Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc hàn gầu máy xúc Grade 8 YOKE 8-081 – Móc nâng có lẫy an toàn, WLL 1–15 tấn

SKU: YOKE 8-081

Móc hàn gầu máy xúc YOKE 8-081 (Grade 8 Excavator Weld-on Hook) là dòng móc nâng chuyên dụng có lẫy an toàn, được thiết kế để hàn lên gầu máy xúc theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sản phẩm thuộc dòng phụ kiện nâng YOKE, sử dụng kết cấu thép hợp kim rèn, xử lý nhiệt tôi và ram, đồng thời có các đặc điểm phục vụ việc nhận diện tải trọng và kiểm soát chất lượng.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Móc hàn gầu máy xúc YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Móc hàn gầu máy xúc YOKE 8-081: Giải pháp tạo điểm nâng chuyên dụng cho thiết bị thi công

1. Tổng quan móc nâng hàn gầu máy xúc YOKE Grade 8

YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook là móc nâng chuyên dụng được thiết kế để hàn lên gầu máy xúc, tạo điểm liên kết cho các công việc nâng hạ phù hợp trong lĩnh vực xây dựng, khai thác mỏ và công nghiệp nặng. Sản phẩm có kết cấu thép hợp kim rèn, bề mặt sơn vàng, miệng móc tích hợp chốt an toàn và phần đế được thiết kế phục vụ liên kết hàn.

Đối với các doanh nghiệp vận hành máy xúc, việc lựa chọn điểm nâng cần được xem xét đồng thời theo yêu cầu công việc, khả năng chịu tải của cụm thiết bị, điều kiện lắp đặt và phương án nâng đã được đánh giá. Một móc nâng hàn gầu máy xúc phù hợp có thể tạo ra vị trí kết nối thuận tiện cho phụ kiện nâng, nhưng tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống không chỉ phụ thuộc vào thông số của riêng chiếc móc.

Theo tài liệu được cung cấp, YOKE sản xuất các chi tiết nâng rèn Grade 8 thuộc dòng William Hackett bằng thép hợp kim theo EN 1677. Móc nâng hàn gầu máy xúc được mô tả có các đặc điểm kiểm soát chất lượng như kiểm tra nứt bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, khả năng truy xuất từng chi tiết rèn tới chứng nhận thử nghiệm, thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và đánh giá mỏi ở mức 1,5 lần WLL.

Một điểm đáng chú ý trong thiết kế là cơ cấu lò xo được bảo vệ, hỗ trợ giữ vòng tải ở vị trí yêu cầu. Các bộ phận được liên kết theo cấu trúc captive, nghĩa là được giữ lại trong cụm lắp ráp thay vì dễ dàng tách rời trong quá trình sử dụng bình thường. Cơ cấu lò xo cũng được mô tả là giúp giảm tiếng ồn do rung động.

Sản phẩm có nhiều kích cỡ theo bảng dữ liệu nguồn, với các mã từ 8-081-01 đến 8-081-10 được liệt kê trong bảng kích thước. Mỗi mã có WLL và các thông số hình học riêng. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng mã sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và điều kiện làm việc thay vì chỉ dựa trên mức tải danh nghĩa.

2. Đặc điểm nổi bật của YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook

2.1. Kết cấu thép hợp kim rèn, tôi và ram

Tài liệu sản phẩm xác định vật liệu là thép hợp kim rèn, được tôi và ram (forged alloy steel, quenched and tempered). Đây là thông tin vật liệu được công bố cho sản phẩm.

Quá trình rèn tạo hình chi tiết kim loại theo thiết kế, trong khi tôi và ram là các công đoạn xử lý nhiệt được sử dụng để đạt cơ tính theo yêu cầu thiết kế. Tuy nhiên, do tài liệu nguồn không cung cấp thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ cứng hoặc kết quả thử cơ tính cụ thể, không nên tự bổ sung các giá trị này vào nội dung kỹ thuật.

Đối với thiết bị nâng, cần phân biệt giữa mô tả vật liệu và bằng chứng xác nhận khả năng làm việc. Khi cần đánh giá sản phẩm cho một ứng dụng cụ thể, người mua nên yêu cầu hồ sơ kỹ thuật tương ứng với đúng mã hàng.

2.2. Chốt an toàn hỗ trợ giữ phụ kiện nâng

Móc được trang bị cơ cấu chốt an toàn tại miệng móc. Bộ phận này hỗ trợ hạn chế tình trạng phụ kiện nâng tuột khỏi miệng móc khi cụm nâng được sử dụng đúng cách.

Chốt an toàn không thay thế việc lựa chọn đúng loại dây treo, vòng khuyên, ma ní hoặc phụ kiện kết nối. Trước mỗi ca làm việc, người vận hành cần kiểm tra khả năng đóng mở của chốt, tình trạng lò xo, chốt bản lề và các bộ phận liên quan. Không sử dụng sản phẩm nếu chốt bị kẹt, biến dạng, hư hỏng hoặc không thể trở về vị trí làm việc bình thường.

2.3. Lò xo được bảo vệ và các chi tiết liên kết captive

Theo tài liệu nguồn, lò xo được bảo vệ để giữ vòng tải ở vị trí yêu cầu. Cách bố trí các bộ phận cũng giúp giảm nguy cơ các chi tiết thuộc cụm lắp ráp bị tách rời ngoài ý muốn.

Ngoài chức năng giữ vị trí, lò xo còn được mô tả là giúp giảm tiếng ồn do rung động. Đặc điểm này có ý nghĩa trong môi trường máy móc hoạt động liên tục, nơi rung động và va chạm giữa các chi tiết có thể gây tiếng ồn.

Dù vậy, cơ cấu lò xo không loại bỏ nhu cầu kiểm tra định kỳ. Nếu xuất hiện dấu hiệu mòn, biến dạng, lỏng liên kết hoặc hoạt động bất thường, cần ngừng sử dụng để kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

2.4. Đế hàn và các tai hỗ trợ quá trình hàn

YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook được thiết kế để hàn lên gầu máy xúc. Tài liệu cho biết các tai được thiết kế nhằm hỗ trợ quá trình hàn.

Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào hình dạng đế hàn để xác định sản phẩm phù hợp với mọi loại gầu máy xúc. Khả năng chịu tải của điểm nâng sau lắp đặt còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chiều dày và tình trạng kết cấu gầu, vị trí lắp, chất lượng mối hàn, quy trình hàn, ứng suất phát sinh và hướng tải thực tế.

Do đó, cần có phương án lắp đặt được người có năng lực chuyên môn đánh giá và phê duyệt. Không nên tự quy định kích thước mối hàn, loại vật liệu hàn hoặc chế độ hàn khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.

2.5. Màu sơn vàng và thông tin nhận dạng

Bề mặt hoàn thiện của sản phẩm được ghi là sơn màu vàng. Tài liệu cũng nêu WLL được rèn trực tiếp trên từng sản phẩm để hỗ trợ nhận dạng nhanh.

Các thông tin marking được liệt kê gồm thông tin theo tiêu chuẩn, dấu CE, kích cỡ, cấp sản phẩm, nhận diện nhà sản xuất và khả năng truy xuất nguồn gốc. Khi nhận hàng, cần kiểm tra dấu nhận dạng thực tế trên sản phẩm và đối chiếu với chứng từ đi kèm.

Không nên xem màu sơn là bằng chứng duy nhất để xác định cấp sản phẩm, mã hàng hoặc khả năng chịu tải. Việc nhận dạng phải dựa trên marking và tài liệu tương ứng.

3. Thông số kỹ thuật YOKE 8-081

Các dữ liệu dưới đây được chép theo tài liệu nguồn do khách hàng cung cấp. Những giá trị chưa có trong tài liệu không được tự suy diễn.

Thuộc tínhThông số nguồn
Tên sản phẩmYOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook
Dòng sản phẩm8-081
Công dụng được mô tảMóc an toàn để hàn lên gầu máy xúc
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Tiêu chuẩnEN 1677-1
Hệ số an toàn5:1
Thử tải kiểm chứng2,5 lần WLL
Đánh giá mỏi1,5 lần WLL
Kiểm tra nứt100% bằng phương pháp magnaflux đối với các chi tiết chịu tải, theo tài liệu nguồn
Nhiệt độ làm việc-40°C đến +200°C, không giảm WLL theo tài liệu nguồn
Bề mặtSơn vàng
MarkingTheo tiêu chuẩn, CE, kích cỡ, cấp sản phẩm, nhận diện nhà sản xuất và truy xuất nguồn gốc

3.1. Bảng kích thước và khối lượng

Đơn vị kích thước: mm. Khối lượng: kg. WLL: tấn.

Mã sản phẩmWLL (tấn)FHLPTWHVaKhối lượng (kg)
8-081-011,0252770181895740,6
8-081-022,03030852520115851,0
8-081-033,035301072823133961,4
8-081-044,0423811428301421072,2
8-081-055,0444713530311671273,0
8-081-088,0505213732391761283,7
8-081-1010,0565617044422221386,2

Lưu ý: Các ký hiệu F, H, L, P, T, W, HV và a được giữ nguyên như bản vẽ nguồn. Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần đối chiếu trực tiếp bản vẽ có đầy đủ đường kích thước để xác định chính xác từng ký hiệu. Không nên tự gán thêm ý nghĩa hình học nếu chưa có chú giải chính thức.

4. Bảng tải trọng theo số nhánh cáp và hướng tải

Tài liệu nguồn cung cấp thêm bảng tải trọng với các nhóm số nhánh và hướng tải khác nhau. Các giá trị được thể hiện dưới đây theo đúng thứ tự cột của bảng nguồn; trước khi sử dụng để thiết kế phương án nâng, cần xác minh cách diễn giải các cột với nhà sản xuất.

Mã sản phẩm1 nhánh, 0°2 nhánh, 0°1 nhánh, 90°2 nhánh, 90°2 nhánh, 0–45°2 nhánh, 45–60°2 nhánh, không đối xứng3–4 nhánh, 0–45°3–4 nhánh, 45–60°3–4 nhánh, không đối xứng
8-081-0112121,4112,11,51
8-081-0224242,8224,232
8-081-0336364,2336,34,53
8-081-0448485,6448,464
8-081-0551051075510,57,55
8-081-0881681611,28816,8128
8-081-1010201020141010211510
8-081-151530153021151531,522,515

Cảnh báo quan trọng: Các cột trong bảng trên phản ánh nội dung nguồn, không phải xác nhận độc lập rằng mọi cấu hình đều được phép sử dụng cho mọi trường hợp lắp đặt. Đặc biệt, tải trọng cho phép của móc không tự động xác lập tải trọng cho phép của gầu máy xúc, mối hàn hoặc toàn bộ hệ thống nâng.

5. Nguyên lý sử dụng và các yếu tố cần xem xét khi lắp đặt

Móc nâng hàn gầu máy xúc tạo ra một điểm kết nối để ghép với phụ kiện nâng phù hợp. Khi sử dụng, lực nâng được truyền từ vật nâng qua dây treo hoặc phụ kiện kết nối, qua móc, phần đế và mối hàn, rồi truyền vào kết cấu gầu và các bộ phận liên quan.

Vì vậy, việc lựa chọn và lắp đặt phải được xem xét như một hệ thống thay vì chỉ đánh giá riêng móc nâng.

5.1. Đánh giá kết cấu gầu máy xúc

Trước khi lắp, cần xác định kết cấu gầu có phù hợp để tiếp nhận tải và lực phát sinh từ ứng dụng dự kiến hay không. Các yếu tố cần đánh giá gồm vật liệu nền, tình trạng kết cấu, vị trí điểm nâng, chiều dày vật liệu, khả năng tiếp cận để hàn và những tác động do hình học của gầu.

Tài liệu nguồn không cung cấp chiều dày thép gầu tối thiểu hoặc danh sách các dòng máy xúc tương thích. Do đó, không nên công bố sản phẩm phù hợp với mọi loại gầu hay mọi model máy xúc.

5.2. Xác định hướng tải

Hướng tải có ảnh hưởng đến khả năng làm việc của điểm nâng. Bảng nguồn phân chia nhiều trường hợp như 0°, 90°, các khoảng góc 0–45°, 45–60° và tải không đối xứng.

Các góc này cần được hiểu theo đúng định nghĩa và sơ đồ của nhà sản xuất. Không nên tự diễn giải rằng mọi góc nghiêng đều được phép, hoặc áp dụng một giá trị tải cho nhiều hướng tải khác nhau.

Khi lập phương án nâng, cần xác định vị trí trọng tâm vật nâng, hướng kéo, số nhánh cáp, góc giữa các nhánh và khả năng xuất hiện tải lệch. Nếu cấu hình thực tế không khớp với bảng tải trọng đã xác minh, cần làm rõ trước khi vận hành.

5.3. Quy trình hàn và kiểm tra sau lắp đặt

Tài liệu xác định sản phẩm là loại hàn lên gầu máy xúc, nhưng không cung cấp quy trình hàn chi tiết. Việc lắp đặt cần dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình được người có chuyên môn phê duyệt.

Không tự đặt ra kích thước mối hàn, loại điện cực, dòng hàn, nhiệt độ nung nóng trước hoặc quy trình xử lý sau hàn khi chưa có căn cứ kỹ thuật. Các thông số này phụ thuộc vào vật liệu, thiết kế và điều kiện thực tế.

Sau lắp đặt, cần kiểm tra mối hàn và kết cấu liên quan theo phương pháp phù hợp được quy định trong hồ sơ kỹ thuật. Nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, bong tách hoặc hư hỏng, không được đưa điểm nâng vào sử dụng cho đến khi được đánh giá.

5.4. Kiểm tra trước khi sử dụng

Các hạng mục kiểm tra nên bao gồm:

  • Đúng mã sản phẩm và marking nhận dạng.
  • Thân móc không có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng rõ ràng.
  • Chốt an toàn và lò xo hoạt động bình thường.
  • Các chi tiết liên kết không có dấu hiệu lỏng, mòn bất thường hoặc tách rời.
  • Mối hàn và kết cấu gầu không có dấu hiệu hư hỏng.
  • Phụ kiện nâng tương thích với hình học và điều kiện sử dụng của móc.
  • Phương án nâng nằm trong giới hạn đã được xác minh.

Danh sách trên là các điểm kiểm tra chung, không thay thế hướng dẫn kiểm tra chính thức của nhà sản xuất hoặc quy trình an toàn tại nơi làm việc.

6. Ứng dụng của móc nâng hàn gầu máy xúc YOKE 8-081

Theo thiết kế được mô tả, sản phẩm dành cho việc hàn lên gầu máy xúc để tạo điểm nâng. Các ứng dụng cụ thể phải được đánh giá theo cấu hình lắp đặt và phương án nâng đã được phê duyệt.

6.1. Công trường xây dựng

Tại công trường xây dựng, máy xúc có thể được sử dụng trong nhiều nhiệm vụ ngoài đào đất khi thiết bị, phụ kiện và phương án làm việc cho phép. Một điểm nâng được thiết kế và lắp đặt phù hợp có thể hỗ trợ việc kết nối vật nâng trong những công việc đã được đánh giá về rủi ro.

Không nên mặc định rằng mọi máy xúc đều được phép thực hiện thao tác cẩu tải. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất máy, giới hạn vận hành và các yêu cầu an toàn áp dụng tại công trường.

6.2. Khai thác mỏ và công nghiệp nặng

Trong môi trường khai thác mỏ hoặc công nghiệp nặng, thiết bị thường phải làm việc trong điều kiện có bụi, rung động, va chạm và cường độ sử dụng cao. Việc kiểm tra thân móc, chốt an toàn, cơ cấu lò xo và điểm liên kết sau lắp đặt là cần thiết để phát hiện hư hỏng trước khi chúng ảnh hưởng đến an toàn vận hành.

Tuy nhiên, tài liệu hiện có không xác định cấp bảo vệ môi trường, khả năng chống ăn mòn đặc biệt hoặc thời hạn sử dụng cố định của sản phẩm. Những thuộc tính này không nên được khẳng định nếu chưa có dữ liệu bổ sung.

6.3. Xưởng bảo trì máy móc và thiết bị

Trong hoạt động bảo trì, điểm nâng có thể được xem xét cho các công việc di chuyển cụm chi tiết hoặc thiết bị khi phương án sử dụng máy xúc được cho phép. Trước khi triển khai, cần đánh giá tải trọng, kích thước vật nâng, khả năng tiếp cận, vùng nguy hiểm và sự tương thích của các phụ kiện kết nối.

Không sử dụng móc như một điểm kéo ngang, điểm neo hoặc điểm chịu lực ngoài mục đích thiết kế nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất.

7. Tiêu chuẩn, thử nghiệm và khả năng truy xuất nguồn gốc

7.1. EN 1677-1

Tài liệu nguồn ghi tiêu chuẩn EN 1677-1. Nội dung cũng mô tả sản phẩm thuộc nhóm chi tiết nâng Grade 8 bằng thép hợp kim rèn.

Khi đánh giá sự phù hợp, cần kiểm tra đúng tài liệu của nhà sản xuất và phạm vi áp dụng đối với mã sản phẩm cụ thể. Việc tài liệu có nêu tiêu chuẩn không thay thế yêu cầu xác minh chứng từ của lô hàng hoặc phiên bản sản phẩm đang mua.

7.2. Kiểm tra nứt bằng phương pháp magnaflux

Theo thông tin được cung cấp, các chi tiết chịu tải được kiểm tra nứt 100% bằng phương pháp magnaflux. Đây là thông tin kiểm tra không phá hủy được mô tả trong tài liệu sản phẩm.

Phạm vi kiểm tra, tiêu chí chấp nhận và hồ sơ ghi nhận cần được đối chiếu với tài liệu kiểm tra thực tế khi có yêu cầu. Không tự suy rộng thông tin này thành cam kết rằng mọi bộ phận sau khi lắp đặt hoặc mọi mối hàn tại công trường đều đã được kiểm tra bằng phương pháp tương tự.

7.3. Thử tải và đánh giá mỏi

Tài liệu nêu thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và đánh giá mỏi ở mức 1,5 lần WLL.

Hai thông tin này cần được giữ đúng cách diễn đạt của nguồn. Chúng không có nghĩa người sử dụng được phép nâng tải vượt WLL, cũng không xác định số chu kỳ làm việc, tuổi thọ sử dụng hoặc lịch kiểm định định kỳ.

7.4. Marking và truy xuất nguồn gốc

Từng chi tiết rèn được mô tả là có thể truy xuất đến chứng nhận thử nghiệm. Sản phẩm cũng có marking theo tài liệu nguồn, bao gồm thông tin về kích cỡ, cấp sản phẩm và nhà sản xuất.

Khi mua hàng, nên yêu cầu tài liệu tương ứng với mã hàng và lô hàng để đối chiếu nhận dạng, thông số, chứng từ thử nghiệm và các yêu cầu tuân thủ của dự án.

8. Điều kiện nhiệt độ và bảo quản

Dải nhiệt độ được công bố là từ -40°C đến +200°C, không giảm WLL theo tài liệu nguồn.

Thông số này cần được sử dụng đúng phạm vi công bố. Không nên suy rộng thành khả năng làm việc trong mọi môi trường hóa chất, ăn mòn, cháy nóng hoặc điều kiện nhiệt độ thay đổi đột ngột. Nếu ứng dụng có yêu cầu đặc biệt, cần kiểm tra hướng dẫn sử dụng và các giới hạn liên quan từ nhà sản xuất.

Bề mặt sản phẩm được sơn màu vàng. Trong quá trình bảo quản, cần tránh các điều kiện có thể gây hư hỏng cơ học, mất khả năng nhận dạng hoặc làm ảnh hưởng đến tình trạng của các bộ phận chuyển động. Trước khi sử dụng lại sau thời gian lưu kho, cần kiểm tra tổng thể sản phẩm và xác nhận marking vẫn đọc được.

Không tự quy định tuổi thọ sản phẩm chỉ dựa trên thời gian lưu kho hoặc màu sắc bề mặt. Việc tiếp tục sử dụng phải dựa trên tình trạng thực tế, lịch sử làm việc và quy trình kiểm tra phù hợp.

9. Hướng dẫn lựa chọn mã YOKE 8-081

Các mã trong bảng kích thước có WLL từ 1,0 đến 10,0 tấn. Việc chọn mã không nên chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa của vật nâng.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu ít nhất các yếu tố sau:

  1. Tải trọng dự kiến: Xác định khối lượng vật nâng và mọi thành phần tải có liên quan theo phương án nâng.
  2. Hướng tải: Kiểm tra hướng lực và góc làm việc thực tế so với bảng tải trọng đã được xác minh.
  3. Số nhánh cáp: Chọn đúng trường hợp theo cấu hình phụ kiện nâng.
  4. Kết cấu gầu: Xác minh khả năng tiếp nhận lực của gầu và điểm lắp.
  5. Khả năng hàn: Xác minh quy trình hàn, vật liệu nền và yêu cầu kiểm tra sau hàn.
  6. Kích thước lắp đặt: Đối chiếu các thông số F, H, L, P, T, W, HV và a với bản vẽ chính thức.
  7. Hồ sơ sản phẩm: Kiểm tra mã, marking, chứng từ và tài liệu kỹ thuật.

Mã 8-081-08 có WLL được ghi là 8,0 tấn, còn mã 8-081-10 có WLL 10,0 tấn. Đây chỉ là thông số ghi trong bảng nguồn của từng mã, không phải xác nhận rằng cụm gầu sau hàn có thể nâng tương ứng 8 hoặc 10 tấn.

10. Các dữ liệu bất thường cần xác minh

Để tránh công bố thông tin không chính xác, cần làm rõ những điểm sau trước khi phát hành catalogue kỹ thuật chính thức.

10.1. Mã 8-081-15 xuất hiện trong bảng tải trọng nhưng thiếu bảng kích thước

Bảng kích thước liệt kê đến mã 8-081-10, trong khi bảng tải trọng có thêm mã 8-081-15 với WLL 15 tấn.

Do chưa có các thông số kích thước và khối lượng tương ứng trong bảng đầu tiên, mã 8-081-15 cần được xác minh. Không nên tự bổ sung kích thước, khối lượng hoặc kết luận đây là phiên bản hiện hành nếu chưa có catalogue chính thức.

10.2. Cần xác minh tiêu đề và cách diễn giải bảng tải trọng

Bảng tải trọng chứa nhiều nhóm số nhánh cáp, hướng tải và các giá trị khác nhau. Khi chuyển thành bảng tiếng Việt, cần kiểm tra sơ đồ gốc và định nghĩa chính thức của từng cột, đặc biệt với các trường hợp tải không đối xứng và nhóm 3–4 nhánh.

Không nên tự điều chỉnh các giá trị để làm tròn, nội suy hoặc thay thế những số liệu có vẻ không nhất quán.

10.3. Phạm vi của kiểm tra magnaflux

Tài liệu mô tả kiểm tra nứt 100% đối với các chi tiết chịu tải. Cần giữ đúng phạm vi này và không diễn đạt thành toàn bộ cụm lắp đặt, bao gồm cả mối hàn trên gầu máy xúc, đều đã được kiểm tra.

10.4. Hồ sơ chứng nhận và dấu CE

Tài liệu nguồn đề cập dấu CE và khả năng truy xuất chứng nhận thử nghiệm. Khi giao dịch thực tế, cần xác minh các hồ sơ đi kèm và phạm vi áp dụng của chúng đối với sản phẩm, mã hàng và lô hàng cụ thể. Không tự bổ sung số chứng chỉ, tổ chức chứng nhận hoặc ngày hiệu lực khi chưa có tài liệu chứng minh.

11. Vì sao cần đánh giá toàn bộ hệ thống nâng?

WLL của móc là một thông số quan trọng, nhưng không đại diện cho khả năng chịu tải của toàn bộ tổ hợp sau lắp đặt. Hệ thống có thể bao gồm gầu máy xúc, móc hàn, mối hàn, các chi tiết kết cấu, dây treo và phụ kiện kết nối.

Mỗi thành phần cần phù hợp với tải trọng, hướng lực và điều kiện vận hành. Một móc có WLL cao không làm tăng khả năng chịu tải của gầu hoặc mối hàn nếu các bộ phận này không được thiết kế cho tải tương ứng.

Đặc biệt, sử dụng máy xúc để nâng vật cần được xem xét theo hướng dẫn của nhà sản xuất máy và các quy định an toàn áp dụng. Không được sử dụng thiết bị ngoài giới hạn được cho phép chỉ vì đã lắp thêm móc nâng.

Đối với doanh nghiệp, quy trình mua sắm nên bao gồm việc xác minh mã sản phẩm, kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, đánh giá điểm lắp và xác nhận phương án nâng. Cách tiếp cận này giúp tránh nhầm lẫn giữa WLL của riêng phụ kiện và tải trọng cho phép của hệ thống hoàn chỉnh.

12. Mua móc nâng hàn gầu máy xúc YOKE Grade 8 tại TATEKSAFE / SmartMall

Khi tìm mua móc nâng hàn gầu máy xúc YOKE Grade 8, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về mã sản phẩm, tải trọng dự kiến, loại máy xúc hoặc kết cấu gầu, phương án lắp đặt và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. Những thông tin này hỗ trợ quá trình đối chiếu mã hàng và xác minh tính phù hợp trước khi đặt mua.

TATEKSAFE / SmartMall cung cấp thông tin sản phẩm thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu sản phẩm theo mã và nhu cầu sử dụng.

Thông tin liên hệ TATEKSAFE:

  • Website: SMARTMALL.VN
  • Website: tanthekimsafety.com
  • Điện thoại: (028) 3816 5363
  • Hotline: 0912 124 679 / 0901 373 356
  • Email: tanthekim@gmail.com

Khi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ mã sản phẩm cần tìm, số lượng và nhu cầu hồ sơ kỹ thuật đi kèm. Với mã 8-081-15, cần xác minh thêm tính sẵn có và bảng kích thước chính thức trước khi xác nhận đơn hàng.

13. Câu hỏi thường gặp về YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook

Móc YOKE 8-081 dùng để làm gì?

Đây là móc nâng được thiết kế để hàn lên gầu máy xúc, tạo điểm kết nối phục vụ các công việc nâng hạ phù hợp với thiết kế và phương án làm việc đã được đánh giá.

YOKE 8-081 được chế tạo từ vật liệu gì?

Theo tài liệu nguồn, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram.

Sản phẩm có những mức WLL nào?

Bảng kích thước cung cấp các mức 1,0; 2,0; 3,0; 4,0; 5,0; 8,0 và 10,0 tấn tương ứng với các mã từ 8-081-01 đến 8-081-10 được liệt kê. Mức 15 tấn xuất hiện trong bảng tải trọng với mã 8-081-15, nhưng cần xác minh vì chưa có kích thước tương ứng trong bảng nguồn.

Nhiệt độ làm việc được công bố là bao nhiêu?

Tài liệu ghi từ -40°C đến +200°C, không giảm WLL. Khi sử dụng trong điều kiện đặc biệt, cần đối chiếu hướng dẫn kỹ thuật chính thức.

Móc có chốt an toàn không?

Có. Tài liệu và hình ảnh sản phẩm thể hiện cơ cấu chốt an toàn, cùng lò xo được bảo vệ để hỗ trợ giữ vòng tải ở vị trí yêu cầu.

Có thể dùng WLL của móc làm tải trọng cho phép của gầu máy xúc không?

Không. WLL của móc không tự động xác lập tải trọng cho phép của gầu, mối hàn hoặc toàn bộ máy xúc. Cần đánh giá toàn bộ hệ thống và tuân thủ hướng dẫn vận hành phù hợp.

14. Kết luận

YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook mã 8-081 là dòng móc nâng hàn gầu máy xúc có kết cấu thép hợp kim rèn, chốt an toàn, lò xo được bảo vệ và thông tin nhận dạng WLL theo tài liệu sản phẩm. Các đặc điểm được công bố gồm tiêu chuẩn EN 1677-1, hệ số an toàn 5:1, thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và đánh giá mỏi ở mức 1,5 lần WLL.

Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần xác minh đúng mã, kích thước, hướng tải, hồ sơ kỹ thuật và khả năng lắp đặt trên kết cấu gầu. Đặc biệt, mã 8-081-15 và cách diễn giải bảng tải trọng cần được xác nhận trước khi công bố hoặc sử dụng trong phương án nâng thực tế.

YOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook – lựa chọn điểm nâng hàn gầu máy xúc cần được đánh giá theo đúng thông số nhà sản xuất và toàn bộ hệ thống nâng.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông số nguồn
Tên sản phẩmYOKE Grade 8 Excavator Weld-on Hook
Dòng sản phẩm8-081
Công dụng được mô tảMóc an toàn để hàn lên gầu máy xúc
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Tiêu chuẩnEN 1677-1
Hệ số an toàn5:1
Thử tải kiểm chứng2,5 lần WLL
Đánh giá mỏi1,5 lần WLL
Kiểm tra nứt100% bằng phương pháp magnaflux đối với các chi tiết chịu tải, theo tài liệu nguồn
Nhiệt độ làm việc-40°C đến +200°C, không giảm WLL theo tài liệu nguồn
Bề mặtSơn vàng
MarkingTheo tiêu chuẩn, CE, kích cỡ, cấp sản phẩm, nhận diện nhà sản xuất và truy xuất nguồn gốc
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây