Sofamel ELBT-PAT/CC là bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây trên không hạ áp, nổi bật ở hệ thống kẹp lò xo PEBT Ø3–18 mm, sào thao tác 70 cm, cáp đồng bọc PVC 16 mm², cáp tiếp địa dài 15 m, TT-38A và cọc tiếp địa.
Sofamel ELBT-PAT/CC – bộ tiếp địa và ngắn mạch chuyên dụng cho đường dây trên không hạ áp, được thiết kế phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa và kiểm tra trên mạng lưới phân phối điện hạ áp.
Thiết bị có nhiệm vụ thiết lập tiếp địa tạm thời và ngắn mạch các pha tại khu vực làm việc, góp phần bảo vệ người vận hành trước nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại trong quá trình sửa chữa và bảo trì đường dây.
Bộ ELBT-PAT/CC sử dụng kẹp lò xo PEBT để kết nối nhanh với dây dẫn trần dạng hình trụ. Kẹp được lắp đặt bằng thao tác ép trực tiếp lên dây dẫn, tạo tiếp xúc điện ổn định trong phạm vi đường kính Ø3–18 mm. Mỗi kẹp được tích hợp sào dài 70 cm, hỗ trợ thao tác từ khoảng cách phù hợp và hạn chế việc tiếp xúc trực tiếp với điểm kết nối.
Hệ thống còn bao gồm cọc tiếp địa, TT-38A, cáp đồng bọc PVC và các túi nylon chuyên dụng để lưu trữ, vận chuyển thiết bị.
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, ELBT-PAT/CC được thiết kế theo IEC 61230, tiêu chuẩn liên quan đến thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động sử dụng trong hệ thống điện.
Trong quá trình bảo trì đường dây điện trên không, việc cô lập nguồn điện là bước quan trọng nhưng vẫn cần có biện pháp kiểm soát nguy cơ điện áp xuất hiện trở lại tại khu vực làm việc.
Nguồn điện có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân trong hệ thống phân phối, vì vậy thiết bị tiếp địa và ngắn mạch tạm thời được sử dụng như một phần của quy trình an toàn điện sau khi thực hiện các bước cô lập và xác nhận điều kiện làm việc.
Sofamel ELBT-PAT/CC được cấu hình cho mạng lưới đường dây trên không hạ áp, với hệ thống kẹp PEBT cho dây dẫn trần có đường kính từ 3 đến 18 mm.
Cấu hình cơ bản gồm:
Cấu hình này cho phép bộ thiết bị thực hiện kết nối ngắn mạch tại các dây dẫn và kết nối hệ thống với điểm tiếp địa theo phương án làm việc phù hợp.
Một trong những thành phần quan trọng nhất của ELBT-PAT/CC là kẹp tiếp địa PEBT dạng lò xo.
Khác với các loại kẹp cần thao tác siết vít, kẹp PEBT được thiết kế để lắp đặt bằng thao tác ép lên dây dẫn trần. Cơ cấu lò xo tạo lực giữ kẹp tại vị trí kết nối.
Theo cấu hình sản phẩm, kẹp PEBT phù hợp với:
Dây dẫn trần dạng hình trụ: Ø3–18 mm
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho đường dây thực tế. Trước khi sử dụng, cần xác định loại dây dẫn, đường kính thực tế và điều kiện kết nối để bảo đảm kẹp tương thích.
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Loại kẹp | Kẹp lò xo PEBT |
| Số lượng | 4 kẹp |
| Kiểu kết nối | Ép trực tiếp lên dây dẫn |
| Loại dây dẫn | Dây dẫn trần dạng hình trụ |
| Phạm vi đường kính | Ø3–18 mm |
| Sào thao tác | 70 cm/kẹp |
| Ứng dụng | Đường dây trên không hạ áp |
Cấu hình 4 kẹp cung cấp số điểm kết nối phù hợp với bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây hạ áp.
Mỗi kẹp PEBT được trang bị sào dài 70 cm, tạo thành một cụm kẹp – sào thao tác.
Sào giúp người vận hành thực hiện thao tác lắp đặt hoặc tháo kẹp trên dây dẫn mà không cần đưa tay trực tiếp đến vị trí tiếp xúc điện.
Trong công tác đường dây trên không, khả năng thao tác từ khoảng cách phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với việc kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, chiều dài sào không nên được hiểu là khoảng cách an toàn duy nhất. Khoảng cách làm việc phải được xác định theo cấp điện áp, quy trình vận hành và quy định an toàn điện áp dụng tại công trường.
ELBT-PAT/CC sử dụng hệ thống cáp đồng bọc PVC với tiết diện 16 mm².
Bộ sản phẩm gồm:
Ba dây cáp dài 0,6 m tạo thành các nhánh kết nối ngắn giữa các điểm kẹp trên dây dẫn.
Dây cáp dài 15 m được sử dụng cho tuyến kết nối đến hệ thống tiếp địa, giúp bố trí điểm tiếp địa ở vị trí phù hợp với điều kiện công trường và phương án thi công.
| Loại cáp | Tiết diện | Chiều dài | Số lượng | Chức năng |
|---|---|---|---|---|
| Cáp đồng bọc PVC | 16 mm² | 0,6 m | 3 | Kết nối ngắn mạch |
| Cáp đồng bọc PVC | 16 mm² | 15 m | 1 | Kết nối đến hệ thống tiếp địa |
Không nên tự ý thay đổi tiết diện, chiều dài hoặc cấu hình cáp nếu chưa xác định các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống điện và điều kiện dòng sự cố tại vị trí làm việc.
Bộ ELBT-PAT/CC được cung cấp kèm TT-38A và cọc tiếp địa, tạo thành hệ thống kết nối với đất tại hiện trường.
Trong bộ tiếp địa và ngắn mạch, đường dẫn tiếp địa là thành phần quan trọng để đưa dòng điện sự cố hoặc điện áp xuất hiện ngoài dự kiến về hệ thống tiếp địa theo phương án đã thiết kế.
TT-38A được cung cấp như một thành phần của bộ thiết bị. Ngoài ra, sản phẩm còn có một cọc tiếp địa để phục vụ việc thiết lập điểm tiếp địa tại công trường.
Việc lựa chọn vị trí đóng cọc, điều kiện đất và phương án kết nối phải tuân thủ quy trình kỹ thuật của đơn vị vận hành. Bộ thiết bị không thay thế cho quy trình cô lập nguồn điện và xác nhận mất điện.
STT | Thành phần | Quy cách | Số lượng |
|---|---|---|---|
1 | Kẹp lò xo PEBT | Cho dây dẫn hình trụ Ø3–18 mm | 4 |
2 | Sào thao tác | Dài 70 cm | 4 |
3 | Cáp đồng bọc PVC | 16 mm² × 0,6 m | 3 |
4 | Cáp đồng bọc PVC | 16 mm² × 15 m | 1 |
5 | TT-38A | Thiết bị tiếp địa | 1 |
6 | Cọc tiếp địa | Dùng cho kết nối tiếp địa | 1 |
7 | Túi nylon | Bảo quản/vận chuyển | 2 |
Về mặt chức năng, ELBT-PAT/CC tạo thành một hệ thống kết nối gồm ba nhóm chính:
Kẹp PEBT → cáp ngắn mạch → tuyến cáp tiếp địa → cọc tiếp địa
Các kẹp PEBT được kết nối với các dây dẫn trần của đường dây. Các dây cáp 16 mm² dài 0,6 m tạo thành các nhánh kết nối giữa các điểm cần ngắn mạch.
Từ hệ thống này, cáp 16 mm² dài 15 m được sử dụng để đưa kết nối về phía hệ thống tiếp địa.
Mục đích của cấu hình là tạo một đường dẫn điện có kiểm soát để giảm nguy cơ đối với người lao động trong trường hợp xuất hiện điện áp hoặc nguồn điện ngoài dự kiến trong khu vực làm việc.
Việc lắp đặt phải được thực hiện theo quy trình an toàn điện của đơn vị vận hành, bởi người đã được đào tạo và được phép thực hiện công việc tương ứng.
ELBT-PAT/CC được thiết kế cho:
Điểm cần lưu ý là ELBT-PAT/CC thuộc nhóm thiết bị dành cho đường dây trên không hạ áp, không nên đồng nhất với các bộ tiếp địa dành cho tủ điện hạ áp hoặc bộ dành cho đường dây trung áp.
ELBT-PAT/CC có nhiều điểm tương đồng với dòng ELBT-CC, đặc biệt ở việc sử dụng kẹp PEBT cho dây dẫn trần Ø3–18 mm và cáp đồng 16 mm².
Tuy nhiên, cấu hình ELBT-PAT/CC được cung cấp thêm hệ thống TT-38A và cọc tiếp địa, đồng thời có cáp tiếp địa dài 15 m.
| Tiêu chí | ELBT-PAT/CC | ELBT-CC |
|---|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Bộ tiếp địa và ngắn mạch | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Cấp điện áp | Hạ áp | Hạ áp |
| Ứng dụng | Đường dây trên không | Đường dây trên không |
| Kẹp | PEBT | PEBT |
| Số kẹp | 4 | 4 |
| Dây dẫn | Dây trần hình trụ | Dây trần hình trụ |
| Đường kính dây | Ø3–18 mm | Ø3–18 mm |
| Sào | 70 cm | 70 cm |
| Cáp ngắn mạch | 3 × 16 mm² × 0,6 m | 3 × 16 mm² × 0,6 m |
| Cáp tiếp địa | 1 × 16 mm² × 15 m | Theo cấu hình nguồn sản phẩm |
| TT-38A | Có | Theo cấu hình sản phẩm |
| Cọc tiếp địa | Có | Theo cấu hình sản phẩm |
| Túi nylon | 2 | 1 theo cấu hình đã công bố |
Sự khác biệt quan trọng khi đưa sản phẩm lên hệ thống SmartMall là nên lưu ELBT-PAT/CC và ELBT-CC thành hai SKU riêng, đồng thời quản lý từng thành phần trong cấu hình sản phẩm để tránh chatbot hoặc bộ lọc sản phẩm suy diễn nhầm.
Bộ tiếp địa và ngắn mạch tạm thời chỉ là một bước trong hệ thống kiểm soát an toàn điện.
Trong thực tế, quy trình làm việc có thể bao gồm các bước như:
ELBT-PAT/CC không thay thế bước cô lập nguồn, kiểm tra không điện, LOTO hoặc PPE. Bộ thiết bị phải được sử dụng như một thành phần của quy trình an toàn điện tổng thể.
Nguồn sản phẩm nêu ELBT-PAT/CC được xây dựng theo IEC 61230.
IEC 61230 liên quan đến thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động sử dụng trong các hệ thống điện. Đối với người mua thiết bị, tiêu chuẩn này là một thông tin quan trọng khi đánh giá cấu hình của bộ tiếp địa và ngắn mạch.
Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm cho một công việc cụ thể, không nên chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn. Cần đồng thời kiểm tra:
Đặc biệt, không nên suy ra khả năng chịu dòng ngắn mạch cụ thể của ELBT-PAT/CC nếu tài liệu kỹ thuật của đúng model/SKU chưa công bố giá trị đó.
ELBT-PAT/CC được cấu hình thành một bộ thiết bị hoàn chỉnh thay vì các thành phần rời.
Hai túi nylon đi kèm giúp phân loại và vận chuyển các thành phần của bộ thiết bị, đặc biệt phù hợp với đội bảo trì đường dây phải di chuyển giữa nhiều vị trí làm việc.
Cấu hình gồm kẹp, sào, cáp, thiết bị tiếp địa và cọc tiếp địa cũng giúp đội kỹ thuật dễ dàng kiểm tra đầy đủ thành phần trước khi đưa thiết bị đến hiện trường.
Đối với thiết bị an toàn điện, việc kiểm tra tình trạng của từng thành phần trước khi sử dụng là rất quan trọng. Cáp, kẹp, sào và các điểm kết nối cần được kiểm tra theo quy trình của đơn vị sử dụng.
Trước mỗi lần sử dụng, đội kỹ thuật nên thực hiện kiểm tra theo quy trình nội bộ, bao gồm:
Kiểm tra:
Kiểm tra:
Kiểm tra:
Kiểm tra:
Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào, không nên tiếp tục sử dụng thiết bị cho đến khi được đánh giá theo quy trình kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Sofamel |
| Model | ELBT-PAT/CC |
| Mã sản phẩm | 658 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Cấp điện áp ứng dụng | Hạ áp |
| Ứng dụng | Đường dây trên không |
| Loại kẹp | PEBT |
| Kiểu kẹp | Kẹp lò xo |
| Số lượng kẹp | 4 |
| Loại dây dẫn | Dây dẫn trần hình trụ |
| Đường kính dây dẫn | Ø3–18 mm |
| Chiều dài sào | 70 cm |
| Cáp ngắn mạch | 3 × 16 mm² × 0,6 m |
| Cáp tiếp địa | 1 × 16 mm² × 15 m |
| TT-38A | 1 |
| Cọc tiếp địa | 1 |
| Túi bảo quản/vận chuyển | 2 túi nylon |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | IEC 61230 |
ELBT-PAT/CC có thể được sử dụng trong các công việc bảo trì trên đường dây phân phối hạ áp trên không khi phương án kỹ thuật yêu cầu thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời.
Trong công tác sửa chữa, bộ thiết bị hỗ trợ thiết lập kết nối tiếp địa/ngắn mạch tại khu vực làm việc theo quy trình của đơn vị vận hành.
Cấu hình dạng bộ giúp đội kỹ thuật có thể vận chuyển các thành phần cần thiết đến hiện trường, giảm việc phải tập hợp từng thiết bị rời trước mỗi công việc.
Các cơ sở công nghiệp có mạng lưới phân phối điện hạ áp trên không cũng có thể sử dụng bộ thiết bị khi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về loại dây dẫn, cấp điện áp và điều kiện dòng sự cố.
ELBT-PAT/CC được thiết kế cho công tác bảo trì và sửa chữa đường dây trên không hạ áp. Không nên sử dụng model này cho hệ thống trung áp nếu chưa có xác nhận về khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Kẹp PEBT của bộ ELBT-PAT/CC được công bố cho dây dẫn trần hình trụ Ø3–18 mm.
Bộ sản phẩm gồm 4 kẹp lò xo PEBT, mỗi kẹp đi kèm sào dài 70 cm.
Các cáp trong bộ đều sử dụng dây đồng bọc PVC 16 mm². Bộ gồm 3 cáp dài 0,6 m và 1 cáp dài 15 m.
Cáp 15 m tạo tuyến kết nối từ hệ thống kẹp trên đường dây đến hệ thống tiếp địa, giúp bố trí điểm tiếp địa theo điều kiện và phương án làm việc tại hiện trường.
Có. Bộ được cung cấp 1 cọc tiếp địa cùng với TT-38A.
Không. Tiếp địa và ngắn mạch tạm thời không thay thế các bước cô lập nguồn, khóa – treo thẻ, kiểm tra xác nhận không còn điện áp và các biện pháp an toàn khác theo quy trình làm việc.
Không nên tự suy rộng phạm vi sử dụng. Thông số được công bố của kẹp PEBT trong bộ là Ø3–18 mm. Với dây dẫn ngoài phạm vi này cần lựa chọn kẹp hoặc bộ thiết bị có thông số phù hợp.
Không. Đây là cấu hình dành cho đường dây trên không hạ áp. Đối với đường dây trung áp cần sử dụng thiết bị được thiết kế và định mức cho cấp điện áp tương ứng.
Sofamel ELBT-PAT/CC (658) là bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây trên không hạ áp, nổi bật ở hệ thống kẹp lò xo PEBT Ø3–18 mm, sào thao tác 70 cm, cáp đồng bọc PVC 16 mm², cáp tiếp địa dài 15 m, TT-38A và cọc tiếp địa.
Đối với công tác bảo trì và sửa chữa mạng lưới điện, bộ thiết bị cung cấp một cấu hình tương đối đầy đủ để thiết lập hệ thống tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo phương án kỹ thuật. Việc lựa chọn và sử dụng phải căn cứ vào cấp điện áp, loại dây dẫn, dòng ngắn mạch dự kiến, điều kiện tiếp địa và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Sofamel |
| Model | ELBT-PAT/CC |
| Mã sản phẩm | 658 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Cấp điện áp ứng dụng | Hạ áp |
| Ứng dụng | Đường dây trên không |
| Loại kẹp | PEBT |
| Kiểu kẹp | Kẹp lò xo |
| Số lượng kẹp | 4 |
| Loại dây dẫn | Dây dẫn trần hình trụ |
| Đường kính dây dẫn | Ø3–18 mm |
| Chiều dài sào | 70 cm |
| Cáp ngắn mạch | 3 × 16 mm² × 0,6 m |
| Cáp tiếp địa | 1 × 16 mm² × 15 m |
| TT-38A | 1 |
| Cọc tiếp địa | 1 |
| Túi bảo quản/vận chuyển | 2 túi nylon |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | IEC 61230 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá