Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bút thử điện trung thế 5-66 kV SOFAMEL 645 VTE: Phát hiện điện áp điện tử bằng tiếp xúc trực tiếp

SKU: SOFAMEL 645 VTE

SOFAMEL 645 VTE là bộ phát hiện điện áp trung thế bằng tiếp xúc trực tiếp, LED đỏ/xanh, buzzer, tự kiểm tra, pin 9V, hai model 5–36 kV và 5–66 kV.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

SOFAMEL 645 VTE – BỘ PHÁT HIỆN ĐIỆN ÁP TRUNG THẾ 5–66 kV

Detector điện áp cao/trung thế điện tử – chỉ báo quang học và âm thanh

SOFAMEL 645 VTE là dòng bộ phát hiện điện áp điện tử bằng tiếp xúc trực tiếp, được thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của điện áp trong hệ thống điện. Thiết bị sử dụng công nghệ điện tử tiên tiến nhằm cung cấp chỉ báo rõ ràng ngay cả trong các môi trường có điện trường phức tạp, theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất.

Dòng VTE có hai phiên bản chính:

  • SOFAMEL VTE-5/36-U: 5–36 kV
  • SOFAMEL VTE-5/66-U: 5–66 kV

Thiết bị cảnh báo khi phát hiện điện áp bằng LED đỏ độ sáng cao kết hợp còi âm thanh áp suất cao. Khi không phát hiện điện áp, LED xanh lá độ sáng cao được kích hoạt. Trạng thái pin yếu được chỉ báo bằng LED màu cam.

VTE sử dụng pin alkaline 9 V loại 6LR61, có chức năng tự kiểm tra toàn bộ mạch bằng nút TEST, tự kích hoạt khi phát hiện điện áp và tự chuyển sang chế độ ngủ sau hai phút không phát hiện điện áp.


1. Tổng quan SOFAMEL 645 VTE

Trong công tác vận hành và bảo trì hệ thống điện trung thế, việc xác định sự hiện diện của điện áp là một bước quan trọng trước khi tiếp tục các thao tác kỹ thuật.

SOFAMEL VTE được thiết kế để phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp. Tín hiệu được xử lý bằng hệ thống điện tử nhằm cung cấp trạng thái chỉ báo cho người vận hành.

Thiết bị có ba nhóm chỉ báo chính:

Trạng tháiChỉ báo
Có điện ápLED đỏ độ sáng cao + buzzer áp suất cao
Không phát hiện điện ápLED xanh lá độ sáng cao
Pin yếuLED màu cam

Cách phân biệt trạng thái bằng tín hiệu quang học và âm thanh giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái của detector trong quá trình kiểm tra.


2. Hai model SOFAMEL VTE

Dòng VTE-5 có hai lựa chọn phạm vi điện áp:

Model

Dải điện áp

VTE-5/36-U

5–36 kV

VTE-5/66-U

5–66 kV

SOFAMEL VTE-5/36-U

Bộ phát hiện điện áp trung thế 5–36 kV

Được lựa chọn cho các hệ thống có điện áp nằm trong phạm vi kỹ thuật của model.

SOFAMEL VTE-5/66-U

Bộ phát hiện điện áp trung thế 5–66 kV

Có phạm vi phát hiện mở rộng đến 66 kV, phù hợp với các hệ thống có điện áp thuộc phạm vi được nhà sản xuất quy định.

Không nên lựa chọn model chỉ dựa vào tên gọi “36 kV” hoặc “66 kV”. Cần đối chiếu điện áp danh định của hệ thống, phạm vi detector, sào cách điện và điều kiện thao tác cụ thể.


3. Phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp

SOFAMEL VTE sử dụng phương pháp:

Direct Contact Detection – phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp.

Detector được đưa đến vị trí cần kiểm tra thông qua cấu hình thao tác phù hợp. Khi phát hiện điện áp trong phạm vi thiết kế, thiết bị kích hoạt hệ thống cảnh báo.

Công nghệ xử lý tín hiệu của VTE được mô tả là giúp duy trì khả năng chỉ báo trong các môi trường có điện trường phức tạp hoặc xung đột, nhằm hỗ trợ việc nhận biết trạng thái điện áp.


4. Chỉ báo có điện áp

Khi phát hiện điện áp, VTE cung cấp hai dạng cảnh báo:

LED đỏ độ sáng cao

LED đỏ cung cấp chỉ báo trực quan về trạng thái có điện áp.

Buzzer áp suất cao

Còi âm thanh áp suất cao tạo tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh.

Việc sử dụng đồng thời ánh sáng + âm thanh giúp giảm khả năng người vận hành bỏ qua tín hiệu cảnh báo trong điều kiện làm việc thực tế.


5. Chỉ báo không phát hiện điện áp

Khi không phát hiện điện áp, thiết bị chỉ báo bằng:

LED xanh lá độ sáng cao.

Đây là trạng thái “Voltage absence” được mô tả trong thông tin kỹ thuật của sản phẩm.

Tuy nhiên, chỉ báo này cần được hiểu chính xác là thiết bị không phát hiện điện áp trong điều kiện kiểm tra, không phải là sự thay thế cho toàn bộ quy trình xác nhận an toàn.

Trước khi cho phép thực hiện công việc trên hệ thống điện, phải áp dụng đầy đủ quy trình cô lập nguồn, xác minh không điện, tiếp địa/nối đất và các biện pháp kiểm soát liên quan theo yêu cầu công việc.


6. Cảnh báo pin yếu

VTE được trang bị:

LED màu cam – Low Battery Indicator

Khi pin xuống mức thấp, đèn LED màu cam cảnh báo người vận hành.

Theo thiết kế, thiết bị dừng hoạt động khi pin yếu.

Tính năng này giúp hạn chế việc tiếp tục sử dụng detector trong điều kiện nguồn cấp không đáp ứng yêu cầu vận hành.


7. Hệ thống tự kiểm tra

SOFAMEL VTE có:

Self-checking system

Người vận hành có thể nhấn nút TEST để kiểm tra toàn bộ mạch điện của detector.

Việc tự kiểm tra giúp xác nhận thiết bị có khả năng hoạt động trước khi đưa vào công việc.

Tuy nhiên, self-check không thay thế việc kiểm tra ngoại quan, kiểm tra tình trạng sào cách điện, bảo dưỡng và các yêu cầu kiểm tra/kiểm định khác theo quy trình của đơn vị.


8. Tự kích hoạt khi phát hiện điện áp

VTE được trang bị chức năng:

Self-ignition when voltage presence

Khi phát hiện sự hiện diện của điện áp, thiết bị có khả năng tự kích hoạt hệ thống chỉ báo.

Kết hợp với LED đỏ và buzzer, chức năng này giúp trạng thái phát hiện điện áp được thông báo rõ ràng.


9. Chế độ ngủ tiết kiệm năng lượng

Sau 2 phút không phát hiện điện áp, detector tự động chuyển sang:

Sleep Mode – chế độ ngủ.

Mức tiêu thụ điện trong chế độ này:

< 1 μA

Chế độ ngủ giúp giảm mức tiêu hao pin trong thời gian thiết bị không thực hiện phát hiện điện áp.


10. Nguồn điện 9 V

SOFAMEL VTE sử dụng:

Pin alkaline 9 V – loại 6LR61

Pin được cung cấp kèm sản phẩm theo thông tin kỹ thuật.

Hệ thống quản lý nguồn bao gồm:

  • Chỉ báo pin yếu bằng LED cam;
  • Dừng hoạt động khi pin yếu;
  • Tự động chuyển sang chế độ ngủ khi không phát hiện điện áp trong 2 phút;
  • Mức tiêu thụ dưới 1 μA ở chế độ ngủ.

11. Sử dụng với sào cách điện

VTE được thiết kế để sử dụng với sào cách điện phù hợp với dải điện áp của detector.

Kết nối detector với sào thông qua:

Universal Head

Đầu nối universal tạo kết nối cơ khí giữa detector và sào tương thích.

Cần lựa chọn sào dựa trên cấp điện áp và yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa trên khả năng lắp ghép cơ khí.

Đối với công việc ngoài trời, điều kiện môi trường và loại sào cách điện phải phù hợp với yêu cầu của công việc và nhà sản xuất.


12. Sử dụng trong nhà và ngoài trời

SOFAMEL VTE được thiết kế cho:

Indoor and Outdoor Use

với điều kiện sử dụng sào cách điện phù hợp với điện áp của detector.

Dòng thiết bị có:

Nhiệt độ sử dụng và bảo quản

-25°C đến +55°C

Độ ẩm

20% – 96%

Phân loại khí hậu

Climate Category N

Khi sử dụng ngoài trời, cần đặc biệt chú ý đến điều kiện môi trường thực tế và khả năng đáp ứng của toàn bộ hệ thống detector + sào cách điện.


13. Phân loại detector

Theo thông tin kỹ thuật:

Detector Class L

VTE thuộc loại detector:

Không có phần mở rộng điện cực tiếp xúc.

Thông tin phân loại này nên được duy trì trong hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm để tránh nhầm lẫn với các cấu hình detector khác.


14. Indicator Group 3

VTE được phân loại:

Indicators Group 3

với detector có trạng thái cảnh báo và chỉ báo:

“Voltage presence” – có điện áp.

Thông tin này mô tả cấu hình hệ thống chỉ báo của thiết bị.


15. Hộp kim loại bảo quản và vận chuyển

SOFAMEL VTE được cung cấp cùng:

Hộp kim loại

Hộp được sử dụng để bảo quản và vận chuyển detector.

Đối với thiết bị an toàn điện, việc bảo quản đúng cách có vai trò quan trọng nhằm hạn chế va đập, nhiễm bẩn hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.


16. Tiêu chuẩn kỹ thuật

Theo thông tin sản phẩm, SOFAMEL VTE được sản xuất theo:

IEC 61243:2003+A1:2009

UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011

Lưu ý: thông tin nguồn cung cấp nêu rõ thiết bị được sản xuất theo các tiêu chuẩn trên ngoại trừ phạm vi điện áp.

Do đó, khi lập hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu hoặc đánh giá sự phù hợp, cần đối chiếu đúng model, phạm vi điện áp và tài liệu/chứng nhận hiện hành của sản phẩm.


17. Thông số kỹ thuật SOFAMEL 645 VTE

Thông sốGiá trị
Thương hiệuSOFAMEL
Dòng sản phẩmVTE
Mã dòng645
Loại thiết bịBộ phát hiện điện áp trung thế/điện áp cao
Phương pháp phát hiệnTiếp xúc trực tiếp
Dải điện áp5–36 kV hoặc 5–66 kV tùy model
Tần số50/60 Hz
Chỉ báo có điện ápLED đỏ độ sáng cao + buzzer áp suất cao
Chỉ báo không phát hiện điện ápLED xanh lá độ sáng cao
Chỉ báo pin yếuLED cam
Tự kiểm traCó, bằng nút TEST
Tự kích hoạt khi có điện áp
Tự chuyển chế độ ngủSau 2 phút không phát hiện điện áp
Tiêu thụ ở chế độ ngủ< 1 μA
Nguồn điệnPin alkaline 9 V, loại 6LR61
PinCó, theo cấu hình sản phẩm
Bảo vệ khi pin yếuThiết bị dừng hoạt động
Nhiệt độ sử dụng/bảo quản-25°C đến +55°C
Độ ẩm20–96%
Phân loại khí hậuN
Detector ClassL
Contact electrode extensionKhông
Indicators GroupGroup 3
Kết nối sàoUniversal head
Môi trường sử dụngTrong nhà và ngoài trời với sào phù hợp
Hộp bảo quảnHộp kim loại
Tiêu chuẩn công bốIEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011
Ngoại lệ tiêu chuẩnPhạm vi điện áp

18. SOFAMEL VTE-5/36-U

Bộ phát hiện điện áp trung thế 5–36 kV

Model: VTE-5/36-U

Dải điện áp: 5–36 kV

VTE-5/36-U phù hợp để lựa chọn khi điện áp cần kiểm tra nằm trong phạm vi kỹ thuật của detector.

Thiết bị sử dụng:

  • Phát hiện trực tiếp;
  • LED đỏ khi phát hiện điện áp;
  • Buzzer cảnh báo;
  • LED xanh khi không phát hiện điện áp;
  • LED cam báo pin yếu;
  • Nút TEST tự kiểm tra;
  • Pin 9 V 6LR61;
  • Universal head để kết nối sào.

19. SOFAMEL VTE-5/66-U

Bộ phát hiện điện áp trung thế 5–66 kV

Model: VTE-5/66-U

Dải điện áp: 5–66 kV

Đây là phiên bản có phạm vi điện áp mở rộng đến 66 kV.

Khi lựa chọn VTE-5/66-U, cần xác định chính xác điện áp hệ thống, cấu hình sào cách điện và điều kiện làm việc để đảm bảo toàn bộ hệ thống phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.


20. Bảng lựa chọn model

Nhu cầu kiểm traModel
Hệ thống trong phạm vi 5–36 kVVTE-5/36-U
Hệ thống trong phạm vi 5–66 kVVTE-5/66-U
Điện áp ngoài các phạm vi trênCần lựa chọn detector khác phù hợp

Việc lựa chọn cuối cùng phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của model cụ thể, không chỉ dựa vào bảng phạm vi điện áp.


21. Ứng dụng trong công tác điện

SOFAMEL VTE có thể được sử dụng trong các công việc cần kiểm tra sự hiện diện của điện áp thuộc phạm vi tương ứng, chẳng hạn:

  • Kiểm tra điện áp trong hệ thống điện trung thế;
  • Công tác bảo trì thiết bị điện;
  • Kiểm tra trước khi tiếp cận thiết bị;
  • Hỗ trợ xác minh trạng thái điện áp;
  • Kiểm tra trong trạm biến áp;
  • Kiểm tra hệ thống phân phối điện;
  • Công tác kiểm tra của kỹ thuật viên điện;
  • Chuẩn bị cho các công việc bảo trì và sửa chữa.

Việc sử dụng phải tuân thủ quy trình an toàn điện của đơn vị và hướng dẫn của nhà sản xuất.


22. Vai trò của detector trong quy trình an toàn

VTE là thiết bị phát hiện điện áp, không phải toàn bộ hệ thống bảo vệ an toàn điện.

Một quy trình kiểm soát năng lượng có thể bao gồm:

Cô lập nguồn → khóa và treo thẻ → kiểm tra/xác minh không điện → tiếp địa/nối đất khi cần → khoanh vùng → thực hiện công việc.

VTE hỗ trợ quá trình phát hiện và xác minh trạng thái điện áp, nhưng không thay thế các bước kiểm soát nguồn năng lượng khác.

Đặc biệt:

“Không phát hiện điện áp” ≠ “tự động được phép làm việc”.

Kết luận về điều kiện an toàn phải dựa trên toàn bộ quy trình kỹ thuật áp dụng cho hệ thống.


FAQ – Câu hỏi thường gặp

SOFAMEL 645 VTE là gì?

SOFAMEL 645 VTE là dòng bộ phát hiện điện áp điện tử bằng tiếp xúc trực tiếp, được thiết kế cho các hệ thống điện trong phạm vi 5–36 kV hoặc 5–66 kV tùy model.

VTE có những model nào?

Có hai model:

  • VTE-5/36-U: 5–36 kV
  • VTE-5/66-U: 5–66 kV

VTE báo có điện áp như thế nào?

Thiết bị sử dụng LED đỏ độ sáng cao và buzzer áp suất cao.

VTE báo không phát hiện điện áp như thế nào?

Bằng LED xanh lá độ sáng cao.

VTE có cảnh báo pin yếu không?

Có. Pin yếu được báo bằng LED màu cam và thiết bị dừng hoạt động khi pin thấp theo thiết kế.

VTE dùng loại pin nào?

Pin alkaline 9 V loại 6LR61.

VTE có chức năng tự kiểm tra không?

Có. Người vận hành sử dụng nút TEST để kiểm tra toàn bộ mạch.

VTE có tự tắt không?

Có. Sau 2 phút không phát hiện điện áp, thiết bị chuyển sang chế độ ngủ với mức tiêu thụ dưới 1 μA.

VTE có dùng ngoài trời không?

Có thể sử dụng trong nhà và ngoài trời với sào cách điện phù hợp với dải điện áp của detector.

VTE kết nối với sào bằng gì?

Thông qua Universal head.

VTE có đáp ứng IEC 61243 không?

Theo thông tin sản phẩm, thiết bị được sản xuất theo IEC 61243:2003+A1:2009UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011, ngoại trừ phạm vi điện áp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
Thương hiệuSOFAMEL
Dòng sản phẩmVTE
Mã dòng645
Loại thiết bịBộ phát hiện điện áp trung thế/điện áp cao
Phương pháp phát hiệnTiếp xúc trực tiếp
Dải điện áp5–36 kV hoặc 5–66 kV tùy model
Tần số50/60 Hz
Chỉ báo có điện ápLED đỏ độ sáng cao + buzzer áp suất cao
Chỉ báo không phát hiện điện ápLED xanh lá độ sáng cao
Chỉ báo pin yếuLED cam
Tự kiểm traCó, bằng nút TEST
Tự kích hoạt khi có điện áp
Tự chuyển chế độ ngủSau 2 phút không phát hiện điện áp
Tiêu thụ ở chế độ ngủ< 1 μA
Nguồn điệnPin alkaline 9 V, loại 6LR61
PinCó, theo cấu hình sản phẩm
Bảo vệ khi pin yếuThiết bị dừng hoạt động
Nhiệt độ sử dụng/bảo quản-25°C đến +55°C
Độ ẩm20–96%
Phân loại khí hậuN
Detector ClassL
Contact electrode extensionKhông
Indicators GroupGroup 3
Kết nối sàoUniversal head
Môi trường sử dụngTrong nhà và ngoài trời với sào phù hợp
Hộp bảo quảnHộp kim loại
Tiêu chuẩn công bốIEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011
Ngoại lệ tiêu chuẩnPhạm vi điện áp
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây