ích khi quy trình nâng hạ đòi hỏi thay đổi vị trí thường xuyên, hạn chế thao tác đẩy bằng tay và phối hợp chuyển hàng theo tuyến trên dầm. Tốc độ di chuyển thực tế phụ thuộc phiên bản và cấu hình thiết bị được cung cấp.
Theo tài liệu, HAK02M-01 có hai bảng cấu hình: một tốc độ và hai tốc độ.
Phiên bản một tốc độ: tốc độ nâng được ghi là 6,6 m/phút.
Phiên bản hai tốc độ: tốc độ nâng được ghi là 6,6/2,2 m/phút.
Phiên bản một tốc độ phù hợp để xem xét khi quy trình vận hành chủ yếu sử dụng một mức tốc độ nâng. Phiên bản hai tốc độ có thêm mức nâng chậm theo thông số công bố, hỗ trợ người vận hành lựa chọn tốc độ phù hợp hơn khi cần điều chỉnh thao tác nâng.
Cần xác nhận rõ phiên bản khi đặt hàng, bởi hai cấu hình có thông số tốc độ và công suất khác nhau. Nếu yêu cầu điều khiển tốc độ bằng biến tần, cần trao đổi riêng về cấu hình điều khiển, khả năng tương thích và phạm vi cung cấp thực tế.
Theo mô tả nhà cung cấp, thân palang sử dụng vỏ hợp kim nhôm, có đặc điểm nhẹ nhưng cứng và được bố trí các cánh tản nhiệt nhằm hỗ trợ thoát nhiệt.
Đây là một yếu tố cấu tạo cần quan tâm khi đánh giá thiết bị nâng hạ vận hành bằng động cơ. Tuy nhiên, tài liệu chưa đưa ra khối lượng tổng thể, giới hạn nhiệt độ làm việc hoặc dữ liệu thử nghiệm nhiệt cho riêng HAK02M-01, vì vậy các thông số này cần được xác nhận nếu có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Tài liệu giới thiệu HAK sử dụng hai thành phần phanh:
Phanh từ bên hông: được mô tả với chức năng hỗ trợ giữ tải.
Phanh cơ: kết hợp với phanh từ tạo thành hệ thống phanh kép theo mô tả của nhà cung cấp.
Đối với thiết bị nâng hạ, hệ thống phanh là bộ phận quan trọng cần được kiểm tra khi lắp đặt, chạy thử và bảo trì. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng, không đứng dưới tải treo và không tiếp tục sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu bất thường ở hệ thống phanh.
Thông tin hiện có chưa nêu thời gian dừng, khả năng giữ tải theo điều kiện thử nghiệm hoặc chu kỳ kiểm tra phanh cụ thể. Do đó, không nên suy diễn thêm các chỉ số này khi đánh giá sản phẩm.
Theo tài liệu, thiết bị được trang bị công tắc giới hạn hành trình lên và xuống. Bộ phận này có vai trò hạn chế hành trình của xích khi đạt đến giới hạn tương ứng, giúp ngăn xích vượt quá phạm vi hành trình được thiết lập.
Công tắc giới hạn không thay thế cho thao tác vận hành đúng quy trình. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra chức năng giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và xác nhận thiết bị được lắp đặt đúng cấu hình.
Nhà cung cấp mô tả HAK sử dụng xích FEC G80, được giới thiệu là nhập khẩu từ Nhật Bản, với đặc tính chống gỉ và chống ăn mòn theo thông tin sản phẩm.
Trong bảng thông số, HAK02M-01 có đường kính xích 10,0 mm. Khi đối chiếu hàng thực tế, cần xác nhận đúng model, loại xích, đường kính, nguồn gốc và hồ sơ đi kèm. Không tự thay thế xích bằng loại có kích thước tương tự nếu chưa được nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật xác nhận tương thích.
Tài liệu đề cập đến công tắc tơ điện từ Schneider Electric (TESSIC) và cho biết thiết bị có thể được lắp biến tần (VFD) theo cấu hình phù hợp. Đây là thông tin hữu ích đối với đơn vị cần tìm hiểu phương án điều khiển thiết bị.
Tuy nhiên, khả năng tích hợp biến tần không đồng nghĩa mọi cấu hình đều đã được lắp sẵn biến tần. Người mua cần xác nhận thiết bị có biến tần hay không, chức năng điều khiển áp dụng cho cơ cấu nâng hay cơ cấu di chuyển, sơ đồ điện và yêu cầu nguồn điện trước khi chốt cấu hình.
Theo mô tả, thiết bị có bộ bảo vệ thứ tự pha, được thiết kế để ngăn mạch hoạt động khi phát hiện lỗi đấu dây thứ tự pha nguồn điện.
Đây là đặc điểm cần được kiểm tra khi đấu nối và chạy thử. Việc lắp đặt phải do người có chuyên môn thực hiện, tuân thủ sơ đồ điện và yêu cầu của nhà sản xuất. Không tự thay đổi đấu nối khi chưa xác định nguyên nhân lỗi.
Nhà cung cấp cho biết bánh răng được chế tạo từ hợp kim thép và trải qua quá trình xử lý nhiệt. Đây là mô tả về vật liệu và quy trình xử lý của bộ truyền động.
Tài liệu chưa nêu mác thép, độ cứng sau xử lý, tuổi thọ bánh răng hoặc kết quả thử nghiệm độ bền. Những thông số đó cần được cung cấp riêng nếu là điều kiện bắt buộc trong hồ sơ mua sắm.
Thông số dưới đây được giữ theo bảng do người dùng cung cấp. Các cột “tốc độ nâng”, “công suất” và “tốc độ quay” khác nhau giữa hai phiên bản nên cần xác định cấu hình trước khi đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK02M-01 |
| Tải trọng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 6,6 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0 kW |
| Tốc độ quay | 1.440 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,4 kW |
| Dải dầm I | 82–178 mm |
| Đường kính xích | 10,0 mm |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HAK02M-01 |
| Tải trọng | 2 tấn |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng | 6,6/2,2 m/phút |
| Công suất động cơ nâng | 3,0/1,0 kW |
| Tốc độ quay | 980/2.830 vòng/phút |
| Số pha | 3 pha |
| Điện áp | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21; 5,5/11; 5,5/21 m/phút |
| Công suất di chuyển | 0,4 kW |
| Dải dầm I | 82–178 mm |
| Đường kính xích | 10,0 mm |
Lưu ý khi sử dụng bảng: Tài liệu nguồn liệt kê các lựa chọn tốc độ di chuyển cho phiên bản hai tốc độ nhưng chưa giải thích rõ cách ghép từng cặp tốc độ với cấu hình con chạy. Cần xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp. Chiều cao nâng 3 m là giá trị trong bảng tiêu chuẩn; phần thuộc tính sản phẩm cũng ghi chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, vì vậy nên xác nhận chiều cao yêu cầu trong đơn đặt hàng.
Theo tài liệu sản phẩm được cung cấp, các thông số liên quan đến điện và chế độ làm việc gồm:
| Hạng mục | Thông tin được cung cấp |
|---|---|
| Cấp bảo vệ palang | IP54 |
| Cấp bảo vệ tay bấm điều khiển | IP65 |
| Nguồn điện trong bảng thông số | 3 pha |
| Điện áp trong bảng | 220–440 V |
| Tần số trong bảng | 50/60 Hz |
| Khả năng tùy chỉnh nguồn theo mô tả chung | 200–600 V, 50/60 Hz, 1 pha/3 pha |
| Cấp làm việc | M4/1Am |
| Chiều cao nâng | Tiêu chuẩn trong bảng là 3 m; có thể yêu cầu cấu hình khác |
Có một điểm cần lưu ý: phần mô tả chung đề cập nguồn điện có thể tùy chỉnh từ 200–600 V và hỗ trợ 1 pha/3 pha, trong khi bảng thông số cụ thể của HAK02M-01 ghi 3 pha, 220–440 V. Vì vậy, không nên mặc định mọi model đều có thể sử dụng nguồn một pha hoặc mọi mức điện áp tùy chỉnh. Cần xác nhận cấu hình điện thực tế với nhà cung cấp.
Cấp bảo vệ IP54 và IP65 ở trên là thông tin từ tài liệu đã cung cấp, không phải kết luận độc lập về khả năng vận hành trong mọi điều kiện môi trường. Nếu thiết bị được lắp đặt ngoài trời, nơi có bụi nhiều, hơi ẩm hoặc môi trường đặc biệt, cần đối chiếu điều kiện thực tế với hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
HAK02M-01 có thể được xem xét cho các vị trí cần nâng chuyển chi tiết máy, linh kiện kim loại, cụm lắp ráp và vật tư trong phạm vi tải trọng cho phép. Khi kết hợp với dầm đỡ phù hợp, con chạy điện hỗ trợ đưa tải đến vị trí thao tác trên tuyến di chuyển đã bố trí.
Trong các hoạt động tháo lắp hoặc bảo trì, palang xích điện có thể hỗ trợ nâng những cụm thiết bị cần di chuyển theo phương thẳng đứng. Việc lựa chọn cần dựa trên khối lượng vật nâng, vị trí treo, chiều cao nâng và khả năng tiếp cận khu vực làm việc.
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các vị trí tập kết vật liệu, kho phụ tùng hoặc khu vực trung chuyển có hệ thống dầm tương thích. Trước khi lắp đặt, cần đánh giá tải trọng của dầm, kết cấu đỡ và khả năng bố trí đường di chuyển của con chạy.
Tên sản phẩm của nhà cung cấp hướng đến ứng dụng tại công trường xây dựng. Tuy nhiên, điều kiện công trường có thể khác biệt đáng kể về môi trường, nguồn điện, kết cấu treo và tần suất sử dụng. Cần kiểm tra cấu hình cụ thể, hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện lắp đặt trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Phần thuộc tính sản phẩm liệt kê các ứng dụng như cầu trục dầm đôi, cầu trục cổng, cầu trục, cẩu tháp, thiết bị nâng dạng một dầm theo cách ghi trong tài liệu và bàn nâng. Đây là các nhóm ứng dụng được nhà cung cấp nêu; khả năng lắp đặt thực tế còn phụ thuộc kết cấu, kích thước dầm, phương án treo và cấu hình điều khiển của từng hệ thống.
Để chọn đúng cấu hình HAK02M-01, doanh nghiệp nên xác nhận các hạng mục sau trước khi đặt hàng.
Tải trọng: xác nhận nhu cầu nâng thực tế nằm trong giới hạn tải trọng danh định 2 tấn.
Chiều cao nâng: bảng hiện tại ghi 3 m; nếu cần chiều cao khác, phải xác nhận khả năng cung cấp.
Tốc độ nâng: lựa chọn phiên bản một tốc độ hoặc hai tốc độ theo yêu cầu công việc.
Tốc độ con chạy: xác nhận lựa chọn tốc độ di chuyển mong muốn, đặc biệt với phiên bản hai tốc độ.
Dầm I: đo và đối chiếu kích thước dầm thực tế với dải 82–178 mm được liệt kê.
Nguồn điện: xác nhận điện áp, số pha và tần số tại nơi lắp đặt.
Cấu hình điều khiển: làm rõ thiết bị có sử dụng biến tần hay không và phạm vi điều khiển tốc độ.
Chiều dài xích: xác nhận theo chiều cao nâng cần sử dụng.
Điều kiện môi trường: thông báo cho nhà cung cấp nếu thiết bị làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường có yêu cầu đặc biệt.
Hồ sơ đi kèm: yêu cầu tài liệu hướng dẫn, thông số đúng model và hồ sơ kỹ thuật tương ứng với cấu hình được giao.
Tài liệu sản phẩm nêu rõ thiết bị được thiết kế để chịu tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng tải nghiêng. Khi vận hành, cần bảo đảm tải được treo đúng cách, không vượt quá tải trọng cho phép, không để người đứng dưới tải và không sử dụng thiết bị khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng.
Các bộ phận như phanh, xích tải, công tắc giới hạn, tay bấm điều khiển và con chạy cần được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý sửa đổi hệ thống điện hoặc thay thế các bộ phận quan trọng bằng linh kiện chưa được xác nhận tương thích.
Trong cùng bảng catalogue, HAK02M-01 và HAK02M-02 đều được liệt kê ở mức tải trọng 2 tấn, nhưng các thông số động cơ và xích khác nhau.
| Tiêu chí | HAK02M-01 | HAK02M-02 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2 tấn | 2 tấn |
| Tốc độ nâng một tốc độ | 6,6 m/phút | 3,4 m/phút |
| Công suất nâng một tốc độ | 3,0 kW | 1,5 kW |
| Đường kính xích theo bảng | 10,0 mm | 7,1 mm |
| Dải dầm I | 82–178 mm | 82–178 mm |
| Công suất di chuyển | 0,4 kW | 0,4 kW |
Các giá trị trong bảng được lấy từ bảng thông số mà người dùng cung cấp. Đây là so sánh thông số, không phải kết luận rằng một model tốt hơn model còn lại trong mọi ứng dụng. Cần chọn theo yêu cầu tải trọng, tốc độ, cấu hình xích và điều kiện vận hành thực tế.
Theo bảng thông số, tải trọng danh định của model HAK02M-01 là 2 tấn. Không nâng vượt quá tải trọng cho phép và cần xác nhận khả năng phù hợp với phương án treo, phụ kiện nâng và kết cấu đỡ.
Bảng kỹ thuật liệt kê chiều cao nâng 3 m. Phần thuộc tính sản phẩm cho biết chiều cao nâng có thể tùy chỉnh, vì vậy nếu cần chiều cao khác, hãy xác nhận trước khi đặt hàng.
Có. Sản phẩm được mô tả là palang xích điện kết hợp con chạy điện. Bảng thông số ghi dải dầm I 82–178 mm và công suất di chuyển 0,4 kW.
Có. Tài liệu có bảng riêng cho phiên bản hai tốc độ, với tốc độ nâng 6,6/2,2 m/phút. Cần xác nhận đúng phiên bản và cấu hình khi đặt hàng.
Bảng thông số model ghi nguồn điện ba pha, điện áp 220–440 V và tần số 50/60 Hz. Phần mô tả chung đề cập các cấu hình nguồn tùy chỉnh, nhưng cần xác nhận khả năng cung cấp thực tế cho model được đặt mua.
Theo tài liệu nhà cung cấp, thiết bị có công tắc giới hạn hành trình nâng và hạ. Chức năng này cần được kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Không. Tài liệu sản phẩm nêu rõ thiết bị được thiết kế cho tải theo phương thẳng đứng và nghiêm cấm nâng tải nghiêng.
Phần giới thiệu chung có đề cập “Explosion-Proof Feature”, nhưng dữ liệu hiện có chưa cung cấp mã cấu hình chống cháy nổ, cấp bảo vệ chuyên dụng hoặc chứng nhận tương ứng cho riêng HAK02M-01. Nếu công việc yêu cầu thiết bị chống cháy nổ, cần yêu cầu nhà cung cấp xác minh hồ sơ kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Phần thuộc tính sản phẩm ghi dịch vụ sau bán hàng và bảo hành có thể thương lượng. Thời hạn, phạm vi bảo hành, phụ tùng và điều kiện dịch vụ cần được thống nhất trong báo giá hoặc hợp đồng.
Khi tìm mua palang xích điện HAK tải trọng 2 tấn, người mua nên cung cấp các thông tin cơ bản gồm tải trọng nâng, chiều cao nâng, tốc độ nâng mong muốn, tốc độ con chạy, kích thước dầm I và nguồn điện tại nơi lắp đặt. Các dữ liệu này giúp xác định cấu hình phù hợp thay vì chỉ lựa chọn theo tên model.
Đối với HAK02M-01, cần đặc biệt làm rõ phiên bản một tốc độ hay hai tốc độ, chiều dài xích thực tế và cấu hình nguồn điện. Nếu thiết bị được sử dụng trong môi trường có yêu cầu đặc biệt về chống cháy nổ, độ ồn hoặc điều kiện làm việc, cần yêu cầu hồ sơ xác nhận riêng thay vì dựa vào tên thương mại hoặc mô tả chung.
HAK02M-01 là lựa chọn cần xem xét cho nhu cầu nâng hạ tải trọng 2 tấn có tích hợp di chuyển điện, khi thông số và cấu hình đáp ứng điều kiện lắp đặt của doanh nghiệp. Việc xác nhận đúng model, thông số điện và kích thước dầm trước khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế sai lệch giữa nhu cầu sử dụng và thiết bị được cung cấp.
Thông số | Giá trị |
Thương hiệu | HAK |
Model | HAK02M-01 |
Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
Tải trọng nâng danh định | 2 tấn |
Cấu hình theo mô tả | Xích đơn |
Chiều cao nâng trong bảng thông số | 3 m |
Tốc độ nâng – một tốc độ | 3,4 m/phút |
Tốc độ nâng – hai tốc độ | 3,3/1,1 m/phút |
Công suất động cơ nâng – một tốc độ | 1,5 kW |
Công suất động cơ nâng – hai tốc độ | 1,5/0,6 kW |
Tốc độ quay – bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
Tốc độ quay – bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút, cần xác nhận theo catalogue |
Số pha | 3 pha theo bảng thông số |
Điện áp | 220–440 V theo bảng thông số chung |
Tần số | 50/60 Hz |
Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút theo bảng thông số chung |
Công suất con chạy | 0,4 kW theo bảng thông số chung |
Dải chiều rộng cánh dầm I | 82–178 mm theo bảng thông số |
Đường kính xích tải | 7,1 mm |
Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo mô tả dòng sản phẩm |
Cơ cấu phanh | Phanh điện từ bên hông và phanh cơ khí theo mô tả |
Công tắc giới hạn | Giới hạn nâng và hạ theo mô tả dòng sản phẩm |
Bộ bảo vệ thứ tự pha | Được đề cập trong mô tả dòng sản phẩm |
Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
Cấp bảo vệ tay bấm | IP65 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
Cấp làm việc | M4/1Am theo mô tả dòng sản phẩm |
Màu sắc | Cam |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Khả năng tùy chỉnh | Có thể trao đổi theo yêu cầu đặt hàng |
Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá