Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bút dò điện cao áp tiếp xúc SOFAMEL VTA-150/420-U

SKU: SOFAMEL VTA-150/420-U

SOFAMEL VTA-150/420-U là Bút Dò điện áp cao áp 150–420kV, 50/60Hz, LED đỏ/xanh, còi cảnh báo, tự kiểm tra, đầu Universal, theo IEC 61243-1.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Bút Dò Điện Cao Áp SOFAMEL VTA-150/420-U – 150–420 kV, 50/60 Hz

1. Giới thiệu sản phẩm

SOFAMEL VTA-150/420-UBút dò điện áp cao áp 150–420 kV, tần số 50 Hz / 60 Hz, được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của điện áp trong các hệ thống điện cao áp.

Thiết bị sử dụng bộ vi điều khiển (microcontroller) và hệ thống chỉ báo điện áp bằng LED độ sáng cao kết hợp còi cảnh báo âm thanh. Công nghệ phát hiện bằng xung ánh sáng hỗ trợ nhận biết điện áp thông qua tiếp xúc trực tiếp, nhằm cung cấp tín hiệu cảnh báo trong những môi trường có điện trường phức tạp.

VTA-150/420-U được thiết kế để sử dụng kết hợp với sào cách điện phù hợp với detector, thông qua đầu kết nối Universal. Nhờ đó, người vận hành có thể thực hiện kiểm tra điện áp từ khoảng cách an toàn theo cấu hình sào, thiết bị và quy trình làm việc được phê duyệt.

Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng như:

  • Hệ thống điện lực.

  • Trạm biến áp.

  • Đường dây truyền tải điện.

  • Nhà máy công nghiệp.

  • Hệ thống hạ tầng điện quan trọng.

  • Công tác vận hành và bảo trì thiết bị cao áp.

Lưu ý: VTA-150/420-U là thiết bị phát hiện điện áp, không nên mô tả là thiết bị đo chính xác giá trị điện áp theo đơn vị kV nếu tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất không công bố chức năng đo định lượng. Dải 150–420 kV ở đây được hiểu là phạm vi điện áp định mức của detector.


2. VTA-150/420-U dùng để làm gì?

Chức năng chính của SOFAMEL VTA-150/420-U là hỗ trợ người vận hành xác định sự hiện diện hoặc không hiện diện của điện áp trong phạm vi thiết kế của detector.

Đây là một bước quan trọng trong các quy trình kiểm tra an toàn trước khi thực hiện công việc trên thiết bị điện cao áp.

Thiết bị có thể được ứng dụng trong:

  • Kiểm tra đường dây truyền tải.

  • Kiểm tra thiết bị tại trạm biến áp.

  • Kiểm tra thiết bị đóng cắt cao áp.

  • Kiểm tra trạng thái điện của hệ thống trước bảo trì.

  • Hỗ trợ quy trình xác nhận không điện.

  • Bảo trì hệ thống điện công nghiệp.

  • Công tác vận hành lưới điện.

  • Kiểm tra thiết bị trong các cơ sở hạ tầng điện quan trọng.

Detector cần được lựa chọn đúng theo điện áp và tần số của hệ thống cần kiểm tra.


3. Phạm vi điện áp 150–420 kV

Model VTA-150/420-U được thiết kế cho:

150 kV đến 420 kV

Đây là dải điện áp rất rộng, bao phủ nhiều ứng dụng trong hệ thống truyền tải điện cao áp.

Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu:

Điện áp hệ thống → tần số → model detector → sào cách điện → điều kiện môi trường → quy trình thao tác.

Không nên lựa chọn detector chỉ dựa trên điện áp danh định mà bỏ qua các điều kiện kỹ thuật khác.


4. Tần số 50 Hz / 60 Hz

VTA-150/420-U hỗ trợ:

50 Hz / 60 Hz

Điều này cho phép model được sử dụng trong các hệ thống điện có một trong hai tần số trên, với điều kiện các yêu cầu kỹ thuật khác của ứng dụng cũng phù hợp.

Thông số:

Hạng mục

Giá trị

Điện áp định mức150–420 kV
Tần số50 Hz / 60 Hz

5. Công nghệ vi điều khiển

VTA-150/420-U là electronic voltage detector with microcontroller – thiết bị dò điện áp điện tử sử dụng bộ vi điều khiển.

Bộ vi điều khiển quản lý các chức năng của detector, bao gồm hệ thống kiểm tra, kích hoạt và chỉ báo trạng thái.

Điều này cho phép thiết bị tích hợp nhiều chức năng tự động trong một thiết bị nhỏ gọn.


6. Công nghệ phát hiện bằng xung ánh sáng

Một đặc điểm đáng chú ý của VTA-150/420-U là công nghệ sử dụng xung ánh sáng cho quá trình phát hiện tiếp xúc trực tiếp.

Theo thông tin sản phẩm, công nghệ này được thiết kế để cung cấp chỉ báo an toàn trong những môi trường có điện trường xung đột hoặc phức tạp.

Thiết bị sử dụng phương pháp phát hiện thông qua tiếp xúc trực tiếp với đối tượng cần kiểm tra theo cấu hình của detector.

Kết quả được thông báo cho người vận hành bằng hệ thống chỉ báo ánh sáng và âm thanh.


7. Chỉ báo có điện áp

Khi phát hiện sự hiện diện của điện áp, VTA-150/420-U sử dụng hai dạng cảnh báo đồng thời:

LED đỏ độ sáng cao

Đèn LED đỏ cung cấp chỉ báo trực quan về trạng thái có điện áp.

Còi âm thanh áp suất cao

High acoustic pressure buzzer phát tín hiệu âm thanh để cảnh báo người vận hành.

Việc kết hợp:

LED đỏ + còi âm thanh

giúp tăng khả năng nhận biết trạng thái cảnh báo trong môi trường làm việc thực tế.


8. Chỉ báo không có điện áp

Khi detector xác định trạng thái không có điện áp theo điều kiện hoạt động của thiết bị:

LED xanh độ sáng cao

được sử dụng để cung cấp chỉ báo trực quan.

Như vậy, hệ thống chỉ báo cơ bản gồm:

Trạng thái

Chỉ báo

Có điện ápLED đỏ + còi âm thanh
Không có điện ápLED xanh

9. Hệ thống tự kiểm tra

VTA-150/420-U được trang bị:

Self-checking device for its complete circuit

tức hệ thống tự kiểm tra toàn bộ mạch của thiết bị.

Đây là chức năng quan trọng đối với một detector an toàn điện.

Trước khi sử dụng, người vận hành cần thực hiện kiểm tra theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để xác nhận thiết bị hoạt động bình thường.

Không nên đưa detector vào sử dụng nếu hệ thống tự kiểm tra phát hiện bất thường.


10. Tự kích hoạt khi phát hiện điện áp

Thiết bị có chức năng:

Self-ignition when voltage presence

Khi phát hiện sự hiện diện của điện áp, detector có khả năng tự kích hoạt hệ thống chỉ báo.

Điều này giúp người vận hành nhận biết nhanh trạng thái điện áp trong quá trình kiểm tra.


11. Tự động chuyển sang chế độ ngủ

VTA-150/420-U có chức năng tự động chuyển sang chế độ ngủ:

Sau 2 phút không phát hiện điện áp.

Ở chế độ này, mức tiêu thụ điện:

< 1 µA

Đây là thiết kế nhằm hạn chế tiêu hao pin trong thời gian detector không hoạt động.


12. Nguồn cấp 9V

Thiết bị sử dụng:

Pin alkaline 9V

Loại:

6LR61

Nguồn pin được thiết kế phổ biến và thuận tiện cho việc thay thế khi cần.

Theo thông tin sản phẩm, thiết bị được cung cấp với pin đi kèm.

Khi bảo quản dài ngày, cần kiểm tra tình trạng pin để hạn chế nguy cơ rò rỉ hoặc suy giảm chất lượng nguồn cấp.


13. Kết nối với sào cách điện

VTA-150/420-U được thiết kế để kết nối với sào cách điện thông qua:

Universal type end fitting

Tức đầu kết nối Universal.

Cấu hình sử dụng có thể được hiểu theo nguyên tắc:

VTA-150/420-U + sào cách điện phù hợp

Sào cách điện phải được lựa chọn dựa trên yêu cầu của hệ thống điện và phạm vi điện áp tương ứng.

Không nên tự ý sử dụng sào không được xác định phù hợp với detector và ứng dụng.


14. Sử dụng trong nhà và ngoài trời

VTA-150/420-U có thể sử dụng:

Trong nhà (Indoor)

Ngoài trời (Outdoor)

khi được kết hợp với sào cách điện phù hợp với detector và điện áp làm việc.

Đối với công tác ngoài trời, cần đặc biệt quan tâm đến:

  • Mưa.

  • Độ ẩm.

  • Sương.

  • Bụi.

  • Nhiệt độ.

  • Tình trạng bề mặt sào cách điện.

  • Khoảng cách an toàn.

  • Điện trường xung quanh.

Điều kiện thực tế phải phù hợp với giới hạn kỹ thuật của thiết bị và quy trình an toàn.


15. Dải nhiệt độ làm việc

VTA-150/420-U có dải nhiệt độ làm việc:

-25°C đến +55°C

Đây là khoảng nhiệt độ được nhà sản xuất công bố cho thiết bị.

Khi sử dụng ngoài hiện trường, cần xem xét nhiệt độ môi trường thực tế và tránh sử dụng ngoài phạm vi quy định.


16. Hộp bảo quản

VTA-150/420-U được cung cấp trong:

Hộp nhựa cứng (rigid plastic box)

và:

Pin được cung cấp kèm theo.

Hộp giúp bảo vệ detector trong quá trình:

  • Lưu kho.

  • Vận chuyển.

  • Mang theo đến hiện trường.

  • Bảo quản giữa các lần sử dụng.

Detector nên được bảo quản trong hộp khi không sử dụng để hạn chế nguy cơ va đập và tác động cơ học.


17. Tiêu chuẩn IEC 61243-1

VTA-150/420-U được công bố phù hợp với:

IEC 61243-1:2003 + Amendment 1:2009

và:

UNE 61243-1

Đây là các tiêu chuẩn liên quan đến thiết bị phát hiện điện áp dùng trong công tác điện.

Khi đưa sản phẩm vào hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ mua sắm, nên lưu giữ bản chứng nhận hoặc tài liệu thử nghiệm tương ứng của sản phẩm/lô hàng để đối chiếu với yêu cầu của dự án.


18. Ứng dụng tại trạm biến áp

VTA-150/420-U có thể được sử dụng trong công tác kiểm tra điện áp tại các khu vực trạm biến áp có cấp điện áp phù hợp.

Các ứng dụng có thể bao gồm:

  • Kiểm tra đường dây vào/ra.

  • Kiểm tra thiết bị cao áp.

  • Kiểm tra trước bảo trì.

  • Hỗ trợ xác nhận trạng thái thiết bị.

  • Công tác vận hành và bảo dưỡng.

Detector phải được sử dụng cùng sào cách điện phù hợp và theo quy trình của đơn vị vận hành.


19. Ứng dụng trên đường dây truyền tải

Trong công tác đường dây, việc xác định trạng thái điện áp là một bước quan trọng trước khi thực hiện các công việc liên quan đến thiết bị.

VTA-150/420-U có phạm vi 150–420 kV, do đó có thể được cấu hình cho các ứng dụng đường dây thuộc dải điện áp này.

Thiết bị kết hợp với sào cách điện Universal phù hợp để hỗ trợ thao tác kiểm tra từ khoảng cách được quy định.


20. Ứng dụng trong nhà máy công nghiệp

Các nhà máy có hệ thống điện cao áp cũng có thể sử dụng detector trong các quy trình bảo trì và kiểm tra.

Các khu vực có thể xem xét:

  • Trạm điện nhà máy.

  • Trạm biến áp nội bộ.

  • Khu vực thiết bị đóng cắt.

  • Hệ thống phân phối cao áp.

  • Khu vực bảo trì điện.

Việc sử dụng phải được tích hợp vào quy trình an toàn điện của nhà máy.


21. Detector điện áp và quy trình xác nhận không điện

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của thiết bị dò điện áp là hỗ trợ xác nhận trạng thái của thiết bị trước khi làm việc.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

Detector điện áp ≠ thiết bị cô lập nguồn.

VTA-150/420-U không thay thế:

  • Cắt nguồn.

  • Cô lập nguồn.

  • LOTO.

  • Tiếp địa.

  • Ngắn mạch theo yêu cầu.

  • Biển báo.

  • Khoanh vùng.

  • Các bước kiểm tra an toàn khác.

Một quy trình an toàn có thể bao gồm:

Xác định nguồn → Cắt nguồn → Cô lập → Khóa/treo thẻ → Kiểm tra detector → Kiểm tra trạng thái điện áp → Tiếp địa → Xác nhận điều kiện làm việc → Bắt đầu công việc.

Trình tự thực tế phải tuân thủ quy trình của hệ thống và đơn vị vận hành.


22. Lưu ý quan trọng: “không có điện áp”

Chỉ báo LED xanh – Voltage Absence cần được hiểu trong phạm vi chức năng của detector.

Không nên diễn giải thành:

“LED xanh sáng = thiết bị chắc chắn an toàn để chạm vào.”

Việc xác nhận thiết bị đủ điều kiện làm việc phải dựa trên toàn bộ quy trình an toàn điện, bao gồm việc lựa chọn đúng detector, kiểm tra chức năng, sử dụng đúng sào cách điện và thực hiện các biện pháp cô lập/tiếp địa cần thiết.

Đây là điểm cần được ghi rõ trong nội dung sản phẩm SmartMall để tránh người dùng hiểu sai chức năng của detector.


23. Kiểm tra trước khi sử dụng

Trước mỗi lần sử dụng VTA-150/420-U, nên kiểm tra:

Detector

  • Vỏ thiết bị.

  • LED.

  • Còi.

  • Nút/chức năng kiểm tra.

  • Pin.

  • Đầu kết nối Universal.

Sào cách điện

  • Bề mặt.

  • Tình trạng cách điện.

  • Vết nứt.

  • Vết cháy.

  • Nhiễm bẩn.

  • Độ ẩm.

  • Cơ cấu đầu nối.

Điều kiện môi trường

  • Nhiệt độ.

  • Độ ẩm.

  • Mưa hoặc nước.

  • Bụi.

  • Điều kiện điện trường.

Chỉ sử dụng khi thiết bị và điều kiện làm việc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.


24. Thông số kỹ thuật SOFAMEL VTA-150/420-U

Hạng mục

Thông số

ModelVTA-150/420-U
Loại thiết bịBút Dò điện áp cao áp
Điện áp định mức150–420 kV
Tần số50 Hz / 60 Hz
Công nghệĐiện tử, bộ vi điều khiển
Phương pháp phát hiệnTiếp xúc trực tiếp
Nhiệt độ làm việc-25°C đến +55°C
Tự kiểm tra mạch
Tự kích hoạt khi có điện áp
Chế độ ngủSau 2 phút không phát hiện điện áp
Dòng tiêu thụ ở chế độ ngủ<1 µA
Chỉ báo có điện ápLED đỏ độ sáng cao
Cảnh báo có điện ápCòi âm thanh áp suất cao
Chỉ báo không có điện ápLED xanh độ sáng cao
NguồnPin alkaline 9V
Loại pin6LR61
Pin đi kèm
Kết nối với sàoUniversal
Sử dụngTrong nhà / ngoài trời
HộpHộp nhựa cứng
Tiêu chuẩnIEC 61243-1:2003 + A1:2009
Tiêu chuẩn UNEUNE 61243-1

25. Tóm tắt thông số nhanh

SOFAMEL VTA-150/420-U

150–420 kV | 50/60 Hz | IEC 61243-1

  • Detector điện áp cao áp điện tử.

  • Bộ vi điều khiển.

  • Phát hiện tiếp xúc trực tiếp.

  • LED đỏ + còi khi có điện áp.

  • LED xanh khi không có điện áp.

  • Tự kiểm tra toàn bộ mạch.

  • Tự kích hoạt khi phát hiện điện áp.

  • Tự chuyển sang chế độ ngủ sau 2 phút không phát hiện điện áp.

  • Tiêu thụ <1 µA ở chế độ ngủ.

  • Pin alkaline 9V 6LR61.

  • Đầu kết nối Universal.

  • Dùng trong nhà và ngoài trời.

  • Nhiệt độ làm việc -25°C đến +55°C.

  • Hộp nhựa cứng.

  • Theo IEC 61243-1:2003 + A1:2009 và UNE 61243-1.


26. SOFAMEL VTA-150/420-U – Detector cao áp 150–420 kV

SOFAMEL VTA-150/420-U là thiết bị dò điện áp cao áp dành cho các ứng dụng trong phạm vi 150–420 kV, 50/60 Hz.

Thiết bị kết hợp bộ vi điều khiển, hệ thống tự kiểm tra, tự kích hoạt, chỉ báo LED và cảnh báo âm thanh, giúp người vận hành nhận biết trạng thái điện áp trong quá trình kiểm tra.

Với đầu kết nối Universal, VTA-150/420-U được sử dụng cùng sào cách điện phù hợp để hỗ trợ công tác kiểm tra điện áp từ khoảng cách an toàn theo yêu cầu của hệ thống.

Sản phẩm được công bố theo IEC 61243-1:2003 + A1:2009 và UNE 61243-1, sử dụng pin alkaline 9V và được cung cấp trong hộp nhựa cứng.

Đối với hệ thống điện cao áp, VTA-150/420-U nên được xem là một thành phần trong quy trình xác nhận trạng thái điện, kết hợp với cô lập nguồn, LOTO, tiếp địa và các biện pháp an toàn liên quan thay vì sử dụng độc lập.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hạng mục

Thông số

ModelVTA-150/420-U
Loại thiết bịBút Dò điện áp cao áp
Điện áp định mức150–420 kV
Tần số50 Hz / 60 Hz
Công nghệĐiện tử, bộ vi điều khiển
Phương pháp phát hiệnTiếp xúc trực tiếp
Nhiệt độ làm việc-25°C đến +55°C
Tự kiểm tra mạch
Tự kích hoạt khi có điện áp
Chế độ ngủSau 2 phút không phát hiện điện áp
Dòng tiêu thụ ở chế độ ngủ<1 µA
Chỉ báo có điện ápLED đỏ độ sáng cao
Cảnh báo có điện ápCòi âm thanh áp suất cao
Chỉ báo không có điện ápLED xanh độ sáng cao
NguồnPin alkaline 9V
Loại pin6LR61
Pin đi kèm
Kết nối với sàoUniversal
Sử dụngTrong nhà / ngoài trời
HộpHộp nhựa cứng
Tiêu chuẩnIEC 61243-1:2003 + A1:2009
Tiêu chuẩn UNEUNE 61243-1
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây