SEW 230HD là thiết bị dò điện áp cao AC được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của điện áp trên các đường dây và mạch điện cao áp trong dải 6kV đến 36,5kV. Thiết bị sử dụng cần cách điện dạng ống lồng, cho phép người sử dụng kiểm tra từ khoảng cách làm việc phù hợp thay vì phải tiếp cận trực tiếp với khu vực có nguy cơ điện áp cao.
SEW 230HD là thiết bị dò điện áp cao AC được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của điện áp trên các đường dây và mạch điện cao áp trong dải 6kV đến 36,5kV. Thiết bị sử dụng cần cách điện dạng ống lồng, cho phép người sử dụng kiểm tra từ khoảng cách làm việc phù hợp thay vì phải tiếp cận trực tiếp với khu vực có nguy cơ điện áp cao.
Với thiết kế kính thiên văn có thể thu gọn, SEW 230HD có chiều dài chỉ khoảng 893 mm khi thu lại và mở rộng đến khoảng 1.520 mm, trọng lượng khoảng 485 g, thuận tiện cho việc mang theo, lưu trữ và triển khai tại hiện trường.
Tín hiệu cảnh báo được thiết kế dễ nhận biết thông qua đèn LED đỏ cường độ cao nhấp nháy kết hợp âm thanh cảnh báo ngắt quãng, giúp người vận hành nhận biết trạng thái cảnh báo ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc môi trường có nhiều tiếng ồn.
Lưu ý an toàn: SEW 230HD là thiết bị phát hiện điện áp, không phải thiết bị cho phép người sử dụng tiếp xúc trực tiếp với phần mang điện. Dải 6–36,5kV là dải điện áp phát hiện, trong khi thông số 100kV là điện áp chịu thử của cần cách điện trong điều kiện thử nghiệm, không phải điện áp làm việc cho phép.
Trong công tác vận hành, bảo trì và kiểm tra hệ thống điện, một trong những rủi ro quan trọng là không xác định được sự hiện diện của điện áp trước khi tiếp cận khu vực làm việc.
Đối với hệ thống trung và cao áp, việc xác định tình trạng điện áp cần sử dụng thiết bị chuyên dụng phù hợp với cấp điện áp và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
SEW 230HD được phát triển cho mục đích phát hiện điện áp xoay chiều cao áp, với dải phát hiện:
6kV – 36,5kV AC, 50/60Hz.
Thiết bị có thể được sử dụng trong các môi trường như:
Hệ thống đường dây điện AC.
Khu vực thiết bị điện trung và cao áp.
Trạm điện và khu vực phân phối điện.
Công tác kiểm tra, bảo trì hệ thống điện theo quy trình an toàn.
Công tác xác nhận sự hiện diện của điện áp trước các bước xử lý tiếp theo.
Các ứng dụng cần thiết bị dò điện áp dạng cầm tay kết hợp cần cách điện.
SEW 230HD không thay thế quy trình cô lập nguồn, khóa – treo thẻ, kiểm tra không điện hoặc các biện pháp an toàn điện khác. Thiết bị nên được sử dụng như một thành phần trong hệ thống kiểm tra an toàn điện tổng thể.
Một trong những điểm nổi bật của SEW 230HD là cần cách điện dạng telescopic.
Thiết kế này cho phép thiết bị có hai trạng thái:
Trạng thái | Chiều dài |
| Thu gọn | 893 ± 50 mm |
| Kéo dài | 1.520 ± 50 mm |
Khi thu gọn, thiết bị dễ dàng được cất giữ trong túi hoặc hộp chuyên dụng. Khi triển khai, cần được kéo dài để tạo khoảng cách thao tác phù hợp giữa người vận hành và khu vực cần kiểm tra.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với các đội bảo trì điện thường xuyên phải di chuyển giữa nhiều vị trí.
Thay vì sử dụng một thiết bị có chiều dài cố định, cấu trúc kính thiên văn giúp cân bằng giữa:
Kích thước khi vận chuyển.
Khối lượng thiết bị.
Khả năng triển khai tại hiện trường.
Khoảng cách thao tác.
Tính cơ động của người sử dụng.
Với trọng lượng khoảng 485 g bao gồm pin, SEW 230HD thuộc nhóm thiết bị dò điện áp có tính cơ động cao.
SEW 230HD được thiết kế để phát hiện điện áp cao AC trong phạm vi:
Thiết bị hoạt động ở tần số:
Đây là dải tần phổ biến trong các hệ thống điện AC, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra điện áp trong hệ thống điện công nghiệp và phân phối điện.
Thông số Operation Start Voltage (To ground): 2,7kV cho biết ngưỡng điện áp khởi động theo điều kiện kỹ thuật được nhà sản xuất quy định.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa:
Điện áp khởi động của thiết bị: 2,7kV.
Dải điện áp đo/phát hiện: 6kV đến 36,5kV.
Điện áp chịu thử của cần cách điện: 100kV trong điều kiện thử nghiệm quy định.
Ba thông số này có ý nghĩa kỹ thuật khác nhau và không nên sử dụng thay thế cho nhau.
Trong môi trường điện công nghiệp, việc chỉ sử dụng một dạng tín hiệu cảnh báo có thể gây khó khăn cho người vận hành.
SEW 230HD sử dụng đồng thời tín hiệu ánh sáng và âm thanh.
Khi phát hiện trạng thái điện áp theo điều kiện hoạt động của thiết bị, đèn đỏ phát tín hiệu nhấp nháy.
Đèn LED cường độ cao được thiết kế để dễ quan sát trong điều kiện:
Ánh sáng ban ngày.
Khu vực ngoài trời.
Môi trường có ánh sáng mạnh.
Điều kiện làm việc mà tín hiệu đèn thông thường khó nhận biết.
Thiết bị phát âm thanh cảnh báo ngắt quãng với mức khoảng:
50 dB ở khoảng cách 3 m.
Tín hiệu âm thanh tạo thêm một kênh nhận biết trạng thái, đặc biệt hữu ích khi người vận hành không liên tục nhìn trực tiếp vào đèn báo.
Sự kết hợp giữa LED đỏ + âm thanh ngắt quãng giúp trạng thái cảnh báo dễ nhận biết hơn trong môi trường làm việc thực tế.
SEW 230HD được trang bị nút Self-Test.
Đây là một tính năng quan trọng đối với thiết bị phát hiện điện áp bởi trước khi sử dụng, người vận hành cần xác nhận thiết bị đang ở trạng thái hoạt động phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình của đơn vị.
Self-Test giúp kiểm tra chức năng của thiết bị trước khi đưa vào sử dụng.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng:
Self-Test không thay thế việc kiểm tra tình trạng vật lý của thiết bị và quy trình kiểm tra chức năng theo hướng dẫn sử dụng.
Người sử dụng vẫn cần kiểm tra:
Thân thiết bị.
Cần cách điện.
Cơ cấu kéo dài/thu gọn.
Các bộ phận khóa.
Đèn báo.
Âm thanh cảnh báo.
Tình trạng pin.
Dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.
Tình trạng chống ẩm/nước theo điều kiện sử dụng.
Một thông số đáng chú ý của SEW 230HD là:
Withstand Voltage – trên cần cách điện: 100kV tại khoảng cách 300 mm trong 5 phút.
Thông số này thể hiện khả năng chịu điện áp của bộ phận cách điện trong điều kiện thử nghiệm được quy định.
Ngoài ra, thông số kỹ thuật còn ghi nhận:
≥ 2.000 MΩ
được kiểm tra bằng megger 1kV DC tại cùng vị trí thử nghiệm chịu điện áp.
≤ 100 µA tại điều kiện thử điện áp chịu thử.
Các thông số trên cho thấy phần cách điện là một thành phần quan trọng trong thiết kế của SEW 230HD .
Tuy nhiên:
100kV không phải là điện áp làm việc cho phép của thiết bị.
Không được suy luận rằng vì cần cách điện chịu thử 100kV nên SEW 230HD có thể được sử dụng trực tiếp trên mọi hệ thống điện đến 100kV.
Khi lựa chọn thiết bị dò điện áp, cần căn cứ vào cấp điện áp của hệ thống, phạm vi phát hiện, tiêu chuẩn áp dụng, điều kiện môi trường và quy trình làm việc của đơn vị vận hành.
SEW 230HD được mô tả với cấu trúc waterproof – chống nước.
Đây là đặc tính có giá trị đối với thiết bị điện cầm tay sử dụng trong môi trường công nghiệp, nơi thiết bị có thể phải làm việc trong điều kiện:
Ngoài trời.
Độ ẩm cao.
Khu vực trạm điện.
Công trường.
Hệ thống đường dây.
Điều kiện thời tiết thay đổi.
Tuy nhiên, khả năng chống nước của thiết bị không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua giới hạn môi trường sử dụng.
Những yếu tố như nước xâm nhập, ngưng tụ, bụi bẩn, hóa chất hoặc tình trạng hư hỏng vật lý đều có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của thiết bị điện.
SEW 230HD có phạm vi nhiệt độ hoạt động:
-10°C đến +50°C
Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều điều kiện làm việc ngoài trời và công nghiệp.
Khi sử dụng ở môi trường ngoài giới hạn quy định, hiệu suất của pin, linh kiện điện tử và đặc tính vật liệu có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, khi lập phương án sử dụng thiết bị tại công trường hoặc khu vực có điều kiện môi trường đặc biệt, cần đối chiếu với tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Thông số | Giá trị |
| Model | SEW 230HD |
| Loại thiết bị | Thiết bị phát hiện điện áp cao AC |
| Dải điện áp phát hiện | 6kV – 36,5kV |
| Điện áp khởi động đến đất | 2,7kV |
| Tần số | 50/60Hz |
| Cảnh báo ánh sáng | LED đỏ nhấp nháy |
| Cảnh báo âm thanh | Âm thanh ngắt quãng |
| Mức âm thanh | Khoảng 50 dB tại 3 m |
| Chiều dài thu gọn | 893 ± 50 mm |
| Chiều dài kéo dài | 1.520 ± 50 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C |
| Pin | 2 × LR44, 1,5V |
| Khối lượng | 485 g, bao gồm pin |
| Chức năng Self-Test | Có |
| Kết cấu | Cần cách điện dạng kính thiên văn |
| Chống nước | Có |
| Điện áp chịu thử cần cách điện | 100kV tại 300mm/5 phút |
| Điện trở cách điện | ≥ 2.000 MΩ |
| Dòng rò tại điện áp thử | ≤ 100 µA |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 61234-1 |
| Phụ kiện | Hướng dẫn sử dụng, hộp/túi đựng |
SEW 230HD có thể được sử dụng trong các hoạt động kiểm tra sự hiện diện của điện áp trên hệ thống đường dây AC trong phạm vi điện áp phù hợp.
Thiết kế cần dài giúp người vận hành duy trì khoảng cách thao tác theo quy trình an toàn.
Trong môi trường trạm điện, thiết bị dò điện áp là một thành phần quan trọng của hệ thống kiểm tra an toàn.
SEW 230HD có kích thước tương đối nhỏ, dễ vận chuyển giữa các vị trí làm việc.
Các nhà máy, khu công nghiệp và cơ sở sản xuất có hệ thống điện trung áp có thể cần thiết bị kiểm tra điện áp chuyên dụng phục vụ công tác bảo trì và kiểm tra.
Đối với các đội kỹ thuật phải thường xuyên di chuyển, thiết kế kính thiên văn giúp giảm kích thước khi vận chuyển nhưng vẫn cung cấp cần thao tác dài hơn khi triển khai.
Một thiết bị dò điện áp cao không chỉ cần đáp ứng yêu cầu phát hiện mà còn phải thuận tiện khi vận chuyển và bảo quản.
SEW 230HD giải quyết vấn đề này bằng cấu trúc telescopic.
Chiều dài khoảng 893 mm, thuận tiện hơn cho:
Vận chuyển.
Bảo quản.
Đặt trong xe kỹ thuật.
Mang theo cùng bộ dụng cụ an toàn.
Chiều dài khoảng 1.520 mm, tạo điều kiện để người vận hành thực hiện việc kiểm tra từ khoảng cách phù hợp theo quy trình.
Đây là một đặc điểm đặc biệt hữu ích đối với thiết bị được sử dụng thường xuyên tại nhiều công trường và vị trí khác nhau.
Một thiết bị dò điện áp không nên được xem là biện pháp an toàn duy nhất.
Trong công tác điện, hệ thống kiểm soát rủi ro thường bao gồm nhiều lớp bảo vệ và kiểm soát khác nhau, chẳng hạn:
Xác định đúng thiết bị và mạch điện.
Cô lập nguồn theo quy trình.
Khóa và treo thẻ an toàn khi áp dụng.
Kiểm tra trạng thái điện áp bằng thiết bị phù hợp.
Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
Sử dụng dụng cụ và thiết bị cách điện.
Kiểm soát khu vực làm việc.
Tuân thủ quy trình vận hành và bảo trì của đơn vị.
SEW 230HD có vai trò ở khâu phát hiện điện áp, không thay thế toàn bộ hệ thống kiểm soát năng lượng nguy hiểm.
Trước mỗi lần sử dụng, người phụ trách thiết bị nên thực hiện kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình nội bộ.
Các điểm cần quan tâm gồm:
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu bất thường như nứt, biến dạng hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến bộ phận cách điện.
Đảm bảo các đoạn cần có thể thu gọn/kéo dài đúng trạng thái và không có dấu hiệu hư hỏng.
Thực hiện kiểm tra chức năng theo hướng dẫn trước khi đưa thiết bị vào công việc.
Đảm bảo đèn LED và cảnh báo âm thanh hoạt động phù hợp.
SEW 230HD sử dụng:
2 pin nút LR44 1,5V.
Pin yếu có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành của thiết bị.
Đảm bảo nhiệt độ và điều kiện môi trường nằm trong phạm vi cho phép.
SEW 230HD không phải loại bút thử điện dân dụng thông thường.
Thiết bị được thiết kế cho phát hiện điện áp cao AC từ 6kV đến 36,5kV, đồng thời kết hợp với cần cách điện dạng kính thiên văn.
Có thể phân biệt theo mục đích:
Nhóm thiết bị | Ứng dụng |
| Bút thử điện hạ áp | Kiểm tra điện áp trong hệ thống điện hạ áp |
| Detector điện áp AC | Phát hiện điện áp trong phạm vi được thiết kế |
| SEW 230HD | Phát hiện điện áp cao AC 6–36,5kV |
| Thiết bị kiểm tra chuyên dụng khác | Có thể dành cho các cấp điện áp hoặc phương pháp kiểm tra khác |
Do đó, khi lựa chọn thiết bị, yếu tố quan trọng không phải chỉ là “có phát hiện điện hay không” mà là thiết bị có đúng cấp điện áp, tần số, phương pháp phát hiện và tiêu chuẩn áp dụng cho hệ thống cần kiểm tra hay không.
SEW 230HD được cung cấp với thông tin tiêu chuẩn:
IEC/EN 61234-1.
Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ mua sắm hoặc danh mục thiết bị an toàn điện, nên ghi rõ model:
SEW 230HD
cùng với:
Dải điện áp phát hiện.
Tần số.
Điện áp khởi động.
Điện áp chịu thử của cần.
Điện trở cách điện.
Dòng rò.
Chiều dài thu gọn/kéo dài.
Tiêu chuẩn áp dụng.
Cách trình bày này giúp bộ phận kỹ thuật và mua sắm dễ dàng đối chiếu yêu cầu của dự án.
SEW 230HD được thiết kế để phát hiện điện áp cao AC trong dải 6kV đến 36,5kV, ở tần số 50/60Hz.
Thông số được cung cấp cho SEW 230HD là điện áp AC 50/60Hz. Không nên suy luận thiết bị có khả năng phát hiện DC nếu nhà sản xuất không công bố.
Có. Thiết bị được trang bị nút Self-Test để kiểm tra chức năng theo hướng dẫn sử dụng.
SEW 230HD sử dụng hai dạng cảnh báo: LED đỏ cường độ cao nhấp nháy và âm thanh ngắt quãng.
Có. Thông số sản phẩm mô tả thiết bị có cấu trúc waterproof.
Thiết bị dài khoảng 893 ± 50 mm khi thu gọn và 1.520 ± 50 mm khi kéo dài.
Khối lượng khoảng 485 g, bao gồm pin.
Thông số kỹ thuật công bố điện áp chịu thử 100kV tại 300mm trong 5 phút đối với cần cách điện. Đây là thông số thử nghiệm, không phải mức điện áp làm việc cho phép.
Không. Thiết bị chỉ là một thành phần trong quy trình kiểm tra và kiểm soát rủi ro điện. Việc sử dụng phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
SEW 230HD High Voltage Detector là thiết bị phát hiện điện áp cao AC được thiết kế cho phạm vi 6kV–36,5kV, sử dụng cần cách điện dạng kính thiên văn để hỗ trợ kiểm tra từ khoảng cách làm việc phù hợp.
Các đặc điểm chính gồm:
Phát hiện điện áp cao AC.
Dải phát hiện 6–36,5kV.
Tần số 50/60Hz.
Cần telescopic.
Chiều dài thu gọn khoảng 893 mm.
Chiều dài kéo dài khoảng 1.520 mm.
Trọng lượng khoảng 485 g.
Nút Self-Test.
LED đỏ cường độ cao.
Cảnh báo âm thanh ngắt quãng.
Thiết kế chống nước.
Hoạt động ở -10°C đến +50°C.
Sử dụng 2 pin LR44 1,5V.
Điện áp chịu thử cần cách điện 100kV theo điều kiện thử công bố.
Điện trở cách điện tối thiểu 2.000 MΩ.
Dòng rò ≤100 µA tại điều kiện thử.
Tiêu chuẩn công bố IEC/EN 61234-1.
SEW 230HD là lựa chọn thiết bị dò điện áp cao dạng kính thiên văn dành cho các ứng dụng kiểm tra hệ thống AC trong phạm vi 6kV đến 36,5kV. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, cần kéo dài, Self-Test và hệ thống cảnh báo kép bằng LED đỏ và âm thanh giúp thiết bị phù hợp với nhu cầu cơ động của đội ngũ vận hành, bảo trì điện.
Đối với SmartMall/TATEKSAFE, SEW 230HD có thể được định vị trong nhóm thiết bị kiểm tra và phát hiện điện áp cao, kết hợp cùng các nhóm dụng cụ cách điện, thiết bị bảo vệ cá nhân, thiết bị tiếp địa – ngắn mạch và thiết bị an toàn điện để xây dựng hệ thống giải pháp an toàn điện tổng thể.
Khi lựa chọn SEW 230HD cho một dự án cụ thể, cần đối chiếu cấp điện áp thực tế, loại AC/DC, tần số, khoảng cách làm việc, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình an toàn của đơn vị sử dụng thay vì chỉ dựa trên thông số điện áp chịu thử của cần cách điện.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SEW 230HD |
| Loại thiết bị | Thiết bị phát hiện điện áp cao AC |
| Dải điện áp phát hiện | 6kV – 36,5kV |
| Điện áp khởi động đến đất | 2,7kV |
| Tần số | 50/60Hz |
| Cảnh báo ánh sáng | LED đỏ nhấp nháy |
| Cảnh báo âm thanh | Âm thanh ngắt quãng |
| Mức âm thanh | Khoảng 50 dB tại 3 m |
| Chiều dài thu gọn | 893 ± 50 mm |
| Chiều dài kéo dài | 1.520 ± 50 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C |
| Pin | 2 × LR44, 1,5V |
| Khối lượng | 485 g, bao gồm pin |
| Chức năng Self-Test | Có |
| Kết cấu | Cần cách điện dạng kính thiên văn |
| Chống nước | Có |
| Điện áp chịu thử cần cách điện | 100kV tại 300mm/5 phút |
| Điện trở cách điện | ≥ 2.000 MΩ |
| Dòng rò tại điện áp thử | ≤ 100 µA |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 61234-1 |
| Phụ kiện | Hướng dẫn sử dụng, hộp/túi đựng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá