Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Pa Lăng Xích Điện 1 Tấn Có Con Chạy Điện HAK01M-01 – Giải Pháp Nâng Hạ Cho Nhà Máy Công Nghiệp

SKU: HAK01M-01

Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK01M-01 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện, tích hợp con chạy điện để nâng, hạ và di chuyển hàng hóa dọc theo hệ thống dầm phù hợp. Với tải trọng danh định 1 tấn, sản phẩm có thể được xem xét cho các nhu cầu vận chuyển nguyên liệu, nâng chuyển cụm máy, thiết bị sản xuất và vật tư trong nhà máy.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu HAK
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

PA LĂNG XÍCH ĐIỆN HAK01M-01 1 TẤN CÓ CON CHẠY ĐIỆN – GIẢI PHÁP NÂNG HẠ CHO NHÀ MÁY CÔNG NGHIỆP

1. Tổng quan pa lăng xích điện HAK01M-01

Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK01M-01 là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện, tích hợp con chạy điện để nâng, hạ và di chuyển hàng hóa dọc theo hệ thống dầm phù hợp. Với tải trọng danh định 1 tấn, sản phẩm có thể được xem xét cho các nhu cầu vận chuyển nguyên liệu, nâng chuyển cụm máy, thiết bị sản xuất và vật tư trong nhà máy.

Điểm đáng chú ý của model HAK01M-01 là sự kết hợp giữa cơ cấu nâng bằng xích và cơ cấu di chuyển bằng động cơ điện. Nhờ đó, người vận hành có thể điều khiển tải di chuyển trên tuyến dầm đã được thiết kế, thay vì chỉ thực hiện thao tác nâng hạ tại một vị trí cố định.

Theo catalogue được cung cấp, model HAK01M-01 có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3 m, đường kính xích 7,1 mm, công suất động cơ nâng 1,5 kW ở phiên bản một tốc độ và công suất động cơ con chạy 0,4 kW. Dải kích thước dầm I được ghi là 80–160 mm.

Sản phẩm được giới thiệu với vỏ hợp kim nhôm, hệ thống phanh điện từ kết hợp phanh cơ, công tắc giới hạn hành trình và thiết bị bảo vệ thứ tự pha. Catalogue cũng liệt kê phiên bản nâng hai tốc độ, cho phép doanh nghiệp xem xét lựa chọn theo yêu cầu vận hành.

Đối với nhà máy chế biến thực phẩm, việc lựa chọn thiết bị nâng hạ cần xem xét đồng thời tải trọng, tần suất vận hành, điều kiện vệ sinh, độ ẩm và khả năng tiếp xúc với hóa chất làm sạch. HAK01M-01 có thể được đánh giá cho các khu vực nâng chuyển phù hợp, nhưng cần xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu vệ sinh hoặc chống ăn mòn chuyên biệt trước khi sử dụng trong môi trường chế biến thực phẩm.

Đặc điểm nổi bật

  • Tải trọng 1 tấn: phù hợp với các công việc nâng chuyển hàng hóa và thiết bị trong giới hạn tải trọng cho phép.
  • Con chạy điện tích hợp: hỗ trợ di chuyển tải dọc theo dầm.
  • Hai lựa chọn tốc độ nâng: catalogue cung cấp thông số cho phiên bản một tốc độ và hai tốc độ.
  • Vỏ hợp kim nhôm: được mô tả có cánh tản nhiệt hỗ trợ giải phóng nhiệt.
  • Hệ thống phanh kép: gồm phanh điện từ và phanh cơ theo tài liệu sản phẩm.
  • Công tắc giới hạn hành trình: hỗ trợ kiểm soát giới hạn nâng và hạ.
  • Xích tải FEC G80: catalogue giới thiệu xích có nguồn gốc từ Nhật Bản.
  • Bảo vệ thứ tự pha: hỗ trợ ngăn hệ thống vận hành khi thứ tự pha nguồn không phù hợp với yêu cầu thiết kế.
  • Khả năng tùy chỉnh: chiều cao nâng và một số cấu hình có thể được yêu cầu theo dự án, tùy xác nhận của nhà sản xuất.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

2.1. Vỏ hợp kim nhôm và hệ thống tản nhiệt

Theo tài liệu sản phẩm, pa lăng sử dụng vỏ hợp kim nhôm có trọng lượng tương đối nhẹ và kết cấu cứng vững. Các cánh tản nhiệt được bố trí nhằm hỗ trợ thoát nhiệt trong quá trình động cơ và hệ thống truyền động làm việc.

Vỏ thiết bị có vai trò bảo vệ các bộ phận bên trong, đồng thời góp phần tạo nên kết cấu gọn gàng cho cụm pa lăng. Đặc điểm này có ý nghĩa khi bố trí thiết bị trên hệ thống dầm trong nhà xưởng.

Tuy nhiên, vật liệu hợp kim nhôm không tự động đồng nghĩa với khả năng chống ăn mòn trong mọi môi trường. Khi lắp đặt tại nhà máy thực phẩm có độ ẩm cao, hơi nước hoặc hóa chất vệ sinh, cần xác nhận vật liệu của từng bộ phận, lớp phủ bảo vệ và giới hạn môi trường làm việc được nhà sản xuất công bố.

2.2. Động cơ nâng và bộ truyền động

Động cơ nâng cung cấp năng lượng cho cơ cấu nâng hạ. Thông qua hệ thống truyền động và bánh răng, chuyển động của động cơ được chuyển thành chuyển động của xích, giúp nâng hoặc hạ vật theo lệnh điều khiển.

Catalogue mô tả bánh răng được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt. Đây là thông tin cấu tạo do tài liệu sản phẩm cung cấp, không phải cơ sở để suy ra tuổi thọ cụ thể nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm hoặc điều kiện làm việc tương ứng.

Đối với model HAK01M-01, phiên bản một tốc độ có công suất động cơ nâng 1,5 kW và tốc độ nâng 6,8 m/phút theo bảng thông số. Phiên bản hai tốc độ được ghi có công suất 1,5/0,6 kW và tốc độ nâng 6,9/2,3 m/phút.

Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần xác nhận rõ phiên bản động cơ và tốc độ nâng để tránh nhầm lẫn trong quá trình thiết kế hệ thống điện, lập kế hoạch vận hành và nghiệm thu thiết bị.

2.3. Xích tải FEC G80

Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia nâng chuyển vật. Theo thông tin được cung cấp, dòng pa lăng HAK sử dụng xích FEC G80, được mô tả là nhập khẩu từ Nhật Bản và có đặc tính chống gỉ, chống ăn mòn.

Đường kính xích của model HAK01M-01 là 7,1 mm theo bảng thông số. Khi kiểm tra hoặc thay thế xích, cần đối chiếu chính xác mã xích, bước xích, thông số kỹ thuật và yêu cầu của nhà sản xuất.

Trong nhà máy chế biến thực phẩm, xích tải cần được kiểm tra thường xuyên nếu làm việc trong môi trường ẩm hoặc gần khu vực có quy trình rửa vệ sinh. Không để hóa chất làm sạch tiếp xúc với xích và các chi tiết cơ khí ngoài giới hạn tương thích của vật liệu.

Không được tự ý sử dụng dầu bôi trơn hoặc hóa chất không phù hợp tại khu vực có yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn. Nếu thiết bị được sử dụng gần thực phẩm hở, cần xác định rõ yêu cầu vệ sinh và nguy cơ nhỏ giọt từ chất bôi trơn.

2.4. Hệ thống phanh điện từ và phanh cơ

Catalogue mô tả HAK có hệ thống phanh gồm phanh điện từ và phanh cơ. Hai cơ cấu này được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát chuyển động và giữ tải theo nguyên lý hoạt động của thiết bị.

Phanh là một trong những bộ phận quan trọng nhất của pa lăng xích điện. Khả năng dừng và giữ tải ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nâng hạ, định vị và bàn giao vật nâng.

Để duy trì hoạt động phù hợp, cần kiểm tra phanh theo hướng dẫn của nhà sản xuất, chú ý các dấu hiệu như tải trôi khi dừng, tiếng động bất thường hoặc phản ứng không ổn định khi điều khiển.

Không được coi phanh kép là lý do để bỏ qua kiểm tra định kỳ hoặc cho phép nâng tải vượt quá tải trọng danh định.

2.5. Công tắc giới hạn hành trình

Công tắc giới hạn hành trình trên và dưới được thiết kế để hạn chế chuyển động nâng hạ vượt khỏi phạm vi quy định.

Tính năng này hỗ trợ kiểm soát hành trình của cơ cấu nâng, giảm nguy cơ chuyển động vượt giới hạn khi vận hành. Tuy nhiên, công tắc giới hạn không thay thế việc quan sát tải, thao tác điều khiển đúng quy trình và duy trì khoảng cách an toàn.

Trong quá trình nghiệm thu, cần kiểm tra chức năng của công tắc giới hạn theo hướng dẫn kỹ thuật. Không tự ý vô hiệu hóa, đấu tắt hoặc điều chỉnh bộ phận này khi chưa được nhân sự có chuyên môn chấp thuận.

2.6. Con chạy điện

Con chạy điện cho phép cụm pa lăng di chuyển trên dầm. Động cơ di chuyển truyền lực đến cơ cấu bánh xe để đưa tải đến các vị trí làm việc khác nhau trên tuyến dầm.

Theo bảng thông số của HAK01M-01, công suất động cơ di chuyển là 0,4 kW, tốc độ di chuyển được ghi là 11/21 m/phút và dải kích thước dầm I là 80–160 mm.

Các giá trị trên cần được đối chiếu với cấu hình giao hàng. Đặc biệt, cách ghi 11/21 m/phút cần được nhà cung cấp xác nhận về ý nghĩa đối với model cụ thể.

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra chiều rộng cánh dầm, khả năng chịu tải của kết cấu, điều kiện lắp bánh xe và khoảng không gian di chuyển. Không nên chỉ dựa vào dải kích thước dầm để kết luận toàn bộ hệ thống đã đáp ứng yêu cầu an toàn.

2.7. Hệ thống điện và bảo vệ thứ tự pha

Catalogue đề cập đến công tắc tơ điện từ Schneider Electric, kèm ghi chú TESSIC trong phần mô tả. Thương hiệu và mã linh kiện thực tế cần được xác nhận trên cấu hình đặt hàng.

Thiết bị bảo vệ thứ tự pha được mô tả có chức năng ngăn hệ thống hoạt động khi nguồn điện được đấu nối sai thứ tự pha theo yêu cầu của mạch điều khiển.

Đây là chức năng hỗ trợ bảo vệ hệ thống điện, nhưng không thay thế các biện pháp bảo vệ khác như nối đất, bảo vệ quá dòng, cô lập nguồn điện và kiểm tra tình trạng dây dẫn.

Trước khi vận hành, cần xác nhận điện áp, số pha, tần số, sơ đồ đấu nối và cấu hình động cơ của đúng model.

3. Bảng thông số kỹ thuật pa lăng xích điện HAK01M-01

Thông sốPhiên bản một tốc độPhiên bản hai tốc độ
Thương hiệuHAKHAK
ModelHAK01M-01SHAK01M-01D
Loại thiết bịPa lăng xích điện có con chạy điệnPa lăng xích điện có con chạy điện
Tải trọng danh định1 tấn (1.000 kg)1 tấn (1.000 kg)
Chiều cao nâng theo bảng3 m3 m
Tốc độ nâng6,8 m/phút6,9/2,3 m/phút
Công suất động cơ nâng1,5 kW1,5/0,6 kW
Tốc độ quay động cơ theo bảng1.440 vòng/phút980/2.830 vòng/phút
Số pha3 pha3 pha
Điện áp theo bảng220–440 V220–440 V
Tần số50/60 Hz50/60 Hz
Tốc độ con chạy theo bảng11/21 m/phút11/21; 5,5/11; 5,5/21 m/phút được liệt kê trong bảng chung
Công suất động cơ con chạy0,4 kW0,4 kW
Dải kích thước dầm I80–160 mm80–160 mm
Đường kính xích7,1 mm7,1 mm
Vật liệu vỏHợp kim nhôm theo tài liệuHợp kim nhôm theo tài liệu
Hệ thống phanhPhanh điện từ và phanh cơ theo mô tảPhanh điện từ và phanh cơ theo mô tả
Công tắc giới hạnNâng và hạNâng và hạ
Bảo vệ thứ tự phaCó theo mô tảCó theo mô tả
Cấp bảo vệ pa lăngIP54 theo tài liệuIP54 theo tài liệu
Cấp bảo vệ bộ nút bấmIP65 theo tài liệuIP65 theo tài liệu
Cấp làm việcM4/1Am theo tài liệuM4/1Am theo tài liệu
Màu sắcCamCam
Xuất xứTrung Quốc theo thông tin cung cấpTrung Quốc theo thông tin cung cấp

Lưu ý kỹ thuật: Bảng thông số phiên bản hai tốc độ liệt kê nhiều tổ hợp tốc độ con chạy và có sự không thống nhất trong cách ghi tốc độ quay động cơ. Cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đúng cấu hình của HAK01M-01 trước khi công bố hoặc sử dụng cho thiết kế.

4. So sánh phiên bản nâng một tốc độ và hai tốc độ

Phiên bản một tốc độ

Phiên bản một tốc độ có tốc độ nâng được ghi là 6,8 m/phút. Cấu hình này có thể phù hợp với các quy trình nâng hạ thông thường, trong đó một tốc độ cố định đáp ứng yêu cầu công việc.

Doanh nghiệp nên đánh giá tần suất nâng, chiều cao nâng và yêu cầu định vị tải trước khi quyết định lựa chọn.

Phiên bản hai tốc độ

Phiên bản hai tốc độ có tốc độ nâng được ghi là 6,9/2,3 m/phút. Mức tốc độ thấp có thể hỗ trợ người vận hành thực hiện thao tác định vị tải cẩn thận hơn khi điều kiện công việc yêu cầu.

Đối với dây chuyền sản xuất, việc lựa chọn tốc độ phù hợp cần dựa trên khối lượng tải, quy trình làm việc và khả năng kiểm soát chuyển động. Tốc độ thấp không thay thế yêu cầu móc tải đúng cách và duy trì vùng làm việc an toàn.

Cần lưu ý rằng hai tốc độ nâng không đồng nghĩa với hai tốc độ di chuyển con chạy. Hai cơ cấu phải được xác nhận độc lập theo cấu hình kỹ thuật thực tế.

5. Ứng dụng của HAK01M-01 trong nhà máy chế biến thực phẩm

5.1. Khu vực tiếp nhận nguyên liệu và vật tư

Trong nhà máy chế biến thực phẩm, thiết bị nâng hạ có thể được sử dụng để chuyển các cụm vật tư, phụ kiện máy hoặc hàng hóa đóng gói có khối lượng phù hợp.

HAK01M-01 có thể được xem xét khi khu vực làm việc có hệ thống dầm thích hợp và vật nâng nằm trong giới hạn tải trọng cho phép.

Việc sử dụng thiết bị để nâng nguyên liệu thực phẩm cần được đánh giá riêng theo yêu cầu vệ sinh, phương thức đóng gói và nguy cơ tiếp xúc giữa thiết bị với sản phẩm.

5.2. Lắp đặt và bảo trì dây chuyền sản xuất

Máy móc trong dây chuyền chế biến thực phẩm có thể cần được nâng lên để lắp đặt, tháo lắp hoặc bảo trì. Pa lăng xích điện có con chạy hỗ trợ di chuyển tải trên tuyến dầm, giúp bố trí công việc thuận tiện hơn khi hệ thống được thiết kế phù hợp.

Trước khi nâng cụm máy, cần xác định trọng lượng, vị trí tâm tải, điểm móc và phương án di chuyển. Không sử dụng tải trọng danh định của pa lăng làm căn cứ duy nhất để đánh giá toàn bộ hệ thống nâng.

5.3. Khu vực đóng gói và kho thành phẩm

Tại các khu vực đóng gói hoặc kho, thiết bị nâng có thể hỗ trợ chuyển các cụm thiết bị, khuôn hoặc vật tư có khối lượng lớn trong phạm vi phù hợp.

Việc bố trí thiết bị phải tránh cản trở lối đi, đường vận chuyển và hoạt động của nhân viên. Cần phân định vùng vận hành, kiểm soát người tiếp cận và duy trì khoảng cách an toàn với tải đang treo.

5.4. Nhà máy chế biến thực phẩm có độ ẩm cao

Một số khu vực chế biến có thể thường xuyên tiếp xúc với hơi nước, độ ẩm hoặc hóa chất vệ sinh. Trong điều kiện này, việc lựa chọn thiết bị không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn liên quan đến khả năng tương thích vật liệu và cấp bảo vệ của từng bộ phận.

Tài liệu của HAK nêu cấp bảo vệ IP54 cho pa lăng và IP65 cho bộ nút bấm. Các giá trị này không tự động chứng minh toàn bộ thiết bị phù hợp với quy trình rửa áp lực, tiếp xúc hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh thực phẩm.

Nếu lắp đặt gần khu vực thực phẩm hở, cần xác nhận yêu cầu vệ sinh, khả năng chống ăn mòn và phương án kiểm soát dầu mỡ. Khi cần thiết, nên bố trí thiết bị ngoài vùng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

5.5. Ứng dụng trong nhà máy công nghiệp nói chung

Ngoài ngành thực phẩm, HAK01M-01 có thể được xem xét cho các công việc nâng chuyển trong nhà máy cơ khí, khu vực lắp ráp, kho vật tư và xưởng bảo trì.

Catalogue liệt kê nhiều loại hệ thống nâng có thể ứng dụng, bao gồm cầu trục, cổng trục và các hệ thống nâng phù hợp khác. Tuy nhiên, khả năng lắp đặt thực tế phải được xác nhận theo kết cấu, dầm và cấu hình của từng hệ thống.

6. Khả năng chống ăn mòn và yêu cầu vệ sinh

Nội dung thương mại của dòng sản phẩm đề cập đến thiết kế chống ăn mòn. Tuy nhiên, tài liệu chưa cung cấp danh sách đầy đủ vật liệu, lớp phủ, kết quả thử nghiệm hoặc giới hạn tiếp xúc hóa chất cho riêng model HAK01M-01.

Do đó, không nên mặc định thiết bị là phiên bản chuyên dụng cho ngành thực phẩm hoặc có thể tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất vệ sinh.

Trước khi lựa chọn cho môi trường chế biến thực phẩm, doanh nghiệp cần làm rõ:

  • Thiết bị có được thiết kế cho môi trường độ ẩm cao hay không.
  • Vật liệu của xích, móc, vỏ và các chi tiết kim loại.
  • Khả năng tương thích với hóa chất vệ sinh được sử dụng.
  • Yêu cầu kiểm soát dầu bôi trơn và nguy cơ nhỏ giọt.
  • Phương pháp làm sạch được nhà sản xuất cho phép.
  • Vị trí lắp đặt so với thực phẩm hở và dây chuyền chế biến.

Các thông tin này giúp đánh giá mức độ phù hợp thực tế thay vì chỉ dựa vào mô tả quảng cáo chung.

7. Điều khiển biến tần và khả năng tùy chỉnh

Catalogue đề cập đến khả năng tích hợp biến tần VFD và tùy chỉnh cấu hình điện. Đây có thể là những lựa chọn cần xem xét khi hệ thống yêu cầu điều khiển tốc độ hoặc có điều kiện nguồn điện đặc biệt.

Tài liệu chung nêu dải điện áp tùy chỉnh 200–600 V, tần số 50/60 Hz và cấu hình một pha hoặc ba pha. Tuy nhiên, bảng thông số riêng của HAK01M-01 ghi nguồn điện ba pha, 220–440 V.

Vì vậy, không nên xem toàn bộ các tùy chọn trong phần giới thiệu chung là trang bị tiêu chuẩn của model. Cần xác nhận cụ thể điện áp, số pha, loại động cơ, bộ điều khiển và biến tần theo đơn hàng.

Nếu sử dụng biến tần, nhà cung cấp cần xác nhận khả năng tương thích với động cơ, phanh và mạch điều khiển. Không tự ý bổ sung hoặc thay đổi biến tần khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

8. Lưu ý về tính năng chống cháy nổ

Phần giới thiệu thương mại có đề cập đến tính năng explosion-proof, nhưng tài liệu hiện tại chưa cung cấp chứng nhận Ex, phân loại khu vực nguy hiểm hoặc thông số chống cháy nổ cho riêng model HAK01M-01.

Do đó, không thể khẳng định model tiêu chuẩn này đã được chứng nhận chống cháy nổ chỉ dựa trên mô tả chung.

Nếu nhà máy có khu vực nguy hiểm do khí hoặc bụi dễ cháy, cần xác nhận loại thiết bị chuyên dụng, chứng nhận phù hợp và điều kiện lắp đặt trước khi đưa vào sử dụng. Cấp bảo vệ IP54 của pa lăng không đồng nghĩa với chứng nhận chống cháy nổ.

9. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Để lựa chọn HAK01M-01 phù hợp, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

Tải trọng nâng: Xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng, bao gồm các phụ kiện liên quan theo cách tính tải của hệ thống. Không vượt quá tải trọng danh định 1 tấn.

Chiều cao nâng: Bảng thông số ghi chiều cao nâng 3 m. Nếu cần chiều cao khác, phải xác nhận cấu hình và bản vẽ tương ứng.

Kích thước dầm: Kiểm tra dầm I trong phạm vi 80–160 mm được liệt kê, đồng thời đánh giá khả năng chịu lực và tính tương thích với con chạy.

Tốc độ vận hành: Lựa chọn phiên bản một tốc độ hoặc hai tốc độ dựa trên yêu cầu công việc. Cần xác nhận tốc độ di chuyển riêng của con chạy.

Nguồn điện: Đối chiếu điện áp, số pha và tần số với nguồn điện tại nhà máy.

Điều kiện vệ sinh: Nếu sử dụng trong ngành thực phẩm, xác nhận vật liệu, hóa chất làm sạch, phương pháp vệ sinh và vị trí lắp đặt.

Chế độ làm việc: Cung cấp thông tin về số lần nâng, thời gian vận hành mỗi ca và tần suất sử dụng để nhà cung cấp tư vấn cấu hình phù hợp.

Hồ sơ kỹ thuật: Yêu cầu catalogue, bản vẽ, hướng dẫn vận hành, thông tin bảo trì và các tài liệu xác nhận tính năng cần thiết.

Việc lắp đặt phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện trên hệ thống dầm và kết cấu đã được đánh giá phù hợp. Không tự ý sửa đổi phanh, công tắc giới hạn hoặc hệ thống điện.

10. Nguyên tắc an toàn khi sử dụng

  • Không nâng tải vượt quá tải trọng cho phép.
  • Chỉ nâng tải theo phương thẳng đứng; không dùng pa lăng để kéo tải nghiêng.
  • Không đứng hoặc di chuyển dưới tải đang treo.
  • Kiểm tra xích, móc, phanh và bộ điều khiển trước khi vận hành.
  • Không sử dụng xích có dấu hiệu nứt, biến dạng, xoắn hoặc mòn vượt giới hạn cho phép.
  • Kiểm tra chức năng công tắc giới hạn hành trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Cô lập nguồn điện trước khi bảo trì hoặc sửa chữa theo quy trình an toàn.
  • Không vô hiệu hóa thiết bị bảo vệ hoặc tự ý thay đổi mạch điện.
  • Đối với khu vực chế biến thực phẩm, thực hiện biện pháp kiểm soát dầu mỡ, vệ sinh và nguy cơ nhiễm bẩn phù hợp.
  • Không sử dụng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ nếu chưa xác nhận thiết bị đáp ứng yêu cầu của khu vực đó.

Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cùng các quy định an toàn áp dụng tại nơi làm việc.

11. Câu hỏi thường gặp về pa lăng xích điện HAK01M-01

Pa lăng HAK01M-01 nâng được bao nhiêu?

Theo bảng thông số, tải trọng danh định của model là 1 tấn, tương đương 1.000 kg.

Tốc độ nâng của HAK01M-01 là bao nhiêu?

Phiên bản một tốc độ được ghi là 6,8 m/phút. Phiên bản hai tốc độ được ghi là 6,9/2,3 m/phút. Cần xác nhận cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

Pa lăng HAK01M-01 có con chạy điện không?

Có. Model được mô tả là pa lăng xích điện tích hợp con chạy điện, cho phép di chuyển tải dọc theo dầm phù hợp.

Pa lăng có phù hợp với nhà máy chế biến thực phẩm không?

Có thể xem xét cho những công việc nâng chuyển phù hợp nếu điều kiện lắp đặt và vận hành đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, tính phù hợp với môi trường vệ sinh thực phẩm, độ ẩm cao hoặc hóa chất làm sạch cần được xác nhận riêng.

HAK01M-01 có thể nâng ở chiều cao lớn hơn 3 m không?

Tài liệu chung nêu khả năng tùy chỉnh chiều cao nâng, trong khi bảng thông số của model ghi 3 m. Chiều cao khác cần được nhà cung cấp xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Thiết bị có phiên bản hai tốc độ không?

Có. Bảng catalogue liệt kê phiên bản hai tốc độ với tốc độ nâng 6,9/2,3 m/phút. Các thông số của con chạy cần được xác nhận độc lập.

Pa lăng có chống cháy nổ không?

Tài liệu giới thiệu có đề cập đến tính năng này nhưng chưa cung cấp chứng nhận hoặc phân loại Ex của riêng model. Cần yêu cầu hồ sơ xác nhận nếu dự án yêu cầu thiết bị chống cháy nổ.

12. Tư vấn lựa chọn và báo giá HAK01M-01

Pa lăng xích điện HAK01M-01 là phương án có thể xem xét cho nhu cầu nâng hạ tải trọng 1 tấn và di chuyển bằng con chạy điện trong nhà máy, khu vực lắp ráp hoặc hệ thống bảo trì phù hợp.

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, kích thước dầm I, nguồn điện, lựa chọn một hoặc hai tốc độ và điều kiện môi trường làm việc. Đối với nhà máy thực phẩm, nên nêu rõ yêu cầu vệ sinh, độ ẩm và hóa chất làm sạch để nhà cung cấp kiểm tra tính tương thích.

Việc lựa chọn đúng cấu hình từ đầu giúp hạn chế sai lệch giữa nhu cầu thực tế, thông số thiết bị và điều kiện lắp đặt.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốPhiên bản một tốc độPhiên bản hai tốc độ
Thương hiệuHAKHAK
ModelHAK01M-01SHAK01M-01D
Loại thiết bịPa lăng xích điện có con chạy điệnPa lăng xích điện có con chạy điện
Tải trọng danh định1 tấn (1.000 kg)1 tấn (1.000 kg)
Chiều cao nâng theo bảng3 m3 m
Tốc độ nâng6,8 m/phút6,9/2,3 m/phút
Công suất động cơ nâng1,5 kW1,5/0,6 kW
Tốc độ quay động cơ theo bảng1.440 vòng/phút980/2.830 vòng/phút
Số pha3 pha3 pha
Điện áp theo bảng220–440 V220–440 V
Tần số50/60 Hz50/60 Hz
Tốc độ con chạy theo bảng11/21 m/phút11/21; 5,5/11; 5,5/21 m/phút được liệt kê trong bảng chung
Công suất động cơ con chạy0,4 kW0,4 kW
Dải kích thước dầm I80–160 mm80–160 mm
Đường kính xích7,1 mm7,1 mm
Vật liệu vỏHợp kim nhôm theo tài liệuHợp kim nhôm theo tài liệu
Hệ thống phanhPhanh điện từ và phanh cơ theo mô tảPhanh điện từ và phanh cơ theo mô tả
Công tắc giới hạnNâng và hạNâng và hạ
Bảo vệ thứ tự phaCó theo mô tảCó theo mô tả
Cấp bảo vệ pa lăngIP54 theo tài liệuIP54 theo tài liệu
Cấp bảo vệ bộ nút bấmIP65 theo tài liệuIP65 theo tài liệu
Cấp làm việcM4/1Am theo tài liệuM4/1Am theo tài liệu
Màu sắcCamCam
Xuất xứTrung Quốc theo thông tin cung cấpTrung Quốc theo thông tin cung cấp
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây