Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ tiếp địa và ngắn mạch Sofamel ELBT-PAT/CC: Chuyên dụng cho đường dây trên không hạ áp

SKU: Sofamel ELBT-PAT/CC

Sofamel ELBT-PAT/CC là bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây trên không hạ áp, nổi bật ở hệ thống kẹp lò xo PEBT Ø3–18 mm, sào thao tác 70 cm, cáp đồng bọc PVC 16 mm², cáp tiếp địa dài 15 m, TT-38A và cọc tiếp địa.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG HẠ ÁP SOFAMEL ELBT-PAT/CC

Sofamel ELBT-PAT/CC – bộ tiếp địa và ngắn mạch chuyên dụng cho đường dây trên không hạ áp, được thiết kế phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa và kiểm tra trên mạng lưới phân phối điện hạ áp.

Thiết bị có nhiệm vụ thiết lập tiếp địa tạm thời và ngắn mạch các pha tại khu vực làm việc, góp phần bảo vệ người vận hành trước nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại trong quá trình sửa chữa và bảo trì đường dây.

Bộ ELBT-PAT/CC sử dụng kẹp lò xo PEBT để kết nối nhanh với dây dẫn trần dạng hình trụ. Kẹp được lắp đặt bằng thao tác ép trực tiếp lên dây dẫn, tạo tiếp xúc điện ổn định trong phạm vi đường kính Ø3–18 mm. Mỗi kẹp được tích hợp sào dài 70 cm, hỗ trợ thao tác từ khoảng cách phù hợp và hạn chế việc tiếp xúc trực tiếp với điểm kết nối.

Hệ thống còn bao gồm cọc tiếp địa, TT-38A, cáp đồng bọc PVC và các túi nylon chuyên dụng để lưu trữ, vận chuyển thiết bị.

Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, ELBT-PAT/CC được thiết kế theo IEC 61230, tiêu chuẩn liên quan đến thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động sử dụng trong hệ thống điện.


1. Tổng quan Sofamel ELBT-PAT/CC

Trong quá trình bảo trì đường dây điện trên không, việc cô lập nguồn điện là bước quan trọng nhưng vẫn cần có biện pháp kiểm soát nguy cơ điện áp xuất hiện trở lại tại khu vực làm việc.

Nguồn điện có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân trong hệ thống phân phối, vì vậy thiết bị tiếp địa và ngắn mạch tạm thời được sử dụng như một phần của quy trình an toàn điện sau khi thực hiện các bước cô lập và xác nhận điều kiện làm việc.

Sofamel ELBT-PAT/CC được cấu hình cho mạng lưới đường dây trên không hạ áp, với hệ thống kẹp PEBT cho dây dẫn trần có đường kính từ 3 đến 18 mm.

Cấu hình cơ bản gồm:

  • 4 kẹp lò xo PEBT.
  • 4 sào thao tác dài 70 cm tích hợp với kẹp.
  • 3 dây cáp đồng bọc PVC tiết diện 16 mm², dài 0,6 m.
  • 1 dây cáp đồng bọc PVC tiết diện 16 mm², dài 15 m.
  • 1 TT-38A.
  • 1 cọc tiếp địa.
  • 2 túi nylon bảo quản và vận chuyển.

Cấu hình này cho phép bộ thiết bị thực hiện kết nối ngắn mạch tại các dây dẫn và kết nối hệ thống với điểm tiếp địa theo phương án làm việc phù hợp.


2. Kẹp lò xo PEBT cho đường dây trên không

Một trong những thành phần quan trọng nhất của ELBT-PAT/CC là kẹp tiếp địa PEBT dạng lò xo.

Khác với các loại kẹp cần thao tác siết vít, kẹp PEBT được thiết kế để lắp đặt bằng thao tác ép lên dây dẫn trần. Cơ cấu lò xo tạo lực giữ kẹp tại vị trí kết nối.

Theo cấu hình sản phẩm, kẹp PEBT phù hợp với:

Dây dẫn trần dạng hình trụ: Ø3–18 mm

Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho đường dây thực tế. Trước khi sử dụng, cần xác định loại dây dẫn, đường kính thực tế và điều kiện kết nối để bảo đảm kẹp tương thích.

Thông số kẹp PEBT

Đặc tínhThông tin
Loại kẹpKẹp lò xo PEBT
Số lượng4 kẹp
Kiểu kết nốiÉp trực tiếp lên dây dẫn
Loại dây dẫnDây dẫn trần dạng hình trụ
Phạm vi đường kínhØ3–18 mm
Sào thao tác70 cm/kẹp
Ứng dụngĐường dây trên không hạ áp

Cấu hình 4 kẹp cung cấp số điểm kết nối phù hợp với bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây hạ áp.


3. Sào thao tác dài 70 cm

Mỗi kẹp PEBT được trang bị sào dài 70 cm, tạo thành một cụm kẹp – sào thao tác.

Sào giúp người vận hành thực hiện thao tác lắp đặt hoặc tháo kẹp trên dây dẫn mà không cần đưa tay trực tiếp đến vị trí tiếp xúc điện.

Trong công tác đường dây trên không, khả năng thao tác từ khoảng cách phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với việc kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, chiều dài sào không nên được hiểu là khoảng cách an toàn duy nhất. Khoảng cách làm việc phải được xác định theo cấp điện áp, quy trình vận hành và quy định an toàn điện áp dụng tại công trường.


4. Hệ thống cáp đồng bọc PVC 16 mm²

ELBT-PAT/CC sử dụng hệ thống cáp đồng bọc PVC với tiết diện 16 mm².

Bộ sản phẩm gồm:

  • 3 cáp đồng bọc PVC – 16 mm² × 0,6 m
  • 1 cáp đồng bọc PVC – 16 mm² × 15 m

Ba dây cáp dài 0,6 m tạo thành các nhánh kết nối ngắn giữa các điểm kẹp trên dây dẫn.

Dây cáp dài 15 m được sử dụng cho tuyến kết nối đến hệ thống tiếp địa, giúp bố trí điểm tiếp địa ở vị trí phù hợp với điều kiện công trường và phương án thi công.

Bảng cấu hình cáp

Loại cáp

Tiết diện

Chiều dài

Số lượng

Chức năng
Cáp đồng bọc PVC

16 mm²

0,6 m

3

Kết nối ngắn mạch
Cáp đồng bọc PVC

16 mm²

15 m

1

Kết nối đến hệ thống tiếp địa

Không nên tự ý thay đổi tiết diện, chiều dài hoặc cấu hình cáp nếu chưa xác định các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống điện và điều kiện dòng sự cố tại vị trí làm việc.


5. TT-38A và cọc tiếp địa

Bộ ELBT-PAT/CC được cung cấp kèm TT-38Acọc tiếp địa, tạo thành hệ thống kết nối với đất tại hiện trường.

Trong bộ tiếp địa và ngắn mạch, đường dẫn tiếp địa là thành phần quan trọng để đưa dòng điện sự cố hoặc điện áp xuất hiện ngoài dự kiến về hệ thống tiếp địa theo phương án đã thiết kế.

TT-38A được cung cấp như một thành phần của bộ thiết bị. Ngoài ra, sản phẩm còn có một cọc tiếp địa để phục vụ việc thiết lập điểm tiếp địa tại công trường.

Việc lựa chọn vị trí đóng cọc, điều kiện đất và phương án kết nối phải tuân thủ quy trình kỹ thuật của đơn vị vận hành. Bộ thiết bị không thay thế cho quy trình cô lập nguồn điện và xác nhận mất điện.


6. Cấu hình đầy đủ của bộ ELBT-PAT/CC

STT

Thành phầnQuy cách

Số lượng

1

Kẹp lò xo PEBTCho dây dẫn hình trụ Ø3–18 mm

4

2

Sào thao tácDài 70 cm

4

3

Cáp đồng bọc PVC16 mm² × 0,6 m

3

4

Cáp đồng bọc PVC16 mm² × 15 m

1

5

TT-38AThiết bị tiếp địa

1

6

Cọc tiếp địaDùng cho kết nối tiếp địa

1

7

Túi nylonBảo quản/vận chuyển

2


7. Nguyên lý cấu hình tiếp địa và ngắn mạch

Về mặt chức năng, ELBT-PAT/CC tạo thành một hệ thống kết nối gồm ba nhóm chính:

Kẹp PEBT → cáp ngắn mạch → tuyến cáp tiếp địa → cọc tiếp địa

Các kẹp PEBT được kết nối với các dây dẫn trần của đường dây. Các dây cáp 16 mm² dài 0,6 m tạo thành các nhánh kết nối giữa các điểm cần ngắn mạch.

Từ hệ thống này, cáp 16 mm² dài 15 m được sử dụng để đưa kết nối về phía hệ thống tiếp địa.

Mục đích của cấu hình là tạo một đường dẫn điện có kiểm soát để giảm nguy cơ đối với người lao động trong trường hợp xuất hiện điện áp hoặc nguồn điện ngoài dự kiến trong khu vực làm việc.

Việc lắp đặt phải được thực hiện theo quy trình an toàn điện của đơn vị vận hành, bởi người đã được đào tạo và được phép thực hiện công việc tương ứng.


8. ELBT-PAT/CC dùng cho hệ thống nào?

ELBT-PAT/CC được thiết kế cho:

  • Đường dây phân phối điện hạ áp trên không.
  • Công tác bảo trì đường dây điện.
  • Công tác sửa chữa mạng lưới phân phối.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống đường dây.
  • Công việc của đội quản lý vận hành điện.
  • Công tác dịch vụ điện lực.
  • Hệ thống phân phối điện công nghiệp có đường dây trên không.
  • Các công việc cần thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời.

Điểm cần lưu ý là ELBT-PAT/CC thuộc nhóm thiết bị dành cho đường dây trên không hạ áp, không nên đồng nhất với các bộ tiếp địa dành cho tủ điện hạ áp hoặc bộ dành cho đường dây trung áp.


9. Phân biệt ELBT-PAT/CC với ELBT-CC

ELBT-PAT/CC có nhiều điểm tương đồng với dòng ELBT-CC, đặc biệt ở việc sử dụng kẹp PEBT cho dây dẫn trần Ø3–18 mm và cáp đồng 16 mm².

Tuy nhiên, cấu hình ELBT-PAT/CC được cung cấp thêm hệ thống TT-38A và cọc tiếp địa, đồng thời có cáp tiếp địa dài 15 m.

Tiêu chíELBT-PAT/CCELBT-CC
Nhóm sản phẩmBộ tiếp địa và ngắn mạchBộ tiếp địa và ngắn mạch
Cấp điện ápHạ ápHạ áp
Ứng dụngĐường dây trên khôngĐường dây trên không
KẹpPEBTPEBT
Số kẹp44
Dây dẫnDây trần hình trụDây trần hình trụ
Đường kính dâyØ3–18 mmØ3–18 mm
Sào70 cm70 cm
Cáp ngắn mạch3 × 16 mm² × 0,6 m3 × 16 mm² × 0,6 m
Cáp tiếp địa1 × 16 mm² × 15 mTheo cấu hình nguồn sản phẩm
TT-38ATheo cấu hình sản phẩm
Cọc tiếp địaTheo cấu hình sản phẩm
Túi nylon21 theo cấu hình đã công bố

Sự khác biệt quan trọng khi đưa sản phẩm lên hệ thống SmartMall là nên lưu ELBT-PAT/CC và ELBT-CC thành hai SKU riêng, đồng thời quản lý từng thành phần trong cấu hình sản phẩm để tránh chatbot hoặc bộ lọc sản phẩm suy diễn nhầm.


10. Vai trò của ELBT-PAT/CC trong quy trình an toàn điện

Bộ tiếp địa và ngắn mạch tạm thời chỉ là một bước trong hệ thống kiểm soát an toàn điện.

Trong thực tế, quy trình làm việc có thể bao gồm các bước như:

  1. Xác định nguồn điện và phạm vi công việc.
  2. Cô lập nguồn điện theo quy trình.
  3. Khóa và treo thẻ theo quy trình LOTO khi áp dụng.
  4. Kiểm tra xác nhận tình trạng không còn điện áp bằng thiết bị kiểm tra phù hợp.
  5. Thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo phương án kỹ thuật.
  6. Khoanh vùng và kiểm soát khu vực làm việc.
  7. Sử dụng PPE và dụng cụ cách điện phù hợp.
  8. Tiến hành công việc bảo trì hoặc sửa chữa.
  9. Tháo thiết bị tiếp địa và ngắn mạch theo đúng trình tự sau khi hoàn thành công việc.
  10. Khôi phục hệ thống theo quy trình vận hành.

ELBT-PAT/CC không thay thế bước cô lập nguồn, kiểm tra không điện, LOTO hoặc PPE. Bộ thiết bị phải được sử dụng như một thành phần của quy trình an toàn điện tổng thể.


11. IEC 61230 và thiết bị tiếp địa, ngắn mạch

Nguồn sản phẩm nêu ELBT-PAT/CC được xây dựng theo IEC 61230.

IEC 61230 liên quan đến thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động sử dụng trong các hệ thống điện. Đối với người mua thiết bị, tiêu chuẩn này là một thông tin quan trọng khi đánh giá cấu hình của bộ tiếp địa và ngắn mạch.

Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm cho một công việc cụ thể, không nên chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn. Cần đồng thời kiểm tra:

  • Cấp điện áp của hệ thống.
  • Loại dây dẫn.
  • Đường kính dây dẫn.
  • Tiết diện cáp của bộ tiếp địa.
  • Chiều dài cáp.
  • Dòng ngắn mạch dự kiến.
  • Thời gian chịu dòng yêu cầu.
  • Kiểu kết nối của kẹp.
  • Điều kiện tiếp địa tại hiện trường.
  • Quy trình vận hành của đơn vị quản lý lưới điện.

Đặc biệt, không nên suy ra khả năng chịu dòng ngắn mạch cụ thể của ELBT-PAT/CC nếu tài liệu kỹ thuật của đúng model/SKU chưa công bố giá trị đó.


12. Ưu điểm về thao tác và vận chuyển

ELBT-PAT/CC được cấu hình thành một bộ thiết bị hoàn chỉnh thay vì các thành phần rời.

Hai túi nylon đi kèm giúp phân loại và vận chuyển các thành phần của bộ thiết bị, đặc biệt phù hợp với đội bảo trì đường dây phải di chuyển giữa nhiều vị trí làm việc.

Cấu hình gồm kẹp, sào, cáp, thiết bị tiếp địa và cọc tiếp địa cũng giúp đội kỹ thuật dễ dàng kiểm tra đầy đủ thành phần trước khi đưa thiết bị đến hiện trường.

Đối với thiết bị an toàn điện, việc kiểm tra tình trạng của từng thành phần trước khi sử dụng là rất quan trọng. Cáp, kẹp, sào và các điểm kết nối cần được kiểm tra theo quy trình của đơn vị sử dụng.


13. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước mỗi lần sử dụng, đội kỹ thuật nên thực hiện kiểm tra theo quy trình nội bộ, bao gồm:

Kẹp PEBT

Kiểm tra:

  • Tình trạng cơ cấu lò xo.
  • Bề mặt tiếp xúc.
  • Khả năng giữ kẹp.
  • Tình trạng phần cách điện.
  • Dấu hiệu biến dạng hoặc hư hỏng.

Cáp đồng bọc PVC

Kiểm tra:

  • Lớp cách điện.
  • Đầu cáp và điểm kết nối.
  • Dấu hiệu đứt, nứt hoặc biến dạng.
  • Tình trạng cơ khí của dây dẫn.

Sào 70 cm

Kiểm tra:

  • Bề mặt sào.
  • Nứt, vỡ hoặc biến dạng.
  • Tình trạng đầu kết nối.
  • Tình trạng tổng thể trước khi thao tác.

TT-38A và cọc tiếp địa

Kiểm tra:

  • Tình trạng cơ khí.
  • Điểm kết nối.
  • Ren hoặc bộ phận liên kết nếu có.
  • Khả năng sử dụng tại vị trí dự kiến.

Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào, không nên tiếp tục sử dụng thiết bị cho đến khi được đánh giá theo quy trình kỹ thuật.


14. Thông số kỹ thuật Sofamel ELBT-PAT/CC

Thông sốGiá trị
Thương hiệuSofamel
ModelELBT-PAT/CC
Mã sản phẩm658
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Cấp điện áp ứng dụngHạ áp
Ứng dụngĐường dây trên không
Loại kẹpPEBT
Kiểu kẹpKẹp lò xo
Số lượng kẹp4
Loại dây dẫnDây dẫn trần hình trụ
Đường kính dây dẫnØ3–18 mm
Chiều dài sào70 cm
Cáp ngắn mạch3 × 16 mm² × 0,6 m
Cáp tiếp địa1 × 16 mm² × 15 m
TT-38A1
Cọc tiếp địa1
Túi bảo quản/vận chuyển2 túi nylon
Tiêu chuẩn tham chiếuIEC 61230

15. Ứng dụng thực tế

Bảo trì đường dây phân phối hạ áp

ELBT-PAT/CC có thể được sử dụng trong các công việc bảo trì trên đường dây phân phối hạ áp trên không khi phương án kỹ thuật yêu cầu thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời.

Sửa chữa mạng lưới điện

Trong công tác sửa chữa, bộ thiết bị hỗ trợ thiết lập kết nối tiếp địa/ngắn mạch tại khu vực làm việc theo quy trình của đơn vị vận hành.

Đội quản lý vận hành điện

Cấu hình dạng bộ giúp đội kỹ thuật có thể vận chuyển các thành phần cần thiết đến hiện trường, giảm việc phải tập hợp từng thiết bị rời trước mỗi công việc.

Hệ thống phân phối điện công nghiệp

Các cơ sở công nghiệp có mạng lưới phân phối điện hạ áp trên không cũng có thể sử dụng bộ thiết bị khi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về loại dây dẫn, cấp điện áp và điều kiện dòng sự cố.


16. Câu hỏi thường gặp về Sofamel ELBT-PAT/CC

ELBT-PAT/CC dùng cho điện áp nào?

ELBT-PAT/CC được thiết kế cho công tác bảo trì và sửa chữa đường dây trên không hạ áp. Không nên sử dụng model này cho hệ thống trung áp nếu chưa có xác nhận về khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Kẹp PEBT phù hợp dây dẫn có đường kính bao nhiêu?

Kẹp PEBT của bộ ELBT-PAT/CC được công bố cho dây dẫn trần hình trụ Ø3–18 mm.

Bộ có bao nhiêu kẹp?

Bộ sản phẩm gồm 4 kẹp lò xo PEBT, mỗi kẹp đi kèm sào dài 70 cm.

Cáp của ELBT-PAT/CC có tiết diện bao nhiêu?

Các cáp trong bộ đều sử dụng dây đồng bọc PVC 16 mm². Bộ gồm 3 cáp dài 0,6 m và 1 cáp dài 15 m.

Vì sao bộ có cáp dài 15 m?

Cáp 15 m tạo tuyến kết nối từ hệ thống kẹp trên đường dây đến hệ thống tiếp địa, giúp bố trí điểm tiếp địa theo điều kiện và phương án làm việc tại hiện trường.

ELBT-PAT/CC có cọc tiếp địa không?

Có. Bộ được cung cấp 1 cọc tiếp địa cùng với TT-38A.

ELBT-PAT/CC có thay thế LOTO không?

Không. Tiếp địa và ngắn mạch tạm thời không thay thế các bước cô lập nguồn, khóa – treo thẻ, kiểm tra xác nhận không còn điện áp và các biện pháp an toàn khác theo quy trình làm việc.

Có thể dùng ELBT-PAT/CC cho dây dẫn có đường kính lớn hơn 18 mm không?

Không nên tự suy rộng phạm vi sử dụng. Thông số được công bố của kẹp PEBT trong bộ là Ø3–18 mm. Với dây dẫn ngoài phạm vi này cần lựa chọn kẹp hoặc bộ thiết bị có thông số phù hợp.

ELBT-PAT/CC có phù hợp đường dây trung áp không?

Không. Đây là cấu hình dành cho đường dây trên không hạ áp. Đối với đường dây trung áp cần sử dụng thiết bị được thiết kế và định mức cho cấp điện áp tương ứng.


Kết luận

Sofamel ELBT-PAT/CC (658) là bộ thiết bị tiếp địa và ngắn mạch được cấu hình cho đường dây trên không hạ áp, nổi bật ở hệ thống kẹp lò xo PEBT Ø3–18 mm, sào thao tác 70 cm, cáp đồng bọc PVC 16 mm², cáp tiếp địa dài 15 m, TT-38A và cọc tiếp địa.

Đối với công tác bảo trì và sửa chữa mạng lưới điện, bộ thiết bị cung cấp một cấu hình tương đối đầy đủ để thiết lập hệ thống tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo phương án kỹ thuật. Việc lựa chọn và sử dụng phải căn cứ vào cấp điện áp, loại dây dẫn, dòng ngắn mạch dự kiến, điều kiện tiếp địa và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
Thương hiệuSofamel
ModelELBT-PAT/CC
Mã sản phẩm658
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Cấp điện áp ứng dụngHạ áp
Ứng dụngĐường dây trên không
Loại kẹpPEBT
Kiểu kẹpKẹp lò xo
Số lượng kẹp4
Loại dây dẫnDây dẫn trần hình trụ
Đường kính dây dẫnØ3–18 mm
Chiều dài sào70 cm
Cáp ngắn mạch3 × 16 mm² × 0,6 m
Cáp tiếp địa1 × 16 mm² × 15 m
TT-38A1
Cọc tiếp địa1
Túi bảo quản/vận chuyển2 túi nylon
Tiêu chuẩn tham chiếuIEC 61230
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây