Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ tiếp địa và ngắn mạch hạ áp SOFAMEL ECBT-ID: Sử dụng lưỡi NH00, NH1–3 và kẹp trung tính PTA/MPUCN

SKU: SOFAMEL ECBT-ID

Sofamel ECBT-ID là bộ tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp, gồm lưỡi NH00, NH1–3, kẹp trung tính PTA/MPUCN, cáp đồng 25 mm², sào cách điện và TT-38A.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH TỦ ĐIỆN HẠ ÁP SOFAMEL ECBT-ID

Bộ tiếp địa và ngắn mạch sử dụng lưỡi NH00, NH1–3 và kẹp trung tính PTA/MPUCN

Sofamel ECBT-IDbộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ điện phân phối hạ áp, được thiết kế với hệ thống lưỡi tháo và tiếp địa loại NH00 và NH1–3, kết hợp với các kẹp trung tính PTA cách điện và MPUCN.

Thiết bị cho phép thực hiện kết nối đồng thời đối với các pha và dây trung tính bằng sào cách điện, hỗ trợ thao tác từ khoảng cách phù hợp trong quá trình triển khai biện pháp tiếp địa và ngắn mạch.

ECBT-ID được thiết kế cho tủ điện hạ áp và theo tiêu chuẩn IEC 61230.


1. Sofamel ECBT-ID dùng để làm gì?

Trong công tác sửa chữa, bảo trì và kiểm tra tủ điện hạ áp, việc cô lập nguồn điện cần được kết hợp với các biện pháp kỹ thuật phù hợp để kiểm soát nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại.

Sofamel ECBT-ID được cấu hình để thiết lập hệ thống:

Ngắn mạch các pha + kết nối trung tính + tiếp địa

Bộ thiết bị đặc biệt đáng chú ý ở khả năng sử dụng hai nhóm lưỡi tháo và tiếp địa NH:

  • 3 lưỡi NH00.
  • 3 lưỡi NH1–3.

Đồng thời, hệ thống trung tính sử dụng:

  • 1 kẹp trung tính PTA có cách điện.
  • 1 kẹp trung tính MPUCN.

Nhờ cấu hình này, ECBT-ID có thể đáp ứng các tủ điện hạ áp sử dụng các loại thiết bị NH khác nhau theo cấu hình tương thích.


2. Cấu tạo bộ ECBT-ID

ECBT-ID được cung cấp dưới dạng một bộ thiết bị hoàn chỉnh, bao gồm các lưỡi tiếp địa/ngắn mạch, cáp đồng, kẹp trung tính, sào cách điện, cọc tiếp địa và hộp bảo quản.

2.1. Lưỡi NH00

Bộ sản phẩm bao gồm:

3 lưỡi tháo và tiếp địa NH00

Các lưỡi này được sử dụng cho các vị trí thiết bị/cầu chì NH00 tương thích trong tủ điện hạ áp.

Lưỡi có chức năng vừa hỗ trợ thao tác tháo lắp vừa tạo điểm kết nối phục vụ cấu hình tiếp địa và ngắn mạch của bộ thiết bị.


2.2. Lưỡi NH1–3

Ngoài NH00, ECBT-ID bao gồm:

3 lưỡi tháo và tiếp địa NH1–3

Việc trang bị đồng thời NH00 và NH1–3 giúp bộ thiết bị có cấu hình phù hợp với nhiều vị trí sử dụng cầu chì NH trong tủ điện hạ áp, với điều kiện kích thước và điểm kết nối thực tế tương thích.

Đây là một trong những đặc điểm quan trọng giúp phân biệt ECBT-ID với các bộ chỉ sử dụng một loại lưỡi NH.


3. Hệ thống cáp đồng ngắn mạch và tiếp địa

ECBT-ID sử dụng cáp đồng bọc PVC với tiết diện thống nhất:

25 mm²

Các cáp được phân chia theo chức năng và chiều dài.

3.1. Cáp ngắn mạch ba pha

Bộ gồm 3 cáp đồng bọc PVC, tiết diện 25 mm², với chiều dài:

  • 0,45 m
  • 0,60 m
  • 0,85 m

Ba cáp được sử dụng cho ngắn mạch các pha.

Việc sử dụng các chiều dài khác nhau phù hợp với cấu hình bố trí điểm kết nối trong tủ điện, giúp tạo kết nối giữa các vị trí pha và điểm nối chung theo thiết kế của bộ.


3.2. Cáp trung tính

Bộ ECBT-ID bao gồm:

1 cáp đồng bọc PVC 25 mm², dài 0,75 m

Cáp này được sử dụng cho kết nối dây trung tính với cấu hình tiếp địa và ngắn mạch.


3.3. Cáp tiếp địa

Bộ sản phẩm bao gồm:

1 cáp đồng bọc PVC 25 mm², dài 1 m

Cáp tiếp địa kết nối hệ thống tiếp địa/ngắn mạch với cọc tiếp địa TT-38A.


4. Kẹp trung tính PTA và MPUCN

Một điểm đặc biệt của ECBT-ID là bộ sản phẩm cung cấp hai loại kẹp trung tính.

4.1. Kẹp trung tính PTA có cách điện

ECBT-ID bao gồm:

1 kẹp trung tính PTA có cách điện

Kẹp này được sử dụng để tạo điểm kết nối với dây trung tính trong các cấu hình tương thích.

Phần cách điện hỗ trợ yêu cầu thao tác an toàn khi triển khai thiết bị trên tủ điện.


4.2. Kẹp trung tính MPUCN

Bộ sản phẩm cũng bao gồm:

1 kẹp trung tính MPUCN

Kẹp MPUCN cung cấp một phương án kết nối trung tính khác, phù hợp với các cấu hình tủ điện tương ứng.

Việc trang bị đồng thời PTA và MPUCN giúp ECBT-ID có khả năng thích ứng với nhiều kiểu điểm kết nối trung tính hơn so với bộ chỉ sử dụng một loại kẹp.


5. Sào cách điện đặt lưỡi

ECBT-ID bao gồm:

1 sào cách điện để đặt các lưỡi

Sào được sử dụng để thao tác với các lưỡi NH00 và NH1–3 trong quá trình lắp đặt hoặc tháo thiết bị.

Việc thao tác bằng sào cách điện giúp người vận hành duy trì khoảng cách cần thiết với vị trí làm việc, phù hợp với nguyên tắc sử dụng thiết bị an toàn điện.

Sào cần được kiểm tra tình trạng kỹ thuật trước khi sử dụng và phải được bảo quản đúng cách sau khi hoàn thành công việc.


6. Cọc tiếp địa TT-38A

Bộ ECBT-ID bao gồm:

1 cọc tiếp địa Sofamel TT-38A

Cọc được sử dụng làm điểm kết nối với đất cho hệ thống tiếp địa của bộ thiết bị.

Điều kiện lắp đặt cọc, vị trí tiếp địa và yêu cầu về hệ thống nối đất phải được xác định theo quy trình kỹ thuật của hệ thống điện và đơn vị vận hành.


7. Hộp bảo quản và vận chuyển

Toàn bộ bộ ECBT-ID được cung cấp trong:

1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển

Hộp được sử dụng để lưu trữ các thành phần của bộ, bao gồm:

  • Lưỡi NH00.
  • Lưỡi NH1–3.
  • Cáp ngắn mạch.
  • Cáp trung tính.
  • Cáp tiếp địa.
  • Kẹp PTA.
  • Kẹp MPUCN.
  • Sào cách điện.
  • Cọc tiếp địa.

Việc bảo quản thiết bị trong hộp giúp thuận tiện cho công tác kiểm kê, vận chuyển và triển khai tại hiện trường.


8. Cấu hình chức năng của ECBT-ID

Có thể mô tả cấu hình chức năng của bộ theo ba nhóm chính:

Nhóm 1 – Tiếp địa/ngắn mạch pha

3 lưỡi NH00

hoặc

3 lưỡi NH1–3

kết hợp với:

3 cáp đồng 25 mm² × 0,45 / 0,60 / 0,85 m

để thực hiện kết nối ngắn mạch các pha.

Nhóm 2 – Trung tính

Kẹp PTA có cách điện hoặc kẹp MPUCN

kết hợp với:

Cáp đồng 25 mm² × 0,75 m

để tạo điểm kết nối trung tính phù hợp với cấu hình tủ điện.

Nhóm 3 – Tiếp địa

Cáp đồng 25 mm² × 1 m

kết nối với:

Cọc tiếp địa TT-38A

Tổng thể tạo thành cấu hình phục vụ tiếp địa và ngắn mạch cho các pha cùng dây trung tính.


9. Thông số kỹ thuật Sofamel ECBT-ID

Hạng mụcThông số
ModelECBT-ID
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Ứng dụngTủ điện phân phối hạ áp
Lưỡi NH003 lưỡi tháo và tiếp địa
Lưỡi NH1–33 lưỡi tháo và tiếp địa
Cáp ngắn mạch pha3 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp pha25 mm²
Chiều dài cáp pha0,45 m / 0,60 m / 0,85 m
Cáp trung tính1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp trung tính25 mm²
Chiều dài cáp trung tính0,75 m
Cáp tiếp địa1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp tiếp địa25 mm²
Chiều dài cáp tiếp địa1 m
Kẹp trung tính1 PTA có cách điện + 1 MPUCN
Sào thao tác1 sào cách điện
Cọc tiếp địaTT-38A
Hộp bảo quảnHộp nhựa
Tiêu chuẩnIEC 61230

10. ECBT-ID khác ECBT-NH, ECBT-PTA3 và ECBT-PTA4 như thế nào?

ModelCấu hình chínhĐặc điểm
ECBT-NH3 lưỡi NH1–3Tiếp địa/ngắn mạch thông qua lưỡi NH
ECBT-PTA33 kẹp PTANgắn mạch 3 pha
ECBT-PTA44 kẹp PTA3 pha + trung tính
ECBT-IDNH00 + NH1–3 + PTA + MPUCNCấu hình đa dạng cho pha và trung tính

ECBT-ID có cấu hình phong phú hơn về loại điểm kết nối khi được trang bị đồng thời lưỡi NH00, NH1–3 và hai loại kẹp trung tính.

Điều này không có nghĩa mọi tủ điện đều có thể sử dụng ECBT-ID. Cần kiểm tra kiểu cầu chì NH, vị trí kết nối, thanh dẫn, điểm trung tính và cấu hình thực tế của tủ điện trước khi lựa chọn.


11. Ưu điểm của cấu hình ECBT-ID

Hỗ trợ hai kích thước lưỡi NH

Việc có cả NH00 và NH1–3 giúp bộ có thể được sử dụng cho các vị trí tương thích với hai nhóm kích thước này.

Hỗ trợ hai loại kẹp trung tính

ECBT-ID cung cấp cả:

PTA có cách điện

MPUCN

cho kết nối trung tính.

Cấu hình dành cho pha và trung tính

Bộ được thiết kế để xử lý cấu hình ba pha và trung tính, thay vì chỉ tập trung vào ba pha.

Cáp 25 mm² đồng bộ

Toàn bộ cáp trong bộ đều sử dụng đồng 25 mm² bọc PVC, với chiều dài được lựa chọn theo từng chức năng.

Có sào cách điện

Sào cách điện đi kèm hỗ trợ thao tác với các lưỡi NH mà không cần tiếp cận trực tiếp vị trí lắp đặt.

Bộ hoàn chỉnh trong hộp

Các thành phần được đóng gói trong hộp nhựa để thuận tiện cho lưu trữ, vận chuyển và kiểm kê.


12. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước mỗi lần sử dụng ECBT-ID, cần kiểm tra đầy đủ các thành phần.

Kiểm tra lưỡi NH

Kiểm tra:

  • 3 lưỡi NH00.
  • 3 lưỡi NH1–3.
  • Tình trạng cơ khí.
  • Bề mặt tiếp xúc.
  • Các điểm kết nối.
  • Dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.

Kiểm tra kẹp trung tính

Kiểm tra cả:

  • Kẹp PTA có cách điện.
  • Kẹp MPUCN.

Đảm bảo kẹp không bị nứt, biến dạng hoặc hư hỏng tại khu vực tiếp xúc và phần cách điện.

Kiểm tra cáp

Kiểm tra:

  • Lớp bọc PVC.
  • Đầu cáp.
  • Các điểm liên kết.
  • Dấu hiệu cháy hoặc quá nhiệt.
  • Hư hỏng cơ học.

Kiểm tra sào cách điện

Không sử dụng sào nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng hoặc suy giảm tình trạng cách điện.

Kiểm tra cọc tiếp địa

Kiểm tra tình trạng của TT-38A trước khi triển khai.

Nếu bất kỳ thành phần nào không đạt yêu cầu kiểm tra, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình quản lý thiết bị an toàn điện.


13. Lưu ý khi sử dụng

ECBT-ID là thiết bị chuyên dụng cho công tác an toàn điện và phải được sử dụng bởi nhân sự được đào tạo, có thẩm quyền thực hiện công việc.

Cần:

  1. Cô lập nguồn điện theo quy trình được phê duyệt.
  2. Ngăn ngừa khả năng đóng điện trở lại.
  3. Kiểm tra xác nhận trạng thái không điện.
  4. Xác định đúng điểm kết nối trước khi lắp đặt.
  5. Lựa chọn đúng loại lưỡi NH hoặc kẹp trung tính tương thích.
  6. Kiểm tra tình trạng của toàn bộ cáp và phụ kiện.
  7. Xác nhận khả năng chịu dòng ngắn mạch của thiết bị đối với hệ thống.
  8. Thực hiện tiếp địa và ngắn mạch theo đúng trình tự kỹ thuật.
  9. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
  10. Tháo thiết bị theo đúng trình tự sau khi công việc hoàn thành.

Không sử dụng ECBT-ID để thay thế các bước cô lập nguồn, khóa/treo thẻ, kiểm tra không điện hoặc các biện pháp an toàn điện khác khi các biện pháp đó được yêu cầu.


14. Câu hỏi thường gặp về Sofamel ECBT-ID

ECBT-ID dùng cho hệ thống điện nào?

ECBT-ID được thiết kế cho tủ điện hạ áp, với hệ thống lưỡi NH và kẹp trung tính tương thích.

ECBT-ID có những loại lưỡi NH nào?

Bộ gồm:

  • 3 lưỡi NH00.
  • 3 lưỡi NH1–3.

ECBT-ID có thể kết nối trung tính không?

Có. Bộ được thiết kế với 1 kẹp trung tính PTA có cách điện và 1 kẹp trung tính MPUCN, kết hợp với cáp trung tính 25 mm² dài 0,75 m.

Cáp ngắn mạch pha có thông số gì?

Có 3 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², với chiều dài lần lượt 0,45 m, 0,60 m và 0,85 m.

Cáp tiếp địa dài bao nhiêu?

Cáp tiếp địa bằng đồng bọc PVC có tiết diện 25 mm², dài 1 m.

ECBT-ID có sào cách điện không?

Có. Bộ bao gồm 1 sào cách điện để đặt các lưỡi.

ECBT-ID sử dụng cọc tiếp địa nào?

Bộ sản phẩm bao gồm 1 cọc tiếp địa TT-38A.

ECBT-ID có tiêu chuẩn IEC 61230 không?

Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, sản phẩm được thiết kế theo IEC 61230.


15. Tóm tắt cấu hình

Sofamel ECBT-ID gồm:

3 lưỡi NH00

3 lưỡi NH1–3

3 cáp đồng PVC 25 mm² × 0,45 / 0,60 / 0,85 m

1 cáp đồng PVC 25 mm² × 0,75 m cho trung tính

1 cáp đồng PVC 25 mm² × 1 m cho tiếp địa

1 kẹp trung tính PTA có cách điện

1 kẹp trung tính MPUCN

1 sào cách điện

1 cọc tiếp địa TT-38A

1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển

ECBT-ID là cấu hình dành cho tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp với khả năng kết nối pha và trung tính, đồng thời hỗ trợ các điểm kết nối tương thích với NH00 và NH1–3.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
ModelECBT-ID
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Ứng dụngTủ điện phân phối hạ áp
Lưỡi NH003 lưỡi tháo và tiếp địa
Lưỡi NH1–33 lưỡi tháo và tiếp địa
Cáp ngắn mạch pha3 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp pha25 mm²
Chiều dài cáp pha0,45 m / 0,60 m / 0,85 m
Cáp trung tính1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp trung tính25 mm²
Chiều dài cáp trung tính0,75 m
Cáp tiếp địa1 cáp đồng bọc PVC
Tiết diện cáp tiếp địa25 mm²
Chiều dài cáp tiếp địa1 m
Kẹp trung tính1 PTA có cách điện + 1 MPUCN
Sào thao tác1 sào cách điện
Cọc tiếp địaTT-38A
Hộp bảo quảnHộp nhựa
Tiêu chuẩnIEC 61230
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây