Palang xích điện dầm thấp HAK là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện kết hợp hệ thống xích tải và cụm con lăn di chuyển trên dầm. Thiết kế dầm thấp (Ultra Low Headroom) hướng đến các vị trí lắp đặt mà khoảng cách từ dầm cầu trục đến móc nâng bị giới hạn, chẳng hạn nhà xưởng có chiều cao xây dựng thấp hoặc dây chuyền sản xuất cần tối ưu không gian thao tác theo phương đứng.
Palang xích điện dầm thấp HAK là thiết bị nâng hạ sử dụng động cơ điện kết hợp hệ thống xích tải và cụm con lăn di chuyển trên dầm. Thiết kế dầm thấp (Ultra Low Headroom) hướng đến các vị trí lắp đặt mà khoảng cách từ dầm cầu trục đến móc nâng bị giới hạn, chẳng hạn nhà xưởng có chiều cao xây dựng thấp hoặc dây chuyền sản xuất cần tối ưu không gian thao tác theo phương đứng.
So với cấu hình palang thông thường, giá trị cần quan tâm của dòng dầm thấp là khả năng bố trí cụm nâng và con lăn theo cấu hình phù hợp để giảm chiều cao lắp đặt tổng thể. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào model, kích thước dầm, cách treo, vị trí móc và khoảng cách an toàn cần thiết; vì vậy, không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa.
Theo bảng thông số được cung cấp, dòng HAK có các cấu hình tải trọng từ 0,5 tấn đến 10 tấn, sử dụng nguồn điện 380 V/50 Hz. Bảng dữ liệu thể hiện riêng công suất và tốc độ của động cơ nâng, động cơ con lăn, cùng các kích thước ký hiệu H, A, B, P và Q. Đây là cơ sở ban đầu để bộ phận kỹ thuật đối chiếu yêu cầu sử dụng, kiểm tra không gian lắp đặt và lập phương án báo giá.
Sản phẩm được định hướng cho môi trường công nghiệp cần nâng hạ vật tư, cụm chi tiết, khuôn, thiết bị và hàng hóa trong phạm vi làm việc xác định. Việc sử dụng phải tuân theo hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất, giới hạn tải của đúng model và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống dầm, cầu trục hoặc kết cấu đỡ.
Lưu ý: Tên gọi “dầm thấp” mô tả định hướng thiết kế, không tự động chứng minh rằng mọi model đều có cùng chiều cao nâng hữu ích hoặc phù hợp với mọi loại dầm. Người mua cần xác nhận bản vẽ kích thước của đúng mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
Dưới đây là dữ liệu được chuyển từ bảng thông số trong hình do người dùng cung cấp. Các giá trị được giữ nguyên theo từng mã sản phẩm.
Mã sản phẩm | Tải trọng (tấn) | Xích tải (mm) | Điện nguồn | Motor nâng (kW) | Tốc độ nâng (m/phút) | Motor con lăn (kW) | Tốc độ chạy (m/phút) | H (mm) | A (mm) | B (mm) | P (mm) | Q (mm) |
| HAK0.5ER-01S | 0,5 | 6,3 | 380 V/50 Hz | 0,75 | 7,8 | 0,2 | 11 | 350 | 460 | 230 | 595 | 410 |
| HAK01ER-01S | 1 | 7,1 | 380 V/50 Hz | 1,5 | 6,8 | 0,4 | 11 | 480 | 520 | 260 | 635 | 450 |
| HAK02ER-01S | 2 | 10 | 380 V/50 Hz | 3 | 6,8 | 0,4 | 11 | 570 | 620 | 310 | 727 | 512 |
| HAK02ER-02S | 2 | 7,1 | 380 V/50 Hz | 1,5 | 3,4 | 0,4 | 11 | 535 | 520 | 260 | 670 | 450 |
| HAK03ER-01S | 3 | 11,2 | 380 V/50 Hz | 3 | 5,6 | 0,75 | 11 | 640 | 620 | 310 | 779 | 530 |
| HAK03ER-02S | 3 | 10 | 380 V/50 Hz | 1,5 | 4,4 | 0,75 | 11 | 685 | 620 | 310 | 750 | 505 |
| HAK05ER-02S | 5 | 11,2 | 380 V/50 Hz | 3 | 2,7 | 0,75 | 11 | 740 | 620 | 310 | 825 | 530 |
| HAK7.5ER-03S | 7,5 | 11,2 | 380 V/50 Hz | 3 | 1,9 | 0,75 | 11 | 900 | 620 | 310 | 1.025 | 740 |
| HAK10ER-04S | 10 | 11,2 | 380 V/50 Hz | 3,0 × 2 | 2,7 | 0,75 | 11 | 880 | 620 | 310 | 926 | 613 |
Quy ước và lưu ý khi sử dụng bảng:
Các đơn vị mm, kW và m/phút được trình bày theo cách hiểu của tiêu đề trong bảng nguồn.
H, A, B, P và Q là ký hiệu kích thước gốc. Cần đối chiếu bản vẽ kích thước của nhà sản xuất để xác định chính xác điểm đo và ý nghĩa của từng ký hiệu.
Dòng HAK10-04S ghi công suất motor nâng 3,0 × 2; cần xác nhận đây là cấu hình hai động cơ, tổng công suất hay cách ghi khác trong tài liệu kỹ thuật.
Hai model HAK02ER-01S và HAK02ER-02S cùng có tải trọng danh nghĩa 2 tấn nhưng khác thông số xích, công suất nâng, tốc độ nâng và kích thước. Tương tự, hai model tải trọng 3 tấn cũng có cấu hình khác nhau. Không nên xem các model cùng tải trọng là tương đương.
Tốc độ nâng và tốc độ chạy là hai thông số riêng biệt. Tốc độ nâng không phải tốc độ di chuyển của con lăn.
Các giá trị trên là dữ liệu nguồn được cung cấp, chưa thay thế catalogue được xác nhận hoặc hồ sơ kiểm định của thiết bị cụ thể.
Động cơ nâng tạo lực kéo để vận hành cơ cấu nâng hạ thông qua bộ truyền động và xích tải. Công suất động cơ là một trong những yếu tố cần xem xét khi đánh giá cấu hình thiết bị, nhưng không thể dùng riêng thông số công suất để kết luận tải trọng an toàn hoặc hiệu suất làm việc.
Theo bảng dữ liệu HAK, công suất động cơ nâng nằm trong khoảng 0,75–3 kW đối với các model được liệt kê, ngoại trừ HAK10-04S có cách ghi 3,0 × 2 cần được xác nhận.
Tốc độ nâng được công bố dao động từ 1,9 đến 7,8 m/phút tùy model. Tốc độ thấp hơn có thể phù hợp hơn với một số quy trình cần kiểm soát vị trí, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa vào yêu cầu công nghệ, đặc tính tải và tài liệu của nhà sản xuất.
Xích tải truyền lực nâng từ cơ cấu dẫn động đến cụm móc. Bảng nguồn ghi kích thước xích từ 6,3 mm đến 11,2 mm, tùy cấu hình.
Đường kính hoặc kích thước danh nghĩa của xích không đủ để xác định cấp bền, tải phá hủy, tiêu chuẩn chế tạo hoặc tuổi thọ. Những thông tin này cần lấy từ hồ sơ kỹ thuật tương ứng với model và xích được lắp trên thiết bị.
Móc nâng là vị trí kết nối với vật nâng hoặc phụ kiện nâng phù hợp. Khi sử dụng, người vận hành cần bảo đảm tải được đặt đúng vị trí chịu lực của móc, không vượt tải trọng cho phép và không tạo tải lệch ngoài cấu hình được nhà sản xuất chấp thuận.
Chưa xác minh: Mác vật liệu, phương pháp xử lý nhiệt, tải thử móc, tiêu chuẩn chế tạo xích và các chứng nhận đi kèm chưa được thể hiện đầy đủ trong dữ liệu dạng văn bản được cung cấp.
Cụm con lăn cho phép thiết bị di chuyển dọc theo dầm khi được cấp nguồn và điều khiển phù hợp. Theo bảng thông số, công suất động cơ con lăn là 0,2 kW ở model 0,5 tấn; 0,4 kW ở một số model 1–2 tấn; và 0,75 kW ở các model từ 3–10 tấn được liệt kê.
Tốc độ chạy ghi trong bảng là 11 m/phút cho toàn bộ chín model. Giá trị này cần được xác nhận theo catalogue chính thức, đặc biệt nếu hệ thống yêu cầu tốc độ thay đổi, điều khiển biến tần hoặc phối hợp nhiều thiết bị nâng.
Khả năng tương thích của con lăn còn phụ thuộc vào biên dạng dầm, chiều rộng cánh dầm, độ dày cánh, bán kính góc lượn, tải trọng bánh xe và phương án lắp đặt. Không thể kết luận thiết bị phù hợp với mọi loại dầm chỉ dựa trên hình minh họa.
Tài liệu mô tả cho biết palang có bộ bảo vệ thứ tự pha. Theo hướng dẫn được cung cấp, bộ phận này ngăn thiết bị khởi động khi thứ tự pha không phù hợp.
Đây là thông tin quan trọng trong khâu đấu nối nguồn điện ba pha. Tuy nhiên, bộ bảo vệ thứ tự pha không thay thế các biện pháp cách ly nguồn, nối đất, bảo vệ quá dòng hoặc quy trình kiểm tra điện của đơn vị có chuyên môn.
Hình quảng cáo có đề cập đến điều khiển điện áp thấp 24 V/36 V, hệ thống phanh khi mất điện và điều khiển tần số. Các tính năng này cần được xác nhận trên đúng model và cấu hình đặt hàng trước khi đưa vào bảng thông số chính thức.
Thiết kế dầm thấp hướng đến việc giảm khoảng không cần thiết giữa dầm và móc nâng so với một số cấu hình palang thông thường. Đây là yếu tố có thể giúp tăng chiều cao nâng hữu ích trong nhà xưởng bị giới hạn chiều cao tổng thể.
Tuy nhiên, chiều cao móc ở vị trí cao nhất, chiều cao nâng thực tế và khoảng không cần thiết để tháo lắp hoặc bảo dưỡng phải được tính toán từ bản vẽ lắp đặt. Bảng nguồn có cung cấp kích thước H nhưng chưa có định nghĩa đủ rõ để khẳng định H chính là chiều cao nâng móc hoặc chiều cao đầu palang.
Đối với nhà xưởng có dầm mái thấp, hệ thống đường chạy cầu trục bị giới hạn hoặc dây chuyền sản xuất có nhiều thiết bị phía trên, khoảng không lắp đặt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao nâng hàng.
Palang dầm thấp là một phương án cần xem xét trong các tình huống này. Khi so sánh với thiết bị thông thường, doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước tổng thể, chiều cao móc cao nhất, tải trọng, hành trình nâng và khoảng cách bảo trì thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
Dải model trong bảng bao gồm 0,5 tấn, 1 tấn, 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 7,5 tấn và 10 tấn. Điều này tạo cơ sở để lựa chọn cấu hình theo nhóm công việc và tải trọng vận hành dự kiến.
Cần phân biệt tải trọng tối đa của thiết bị với khối lượng hàng hóa thường xuyên nâng. Khi lựa chọn, doanh nghiệp phải tính cả khối lượng phụ kiện nâng, đồ gá hoặc thiết bị đi kèm nếu chúng nằm trong tải treo thực tế, đồng thời tuân thủ các yêu cầu của nhà sản xuất và quy trình đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.
Việc kết hợp cơ cấu nâng bằng điện với con lăn di chuyển bằng điện giúp thực hiện hai chuyển động chính: nâng/hạ tải và di chuyển tải dọc dầm.
Cấu hình này phù hợp với các công việc cần vận chuyển vật tư giữa các vị trí trên một tuyến dầm được thiết kế cho mục đích nâng hạ. Hệ thống vẫn cần có giải pháp kiểm soát khu vực làm việc, chống va chạm khi cần thiết và quy trình vận hành để tránh kéo lê hoặc làm tải mất ổn định.
Bảng dữ liệu cung cấp công suất động cơ, tốc độ nâng, tốc độ chạy và một số kích thước hình học. Những thông tin này hỗ trợ bước đầu cho việc lập yêu cầu kỹ thuật, đối chiếu không gian lắp đặt và xây dựng phương án dự toán.
Để hoàn tất thiết kế, bộ phận kỹ thuật cần bổ sung bản vẽ kích thước có chú giải, sơ đồ điện, thông tin về dầm tương thích, chiều dài xích hoặc chiều cao nâng, chế độ làm việc và các giới hạn vận hành.
Tài liệu giới thiệu đề cập đến khả năng tùy chỉnh theo tải trọng, nhịp hoặc khoảng cách làm việc và chiều cao nâng. Hình quảng cáo cũng nhắc đến điện áp tùy chỉnh và điều khiển từ xa không dây.
Đây là những hạng mục nên đưa vào yêu cầu báo giá nếu dự án cần cấu hình riêng. Tuy nhiên, không nên mặc định tất cả tùy chọn đều có sẵn hoặc tương thích với mọi model. Nhà cung cấp cần xác nhận phạm vi tùy chỉnh, chi phí, thời gian giao hàng và hồ sơ kỹ thuật cho từng phương án.
Trong nhà xưởng cải tạo hoặc công trình có giới hạn về chiều cao xây dựng, khoảng không giữa dầm và vật nâng thường là yếu tố cần tính toán kỹ. Cấu hình palang dầm thấp có thể được xem xét khi doanh nghiệp cần tối ưu không gian nâng hạ theo phương đứng.
Trước khi lắp đặt, cần khảo sát cao độ dầm, vị trí móc ở trạng thái nâng cao nhất, chiều cao vật nâng, khoảng cách an toàn và các vật cản phía trên.
Thiết bị có thể được xem xét cho các công đoạn nâng, hạ và dịch chuyển chi tiết máy, cụm cơ khí hoặc vật tư trên tuyến dầm phù hợp. Việc lựa chọn model phải căn cứ vào khối lượng lớn nhất của tải, tần suất vận hành, tốc độ yêu cầu và điều kiện môi trường.
Nếu dây chuyền yêu cầu định vị chính xác, khởi động êm hoặc điều chỉnh tốc độ, doanh nghiệp cần xác nhận khả năng điều khiển của cấu hình cụ thể. Không nên mặc định rằng tất cả model đều được trang bị biến tần hoặc điều khiển tốc độ vô cấp.
Trong môi trường sản xuất ô tô, palang có thể được dùng để xử lý đồ gá, cụm linh kiện hoặc thiết bị phục vụ lắp ráp khi phương án nâng hạ đã được thiết kế phù hợp.
Cần đánh giá khả năng phối hợp với dây chuyền, không gian thao tác của công nhân, tải trọng động, tần suất làm việc và các yêu cầu đặc thù của từng công đoạn. Nếu sử dụng để nâng những cụm thiết bị có hình dạng bất thường, cần thiết kế phụ kiện nâng tương ứng và kiểm tra tính ổn định của tải.
Tại các xưởng bảo trì, thiết bị có thể hỗ trợ tháo lắp cụm máy hoặc dịch chuyển linh kiện có khối lượng lớn. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào kết cấu dầm, vị trí lắp đặt và phương án nâng đã được phê duyệt.
Không được dùng palang để kéo ngang, kéo lê vật nặng hoặc nâng vật đang bị kẹt khi hướng dẫn của nhà sản xuất nghiêm cấm các thao tác này.
Palang xích điện có con lăn điện có thể phục vụ vận chuyển vật tư theo tuyến dầm trên cao. Đối với kho hàng, cần đánh giá thêm độ cao xếp hàng, chiều rộng lối đi, khu vực cấm người đi vào dưới tải treo và khả năng tiếp cận để bảo dưỡng.
Sản phẩm không tự động thay thế xe nâng, cần trục hoặc hệ thống vận chuyển khác. Việc lựa chọn phải dựa trên lưu lượng hàng, đường di chuyển, yêu cầu thao tác và điều kiện an toàn của kho.
Lựa chọn palang dầm thấp cần bắt đầu từ yêu cầu thực tế của công việc, không nên chỉ căn cứ vào tải trọng ghi trên nhãn.
Nhu cầu tham khảo | Model có thể xem xét | Điểm cần đối chiếu |
| Nâng tải đến 0,5 tấn | HAK0.5ER-01S | Không gian lắp đặt, chiều cao móc và tốc độ nâng |
| Nâng tải đến 1 tấn | HAK01ER-01S | Kích thước xích, công suất và kích thước tổng thể |
| Nâng tải đến 2 tấn | HAK02ER-01S hoặc HAK02ER-02S | Khác biệt về xích tải, công suất, tốc độ và kích thước |
| Nâng tải đến 3 tấn | HAK03ER-01S hoặc HAK03-02S | Khác biệt về cấu hình động cơ và thông số nâng |
| Nâng tải đến 5 tấn | HAK05ER-02S | Tốc độ nâng 2,7 m/phút theo bảng nguồn |
| Nâng tải đến 7,5 tấn | HAK7.5ER-03S | Tốc độ nâng 1,9 m/phút và kích thước lắp đặt |
| Nâng tải đến 10 tấn | HAK10ER-04S | Xác minh cấu hình motor nâng 3,0 × 2 và tải trọng hệ thống dầm |
Bảng trên chỉ là bước sàng lọc model theo tải trọng danh nghĩa. Việc chọn thiết bị cuối cùng phải được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật và đánh giá kết cấu của hệ thống nâng.
Khối lượng tải: Khối lượng lớn nhất cần nâng, bao gồm phụ kiện treo nếu có.
Chiều cao nâng: Khoảng cách nâng thực tế và chiều cao móc cần đạt được.
Chiều cao không gian lắp đặt: Cao độ dầm, chiều cao trần và khoảng không dành cho palang.
Thông số dầm: Loại dầm, kích thước cánh dầm, chiều dài đường chạy và tải trọng thiết kế.
Nguồn điện: Điện áp, tần số và yêu cầu của hệ thống điều khiển.
Tốc độ vận hành: Tốc độ nâng và tốc độ di chuyển phù hợp với quy trình.
Tần suất sử dụng: Số chu kỳ nâng, thời gian hoạt động và chế độ làm việc yêu cầu.
Điều kiện môi trường: Bụi, độ ẩm, nhiệt độ, hóa chất hoặc các điều kiện đặc biệt khác.
Tùy chọn điều khiển: Điều khiển bằng tay bấm có dây hoặc phương án điều khiển khác đã được nhà sản xuất xác nhận.
Hồ sơ kỹ thuật: Bản vẽ, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành, thông tin bảo hành và chứng từ đi kèm.
Đặc biệt, nếu mục tiêu chính là tăng chiều cao nâng hữu ích, cần yêu cầu nhà cung cấp so sánh kích thước lắp đặt của model HAK được chọn với phương án palang thông thường trong cùng điều kiện. Đây là cách đánh giá sát thực tế hơn so với việc chỉ so sánh tên gọi “dầm thấp”.
Các chỉ dẫn dưới đây được biên tập từ phần hướng dẫn sử dụng mà bạn cung cấp. Khi triển khai thực tế, tài liệu của đúng model và hướng dẫn của người có chuyên môn phải được ưu tiên.
Tài liệu nguồn mô tả hệ thống điện ba pha với ba dây pha màu đỏ, đen, trắng và dây nối đất màu vàng-xanh. Cần xác nhận sơ đồ đấu nối thực tế trên nhãn thiết bị hoặc tài liệu của nhà sản xuất trước khi thực hiện.
Nếu thiết bị không khởi động do thứ tự pha không đúng, tài liệu có đề cập việc đổi chéo hai dây pha. Tuy nhiên, không được tự ý đổi dây khi thiết bị còn điện. Việc kiểm tra và điều chỉnh phải do nhân sự điện có chuyên môn thực hiện sau khi cách ly nguồn, xác nhận hết điện và tuân thủ quy trình an toàn.
Không suy diễn màu dây từ hình ảnh hoặc hướng dẫn chung nếu sơ đồ của thiết bị thực tế khác với mô tả.
Theo hướng dẫn được cung cấp, xích cần được bôi trơn trước lần sử dụng đầu tiên. Tài liệu chỉ định dầu xích cho xích tải và dầu bánh răng cho phần đầu máy theo yêu cầu bảo dưỡng.
Hướng dẫn gốc đề cập đến việc bổ sung dầu bánh răng sau khoảng năm tháng sử dụng tùy điều kiện thực tế. Mốc này cần đối chiếu với sổ tay bảo dưỡng chính thức, vì chu kỳ bảo dưỡng có thể khác nhau theo model, cường độ làm việc và điều kiện môi trường.
Không tự ý thêm dầu vào động cơ hoặc hộp số nếu chưa xác định đúng vị trí, loại dầu và lượng dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo tài liệu nguồn, đầu xích không được cố định tùy tiện vào một vị trí khác. Xích phải được bố trí tự do và đúng hướng dẫn bên trong túi xích để tránh cản trở cơ cấu giới hạn hành trình hoặc làm hỏng bộ truyền động.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra túi xích, hướng đi của xích, tình trạng mắt xích và khả năng di chuyển tự do. Không vận hành nếu xích bị xoắn, mắc kẹt hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Hướng dẫn nguồn yêu cầu treo palang thẳng đứng trước khi cấp điện thử nghiệm và không cấp điện khi thiết bị đặt nằm phẳng trên mặt đất.
Trước khi thử máy, cần kiểm tra việc lắp đặt, liên kết với dầm, tình trạng móc và xích, nguồn điện, khu vực làm việc và các thiết bị điều khiển. Thử nghiệm phải thực hiện theo quy trình của nhà sản xuất, không có người đứng dưới tải hoặc trong vùng nguy hiểm.
Không tiến hành thử tải tùy ý nếu chưa có phương án, thiết bị thử và quy trình phù hợp.
Nhà sản xuất nêu rõ thiết bị được thiết kế để chịu tải theo phương thẳng đứng; nghiêm cấm nâng nghiêng và kéo ngang.
Người vận hành cần đưa móc về vị trí thích hợp phía trên trọng tâm tải, bảo đảm dây chuyền nâng không bị lệch và không kéo tải về phía palang bằng cách di chuyển ngang khi tải đang bị giữ hoặc mắc kẹt.
Nếu cần chuyển tải theo phương ngang, hãy sử dụng chức năng di chuyển của con lăn trên dầm được thiết kế phù hợp, theo quy trình vận hành và điều kiện an toàn đã được phê duyệt.
Cần xây dựng lịch kiểm tra theo hướng dẫn nhà sản xuất và quy định áp dụng tại nơi sử dụng. Các hạng mục nên được xem xét gồm:
Tình trạng xích tải, móc và các điểm liên kết.
Hoạt động của cơ cấu nâng và con lăn di chuyển.
Hệ thống điều khiển, dây dẫn điện và nối đất.
Tiếng ồn, rung động hoặc dấu hiệu bất thường khi vận hành.
Tình trạng bôi trơn và các hạng mục bảo dưỡng được quy định.
Hoạt động của các thiết bị giới hạn và chức năng bảo vệ được trang bị.
Khi phát hiện bất thường, cần dừng sử dụng, cô lập thiết bị và tổ chức kiểm tra trước khi đưa trở lại hoạt động.
Để bảo đảm nội dung sản phẩm trên SmartMall/TATEKSAFE chính xác và tránh công bố những thông số an toàn chưa có căn cứ, cần rà soát các hạng mục sau.
Hạng mục | Dữ liệu hiện có | Trạng thái |
| Dải tải trọng | 0,5–10 tấn | Có trong bảng thông số nguồn |
| Nguồn điện | 380 V/50 Hz | Có trong bảng thông số nguồn |
| Tốc độ nâng | 1,9–7,8 m/phút | Có trong bảng; cần đối chiếu catalogue |
| Tốc độ con lăn | 11 m/phút | Có trong bảng; cần xác nhận |
| Đường kính/kích thước xích | 6,3–11,2 mm | Có trong bảng; cần xác minh quy ước đo |
| Kích thước H, A, B, P, Q | Có theo từng model | Chưa xác định đầy đủ điểm đo |
| Bảo vệ thứ tự pha | Được nêu trong hướng dẫn | Cần đối chiếu sơ đồ điện và model |
| Điều khiển tần số | Có trong phần quảng cáo | Chưa xác minh theo từng model |
| Điều khiển 24 V/36 V | Có trong hình quảng cáo | Chưa xác minh theo model |
| Phanh khi mất điện | Có trong hình quảng cáo | Cần tài liệu kỹ thuật xác nhận |
| Điều khiển từ xa không dây | Được nêu là tùy chọn | Cần xác nhận khả năng cung cấp |
| Vật liệu và cấp bền xích, móc | Chưa có dữ liệu đầy đủ | Chưa xác minh |
| Chu kỳ làm việc, cấp FEM/ISO | Chưa cung cấp | Chưa xác minh |
| Tiêu chuẩn, chứng nhận và kiểm định | Chưa cung cấp đầy đủ | Chưa xác minh |
| Cấp bảo vệ IP, điều kiện môi trường | Chưa cung cấp | Chưa xác minh |
| Bảo hành và phụ tùng | Chưa cung cấp | Cần xác nhận với nhà cung cấp |
Khuyến nghị biên tập: Chỉ đưa các chứng nhận, cấp bảo vệ, cấp làm việc, tải thử, tải phá hủy hoặc tuyên bố về tuổi thọ vào trang sản phẩm khi có tài liệu phù hợp với model thực tế. Không sử dụng các cụm từ như “đạt chuẩn quốc tế”, “an toàn tuyệt đối” hoặc “phù hợp mọi nhà xưởng” nếu chưa có bằng chứng.
Bảng thông số được cung cấp liệt kê các model có tải trọng từ 0,5 tấn đến 10 tấn. Tải trọng phù hợp cần được lựa chọn theo model cụ thể, điều kiện làm việc và khả năng chịu tải của hệ thống dầm.
Điểm khác biệt chính nằm ở cách bố trí thiết bị so với dầm treo, nhằm giảm khoảng không lắp đặt theo phương đứng trong cấu hình phù hợp. Mức chênh lệch chiều cao phải được xác định bằng bản vẽ của hai thiết bị có cùng điều kiện so sánh.
Theo bảng nguồn, HAK02ER -01S có xích tải 10 mm, công suất nâng 3 kW và tốc độ nâng 6,8 m/phút. HAK02ER -02S có xích tải 7,1 mm, công suất nâng 1,5 kW và tốc độ nâng 3,4 m/phút. Kích thước H, P và các thông số khác cũng khác nhau. Cần đối chiếu catalogue để xác nhận cấu hình và lựa chọn theo nhu cầu.
Không. Hướng dẫn sản phẩm nêu rõ thiết bị phải chịu tải theo phương thẳng đứng, nghiêm cấm nâng nghiêng và kéo ngang. Chuyển động ngang phải thực hiện bằng hệ thống con lăn và dầm được thiết kế phù hợp, theo quy trình vận hành an toàn.
Tài liệu quảng cáo đề cập đến khả năng tùy chỉnh điện áp và tùy chọn điều khiển từ xa không dây. Khả năng cung cấp thực tế, tính tương thích và chi phí cần được xác nhận theo model và yêu cầu dự án.
Doanh nghiệp nên cung cấp tải trọng, chiều cao nâng, kích thước dầm, chiều dài đường chạy, nguồn điện, tốc độ yêu cầu, tần suất sử dụng và điều kiện môi trường. Nếu không gian lắp đặt hạn chế, cần gửi thêm bản vẽ mặt bằng hoặc mặt cắt để bộ phận kỹ thuật đánh giá.
Khi lựa chọn palang xích điện dầm thấp HAK cho nhà máy hoặc dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định tải trọng làm việc, chiều cao nâng hữu ích và điều kiện lắp đặt thực tế. Đây là ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình thiết bị và khả năng đáp ứng yêu cầu vận hành.
Đối với dự án có không gian phía trên hạn chế, việc đối chiếu bản vẽ kích thước là bước quan trọng trước khi chốt model. Với những công việc yêu cầu tần suất vận hành cao, điều khiển chính xác hoặc tích hợp vào dây chuyền tự động, cần xác nhận thêm chế độ làm việc, hệ thống điều khiển và các tính năng bảo vệ được trang bị.
TATEKSAFE định hướng cung cấp giải pháp thiết bị an toàn và nâng hạ công nghiệp cho khách hàng doanh nghiệp, nhà máy, nhà thầu cơ điện và đơn vị bảo trì. Khi yêu cầu báo giá palang HAK, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số ứng dụng để có cơ sở đối chiếu model, cấu hình con lăn và yêu cầu lắp đặt.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi yêu cầu:
Model hoặc tải trọng dự kiến.
Chiều cao nâng và chiều cao lắp đặt giới hạn.
Bản vẽ dầm hoặc thông số kết cấu đỡ.
Nguồn điện và yêu cầu điều khiển.
Số lượng thiết bị và thời gian dự kiến triển khai.
Các yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật, kiểm định và bảo hành.
Thông số và cấu hình cuối cùng cần được xác nhận trước khi đặt hàng. Giá bán, thời gian giao hàng, phụ kiện và điều kiện bảo hành cần căn cứ vào báo giá thực tế.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá