Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tiếp địa và ngắn mạch hạ áp SOFAMEL ECBT-GNF – Bộ 4 kẹp MPUC và Cáp đồng 35 mm²

SKU: SOFAMEL ECBT-GNF

Sofamel ECBT-GNF là bộ tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp gồm 3 lưỡi NH1–3, 4 kẹp MPUC, cáp đồng 35 mm², sào cách điện và cọc tiếp địa TT-38A.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH HẠ ÁP SOFAMEL ECBT-GNF

Bộ 4 kẹp MPUC – Cáp đồng 35 mm² – Tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp

Sofamel ECBT-GNFbộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ phân phối điện hạ áp, được thiết kế phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa và thực hiện các biện pháp an toàn trên hệ thống điện.

Bộ thiết bị sử dụng 3 lưỡi tháo và tiếp địa NH1–3, kết hợp với 4 kẹp tiếp địa MPUC, hệ thống cáp đồng bọc PVC tiết diện 35 mm², đầu nối phân nhánh 5 cáp, sào cách điện và cọc tiếp địa TT-38A.

Cấu hình này cho phép thiết lập kết nối ngắn mạch các pha, kết nối trung tính và tiếp địa theo thiết kế của bộ thiết bị.

ECBT-GNF được thiết kế cho tủ phân phối điện hạ áp và theo tiêu chuẩn IEC 61230.


1. Sofamel ECBT-GNF dùng để làm gì?

Trong quá trình sửa chữa và bảo trì hệ thống phân phối điện hạ áp, việc cô lập nguồn điện cần được kết hợp với các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm kiểm soát nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại.

Sofamel ECBT-GNF được cấu hình để hỗ trợ thực hiện:

  • Ngắn mạch các pha.
  • Kết nối dây trung tính.
  • Tiếp địa hệ thống.
  • Thiết lập kết nối tiếp địa và ngắn mạch di động tại khu vực làm việc.

Bộ được thiết kế với 3 lưỡi NH1–34 kẹp MPUC, phù hợp với các cấu hình tủ điện hạ áp có các điểm kết nối tương thích.

ECBT-GNF có thể được xem xét sử dụng trong:

  • Tủ phân phối điện hạ áp.
  • Hệ thống phân phối điện công nghiệp.
  • Nhà máy và cơ sở sản xuất.
  • Công tác bảo trì điện.
  • Công tác sửa chữa tủ điện.
  • Đội kỹ thuật và bảo trì hệ thống điện.
  • Các quy trình yêu cầu sử dụng thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động.

2. Cấu tạo bộ ECBT-GNF

ECBT-GNF được cung cấp dưới dạng một bộ hoàn chỉnh gồm các thành phần phục vụ việc ngắn mạch pha, kết nối trung tính và tiếp địa.

2.1. Ba lưỡi NH1–3

Bộ sản phẩm bao gồm:

3 lưỡi tháo và tiếp địa NH1–3

Các lưỡi được sử dụng tại các vị trí tương thích với thiết bị NH1–3 trong tủ điện hạ áp.

Lưỡi vừa hỗ trợ thao tác tháo lắp vừa tạo điểm kết nối cho hệ thống tiếp địa và ngắn mạch.

Bộ đi kèm sào cách điện để thực hiện thao tác đặt lưỡi theo cấu hình thiết bị.


3. Bốn kẹp tiếp địa MPUC

ECBT-GNF được trang bị:

4 kẹp tiếp địa MPUC

Bốn kẹp được sử dụng cho cấu hình kết nối gồm:

  • Pha 1.
  • Pha 2.
  • Pha 3.
  • Trung tính.

Cấu hình 4 kẹp cho phép thiết lập hệ thống kết nối đồng thời ba pha và trung tính, tùy theo sơ đồ và điểm đấu nối thực tế của tủ điện.

Khi lựa chọn thiết bị, cần xác nhận khả năng tương thích của kẹp MPUC với điểm kết nối trên tủ điện trước khi đưa vào sử dụng.


4. Hệ thống cáp đồng 35 mm²

Một đặc điểm đáng chú ý của ECBT-GNF là hệ thống cáp sử dụng tiết diện:

35 mm²

Đây là tiết diện lớn hơn cấu hình 25 mm² của một số model ECBT khác trong cùng dòng sản phẩm.

Bộ gồm tổng cộng 5 cáp đồng bọc PVC, được phân chia theo chức năng.

4.1. Cáp ngắn mạch ba pha

3 cáp đồng bọc PVC, mỗi cáp có:

  • Tiết diện: 35 mm²
  • Chiều dài: 0,45 m / 0,60 m / 0,85 m
  • Chức năng: ngắn mạch các pha

Ba chiều dài khác nhau được sử dụng để phù hợp với khoảng cách giữa các điểm kết nối trong cấu hình tủ điện.


4.2. Cáp kết nối trung tính

Bộ gồm:

1 cáp đồng bọc PVC 35 mm², dài 0,75 m

Cáp này được sử dụng cho kết nối trung tính.

Cáp trung tính kết hợp với một trong các kẹp MPUC và đầu nối phân nhánh để hình thành cấu hình kết nối chung của bộ thiết bị.


4.3. Cáp tiếp địa

Bộ sản phẩm bao gồm:

1 cáp đồng bọc PVC 35 mm², dài 1 m

Cáp này được sử dụng để kết nối điểm chung của hệ thống với cọc tiếp địa TT-38A.


5. Đầu nối phân nhánh 5 cáp

ECBT-GNF bao gồm:

1 đầu nối phân nhánh 5 cáp

Đầu nối này tạo điểm kết nối chung cho hệ thống gồm:

  • Cáp pha 1.
  • Cáp pha 2.
  • Cáp pha 3.
  • Cáp trung tính.
  • Cáp tiếp địa.

Cấu hình 5 nhánh phù hợp với tổng số 5 cáp đồng 35 mm² trong bộ.


6. Sào cách điện đặt lưỡi

Bộ ECBT-GNF bao gồm:

1 sào cách điện để đặt lưỡi

Sào được sử dụng để thao tác với các lưỡi NH1–3 trong quá trình lắp đặt hoặc tháo thiết bị.

Theo cấu hình sản phẩm, cơ cấu thao tác lưỡi sử dụng vít M10.

Việc sử dụng sào cách điện cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện của đơn vị vận hành.


7. Cọc tiếp địa TT-38A

Bộ sản phẩm bao gồm:

1 cọc tiếp địa Sofamel TT-38A

Cọc được sử dụng làm điểm kết nối với đất cho cấu hình tiếp địa của bộ ECBT-GNF.

Việc lựa chọn vị trí, phương pháp đóng cọc và kết nối với hệ thống tiếp địa phải được thực hiện theo điều kiện thực tế và quy trình kỹ thuật áp dụng tại công trường.


8. Túi nylon bảo quản và vận chuyển

Khác với một số model ECBT sử dụng hộp nhựa, ECBT-GNF được cung cấp với:

1 túi nylon bảo quản và vận chuyển

Túi được sử dụng để chứa và vận chuyển toàn bộ bộ thiết bị, giúp thuận tiện cho các đội bảo trì khi mang thiết bị đến hiện trường.

Các thành phần cần được kiểm tra đầy đủ trước và sau mỗi lần sử dụng.


9. Cấu hình chức năng của ECBT-GNF

Có thể phân chia cấu hình ECBT-GNF thành ba nhóm:

Ngắn mạch các pha

3 lưỡi NH1–3

kết hợp:

3 cáp đồng 35 mm² × 0,45 / 0,60 / 0,85 m

để thực hiện kết nối ngắn mạch giữa các pha theo cấu hình bộ.

Kết nối trung tính

1 kẹp MPUC

kết hợp:

1 cáp đồng 35 mm² × 0,75 m

cho kết nối trung tính.

Tiếp địa

Đầu nối phân nhánh 5 cáp

kết hợp:

1 cáp đồng 35 mm² × 1 m

và:

Cọc tiếp địa TT-38A

để thực hiện kết nối tiếp địa.


10. Sơ đồ nguyên lý kết nối

Có thể mô tả chức năng của bộ theo sơ đồ:

Pha 1 → Kẹp/lưỡi kết nối → Cáp 35 mm² × 0,45 m → Đầu nối 5 cáp

Pha 2 → Kẹp/lưỡi kết nối → Cáp 35 mm² × 0,60 m → Đầu nối 5 cáp

Pha 3 → Kẹp/lưỡi kết nối → Cáp 35 mm² × 0,85 m → Đầu nối 5 cáp

Trung tính → Kẹp MPUC → Cáp 35 mm² × 0,75 m → Đầu nối 5 cáp

Đầu nối 5 cáp → Cáp 35 mm² × 1 m → TT-38A → Tiếp địa

Sơ đồ trên chỉ thể hiện cấu hình chức năng của bộ thiết bị. Việc lắp đặt thực tế phải căn cứ vào sơ đồ tủ điện, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn được phê duyệt.


11. Thông số kỹ thuật Sofamel ECBT-GNF

Hạng mụcThông số
ModelECBT-GNF
Mã sản phẩm659 ECBT-GNF
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp
Ứng dụngTủ phân phối điện hạ áp
Lưỡi3 lưỡi NH1–3 tháo và tiếp địa
Kẹp4 kẹp tiếp địa MPUC
Cấu hình3 pha + trung tính
Cáp ngắn mạch pha3 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp pha35 mm²
Chiều dài cáp pha0,45 / 0,60 / 0,85 m
Cáp trung tính1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp trung tính35 mm²
Chiều dài cáp trung tính0,75 m
Cáp tiếp địa1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp tiếp địa35 mm²
Chiều dài cáp tiếp địa1 m
Đầu nối1 đầu nối phân nhánh 5 cáp
Sào thao tác1 sào cách điện
Cơ cấu thao tácVít M10
Cọc tiếp địaTT-38A
Túi bảo quảnTúi nylon
Tiêu chuẩnIEC 61230

12. ECBT-GNF khác các bộ ECBT trước đó như thế nào?

ModelKẹp/lưỡi chính

Tiết diện cáp

Cấu hình đáng chú ý
ECBT-NHLưỡi NH1–3

25 mm²

Lưỡi NH + sào cách điện
ECBT-PTA33 kẹp PTA

25 mm²

Ngắn mạch 3 pha
ECBT-PTA44 kẹp PTA

25 mm²

3 pha + trung tính
ECBT-IDNH00 + NH1–3 + PTA + MPUCN

25 mm²

Nhiều kiểu kết nối NH và trung tính
ECBT-GNFNH1–3 + 4 kẹp MPUC

35 mm²

3 pha + trung tính, cáp tiết diện 35 mm²

Điểm nổi bật về mặt cấu hình của ECBT-GNF là sự kết hợp:

NH1–3 + 4 kẹp MPUC + cáp 35 mm² + cấu hình 3 pha và trung tính.

Đây là thông tin nên được đưa vào thuộc tính sản phẩm để dễ phân biệt với các bộ ECBT sử dụng cáp 25 mm².


13. Vì sao cần chú ý tiết diện cáp 35 mm²?

Trong thiết bị tiếp địa và ngắn mạch, tiết diện cáp là một thông số kỹ thuật quan trọng.

ECBT-GNF sử dụng:

Cáp đồng 35 mm²

cho cả:

  • Cáp ngắn mạch pha.
  • Cáp trung tính.
  • Cáp tiếp địa.

Tuy nhiên, không nên suy luận rằng tiết diện 35 mm² tự động phù hợp với mọi hệ thống điện.

Khi lựa chọn thiết bị cần xem xét đồng thời:

  • Dòng ngắn mạch dự kiến.
  • Thời gian chịu dòng sự cố.
  • Điện áp hệ thống.
  • Cấu hình điểm đấu nối.
  • Điều kiện tiếp địa.
  • Khả năng chịu dòng của toàn bộ hệ thống tiếp địa/ngắn mạch.
  • Yêu cầu kỹ thuật của đơn vị vận hành.

14. Tiêu chuẩn IEC 61230

Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, ECBT-GNF được thiết kế theo IEC 61230.

IEC 61230 áp dụng cho các thiết bị di động dùng để tiếp địa hoặc tiếp địa và ngắn mạch trong hệ thống điện.

Khi đánh giá một bộ tiếp địa và ngắn mạch, cần xem xét tiêu chuẩn áp dụng cùng với các thông số thực tế của hệ thống.

Đặc biệt, cần xác nhận khả năng chịu dòng ngắn mạch của thiết bị đối với điều kiện sự cố dự kiến trước khi đưa vào vận hành.


15. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước mỗi lần sử dụng ECBT-GNF, cần kiểm tra toàn bộ thành phần.

Kiểm tra lưỡi NH1–3

  • Tình trạng cơ khí.
  • Bề mặt tiếp xúc.
  • Điểm kết nối.
  • Dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.

Kiểm tra kẹp MPUC

  • Cơ cấu đóng/mở.
  • Bề mặt tiếp xúc.
  • Phần cách điện.
  • Dấu hiệu nứt hoặc biến dạng.

Kiểm tra cáp 35 mm²

  • Lớp bọc PVC.
  • Đầu cáp.
  • Các điểm kết nối.
  • Dấu hiệu cháy, quá nhiệt hoặc hư hỏng cơ học.

Kiểm tra đầu nối 5 cáp

Kiểm tra tình trạng cơ khí và các điểm tiếp xúc.

Kiểm tra sào cách điện

Đảm bảo sào không có dấu hiệu hư hỏng trước khi thao tác với lưỡi.

Kiểm tra TT-38A

Kiểm tra tình trạng cọc tiếp địa và khả năng sử dụng theo quy trình của đơn vị.

Nếu phát hiện thành phần bị hư hỏng hoặc không đáp ứng tiêu chí kiểm tra, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình quản lý thiết bị an toàn điện.


16. Lưu ý an toàn

ECBT-GNF là thiết bị chuyên dụng cho công tác an toàn điện. Việc sử dụng phải do nhân sự được đào tạo và được phép thực hiện công việc trên hệ thống điện.

Cần tuân thủ:

  1. Cô lập nguồn điện theo quy trình được phê duyệt.
  2. Ngăn ngừa đóng điện trở lại.
  3. Kiểm tra xác nhận trạng thái không điện.
  4. Xác định đúng điểm kết nối.
  5. Sử dụng đúng lưỡi NH và kẹp MPUC tương thích.
  6. Kiểm tra toàn bộ cáp và phụ kiện trước khi sử dụng.
  7. Xác nhận khả năng chịu dòng ngắn mạch của bộ thiết bị.
  8. Thực hiện tiếp địa và ngắn mạch đúng trình tự.
  9. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
  10. Tháo thiết bị theo đúng trình tự an toàn sau khi hoàn thành công việc.
  11. Bảo quản thiết bị trong túi nylon đi kèm sau khi sử dụng.

ECBT-GNF không thay thế quy trình cô lập nguồn, khóa/treo thẻ, kiểm tra không điện hoặc các biện pháp an toàn điện khác khi những biện pháp đó được yêu cầu.


17. Câu hỏi thường gặp về Sofamel ECBT-GNF

Sofamel ECBT-GNF dùng cho hệ thống nào?

ECBT-GNF được thiết kế cho tủ phân phối điện hạ áp, phục vụ công tác tiếp địa và ngắn mạch trong quá trình bảo trì, sửa chữa.

ECBT-GNF có bao nhiêu kẹp MPUC?

Bộ sản phẩm gồm 4 kẹp tiếp địa MPUC.

ECBT-GNF có bao nhiêu lưỡi NH?

Bộ gồm 3 lưỡi tháo và tiếp địa NH1–3.

Cáp của ECBT-GNF có tiết diện bao nhiêu?

Các cáp đồng bọc PVC trong bộ đều có tiết diện 35 mm².

Cáp ngắn mạch pha dài bao nhiêu?

Có 3 cáp với chiều dài lần lượt:

0,45 m – 0,60 m – 0,85 m.

Cáp trung tính dài bao nhiêu?

Cáp trung tính có tiết diện 35 mm², dài 0,75 m.

Cáp tiếp địa dài bao nhiêu?

Cáp tiếp địa có tiết diện 35 mm², dài 1 m.

ECBT-GNF có cọc tiếp địa không?

Có. Bộ bao gồm cọc tiếp địa TT-38A.

ECBT-GNF có sào cách điện không?

Có. Bộ gồm 1 sào cách điện để đặt các lưỡi NH1–3.

ECBT-GNF được đóng gói như thế nào?

Sản phẩm được cung cấp trong túi nylon để bảo quản và vận chuyển.

ECBT-GNF có tiêu chuẩn IEC 61230 không?

Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, ECBT-GNF được thiết kế theo IEC 61230.


18. Tóm tắt cấu hình sản phẩm

Sofamel ECBT-GNF – mã 659 gồm:

3 lưỡi NH1–3

4 kẹp tiếp địa MPUC

3 cáp đồng PVC 35 mm² × 0,45 / 0,60 / 0,85 m

1 cáp đồng PVC 35 mm² × 0,75 m cho trung tính

1 cáp đồng PVC 35 mm² × 1 m cho tiếp địa

1 đầu nối phân nhánh 5 cáp

1 sào cách điện

1 cọc tiếp địa TT-38A

1 túi nylon bảo quản và vận chuyển

ECBT-GNF là cấu hình tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp 3 pha + trung tính, nổi bật với 4 kẹp MPUC và hệ thống cáp đồng 35 mm².

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
ModelECBT-GNF
Mã sản phẩm659 ECBT-GNF
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp
Ứng dụngTủ phân phối điện hạ áp
Lưỡi3 lưỡi NH1–3 tháo và tiếp địa
Kẹp4 kẹp tiếp địa MPUC
Cấu hình3 pha + trung tính
Cáp ngắn mạch pha3 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp pha35 mm²
Chiều dài cáp pha0,45 / 0,60 / 0,85 m
Cáp trung tính1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp trung tính35 mm²
Chiều dài cáp trung tính0,75 m
Cáp tiếp địa1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp tiếp địa35 mm²
Chiều dài cáp tiếp địa1 m
Đầu nối1 đầu nối phân nhánh 5 cáp
Sào thao tác1 sào cách điện
Cơ cấu thao tácVít M10
Cọc tiếp địaTT-38A
Túi bảo quảnTúi nylon
Tiêu chuẩnIEC 61230
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây