SOFAMEL 31001 SPECTRA là bộ dò điện áp nhỏ gọn 50V–1kV hoặc 200V–5kV, chỉ báo bằng LED và còi âm thanh, tự kiểm tra, dùng sào cách điện ống lồng.
SOFAMEL 31001 SPECTRA là bộ phát hiện điện áp dạng nhỏ gọn, được thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của điện áp trong hệ thống điện bằng phương pháp tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị giúp người vận hành xác định tình trạng có hoặc không có điện áp trước khi tiến hành công việc, qua đó hỗ trợ kiểm soát điều kiện an toàn tại khu vực làm việc.
Thiết bị được cung cấp kèm đầu nối gắn sào cách điện đa năng, sào cách điện dạng ống lồng và túi vận chuyển, phù hợp cho công tác kiểm tra điện áp trong nhà và ngoài trời ở môi trường khô ráo.
SOFAMEL 31001 SPECTRA có hai phiên bản dải điện áp, đáp ứng các nhu cầu kiểm tra từ 50 V đến 1 kV hoặc 200 V đến 5 kV, với tần số làm việc 50–60 Hz.
Trong công tác điện, việc xác định sự hiện diện của điện áp là một bước quan trọng trước khi tiếp cận hoặc thực hiện công việc trên thiết bị điện.
SOFAMEL 31001 SPECTRA sử dụng nguyên lý phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp. Khi đầu dò tiếp xúc với điểm cần kiểm tra và phát hiện điện áp trong phạm vi định mức, thiết bị cảnh báo người vận hành thông qua:
Thiết kế nhỏ gọn kết hợp với sào cách điện dạng ống lồng cho phép người sử dụng thực hiện kiểm tra với khoảng cách thao tác phù hợp.
Lưu ý: Thiết bị phát hiện điện áp không thay thế quy trình cô lập nguồn, khóa và treo thẻ an toàn (LOTO), kiểm tra không điện và các biện pháp an toàn điện bắt buộc theo quy trình của đơn vị quản lý.
SOFAMEL 31001 SPECTRA được cung cấp với hai cấu hình chính:
| Model | Dải điện áp danh định | Tần số |
|---|---|---|
| DET.SPECTRA-50/1 | 50 V – 1 kV | 50–60 Hz |
| DETECT.SPECTRA-200/5 | 200 V – 5 kV | 50–60 Hz |
Việc lựa chọn model cần dựa trên điện áp danh định của hệ thống cần kiểm tra, điều kiện làm việc và quy trình an toàn của đơn vị sử dụng.
Không nên sử dụng một phiên bản ngoài phạm vi điện áp được nhà sản xuất quy định.
SOFAMEL SPECTRA được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của điện áp thông qua tiếp xúc trực tiếp.
Khi đầu dò được đưa đến điểm cần kiểm tra, thiết bị sẽ xác định sự hiện diện của điện áp trong phạm vi làm việc của phiên bản tương ứng.
Khi điện áp được phát hiện, hệ thống cảnh báo cung cấp đồng thời:
Tín hiệu quang học:
Hai đèn LED hiển thị trạng thái phát hiện.
Tín hiệu âm thanh:
Buzzer phát tín hiệu âm thanh ngắt quãng để cảnh báo người vận hành.
Cách cảnh báo kép này giúp trạng thái phát hiện dễ nhận biết hơn trong môi trường làm việc có tiếng ồn hoặc điều kiện quan sát không thuận lợi.
Một trong những đặc điểm của bộ SOFAMEL 31001 SPECTRA là thiết bị được cung cấp cùng sào cách điện dạng ống lồng.
Sào có thể thu gọn để thuận tiện cho việc:
Chiều dài khi mở rộng, bao gồm detector: khoảng 95 cm
Chiều dài khi gấp gọn, bao gồm detector: khoảng 34 cm
Thiết kế này tạo sự cân bằng giữa khả năng thao tác tại hiện trường và tính cơ động khi vận chuyển.
Sào cách điện được nêu là phù hợp với RD 614/2001 theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm.
Bộ sản phẩm được cung cấp universal pole adapter, cho phép kết nối detector với hệ thống sào tương thích.
Cấu hình này giúp thiết bị có thể được sử dụng trong các công việc kiểm tra điện áp yêu cầu thao tác thông qua sào cách điện.
Tùy cấu hình sản phẩm, phần đầu kết nối có thể sử dụng M6 hoặc đầu universal.
SOFAMEL 31001 SPECTRA được trang bị nút nhấn tự kiểm tra (self-verification push button).
Chức năng này cho phép người sử dụng kiểm tra trạng thái hoạt động của thiết bị trước khi tiến hành công việc.
Đây là một đặc điểm quan trọng đối với thiết bị kiểm tra điện áp, bởi tình trạng của thiết bị phải được xác nhận theo quy trình kiểm tra trước khi sử dụng.
Việc tự kiểm tra không thay thế các yêu cầu kiểm tra, bảo dưỡng và xác minh thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc quy trình an toàn điện của đơn vị.
Thiết bị sử dụng:
2 pin AAA
Ở chế độ chờ, mức tiêu thụ điện được công bố là:
< 1 μA
Mức tiêu thụ thấp ở chế độ chờ giúp hạn chế việc tiêu hao pin trong thời gian thiết bị không phát hiện điện áp.
Người sử dụng nên kiểm tra tình trạng pin trước mỗi lần sử dụng theo quy trình vận hành của đơn vị.
SOFAMEL 31001 SPECTRA được thiết kế cho:
-25°C đến +55°C
Điều kiện môi trường thực tế cần được xem xét trước khi sử dụng, đặc biệt đối với công việc ngoài trời, nơi có thể xuất hiện hơi ẩm, mưa hoặc các điều kiện làm việc khác với phạm vi thiết kế.
Khi phát hiện sự hiện diện của điện áp, SPECTRA sử dụng hai phương thức cảnh báo:
Thiết bị sử dụng 2 đèn LED để cung cấp tín hiệu trực quan.
Thiết bị phát tín hiệu buzzer ngắt quãng khi phát hiện điện áp.
Việc kết hợp cảnh báo bằng ánh sáng và âm thanh giúp người vận hành dễ nhận biết trạng thái của detector trong quá trình kiểm tra.
SOFAMEL 31001 SPECTRA có thể được sử dụng trong các hoạt động kiểm tra sự hiện diện của điện áp phù hợp với phạm vi điện áp của từng model.
Một số nhóm công việc có thể bao gồm:
Việc sử dụng phải tuân thủ quy trình an toàn điện, phạm vi điện áp, hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu của đơn vị quản lý hệ thống điện.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SOFAMEL 31001 SPECTRA |
| Nguyên lý phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Phiên bản 1 | DET.SPECTRA-50/1 |
| Dải điện áp phiên bản 1 | 50 V – 1 kV |
| Phiên bản 2 | DETECT.SPECTRA-200/5 |
| Dải điện áp phiên bản 2 | 200 V – 5 kV |
| Sào | Sào cách điện dạng ống lồng |
| Chiều dài mở rộng, gồm detector | 95 cm |
| Chiều dài gấp gọn, gồm detector | 34 cm |
| Đầu kết nối | M6 hoặc universal head |
| Chế độ chờ | < 1 μA |
| Nguồn điện | 2 × AAA |
| Tự kiểm tra | Có, bằng nút nhấn |
| Chỉ báo điện áp | 2 LED + buzzer ngắt quãng |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Môi trường ngoài trời | Môi trường khô ráo |
| Sào cách điện | Theo RD 614/2001 theo thông tin sản phẩm |
| Phụ kiện vận chuyển | Túi đựng |
Một bộ SOFAMEL 31001 SPECTRA gồm:
SOFAMEL DET.SPECTRA-50/1
Bộ phát hiện điện áp tiêu chuẩn dạng nhỏ gọn, kèm sào, phạm vi 50 V–1 kV.
SOFAMEL DETECT.SPECTRA-200/5
Bộ phát hiện điện áp tiêu chuẩn dạng nhỏ gọn, kèm sào, phạm vi 200 V–5 kV.
Khi lựa chọn detector, cần xác định trước:
Có thể tham khảo nguyên tắc lựa chọn:
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Hệ thống trong khoảng 50 V–1 kV | DET.SPECTRA-50/1 |
| Hệ thống trong khoảng 200 V–5 kV | DETECT.SPECTRA-200/5 |
| Hệ thống ngoài phạm vi trên | Cần lựa chọn detector chuyên dụng khác |
Không lựa chọn detector chỉ dựa trên việc điện áp cần kiểm tra nằm gần giới hạn của thiết bị. Phải đối chiếu chính xác yêu cầu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Detector điện áp là một thiết bị hỗ trợ nhận biết sự hiện diện của điện áp, không phải là biện pháp duy nhất để xác nhận khu vực đã an toàn.
Trước khi thực hiện công việc trên hệ thống điện, cần áp dụng đầy đủ quy trình an toàn tương ứng, có thể bao gồm:
Cô lập nguồn → khóa và treo thẻ → kiểm tra xác nhận không còn điện → tiếp địa/nối đất khi cần → khoanh vùng khu vực làm việc → thực hiện công việc theo quy trình.
Người sử dụng phải được đào tạo phù hợp và hiểu rõ giới hạn của thiết bị.
Đặc biệt, không nên sử dụng detector trong điều kiện môi trường không phù hợp với thông số công bố hoặc khi thiết bị, sào cách điện, đầu nối hoặc vỏ bảo vệ có dấu hiệu hư hỏng.
Trong một hệ thống quản lý an toàn điện, detector điện áp thường được sử dụng kết hợp với các thiết bị bảo vệ và kiểm soát khác như:
Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên cấp điện áp, loại công việc, môi trường, khoảng cách an toàn và quy trình vận hành thực tế.
Đây là thiết bị phát hiện sự hiện diện của điện áp bằng phương pháp tiếp xúc trực tiếp, cung cấp cảnh báo bằng LED và tín hiệu âm thanh.
Có hai phiên bản được cung cấp: 50 V–1 kV và 200 V–5 kV.
Thiết bị sử dụng 2 pin AAA.
Có. Thiết bị được trang bị nút nhấn tự kiểm tra để hỗ trợ kiểm tra trạng thái hoạt động trước khi sử dụng.
Có thể sử dụng ngoài trời trong môi trường khô ráo, với nhiệt độ làm việc công bố từ -25°C đến +55°C.
Chiều dài toàn bộ khi mở rộng, bao gồm detector, khoảng 95 cm; khi gấp gọn khoảng 34 cm.
Không. Detector chỉ là một phương tiện hỗ trợ phát hiện điện áp. Quy trình cô lập nguồn, LOTO, xác minh không điện, tiếp địa và các biện pháp an toàn khác vẫn phải được thực hiện theo yêu cầu công việc.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SOFAMEL 31001 SPECTRA |
| Nguyên lý phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Phiên bản 1 | DET.SPECTRA-50/1 |
| Dải điện áp phiên bản 1 | 50 V – 1 kV |
| Phiên bản 2 | DETECT.SPECTRA-200/5 |
| Dải điện áp phiên bản 2 | 200 V – 5 kV |
| Sào | Sào cách điện dạng ống lồng |
| Chiều dài mở rộng, gồm detector | 95 cm |
| Chiều dài gấp gọn, gồm detector | 34 cm |
| Đầu kết nối | M6 hoặc universal head |
| Chế độ chờ | < 1 μA |
| Nguồn điện | 2 × AAA |
| Tự kiểm tra | Có, bằng nút nhấn |
| Chỉ báo điện áp | 2 LED + buzzer ngắt quãng |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Môi trường ngoài trời | Môi trường khô ráo |
| Sào cách điện | Theo RD 614/2001 theo thông tin sản phẩm |
| Phụ kiện vận chuyển | Túi đựng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá