SOFAMEL VTA là Bút Dò điện áp cao áp 45–420kV, 50/60Hz, chỉ báo LED và âm thanh, tự kiểm tra, dùng với sào cách điện Universal, theo IEC 61243.
SOFAMEL VTA là dòng Bút dò điện áp cao áp (High Voltage Detector) sử dụng công nghệ phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp, được thiết kế để hỗ trợ kỹ thuật viên xác định sự hiện diện hoặc không hiện diện của điện trường/điện áp trên đối tượng cần kiểm tra.
Dòng sản phẩm đáp ứng các ứng dụng kiểm tra điện áp trong hệ thống điện cao áp và siêu cao áp, với các phiên bản có phạm vi làm việc từ 45 kV đến 420 kV, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz tùy model.
Thiết bị sử dụng hệ thống cảnh báo trực quan và âm thanh:
LED đỏ độ sáng cao: báo có điện áp.
Còi âm thanh áp suất cao: cảnh báo có điện áp.
LED xanh độ sáng cao: báo không có điện áp.
Tự kiểm tra: kiểm tra tình trạng hoạt động của detector.
Tự kích hoạt: thiết bị tự khởi động khi phát hiện điện áp.
Tự động chuyển sang chế độ ngủ: giúp giảm tiêu hao pin.
Detector được kết nối với sào cách điện thông qua đầu Universal, cho phép sử dụng với sào cách điện phù hợp với dải điện áp của từng model.
Lưu ý an toàn: Bút Dò điện áp là thiết bị kiểm tra trạng thái điện áp. Việc xác nhận một mạch hoặc thiết bị đã đủ điều kiện làm việc phải tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn điện, quy trình cô lập nguồn, kiểm tra không điện và các yêu cầu tiếp địa tương ứng. Không sử dụng một chỉ báo duy nhất để bỏ qua quy trình an toàn của hệ thống.
Chức năng chính của VTA là phát hiện sự hiện diện hoặc không hiện diện của điện áp trong phạm vi làm việc tương ứng với từng model.
Thiết bị đặc biệt phù hợp cho công tác:
Kiểm tra trạng thái điện áp của hệ thống cao áp.
Hỗ trợ xác nhận tình trạng của đường dây.
Kiểm tra thiết bị điện cao áp trước khi bảo trì.
Hỗ trợ quy trình kiểm tra không điện.
Công tác vận hành và bảo trì trạm điện.
Công tác kiểm tra trên đường dây truyền tải.
Công tác bảo dưỡng hệ thống điện cao áp.
Các ứng dụng cần sử dụng detector kết hợp với sào cách điện.
Điểm quan trọng là dải điện áp của detector phải phù hợp với hệ thống cần kiểm tra.
Không nên sử dụng một model VTA ngoài phạm vi điện áp được nhà sản xuất quy định.
Dòng VTA sử dụng công nghệ thu nhận tín hiệu điện trường bằng xung ánh sáng, được nhà sản xuất phát triển nhằm cung cấp chỉ báo điện áp trong các môi trường điện trường có thể gây nhiễu.
Thiết bị phát hiện điện áp bằng tiếp xúc trực tiếp với đối tượng cần kiểm tra thông qua cấu hình detector và sào cách điện thích hợp.
Khi phát hiện điện áp, hệ thống cảnh báo được kích hoạt bằng:
LED đỏ + còi âm thanh
Khi trạng thái được xác định là không có điện áp theo chức năng của thiết bị, chỉ báo:
LED xanh
được sử dụng để thông báo trạng thái tương ứng.
Một trong những ưu điểm quan trọng của VTA là sử dụng đồng thời chỉ báo bằng ánh sáng và âm thanh.
Khi phát hiện sự hiện diện của điện áp, LED đỏ độ sáng cao hoạt động để cảnh báo cho người vận hành.
Bên cạnh tín hiệu ánh sáng, thiết bị sử dụng buzzer có áp suất âm thanh cao.
Điều này giúp người vận hành nhận biết trạng thái cảnh báo ngay cả khi việc quan sát LED bị hạn chế.
Khi thiết bị xác định trạng thái không có điện áp theo điều kiện vận hành của detector, LED xanh độ sáng cao được sử dụng làm chỉ báo.
Việc sử dụng hai màu LED giúp phân biệt nhanh hai trạng thái:
Đỏ = Có điện áp
Xanh = Không có điện áp
SOFAMEL VTA được trang bị Self-checking system – hệ thống tự kiểm tra.
Chức năng này giúp người sử dụng kiểm tra tình trạng hoạt động của detector trước khi tiến hành thao tác thực tế.
Trong công tác kiểm tra điện áp, tình trạng của thiết bị đo là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Do đó, cần thực hiện kiểm tra chức năng theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
VTA được trang bị chức năng:
Self-ignition when voltage presence / Autoignition
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, detector có khả năng tự kích hoạt khi phát hiện sự hiện diện của điện áp.
Điều này giúp người vận hành nhận biết nhanh trạng thái cảnh báo mà không cần liên tục thao tác bật thiết bị trong quá trình kiểm tra.
Để hạn chế tiêu hao năng lượng, thiết bị được trang bị:
Auto turn-off into sleep mode
Khi không hoạt động trong điều kiện tương ứng, detector có thể chuyển sang trạng thái ngủ/tự động tắt theo thiết kế của hệ thống.
Tính năng này giúp tối ưu thời lượng sử dụng của nguồn pin.
VTA sử dụng:
Pin alkaline 9V – loại 6LR61
Pin được cung cấp kèm theo sản phẩm theo thông tin kỹ thuật bạn cung cấp.
Nguồn pin phổ biến giúp thuận tiện cho việc thay thế và bảo trì thiết bị.
Khi bảo quản detector trong thời gian dài, nên kiểm tra tình trạng pin và tuân thủ hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất để hạn chế nguy cơ rò rỉ pin.
Detector VTA được thiết kế để kết nối với sào cách điện thông qua Universal head.
Điều này có nghĩa là detector không nên được xem như một thiết bị cầm tay độc lập trong các ứng dụng cao áp.
Cấu hình sử dụng cần bao gồm:
Detector VTA + đầu kết nối Universal + sào cách điện phù hợp với dải điện áp.
Việc lựa chọn sào phải căn cứ vào:
Điện áp hệ thống.
Khoảng cách an toàn.
Chiều dài sào.
Điều kiện môi trường.
Quy trình thao tác.
Yêu cầu kỹ thuật của đơn vị vận hành.
Dòng VTA có thể sử dụng:
INDOOR – Trong nhà
và
OUTDOOR – Ngoài trời
với điều kiện sử dụng sào cách điện phù hợp với dải điện áp của detector.
Trong môi trường ngoài trời, cần đặc biệt kiểm soát các yếu tố:
Độ ẩm.
Mưa.
Sương.
Bụi bẩn.
Nhiệt độ.
Điều kiện điện trường xung quanh.
Tình trạng của sào cách điện.
Không nên sử dụng thiết bị trong điều kiện vượt quá giới hạn môi trường được nhà sản xuất quy định.
Dải nhiệt độ làm việc:
-25°C đến +55°C
Đây là phạm vi nhiệt độ được công bố cho dòng detector.
Khi lập phương án làm việc ngoài hiện trường, cần xem xét nhiệt độ môi trường thực tế và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thiết bị.
Phạm vi độ ẩm được công bố:
20% đến 96%
Thông số này cần được xem xét cùng với điều kiện môi trường thực tế, đặc biệt trong các ứng dụng ngoài trời.
Độ ẩm cao, nước hoặc hơi ẩm trên bề mặt sào cách điện có thể ảnh hưởng đến điều kiện cách điện và an toàn thao tác.
Vì vậy, việc sử dụng detector phải luôn đi kèm với sào cách điện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tình trạng bề mặt phù hợp.
Dòng VTA được mô tả là:
Detector Class L
với đặc điểm:
Detector without contact electrode extension
Tức detector không có phần kéo dài điện cực tiếp xúc.
Thông tin này cần được giữ nguyên trong hồ sơ kỹ thuật để phân biệt cấu hình sản phẩm với các loại detector có cấu tạo đầu tiếp xúc khác.
Thiết bị thuộc:
Indicator Group 3
với trạng thái cảnh báo và chỉ báo:
Voltage Presence
Điều này liên quan đến cấu hình hệ thống chỉ báo của detector và cần được xem xét khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc đánh giá thiết bị theo tiêu chuẩn áp dụng.
VTA được phân loại:
Climate Category N
Đây là thông tin kỹ thuật về điều kiện khí hậu của detector.
Khi lựa chọn thiết bị cho môi trường làm việc cụ thể, cần đối chiếu đồng thời với giới hạn nhiệt độ, độ ẩm và các yêu cầu vận hành được nhà sản xuất quy định.
Sofamel cung cấp nhiều model VTA để lựa chọn theo dải điện áp và tần số.
Model | Tần số | Dải điện áp |
| VTA-45/420-U | 50 / 60 Hz | 45–420 kV |
| VTA-63/150-U | 50 / 60 Hz | 63–150 kV |
| VTA-66/220U50HZ | 50 Hz | 66–220 kV |
| VTA-66/220-U60H | 60 Hz | 66–220 kV |
| VTA-90/225-U | 50 / 60 Hz | 90–225 kV |
| VTA-150/420-U | 50 / 60 Hz | 150–420 kV |
| VTA-225/420-U | 50 / 60 Hz | 225–420 kV |
Không nên chỉ lựa chọn detector dựa trên điện áp danh định của hệ thống.
Cần đồng thời kiểm tra:
Điện áp hệ thống + tần số + dải detector + sào cách điện + điều kiện môi trường + quy trình thao tác.
Đặc biệt, hai model VTA-66/220U50HZ và VTA-66/220-U60H có cùng dải điện áp nhưng khác tần số:
VTA-66/220U50HZ → 50 Hz
VTA-66/220-U60H → 60 Hz
Dòng detector 45–420 kV hướng đến các ứng dụng trong hệ thống điện cao áp và truyền tải điện.
Có thể xem xét sử dụng cho:
Đường dây truyền tải cao áp.
Trạm biến áp.
Thiết bị đóng cắt cao áp.
Khu vực bảo trì đường dây.
Công tác kiểm tra trước bảo trì.
Công tác vận hành thiết bị điện.
Kiểm tra trạng thái điện áp theo quy trình.
Detector được sử dụng kết hợp với sào cách điện phù hợp để tạo khoảng cách thao tác cần thiết.
Một quy trình kiểm tra điện áp phải được xây dựng theo yêu cầu của hệ thống điện và quy trình an toàn của đơn vị.
Về nguyên tắc, có thể bao gồm:
1. Xác định đúng đối tượng cần kiểm tra
↓
2. Kiểm tra detector
↓
3. Thực hiện self-check theo hướng dẫn
↓
4. Kiểm tra tình trạng sào cách điện
↓
5. Lắp detector vào Universal head
↓
6. Chọn đúng model theo điện áp và tần số
↓
7. Tiếp cận điểm kiểm tra theo quy trình và khoảng cách an toàn
↓
8. Quan sát LED và tín hiệu âm thanh
↓
9. Đánh giá kết quả theo quy trình an toàn
↓
10. Thực hiện các bước cô lập, tiếp địa và bảo vệ tiếp theo nếu công việc yêu cầu
Quan trọng: trạng thái “không có chỉ báo điện áp” không nên được hiểu độc lập là bằng chứng duy nhất rằng thiết bị đã an toàn để tiếp xúc. Phải tuân thủ quy trình xác nhận không điện của hệ thống.
Sau khi sử dụng, detector nên được kiểm tra và bảo quản trong điều kiện phù hợp.
Cần chú ý:
Làm sạch thiết bị theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Kiểm tra vỏ và đầu kết nối.
Kiểm tra tình trạng pin.
Kiểm tra Universal head.
Kiểm tra tình trạng sào cách điện.
Bảo quản trong hộp kim loại được cung cấp.
Tránh va đập mạnh.
Tránh môi trường không phù hợp.
Theo thông tin sản phẩm, detector được cung cấp cùng hộp kim loại, thuận tiện cho bảo quản và vận chuyển.
Thông số | SOFAMEL VTA |
| Loại thiết bị | Detector điện áp cao áp |
| Phương pháp phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50 / 60 Hz tùy model |
| Dải điện áp | 45–420 kV tùy model |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Hệ thống tự kiểm tra | Có |
| Tự kích hoạt khi có điện áp | Có |
| Tự động chuyển chế độ ngủ | Có |
| Chỉ báo có điện áp | LED đỏ độ sáng cao |
| Cảnh báo có điện áp | Còi âm thanh áp suất cao |
| Chỉ báo không có điện áp | LED xanh độ sáng cao |
| Nguồn | Pin alkaline 9V, 6LR61 |
| Pin | Có kèm theo |
| Sử dụng | Trong nhà / ngoài trời |
| Kết nối sào | Universal head |
| Detector class | Class L |
| Contact electrode extension | Không |
| Indicator group | Group 3 |
| Climate category | N |
| Độ ẩm | 20–96% |
| Hộp bảo quản | Hộp kim loại |
| Tiêu chuẩn | IEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011 |
Bút Dò điện cao áp 45–420 kV, 50/60 Hz
Phạm vi rộng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu detector bao phủ dải điện áp từ 45 đến 420 kV.
Bút Dò điện cao áp 63–150 kV, 50/60 Hz
Dành cho hệ thống trong phạm vi 63–150 kV.
Bút Dò điện cao áp 66–220 kV, 50 Hz
Phiên bản dành cho hệ thống 50 Hz.
Bút Dò điện cao áp 66–220 kV, 60 Hz
Phiên bản dành cho hệ thống 60 Hz.
Bút Dò điện cao áp 90–225 kV, 50/60 Hz
Phù hợp với dải điện áp 90–225 kV theo thông số sản phẩm.
Bút Dò điện cao áp 150–420 kV, 50/60 Hz
Dành cho các ứng dụng có điện áp trong phạm vi 150–420 kV.
Bút Dò điện cao áp 225–420 kV, 50/60 Hz
Dành cho phạm vi điện áp 225–420 kV.
Trong công tác bảo trì và vận hành hệ thống điện cao áp, việc xác định trạng thái điện áp là một bước quan trọng của quy trình an toàn.
Dòng SOFAMEL VTA High Voltage Detector cung cấp hệ thống chỉ báo bằng ánh sáng và âm thanh, có chức năng tự kiểm tra, tự kích hoạt khi phát hiện điện áp và tự chuyển sang chế độ ngủ.
Với các phiên bản từ 45 kV đến 420 kV, người dùng có thể lựa chọn model theo điện áp và tần số của hệ thống.
Thiết bị được thiết kế để sử dụng kết hợp với sào cách điện phù hợp, tạo thành một hệ thống kiểm tra điện áp từ xa cho công tác điện cao áp.
Việc lựa chọn model phải dựa trên điện áp, tần số, điều kiện môi trường, sào cách điện và quy trình an toàn cụ thể, thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Thông số | SOFAMEL VTA |
| Loại thiết bị | Detector điện áp cao áp |
| Phương pháp phát hiện | Tiếp xúc trực tiếp |
| Tần số | 50 / 60 Hz tùy model |
| Dải điện áp | 45–420 kV tùy model |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Hệ thống tự kiểm tra | Có |
| Tự kích hoạt khi có điện áp | Có |
| Tự động chuyển chế độ ngủ | Có |
| Chỉ báo có điện áp | LED đỏ độ sáng cao |
| Cảnh báo có điện áp | Còi âm thanh áp suất cao |
| Chỉ báo không có điện áp | LED xanh độ sáng cao |
| Nguồn | Pin alkaline 9V, 6LR61 |
| Pin | Có kèm theo |
| Sử dụng | Trong nhà / ngoài trời |
| Kết nối sào | Universal head |
| Detector class | Class L |
| Contact electrode extension | Không |
| Indicator group | Group 3 |
| Climate category | N |
| Độ ẩm | 20–96% |
| Hộp bảo quản | Hộp kim loại |
| Tiêu chuẩn | IEC 61243:2003+A1:2009; UNE-EN 61243-1:2006+A1:2011 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá