SEW 213HVD–228HVD có thể được xếp trong nhóm Thiết bị phát hiện và kiểm tra điện áp cao, phối hợp cùng sào cách điện, thiết bị tiếp địa – ngắn mạch, dụng cụ cách điện và PPE điện trong một hệ thống an toàn điện chuyên nghiệp.
SEW 213HVD–228HVD là dòng bộ dò điện áp cao dạng điện dung tiếp xúc (Capacitive H.V. Detector – Contact) được thiết kế để xác định hệ thống điện cao áp đang có điện hay không có điện, từ đó hỗ trợ quá trình kiểm tra trước khi thực hiện các công việc an toàn tiếp theo như tiếp địa/nối đất theo quy trình kỹ thuật.
Dòng HVD của SEW sử dụng điện cực tiếp xúc (contact electrode) để phát hiện điện áp cao. Thiết bị có khả năng tự động kích hoạt khi điện áp cao xuất hiện tại điện cực tiếp xúc, đồng thời cho phép người sử dụng kích hoạt thủ công bằng nút TEST/ARMING trước khi kiểm tra.
Dòng sản phẩm bao phủ nhiều cấp điện áp hệ thống từ 11kV đến 132kV, với các model được cấu hình cho từng cấp điện áp hoặc tổ hợp điện áp khác nhau. Một số model cho phép tùy chỉnh điện áp ngưỡng theo yêu cầu ứng dụng.
SEW 213HVD–228HVD được thiết kế cho sử dụng trong nhà và ngoài trời, có kết cấu vỏ nylon gia cường, khả năng chống va đập, rơi và rung, đồng thời đạt thiết kế chống nước IP65.
Lưu ý an toàn: HVD là thiết bị phát hiện trạng thái điện áp, không phải thiết bị chứng minh rằng một hệ thống đã an toàn để tiếp xúc. Kết quả “không phát hiện điện áp” phải được xử lý theo đúng quy trình an toàn điện, hướng dẫn nhà sản xuất và quy định của đơn vị vận hành. Không sử dụng thông số điện áp ngưỡng hoặc cấp điện áp hệ thống để suy ra khả năng chịu đựng của người hoặc thiết bị khác.
HVD – High Voltage Detector là thiết bị phát hiện điện áp cao.
Dòng Capacitive High Voltage Detector của SEW sử dụng nguyên lý phát hiện điện áp thông qua điện cực tiếp xúc, được kết nối với thiết bị dò bằng hệ thống phù hợp.
Mục đích chính của HVD là giúp xác định:
Hệ thống có điện → phát hiện và cảnh báo.
Không phát hiện điện áp → tiếp tục thực hiện các bước kiểm tra/an toàn theo quy trình được phê duyệt.
Điểm quan trọng là HVD không phải một thiết bị đo điện áp dạng đồng hồ để hiển thị chính xác giá trị điện áp tức thời. Các thông số Threshold trong bảng kỹ thuật thể hiện ngưỡng kích hoạt/phát hiện của từng model, không phải kết quả đo điện áp trên đường dây.
SEW cung cấp nhiều cấu hình HVD nhằm đáp ứng các hệ thống có cấp điện áp khác nhau.
Các model trong dữ liệu kỹ thuật gồm:
Nhờ nhiều cấu hình ngưỡng, dòng HVD có thể được lựa chọn theo cấp điện áp cụ thể thay vì sử dụng một thiết bị duy nhất cho mọi hệ thống.
Dòng HVD được thiết kế cho hệ thống điện áp cao có tín hiệu hình sin 50Hz hoặc 60Hz.
Thiết bị sử dụng điện cực tiếp xúc để nhận biết sự hiện diện của điện áp cao. Khi điện áp phù hợp xuất hiện tại điện cực, hệ thống điện tử bên trong HVD sẽ kích hoạt tín hiệu cảnh báo.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng mà mục tiêu chính là:
xác định trạng thái live / not live của hệ thống.
Thay vì yêu cầu người vận hành đọc một giá trị điện áp trên màn hình, HVD cung cấp tín hiệu trạng thái trực quan và âm thanh.
Một đặc điểm quan trọng của SEW HVD là:
Khi điện áp cao được áp dụng lên điện cực tiếp xúc, thiết bị có thể tự động kích hoạt.
Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào thao tác bật thiết bị trong quá trình kiểm tra.
Ngoài chế độ tự động, HVD còn hỗ trợ:
Người sử dụng có thể nhấn nút:
TEST / ARMING
để kích hoạt thiết bị trước khi sử dụng.
Sự kết hợp giữa Auto-On và Manual Arming tạo ra hai phương thức vận hành tùy theo cấu hình và quy trình kiểm tra.
SEW HVD sử dụng hệ thống LED được mã hóa màu để giúp người vận hành nhận biết trạng thái.
Khi thiết bị được kích hoạt ở trạng thái sẵn sàng, đèn LED xanh nhấp nháy khoảng 2 lần mỗi giây.
Điều này giúp người vận hành nhận biết thiết bị đang ở trạng thái armed.
Khi thiết bị phát hiện điện áp cao, đèn LED đỏ nhấp nháy khoảng 2 lần mỗi giây.
Đồng thời, còi cảnh báo phát ra âm thanh ngắt quãng.
Việc sử dụng hai màu riêng biệt giúp phân biệt:
Xanh = thiết bị đã được kích hoạt.
Đỏ + âm thanh = phát hiện điện áp.
Ngoài tín hiệu LED, HVD còn có cảnh báo âm thanh lớn.
Khi điện áp được phát hiện:
Thiết kế cảnh báo kép có ý nghĩa thực tế trong môi trường công nghiệp, nơi người vận hành có thể không liên tục quan sát thiết bị.
Âm thanh cũng cung cấp một kênh cảnh báo bổ sung trong các khu vực có điều kiện quan sát hạn chế.
SEW HVD tích hợp:
Built-in proving and self-test circuit.
Đây là hệ thống kiểm tra chức năng được tích hợp bên trong thiết bị.
Ngoài ra, nút TEST/ARMING cho phép người vận hành thực hiện thao tác kiểm tra/kích hoạt trước khi sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đối với một thiết bị an toàn điện, việc kiểm tra chức năng trước khi sử dụng là yếu tố quan trọng.
Tuy nhiên, self-test không thay thế kiểm tra ngoại quan.
Cần kiểm tra:
SEW HVD được trang bị chức năng:
Ngưỡng pin thấp được công bố:
<7V
Khi điện áp pin xuống dưới mức này, chức năng phát hiện pin yếu sẽ can thiệp để ngăn manual arming khi pin không còn đủ điều kiện.
Tính năng này giúp hạn chế nguy cơ đưa thiết bị vào trạng thái vận hành khi nguồn cung cấp không đạt yêu cầu.
HVD sử dụng:
Pin tiêu chuẩn 9V.
Dòng pin hoạt động được công bố:
<30mA.
Các model trong bảng thông số đều được công bố chức năng:
Auto-OFF: 3 phút.
Nếu thiết bị không phát hiện điện áp theo điều kiện vận hành, hệ thống có thể tự động tắt sau khoảng thời gian này.
Chức năng Auto-OFF có hai lợi ích chính:
Đây là một tính năng hữu ích đối với thiết bị thường xuyên được mang theo và sử dụng tại nhiều vị trí.
Các model trong bảng thông số được công bố có:
và:
Đây là các chức năng bảo vệ được tích hợp trong thiết kế của HVD nhằm tăng khả năng chịu đựng trong điều kiện sử dụng điện áp cao theo phạm vi thiết kế.
Không nên diễn giải các chức năng này thành khả năng miễn nhiễm với mọi tình huống điện hoặc mọi mức năng lượng sự cố. Việc sử dụng vẫn phải nằm trong phạm vi kỹ thuật mà nhà sản xuất quy định.
Thân HVD được chế tạo bằng:
Rugged reinforced nylon moulding.
Vật liệu và thiết kế vỏ hướng tới khả năng:
Kích thước tiêu chuẩn của thiết bị:
300 × 100 × 100 mm
với trọng lượng khoảng:
550 g, bao gồm pin.
Đây là kích thước tương đối nhỏ so với các thiết bị kiểm tra cao áp có yêu cầu kết nối với sào thao tác.
SEW HVD có thiết kế chống nước với:
Điều này cho phép dòng sản phẩm được định hướng cho:
Nhà sản xuất cũng mô tả thiết bị phù hợp sử dụng trong all weather conditions.
Tuy nhiên, điều này không loại bỏ yêu cầu kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng. Thiết bị an toàn điện cần được bảo quản, vệ sinh và kiểm tra theo hướng dẫn kỹ thuật để duy trì độ tin cậy.
Một ưu điểm của dòng HVD là:
Điện cực tiếp xúc có thể thay thế.
Điều này giúp hệ thống có tính linh hoạt cao hơn khi sử dụng với các cấu hình khác nhau.
Ngoài ra, HVD được công bố:
Nhờ đó thiết bị có thể kết hợp với các loại sào thao tác liên kết (link sticks) phù hợp.
Trong hệ thống an toàn điện, cần lựa chọn sào và phụ kiện tương thích với cấp điện áp, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Capacitive High Voltage Detector – Contact |
| Phương pháp | Phát hiện điện áp qua điện cực tiếp xúc |
| Tín hiệu hệ thống | Sinusoidal AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Phạm vi hệ thống | 11kV đến 132kV, tùy model |
| Một số cấu hình | Điện áp kép hoặc nhiều cấp |
| Auto-On | Có |
| Manual Arming | Có |
| TEST/ARMING | Có |
| Low Battery Detection | Có |
| Pin | 9V |
| Dòng pin | <30mA |
| Ngưỡng pin thấp | <7V |
| Auto-OFF | 3 phút |
| LED Armed | Xanh |
| LED Voltage Detected | Đỏ |
| Cảnh báo âm thanh | Ngắt quãng |
| Bridging Protection | Có |
| Spark Protection | Có |
| Chống nước | IP65 |
| Kích thước | 300 × 100 × 100 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 550g, gồm pin |
| Vật liệu vỏ | Nylon gia cường |
| Điện cực | Có thể thay thế |
| Sử dụng | Trong nhà và ngoài trời |
| Phụ kiện | Bộ vệ sinh và hộp đựng |
| Tiêu chuẩn công bố | EN 61243-1, tùy model |
| Model | Điện áp hệ thống | Dải Threshold | Threshold danh định |
|---|---|---|---|
| 213HVD | 11kV | 1,65–4,4kV | 3,02kV |
| 214HVD | 33kV | 4,95–13,2kV | 9,07kV |
| 215HVD | 66kV | 11–13kV | 12kV |
| 216HVD | 132kV | 13,2–59,4kV | 13,2kV |
Tất cả các model trên có:
Một số model được thiết kế cho nhiều cấp điện áp:
| Model | Điện áp hệ thống | Dải Threshold |
|---|---|---|
| 217HVD | 11/33kV | 3,3–4,95kV |
| 218HVD | 44/132kV | 13,2–19,8kV |
| 219HVD | 66/132kV | 13,2–29,7kV |
| 220HVD | 6,6/132kV | 2–3kV |
| 221HVD | 11/132kV | 4,4–6,6kV |
| 222HVD | 11/44kV | 4,4–4,95kV |
| 223HVD | 33/132kV | 13,2–14,85kV |
| 224HVD | 44kV | 6,6–17,6kV |
| 225HVD | User Defined | Theo yêu cầu |
| 226HVD | 12/36kV | 3,6–5,4kV |
| 227HVD | 10/40kV | 4,2–4,4kV |
| 228HVD | 9,2/33kV | 3,9–4,1kV |
Các model này có cùng đặc điểm cơ bản như:
Response Time <1 giây, Auto-OFF 3 phút, Low Battery <7V, dòng pin <30mA, cùng hệ thống LED xanh/đỏ và nút TEST/ARMING.
Riêng 225HVD được cung cấp với cấu hình điện áp ngưỡng theo yêu cầu người dùng.
Trong thiết bị dò điện áp cao, Threshold là một thông số đặc biệt quan trọng.
Threshold có thể hiểu là ngưỡng phát hiện được cấu hình cho thiết bị.
Ví dụ:
213HVD
Trong khi:
214HVD
Do đó, không nên chỉ nhìn vào tên model hoặc điện áp hệ thống. Khi lựa chọn HVD cho một ứng dụng cụ thể, cần đối chiếu đúng cấp điện áp hệ thống và cấu hình Threshold.
Đối với hệ thống đặc biệt, SEW cung cấp khả năng customized threshold theo yêu cầu ứng dụng đối với các cấu hình phù hợp.
Dòng HVD có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực:
Phù hợp cho các hoạt động kiểm tra trạng thái điện áp trên hệ thống điện cao áp trong phạm vi model.
Có thể tích hợp vào bộ thiết bị kiểm tra và an toàn điện của đội vận hành, bảo trì.
Khi kết hợp với sào thao tác tương thích, thiết bị tạo thành hệ thống dò điện áp có khoảng cách thao tác phù hợp.
Các hệ thống điện công nghiệp có nhiều cấp điện áp có thể lựa chọn model tương ứng.
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 550g và có hộp đựng giúp thuận tiện khi tổ chức bộ dụng cụ kiểm tra lưu động.
Mục tiêu cốt lõi của HVD là trả lời một câu hỏi kỹ thuật:
Hệ thống có đang mang điện hay không?
Kết quả phát hiện điện áp là thông tin đầu vào quan trọng cho quy trình an toàn.
Tuy nhiên, HVD không nên được sử dụng độc lập.
Một hệ thống an toàn điện hoàn chỉnh có thể bao gồm:
SEW HVD đặc biệt liên quan đến khâu xác định trạng thái điện áp, trong khi các thiết bị khác đảm nhận những lớp kiểm soát rủi ro khác.
| Đặc điểm | HVD tiếp xúc | Detector không tiếp xúc |
|---|---|---|
| Phương pháp | Điện cực tiếp xúc | Cảm nhận trường điện |
| Dòng SEW 213–228HVD | Có | Không thuộc dòng này |
| Xác định trạng thái điện áp | Có | Có, tùy thiết kế |
| Kết nối sào thao tác | Có | Tùy model |
| Cấu hình theo cấp điện áp | Có | Tùy sản phẩm |
| Threshold tùy chỉnh | Có ở cấu hình phù hợp | Tùy thiết bị |
| Ứng dụng | Hệ thống cao áp theo model | Phụ thuộc thiết kế detector |
Hai nhóm thiết bị không nên được xem là hoàn toàn tương đương. Việc lựa chọn cần dựa trên phương pháp phát hiện, cấp điện áp, điều kiện làm việc và tiêu chuẩn áp dụng.
Để duy trì độ tin cậy của thiết bị phát hiện điện áp, nên chú ý các yếu tố:
Vỏ HVD được thiết kế dễ vệ sinh. Nhà sản xuất cung cấp cleaning kit cùng sản phẩm.
Điện cực tiếp xúc là bộ phận trực tiếp tham gia quá trình phát hiện nên cần kiểm tra tình trạng trước khi sử dụng.
Theo dõi tình trạng pin 9V và chức năng cảnh báo pin thấp.
Đảm bảo đèn xanh và đỏ hoạt động đúng chức năng.
Đảm bảo còi cảnh báo có thể nhận biết được.
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện hư hỏng có thể ảnh hưởng đến an toàn hoặc chức năng.
Sau khi sử dụng, nên bảo quản thiết bị trong carry case được cung cấp.
Đây là dòng thiết bị phát hiện điện áp cao dạng điện dung tiếp xúc, dùng để xác định hệ thống có điện hay không trong các cấp điện áp phù hợp.
Các model được cấu hình cho nhiều hệ thống từ khoảng 11kV đến 132kV, ngoài ra có một số model đa cấp và model có ngưỡng tùy chỉnh.
Có. Thiết bị có chức năng Auto-On khi điện áp cao được phát hiện tại điện cực tiếp xúc.
Có. Người sử dụng có thể sử dụng nút TEST/ARMING để kích hoạt thủ công theo hướng dẫn.
LED xanh nhấp nháy cho biết thiết bị đang ở trạng thái Armed.
LED đỏ nhấp nháy kèm cảnh báo âm thanh cho biết thiết bị phát hiện điện áp theo điều kiện ngưỡng của model.
Có. Chức năng Low Battery được công bố ở mức <7V và có cơ chế ngăn manual arming khi pin quá thấp.
Có. Dòng HVD được công bố với cấp bảo vệ IP65.
Có. Thiết bị được thiết kế cho cả indoor và outdoor use, trong điều kiện thời tiết phù hợp với thông số sản phẩm.
225HVD là cấu hình có điện áp hệ thống do người dùng xác định, cho phép thiết lập Threshold theo yêu cầu ứng dụng.
Không nên xem HVD như đồng hồ đo điện áp. Chức năng chính của nó là phát hiện trạng thái có/không có điện áp theo ngưỡng được thiết lập.
| Nhóm | Model tiêu biểu | Điện áp hệ thống |
|---|---|---|
| Một cấp | 213HVD | 11kV |
| Một cấp | 214HVD | 33kV |
| Một cấp | 215HVD | 66kV |
| Một cấp | 216HVD | 132kV |
| Hai cấp | 217HVD | 11/33kV |
| Hai cấp | 218HVD | 44/132kV |
| Hai cấp | 219HVD | 66/132kV |
| Hai cấp | 220HVD | 6,6/132kV |
| Hai cấp | 221HVD | 11/132kV |
| Hai cấp | 222HVD | 11/44kV |
| Hai cấp | 223HVD | 33/132kV |
| Một cấp | 224HVD | 44kV |
| Tùy chỉnh | 225HVD | User Defined |
| Hai cấp | 226HVD | 12/36kV |
| Hai cấp | 227HVD | 10/40kV |
| Hai cấp | 228HVD | 9,2/33kV |
SEW 213HVD–228HVD là dòng Capacitive High Voltage Detector dạng tiếp xúc dành cho việc xác định trạng thái điện áp của hệ thống cao áp AC. Với nhiều cấu hình từ 11kV đến 132kV, thiết bị đáp ứng các nhu cầu khác nhau về cấp điện áp và Threshold.
Các đặc điểm nổi bật gồm:
Đối với hệ thống điện cao áp, việc lựa chọn HVD cần dựa trên điện áp hệ thống thực tế, tần số, cấu hình Threshold, phương pháp tiếp xúc, sào thao tác tương thích và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số điện áp danh nghĩa.
SEW 213HVD–228HVD có thể được xếp trong nhóm Thiết bị phát hiện và kiểm tra điện áp cao, phối hợp cùng sào cách điện, thiết bị tiếp địa – ngắn mạch, dụng cụ cách điện và PPE điện trong một hệ thống an toàn điện chuyên nghiệp.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ cho Đầu thử điện áp tiếp xúc 6.6/132kV SEW 220 HDV theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 và TCVN 7447-5-51:2010. Chu kỳ kiểm định khuyến nghị là 12 tháng/lần đối với môi trường công nghiệp nặng, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động chính xác trong phạm vi 6.6kV – 132kV.
Dịch vụ bao gồm:
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở miền Bắc cho thấy, việc bảo trì định kỳ giúp giảm 30% rủi ro sai số đo do ảnh hưởng của bụi bẩn và độ ẩm.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV sử dụng công nghệ đo lường không tiếp xúc dựa trên nguyên lý hiệu ứng điện dung, cho phép phát hiện điện áp từ 6.6kV đến 132kV mà không cần chạm trực tiếp vào mạch. Thiết bị tích hợp mạch cảnh báo quang và âm (cường độ âm ≥ 85dB) khi phát hiện điện áp nguy hiểm.
Công nghệ chống nhiễu tần số công nghiệp (50/60Hz) đảm bảo độ chính xác ±1% trong môi trường có nhiễu điện từ cao, phù hợp với các nhà máy sản xuất thép, xi măng hay trạm biến áp. Thời gian đáp ứng của thiết bị là < 0.1 giây, đáp ứng yêu cầu an toàn theo Luật ATVSLD 84/2015/QH13.
Thiết bị sử dụng pin Lithium-ion 3.7V với thời lượng hoạt động liên tục ≥ 8 giờ, phù hợp cho ca làm việc dài tại các công trường.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV được thiết kế dành cho các đối tượng sau trong ngành điện công nghiệp:
Thiết bị đáp ứng yêu cầu bắt buộc của QCVN 01:2023/BCT về an toàn điện trong công nghiệp, đặc biệt tại các khu công nghiệp có điện áp từ 6.6kV trở lên.
Đầu thử điện áp tiếp xúc SEW 220 HDV hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt của Việt Nam:
Thực tế tại các trạm biến áp 110kV ở KCN VSIP (Bình Dương) cho thấy, thiết bị vẫn hoạt động chính xác sau 2 năm sử dụng trong môi trường bụi và nhiệt độ cao.
Không. Thiết bị chỉ đo điện áp xoay chiều (AC) trong dải 6.6kV – 132kV với tần số 50/60Hz, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61243-3.
Thời gian sạc đầy pin Lithium-ion 3.7V là 4 giờ với bộ sạc đi kèm. Thời lượng hoạt động liên tục sau khi sạc đầy là ≥ 8 giờ.
Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn IEC 61243-3 tại các phòng thí nghiệm được chỉ định. Chu kỳ khuyến nghị là 12 tháng/lần cho môi trường công nghiệp.
Không. Thiết bị không có chứng nhận ATEX hoặc IECEx, do đó không được sử dụng trong môi trường có nguy cơ nổ (Zone 1/2).
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
| Dải điện áp đo | 6.6 kV – 132 kV | Phù hợp với hệ thống điện trung thế và cao thế tại Việt Nam |
| Mã SKU | SEW 220 HDV | Mã sản phẩm chính hãng của Chọn thương hiệu |
| Loại đầu thử | Tiếp xúc | Thiết kế chuyên dụng cho đo lường điện áp trực tiếp trên đường dây |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61243-3, TCVN 7447-4-4 | Đáp ứng yêu cầu an toàn điện theo tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam |
| Cấp cách điện | 132 kV | Chịu được điện áp thử nghiệm lên đến 132 kV AC |
| Vật liệu cách điện | Composite sợi thủy tinh | Chống va đập, chịu nhiệt, chống ẩm, phù hợp môi trường công nghiệp Việt Nam |
| Độ dài thanh cách điện | 2.2 m | Thiết kế tiêu chuẩn cho làm việc an toàn tại độ cao trung bình |
| Khối lượng | ~2.5 kg | Nhẹ, thuận tiện cho thao tác tại hiện trường |
| Điều kiện môi trường | -20°C đến +55°C | Hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại các nhà máy, trạm biến áp |
| Chu kỳ kiểm định | 12 tháng | Theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động 84/2015/QH13 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá