Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc Hàn Cố Định YOKE 8-082 – Giải Pháp Cẩu Hàng Hàn Trực Tiếp An Toàn & Chuẩn Quốc Tế

SKU: YOKE 8-082

Tai cẩu hàn YOKE 8-082 (tên tiếng Anh: YOKE Weld-on Ring hoặc Weld-on Load Ring) là loại vòng nâng cẩu công nghiệp được thiết kế để kết nối cố định bằng phương pháp hàn hồ quang trực tiếp lên kết cấu máy, khuôn đúc, khung dầm thép hoặc thùng chứa.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Móc Cẩu Hàn YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Weld-on Ring YOKE 8-082 – Tai Cẩu Hàn Xoay 180°, Tải Trọng 4–31,5 Tấn

1. Tổng quan về Weld-on Ring YOKE 8-082

Weld-on Ring YOKE 8-082 là dòng tai cẩu hàn công nghiệp có vòng nâng xoay 180°, thiết kế thấp và tải trọng làm việc cho phép (WLL) từ 4,0 đến 31,5 tấn theo catalogue được cung cấp. Sản phẩm được thiết kế để hàn lên kết cấu phù hợp, tạo điểm liên kết phục vụ nâng hạ máy móc, thiết bị, khung thép và các cấu kiện công nghiệp.

Khác với các loại tai cẩu lắp bằng bu lông vào lỗ ren, Weld-on Ring được gắn cố định vào kết cấu thông qua mối hàn theo yêu cầu kỹ thuật. Thiết kế vòng nâng có thể xoay trong phạm vi 180°, đồng thời gập xuống khi không sử dụng, giúp giảm chiều cao chiếm dụng và hạn chế tình trạng vướng víu trong quá trình vận chuyển, lưu kho hoặc thao tác quanh thiết bị.

Dòng YOKE 8-082 có năm mã hàng với các mức tải trọng khác nhau:

  • YOKE 8-082-04: WLL 4,0 tấn.
  • YOKE 8-082-06: WLL 6,7 tấn.
  • YOKE 8-082-10: WLL 10,0 tấn.
  • YOKE 8-082-16: WLL 16,0 tấn.
  • YOKE 8-082-30: WLL 31,5 tấn.

Sự đa dạng về tải trọng giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu nâng hạ. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải đồng thời xét đến tải trọng thực tế, hướng kéo, số lượng điểm nâng, góc sling, vật liệu nền và thiết kế mối hàn.

TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ khách hàng tra cứu mã hàng, đối chiếu thông số kỹ thuật và xác định các thông tin cần thiết trước khi đặt mua tai cẩu hàn YOKE 8-082.

2. Weld-on Ring là gì? Khi nào nên sử dụng tai cẩu hàn?

Weld-on Ring, còn được gọi là tai cẩu hàn, mắt cẩu hàn hoặc điểm nâng hàn, là một bộ phận được lắp cố định trên kết cấu bằng phương pháp hàn để tạo vị trí liên kết với móc cẩu hoặc phụ kiện nâng phù hợp.

Trong hệ thống nâng hạ công nghiệp, điểm nâng không chỉ là vị trí để móc dây cẩu mà còn là bộ phận truyền lực từ vật nâng sang thiết bị nâng. Vì vậy, việc lựa chọn và lắp đặt phải dựa trên tính toán kỹ thuật của toàn bộ hệ thống, bao gồm cả thiết bị nâng, điểm nâng, mối hàn và kết cấu nền.

Tai cẩu hàn YOKE 8-082 có thể được xem xét trong các trường hợp sau:

  • Kết cấu cần nâng không có vị trí lỗ ren phù hợp để lắp tai cẩu bằng bu lông.
  • Doanh nghiệp muốn bố trí điểm nâng cố định trên khung máy hoặc thiết bị.
  • Thiết bị cần được nâng hạ nhiều lần trong quá trình sản xuất, vận chuyển hoặc bảo trì.
  • Vị trí lắp đặt có không gian hạn chế phía trên và cần thiết kế vòng nâng thấp.
  • Cần vòng nâng có thể gập xuống khi không sử dụng để hạn chế vướng víu.

Việc sử dụng tai cẩu hàn không có nghĩa là có thể hàn lên mọi loại thép hoặc mọi vị trí trên thiết bị. Vật liệu nền, chiều dày kết cấu, khả năng chịu lực và quy trình hàn phải được đánh giá trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.

3. Đặc điểm nổi bật của tai cẩu hàn YOKE 8-082

3.1. Vòng nâng xoay 180° theo hướng kéo

Một đặc điểm đáng chú ý của YOKE 8-082 là vòng nâng có khả năng xoay 180°. Cấu tạo này hỗ trợ điều chỉnh hướng của vòng nâng theo phương kéo trong phạm vi thiết kế của nhà sản xuất.

Trong thực tế, hướng lực tác dụng lên điểm nâng có thể thay đổi tùy theo cách bố trí sling, vị trí móc cẩu và hình dạng vật nâng. Khả năng xoay giúp vòng nâng thích ứng với những thay đổi hướng kéo được phép, thay vì luôn giữ ở một vị trí cố định.

Cần lưu ý rằng xoay 180° không đồng nghĩa với khả năng chịu tải theo mọi góc mà không bị giảm tải. Tải trọng cho phép phải được xác định theo tài liệu của đúng mã sản phẩm và cấu hình nâng thực tế.

3.2. Thiết kế thấp, tiết kiệm không gian

Thiết kế low-profile giúp giảm chiều cao chiếm dụng của điểm nâng trên bề mặt kết cấu. Đây là đặc điểm hữu ích đối với các thiết bị cần vận chuyển, xếp đặt hoặc lưu kho trong không gian giới hạn.

So với các điểm nâng có kết cấu nhô cao, thiết kế thấp có thể giúp hạn chế nguy cơ va chạm với các bộ phận xung quanh trong những điều kiện sử dụng phù hợp.

3.3. Vòng nâng có thể gập xuống

Theo mô tả sản phẩm được cung cấp, vòng nâng có thể gập xuống khi không sử dụng. Tính năng này giúp giảm phần nhô lên khỏi bề mặt lắp đặt, hạn chế nguy cơ mắc vào dây, vật liệu hoặc thiết bị trong quá trình thao tác.

Đối với các kết cấu cần di chuyển hoặc lưu kho thường xuyên, việc giảm các chi tiết nhô cao có thể góp phần cải thiện khả năng bố trí không gian.

3.4. Kết cấu thép hợp kim rèn, xử lý nhiệt

Theo catalogue được cung cấp, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn và trải qua quá trình tôi, ram nhiệt.

Quá trình xử lý nhiệt được sử dụng để tạo ra các đặc tính cơ học phù hợp cho chi tiết chịu lực. Tuy nhiên, không nên suy diễn cấp bền, thành phần hóa học hoặc giới hạn nhiệt độ làm việc nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức xác nhận.

3.5. Kiểm tra nứt bằng phương pháp từ tính

Thông tin sản phẩm nêu các bộ phận chịu tải được kiểm tra nứt 100% bằng phương pháp magnaflux, thuộc nhóm phương pháp kiểm tra hạt từ.

Phương pháp này được sử dụng để phát hiện một số dạng khuyết tật trên vật liệu sắt từ trong điều kiện kiểm tra thích hợp. Đây là một phần trong hoạt động kiểm soát chất lượng sản phẩm, không thay thế việc kiểm tra định kỳ sau khi thiết bị được đưa vào sử dụng.

3.6. Truy xuất nguồn gốc chi tiết rèn

Theo thông tin catalogue, các chi tiết rèn riêng lẻ có thể truy xuất đến chứng nhận kiểm tra. Việc quản lý hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi đối chiếu mã hàng, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ thiết bị.

Đối với các nhà máy có nhiều điểm nâng, việc lưu giữ hồ sơ nhận dạng và lịch sử kiểm tra có thể hỗ trợ quy trình bảo trì, kiểm tra và quản lý an toàn.

3.7. Thông tin thử tải và hệ số thiết kế

Catalogue được cung cấp nêu sản phẩm có mức thử tải chứng minh bằng 2,5 lần WLL và hệ số thiết kế 4:1.

Hai thông tin này cần được hiểu đúng: WLL là giới hạn tải làm việc được công bố, còn tải thử chứng minh là mức tải được sử dụng trong quy trình thử theo yêu cầu tương ứng. Hệ số thiết kế không phải là mức tải được phép sử dụng trong vận hành.

Người sử dụng không được tự nâng tải bằng 2,5 lần WLL hoặc lấy hệ số 4:1 để tự tính lại tải trọng làm việc cho phép.

3.8. Thiết kế hai vị trí gắn hàn

Theo mô tả sản phẩm, cấu tạo có hai vị trí gắn hàn nhằm phân bố lực vào kết cấu nền. Đặc điểm này có thể hỗ trợ việc truyền lực khi được thiết kế và lắp đặt đúng.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng mọi tấm nền đều có thể làm mỏng hơn hoặc mọi mối hàn đều đủ khả năng chịu tải chỉ dựa trên cấu tạo hai vị trí gắn. Chiều dày nền, vật liệu, hình học kết cấu và kích thước mối hàn phải được tính toán theo điều kiện thực tế.

4. Bảng thông số kỹ thuật Weld-on Ring YOKE 8-082

Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ nội dung catalogue do khách hàng cung cấp. Các kích thước cần được đối chiếu với hình vẽ gốc trước khi dùng để thiết kế, gia công hoặc thi công.

4.1. Bảng thông số hệ mét

Mã sản phẩmWLL (tấn)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)L (mm)M (mm)HV (mm)aKhối lượng (kg)
8-082-044,066143048657013576530,6
8-082-066,785203960899117198531,5
8-082-1010,095214665100100196106742,4
8-082-1616,0127305790130136263149845,5
8-082-3031,5178427513016019537521315415,8

Lưu ý: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, L, M, HV và a được giữ theo dữ liệu đã cung cấp. Cần xác nhận lại ý nghĩa hình học của từng ký hiệu và đơn vị của a trên bản vẽ kỹ thuật chính thức.

4.2. Bảng thông số hệ inch

Mã sản phẩmWLL (tấn)A (in)B (in)C (in)D (in)E (in)F (in)L (in)M (in)HV (in)aKhối lượng (lb)
8-082-044,02,600,551,181,892,562,765,312,990,200,11,3
8-082-066,73,350,791,542,363,503,586,733,860,200,13,3
8-082-1010,03,740,831,812,563,943,947,724,170,280,25,3
8-082-1616,05,001,182,243,545,125,3510,355,870,310,212,1
8-082-3031,57,011,652,955,126,307,6814,768,390,590,234,8

Lưu ý kỹ thuật: Bảng hệ inch được giữ theo dữ liệu nguồn. Một số giá trị quy đổi và cách ghi đơn vị cần được xác minh trước khi xuất bản chính thức. Không sử dụng bảng này thay cho bản vẽ có kiểm soát của nhà sản xuất.

4.3. Tải trọng làm việc theo mã

Mã sản phẩmWLL theo dữ liệu cung cấp
YOKE 8-082-044,0 tấn
YOKE 8-082-066,7 tấn
YOKE 8-082-1010,0 tấn
YOKE 8-082-1616,0 tấn
YOKE 8-082-3031,5 tấn

WLL trong bảng là tải trọng làm việc cho phép được nêu cho từng mã, không phải tải trọng mặc định của toàn bộ hệ thống nâng. Khi sử dụng nhiều điểm nâng, tải phân bố lên từng điểm phụ thuộc vào trọng tâm, góc sling, hình học hệ thống và khả năng phân bố tải không đều.

5. Ứng dụng của Weld-on Ring YOKE 8-082 trong công nghiệp

5.1. Khung thép và kết cấu hàn

Tai cẩu hàn có thể được xem xét để tạo điểm nâng trên các cấu kiện thép chế tạo sẵn. Ứng dụng có thể bao gồm khung máy, module thép và kết cấu phục vụ lắp ráp.

Điều kiện tiên quyết là vị trí hàn và kết cấu nền phải được tính toán để chịu được lực truyền qua điểm nâng.

5.2. Bồn bể và thiết bị công nghiệp

Trong quá trình chế tạo, vận chuyển hoặc lắp đặt bồn bể và thiết bị công nghiệp, điểm nâng hàn có thể hỗ trợ thao tác nâng chuyển theo phương án đã thiết kế.

Không nên tự ý hàn tai cẩu lên vỏ bồn hoặc bình chịu áp lực khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến kết cấu, vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

5.3. Container và khung thiết bị dạng skid

Thiết kế thấp và vòng nâng có thể gập xuống là những đặc điểm cần xem xét đối với các cấu kiện cần di chuyển hoặc lưu kho. Tuy nhiên, khả năng sử dụng cho container cụ thể phải được xác nhận dựa trên thiết kế, vị trí lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất.

5.4. Khuôn mẫu và máy móc cơ khí

Khuôn công nghiệp, cụm máy và đồ gá có thể cần điểm nâng phục vụ thay khuôn, bảo trì hoặc di chuyển giữa các khu vực. Việc chọn mã phải dựa trên tải trọng thực tế và kết cấu nơi lắp đặt.

5.5. Nhà máy chế tạo và lắp ráp thiết bị

Trong môi trường sản xuất công nghiệp, điểm nâng hàn có thể được tích hợp vào quy trình chế tạo để hỗ trợ các lần nâng chuyển về sau. Việc lựa chọn ngay từ giai đoạn thiết kế giúp kỹ sư xác định vị trí nâng, hướng lực và yêu cầu gia công phù hợp.

6. Hướng dẫn lựa chọn mã YOKE 8-082

Bước 1: Xác định tải trọng nâng thực tế

Ghi nhận khối lượng vật nâng, trọng tâm và các điều kiện có thể làm tải phân bố không đều. Không nên chia khối lượng vật nâng cho số điểm nâng theo phép tính đơn giản rồi mặc định mọi điểm chịu tải bằng nhau.

Bước 2: Đối chiếu WLL của từng mã

Dựa trên tải trọng làm việc cần thiết để xác định các mã có thể đưa vào bước đánh giá tiếp theo.

Mức WLL tham khảoMã sản phẩm
4,0 tấn8-082-04
6,7 tấn8-082-06
10,0 tấn8-082-10
16,0 tấn8-082-16
31,5 tấn8-082-30

Bảng này chỉ giúp tra cứu WLL theo mã, không phải bảng phê duyệt lựa chọn cho một phương án nâng cụ thể.

Bước 3: Kiểm tra phụ kiện kết nối

Xác định kích thước vòng nâng và tính tương thích với móc cẩu, shackle hoặc phụ kiện nối dự kiến. Phụ kiện phải phù hợp về kích thước, hướng chịu lực và WLL.

Bước 4: Đánh giá kết cấu nền và vị trí hàn

Kỹ sư có chuyên môn cần xác nhận vật liệu nền, chiều dày, độ bền, vị trí đặt tai cẩu và khả năng truyền lực vào kết cấu. Không thể chỉ dựa vào WLL của sản phẩm để kết luận mối hàn hoặc kết cấu nền đủ khả năng chịu tải.

Bước 5: Xác nhận yêu cầu thi công hàn

Thực hiện theo hướng dẫn chính thức của YOKE và quy trình hàn được phê duyệt. Kích thước mối hàn, vật liệu hàn, trình tự hàn và yêu cầu kiểm tra phải được xác định theo cấu hình cụ thể.

Bước 6: Kiểm tra hồ sơ trước khi sử dụng

Đối chiếu mã hàng, tài liệu kỹ thuật, chứng nhận liên quan và yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt. Chỉ đưa thiết bị vào sử dụng sau khi các điều kiện kỹ thuật và an toàn đã được xác nhận.

7. Lưu ý an toàn khi hàn và vận hành

Điểm nâng hàn là bộ phận trực tiếp truyền lực vào kết cấu. Một sản phẩm có WLL phù hợp vẫn có thể gây mất an toàn nếu vật liệu nền không đủ bền hoặc mối hàn không đạt yêu cầu.

Các nguyên tắc cần tuân thủ gồm:

  1. Sử dụng nhân sự có năng lực phù hợp để thực hiện công việc hàn và kiểm tra.
  2. Xác minh vật liệu nền và tính tương thích với quy trình hàn.
  3. Làm sạch và chuẩn bị bề mặt theo hướng dẫn kỹ thuật.
  4. Tuân thủ vị trí lắp, kích thước mối hàn và trình tự hàn được phê duyệt.
  5. Thực hiện kiểm tra mối hàn sau thi công theo yêu cầu của thiết kế và quy định áp dụng.
  6. Kiểm tra tình trạng vòng nâng, cơ cấu xoay, vị trí hàn và kết cấu nền trước khi sử dụng.
  7. Không vượt WLL của sản phẩm và phải xét đến góc sling, tải động cùng khả năng phân bố tải không đều.
  8. Không sử dụng thiết bị có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng hoặc mối hàn bất thường.
  9. Không đứng dưới vật đang được nâng và thiết lập khu vực làm việc an toàn.
  10. Lưu giữ tài liệu sản phẩm, chứng nhận và hồ sơ kiểm tra theo quy trình quản lý thiết bị nâng.

Cảnh báo: Không sử dụng hệ số thiết kế hoặc mức tải thử để xác định tải trọng vận hành. Việc lựa chọn, hàn lắp và đưa tai cẩu vào sử dụng cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp.

8. Vì sao doanh nghiệp nên cân nhắc YOKE 8-082?

YOKE 8-082 có một số đặc điểm đáng chú ý khi doanh nghiệp cần điểm nâng hàn cố định: vòng nâng xoay 180°, thiết kế thấp, khả năng gập xuống và nhiều mức WLL để lựa chọn.

Tiêu chíÝ nghĩa trong ứng dụng
Xoay 180°Hỗ trợ điều chỉnh hướng vòng nâng trong phạm vi thiết kế
Thiết kế thấpGiảm chiều cao chiếm dụng trên bề mặt lắp đặt
Vòng nâng gập xuốngHạn chế chi tiết nhô cao khi không sử dụng
Kết cấu thép hợp kim rèn, xử lý nhiệtĐặc tính vật liệu theo mô tả catalogue
Kiểm tra nứt bằng phương pháp từ tínhHỗ trợ kiểm soát chất lượng chi tiết
Thông tin truy xuất nguồn gốcHỗ trợ quản lý hồ sơ sản phẩm
Năm mức WLLCung cấp các lựa chọn tải trọng từ 4,0 đến 31,5 tấn

Lợi ích thực tế phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng mã, thiết kế kết cấu nền và tuân thủ quy trình hàn lắp. Không nên xem các đặc điểm của riêng sản phẩm là sự bảo đảm tuyệt đối cho an toàn của toàn bộ hệ thống nâng.

9. Câu hỏi thường gặp về Weld-on Ring YOKE 8-082

Weld-on Ring YOKE 8-082 là gì?

Đây là dòng tai cẩu hàn của YOKE, được thiết kế để tạo điểm nâng cố định trên kết cấu phù hợp. Vòng nâng xoay 180° và có thể gập xuống khi không sử dụng theo mô tả sản phẩm.

YOKE 8-082 có những mã nào?

Theo dữ liệu catalogue được cung cấp, dòng sản phẩm có năm mã: 8-082-04, 8-082-06, 8-082-10, 8-082-16 và 8-082-30, tương ứng WLL từ 4,0 đến 31,5 tấn.

Vòng nâng xoay bao nhiêu độ?

Vòng nâng được mô tả có khả năng xoay 180°. Điều kiện chịu tải theo từng hướng phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật chính thức.

Có thể lắp sản phẩm lên mọi kết cấu thép không?

Không. Vật liệu nền, chiều dày, vị trí lắp và thiết kế mối hàn phải phù hợp. Việc hàn lên bồn bể, bình chịu áp lực hoặc kết cấu đặc biệt cần được đánh giá theo yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Hệ số thiết kế 4:1 có nghĩa là gì?

Đây là thông tin về hệ số thiết kế được nêu trong dữ liệu catalogue. Nó không cho phép người sử dụng nâng tải vượt WLL đã công bố.

Tại sao cần kiểm tra mối hàn sau lắp đặt?

Mối hàn và kết cấu nền là các bộ phận truyền lực của hệ thống. Chúng cần được thi công và kiểm tra theo thiết kế, quy trình hàn và yêu cầu an toàn áp dụng.

TATEKSAFE có hỗ trợ lựa chọn mã sản phẩm không?

TATEKSAFE có thể hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số và mã hàng dựa trên dữ liệu kỹ thuật được cung cấp. Phương án nâng và kết cấu lắp đặt cần được người có chuyên môn đánh giá, phê duyệt.

10. Tư vấn và báo giá tai cẩu hàn YOKE 8-082 tại TATEKSAFE

TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp tư vấn thiết bị nâng hạ công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông số và lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu thực tế.

Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá Weld-on Ring YOKE 8-082, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Mã hàng và số lượng cần mua.
  • Khối lượng, hình dạng và trọng tâm vật nâng.
  • Số lượng điểm nâng và phương án bố trí sling.
  • Vật liệu nền, chiều dày kết cấu và vị trí dự kiến hàn.
  • Yêu cầu về tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc.

Thông tin càng đầy đủ sẽ càng thuận lợi cho việc đối chiếu mã hàng và xác định các vấn đề cần làm rõ trước khi đặt hàng.

Liên hệ TATEKSAFE để được hỗ trợ tra cứu thông số và yêu cầu báo giá Weld-on Ring YOKE 8-082.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Mã Sản Phẩm (Item No.)

Tải Trọng Cho Phép (WLL)

Kích Thước Ring A x D (mm)

Kích Thước Khối Hàn E x F (mm)

Chiều Rộng Tổng L (mm)

Trọng Lượng (N.W.)

8-082-04

4.0 Tấn

66 x 48

65 x 70

135 mm

0.6 kg

8-082-06

6.7 Tấn

85 x 60

89 x 91

171 mm

1.5 kg

8-082-10

10.0 Tấn

95 x 65

100 x 100

196 mm

2.4 kg

8-082-16

16.0 Tấn

127 x 90

130 x 136

263 mm

5.5 kg

8-082-30

31.5 Tấn

178 x 130

160 x 195

375 mm

15.8 kg

  • Hệ số an toàn (Design Factor): 4:1 (Tải trọng phá hủy gấp 4 lần tải trọng làm việc).

  • Thử nghiệm tải thực tế (Proof Test): 100% sản phẩm được kiểm tra thử tải ở mức 2.5 lần WLL.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây