Tai cẩu hàn YOKE 8-082 (tên tiếng Anh: YOKE Weld-on Ring hoặc Weld-on Load Ring) là loại vòng nâng cẩu công nghiệp được thiết kế để kết nối cố định bằng phương pháp hàn hồ quang trực tiếp lên kết cấu máy, khuôn đúc, khung dầm thép hoặc thùng chứa.
YOKE Yellow Point YP
Weld-on Ring YOKE 8-082 là dòng tai cẩu hàn công nghiệp có vòng nâng xoay 180°, thiết kế thấp và tải trọng làm việc cho phép (WLL) từ 4,0 đến 31,5 tấn theo catalogue được cung cấp. Sản phẩm được thiết kế để hàn lên kết cấu phù hợp, tạo điểm liên kết phục vụ nâng hạ máy móc, thiết bị, khung thép và các cấu kiện công nghiệp.
Khác với các loại tai cẩu lắp bằng bu lông vào lỗ ren, Weld-on Ring được gắn cố định vào kết cấu thông qua mối hàn theo yêu cầu kỹ thuật. Thiết kế vòng nâng có thể xoay trong phạm vi 180°, đồng thời gập xuống khi không sử dụng, giúp giảm chiều cao chiếm dụng và hạn chế tình trạng vướng víu trong quá trình vận chuyển, lưu kho hoặc thao tác quanh thiết bị.
Dòng YOKE 8-082 có năm mã hàng với các mức tải trọng khác nhau:
Sự đa dạng về tải trọng giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu nâng hạ. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải đồng thời xét đến tải trọng thực tế, hướng kéo, số lượng điểm nâng, góc sling, vật liệu nền và thiết kế mối hàn.
TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ khách hàng tra cứu mã hàng, đối chiếu thông số kỹ thuật và xác định các thông tin cần thiết trước khi đặt mua tai cẩu hàn YOKE 8-082.
Weld-on Ring, còn được gọi là tai cẩu hàn, mắt cẩu hàn hoặc điểm nâng hàn, là một bộ phận được lắp cố định trên kết cấu bằng phương pháp hàn để tạo vị trí liên kết với móc cẩu hoặc phụ kiện nâng phù hợp.
Trong hệ thống nâng hạ công nghiệp, điểm nâng không chỉ là vị trí để móc dây cẩu mà còn là bộ phận truyền lực từ vật nâng sang thiết bị nâng. Vì vậy, việc lựa chọn và lắp đặt phải dựa trên tính toán kỹ thuật của toàn bộ hệ thống, bao gồm cả thiết bị nâng, điểm nâng, mối hàn và kết cấu nền.
Tai cẩu hàn YOKE 8-082 có thể được xem xét trong các trường hợp sau:
Việc sử dụng tai cẩu hàn không có nghĩa là có thể hàn lên mọi loại thép hoặc mọi vị trí trên thiết bị. Vật liệu nền, chiều dày kết cấu, khả năng chịu lực và quy trình hàn phải được đánh giá trước khi đưa sản phẩm vào sử dụng.
Một đặc điểm đáng chú ý của YOKE 8-082 là vòng nâng có khả năng xoay 180°. Cấu tạo này hỗ trợ điều chỉnh hướng của vòng nâng theo phương kéo trong phạm vi thiết kế của nhà sản xuất.
Trong thực tế, hướng lực tác dụng lên điểm nâng có thể thay đổi tùy theo cách bố trí sling, vị trí móc cẩu và hình dạng vật nâng. Khả năng xoay giúp vòng nâng thích ứng với những thay đổi hướng kéo được phép, thay vì luôn giữ ở một vị trí cố định.
Cần lưu ý rằng xoay 180° không đồng nghĩa với khả năng chịu tải theo mọi góc mà không bị giảm tải. Tải trọng cho phép phải được xác định theo tài liệu của đúng mã sản phẩm và cấu hình nâng thực tế.
Thiết kế low-profile giúp giảm chiều cao chiếm dụng của điểm nâng trên bề mặt kết cấu. Đây là đặc điểm hữu ích đối với các thiết bị cần vận chuyển, xếp đặt hoặc lưu kho trong không gian giới hạn.
So với các điểm nâng có kết cấu nhô cao, thiết kế thấp có thể giúp hạn chế nguy cơ va chạm với các bộ phận xung quanh trong những điều kiện sử dụng phù hợp.
Theo mô tả sản phẩm được cung cấp, vòng nâng có thể gập xuống khi không sử dụng. Tính năng này giúp giảm phần nhô lên khỏi bề mặt lắp đặt, hạn chế nguy cơ mắc vào dây, vật liệu hoặc thiết bị trong quá trình thao tác.
Đối với các kết cấu cần di chuyển hoặc lưu kho thường xuyên, việc giảm các chi tiết nhô cao có thể góp phần cải thiện khả năng bố trí không gian.
Theo catalogue được cung cấp, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn và trải qua quá trình tôi, ram nhiệt.
Quá trình xử lý nhiệt được sử dụng để tạo ra các đặc tính cơ học phù hợp cho chi tiết chịu lực. Tuy nhiên, không nên suy diễn cấp bền, thành phần hóa học hoặc giới hạn nhiệt độ làm việc nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức xác nhận.
Thông tin sản phẩm nêu các bộ phận chịu tải được kiểm tra nứt 100% bằng phương pháp magnaflux, thuộc nhóm phương pháp kiểm tra hạt từ.
Phương pháp này được sử dụng để phát hiện một số dạng khuyết tật trên vật liệu sắt từ trong điều kiện kiểm tra thích hợp. Đây là một phần trong hoạt động kiểm soát chất lượng sản phẩm, không thay thế việc kiểm tra định kỳ sau khi thiết bị được đưa vào sử dụng.
Theo thông tin catalogue, các chi tiết rèn riêng lẻ có thể truy xuất đến chứng nhận kiểm tra. Việc quản lý hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi đối chiếu mã hàng, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ thiết bị.
Đối với các nhà máy có nhiều điểm nâng, việc lưu giữ hồ sơ nhận dạng và lịch sử kiểm tra có thể hỗ trợ quy trình bảo trì, kiểm tra và quản lý an toàn.
Catalogue được cung cấp nêu sản phẩm có mức thử tải chứng minh bằng 2,5 lần WLL và hệ số thiết kế 4:1.
Hai thông tin này cần được hiểu đúng: WLL là giới hạn tải làm việc được công bố, còn tải thử chứng minh là mức tải được sử dụng trong quy trình thử theo yêu cầu tương ứng. Hệ số thiết kế không phải là mức tải được phép sử dụng trong vận hành.
Người sử dụng không được tự nâng tải bằng 2,5 lần WLL hoặc lấy hệ số 4:1 để tự tính lại tải trọng làm việc cho phép.
Theo mô tả sản phẩm, cấu tạo có hai vị trí gắn hàn nhằm phân bố lực vào kết cấu nền. Đặc điểm này có thể hỗ trợ việc truyền lực khi được thiết kế và lắp đặt đúng.
Tuy nhiên, không thể kết luận rằng mọi tấm nền đều có thể làm mỏng hơn hoặc mọi mối hàn đều đủ khả năng chịu tải chỉ dựa trên cấu tạo hai vị trí gắn. Chiều dày nền, vật liệu, hình học kết cấu và kích thước mối hàn phải được tính toán theo điều kiện thực tế.
Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ nội dung catalogue do khách hàng cung cấp. Các kích thước cần được đối chiếu với hình vẽ gốc trước khi dùng để thiết kế, gia công hoặc thi công.
| Mã sản phẩm | WLL (tấn) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | L (mm) | M (mm) | HV (mm) | a | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8-082-04 | 4,0 | 66 | 14 | 30 | 48 | 65 | 70 | 135 | 76 | 5 | 3 | 0,6 |
| 8-082-06 | 6,7 | 85 | 20 | 39 | 60 | 89 | 91 | 171 | 98 | 5 | 3 | 1,5 |
| 8-082-10 | 10,0 | 95 | 21 | 46 | 65 | 100 | 100 | 196 | 106 | 7 | 4 | 2,4 |
| 8-082-16 | 16,0 | 127 | 30 | 57 | 90 | 130 | 136 | 263 | 149 | 8 | 4 | 5,5 |
| 8-082-30 | 31,5 | 178 | 42 | 75 | 130 | 160 | 195 | 375 | 213 | 15 | 4 | 15,8 |
Lưu ý: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, L, M, HV và a được giữ theo dữ liệu đã cung cấp. Cần xác nhận lại ý nghĩa hình học của từng ký hiệu và đơn vị của a trên bản vẽ kỹ thuật chính thức.
| Mã sản phẩm | WLL (tấn) | A (in) | B (in) | C (in) | D (in) | E (in) | F (in) | L (in) | M (in) | HV (in) | a | Khối lượng (lb) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8-082-04 | 4,0 | 2,60 | 0,55 | 1,18 | 1,89 | 2,56 | 2,76 | 5,31 | 2,99 | 0,20 | 0,1 | 1,3 |
| 8-082-06 | 6,7 | 3,35 | 0,79 | 1,54 | 2,36 | 3,50 | 3,58 | 6,73 | 3,86 | 0,20 | 0,1 | 3,3 |
| 8-082-10 | 10,0 | 3,74 | 0,83 | 1,81 | 2,56 | 3,94 | 3,94 | 7,72 | 4,17 | 0,28 | 0,2 | 5,3 |
| 8-082-16 | 16,0 | 5,00 | 1,18 | 2,24 | 3,54 | 5,12 | 5,35 | 10,35 | 5,87 | 0,31 | 0,2 | 12,1 |
| 8-082-30 | 31,5 | 7,01 | 1,65 | 2,95 | 5,12 | 6,30 | 7,68 | 14,76 | 8,39 | 0,59 | 0,2 | 34,8 |
Lưu ý kỹ thuật: Bảng hệ inch được giữ theo dữ liệu nguồn. Một số giá trị quy đổi và cách ghi đơn vị cần được xác minh trước khi xuất bản chính thức. Không sử dụng bảng này thay cho bản vẽ có kiểm soát của nhà sản xuất.
| Mã sản phẩm | WLL theo dữ liệu cung cấp |
|---|---|
| YOKE 8-082-04 | 4,0 tấn |
| YOKE 8-082-06 | 6,7 tấn |
| YOKE 8-082-10 | 10,0 tấn |
| YOKE 8-082-16 | 16,0 tấn |
| YOKE 8-082-30 | 31,5 tấn |
WLL trong bảng là tải trọng làm việc cho phép được nêu cho từng mã, không phải tải trọng mặc định của toàn bộ hệ thống nâng. Khi sử dụng nhiều điểm nâng, tải phân bố lên từng điểm phụ thuộc vào trọng tâm, góc sling, hình học hệ thống và khả năng phân bố tải không đều.
Tai cẩu hàn có thể được xem xét để tạo điểm nâng trên các cấu kiện thép chế tạo sẵn. Ứng dụng có thể bao gồm khung máy, module thép và kết cấu phục vụ lắp ráp.
Điều kiện tiên quyết là vị trí hàn và kết cấu nền phải được tính toán để chịu được lực truyền qua điểm nâng.
Trong quá trình chế tạo, vận chuyển hoặc lắp đặt bồn bể và thiết bị công nghiệp, điểm nâng hàn có thể hỗ trợ thao tác nâng chuyển theo phương án đã thiết kế.
Không nên tự ý hàn tai cẩu lên vỏ bồn hoặc bình chịu áp lực khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến kết cấu, vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Thiết kế thấp và vòng nâng có thể gập xuống là những đặc điểm cần xem xét đối với các cấu kiện cần di chuyển hoặc lưu kho. Tuy nhiên, khả năng sử dụng cho container cụ thể phải được xác nhận dựa trên thiết kế, vị trí lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khuôn công nghiệp, cụm máy và đồ gá có thể cần điểm nâng phục vụ thay khuôn, bảo trì hoặc di chuyển giữa các khu vực. Việc chọn mã phải dựa trên tải trọng thực tế và kết cấu nơi lắp đặt.
Trong môi trường sản xuất công nghiệp, điểm nâng hàn có thể được tích hợp vào quy trình chế tạo để hỗ trợ các lần nâng chuyển về sau. Việc lựa chọn ngay từ giai đoạn thiết kế giúp kỹ sư xác định vị trí nâng, hướng lực và yêu cầu gia công phù hợp.
Ghi nhận khối lượng vật nâng, trọng tâm và các điều kiện có thể làm tải phân bố không đều. Không nên chia khối lượng vật nâng cho số điểm nâng theo phép tính đơn giản rồi mặc định mọi điểm chịu tải bằng nhau.
Dựa trên tải trọng làm việc cần thiết để xác định các mã có thể đưa vào bước đánh giá tiếp theo.
| Mức WLL tham khảo | Mã sản phẩm |
|---|---|
| 4,0 tấn | 8-082-04 |
| 6,7 tấn | 8-082-06 |
| 10,0 tấn | 8-082-10 |
| 16,0 tấn | 8-082-16 |
| 31,5 tấn | 8-082-30 |
Bảng này chỉ giúp tra cứu WLL theo mã, không phải bảng phê duyệt lựa chọn cho một phương án nâng cụ thể.
Xác định kích thước vòng nâng và tính tương thích với móc cẩu, shackle hoặc phụ kiện nối dự kiến. Phụ kiện phải phù hợp về kích thước, hướng chịu lực và WLL.
Kỹ sư có chuyên môn cần xác nhận vật liệu nền, chiều dày, độ bền, vị trí đặt tai cẩu và khả năng truyền lực vào kết cấu. Không thể chỉ dựa vào WLL của sản phẩm để kết luận mối hàn hoặc kết cấu nền đủ khả năng chịu tải.
Thực hiện theo hướng dẫn chính thức của YOKE và quy trình hàn được phê duyệt. Kích thước mối hàn, vật liệu hàn, trình tự hàn và yêu cầu kiểm tra phải được xác định theo cấu hình cụ thể.
Đối chiếu mã hàng, tài liệu kỹ thuật, chứng nhận liên quan và yêu cầu kiểm tra sau lắp đặt. Chỉ đưa thiết bị vào sử dụng sau khi các điều kiện kỹ thuật và an toàn đã được xác nhận.
Điểm nâng hàn là bộ phận trực tiếp truyền lực vào kết cấu. Một sản phẩm có WLL phù hợp vẫn có thể gây mất an toàn nếu vật liệu nền không đủ bền hoặc mối hàn không đạt yêu cầu.
Các nguyên tắc cần tuân thủ gồm:
Cảnh báo: Không sử dụng hệ số thiết kế hoặc mức tải thử để xác định tải trọng vận hành. Việc lựa chọn, hàn lắp và đưa tai cẩu vào sử dụng cần có đánh giá kỹ thuật phù hợp.
YOKE 8-082 có một số đặc điểm đáng chú ý khi doanh nghiệp cần điểm nâng hàn cố định: vòng nâng xoay 180°, thiết kế thấp, khả năng gập xuống và nhiều mức WLL để lựa chọn.
| Tiêu chí | Ý nghĩa trong ứng dụng |
|---|---|
| Xoay 180° | Hỗ trợ điều chỉnh hướng vòng nâng trong phạm vi thiết kế |
| Thiết kế thấp | Giảm chiều cao chiếm dụng trên bề mặt lắp đặt |
| Vòng nâng gập xuống | Hạn chế chi tiết nhô cao khi không sử dụng |
| Kết cấu thép hợp kim rèn, xử lý nhiệt | Đặc tính vật liệu theo mô tả catalogue |
| Kiểm tra nứt bằng phương pháp từ tính | Hỗ trợ kiểm soát chất lượng chi tiết |
| Thông tin truy xuất nguồn gốc | Hỗ trợ quản lý hồ sơ sản phẩm |
| Năm mức WLL | Cung cấp các lựa chọn tải trọng từ 4,0 đến 31,5 tấn |
Lợi ích thực tế phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng mã, thiết kế kết cấu nền và tuân thủ quy trình hàn lắp. Không nên xem các đặc điểm của riêng sản phẩm là sự bảo đảm tuyệt đối cho an toàn của toàn bộ hệ thống nâng.
Đây là dòng tai cẩu hàn của YOKE, được thiết kế để tạo điểm nâng cố định trên kết cấu phù hợp. Vòng nâng xoay 180° và có thể gập xuống khi không sử dụng theo mô tả sản phẩm.
Theo dữ liệu catalogue được cung cấp, dòng sản phẩm có năm mã: 8-082-04, 8-082-06, 8-082-10, 8-082-16 và 8-082-30, tương ứng WLL từ 4,0 đến 31,5 tấn.
Vòng nâng được mô tả có khả năng xoay 180°. Điều kiện chịu tải theo từng hướng phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật chính thức.
Không. Vật liệu nền, chiều dày, vị trí lắp và thiết kế mối hàn phải phù hợp. Việc hàn lên bồn bể, bình chịu áp lực hoặc kết cấu đặc biệt cần được đánh giá theo yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Đây là thông tin về hệ số thiết kế được nêu trong dữ liệu catalogue. Nó không cho phép người sử dụng nâng tải vượt WLL đã công bố.
Mối hàn và kết cấu nền là các bộ phận truyền lực của hệ thống. Chúng cần được thi công và kiểm tra theo thiết kế, quy trình hàn và yêu cầu an toàn áp dụng.
TATEKSAFE có thể hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số và mã hàng dựa trên dữ liệu kỹ thuật được cung cấp. Phương án nâng và kết cấu lắp đặt cần được người có chuyên môn đánh giá, phê duyệt.
TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp tư vấn thiết bị nâng hạ công nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông số và lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu thực tế.
Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá Weld-on Ring YOKE 8-082, khách hàng nên chuẩn bị:
Thông tin càng đầy đủ sẽ càng thuận lợi cho việc đối chiếu mã hàng và xác định các vấn đề cần làm rõ trước khi đặt hàng.
Liên hệ TATEKSAFE để được hỗ trợ tra cứu thông số và yêu cầu báo giá Weld-on Ring YOKE 8-082.
Mã Sản Phẩm (Item No.) | Tải Trọng Cho Phép (WLL) | Kích Thước Ring A x D (mm) | Kích Thước Khối Hàn E x F (mm) | Chiều Rộng Tổng L (mm) | Trọng Lượng (N.W.) |
8-082-04 | 4.0 Tấn | 66 x 48 | 65 x 70 | 135 mm | 0.6 kg |
8-082-06 | 6.7 Tấn | 85 x 60 | 89 x 91 | 171 mm | 1.5 kg |
8-082-10 | 10.0 Tấn | 95 x 65 | 100 x 100 | 196 mm | 2.4 kg |
8-082-16 | 16.0 Tấn | 127 x 90 | 130 x 136 | 263 mm | 5.5 kg |
8-082-30 | 31.5 Tấn | 178 x 130 | 160 x 195 | 375 mm | 15.8 kg |
Hệ số an toàn (Design Factor): 4:1 (Tải trọng phá hủy gấp 4 lần tải trọng làm việc).
Thử nghiệm tải thực tế (Proof Test): 100% sản phẩm được kiểm tra thử tải ở mức 2.5 lần WLL.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá