Sofamel ECBT-PTA3 là bộ tiếp địa và ngắn mạch cho tủ phân phối điện hạ áp, gồm 3 kẹp PTA cách điện, cáp đồng 25 mm², cọc tiếp địa TT-38A và hộp bảo quản.
Sofamel ECBT-PTA3 là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho tủ phân phối điện hạ áp, được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ người vận hành trước nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại trong quá trình sửa chữa, bảo trì hệ thống điện.
Bộ ECBT-PTA3 sử dụng 3 kẹp tiếp địa PTA có cách điện, kết hợp với cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm² để thực hiện ngắn mạch giữa các pha và kết nối với hệ thống tiếp địa.
Thiết bị được thiết kế cho tủ phân phối điện hạ áp và theo tiêu chuẩn IEC 61230 đối với thiết bị di động dùng cho tiếp địa hoặc tiếp địa và ngắn mạch trong hệ thống điện.
Trong quá trình sửa chữa hoặc bảo trì hệ thống điện, việc cô lập nguồn điện cần được kết hợp với các biện pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát nguy cơ điện áp xuất hiện trở lại.
ECBT-PTA3 được cấu hình để thực hiện tiếp địa và ngắn mạch các pha tại tủ phân phối điện hạ áp sau khi hệ thống đã được cô lập và xác nhận trạng thái phù hợp theo quy trình an toàn.
Bộ thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong:
ECBT-PTA3 được cung cấp dưới dạng một bộ hoàn chỉnh gồm kẹp tiếp địa, cáp ngắn mạch, cáp tiếp địa, đầu nối phân nhánh và cọc tiếp địa.
Bộ sản phẩm bao gồm 3 kẹp tiếp địa PTA có cách điện.
Các kẹp được sử dụng để tạo điểm kết nối với các vị trí cần tiếp địa/ngắn mạch trong hệ thống điện hạ áp.
Việc sử dụng kẹp có cách điện giúp phù hợp với yêu cầu thao tác trong công tác an toàn điện và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận dẫn điện trong quá trình lắp đặt.
ECBT-PTA3 bao gồm 3 cáp đồng bọc PVC, mỗi cáp có:
Ba cáp được kết nối thông qua đầu nối phân nhánh, tạo thành cấu hình ngắn mạch ba pha theo thiết kế của bộ thiết bị.
Bộ sản phẩm bao gồm 1 cáp đồng bọc PVC tiết diện 25 mm² để thực hiện kết nối tiếp địa.
Chiều dài cáp phụ thuộc vào phiên bản sản phẩm:
Khi đặt hàng cần xác định đúng phiên bản chiều dài cáp tiếp địa theo model được cung cấp.
ECBT-PTA3 được trang bị 1 đầu nối phân nhánh cho 4 cáp.
Đầu nối này tạo điểm liên kết giữa:
Cấu hình này cho phép hình thành mạch liên kết chung giữa ba pha và hệ thống tiếp địa.
Bộ ECBT-PTA3 bao gồm 1 cọc tiếp địa Sofamel TT-38A.
Cọc được sử dụng làm điểm kết nối với đất trong cấu hình tiếp địa của bộ thiết bị, phù hợp với điều kiện và quy trình triển khai tại hiện trường.
Toàn bộ bộ thiết bị được cung cấp trong hộp nhựa bảo quản và vận chuyển.
Hộp giúp:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ECBT-PTA3 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Ứng dụng | Tủ phân phối điện hạ áp |
| Kẹp tiếp địa | 3 kẹp PTA có cách điện |
| Cáp ngắn mạch | 3 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp ngắn mạch | 25 mm² |
| Chiều dài cáp ngắn mạch | 0,4 m/cáp |
| Số lượng cáp tiếp địa | 1 |
| Tiết diện cáp tiếp địa | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 1 m hoặc 2 m tùy model |
| Đầu nối | 1 đầu nối phân nhánh 4 cáp |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 |
Bộ ECBT-PTA3 được cấu hình theo nguyên tắc kết nối ba pha với một điểm chung, sau đó kết nối điểm chung này với hệ thống tiếp địa.
Sơ đồ nguyên lý có thể biểu diễn đơn giản:
Pha 1 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² → Điểm nối chung
Pha 2 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² → Điểm nối chung
Pha 3 → Kẹp PTA → Cáp 25 mm² → Điểm nối chung
Điểm nối chung → Cáp tiếp địa 25 mm² → Cọc tiếp địa TT-38A
Cấu hình này tạo thành hệ thống ngắn mạch các pha và tiếp địa, được sử dụng như một biện pháp kỹ thuật trong quy trình an toàn điện.
Việc triển khai thực tế phải căn cứ vào sơ đồ hệ thống điện, điểm đấu nối được phê duyệt, dòng sự cố dự kiến và quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
Khi một khu vực điện được đưa vào trạng thái phục vụ sửa chữa, việc kiểm soát nguồn năng lượng nguy hiểm cần được thực hiện theo một quy trình nhiều bước.
Thông thường, người thực hiện phải:
Trong chuỗi biện pháp này, ECBT-PTA3 đóng vai trò là thiết bị tiếp địa và ngắn mạch di động.
Thiết bị không thay thế các bước cô lập nguồn hoặc kiểm tra không điện.
ECBT-PTA3 được thiết kế cho bảng/tủ phân phối điện hạ áp, nơi cần thiết lập cấu hình tiếp địa và ngắn mạch tạm thời trong quá trình sửa chữa.
Các nhà máy, xưởng sản xuất và cơ sở công nghiệp có hệ thống phân phối điện hạ áp có thể sử dụng bộ thiết bị này trong hệ thống trang bị an toàn điện, tùy thuộc vào thiết kế hệ thống và quy trình của đơn vị.
Bộ thiết bị dạng hộp phù hợp để các đội kỹ thuật mang theo khi thực hiện công việc tại nhiều tủ điện hoặc điểm phân phối khác nhau.
Bộ tiếp địa và ngắn mạch có thể được đưa vào quy trình chuẩn bị khu vực làm việc khi thực hiện sửa chữa, bảo trì hoặc kiểm tra hệ thống điện.
Sofamel ECBT-PTA3 và ECBT-NH đều thuộc nhóm bộ tiếp địa và ngắn mạch cho hệ thống điện hạ áp, nhưng phương thức kết nối khác nhau.
| Đặc điểm | ECBT-PTA3 | ECBT-NH |
|---|---|---|
| Thiết bị kết nối chính | 3 kẹp PTA có cách điện | 3 lưỡi NH1–NH3 |
| Số cáp ngắn mạch | 3 | 3 |
| Tiết diện cáp pha | 25 mm² | 25 mm² |
| Chiều dài cáp pha | 0,4 m | 0,2 / 0,4 / 0,6 m |
| Cáp tiếp địa | 25 mm² | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 1 m hoặc 2 m tùy model | 0,5 m |
| Đầu nối | 4 cáp | 4 cáp |
| Cọc tiếp địa | TT-38A | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Có | Có |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 | IEC 61230 |
Điểm khác biệt chính nằm ở phương thức tạo điểm tiếp xúc với hệ thống điện: ECBT-PTA3 sử dụng kẹp tiếp địa PTA có cách điện, trong khi ECBT-NH sử dụng lưỡi NH1–NH3.
Do đó, việc lựa chọn giữa hai bộ cần căn cứ vào kiểu thiết bị phân phối, điểm kết nối thực tế và quy trình kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào tiết diện cáp.
Trước khi đưa ECBT-PTA3 vào công việc, cần kiểm tra tình trạng của toàn bộ bộ thiết bị.
Các hạng mục cần kiểm tra gồm:
Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng, biến dạng, nứt, cháy, ăn mòn hoặc suy giảm tính năng cách điện.
Việc kiểm tra định kỳ và tiêu chí loại bỏ thiết bị cần tuân thủ quy định của nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị an toàn điện của đơn vị sử dụng.
ECBT-PTA3 là thiết bị an toàn điện chuyên dụng. Việc sử dụng phải do người được đào tạo và được phép thực hiện công việc trên hệ thống điện.
Cần lưu ý:
ECBT-PTA3 được thiết kế cho tủ phân phối điện hạ áp. Điện áp và điều kiện sử dụng cụ thể cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật và cấu hình thực tế của hệ thống.
Bộ sản phẩm gồm 3 kẹp tiếp địa PTA có cách điện.
Có 3 cáp đồng bọc PVC, mỗi cáp có tiết diện 25 mm² và chiều dài 0,4 m.
Cáp tiếp địa có tiết diện 25 mm², với chiều dài 1 m hoặc 2 m tùy model.
Có. Bộ sản phẩm bao gồm 1 cọc tiếp địa TT-38A.
Có. Toàn bộ bộ thiết bị được cung cấp trong hộp nhựa để bảo quản và vận chuyển.
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, ECBT-PTA3 được thiết kế theo IEC 61230.
Không. Tiếp địa và ngắn mạch là một biện pháp kỹ thuật trong công tác an toàn điện và không thay thế các quy trình cô lập nguồn, khóa/treo thẻ, kiểm tra không điện và kiểm soát khu vực làm việc khi các biện pháp này được yêu cầu.
Sofamel ECBT-PTA3 là bộ tiếp địa và ngắn mạch cho tủ phân phối điện hạ áp, sử dụng 3 kẹp tiếp địa PTA có cách điện kết hợp với hệ thống cáp đồng bọc PVC 25 mm².
Cấu hình tiêu chuẩn gồm:
3 kẹp PTA + 3 cáp ngắn mạch 25 mm² × 0,4 m + 1 cáp tiếp địa 25 mm² × 1 hoặc 2 m + đầu nối 4 cáp + cọc tiếp địa TT-38A + hộp nhựa.
Bộ thiết bị được thiết kế theo IEC 61230 và hướng đến việc hỗ trợ kiểm soát nguy cơ đóng điện ngoài ý muốn hoặc điện áp quay trở lại trong quá trình sửa chữa, bảo trì hệ thống điện.
Khi lựa chọn ECBT-PTA3, cần đối chiếu kiểu tủ điện, điểm kết nối, điện áp hệ thống, dòng ngắn mạch dự kiến và yêu cầu của quy trình an toàn điện để xác nhận cấu hình phù hợp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ECBT-PTA3 |
| Loại thiết bị | Bộ tiếp địa và ngắn mạch |
| Ứng dụng | Tủ phân phối điện hạ áp |
| Kẹp tiếp địa | 3 kẹp PTA có cách điện |
| Cáp ngắn mạch | 3 cáp đồng bọc PVC |
| Tiết diện cáp ngắn mạch | 25 mm² |
| Chiều dài cáp ngắn mạch | 0,4 m/cáp |
| Số lượng cáp tiếp địa | 1 |
| Tiết diện cáp tiếp địa | 25 mm² |
| Chiều dài cáp tiếp địa | 1 m hoặc 2 m tùy model |
| Đầu nối | 1 đầu nối phân nhánh 4 cáp |
| Cọc tiếp địa | TT-38A |
| Hộp bảo quản | Hộp nhựa |
| Tiêu chuẩn | IEC 61230 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá