SEW 220 HVD là bộ dò điện áp cao tiếp xúc (Capacitive High Voltage Detector) được thiết kế để xác định trạng thái có điện hoặc không có điện của hệ thống điện áp cao thông qua điện cực tiếp xúc. Thiết bị phù hợp với các hệ thống điện có điện áp danh định 6,6/132kV, sử dụng tín hiệu xoay chiều tần số 50/60Hz.
SEW 220 HVD là bộ dò điện áp cao tiếp xúc (Capacitive High Voltage Detector) được thiết kế để xác định trạng thái có điện hoặc không có điện của hệ thống điện áp cao thông qua điện cực tiếp xúc. Thiết bị phù hợp với các hệ thống điện có điện áp danh định 6,6/132kV, sử dụng tín hiệu xoay chiều tần số 50/60Hz.
SEW 220 HVD được trang bị cơ chế tự động kích hoạt khi phát hiện điện áp, đồng thời cho phép người sử dụng chủ động kích hoạt bằng nút TEST/ARMING trước khi kiểm tra. Khi thiết bị được kích hoạt, đèn LED màu xanh cho biết trạng thái sẵn sàng; khi phát hiện điện áp, đèn LED màu đỏ nhấp nháy kết hợp với còi cảnh báo gián đoạn giúp nhận biết rõ ràng ngay cả trong điều kiện làm việc ngoài trời.
Với vỏ nhựa nylon gia cường, khả năng chống nước IP65, chống va đập, rơi và rung, SEW 220 HVD hướng tới các môi trường làm việc thực tế trong trạm biến áp, đường dây điện, hệ thống phân phối điện, bảo trì công nghiệp và công tác kiểm tra điện áp cao.
Lưu ý: SEW 220 HVD là thiết bị phát hiện trạng thái điện áp, không phải máy đo điện áp chính xác. Ngưỡng 2–3kV là thông số ngưỡng phát hiện của thiết bị, không phải điện áp làm việc an toàn của con người.
SEW 220 HVD thuộc dòng Capacitive H.V. Detectors – thiết bị dò điện áp cao sử dụng nguyên lý cảm biến điện dung và điện cực tiếp xúc để nhận biết sự hiện diện của điện áp xoay chiều trên đối tượng cần kiểm tra.
Tên gọi:
Khác với đồng hồ đo điện áp, chức năng chính của SEW 220 HVD không phải hiển thị một giá trị điện áp cụ thể như 11,2kV hay 72kV. Thiết bị tập trung vào một câu hỏi quan trọng trong quy trình an toàn điện:
“Đối tượng đang được kiểm tra có xuất hiện điện áp hay không?”
Đây là thông tin quan trọng trong quá trình xác nhận trạng thái của hệ thống trước các công việc bảo trì, kiểm tra hoặc chuẩn bị cho các bước tiếp theo của quy trình an toàn điện.
SEW 220 HVD có cấu trúc nhỏ gọn, có thể kết hợp với link stick/sào cách điện thông qua hệ thống điện cực tương thích, giúp mở rộng khoảng cách thao tác giữa người lao động và phần tử điện cần kiểm tra.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của SEW 220 HVD là thông số hệ thống điện được chỉ định:
System Voltage: 6.6/132kV
Đây là cấu hình dành cho các hệ thống có cấp điện áp được nhà sản xuất quy định tương ứng với model 220 HVD.
Trong thực tế kỹ thuật điện, thiết bị dò điện áp cần được lựa chọn dựa trên:
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng mọi hệ thống từ 6,6kV đến 132kV đều có thể được kiểm tra trong mọi điều kiện chỉ bằng cách dựa vào con số “6,6/132kV”.
Model detector phải được lựa chọn theo đúng hệ thống và cấu hình mà nhà sản xuất quy định.
Đối với các dự án điện, trạm biến áp hoặc đường dây có yêu cầu đặc biệt, cần đối chiếu thông số kỹ thuật của hệ thống thực tế với tài liệu kỹ thuật của SEW trước khi đưa thiết bị vào quy trình vận hành.
SEW 220 HVD có:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngưỡng cài đặt | 2–3kV |
| Ngưỡng danh định | 2,5kV |
| Thời gian đáp ứng | <1 giây |
Threshold 2–3kV là một trong những thông số quan trọng nhất của thiết bị.
Ngưỡng phát hiện có thể hiểu là mức tín hiệu điện áp mà tại đó bộ dò được thiết kế để nhận biết và đưa ra cảnh báo theo cấu hình của model.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ba khái niệm:
Điện áp hệ thống ≠ ngưỡng phát hiện ≠ điện áp an toàn.
Ví dụ, thông số 2,5kV của SEW 220 HVD không có nghĩa rằng:
Thiết bị chỉ cung cấp tín hiệu trạng thái điện áp theo ngưỡng thiết kế.
Trong quy trình an toàn điện, kết quả từ detector cần được xem là một bước kiểm tra trong hệ thống kiểm soát năng lượng, không thay thế các biện pháp cô lập, khóa – treo thẻ, xác nhận mất điện, tiếp địa và các yêu cầu an toàn liên quan.
SEW 220 HVD có thời gian đáp ứng:
Response Time: <1 sec
Khả năng phản hồi nhanh giúp tín hiệu cảnh báo được đưa ra trong thời gian ngắn khi thiết bị nhận biết điều kiện điện áp phù hợp với ngưỡng phát hiện.
Đối với công việc kiểm tra điện áp cao, tốc độ phản hồi là một thông số quan trọng bởi người sử dụng cần nhận biết trạng thái của đối tượng kiểm tra mà không phải chờ một khoảng thời gian dài.
SEW 220 HVD kết hợp phản hồi nhanh với hệ thống chỉ báo bằng:
Nhờ đó, trạng thái thiết bị có thể được nhận biết bằng cả tín hiệu thị giác và âm thanh.
SEW 220 HVD hỗ trợ hai phương thức kích hoạt:
Thiết bị có khả năng Auto-On khi phát hiện điều kiện điện áp phù hợp tại điện cực tiếp xúc.
Điều này giúp giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công trong quá trình kiểm tra.
Người sử dụng cũng có thể chủ động kích hoạt thiết bị bằng nút:
TEST / ARMING
Chức năng này cho phép kiểm tra trạng thái sẵn sàng của detector trước khi sử dụng trong công việc thực tế.
Đây là một điểm quan trọng trong thiết kế thiết bị dò điện áp: detector không chỉ cần phát cảnh báo khi phát hiện điện áp mà còn cần cho người sử dụng biết thiết bị đã được kích hoạt và đang ở trạng thái sẵn sàng kiểm tra hay chưa.
SEW 220 HVD sử dụng hệ thống chỉ báo được mã hóa bằng màu.
Khi thiết bị được kích hoạt và ở trạng thái sẵn sàng, đèn LED màu xanh nhấp nháy với tần suất khoảng 2 lần/giây.
Tín hiệu này cho người sử dụng biết detector đang hoạt động.
Khi phát hiện điện áp theo điều kiện thiết kế, LED đỏ nhấp nháy khoảng 2 lần/giây đồng thời phát ra tín hiệu âm thanh gián đoạn.
Sự kết hợp:
LED đỏ + còi cảnh báo
giúp giảm nguy cơ bỏ sót tín hiệu trong môi trường làm việc có ánh sáng mạnh hoặc tiếng ồn.
Đây cũng là lý do thiết bị dò điện áp cao chuyên dụng thường sử dụng hai kênh cảnh báo độc lập bằng ánh sáng và âm thanh thay vì chỉ sử dụng một đèn báo.
Trong môi trường công nghiệp, trạm điện hoặc đường dây ngoài trời, điều kiện quan sát có thể thay đổi đáng kể.
Người vận hành có thể phải làm việc:
SEW 220 HVD sử dụng intermittent buzzer kết hợp LED đỏ để tăng khả năng nhận biết cảnh báo.
Thiết kế này không nhằm thay thế việc quan sát trạng thái đèn báo mà tạo thêm một kênh thông tin cho người vận hành.
SEW 220 HVD được trang bị built-in proving and self-test circuit.
Đây là chức năng quan trọng đối với một thiết bị mà kết quả của nó liên quan trực tiếp đến quy trình an toàn điện.
Về mặt vận hành, self-test giúp xác nhận thiết bị có phản hồi theo thiết kế trước khi đưa vào công việc.
Cần phân biệt:
Self-test không đồng nghĩa với chứng nhận rằng hệ thống điện bên ngoài đã mất điện.
Self-test kiểm tra chức năng của detector; còn việc xác định hệ thống thực tế có điện hay không phải được thực hiện theo quy trình kiểm tra điện áp và an toàn phù hợp.
SEW 220 HVD sử dụng:
Pin 9V tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật của model quy định:
Tính năng Low Battery Detection giúp người sử dụng nhận biết tình trạng nguồn trước khi thiết bị được sử dụng trong công việc.
Điều này đặc biệt quan trọng vì một detector có thể phụ thuộc vào nguồn pin để cung cấp:
Vì vậy, tình trạng pin cần được kiểm tra trong chương trình bảo dưỡng và kiểm tra thiết bị an toàn.
SEW 220 HVD được thiết kế với chức năng:
Auto-OFF: 3 phút
Nếu không phát hiện điều kiện điện áp phù hợp, thiết bị có thể tự động tắt sau khoảng thời gian được thiết kế.
Chức năng này có hai lợi ích chính:
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng hữu ích đối với thiết bị kiểm tra điện áp được sử dụng thường xuyên tại công trường.
SEW 220 HVD được trang bị:
Các chức năng bảo vệ này là một phần trong thiết kế của bộ dò điện áp cao nhằm tăng khả năng chịu đựng các điều kiện bất thường có thể xảy ra trong môi trường điện áp cao.
Đặc biệt, khi thiết bị được sử dụng trong hệ thống điện thực tế, các hiện tượng điện và điều kiện môi trường có thể phức tạp hơn nhiều so với môi trường thử nghiệm thông thường.
Vì vậy, một detector chuyên dụng cần có các mạch bảo vệ phù hợp thay vì chỉ tập trung vào khả năng phát hiện.
SEW 220 HVD có kích thước:
300 × 100 × 100mm
Khối lượng:
Khoảng 550g, bao gồm pin
Vỏ thiết bị sử dụng nylon gia cường, được thiết kế hướng đến môi trường làm việc công nghiệp.
Các đặc điểm cơ khí gồm:
Cấp bảo vệ IP65 giúp thiết bị phù hợp hơn với các điều kiện bụi và nước thường gặp trong môi trường công nghiệp, ngoài trời và công trường.
Tuy nhiên, IP65 không có nghĩa thiết bị có thể được sử dụng tùy ý trong mọi điều kiện thời tiết hoặc ngâm nước. Điều kiện sử dụng thực tế vẫn phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Một ưu điểm về cấu trúc của SEW 220 HVD là:
Interchangeable Contact Electrode
Điện cực tiếp xúc có thể thay thế giúp thiết bị linh hoạt hơn trong quá trình sử dụng và bảo trì.
Cấu trúc này cũng tạo điều kiện để lựa chọn phụ kiện phù hợp với từng hệ thống và phương thức tiếp cận.
Đối với các đơn vị quản lý thiết bị an toàn điện, khả năng thay thế điện cực có thể giúp:
Việc lựa chọn và thay thế điện cực cần thực hiện theo đúng loại phụ kiện tương thích được nhà sản xuất quy định.
SEW 220 HVD được thiết kế để tương thích với các loại link stick/sào thao tác phù hợp.
Đây là yếu tố quan trọng đối với công việc kiểm tra điện áp cao vì người vận hành cần duy trì khoảng cách an toàn phù hợp với cấp điện áp và quy trình công việc.
Trong hệ thống thiết bị điện, một bộ dò điện áp không nên được xem xét độc lập. Một cấu hình kiểm tra hoàn chỉnh có thể bao gồm:
Việc kết hợp các thành phần phải dựa trên cấp điện áp và quy định kỹ thuật áp dụng cho công việc.
SEW 220 HVD phù hợp để xem xét trong các nhóm ứng dụng sau:
Dùng trong các hoạt động bảo trì, kiểm tra trạng thái điện áp của hệ thống phân phối điện theo cấu hình được chỉ định.
Có thể được tích hợp vào hệ thống thiết bị kiểm tra điện áp phục vụ công tác bảo trì và kiểm tra tại trạm.
Kết hợp với sào/link stick phù hợp để hỗ trợ kiểm tra trạng thái điện áp tại các vị trí mà người vận hành cần duy trì khoảng cách.
Các nhà máy, khu công nghiệp, EPC và đơn vị bảo trì điện có thể sử dụng detector như một thành phần trong chương trình kiểm tra và an toàn điện.
Thiết bị phù hợp với các đội kỹ thuật cần một detector nhỏ gọn, có cảnh báo bằng LED và âm thanh, có khả năng sử dụng trong môi trường trong nhà và ngoài trời.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SEW 220 HVD |
| Loại thiết bị | Capacitive High Voltage Detector |
| Phương thức | Contact detection |
| Điện áp hệ thống | 6,6/132kV |
| Tần số | 50/60Hz |
| Ngưỡng phát hiện | 2–3kV |
| Ngưỡng danh định | 2,5kV |
| Thời gian đáp ứng | <1 giây |
| Auto-OFF | 3 phút |
| Bridging Protection | Có |
| Spark Protection | Có |
| Low Battery Detection | <7V |
| Pin | 9V |
| Dòng pin | <30mA |
| LED Armed | Xanh |
| LED Voltage Detected | Đỏ |
| TEST/ARMING | Có |
| Cảnh báo âm thanh | Còi gián đoạn |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu vỏ | Nylon gia cường |
| Kích thước | 300 × 100 × 100mm |
| Khối lượng | Khoảng 550g, gồm pin |
| Điện cực | Loại tiếp xúc, có thể thay thế |
| Sử dụng | Trong nhà/ngoài trời |
| Điều kiện thời tiết | All-weather theo thiết kế sản phẩm |
Đây là câu hỏi quan trọng khi lựa chọn thiết bị.
SEW 220 HVD không phải là voltmeter.
Đồng hồ đo điện áp thông thường được thiết kế để cung cấp giá trị điện áp đo được theo đơn vị V hoặc kV.
Trong khi đó, HVD tập trung vào việc:
phát hiện sự hiện diện của điện áp theo ngưỡng thiết kế.
Do đó, SEW 220 HVD thích hợp cho các tình huống mà thông tin quan trọng là trạng thái:
Voltage Detected / Không phát hiện điện áp theo điều kiện phát hiện
chứ không phải cần đọc chính xác một giá trị điện áp.
Đây là lý do cần lựa chọn đúng loại thiết bị cho từng công việc.
Trong công tác điện áp cao, một detector chỉ là một thành phần của hệ thống an toàn.
Khi xây dựng quy trình làm việc, doanh nghiệp cần xem xét đồng bộ:
Cô lập nguồn → kiểm soát năng lượng → xác nhận trạng thái điện → tiếp địa/đoản mạch theo quy trình → kiểm soát khu vực → PPE → thực hiện công việc
Tùy loại công việc và quy định áp dụng, thứ tự và phương pháp thực hiện có thể khác nhau.
SEW 220 HVD không nên được sử dụng như một căn cứ duy nhất để kết luận:
“Không có cảnh báo = có thể chạm vào.”
Kết quả “không phát hiện điện áp” cần được hiểu trong phạm vi thiết kế của detector và quy trình an toàn tương ứng.
Các yếu tố như cấu hình hệ thống, vị trí kiểm tra, điện áp cảm ứng, điều kiện môi trường, khoảng cách, tình trạng thiết bị và cách sử dụng phụ kiện đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Đối với bộ dò điện áp cao, threshold là thông số cần được đặc biệt quan tâm.
Hai hệ thống có thể có điện áp danh định khác nhau nhưng yêu cầu detector có ngưỡng và cấu hình khác nhau.
SEW 220 HVD được thiết kế với:
Threshold: 2–3kV
và:
Nominal Threshold: 2,5kV
Khi lựa chọn thiết bị, kỹ thuật viên nên đối chiếu:
Không nên lựa chọn detector chỉ dựa trên tên “132kV”.
Để duy trì khả năng hoạt động ổn định, SEW 220 HVD nên được đưa vào chương trình quản lý thiết bị an toàn.
Các nội dung có thể bao gồm:
Thiết bị có dấu hiệu hư hỏng, nứt vỏ, biến dạng, ăn mòn hoặc bất thường trong chức năng cảnh báo cần được đưa ra khỏi quy trình sử dụng để đánh giá kỹ thuật.
SEW 220 HVD tập trung vào các yếu tố quan trọng đối với một bộ dò điện áp cao chuyên dụng:
Thiết kế cho hệ thống được chỉ định 6,6/132kV, phù hợp với nhiều ứng dụng trong hệ thống điện trung và cao áp theo cấu hình của model.
Cho phép thiết bị hoạt động theo một ngưỡng phát hiện được xác định rõ, với ngưỡng danh định 2,5kV.
Thời gian đáp ứng <1 giây.
Hỗ trợ Auto-On và TEST/ARMING thủ công.
Kết hợp LED đỏ + còi khi phát hiện điện áp.
Mạch proving/self-test được tích hợp.
Vỏ nylon gia cường, chống va đập, rơi và rung.
Phù hợp với nhiều môi trường trong nhà và ngoài trời.
Kích thước khoảng 300 × 100 × 100mm, trọng lượng khoảng 550g gồm pin.
Có thể kết hợp với các link stick phù hợp thông qua điện cực tương thích.
SEW 220 HVD là bộ dò điện áp cao kiểu tiếp xúc, dùng để xác định sự hiện diện của điện áp trên hệ thống theo ngưỡng phát hiện của thiết bị.
Không. Đây là High Voltage Detector, không phải thiết bị đo giá trị điện áp chính xác.
Model được chỉ định cho hệ thống 6,6/132kV. Tuy nhiên, việc sử dụng thực tế phải phù hợp với cấu hình hệ thống, ngưỡng phát hiện, phụ kiện và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
2,5kV là ngưỡng phát hiện danh định của SEW 220 HVD. Đây không phải điện áp an toàn và không phải giới hạn mà người vận hành được phép tiếp xúc.
Có. Khi phát hiện điện áp theo điều kiện thiết kế, thiết bị sử dụng còi cảnh báo gián đoạn kết hợp với LED đỏ.
Đèn xanh cho biết thiết bị đang ở trạng thái Armed – sẵn sàng hoạt động.
Có. SEW 220 HVD được trang bị mạch proving/self-test và nút TEST/ARMING.
Thiết bị sử dụng pin 9V tiêu chuẩn và có chức năng cảnh báo pin yếu dưới 7V.
Có. Chức năng Auto-OFF khoảng 3 phút giúp hạn chế tiêu hao pin khi thiết bị không tiếp tục phát hiện điện áp.
Có. Thiết bị được thiết kế cho ứng dụng trong nhà và ngoài trời, với cấp bảo vệ IP65 và vỏ nylon gia cường.
Có. Model được thiết kế tương thích với các link stick phù hợp. Cần sử dụng đúng loại phụ kiện được quy định cho thiết bị và cấp điện áp tương ứng.
SEW 220 HVD – Bộ dò điện áp cao tiếp xúc 6,6/132kV là thiết bị chuyên dụng để nhận biết trạng thái điện áp trong các hệ thống điện áp cao theo ngưỡng phát hiện được thiết kế cho model.
Đối với các đơn vị điện lực, nhà thầu EPC, nhà máy công nghiệp, đội bảo trì điện và đơn vị quản lý an toàn, SEW 220 HVD có thể được tích hợp vào hệ thống thiết bị phục vụ kiểm tra trạng thái điện áp và kiểm soát rủi ro điện.
Khi lựa chọn, cần ưu tiên đối chiếu điện áp hệ thống, ngưỡng detector, cấu hình điện cực, sào cách điện, môi trường làm việc và quy trình an toàn áp dụng thay vì chỉ dựa trên cấp điện áp ghi trên tên sản phẩm.
SEW 220 HVD phù hợp để đưa vào danh mục “Thiết bị dò và kiểm tra điện áp cao” của SmartMall/TATEKSAFE, đặc biệt cho nhóm sản phẩm phục vụ trạm biến áp, đường dây, hệ thống phân phối điện và bảo trì điện công nghiệp.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ cho Đầu thử điện áp tiếp xúc 6.6/132kV SEW 220 HDV theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 và TCVN 7447-5-51:2010. Chu kỳ kiểm định khuyến nghị là 12 tháng/lần đối với môi trường công nghiệp nặng, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động chính xác trong phạm vi 6.6kV – 132kV.
Dịch vụ bao gồm:
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở miền Bắc cho thấy, việc bảo trì định kỳ giúp giảm 30% rủi ro sai số đo do ảnh hưởng của bụi bẩn và độ ẩm.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HVD sử dụng công nghệ đo lường không tiếp xúc dựa trên nguyên lý hiệu ứng điện dung, cho phép phát hiện điện áp từ 6.6kV đến 132kV mà không cần chạm trực tiếp vào mạch. Thiết bị tích hợp mạch cảnh báo quang và âm (cường độ âm ≥ 85dB) khi phát hiện điện áp nguy hiểm.
Công nghệ chống nhiễu tần số công nghiệp (50/60Hz) đảm bảo độ chính xác ±1% trong môi trường có nhiễu điện từ cao, phù hợp với các nhà máy sản xuất thép, xi măng hay trạm biến áp. Thời gian đáp ứng của thiết bị là < 0.1 giây, đáp ứng yêu cầu an toàn theo Luật ATVSLD 84/2015/QH13.
Thiết bị sử dụng pin Lithium-ion 3.7V với thời lượng hoạt động liên tục ≥ 8 giờ, phù hợp cho ca làm việc dài tại các công trường.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HVD được thiết kế dành cho các đối tượng sau trong ngành điện công nghiệp:
Thiết bị đáp ứng yêu cầu bắt buộc của QCVN 01:2023/BCT về an toàn điện trong công nghiệp, đặc biệt tại các khu công nghiệp có điện áp từ 6.6kV trở lên.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HVD hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt của Việt Nam:
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở KCN VSIP (Bình Dương) cho thấy, thiết bị vẫn hoạt động chính xác sau 2 năm sử dụng trong môi trường bụi và nhiệt độ cao.
Không. Thiết bị chỉ đo điện áp xoay chiều (AC) trong dải 6.6kV – 132kV với tần số 50/60Hz, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61243-3.
Thời gian sạc đầy pin Lithium-ion 3.7V là 4 giờ với bộ sạc đi kèm. Thời lượng hoạt động liên tục sau khi sạc đầy là ≥ 8 giờ.
Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 tại các phòng thí nghiệm được chỉ định. Chu kỳ khuyến nghị là 12 tháng/lần cho môi trường công nghiệp.
Không. Thiết bị không có chứng nhận ATEX hoặc IECEx, do đó không được sử dụng trong môi trường có nguy cơ nổ (Zone 1/2).
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SEW 220 HVD |
| Loại thiết bị | Capacitive High Voltage Detector |
| Phương thức | Contact detection |
| Điện áp hệ thống | 6,6/132kV |
| Tần số | 50/60Hz |
| Ngưỡng phát hiện | 2–3kV |
| Ngưỡng danh định | 2,5kV |
| Thời gian đáp ứng | <1 giây |
| Auto-OFF | 3 phút |
| Bridging Protection | Có |
| Spark Protection | Có |
| Low Battery Detection | <7V |
| Pin | 9V |
| Dòng pin | <30mA |
| LED Armed | Xanh |
| LED Voltage Detected | Đỏ |
| TEST/ARMING | Có |
| Cảnh báo âm thanh | Còi gián đoạn |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu vỏ | Nylon gia cường |
| Kích thước | 300 × 100 × 100mm |
| Khối lượng | Khoảng 550g, gồm pin |
| Điện cực | Loại tiếp xúc, có thể thay thế |
| Sử dụng | Trong nhà/ngoài trời |
| Điều kiện thời tiết | All-weather theo thiết kế sản phẩm |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá