Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Đầu dò đo điện áp cao SEW PD-40AM: Đo điện áp DC đến 40 kV, tỷ lệ suy giảm 40.000:1

SKU: SEW PD-40AM

SEW PD-40AM High Voltage Probe Meter đo điện áp DC cực tính dương đến 40 kV, trở kháng 600 MΩ, tỷ lệ suy giảm 40.000:1, độ chính xác ±2% đến 20 kV.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SEW
Xuất xứ TAIWAN
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Đầu dò đo điện áp cao SEW PD-40AM

High Voltage Probe Meter đo điện áp DC đến 40 kV, tỷ lệ suy giảm 40.000:1

SEW PD-40AM High Voltage Probe Meter là đầu dò đo điện áp cao chuyên dụng để kiểm tra điện áp DC có cực tính dương lên đến 40 kV. Thiết bị được thiết kế với trở kháng đầu vào cao 600 MΩ, tỷ lệ suy giảm điện áp 40.000:1, giúp đưa điện áp cao về mức phù hợp để đo bằng thiết bị đo điện áp tương thích.

PD-40AM được thiết kế theo hướng nhẹ, chắc chắn và dễ thao tác, phù hợp cho các công việc kiểm tra điện áp cao trong thiết bị điện tử, bộ nguồn, thiết bị phòng thí nghiệm và các hệ thống mà điện áp cần kiểm tra có thể đạt tới hàng chục kilovolt DC.

Thiết bị đi kèm hai loại đầu tiếp xúc: đầu kim tròn dùng cho phép đo thông thường và đầu tiếp xúc dạng lò xo phẳng chuyên dụng cho khu vực anode CRT.

Với khả năng làm việc tối đa DC 40 kV, PD-40AM là giải pháp đo chuyên dụng cho những trường hợp điện áp vượt xa phạm vi thông thường của đồng hồ vạn năng.


1. Tổng quan SEW PD-40AM

Đo điện áp cao không đơn giản chỉ là sử dụng một đồng hồ có thang đo lớn hơn.

Khi đưa thiết bị đo trực tiếp vào mạch điện áp hàng chục kilovolt, trở kháng của thiết bị đo có thể ảnh hưởng đến mạch và tạo ra yêu cầu đặc biệt về cách ly, suy giảm điện áp và khoảng cách an toàn.

SEW PD-40AM được thiết kế như một high-voltage probe, sử dụng mạng suy giảm có tỷ lệ:

40.000 : 1

Điều này có nghĩa là điện áp cao ở đầu vào được giảm theo tỷ lệ lớn trước khi đưa tín hiệu tới thiết bị đo tương thích.

Ví dụ về mặt tỷ lệ:

Điện áp đầu vào

Điện áp sau tỷ lệ 40.000:1

4 kV

0,1 V

10 kV

0,25 V

20 kV

0,5 V

30 kV

0,75 V

40 kV

1,0 V

Các giá trị trên chỉ minh họa cho tỷ lệ suy giảm lý tưởng, không phải bảng hiệu chuẩn hoặc độ chính xác của thiết bị.


2. Đo điện áp DC dương đến 40 kV

Thông số quan trọng nhất của PD-40AM là:

Max. Working Voltage: DC 40 kV

Thiết bị được mô tả để đo điện áp DC có cực tính dương với mức tối đa 40 kV.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn thiết bị.

PD-40AM không nên được mô tả chung chung là thiết bị đo "40 kV AC/DC" nếu không có tài liệu kỹ thuật xác nhận khả năng đo AC hoặc cực tính khác.

Phạm vi sử dụng được cung cấp tập trung vào:

Positive Polarity DC Voltage

Do đó, khi xây dựng hồ sơ kỹ thuật, cần giữ chính xác đặc tính DC dương này.


3. Trở kháng đầu vào 600 MΩ

SEW PD-40AM có:

Input Impedance: 600 MΩ

Đây là thông số quan trọng đối với đầu dò điện áp cao.

Trở kháng đầu vào rất lớn giúp hạn chế dòng điện mà đầu dò lấy từ mạch đang được kiểm tra so với một tải có trở kháng thấp hơn.

Về nguyên tắc, với cùng một điện áp, trở kháng càng cao thì dòng điện qua đầu vào càng nhỏ:

I = V / R

Ví dụ, xét riêng trở kháng 600 MΩ ở 40 kV:

I ≈ 40.000 / 600.000.000 ≈ 66,7 µA

Đây là phép tính lý thuyết dựa trên giá trị trở kháng danh định, không phải dòng điện vận hành được nhà sản xuất công bố.

Trở kháng cao là một đặc điểm quan trọng khi đo các mạch điện áp cao mà việc tải mạch cần được hạn chế.


4. Tỷ lệ suy giảm 40.000:1

PD-40AM có:

Attenuation Ratio: 40.000 : 1

Đây là cơ chế cốt lõi của đầu dò điện áp cao.

Thay vì đưa trực tiếp điện áp hàng chục kilovolt vào thiết bị đo, đầu dò làm giảm điện áp theo tỷ lệ rất lớn.

Công thức lý tưởng:

Vout = Vin / 40.000

Ngược lại:

Vin = Vout × 40.000

Ví dụ, nếu tín hiệu ở đầu ra của mạng suy giảm là 0,5 V thì điện áp đầu vào tương ứng theo tỷ lệ danh định là:

0,5 × 40.000 = 20.000 V = 20 kV

Trong thực tế, phép đo cần được thực hiện theo đúng cấu hình thiết bị đo, đầu dò và hướng dẫn của nhà sản xuất.


5. Độ chính xác theo hai vùng điện áp

Độ chính xác của PD-40AM thay đổi theo phạm vi điện áp DC.

Phạm vi điện áp DC

Độ chính xác

0–20 kV

±2%

20–40 kV

±3%

Điều này có nghĩa là không nên sử dụng một giá trị ±2% cho toàn bộ phạm vi 0–40 kV.

Ở vùng:

0–20 kV → ±2%

Trong khi:

20–40 kV → ±3%

Khi lập hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu hoặc đánh giá kết quả đo, cần sử dụng đúng sai số tương ứng với vùng điện áp đang kiểm tra.


6. Hai loại đầu tiếp xúc

PD-40AM được cung cấp với hai loại contact tip.

Đầu kim tròn

Round Needle Tip

Đây là đầu tiếp xúc dành cho các phép đo thông thường.

Thiết kế dạng đầu kim giúp tạo điểm tiếp xúc tập trung khi cần kiểm tra một điểm cụ thể trong mạch.

Đầu lò xo phẳng

Flat Spring-Type Tip

Đầu tiếp xúc dạng lò xo phẳng được thiết kế đặc biệt cho:

CRT Anode

Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng liên quan đến thiết bị sử dụng ống tia cathode ray tube (CRT), nơi hình dạng điểm tiếp xúc có thể khác với phép đo thông thường.


7. Ứng dụng đo điện áp cao trong thiết bị điện tử

PD-40AM được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra điện áp cao trong:

  • TV sử dụng CRT.
  • Bộ nguồn điện áp cao.
  • Thiết bị điện tử.
  • Thiết bị đo lường.
  • Phòng thí nghiệm.
  • Hệ thống thử nghiệm điện áp DC cao.

Đây là nhóm ứng dụng khác với các thiết bị dò điện áp hiện trường hoặc voltage detector dùng trong hệ thống điện lực.

PD-40AM nên được định vị là đầu dò đo điện áp cao DC chuyên dụng, không phải thiết bị xác nhận có/không có điện áp kiểu non-contact voltage detector.


8. Đầu dò điện áp cao và đồng hồ đo

PD-40AM không nên được hiểu đơn giản là một đồng hồ đo điện áp độc lập.

Đây là high-voltage probe meter/probe, có nhiệm vụ giảm điện áp cao xuống mức phù hợp để đưa vào thiết bị đo tương thích.

Mô hình làm việc có thể hiểu theo chuỗi:

Nguồn điện áp cao DC → PD-40AM → mạng suy giảm → thiết bị đo

Tỷ lệ suy giảm 40.000:1 là thông số quan trọng để xác định mối quan hệ giữa điện áp thực tế tại đầu dò và tín hiệu đo ở phía thiết bị đo.

Do đó, trước khi sử dụng, cần bảo đảm đồng hồ hoặc thiết bị đo kết nối với đầu dò có dải đo và cấu hình đầu vào phù hợp với PD-40AM.


9. Thiết kế nhẹ và chắc chắn

PD-40AM có trọng lượng khoảng:

400 g

Thiết kế nhẹ giúp giảm tải khi thao tác với đầu dò trong quá trình kiểm tra.

Kết cấu được mô tả theo hướng:

Lightweight + Rugged

phù hợp với các công việc kiểm tra kỹ thuật cần thiết bị có thể cầm trực tiếp và di chuyển giữa nhiều vị trí đo.

Chiều dài dây cáp:

1 m

cho phép tạo khoảng cách thao tác nhất định giữa đầu dò và thiết bị đo.

Tuy nhiên, chiều dài cáp không nên được hiểu là một khoảng cách an toàn điện được bảo đảm trong mọi điều kiện. Khoảng cách làm việc phải tuân thủ yêu cầu an toàn của hệ thống điện áp cao cụ thể.


10. Nhiệt độ vận hành và bảo quản

PD-40AM có phạm vi nhiệt độ:

Vận hành

0–40 °C

Bảo quản

-10–50 °C

Khi triển khai trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường kỹ thuật, cần bảo đảm thiết bị được sử dụng trong giới hạn nhiệt độ công bố.

Sự thay đổi nhiệt độ ngoài phạm vi quy định có thể ảnh hưởng tới đặc tính của hệ thống đo.


11. Tiêu chuẩn an toàn và EMC

Theo thông tin được cung cấp, PD-40AM đáp ứng các tiêu chuẩn:

  • EN 61010-1
  • EN 61010-031
  • EN 61326-1

Trong đó, EN 61010-1 liên quan đến yêu cầu an toàn đối với thiết bị điện dùng trong đo lường, điều khiển và sử dụng trong phòng thí nghiệm.

EN 61010-031 liên quan đến yêu cầu an toàn đối với đầu dò cầm tay và đầu dò thao tác bằng tay dùng trong đo lường và thử nghiệm điện.

EN 61326-1 liên quan đến yêu cầu EMC đối với thiết bị điện dùng trong đo lường, điều khiển và sử dụng trong phòng thí nghiệm.

Việc liệt kê tiêu chuẩn không nên được diễn giải thành việc thiết bị phù hợp với mọi hệ thống điện áp cao hoặc mọi môi trường điện lực. Cần đối chiếu cấp điện áp, loại mạch và điều kiện sử dụng cụ thể.


12. Vì sao cần sử dụng đầu dò điện áp cao?

Một đồng hồ vạn năng thông thường có thể có dải đo điện áp giới hạn. Việc kết nối trực tiếp thiết bị đo không phù hợp với nguồn điện áp cao có thể tạo ra nguy cơ hư hỏng thiết bị hoặc nguy hiểm cho người vận hành.

Đầu dò điện áp cao sử dụng mạng điện trở/suy giảm để:

  1. Tiếp nhận điện áp cao.
  2. Giảm điện áp theo tỷ lệ xác định.
  3. Đưa tín hiệu thấp hơn tới thiết bị đo.
  4. Cho phép tính toán hoặc đọc điện áp đầu vào theo tỷ lệ của đầu dò.

Với PD-40AM:

Tỷ lệ suy giảm = 40.000:1

Đây là lý do thiết bị cần được sử dụng đúng cấu hình và đúng thiết bị đo tương thích.


13. Quy trình đo cơ bản

Một quy trình kỹ thuật cơ bản có thể được tổ chức như sau:

Bước 1 – Kiểm tra đầu dò

Kiểm tra tình trạng thân máy, cáp, đầu tiếp xúc và các phần cách điện trước khi sử dụng.

Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng.

Bước 2 – Kiểm tra thiết bị đo

Bảo đảm đồng hồ hoặc thiết bị đo được kết nối có khả năng tiếp nhận tín hiệu đầu ra của đầu dò.

Bước 3 – Chọn đầu tiếp xúc

Sử dụng đầu kim tròn cho phép đo thông thường hoặc đầu lò xo phẳng khi ứng dụng yêu cầu tiếp xúc với anode CRT.

Bước 4 – Xác định cực tính

PD-40AM được thiết kế cho positive polarity DC voltage.

Cần xác định đúng cực tính trước khi đo.

Bước 5 – Thực hiện phép đo

Đặt đầu dò vào điểm đo theo đúng quy trình kỹ thuật và an toàn của hệ thống.

Bước 6 – Đọc kết quả

Sử dụng tỷ lệ suy giảm 40.000:1 để xác định điện áp đầu vào theo cấu hình đo.

Bước 7 – Đối chiếu sai số

Sử dụng mức sai số tương ứng:

  • 0–20 kV: ±2%.
  • 20–40 kV: ±3%.

14. Các ứng dụng điển hình

Kiểm tra TV CRT

Đầu tiếp xúc dạng lò xo phẳng được thiết kế riêng cho ứng dụng CRT anode, giúp PD-40AM phù hợp với các hệ thống điện tử sử dụng công nghệ CRT.

Kiểm tra bộ nguồn cao áp

PD-40AM có thể được sử dụng trong các quy trình kiểm tra bộ nguồn tạo ra điện áp DC cao, khi điều kiện đo nằm trong giới hạn kỹ thuật của thiết bị.

Phòng thí nghiệm

Thiết bị phù hợp với các phép thử và kiểm tra điện áp cao DC trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát.

Kiểm tra thiết bị điện tử

Có thể sử dụng để kiểm tra các mạch hoặc thiết bị có điện áp DC cao cần được đo thông qua đầu dò suy giảm.


15. Những điểm cần phân biệt khi lựa chọn

PD-40AM không phải voltage detector không tiếp xúc

Thiết bị yêu cầu đầu tiếp xúc để thực hiện phép đo.

PD-40AM không phải thiết bị đo AC 40 kV

Thông số được cung cấp xác định DC positive polarity, tối đa 40 kV.

PD-40AM không phải đồng hồ đo điện áp độc lập

Thiết bị đóng vai trò đầu dò điện áp cao và cần được sử dụng với thiết bị đo tương thích.

Không dùng giới hạn 40 kV như khoảng cách an toàn

Con số 40 kV là giới hạn điện áp làm việc tối đa được công bố, không phải khoảng cách tiếp cận an toàn đối với nguồn điện áp cao.


16. Bảng thông số kỹ thuật SEW PD-40AM

Thông sốGiá trị
ModelSEW PD-40AM
Tên sản phẩmHigh Voltage Probe Meter
Loại điện ápDC, cực tính dương
Điện áp làm việc tối đaDC 40 kV
Trở kháng đầu vào600 MΩ
Tỷ lệ suy giảm40.000:1
Độ chính xác 0–20 kV±2%
Độ chính xác 20–40 kV±3%
Đầu tiếp xúc 1Round Needle Tip
Đầu tiếp xúc 2Flat Spring-Type Tip cho CRT Anode
Chiều dài cáp1 m
Trọng lượngKhoảng 400 g
Nhiệt độ vận hành0–40 °C
Nhiệt độ bảo quản-10–50 °C
Tiêu chuẩnEN 61010-1; EN 61010-031; EN 61326-1

17. FAQ – Câu hỏi thường gặp

SEW PD-40AM đo được điện áp bao nhiêu?

PD-40AM được thiết kế để đo điện áp DC cực tính dương lên đến 40 kV.

PD-40AM có đo AC không?

Thông số được cung cấp chỉ xác định khả năng đo positive polarity DC voltage. Không nên quảng cáo thiết bị là đầu dò đo AC/DC nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.

Tỷ lệ suy giảm của PD-40AM là bao nhiêu?

Tỷ lệ suy giảm là 40.000:1.

Trở kháng đầu vào của PD-40AM là bao nhiêu?

600 MΩ.

Độ chính xác của PD-40AM là bao nhiêu?

Từ 0–20 kV, độ chính xác là ±2%. Từ 20–40 kV, độ chính xác là ±3%.

PD-40AM có những loại đầu tiếp xúc nào?

Thiết bị có đầu kim tròn cho phép đo thông thường và đầu lò xo phẳng dành cho ứng dụng CRT anode.

Cáp của PD-40AM dài bao nhiêu?

Cáp dài khoảng 1 m.

PD-40AM nặng bao nhiêu?

Trọng lượng khoảng 400 g.

PD-40AM sử dụng ở nhiệt độ nào?

Nhiệt độ vận hành được công bố là 0–40 °C; nhiệt độ bảo quản -10–50 °C.

PD-40AM dùng cho những ứng dụng nào?

Các ứng dụng được nêu gồm TV CRT, bộ nguồn điện áp cao, thiết bị điện tử và thiết bị phòng thí nghiệm.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
ModelSEW PD-40AM
Tên sản phẩmHigh Voltage Probe Meter
Loại điện ápDC, cực tính dương
Điện áp làm việc tối đaDC 40 kV
Trở kháng đầu vào600 MΩ
Tỷ lệ suy giảm40.000:1
Độ chính xác 0–20 kV±2%
Độ chính xác 20–40 kV±3%
Đầu tiếp xúc 1Round Needle Tip
Đầu tiếp xúc 2Flat Spring-Type Tip cho CRT Anode
Chiều dài cáp1 m
Trọng lượngKhoảng 400 g
Nhiệt độ vận hành0–40 °C
Nhiệt độ bảo quản-10–50 °C
Tiêu chuẩnEN 61010-1; EN 61010-031; EN 61326-1
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây