Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu YOKE 8-211L: Tai cẩu xoay 360° bu lông dài, ren M8–M48, WLL 0,3–20 tấn

SKU: YOKE 8-211L

YOKE 8-211L Digital Lifting Point Long Bolt là dòng tai cẩu xoay sử dụng bu lông dài ren hệ mét, được thiết kế để lắp vào lỗ ren trên vật nâng. Sản phẩm có vòng nâng xoay 360°, nghiêng 90° và tích hợp chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất theo số serial. 

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Tai cẩu xoay bu lông dài YOKE 8-211L – Digital Lifting Point Long Bolt, M8–M48, WLL 0,3–20 tấn

YOKE 8-211L Digital Lifting Point Long Bolt là dòng tai cẩu xoay sử dụng bu lông dài ren hệ mét, được thiết kế để lắp vào lỗ ren trên vật nâng. Sản phẩm có vòng nâng xoay 360°, nghiêng 90° và tích hợp chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất theo số serial. Theo catalogue YOKE Industrial Corp. (2023) được cung cấp, dòng sản phẩm có 11 mã hàng, kích thước ren từ M8 đến M48 và tải trọng làm việc cho phép (WLL) từ 0,30 đến 20,00 tấn.

Với cấu tạo sử dụng bu lông thay vì liên kết hàn, YOKE 8-211L có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng, lật và di chuyển khuôn mẫu, máy móc, động cơ, hộp số và cấu kiện công nghiệp có lỗ ren phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, hướng kéo, chiều dài ăn khớp ren, chất lượng vật liệu nền và yêu cầu lắp đặt của từng ứng dụng.

1. Tổng quan về tai cẩu YOKE 8-211L

Trong các nhà máy cơ khí, xưởng chế tạo khuôn mẫu và cơ sở bảo trì thiết bị, việc tạo điểm kết nối nâng hạ trên vật nâng là một yêu cầu quan trọng. Tai cẩu bắt bu lông giúp hình thành điểm liên kết có thể tháo lắp, phục vụ những công việc cần nâng hoặc định vị thiết bị nhiều lần.

YOKE 8-211L thuộc dòng Digital Lifting Point Long Bolt. Đây là tai cẩu xoay có bu lông dài, sử dụng ren hệ mét để lắp vào lỗ ren trên vật nâng. Phiên bản Long Bolt được thiết kế với chiều dài bu lông theo từng mã hàng, phù hợp để xem xét trong các trường hợp cần chiều dài ren lớn hơn. Khả năng sử dụng thực tế vẫn phải được xác nhận theo chiều sâu lỗ ren, chiều dài ăn khớp yêu cầu và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Điểm nổi bật của dòng sản phẩm là vòng nâng có thể xoay 360° và nghiêng 90°. Khả năng chuyển động này giúp vòng nâng điều chỉnh theo hướng kéo trong phạm vi thiết kế, hỗ trợ các thao tác nâng và lật vật nâng khi phương án nâng cho phép.

Ngoài cấu tạo cơ khí, sản phẩm được mô tả có chip kỹ thuật số nhúng sẵn, đi kèm chứng chỉ để hỗ trợ truy xuất theo số serial. Tính năng này có ích đối với doanh nghiệp quản lý nhiều thiết bị nâng, đặc biệt khi cần đối chiếu thông tin từng chiếc với hồ sơ kỹ thuật, lịch sử sử dụng và hồ sơ kiểm tra.

Theo dữ liệu nguồn, YOKE 8-211L có hệ số thiết kế 4:1, thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và kiểm tra độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL. Tài liệu cũng đề cập EN 1677-1 và ASME B30.26. Khi mua hàng, cần đối chiếu chứng từ thực tế để xác nhận phạm vi áp dụng cho đúng mã sản phẩm.

2. Đặc điểm nổi bật của Digital Lifting Point Long Bolt YOKE 8-211L

2.1. Vòng nâng xoay 360°, nghiêng 90°

YOKE 8-211L có thân xoay 360° và vòng nâng nghiêng 90° theo tài liệu nguồn. Hai chuyển động này hỗ trợ vòng nâng định hướng theo lực kéo, giúp thao tác kết nối dây cẩu linh hoạt hơn so với một điểm nâng cố định không có khả năng xoay tương ứng.

Trong các công việc nâng hoặc lật khuôn, di chuyển động cơ hay định vị máy móc, hướng kéo có thể thay đổi theo vị trí của thiết bị nâng và vật nâng. Vòng nâng có khả năng chuyển động giúp người thiết kế phương án nâng xem xét nhiều hướng tiếp cận khác nhau.

Tuy nhiên, khả năng xoay và nghiêng không có nghĩa sản phẩm được phép chịu tải theo mọi hướng trong mọi điều kiện. Người sử dụng phải đối chiếu bảng WLL theo số nhánh cáp, góc kéo và tình trạng đối xứng của tải trước khi vận hành.

2.2. Bu lông dài ren hệ mét

Sản phẩm sử dụng bu lông dài có ren hệ mét. Catalogue liệt kê các cỡ ren từ M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30, M36, M42 đến M48.

Chiều dài phần bu lông ren được thể hiện bằng ký hiệu E trong bảng kích thước. Đây là thông số cần quan tâm khi kiểm tra khả năng lắp đặt, đặc biệt đối với vật nâng có lỗ ren sâu hoặc yêu cầu chiều dài ăn khớp cụ thể.

Không nên chỉ chọn mã theo đường kính ren. Cần kiểm tra đồng thời chiều sâu lỗ ren, chất lượng ren, vật liệu nền, bề mặt tiếp xúc và yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất. Một lỗ ren có đường kính phù hợp nhưng không đủ chiều sâu hoặc không đảm bảo chất lượng vẫn có thể khiến điểm nâng không đáp ứng điều kiện làm việc dự kiến.

2.3. Chip kỹ thuật số và truy xuất theo số serial

Theo tài liệu nguồn, mỗi sản phẩm được tích hợp chip kỹ thuật số và có chứng chỉ hỗ trợ truy xuất theo số serial. Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông cũng được mô tả là có thể truy xuất đến phiếu chứng nhận kiểm tra.

Đối với doanh nghiệp quản lý thiết bị nâng, khả năng truy xuất hỗ trợ việc liên kết sản phẩm vật lý với hồ sơ tương ứng. Khi triển khai, doanh nghiệp có thể đối chiếu số serial, mã sản phẩm và chứng từ được cung cấp để xây dựng hồ sơ quản lý thiết bị.

Chip truy xuất không thay thế việc kiểm tra tình trạng thực tế, đánh giá hư hỏng hoặc thực hiện các nghĩa vụ kiểm tra theo quy định áp dụng. Giá trị quản lý của tính năng này phụ thuộc vào khả năng liên kết chính xác giữa số serial và hồ sơ đi kèm.

2.4. Thép hợp kim qua xử lý nhiệt

Tài liệu mô tả sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim, qua quá trình tôi và ram. Đây là thông tin vật liệu và xử lý nhiệt được công bố trong nguồn.

Do catalogue được cung cấp không trình bày đầy đủ thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ cứng hoặc toàn bộ kết quả thử cơ tính cho từng mã, bài viết không tự bổ sung những giá trị này.

Khi lựa chọn tai cẩu cho ứng dụng cụ thể, cần sử dụng đúng thông số của nhà sản xuất và hồ sơ kỹ thuật tương ứng với sản phẩm được cung cấp.

2.5. Kiểm tra từ tính đối với các bộ phận chịu tải

Nguồn thông tin nêu các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện nứt 100% bằng phương pháp từ tính, còn gọi là magnaflux trong tài liệu.

Đây là thông tin kiểm tra không phá hủy được công bố cho sản phẩm. Phạm vi thực tế của việc kiểm tra, hồ sơ ghi nhận và tiêu chí chấp nhận cần được đối chiếu với tài liệu của nhà sản xuất.

Không nên diễn đạt thông tin này thành cam kết rằng mọi bề mặt lắp đặt, vật nâng hoặc kết cấu bên ngoài sản phẩm đều đã được kiểm tra bằng cùng phương pháp.

2.6. Thử tải kiểm chứng và kiểm tra độ bền mỏi

Theo catalogue được cung cấp, YOKE 8-211L có các thông tin sau:

  • Thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL.
  • Kiểm tra độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL.
  • Hệ số thiết kế 4:1.

Các giá trị này cần được giữ đúng phạm vi công bố. Chúng không cho phép người sử dụng nâng tải vượt WLL, cũng không tự xác định tuổi thọ vận hành hoặc khoảng thời gian kiểm tra định kỳ của sản phẩm.

2.7. Tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu

Catalogue đề cập EN 1677-1 và ASME B30.26. Theo nội dung nguồn, sản phẩm được kiểm tra theo EN 1677-1 và các điểm nâng YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26.

Khi sử dụng trong dự án có yêu cầu tuân thủ cụ thể, cần xác minh tài liệu và chứng từ đi kèm đúng mã hàng. Không nên suy diễn từ thông tin tiêu chuẩn chung thành chứng nhận riêng hoặc tuyên bố phù hợp cho mọi cấu hình lắp đặt.

2.8. Lắp đặt bằng liên kết ren, không cần hàn theo phương án thông thường

YOKE 8-211L được thiết kế để bắt vào lỗ ren trên vật nâng. Catalogue mô tả việc lắp đặt cần một lỗ ren phù hợp, không phải thực hiện liên kết hàn cho chính tai cẩu theo phương án lắp đặt này.

Ưu điểm về thao tác là điểm nâng có thể tháo lắp khi cần, với điều kiện vật nâng được thiết kế sẵn hoặc được gia công đúng yêu cầu để tiếp nhận tải.

Cần phân biệt giữa việc lắp tai cẩu và việc thiết kế lỗ ren trên vật nâng. Khả năng chịu tải của toàn bộ điểm nâng còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chiều sâu ren, tình trạng ren, độ phẳng bề mặt và tải trọng thực tế.

3. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-211L

Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị trong catalogue YOKE Industrial Corp. (2023) được cung cấp. Kích thước tính bằng mm, mô-men siết tính bằng Nm và khối lượng tính bằng kg.

Mã hàngWLL (tấn)RenEBước renABCDFGSWJKLNMô-men siếtKhối lượng
8-211-003/105L0,30M8761,253035351186551377344124300,4
8-211-006/125L0,63M10961,503035361186551778344024600,4
8-211-010/150L1,00M121141,7533384414995719893842311000,5
8-211-015/185L1,50M161492,0033384614995724893840311500,7
8-211-025/230L2,50M201872,505054561614282301325370492501,7
8-211-040/265L4,00M242213,005054591614382361325367454002,0
8-211-050/340L5,00M302793,506065812317099461536467595004,3
8-211-080/300L8,00M362224,00778510127225124552058097698006,9
8-211-100/350L10,00M422724,50778510427225124652047994691.0007,9
8-211-150/350L15,00M422644,5095104112362581586522998110981.50013,5
8-211-200/385L20,00M482955,0095104120362601587523099104982.00015,5

Giải thích một số ký hiệu theo tài liệu nguồn:

  • E: Chiều dài phần bu lông ren theo bản vẽ; cần đảm bảo lỗ ren trên vật nâng có chiều sâu phù hợp.
  • SW: Kích thước cờ lê hoặc dụng cụ lục giác dùng để siết bu lông.
  • D: Kích thước liên quan đến tiết diện vòng nâng; cần đối chiếu với phụ kiện kết nối.
  • Mã hàng: Phần ký tự phía sau dấu gạch chéo là thành phần của mã sản phẩm; cần xác nhận ý nghĩa cụ thể với nhà cung cấp khi đặt hàng.

Lưu ý rằng hai mã 8-211-100/350L và 8-211-150/350L cùng sử dụng ren M42 nhưng có WLL, kích thước và khối lượng khác nhau. Không được thay thế mã này bằng mã kia chỉ dựa trên đường kính ren.

4. Bảng tải trọng làm việc WLL theo hướng kéo

Tải trọng làm việc cho phép thay đổi theo số nhánh dây, góc kéo và tình trạng đối xứng của tải. Bảng sau được giữ theo dữ liệu nguồn.

Đơn vị: tấn.

Mã hàngRen1 nhánh 0°2 nhánh 0°1 nhánh 90°2 nhánh 90°2 nhánh 0–45°2 nhánh 45–60°2 nhánh không đối xứng3–4 nhánh 0–45°3–4 nhánh 45–60°3–4 nhánh không đối xứng
8-211-003/105LM80,300,600,300,600,420,300,300,630,450,30
8-211-006/125LM100,631,260,631,260,880,630,631,320,950,63
8-211-010/150LM121,002,001,002,001,401,001,002,101,501,00
8-211-015/185LM161,503,001,503,002,101,501,503,152,251,50
8-211-025/230LM202,505,002,505,003,502,502,505,253,752,50
8-211-040/265LM244,008,004,008,005,604,004,008,406,004,00
8-211-050/340LM305,0010,005,0010,007,005,005,0010,507,505,00
8-211-080/300LM368,0016,008,0016,0011,208,008,0016,8012,008,00
8-211-100/350LM4210,0020,0010,0020,0014,0010,0010,0021,0015,0010,00
8-211-150/350LM4215,0030,0015,0030,0021,0015,0015,0031,5022,5015,00
8-211-200/385LM4820,0040,0020,0040,0028,0020,0020,0042,0030,0020,00

Cách hiểu bảng WLL

Theo bảng nguồn, với cấu hình một nhánh, WLL được thể hiện bằng nhau ở hướng 0° và 90°. Khi sử dụng nhiều nhánh, tải trọng cho phép thay đổi theo góc dây cẩu. Đối với trường hợp tải không đối xứng, tài liệu hướng dẫn chỉ nên tính theo WLL của một điểm nâng đơn.

Các cột cần được đối chiếu với sơ đồ chính thức của nhà sản xuất trước khi áp dụng vào phương án nâng. Không sử dụng bảng này để suy ra rằng tổng tải của các điểm nâng luôn bằng tổng WLL riêng lẻ, vì tải có thể phân bố không đều giữa các điểm.

5. Ứng dụng thực tế của YOKE 8-211L

5.1. Gia công cơ khí và chế tạo khuôn mẫu

Trong các xưởng gia công, khuôn mẫu thường cần được nâng để lắp đặt, bảo trì, thay đổi vị trí hoặc đưa vào máy. Tai cẩu xoay bu lông dài có thể được xem xét cho các khuôn và phôi có lỗ ren phù hợp, với điều kiện vật liệu nền và kết cấu được thiết kế để chịu tải.

Khi nâng khuôn, cần xác định trọng tâm, số điểm nâng, góc dây cẩu và khả năng phân bố tải. Không nên lựa chọn tai cẩu chỉ dựa vào khối lượng khuôn mà bỏ qua vị trí các lỗ ren và đặc tính kết cấu.

5.2. Nhà máy chế tạo máy và kết cấu thép

Các thiết bị như hộp số, động cơ, cụm truyền động, cấu kiện hoặc bộ phận máy có thể có các vị trí ren phục vụ lắp phụ kiện. YOKE 8-211L có thể được xem xét cho những ứng dụng này nếu lỗ ren đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và mã sản phẩm phù hợp với phương án nâng.

Việc sử dụng phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế của vật nâng, không mặc định rằng bất kỳ lỗ ren có sẵn nào cũng đủ điều kiện lắp tai cẩu.

5.3. Lắp đặt và bảo trì máy móc

Trong quá trình bảo trì, việc tháo lắp và di chuyển thiết bị thường đòi hỏi điểm nâng có thể được lắp và tháo theo nhu cầu. Thiết kế bắt bu lông của YOKE 8-211L hỗ trợ phương án liên kết tháo lắp khi điều kiện vật nâng cho phép.

Trước khi sử dụng, cần xác nhận ren không hỏng, bề mặt tiếp xúc phù hợp, bu lông được siết đúng mô-men quy định và điểm nâng không chịu tải vượt giới hạn được công bố.

5.4. Quản lý thiết bị nâng trong nhà máy và đơn vị cho thuê

Chip kỹ thuật số và khả năng truy xuất serial là những tính năng hữu ích khi quản lý nhiều thiết bị. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin nhận dạng để liên kết từng sản phẩm với hồ sơ tương ứng.

Việc quản lý cần bao gồm kiểm tra tình trạng thực tế, lưu giữ chứng từ và cập nhật hồ sơ theo quy trình nội bộ. Chip truy xuất không thay thế việc đánh giá an toàn hoặc các yêu cầu kiểm tra bắt buộc áp dụng cho thiết bị.

6. Hướng dẫn chọn đúng mã YOKE 8-211L

Việc chọn mã cần bắt đầu từ điều kiện thực tế của vật nâng và phương án nâng, không chỉ từ cỡ ren hoặc WLL lớn nhất trong catalogue.

Bước 1: Xác định kích thước và chất lượng lỗ ren

Kiểm tra đường kính ren hệ mét, bước ren, chiều sâu lỗ ren và tình trạng ren. Đối chiếu chiều dài phần bu lông ren E của mã sản phẩm dự kiến với yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.

Không tự kết luận chiều dài bu lông càng lớn thì liên kết càng an toàn. Chiều dài ăn khớp phù hợp phải được xác định theo thiết kế và tài liệu kỹ thuật.

Bước 2: Xác định khối lượng vật nâng và số điểm nâng

Cần biết khối lượng vật nâng, vị trí trọng tâm và số điểm nâng thực tế. Phân bố tải giữa các điểm có thể không đồng đều, đặc biệt khi trọng tâm lệch hoặc kết cấu không đối xứng.

Bước 3: Xác định hướng kéo và góc dây cẩu

Đối chiếu tình trạng làm việc với bảng WLL. Phân biệt rõ cấu hình một nhánh, nhiều nhánh và tải không đối xứng. Nếu phương án nâng không khớp với trường hợp trong bảng, cần được người có chuyên môn tính toán và xác nhận.

Bước 4: Chọn mã phù hợp

Catalogue đưa ra các mã tham khảo theo WLL một nhánh, nhưng mã được chọn cuối cùng phải phù hợp đồng thời với ren, kích thước, hướng tải, vật liệu nền và yêu cầu lắp đặt.

WLL một nhánh theo bảng nguồnMã hàng tham khảoRen
0,30 tấn8-211-003/105LM8
0,63 tấn8-211-006/125LM10
1,00 tấn8-211-010/150LM12
1,50 tấn8-211-015/185LM16
2,50 tấn8-211-025/230LM20
4,00 tấn8-211-040/265LM24
5,00 tấn8-211-050/340LM30
8,00 tấn8-211-080/300LM36
10,00 tấn8-211-100/350LM42
15,00 tấn8-211-150/350LM42
20,00 tấn8-211-200/385LM48

Bảng trên là bảng tra cứu theo tài liệu nguồn, không thay thế tính toán của người có chuyên môn.

Bước 5: Kiểm tra phụ kiện kết nối

Móc cẩu, ma ní và dây cẩu phải tương thích với hình học vòng nâng và có khả năng làm việc phù hợp. Cần đảm bảo phụ kiện không gây tải lệch ngoài dự kiến và không cản trở chuyển động của vòng nâng.

7. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng an toàn

Việc lắp đặt và vận hành phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và các quy định an toàn áp dụng tại nơi làm việc.

Trước khi lắp đặt:

  • Kiểm tra đúng mã hàng, ren, kích thước và tình trạng sản phẩm.
  • Kiểm tra lỗ ren sạch, đúng cỡ, đủ sâu và không bị hư hỏng.
  • Xác nhận bề mặt tiếp xúc và vật liệu nền phù hợp với yêu cầu thiết kế.
  • Đối chiếu mô-men siết của mã sản phẩm trong tài liệu chính thức.

Khi lắp đặt:

  • Sử dụng đúng dụng cụ và quy trình siết được chỉ định.
  • Đảm bảo bề mặt lắp đặt tiếp xúc phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Không tự thay đổi bu lông hoặc các thành phần của cụm nâng.
  • Không tự điều chỉnh mô-men siết theo kinh nghiệm khi chưa có căn cứ kỹ thuật.

Catalogue nguồn liệt kê mô-men siết từ 30 Nm đối với mã M8 đến 2.000 Nm đối với mã M48. Cần đối chiếu giá trị cụ thể theo đúng mã hàng trước khi thao tác.

Khi sử dụng:

  • Không vượt WLL được công bố.
  • Xác nhận hướng kéo và góc dây cẩu phù hợp với bảng tải trọng.
  • Kiểm tra chuyển động xoay và nghiêng của vòng nâng.
  • Thực hiện nâng thử ở độ cao thấp theo quy trình an toàn phù hợp để kiểm tra sự cân bằng.
  • Không để người đứng dưới tải treo.
  • Ngừng sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc hoạt động bất thường.

Sau khi sử dụng:

Lưu giữ hồ sơ sản phẩm, serial và chứng từ liên quan. Việc kiểm tra định kỳ và quyết định tiếp tục sử dụng cần dựa trên tình trạng thực tế, lịch sử làm việc và yêu cầu áp dụng, không chỉ dựa vào thông tin chip kỹ thuật số.

8. Những điểm cần xác minh trước khi công bố hoặc đặt hàng

Tài liệu cung cấp là catalogue YOKE Industrial Corp. (2023). Trước khi đăng thông tin lên website hoặc sử dụng trong hồ sơ mua sắm, cần lưu ý:

  1. Phiên bản tài liệu: Xác minh catalogue hiện hành và thông số của mã hàng đang cung cấp.
  2. Mã hàng và chiều dài bu lông: Phần ký hiệu sau dấu gạch chéo là một phần mã sản phẩm; cần xác nhận ý nghĩa và cấu hình thực tế với nhà cung cấp.
  3. Hai mã M42: 8-211-100/350L và 8-211-150/350L cùng cỡ ren nhưng khác WLL, kích thước và khối lượng. Phải chọn đúng mã, không dựa riêng vào ren.
  4. Bảng tải trọng: Xác minh sơ đồ góc kéo và cách diễn giải từng cột trước khi tính toán phương án nâng.
  5. Mô-men siết: Đối chiếu giá trị theo đúng mã và hướng dẫn lắp đặt chính thức.
  6. Tiêu chuẩn và chứng từ: Kiểm tra tài liệu thực tế xác nhận phạm vi áp dụng của EN 1677-1, ASME B30.26 và chứng chỉ đi kèm sản phẩm.

Các lưu ý này không đồng nghĩa với kết luận sản phẩm có sai sót; đây là những nội dung cần được đối chiếu để đảm bảo thông tin công bố và lựa chọn mã hàng chính xác.

9. Câu hỏi thường gặp về tai cẩu YOKE 8-211L

YOKE 8-211L là sản phẩm gì?

Đây là tai cẩu xoay bu lông dài sử dụng ren hệ mét, có vòng nâng xoay 360°, nghiêng 90° và chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất theo số serial.

Dòng 8-211L có những cỡ ren nào?

Catalogue được cung cấp liệt kê các cỡ ren M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30, M36, M42 và M48.

WLL của YOKE 8-211L là bao nhiêu?

WLL theo bảng nguồn nằm trong khoảng 0,30–20,00 tấn, tùy mã sản phẩm. Giá trị sử dụng thực tế còn phụ thuộc cấu hình nhánh cáp, góc kéo và điều kiện lắp đặt.

Tai cẩu có thể xoay và nghiêng bao nhiêu độ?

Theo tài liệu nguồn, vòng nâng xoay 360° và nghiêng 90°.

Chip kỹ thuật số có tác dụng gì?

Chip được nhúng sẵn và hỗ trợ truy xuất theo số serial cùng chứng từ tương ứng, giúp doanh nghiệp quản lý hồ sơ từng thiết bị.

Mã M42 nào phù hợp với tải trọng 15 tấn?

Bảng nguồn ghi mã 8-211-150/350L có WLL 15,00 tấn và ren M42. Cần xác minh đúng mã hàng, hướng tải, kích thước và điều kiện lắp đặt trước khi sử dụng.

Có thể dùng tai cẩu cho mọi loại máy móc không?

Không. Vật nâng phải có lỗ ren và kết cấu phù hợp. Khả năng chịu tải của toàn bộ điểm nâng phụ thuộc vào thiết kế vật nâng, chất lượng ren, chiều dài ăn khớp và phương án nâng.

YOKE 8-211L có thể dùng thay cho mọi loại tai cẩu xoay khác không?

Không nên thay thế chỉ dựa trên hình dáng hoặc cỡ ren. Cần so sánh WLL, góc nghiêng, chiều dài bu lông, hướng tải, kích thước vòng nâng và yêu cầu lắp đặt giữa các dòng sản phẩm.

10. Mua tai cẩu xoay bu lông dài YOKE 8-211L tại TATEKSAFE / SmartMall

Khi tìm mua tai cẩu xoay bu lông dài YOKE 8-211L, doanh nghiệp nên cung cấp mã sản phẩm, cỡ ren, chiều sâu lỗ ren, khối lượng vật nâng, số điểm nâng và góc dây cẩu dự kiến. Đây là những thông tin quan trọng để đối chiếu catalogue và xác định mã phù hợp.

TATEKSAFE / SmartMall hỗ trợ tra cứu thông tin thiết bị nâng hạ và vật tư công nghiệp theo nhu cầu của doanh nghiệp.

Thông tin liên hệ:

  • Website: SMARTMALL.VN
  • Website: tanthekimsafety.com
  • Điện thoại: (028) 3816 5363
  • Hotline: 0912 124 679 / 0901 373 356
  • Email: tanthekim@gmail.com

Khi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ mã hàng đầy đủ, số lượng và yêu cầu chứng từ kỹ thuật đi kèm. Đối với các ứng dụng nâng quan trọng, cần xác minh tài liệu hiện hành của nhà sản xuất trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

Kết luận

YOKE 8-211L Digital Lifting Point Long Bolt là dòng tai cẩu xoay bu lông dài có ren hệ mét, vòng nâng xoay 360°, nghiêng 90° và chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất serial. Catalogue được cung cấp liệt kê 11 mã hàng, ren từ M8 đến M48, WLL từ 0,30 đến 20,00 tấn, cùng các thông tin về vật liệu, thử nghiệm và tiêu chuẩn.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần đánh giá đồng thời tải trọng, hướng kéo, chiều dài ăn khớp ren, kết cấu vật nâng, mô-men siết và phụ kiện kết nối. Thông số catalogue là cơ sở tra cứu; việc lựa chọn và sử dụng cuối cùng phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật chính thức và phương án nâng được đánh giá phù hợp.

YOKE 8-211L – giải pháp tai cẩu xoay bu lông dài cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp cần khả năng định hướng linh hoạt và truy xuất thiết bị.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông tin
Vật liệuThép hợp kim, tôi và ram
Chuyển độngXoay 360°, nghiêng 90°
RenHệ mét, M8 đến M48
WLL0,30 đến 20,00 tấn
Hệ số thiết kế4:1
Thử tải2,5 lần WLL
Kiểm tra mỏi20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL
Kiểm tra nứtTừ tính (magnaflux) 100% bộ phận chịu tải
Tiêu chuẩnEN1677-1; đáp ứng hoặc vượt ASME B30.26
Truy xuấtChip kỹ thuật số nhúng sẵn, chứng chỉ theo số serial
Lắp đặtChỉ cần một lỗ ren
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây