Sofamel ECBT-PTA4 là bộ tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp gồm 4 kẹp PTA cách điện, cáp đồng 25 mm², đầu nối 5 ngõ và cọc tiếp địa TT-38A.
Sofamel ECBT-PTA4 là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ điện phân phối hạ áp, được thiết kế với 4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện để thực hiện kết nối ngắn mạch ba pha và dây trung tính.
Phiên bản ECBT-PTA4 được thiết kế để kết nối với đầu vít được lắp trên các thanh dẫn hoặc thanh cái (busbar) của tủ điện, phù hợp với các cấu hình tủ điện hạ áp có điểm kết nối dạng vít.
Bộ thiết bị sử dụng các kẹp PTA cách điện kết hợp với cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², đầu nối phân nhánh 5 ngõ và cọc tiếp địa TT-38A.
Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, ECBT-PTA4 được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 61230.
Trong công tác sửa chữa và bảo trì hệ thống điện hạ áp, việc cô lập nguồn điện cần được thực hiện kết hợp với các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm kiểm soát nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại.
ECBT-PTA4 được cấu hình cho các tủ điện có yêu cầu:
Điểm đặc trưng của ECBT-PTA4 so với các cấu hình 3 kẹp là sản phẩm có 4 kẹp PTA, cho phép thiết lập kết nối cho ba pha và trung tính.
Thiết bị hướng đến các công việc như:
ECBT-PTA4 được cung cấp dưới dạng một bộ hoàn chỉnh gồm 4 kẹp PTA, 5 dây dẫn/nhánh kết nối, đầu nối phân nhánh 5 ngõ, cọc tiếp địa và hộp bảo quản.
Bộ sản phẩm bao gồm:
4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện
Các kẹp được sử dụng cho cấu hình:
Kẹp được thiết kế để kết nối với đầu vít được bố trí trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Cấu hình này cho phép ECBT-PTA4 được sử dụng trong các tủ điện hạ áp có điểm kết nối phù hợp với kiểu kẹp PTA.
ECBT-PTA4 bao gồm:
3 cáp đồng bọc PVC
Thông số mỗi cáp:
Ba cáp được sử dụng để kết nối các pha vào điểm nối chung thông qua đầu nối phân nhánh 5 ngõ.
Bộ sản phẩm có:
1 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², dài 1,5 m
Cáp này được sử dụng cho kết nối trung tính và tiếp địa theo cấu hình của bộ thiết bị.
Do đó, trong nội dung kỹ thuật nên phân biệt rõ cáp này với cáp tiếp địa chính dài 2 m.
ECBT-PTA4 bao gồm thêm:
1 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm², dài 2 m
Cáp này được sử dụng để kết nối bộ tiếp địa/ngắn mạch với cọc tiếp địa TT-38A.
Như vậy, ECBT-PTA4 có tổng cộng 5 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm²:
| Chức năng | Số lượng | Tiết diện | Chiều dài |
|---|---|---|---|
| Ngắn mạch các pha | 3 | 25 mm² | 1,2 m/cáp |
| Kết nối trung tính | 1 | 25 mm² | 1,5 m |
| Tiếp địa | 1 | 25 mm² | 2 m |
ECBT-PTA4 được trang bị:
1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ
Đầu nối này là điểm liên kết của hệ thống cáp trong bộ thiết bị.
Với cấu hình 5 nhánh, đầu nối có thể kết nối:
Điều này phù hợp với cấu hình 4 kẹp PTA + 1 đường tiếp địa của bộ ECBT-PTA4.
Bộ sản phẩm bao gồm:
1 cọc tiếp địa Sofamel TT-38A
Cọc tiếp địa được sử dụng làm điểm kết nối với đất cho hệ thống tiếp địa của bộ.
Trong quá trình triển khai thực tế, việc lựa chọn vị trí và phương pháp kết nối cọc tiếp địa phải tuân thủ quy trình kỹ thuật và yêu cầu an toàn điện của công trường hoặc đơn vị vận hành.
Toàn bộ thiết bị được cung cấp trong:
1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển
Hộp giúp tập trung các thành phần của bộ ECBT-PTA4, thuận tiện cho:
Đối với thiết bị an toàn điện, việc bảo quản các kẹp, cáp và phụ kiện trong hộp chuyên dụng cũng giúp hạn chế nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Cấu hình của ECBT-PTA4 có thể hiểu theo sơ đồ chức năng:
Pha 1 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Pha 2 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Pha 3 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,2 m → Đầu nối 5 ngõ
Trung tính → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² × 1,5 m → Đầu nối 5 ngõ
Đầu nối 5 ngõ → Cáp 25 mm² × 2 m → TT-38A → Tiếp địa
Cấu hình trên tạo thành hệ thống kết nối ba pha + trung tính với điểm chung và tiếp địa theo thiết kế của bộ thiết bị.
Việc đấu nối thực tế phải được thực hiện đúng theo sơ đồ hệ thống, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện áp dụng tại nơi làm việc.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ECBT-PTA4 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Ứng dụng | Tủ điện phân phối hạ áp |
| Số lượng kẹp | 4 kẹp PTA có cách điện |
| Chức năng kẹp | Ngắn mạch 3 pha và trung tính |
| Điểm kết nối | Đầu vít trên thanh dẫn/thanh cái tủ điện |
| Cáp ngắn mạch pha | 3 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp pha | 25 mm² |
| Chiều dài cáp pha | 1,2 m/cáp |
| Cáp trung tính | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp trung tính | 25 mm² |
| Chiều dài cáp trung tính | 1,5 m |
| Cáp tiếp địa | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp tiếp địa | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 2 m |
| Đầu nối | 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 |
Hai model có cùng nền tảng kẹp PTA cách điện và đều dành cho hệ thống phân phối điện hạ áp, nhưng cấu hình khác nhau đáng chú ý.
| Đặc điểm | ECBT-PTA3 | ECBT-PTA4 |
|---|---|---|
| Số kẹp PTA | 3 | 4 |
| Cấu hình kẹp | 3 điểm | 3 pha + trung tính |
| Cáp ngắn mạch pha | 3 × 25 mm² × 0,4 m | 3 × 25 mm² × 1,2 m |
| Cáp trung tính | Không nêu riêng | 25 mm² × 1,5 m |
| Cáp tiếp địa | 25 mm² × 1 hoặc 2 m tùy model | 25 mm² × 2 m |
| Đầu nối | 4 ngõ | 5 ngõ |
| Cọc tiếp địa | TT-38A | TT-38A |
| Hộp nhựa | Có | Có |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 | IEC 61230 |
Điểm khác biệt cốt lõi: ECBT-PTA4 được thiết kế với 4 kẹp PTA để xử lý cấu hình ba pha và trung tính, trong khi ECBT-PTA3 sử dụng 3 kẹp.
ECBT-PTA4 được thiết kế đặc biệt cho các trường hợp điểm kết nối dạng đầu vít được lắp trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Đây là đặc điểm cần chú ý khi lựa chọn sản phẩm.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên việc hệ thống là điện hạ áp. Người phụ trách kỹ thuật cần kiểm tra:
Việc xác nhận khả năng tương thích cần được thực hiện trước khi đưa thiết bị vào công việc thực tế.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, Sofamel ECBT-PTA4 được thiết kế theo IEC 61230.
IEC 61230 liên quan đến thiết bị di động dùng để tiếp địa hoặc tiếp địa và ngắn mạch trong hệ thống điện.
Đối với thiết bị tiếp địa và ngắn mạch, việc xác nhận sự phù hợp không chỉ dựa trên tiêu chuẩn mà còn phải xem xét điều kiện cụ thể của hệ thống, đặc biệt là:
Trước mỗi lần sử dụng ECBT-PTA4, cần kiểm tra toàn bộ bộ thiết bị.
Kiểm tra:
Kiểm tra:
Kiểm tra các điểm tiếp xúc và tình trạng cơ khí trước khi lắp đặt.
Kiểm tra tình trạng tổng thể và khả năng sử dụng theo quy trình của đơn vị.
Nếu phát hiện bất kỳ thành phần nào bị hư hỏng hoặc không đạt yêu cầu kiểm tra, cần ngừng sử dụng và thực hiện đánh giá theo quy trình quản lý thiết bị an toàn điện.
ECBT-PTA4 là thiết bị chuyên dụng cho công tác an toàn điện. Thiết bị phải được sử dụng bởi người có chuyên môn, được đào tạo và được phép thực hiện công việc trên hệ thống điện.
Cần tuân thủ các nguyên tắc:
Không được xem ECBT-PTA4 là thiết bị thay thế cho quy trình cô lập nguồn, kiểm tra không điện hoặc các biện pháp an toàn bắt buộc khác.
Bộ ECBT-PTA4 gồm 4 kẹp tiếp địa PTA có cách điện.
Cấu hình được thiết kế cho ba pha và dây trung tính, với kết nối tới các đầu vít được lắp trên thanh dẫn hoặc thanh cái của tủ điện.
Có 3 cáp đồng bọc PVC, tiết diện 25 mm², mỗi cáp dài 1,2 m.
Có. Bộ gồm 1 cáp đồng bọc PVC 25 mm², dài 1,5 m cho cấu hình kết nối trung tính.
Cáp tiếp địa có tiết diện 25 mm² và dài 2 m.
Bộ sản phẩm sử dụng 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ.
Có. Bộ bao gồm 1 cọc tiếp địa TT-38A.
Sản phẩm được thiết kế cho tủ điện phân phối hạ áp, đặc biệt là các cấu hình có đầu vít trên thanh dẫn hoặc thanh cái để kết nối kẹp PTA.
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, ECBT-PTA4 được thiết kế theo IEC 61230.
Sofamel ECBT-PTA4 có cấu hình:
4 kẹp PTA cách điện
3 cáp đồng PVC 25 mm² × 1,2 m
1 cáp đồng PVC 25 mm² × 1,5 m
1 cáp đồng PVC 25 mm² × 2 m
1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ
1 cọc tiếp địa TT-38A
1 hộp nhựa bảo quản và vận chuyển
Đây là cấu hình dành cho tiếp địa và ngắn mạch tủ điện hạ áp với 3 pha + trung tính.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ECBT-PTA4 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Ứng dụng | Tủ điện phân phối hạ áp |
| Số lượng kẹp | 4 kẹp PTA có cách điện |
| Chức năng kẹp | Ngắn mạch 3 pha và trung tính |
| Điểm kết nối | Đầu vít trên thanh dẫn/thanh cái tủ điện |
| Cáp ngắn mạch pha | 3 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp pha | 25 mm² |
| Chiều dài cáp pha | 1,2 m/cáp |
| Cáp trung tính | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp trung tính | 25 mm² |
| Chiều dài cáp trung tính | 1,5 m |
| Cáp tiếp địa | 1 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp tiếp địa | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 2 m |
| Đầu nối | 1 đầu nối phân nhánh 5 ngõ |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá