Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK0.5M-01 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện, kết hợp cơ cấu con chạy điện để thực hiện hai chuyển động chính: nâng hạ hàng hóa theo phương thẳng đứng và di chuyển tải dọc theo dầm thép phù hợp. Với tải trọng danh định 0,5 tấn, tương đương 500 kg, model này hướng đến những ứng dụng nâng chuyển vật tư, chi tiết máy, linh kiện và thiết bị có khối lượng tương ứng trong nhà xưởng.
HAK0.5M-01 Electric Chain Hoist with Electric Trolley – 0.5 Ton
Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK0.5M-01 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện, kết hợp cơ cấu con chạy điện để thực hiện hai chuyển động chính: nâng hạ hàng hóa theo phương thẳng đứng và di chuyển tải dọc theo dầm thép phù hợp. Với tải trọng danh định 0,5 tấn, tương đương 500 kg, model này hướng đến những ứng dụng nâng chuyển vật tư, chi tiết máy, linh kiện và thiết bị có khối lượng tương ứng trong nhà xưởng.
Sản phẩm thuộc dòng pa lăng xích điện HAK, có thiết kế màu cam đặc trưng, vỏ hợp kim nhôm, hệ thống truyền động cơ khí, xích tải và bộ điều khiển điện. Cơ cấu con chạy điện giúp thiết bị di chuyển trên dầm mà không cần người vận hành trực tiếp kéo đẩy pa lăng bằng tay.
Theo bảng thông số được cung cấp, model HAK0.5M-01 có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m, đường kính xích 6,3 mm, công suất động cơ nâng 1,1 kW ở cấu hình một tốc độ và công suất động cơ di chuyển 0,12 kW. Dải dầm I được liệt kê là 70–130 mm.
Tài liệu thể hiện cả cấu hình nâng một tốc độ và hai tốc độ. Với phiên bản hai tốc độ, tốc độ nâng được ghi là 7,2/2,4 m/phút, công suất động cơ 1,1/0,37 kW. Đây là những thông số cần đối chiếu với cấu hình đặt hàng thực tế trước khi thiết kế hệ thống điện hoặc nghiệm thu thiết bị.
Theo tài liệu, vỏ pa lăng được chế tạo từ hợp kim nhôm, kết hợp thiết kế cánh tản nhiệt nhằm hỗ trợ giải phóng nhiệt trong quá trình hoạt động.
Vỏ thiết bị có vai trò bảo vệ các bộ phận truyền động và góp phần tạo thành kết cấu tổng thể gọn gàng. Đối với thiết bị nâng sử dụng động cơ điện, điều kiện tản nhiệt phù hợp có ý nghĩa trong việc hỗ trợ hoạt động ổn định của hệ thống.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tải nâng, tần suất vận hành, nhiệt độ môi trường và chế độ bảo trì. Không nên suy ra thời gian làm việc liên tục chỉ từ đặc điểm vật liệu vỏ.
Động cơ nâng cung cấp năng lượng cho cơ cấu nâng hạ. Chuyển động được truyền qua hệ thống bánh răng đến bộ phận dẫn động xích, giúp nâng hoặc hạ tải theo yêu cầu điều khiển.
Tài liệu mô tả bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt. Đây là cấu tạo hướng đến khả năng làm việc của bộ truyền động cơ khí trong môi trường công nghiệp.
Đối với HAK0.5M-01, bảng thông số ghi công suất nâng 1,1 kW ở cấu hình một tốc độ. Cấu hình hai tốc độ được ghi 1,1/0,37 kW. Khi đặt hàng, cần xác nhận công suất thực tế theo phiên bản động cơ được cung cấp.
Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia nâng chuyển hàng hóa. Tài liệu sản phẩm nêu sử dụng xích FEC G80, được mô tả là nhập khẩu từ Nhật Bản, có đặc tính chống gỉ và chống ăn mòn.
Đường kính xích của model HAK0.5M-01 được ghi là 6,3 mm. Tuy nhiên, đường kính không phải thông số duy nhất quyết định tính tương thích. Khi thay thế xích, phải sử dụng đúng chủng loại, bước xích và thông số được nhà sản xuất quy định.
Trước mỗi ca làm việc, cần kiểm tra tình trạng mắt xích, độ mòn, biến dạng, dấu hiệu nứt, xoắn hoặc ăn khớp bất thường. Không tiếp tục sử dụng khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải.
HAK được mô tả với hai cơ cấu phanh chính:
Hệ thống phanh là bộ phận quan trọng trong hoạt động nâng hạ, đặc biệt khi phải dừng tải ở các vị trí làm việc khác nhau. Tình trạng phanh cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không được xem hệ thống phanh kép là lý do để bỏ qua quy trình kiểm tra trước khi vận hành, giới hạn tải trọng hoặc yêu cầu bảo trì.
Công tắc giới hạn hành trình trên và dưới giúp hạn chế chuyển động nâng hạ vượt khỏi phạm vi được thiết kế.
Chức năng này hỗ trợ bảo vệ cơ cấu nâng trong trường hợp tải tiến đến giới hạn hành trình. Tuy nhiên, công tắc giới hạn không thay thế thao tác điều khiển chủ động của người vận hành.
Cần kiểm tra khả năng hoạt động của công tắc trong quá trình nghiệm thu và bảo trì. Không tự ý điều chỉnh hoặc vô hiệu hóa công tắc giới hạn khi chưa được nhân sự kỹ thuật có chuyên môn chấp thuận.
Con chạy điện tạo chuyển động ngang cho cụm pa lăng trên dầm. Cơ cấu bánh xe và động cơ di chuyển cho phép đưa tải đến các vị trí khác nhau trên tuyến dầm được thiết kế phù hợp.
Theo bảng thông số, công suất di chuyển của model HAK0.5M-01 là 0,12 kW, tốc độ di chuyển được ghi là 12 m/phút. Phạm vi dầm I được nêu là 70–130 mm.
Khi lắp đặt, cần xác nhận chiều rộng cánh dầm, điều kiện tiếp xúc bánh xe, khả năng chịu tải của kết cấu và khoảng không gian di chuyển. Dải kích thước trong bảng không tự động xác nhận rằng mọi dầm nằm trong khoảng đó đều phù hợp để sử dụng.
Tài liệu đề cập đến công tắc tơ điện từ Schneider Electric, đồng thời ghi chú TESSIC trong phần mô tả. Nhà cung cấp cần xác nhận thương hiệu và mã linh kiện thực tế của cấu hình giao hàng.
Thiết bị bảo vệ thứ tự pha có chức năng ngăn mạch hoạt động trong trường hợp thứ tự pha nguồn không đúng theo yêu cầu thiết kế. Cơ cấu này hỗ trợ hạn chế nguy cơ động cơ vận hành sai chiều do lỗi đấu nối.
Nguồn điện, sơ đồ điều khiển, cấu hình động cơ và phương án bảo vệ phải được xác nhận trước khi đấu nối. Không tự ý thay đổi hệ thống điện hoặc lắp thêm biến tần khi chưa kiểm tra tính tương thích.
| Thông số | Giá trị theo tài liệu |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK0.5M-01 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
| Tải trọng danh định | 0,5 tấn (500 kg) |
| Số nhánh xích | Cần xác nhận theo cấu hình giao hàng; tên thuộc tính ghi “single chain” |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng một tốc độ | 7,2 m/phút |
| Tốc độ nâng hai tốc độ | 7,2/2,4 m/phút |
| Công suất động cơ nâng một tốc độ | 1,1 kW |
| Công suất động cơ nâng hai tốc độ | 1,1/0,37 kW |
| Tốc độ quay trong bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ quay trong bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút; cần xác nhận lại cách ghi |
| Số pha trong bảng | 3 pha |
| Điện áp trong bảng | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ con chạy | 12 m/phút |
| Công suất con chạy | 0,12 kW |
| Phạm vi dầm I | 70–130 mm |
| Đường kính xích | 6,3 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo tài liệu |
| Hệ thống phanh | Phanh điện từ kết hợp phanh cơ |
| Công tắc giới hạn | Hành trình nâng và hạ |
| Bảo vệ thứ tự pha | Có theo mô tả |
| Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo tài liệu |
| Cấp bảo vệ bộ nút bấm | IP65 theo tài liệu |
| Cấp làm việc | M4/1Am theo tài liệu nguồn |
| Màu sắc | Cam |
| Xuất xứ thương hiệu/sản phẩm | Trung Quốc theo thông tin cung cấp |
| Đóng gói | Bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn theo mô tả |
| Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Lưu ý: Phần giới thiệu thương mại nêu tốc độ nâng 2,8–7,0 m/phút, trong khi bảng thông số của model HAK0.5M-01 ghi 7,2 m/phút hoặc 7,2/2,4 m/phút. Cần xác nhận tốc độ chính thức của đúng phiên bản trước khi đưa lên báo giá hoặc hồ sơ kỹ thuật.
HAK0.5M-01 được liệt kê trong cả bảng cấu hình nâng một tốc độ và hai tốc độ.
Phiên bản một tốc độ có tốc độ nâng danh định 7,2 m/phút theo bảng thông số. Cấu hình này phù hợp để xem xét cho các công việc nâng hạ có quy trình đơn giản, trong đó một tốc độ nâng cố định đáp ứng yêu cầu vận hành.
Phiên bản hai tốc độ có tốc độ nâng được ghi là 7,2/2,4 m/phút. Mức tốc độ thấp có thể hỗ trợ thao tác định vị tải cẩn thận hơn, trong khi mức tốc độ cao giúp rút ngắn thời gian nâng trong điều kiện cho phép.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại tải, yêu cầu định vị, tần suất vận hành và hệ thống điều khiển. Hai tốc độ nâng không đồng nghĩa với hai tốc độ di chuyển của con chạy; bảng dữ liệu cần được xác nhận riêng về cấu hình tốc độ di chuyển.
Model tải trọng 0,5 tấn có thể được xem xét cho công việc nâng chuyển các chi tiết máy, cụm linh kiện, dụng cụ và vật tư có khối lượng nằm trong giới hạn cho phép.
Khi kết hợp con chạy điện và dầm phù hợp, thiết bị hỗ trợ đưa vật nâng đến vị trí gia công hoặc lắp ráp, giảm thao tác kéo đẩy thủ công.
Trong khu vực lắp ráp, pa lăng có thể phục vụ nâng các bộ phận máy, chi tiết cơ khí hoặc cụm linh kiện. Phiên bản hai tốc độ đáng cân nhắc khi quy trình cần kiểm soát tốc độ nâng ở giai đoạn định vị.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào khối lượng tải, không gian lắp đặt, tần suất nâng và thiết kế dầm.
Pa lăng xích điện có con chạy có thể hỗ trợ luân chuyển vật tư trên tuyến dầm và nâng các cụm thiết bị phục vụ bảo trì. Trước khi sử dụng, cần xác định vị trí nâng, điểm đặt tải và đường di chuyển an toàn.
Thông tin thương mại giới thiệu sản phẩm cho ứng dụng khai khoáng. Tuy nhiên, môi trường khai khoáng có thể có bụi, độ ẩm, nguy cơ va đập hoặc khí và bụi dễ cháy nổ tùy vị trí làm việc.
Cấp bảo vệ IP54 của pa lăng không đồng nghĩa với khả năng chống cháy nổ. Nếu cần sử dụng trong khu vực nguy hiểm, phải xác nhận riêng việc phân loại khu vực, chứng nhận Ex, giới hạn sử dụng và các yêu cầu an toàn liên quan. Không sử dụng thiết bị thông thường trong khu vực có nguy cơ cháy nổ chỉ dựa vào nội dung quảng cáo.
Tài liệu nêu các ứng dụng có thể bao gồm cầu trục dầm đôi, cầu trục, cổng trục, cần trục tháp, thiết bị nâng nhỏ và sàn nâng. Tuy nhiên, không phải mọi cấu hình đều mặc nhiên tương thích với model HAK0.5M-01.
Việc sử dụng trên hệ thống cụ thể phải được xác nhận dựa trên thiết kế kết cấu, phương án lắp đặt, tải trọng, kích thước dầm và điều kiện làm việc của toàn bộ hệ thống.
Tài liệu thương mại nêu tính năng low-headroom, tức thiết kế hướng đến việc giảm khoảng không gian cần thiết phía trên tải. Đây là đặc điểm có thể hữu ích trong nhà xưởng có chiều cao trần hạn chế hoặc cần tận dụng chiều cao nâng hữu ích.
Tuy nhiên, chưa có bản vẽ kích thước của riêng HAK0.5M-01 để xác nhận chiều cao thông thủy cụ thể. Người mua nên yêu cầu bản vẽ lắp đặt thể hiện khoảng cách từ mặt dưới dầm đến móc ở vị trí cao nhất, kích thước tổng thể và chiều cao nâng hữu ích.
Không nên khẳng định model tiêu chuẩn là phiên bản low-headroom chuyên dụng nếu nhà cung cấp chưa xác nhận cấu hình đó.
Tài liệu mô tả khả năng tích hợp biến tần VFD và điều khiển tần số. Về mặt ứng dụng, hệ thống điều khiển tốc độ phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát chuyển động trong những công việc yêu cầu nâng hạ êm và định vị tải.
Dù vậy, cần xác nhận biến tần được cung cấp theo tiêu chuẩn hay là tùy chọn, đồng thời kiểm tra tính tương thích với động cơ, phanh, bộ điều khiển và nguồn điện.
Tài liệu cũng nêu khả năng tùy chỉnh điện áp trong khoảng 200–600 V, tần số 50/60 Hz và cấu hình một pha hoặc ba pha. Trong khi đó, bảng model HAK0.5M-01 ghi nguồn ba pha, 220–440 V.
Vì vậy, các thông số tùy chỉnh không nên được hiểu là cấu hình mặc định của model. Mọi thay đổi về nguồn điện, chiều cao nâng, số nhánh xích, tốc độ hoặc kết cấu con chạy cần được xác nhận bằng tài liệu đặt hàng.
Nội dung giới thiệu sản phẩm có đề cập đến tính năng explosion-proof. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa nêu cấp bảo vệ Ex, nhóm thiết bị, cấp nhiệt độ, tiêu chuẩn áp dụng hoặc chứng nhận của model HAK0.5M-01.
Do đó, không nên mô tả sản phẩm là pa lăng chống cháy nổ đã được chứng nhận hoặc khẳng định phù hợp với mọi khu vực nguy hiểm khi chưa có tài liệu chứng minh.
Nếu dự án yêu cầu thiết bị chống cháy nổ, cần đề nghị nhà cung cấp cung cấp chứng nhận phù hợp cho đúng model và cấu hình, đồng thời xác nhận khả năng sử dụng theo phân loại khu vực nguy hiểm của công trình.
Trước khi mua HAK0.5M-01, cần kiểm tra các yếu tố sau:
Pa lăng cần được lắp đặt bởi nhân sự có chuyên môn, trên hệ thống dầm đã được xác nhận đủ điều kiện chịu tải. Không tự ý thay đổi kết cấu con chạy, cơ cấu phanh hoặc hệ thống điện.
Cần thực hiện kiểm tra, bảo trì và đánh giá tình trạng thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định áp dụng tại nơi sử dụng.
Theo thông tin sản phẩm, tải trọng danh định là 0,5 tấn, tương đương 500 kg. Cần tính cả phụ kiện nâng trong giới hạn tải trọng cho phép của hệ thống.
Bảng thông số ghi 7,2 m/phút ở phiên bản một tốc độ và 7,2/2,4 m/phút ở phiên bản hai tốc độ. Phần giới thiệu thương mại ghi dải 2,8–7,0 m/phút, vì vậy cần xác nhận giá trị chính thức theo cấu hình giao hàng.
Có. Sản phẩm được mô tả là pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện, hỗ trợ di chuyển dọc theo dầm phù hợp.
Có thể xem xét cho các công việc nâng chuyển phù hợp. Tuy nhiên, nếu khu vực làm việc có nguy cơ cháy nổ hoặc yêu cầu môi trường đặc biệt, cần xác nhận chứng nhận và cấu hình chuyên dụng trước khi sử dụng.
Tài liệu thương mại nêu chiều cao nâng có thể tùy chỉnh. Bảng thông số hiện tại ghi 3 m; chiều cao khác cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Tài liệu nêu khả năng tích hợp VFD. Cần xác nhận biến tần có sẵn hay là tùy chọn của cấu hình đặt hàng.
Pa lăng xích điện HAK0.5M-01 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu nâng hạ tải trọng 500 kg và di chuyển trên dầm trong các khu vực sản xuất, lắp ráp hoặc bảo trì phù hợp.
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên cung cấp chiều cao nâng, kích thước dầm, nguồn điện, tần suất vận hành và yêu cầu về tốc độ nâng. Nếu dự án thuộc ngành khai khoáng hoặc khu vực nguy hiểm, cần nêu rõ yêu cầu môi trường để nhà cung cấp xác nhận tính phù hợp.
| Thông số | Giá trị theo tài liệu |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK0.5M-01 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
| Tải trọng danh định | 0,5 tấn (500 kg) |
| Số nhánh xích | Cần xác nhận theo cấu hình giao hàng; tên thuộc tính ghi “single chain” |
| Chiều cao nâng trong bảng | 3 m |
| Tốc độ nâng một tốc độ | 7,2 m/phút |
| Tốc độ nâng hai tốc độ | 7,2/2,4 m/phút |
| Công suất động cơ nâng một tốc độ | 1,1 kW |
| Công suất động cơ nâng hai tốc độ | 1,1/0,37 kW |
| Tốc độ quay trong bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ quay trong bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút; cần xác nhận lại cách ghi |
| Số pha trong bảng | 3 pha |
| Điện áp trong bảng | 220–440 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ con chạy | 12 m/phút |
| Công suất con chạy | 0,12 kW |
| Phạm vi dầm I | 70–130 mm |
| Đường kính xích | 6,3 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo tài liệu |
| Hệ thống phanh | Phanh điện từ kết hợp phanh cơ |
| Công tắc giới hạn | Hành trình nâng và hạ |
| Bảo vệ thứ tự pha | Có theo mô tả |
| Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo tài liệu |
| Cấp bảo vệ bộ nút bấm | IP65 theo tài liệu |
| Cấp làm việc | M4/1Am theo tài liệu nguồn |
| Màu sắc | Cam |
| Xuất xứ thương hiệu/sản phẩm | Trung Quốc theo thông tin cung cấp |
| Đóng gói | Bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn theo mô tả |
| Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá