Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK02M-02 là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu với tải trọng nâng danh định 2 tấn và cơ cấu con chạy điện giúp di chuyển thiết bị dọc theo dầm. Sản phẩm sử dụng xích tải để nâng, hạ hàng hóa, kết hợp chuyển động ngang nhằm hỗ trợ quá trình vận chuyển vật tư và thiết bị trong phạm vi làm việc được thiết kế.
Pa lăng xích điện di chuyển dầm I HAK02M-02 là thiết bị nâng hạ công nghiệp thuộc thương hiệu HAK, xuất xứ Trung Quốc, được giới thiệu với tải trọng nâng danh định 2 tấn và cơ cấu con chạy điện giúp di chuyển thiết bị dọc theo dầm. Sản phẩm sử dụng xích tải để nâng, hạ hàng hóa, kết hợp chuyển động ngang nhằm hỗ trợ quá trình vận chuyển vật tư và thiết bị trong phạm vi làm việc được thiết kế.
Model HAK02M-02 được mô tả là phiên bản pa lăng xích điện 2 tấn cấu hình xích đôi. Theo bảng thông số kỹ thuật do nhà cung cấp cung cấp, model này có chiều cao nâng 3 m, tốc độ nâng 3,4 m/phút ở cấu hình một tốc độ và 3,3/1,1 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Đường kính xích được ghi trong bảng là 7,1 mm, công suất động cơ nâng tương ứng là 1,5 kW hoặc 1,5/0,6 kW tùy cấu hình.
Nhờ kết hợp cơ cấu nâng bằng xích và con chạy điện, HAK02M-02 có thể được xem xét cho những hệ thống nâng hạ cần đưa vật tư từ vị trí này sang vị trí khác dọc theo dầm, chẳng hạn như xưởng cơ khí, khu vực lắp ráp máy móc, kho vật tư và công trường có bố trí hệ thống dầm nâng phù hợp.
Đối với công trường xây dựng, thiết bị nâng hạ cần được lựa chọn dựa trên khối lượng tải, chiều cao nâng, điều kiện lắp đặt, nguồn điện và đặc điểm môi trường. Tải trọng danh định 2 tấn không có nghĩa pa lăng phù hợp với mọi loại công việc hoặc mọi hệ thống kết cấu. Dầm chạy, liên kết treo, con chạy, phụ kiện nâng và các thành phần liên quan phải được kiểm tra về khả năng chịu tải trước khi sử dụng.
HAK02M-02 có thông tin về các cơ cấu như phanh điện từ, phanh cơ khí, công tắc giới hạn hành trình và bộ bảo vệ thứ tự pha trong phần mô tả dòng sản phẩm. Khi đặt hàng, người mua nên yêu cầu xác nhận cấu hình thực tế của model để bảo đảm thông số giao hàng phù hợp với nhu cầu vận hành.
Bảng dưới đây tổng hợp thông số của model HAK02M-02 từ tài liệu được cung cấp. Những thông số nằm trong bảng chung của nhiều model HAK cần được xác nhận lại trên catalogue chính thức hoặc báo giá kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK02M-02 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
| Tải trọng nâng danh định | 2 tấn |
| Cấu hình theo mô tả | Xích đôi |
| Chiều cao nâng trong bảng thông số | 3 m |
| Tốc độ nâng – một tốc độ | 3,4 m/phút |
| Tốc độ nâng – hai tốc độ | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ nâng – một tốc độ | 1,5 kW |
| Công suất động cơ nâng – hai tốc độ | 1,5/0,6 kW |
| Tốc độ quay – bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ quay – bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút, cần xác nhận theo catalogue |
| Số pha | 3 pha theo bảng thông số |
| Điện áp | 220–440 V theo bảng thông số chung |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút theo bảng thông số chung |
| Công suất con chạy | 0,4 kW theo bảng thông số chung |
| Dải chiều rộng cánh dầm I | 82–178 mm theo bảng thông số |
| Đường kính xích tải | 7,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo mô tả dòng sản phẩm |
| Cơ cấu phanh | Phanh điện từ bên hông và phanh cơ khí theo mô tả |
| Công tắc giới hạn | Giới hạn nâng và hạ theo mô tả dòng sản phẩm |
| Bộ bảo vệ thứ tự pha | Được đề cập trong mô tả dòng sản phẩm |
| Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp bảo vệ tay bấm | IP65 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp làm việc | M4/1Am theo mô tả dòng sản phẩm |
| Màu sắc | Cam |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Khả năng tùy chỉnh | Có thể trao đổi theo yêu cầu đặt hàng |
| Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Lưu ý kỹ thuật: Bảng thông số nguồn có các giá trị dùng chung cho nhiều model và chưa xác nhận độc lập toàn bộ cấu hình HAK02M-02. Đặc biệt, cần xác nhận tốc độ con chạy, công suất di chuyển, cấp làm việc, cấp bảo vệ, cấu hình xích đôi và dải dầm tương thích trước khi đặt hàng. Không sử dụng thông số của model HAK02M-01 để thay thế cho HAK02M-02.
HAK02M-02 sử dụng cơ cấu nâng bằng xích điện, phù hợp với các công việc nâng hạ tải trong phạm vi tải trọng và điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.
Theo bảng dữ liệu được cung cấp, model HAK02M-02 sử dụng xích có đường kính 7,1 mm. Phần mô tả dòng sản phẩm đề cập xích FEC G80 có nguồn gốc Nhật Bản. Khi mua hàng, khách hàng nên yêu cầu xác nhận loại xích, thông số vật liệu, cấu hình xích và hồ sơ liên quan cho đúng model.
Xích tải là bộ phận trực tiếp tham gia truyền lực khi nâng hàng hóa. Trong quá trình sử dụng, cần kiểm tra các mắt xích để phát hiện tình trạng mòn, biến dạng, nứt, ăn mòn hoặc dấu hiệu bất thường. Việc thay thế xích phải sử dụng đúng loại được nhà sản xuất chỉ định, không tự ý thay bằng xích thông thường hoặc phụ kiện không tương thích.
Cấu hình xích đôi được nêu trong tên model giúp phân biệt HAK02M-02 với một số phiên bản khác trong cùng dòng sản phẩm. Tuy nhiên, số nhánh xích, cách bố trí xích và các thông số nâng phải được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật chính thức.
Theo bảng thông số, HAK02M-02 có hai cấu hình tốc độ nâng.
Cấu hình hai tốc độ cung cấp lựa chọn giữa tốc độ nâng nhanh và chậm theo thiết kế. Trong các công việc cần đặt chi tiết vào vị trí lắp ráp hoặc đưa thiết bị đến khu vực thao tác, tốc độ thấp có thể hỗ trợ việc kiểm soát chuyển động tốt hơn.
Việc lựa chọn phiên bản cần dựa trên tần suất làm việc, yêu cầu thao tác, thời gian nâng và điều kiện nguồn điện. Người mua nên xác nhận rõ phiên bản một tốc độ hay hai tốc độ trong đơn đặt hàng, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi chung của dòng pa lăng.
Con chạy điện cho phép cụm pa lăng dịch chuyển dọc theo dầm tương thích. Nhờ đó, hệ thống có thể thực hiện cả thao tác nâng hạ theo phương thẳng đứng và di chuyển ngang trong phạm vi đường chạy.
Đặc điểm này hữu ích tại những khu vực cần vận chuyển tải giữa nhiều điểm trên cùng một tuyến dầm, chẳng hạn như khu vực lắp ráp, xưởng gia công hoặc trạm bảo trì máy móc.
Bảng thông số chung ghi dải chiều rộng cánh dầm I từ 82–178 mm cho HAK02M-02. Đây là thông tin cần được xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi lắp đặt. Không nên chọn con chạy chỉ dựa trên chiều rộng cánh dầm; cần kiểm tra thêm hình dạng dầm, khả năng chịu tải, kích thước lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của cụm bánh xe.
Theo mô tả của nhà cung cấp, thân pa lăng sử dụng vỏ hợp kim nhôm với thiết kế có cánh tản nhiệt. Vật liệu này được giới thiệu là nhẹ và cứng, đồng thời cấu trúc cánh hỗ trợ tản nhiệt trong quá trình hoạt động.
Thiết kế vỏ là một yếu tố cần cân nhắc khi bố trí thiết bị trong hệ thống nâng hạ. Tuy nhiên, nhiệt độ vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, chu kỳ làm việc, môi trường xung quanh và chế độ sử dụng.
Đối với công trường xây dựng, cần đánh giá điều kiện bụi, độ ẩm, nước mưa và khả năng va chạm. Không mặc định rằng vỏ hợp kim nhôm hoặc thông tin chống ăn mòn trong mô tả chung đồng nghĩa với việc thiết bị có thể hoạt động ngoài trời không che chắn trong mọi điều kiện.
Mô tả dòng sản phẩm HAK đề cập phanh điện từ bên hông kết hợp phanh cơ khí. Hệ thống phanh có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chuyển động nâng hạ và giữ tải theo thiết kế.
Đối với thiết bị nâng 2 tấn, tình trạng phanh cần được kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tiếp tục vận hành nếu tải có hiện tượng trôi, phanh phản ứng bất thường hoặc thiết bị phát ra tiếng động không bình thường.
Không tự ý điều chỉnh hoặc thay thế các chi tiết phanh bằng linh kiện không tương thích. Công tác kiểm tra, bảo dưỡng cần do nhân sự có chuyên môn thực hiện theo tài liệu kỹ thuật phù hợp.
Theo mô tả sản phẩm, pa lăng được trang bị công tắc giới hạn hành trình nâng và hạ nhằm hỗ trợ kiểm soát phạm vi hoạt động của xích.
Công tắc giới hạn là bộ phận hỗ trợ an toàn, không thay thế việc giám sát của người vận hành. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hành trình móc, chiều dài xích và khoảng không gian phía trên cũng như phía dưới tải.
Không sử dụng công tắc giới hạn làm nút dừng thông thường trong quá trình làm việc. Nếu thiết bị không dừng theo giới hạn dự kiến, cần ngừng vận hành và kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
Tài liệu nhà cung cấp đề cập bộ bảo vệ thứ tự pha nhằm ngăn mạch điều khiển hoạt động trong trường hợp thứ tự pha nguồn điện không phù hợp với thiết kế.
Bảng thông số chung ghi điện áp 220–440 V, ba pha, tần số 50/60 Hz. Tuy nhiên, nguồn điện thực tế cần được xác nhận cho đúng phiên bản đặt mua.
Việc lắp đặt và đấu nối phải được thực hiện bởi người có chuyên môn, tuân thủ sơ đồ điện của nhà sản xuất. Không đấu tắt thiết bị bảo vệ hoặc tự ý thay đổi mạch điện để xử lý sự cố.
HAK02M-02 sử dụng động cơ điện để dẫn động cơ cấu xích, thực hiện việc nâng hoặc hạ tải. Con chạy điện tạo chuyển động dọc theo dầm, hỗ trợ đưa tải đến vị trí làm việc.
Quy trình vận hành cơ bản gồm các bước:
Không sử dụng pa lăng để kéo xiên, kéo lê tải hoặc nâng người. Thiết bị phải được sử dụng đúng công năng, theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại nơi làm việc.
Tại công trường, pa lăng xích điện có con chạy có thể được xem xét để nâng các cụm chi tiết, vật tư hoặc thiết bị có khối lượng phù hợp. Khi được tích hợp vào hệ thống dầm hoặc kết cấu nâng được thiết kế tương ứng, thiết bị hỗ trợ di chuyển tải giữa các vị trí làm việc.
Tuy nhiên, môi trường xây dựng thường có bụi, độ ẩm, điều kiện mặt bằng thay đổi và nguy cơ va chạm. Vì vậy, cần đánh giá vị trí lắp đặt, nguồn điện, khả năng bảo vệ thiết bị và mức độ phù hợp với điều kiện ngoài trời trước khi lựa chọn.
Không treo pa lăng lên kết cấu tạm hoặc dầm chưa được kiểm tra khả năng chịu tải. Việc sử dụng trên giàn giáo, kết cấu thép hoặc hệ thống dầm hiện hữu cần được người có chuyên môn đánh giá.
Trong xưởng cơ khí, HAK02M-02 có thể hỗ trợ nâng các chi tiết máy, cụm kết cấu, đồ gá hoặc bộ phận phục vụ quá trình lắp ráp.
Con chạy điện giúp đưa tải dọc theo dầm, giảm nhu cầu di chuyển thủ công đối với những công việc nằm trong phạm vi hệ thống nâng hạ. Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định khối lượng lớn nhất của tải và phụ kiện đi kèm, đồng thời đánh giá tần suất vận hành.
Với những chi tiết có tâm trọng lực lệch hoặc hình dạng khó nâng, cần xây dựng phương án móc tải phù hợp. Không sử dụng pa lăng để kéo tải về vị trí bằng cách tác động lực ngang lên xích.
Trong khu vực lắp ráp, thiết bị nâng có thể hỗ trợ đưa động cơ, hộp số, cụm máy hoặc chi tiết cơ khí đến vị trí thao tác. Phiên bản hai tốc độ có thể được cân nhắc khi công việc cần lựa chọn tốc độ nâng khác nhau.
Đối với công tác bảo trì, phải cô lập các nguồn năng lượng liên quan và xác nhận tải đã được giữ chắc chắn trước khi tiến hành sửa chữa. Không để người đứng dưới tải đang treo và không thực hiện công việc bên dưới tải nếu chưa có biện pháp chống đỡ an toàn độc lập.
Trong kho, pa lăng xích điện có con chạy có thể hỗ trợ vận chuyển vật tư theo tuyến dầm giữa các khu vực tiếp nhận, lưu trữ hoặc cấp phát.
Để sử dụng hiệu quả, cần xác định vị trí dừng, chiều dài đường chạy, khoảng không gian thao tác và khả năng chịu tải của toàn bộ kết cấu. Thiết bị không thay thế cho xe nâng hoặc các phương tiện vận chuyển khác trong mọi tình huống; phương án lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm hàng hóa và bố trí kho.
Tại nhà máy, pa lăng có thể được sử dụng ở những trạm cần nâng hạ định kỳ các chi tiết hoặc cụm thiết bị. Cấu hình con chạy điện phù hợp khi tải cần di chuyển dọc theo dầm thay vì chỉ nâng tại một điểm cố định.
Trước khi lắp đặt, cần xác định chế độ làm việc, tần suất nâng, thời gian hoạt động, tải trọng thực tế và yêu cầu về tốc độ. Cấp làm việc của thiết bị phải được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật, không chỉ dựa vào tải trọng danh định.
Tải trọng danh định 2 tấn giúp xác định phạm vi ứng dụng ban đầu của model. Người sử dụng vẫn cần tính đến trọng lượng phụ kiện nâng và bảo đảm không vượt quá giới hạn cho phép của bất kỳ thành phần nào trong hệ thống.
Cơ cấu con chạy điện hỗ trợ di chuyển pa lăng theo dầm, phù hợp với các ứng dụng cần đưa tải đến nhiều vị trí trên cùng một tuyến đường chạy.
Thông số được cung cấp cho thấy model có các cấu hình tốc độ khác nhau. Doanh nghiệp có thể lựa chọn dựa trên yêu cầu thao tác và năng suất công việc, sau khi xác nhận chính xác cấu hình đặt hàng.
Phanh và công tắc giới hạn được đề cập trong mô tả dòng sản phẩm. Tình trạng hoạt động của từng cơ cấu phải được kiểm tra, bảo trì theo tài liệu kỹ thuật của model.
Nhà cung cấp cho biết có khả năng tùy chỉnh một số thông số như chiều cao nâng và nguồn điện. Phạm vi tùy chỉnh, thời gian cung cấp và các ảnh hưởng kỹ thuật cần được xác nhận trong báo giá.
Để lựa chọn đúng pa lăng xích điện HAK02M-02, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau.
Tải trọng nâng: Xác định khối lượng hàng hóa lớn nhất, bao gồm các phụ kiện nâng. Không sử dụng tải trọng danh định của pa lăng làm căn cứ duy nhất để xác định khả năng chịu tải của cả hệ thống.
Chiều cao nâng: Bảng thông số được cung cấp ghi chiều cao nâng 3 m. Nếu cần chiều cao lớn hơn, cần xác nhận chiều dài xích và cấu hình đặt hàng với nhà cung cấp.
Dầm chạy: Dải cánh dầm I được ghi là 82–178 mm trong bảng chung. Cần đo kích thước thực tế, kiểm tra khả năng chịu lực và xác nhận sự tương thích của con chạy.
Nguồn điện: Xác nhận điện áp, số pha và tần số nguồn điện tại công trường. Không mặc định mọi cấu hình đều có thể sử dụng với nguồn điện hiện có.
Tốc độ nâng: Xác định nhu cầu một tốc độ hay hai tốc độ, dựa trên yêu cầu về năng suất và khả năng kiểm soát tải.
Điều kiện môi trường: Đánh giá bụi, độ ẩm, mưa, nhiệt độ và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến động cơ, phanh, hệ thống điện và xích tải.
Kết cấu lắp đặt: Dầm, liên kết treo, hệ thống đỡ và các thành phần chịu lực cần được thiết kế hoặc kiểm tra theo tải trọng và điều kiện vận hành.
Điều kiện sử dụng đặc biệt: Nếu cần làm việc ngoài trời, trong môi trường ăn mòn hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ, phải xác nhận khả năng phù hợp bằng hồ sơ kỹ thuật. Không suy luận rằng model tiêu chuẩn có khả năng chống cháy nổ chỉ từ phần mô tả chung.
Việc lắp đặt, đấu nối điện, chạy thử và kiểm tra trước khi vận hành phải được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu an toàn áp dụng.
Trước mỗi ca làm việc, người vận hành cần kiểm tra:
Nếu phát hiện hư hỏng hoặc thiết bị hoạt động không bình thường, cần ngừng sử dụng và báo cho người phụ trách kỹ thuật.
Các hạng mục bảo dưỡng có thể bao gồm kiểm tra xích tải, móc, phanh, động cơ, hộp số, bánh xe con chạy, hệ thống điều khiển và các liên kết lắp đặt. Tần suất kiểm tra cần căn cứ vào hướng dẫn nhà sản xuất, cường độ sử dụng và điều kiện môi trường.
Việc bôi trơn, điều chỉnh phanh và thay thế linh kiện cần thực hiện theo quy trình kỹ thuật. Không sử dụng phụ tùng không tương thích hoặc tự ý thay đổi thông số thiết kế.
Trong bảng thông số HAK được cung cấp, hai model HAK02M-01 và HAK02M-02 đều có tải trọng danh định 2 tấn nhưng khác nhau về thông số cấu hình.
| Tiêu chí | HAK02M-01 | HAK02M-02 |
|---|---|---|
| Tải trọng danh định | 2 tấn | 2 tấn |
| Đường kính xích trong bảng chung | 10,0 mm | 7,1 mm |
| Tốc độ nâng – một tốc độ | 6,6 m/phút | 3,4 m/phút |
| Công suất nâng – một tốc độ | 3,0 kW | 1,5 kW |
| Tốc độ nâng – hai tốc độ | 6,6/2,2 m/phút | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất nâng – hai tốc độ | 3,0/1,0 kW | 1,5/0,6 kW |
| Chiều cao nâng trong bảng chung | 3 m | 3 m |
| Dải cánh dầm I trong bảng chung | 82–178 mm | 82–178 mm |
Các giá trị trong bảng là dữ liệu được cung cấp và cần được đối chiếu với catalogue chính thức. Không nên chỉ dựa trên công suất hoặc đường kính xích để kết luận model nào phù hợp hơn; việc lựa chọn cần căn cứ vào thiết kế thiết bị, tải trọng, chu kỳ làm việc và yêu cầu lắp đặt.
Theo thông tin được cung cấp, model HAK02M-02 có tải trọng nâng danh định 2 tấn. Tổng tải, bao gồm phụ kiện nâng, phải nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị và hệ thống.
Có. Sản phẩm được mô tả là pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện, hỗ trợ di chuyển theo dầm tương thích.
Bảng thông số ghi 3,4 m/phút ở cấu hình một tốc độ và 3,3/1,1 m/phút ở cấu hình hai tốc độ. Cần xác nhận phiên bản thực tế khi đặt hàng.
Mô tả dòng sản phẩm đề cập xích FEC G80 có nguồn gốc Nhật Bản; bảng thông số ghi đường kính xích 7,1 mm cho model này. Người mua nên yêu cầu xác nhận loại xích và hồ sơ tương ứng với thiết bị được giao.
Không. Bảng thông số chung ghi dải cánh dầm I từ 82–178 mm. Cần kiểm tra kích thước thực tế, kết cấu chịu lực và sự tương thích của con chạy trước khi lắp đặt.
Thông tin nhà cung cấp cho biết có thể tùy chỉnh chiều cao nâng. Chiều cao khả dụng, chiều dài xích và cấu hình thiết bị cần được xác nhận theo yêu cầu đặt hàng.
Khả năng sử dụng ngoài trời phụ thuộc cấu hình thực tế, điều kiện thời tiết, độ ẩm, bụi và biện pháp bảo vệ. Không nên mặc định phiên bản tiêu chuẩn phù hợp với mọi điều kiện ngoài trời nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất.
Tài liệu được cung cấp chưa đủ để xác nhận model HAK02M-02 cụ thể có chứng nhận hoặc cấu hình chống cháy nổ. Nếu sử dụng tại khu vực nguy hiểm, cần yêu cầu hồ sơ kỹ thuật chứng minh tính phù hợp trước khi lựa chọn.
Cần xác nhận tải trọng, chiều cao nâng, dầm chạy, nguồn điện, tình trạng xích và phanh. Không nâng quá tải, không kéo xiên, không đứng dưới tải và không tiếp tục sử dụng khi phát hiện bất thường.
Khi lựa chọn pa lăng xích điện HAK02M-02, doanh nghiệp nên làm việc với đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn cấu hình, kiểm tra thông số và hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống nâng hạ thực tế.
Để việc báo giá và lựa chọn được chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp xác nhận đúng cấu hình, hạn chế nhầm lẫn giữa các model có cùng tải trọng nhưng khác tốc độ nâng, công suất hoặc cấu tạo xích.
HAK02M-02 – Pa lăng xích điện 2 tấn kết hợp con chạy điện là giải pháp có thể xem xét cho các hệ thống nâng hạ trong xưởng sản xuất, kho vật tư và công trường xây dựng có kết cấu lắp đặt phù hợp. Để lựa chọn đúng, cần xác nhận catalogue chính thức, thông số riêng của model và khả năng tương thích của toàn bộ hệ thống trước khi đưa vào sử dụng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | HAK |
| Model | HAK02M-02 |
| Loại thiết bị | Pa lăng xích điện kết hợp con chạy điện |
| Tải trọng nâng danh định | 2 tấn |
| Cấu hình theo mô tả | Xích đôi |
| Chiều cao nâng trong bảng thông số | 3 m |
| Tốc độ nâng – một tốc độ | 3,4 m/phút |
| Tốc độ nâng – hai tốc độ | 3,3/1,1 m/phút |
| Công suất động cơ nâng – một tốc độ | 1,5 kW |
| Công suất động cơ nâng – hai tốc độ | 1,5/0,6 kW |
| Tốc độ quay – bảng một tốc độ | 1.440 vòng/phút |
| Tốc độ quay – bảng hai tốc độ | 980/2.830 vòng/phút, cần xác nhận theo catalogue |
| Số pha | 3 pha theo bảng thông số |
| Điện áp | 220–440 V theo bảng thông số chung |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tốc độ di chuyển con chạy | 11/21 m/phút theo bảng thông số chung |
| Công suất con chạy | 0,4 kW theo bảng thông số chung |
| Dải chiều rộng cánh dầm I | 82–178 mm theo bảng thông số |
| Đường kính xích tải | 7,1 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm theo mô tả dòng sản phẩm |
| Cơ cấu phanh | Phanh điện từ bên hông và phanh cơ khí theo mô tả |
| Công tắc giới hạn | Giới hạn nâng và hạ theo mô tả dòng sản phẩm |
| Bộ bảo vệ thứ tự pha | Được đề cập trong mô tả dòng sản phẩm |
| Cấp bảo vệ pa lăng | IP54 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp bảo vệ tay bấm | IP65 theo thông tin chung của nhà cung cấp |
| Cấp làm việc | M4/1Am theo mô tả dòng sản phẩm |
| Màu sắc | Cam |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Khả năng tùy chỉnh | Có thể trao đổi theo yêu cầu đặt hàng |
| Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng | Thỏa thuận theo nhà cung cấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá