Sofamel POWER là dòng thiết bị phát hiện điện áp điện tử sử dụng vi điều khiển và công nghệ tiếp xúc trực tiếp, với hệ thống cảnh báo bằng LED đỏ 360° và còi âm thanh 79 dB, đồng thời chỉ thị trạng thái không có điện áp bằng LED xanh lá và cảnh báo pin yếu bằng LED cam.
POWERLIGHT, electronic voltage detector
Sofamel POWER là dòng thiết bị phát hiện điện áp điện tử sử dụng vi điều khiển (microcontroller) và công nghệ phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị được thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của điện áp trên hệ thống điện xoay chiều và cung cấp chỉ thị trực quan, âm thanh cho người vận hành.
Điểm nổi bật của dòng POWER là ngoài chức năng phát hiện điện áp, thiết bị còn được tích hợp đèn pin LED độ sáng cao ở phần trên, hỗ trợ thao tác tại các khu vực thiếu ánh sáng. Đèn pin hoạt động độc lập với hệ thống phát hiện điện áp.
Khi phát hiện điện áp, nhiều LED đỏ độ sáng cao bố trí 360° đồng thời phát tín hiệu cảnh báo bằng còi âm thanh gián đoạn với mức 79 dB. Khi không phát hiện điện áp, nhiều LED xanh lá bố trí 360° sẽ chỉ thị trạng thái tương ứng.
Dòng Sofamel POWER có 10 model, với các dải điện áp từ:
1–3,3 kV đến 22–79 kV
Thiết bị sử dụng 2 pin AAA alkaline, được cung cấp kèm theo sản phẩm, và có chức năng tự kiểm tra, cảnh báo pin yếu तथा tự động chuyển sang chế độ chờ sau thời gian không phát hiện điện áp.
Sofamel POWER được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của điện áp bằng phương pháp tiếp xúc trực tiếp.
Thiết bị có thể được sử dụng trong công tác:
Dải điện áp của detector phụ thuộc vào từng model. Do đó, người sử dụng cần lựa chọn model phù hợp với điện áp danh định của hệ thống cần kiểm tra.
Lưu ý an toàn: Thiết bị phát hiện điện áp không thay thế quy trình cô lập nguồn và xác lập điều kiện làm việc an toàn. Người sử dụng phải tuân thủ quy trình an toàn điện, quy định khoảng cách, tiếp địa và các biện pháp bảo vệ tương ứng.
Sofamel POWER sử dụng microcontroller để xử lý hệ thống phát hiện điện áp.
Thiết bị sử dụng phương pháp:
Direct Contact Detection – phát hiện bằng tiếp xúc trực tiếp
Khi detector tiếp xúc theo đúng phương pháp quy định với điểm cần kiểm tra, hệ thống điện tử sẽ xác định trạng thái điện áp và kích hoạt hệ thống chỉ thị tương ứng.
Thiết kế dựa trên vi điều khiển cho phép tích hợp nhiều chức năng trong cùng một thiết bị:
Khi phát hiện điện áp, Sofamel POWER sử dụng nhiều LED đỏ độ sáng cao bố trí 360°.
Thiết kế chỉ thị theo góc 360° giúp tín hiệu ánh sáng có thể được quan sát từ nhiều hướng xung quanh detector.
Đồng thời, thiết bị phát tín hiệu âm thanh:
Còi cảnh báo gián đoạn – 79 dB
Hai phương thức cảnh báo được sử dụng đồng thời:
LED đỏ 360° + tín hiệu âm thanh 79 dB
Điều này giúp người vận hành nhận biết trạng thái cảnh báo bằng cả thị giác và thính giác.
Khi không phát hiện điện áp, detector sử dụng nhiều:
LED xanh lá độ sáng cao bố trí 360°
để chỉ thị trạng thái không phát hiện điện áp.
Việc sử dụng hệ thống LED nhiều hướng giúp trạng thái của thiết bị dễ quan sát hơn khi người vận hành đứng ở các vị trí khác nhau.
Tuy nhiên, trạng thái chỉ thị của detector phải luôn được đánh giá cùng với quy trình kiểm tra an toàn điện tổng thể.
Một đặc điểm riêng của dòng Sofamel POWER là thiết bị được tích hợp đèn pin LED ở phần trên.
Đèn pin sử dụng:
Đặc biệt, đèn pin hoạt động độc lập với hệ thống phát hiện điện áp.
Điều này cho phép người vận hành sử dụng chức năng chiếu sáng mà không làm thay đổi nguyên lý hoạt động của hệ thống phát hiện điện áp.
Đây là tính năng hữu ích khi thực hiện công việc kiểm tra tại:
Sofamel POWER có:
LED màu cam – Orange LED
để cảnh báo tình trạng pin yếu.
Thiết bị được thiết kế để ngừng hoạt động khi pin ở mức thấp, hạn chế việc tiếp tục sử dụng detector trong điều kiện nguồn điện không đáp ứng yêu cầu.
Nguồn cấp:
2 × pin AAA alkaline
Pin được cung cấp kèm sản phẩm.
So với cấu hình sử dụng một số loại pin đơn, việc sử dụng hai pin AAA giúp cung cấp nguồn điện cho hệ thống điện tử và các chức năng tích hợp của detector.
Sofamel POWER được trang bị:
Self-verification system – hệ thống tự kiểm tra
Người vận hành có thể kích hoạt chức năng kiểm tra thông qua:
Nút Test
Chức năng này kiểm tra mạch điện của thiết bị trước khi đưa detector vào sử dụng.
Việc tự kiểm tra là một bước quan trọng đối với thiết bị phát hiện điện áp vì cần xác nhận detector đang hoạt động đúng trước khi tiến hành công việc.
Người sử dụng cần thực hiện chức năng Test theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Sofamel POWER có chức năng:
Auto-ignition when voltage is present
Khi phát hiện điện áp, hệ thống có khả năng tự kích hoạt chỉ thị.
Trạng thái cảnh báo bao gồm:
Thiết kế này giúp hạn chế việc người vận hành phải thao tác thủ công để kích hoạt chỉ thị khi detector phát hiện điện áp.
Khi không phát hiện điện áp trong thời gian:
2 phút
thiết bị tự động chuyển sang:
Standby / Sleep Mode
Mức tiêu thụ điện trong chế độ này:
< 1 µA
Chế độ chờ giúp giảm mức tiêu hao năng lượng trong thời gian detector không thực hiện phát hiện điện áp.
Khi cần sử dụng lại, thiết bị hoạt động theo cơ chế được quy định trong hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Sofamel POWER được thiết kế để sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời thông qua:
Sào cách điện phù hợp với dải điện áp của detector
Detector kết nối với sào bằng:
Universal Head
Điều này cho phép thiết bị được sử dụng trong các tình huống cần thực hiện kiểm tra điện áp ở khoảng cách phù hợp với quy trình an toàn.
Sào cách điện phải phù hợp với:
Không nên sử dụng detector với sào cách điện không phù hợp với cấp điện áp hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Dòng Sofamel POWER có phạm vi nhiệt độ làm việc:
-25°C đến +55°C
Khoảng nhiệt độ này cho phép thiết bị được sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Đối với công việc ngoài trời, người sử dụng cần xem xét thêm điều kiện thời tiết, độ ẩm, tình trạng detector và sào cách điện trước khi tiến hành kiểm tra.
Sofamel POWER được thiết kế cho hệ thống có tần số:
50 / 60 Hz
Đây là thông số cần được đối chiếu với hệ thống điện thực tế trước khi lựa chọn thiết bị.
Sofamel cung cấp 10 cấu hình detector điện áp POWER với các dải điện áp khác nhau.
| Model | Dải điện áp |
|---|---|
| Sofamel POWER-1/3,3 | 1–3,3 kV |
| Sofamel POWER-3/10 | 3–10 kV |
| Sofamel POWER-4/12 | 4–12 kV |
| Sofamel POWER-10/30 | 10–30 kV |
| Sofamel POWER-10/36 | 10–36 kV |
| Sofamel POWER-11/33 | 11–33 kV |
| Sofamel POWER-13/45 | 13–45 kV |
| Sofamel POWER-15/45 | 15–45 kV |
| Sofamel POWER-22/66 | 22–66 kV |
| Sofamel POWER-22/79 | 22–79 kV |
Để thuận tiện cho việc lựa chọn sản phẩm, dòng POWER có thể được phân nhóm theo dải điện áp.
POWER-1/3,3
POWER-3/10
POWER-4/12
POWER-10/30
POWER-10/36
POWER-11/33
POWER-13/45
POWER-15/45
POWER-22/66
POWER-22/79
Việc phân nhóm trên chỉ nhằm thuận tiện cho catalogue. Model thực tế phải được lựa chọn theo điện áp danh định và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống cần kiểm tra.
| Thông số | Sofamel POWER |
|---|---|
| Loại thiết bị | Thiết bị phát hiện điện áp điện tử |
| Công nghệ | Microcontroller |
| Phương pháp phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Chỉ thị có điện áp | LED đỏ độ sáng cao 360° |
| Cảnh báo âm thanh | Còi gián đoạn 79 dB |
| Chỉ thị không có điện áp | LED xanh lá độ sáng cao 360° |
| Cảnh báo pin yếu | LED cam |
| Tự kiểm tra | Có |
| Tự kích hoạt khi có điện áp | Có |
| Chế độ chờ tự động | Có |
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 2 phút không có điện áp |
| Tiêu thụ ở chế độ chờ | <1 µA |
| Nguồn | 2 × AAA alkaline |
| Pin | Bao gồm |
| Đèn pin LED | Có |
| Đèn pin | Độ sáng cao, tiêu thụ thấp |
| Kết nối sào | Universal Head |
| Sử dụng với sào cách điện | Có |
| Sử dụng | Trong nhà / ngoài trời |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Hộp bảo quản | Case gia cường |
| Tiêu chuẩn | IEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011 |
Sofamel POWER được cung cấp trong:
Hộp bảo vệ gia cường
Hộp giúp bảo quản detector trong quá trình vận chuyển và lưu trữ giữa các lần sử dụng.
Khi bảo quản, cần tránh các tác động có thể ảnh hưởng đến:
Cấu hình cơ bản của Sofamel POWER bao gồm:
Sào cách điện không phải là bộ phận tích hợp cố định của tất cả các cấu hình POWER; khi sử dụng thực tế cần lựa chọn sào cách điện phù hợp với model và cấp điện áp.
Khi lựa chọn detector, không nên chỉ dựa vào tên model. Cần xác định trước:
Bảng tham khảo:
| Model | Dải điện áp |
|---|---|
| POWER-1/3,3 | 1–3,3 kV |
| POWER-3/10 | 3–10 kV |
| POWER-4/12 | 4–12 kV |
| POWER-10/30 | 10–30 kV |
| POWER-10/36 | 10–36 kV |
| POWER-11/33 | 11–33 kV |
| POWER-13/45 | 13–45 kV |
| POWER-15/45 | 15–45 kV |
| POWER-22/66 | 22–66 kV |
| POWER-22/79 | 22–79 kV |
Sofamel POWER có thể được sử dụng trong các công việc liên quan đến kiểm tra điện áp, tùy thuộc vào dải điện áp của từng model.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
Đèn pin tích hợp đặc biệt hữu ích khi người vận hành cần quan sát khu vực kiểm tra trong điều kiện ánh sáng hạn chế.
Trước khi sử dụng Sofamel POWER, cần kiểm tra:
Kiểm tra vỏ, LED, nút điều khiển, bộ phận tiếp xúc và các bộ phận liên quan.
Xác nhận hai pin AAA được lắp đúng và tình trạng nguồn đáp ứng yêu cầu.
Sử dụng nút Test để thực hiện chức năng tự kiểm tra mạch.
Kiểm tra dải điện áp của detector so với hệ thống cần kiểm tra.
Nếu sử dụng với sào cách điện, xác nhận sào phù hợp với cấp điện áp và Universal Head.
Đảm bảo điều kiện môi trường nằm trong phạm vi sử dụng của thiết bị.
Tiến hành theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện của đơn vị.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, dòng Sofamel POWER được sản xuất theo:
IEC 61243:2003+A1:2009
và
UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011
Khi sử dụng trong một dự án cụ thể, cần đối chiếu phiên bản tiêu chuẩn hiện hành và yêu cầu kỹ thuật của đơn vị vận hành.
Sofamel POWER và VTE-P đều là các dòng thiết bị phát hiện điện áp của Sofamel, nhưng cấu hình có những điểm khác nhau đáng chú ý.
| Đặc điểm | Sofamel POWER | Sofamel VTE-P |
|---|---|---|
| Phát hiện tiếp xúc trực tiếp | Có | Có |
| Vi điều khiển | Có | Có |
| LED đỏ chỉ thị có điện áp | Có | Có |
| LED xanh chỉ thị không có điện áp | Có | Có |
| Còi âm thanh | Có, 79 dB | Có |
| LED cam pin yếu | Có | Có |
| Tự kiểm tra | Có | Có |
| Chế độ chờ | Có | Có |
| Đèn pin tích hợp | Có | Không được nêu trong cấu hình nguồn |
| Pin | 2 × AAA | 9 V 6LR61 |
| Universal Head | Có | Có |
| Sào đi kèm | Không phải cấu hình cố định | Có trong bộ VTE-P |
| Hộp bảo quản | Case gia cường | Hộp kim loại |
| Dải model | 1–3,3 kV đến 22–79 kV | 5–36 kV / 5–66 kV |
Điểm đáng chú ý là POWER là dòng detector điện tử có đèn pin tích hợp, trong khi VTE-P được cấu hình thành bộ detector + sào cách điện.
Sofamel POWER là dòng thiết bị phát hiện điện áp điện tử sử dụng vi điều khiển và công nghệ tiếp xúc trực tiếp, với hệ thống cảnh báo bằng LED đỏ 360° và còi âm thanh 79 dB, đồng thời chỉ thị trạng thái không có điện áp bằng LED xanh lá và cảnh báo pin yếu bằng LED cam.
Điểm đặc trưng của dòng POWER là đèn pin LED độ sáng cao tích hợp ở phần trên, hoạt động độc lập với hệ thống phát hiện điện áp, hỗ trợ thao tác tại những khu vực thiếu sáng.
Dòng sản phẩm có 10 model, bao phủ dải điện áp từ 1–3,3 kV đến 22–79 kV, gồm POWER-1/3,3, POWER-3/10, POWER-4/12, POWER-10/30, POWER-10/36, POWER-11/33, POWER-13/45, POWER-15/45, POWER-22/66 và POWER-22/79.
Thiết bị sử dụng 2 pin AAA alkaline, có chức năng tự kiểm tra, tự kích hoạt khi phát hiện điện áp và tự chuyển sang chế độ chờ sau 2 phút không có điện áp với mức tiêu thụ dưới 1 µA.
Khi sử dụng ngoài thực tế, detector cần được kết hợp với sào cách điện phù hợp với dải điện áp, kết nối thông qua Universal Head và vận hành theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất cùng quy trình an toàn điện.
| Thông số | Sofamel POWER |
|---|---|
| Loại thiết bị | Thiết bị phát hiện điện áp điện tử |
| Công nghệ | Microcontroller |
| Phương pháp phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Chỉ thị có điện áp | LED đỏ độ sáng cao 360° |
| Cảnh báo âm thanh | Còi gián đoạn 79 dB |
| Chỉ thị không có điện áp | LED xanh lá độ sáng cao 360° |
| Cảnh báo pin yếu | LED cam |
| Tự kiểm tra | Có |
| Tự kích hoạt khi có điện áp | Có |
| Chế độ chờ tự động | Có |
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 2 phút không có điện áp |
| Tiêu thụ ở chế độ chờ | <1 µA |
| Nguồn | 2 × AAA alkaline |
| Pin | Bao gồm |
| Đèn pin LED | Có |
| Đèn pin | Độ sáng cao, tiêu thụ thấp |
| Kết nối sào | Universal Head |
| Sử dụng với sào cách điện | Có |
| Sử dụng | Trong nhà / ngoài trời |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Hộp bảo quản | Case gia cường |
| Tiêu chuẩn | IEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá