Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5030-2A là giải pháp nâng hạ chuyên nghiệp, được thiết kế với hai puly và đầu móc mở, tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn tối đa trong các ứng dụng công nghiệp nặng với khả năng chịu tải từ 0.5 đến 5 tấn.
Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5030-2A là dòng sản phẩm Double Sheave Snatch Block With Hook – Open Type được thiết kế đặc biệt cho các công việc nâng, kéo và điều hướng dây cáp thép trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với cấu hình hai puly (double sheave) và đầu móc cẩu dạng mở, thiết bị này phù hợp cho các hệ thống yêu cầu thay đổi hướng tuyến cáp hoặc tổ chức đường đi của cáp thép một cách linh hoạt, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Sản phẩm này thuộc series KBC KP-5030, cung cấp khả năng chịu tải làm việc an toàn (S.W.L) từ 0.5 tấn đến 5 tấn, tương thích với dây cáp thép có đường kính từ 8 mm đến 24 mm tùy theo từng model cụ thể. KBC KP-5030-2A là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu, kỹ sư và quản lý an toàn trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao.
KBC KP-5030-2A được trang bị cấu hình hai puly, hay còn gọi là double sheave. Thiết kế này giúp phân bổ tải trọng hiệu quả hơn so với ròng rọc đơn, giảm thiểu ma sát và tăng cường khả năng điều hướng dây cáp thép, đặc biệt trong các hệ thống nâng kéo phức tạp hoặc khi cần tăng lực kéo mà không làm tăng tải trọng lên một puly duy nhất.
Kết cấu đầu móc dạng mở là một đặc điểm quan trọng của dòng KP-5030. Đầu móc này cho phép người vận hành dễ dàng kết nối ròng rọc vào các điểm neo, móc cẩu hoặc hệ thống nâng khác một cách nhanh chóng và linh hoạt. Thiết kế mở cũng giúp quá trình lắp đặt và tháo dỡ cáp trở nên thuận tiện hơn, tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình làm việc.
Với S.W.L từ 0.5 tấn đến 5 tấn, KBC KP-5030-2A đáp ứng được nhiều yêu cầu nâng hạ khác nhau. Sự đa dạng về tải trọng cho phép người dùng lựa chọn model phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng công việc, từ các tác vụ nhẹ đến các ứng dụng công nghiệp nặng, đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất.
Sản phẩm này có khả năng tương thích với dây cáp thép có đường kính từ 8 mm đến 24 mm, tùy thuộc vào từng model. Điều này mang lại sự linh hoạt cao trong việc lựa chọn và tích hợp vào các hệ thống cáp thép hiện có, giảm thiểu chi phí đầu tư vào các loại cáp chuyên biệt và tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho các model thuộc dòng KBC KP-5030-2A:
| Model | Size (in) | S.W.L (T) | ĐK cáp (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | H (mm) | I (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KP-5030-3"2A | 3" | 0,5 | 8 | 292 | 98 | 194 | 87 | 70 | 60 | 19 | 18 | 22 | 3,0 |
| KP-5030-4"2A | 4" | 1,0 | 10 | 348 | 112 | 231 | 112 | 95 | 72 | 24 | 19 | 25 | 4,7 |
| KP-5030-5"2A | 5" | 1,5 | 13 | 404 | 124 | 280 | 140 | 120 | 80 | 26 | 22 | 30 | 8,0 |
| KP-5030-6"2A | 6" | 2,0 | 16 | 444 | 142 | 320 | 164 | 148 | 95 | 32 | 30 | 35 | 13,5 |
| KP-5030-7"2A | 7" | 3,0 | 18 | 542 | 162 | 380 | 196 | 172 | 112 | 38 | 33 | 38 | 16,5 |
| KP-5030-8"2A | 8" | 4,0 | 22 | 636 | 206 | 426 | 220 | 200 | 115 | 40 | 36 | 42 | 25 |
| KP-5030-10"2A | 10" | 5,0 | 24 | 660 | 186 | 474 | 272 | 248 | 122 | 42 | 40 | 46 | 35 |
Hiện tại, thông tin về các tiêu chuẩn kiểm định cụ thể như OSHA, ANSI, ISO hoặc TCVN cho dòng sản phẩm KBC KP-5030-2A chưa được cung cấp chi tiết trong tài liệu. Tuy nhiên, là một thiết bị nâng hạ công nghiệp, sản phẩm này được thiết kế và sản xuất tuân thủ các nguyên tắc an toàn chung của ngành, đảm bảo khả năng làm việc an toàn trong phạm vi tải trọng cho phép. Người sử dụng cần đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn lao động tại địa phương và quốc gia khi vận hành thiết bị.
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc KBC KP-5030-2A, người sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5030-2A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng nâng, kéo và điều hướng cáp thép:
Để hiểu rõ hơn về KBC KP-5030-2A, chúng ta có thể so sánh với một số cấu hình ròng rọc khác trong cùng dòng KBC KP-5030:
| Tiêu chí | KBC KP-5030-2A (Ròng rọc đôi đầu móc) | KBC KP-5030-1A (Ròng rọc đơn đầu móc) | KBC KP-5031-2A (Ròng rọc đôi đầu mắt Oval) |
|---|---|---|---|
| Cấu hình sheave | Double Sheave (2 puly) | Single Sheave (1 puly) | Double Sheave (2 puly) |
| Thiết kế đầu nối | Đầu móc dạng mở (Open Hook) | Đầu móc dạng mở (Open Hook) | Đầu mắt Oval |
| Mục đích sử dụng | Tăng lực kéo, điều hướng cáp phức tạp | Dẫn hướng cáp đơn giản, thay đổi hướng | Tăng lực kéo, kết nối cố định với điểm neo |
| Ví dụ S.W.L (6" model) | 2.0 tấn (cáp 16 mm) | 2.0 tấn (cáp 16 mm) | Liên hệ |
| Khối lượng (6" model) | 13.5 kg | 8.0 kg | Liên hệ |
Khi nào chọn KBC KP-5030-2A: Nên chọn ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5030-2A khi hệ thống nâng kéo của bạn yêu cầu tăng lực kéo, phân bổ tải trọng qua hai puly hoặc cần một giải pháp linh hoạt để thay đổi hướng cáp với khả năng kết nối nhanh chóng bằng đầu móc mở. Ví dụ, trong các tình huống cần tạo thành hệ thống ròng rọc kép để giảm thiểu lực kéo cần thiết hoặc khi cần điều hướng cáp qua một góc lớn.
Khi nào chọn KBC KP-5030-1A: Nếu bạn chỉ cần một ròng rọc đơn giản để dẫn hướng cáp hoặc thay đổi hướng cáp một lần với tải trọng tương đối, ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5030-1A sẽ là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí hơn.
Khi nào chọn KBC KP-5031-2A: Nếu bạn cần một ròng rọc đôi nhưng yêu cầu một kết nối cố định và chắc chắn hơn với điểm neo thông qua đầu mắt Oval thay vì đầu móc mở, ròng rọc đôi đầu mắt Oval KBC KP-5031-2A sẽ là sự lựa chọn tối ưu. Tương tự, nếu bạn cần ròng rọc đơn với đầu mắt, hãy tham khảo Ròng Rọc Đơn Đầu Mắt KBC KP-5031-1A.
KBC KP-5030-2A là ròng rọc đôi đầu móc dạng mở (Double Sheave Snatch Block With Hook Open) được sử dụng để nâng, kéo và dẫn hướng dây cáp thép trong các hệ thống công nghiệp. Thiết bị này đặc trưng bởi việc sử dụng hai puly và một đầu móc cẩu có thể mở.
Model KP-5030-2A là cấu hình ròng rọc đôi (Double Sheave), nghĩa là nó sử dụng hai puly để dẫn hướng dây cáp thép. Điều này giúp tăng cường khả năng phân bổ lực kéo và điều hướng cáp hiệu quả hơn.
Theo bảng thông số kỹ thuật, KBC KP-5030-2A có dải tải trọng làm việc an toàn (S.W.L) từ 0.5 tấn đến 5 tấn, tùy thuộc vào từng model cụ thể. Ví dụ, model 3"2A có S.W.L 0.5 tấn, trong khi model 10"2A có S.W.L 5.0 tấn.
Đường kính cáp thép tương thích với ròng rọc KP-5030-2A thay đổi tùy theo model. Dải đường kính cáp từ 8 mm (cho model 3"2A) đến 24 mm (cho model 10"2A). Người dùng cần đối chiếu với bảng thông số để chọn đúng đường kính cáp cho model mình sử dụng.
Ròng rọc 2A (KP-5030-2A) là ròng rọc đôi (Double Sheave) với hai puly, trong khi ròng rọc 1A (KP-5030-1A) là ròng rọc đơn (Single Sheave) với một puly. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến kích thước, khối lượng, và cấu hình làm việc của thiết bị, do đó cần lựa chọn dựa trên yêu cầu cụ thể của hệ thống nâng kéo.
Không. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tuyệt đối không sử dụng ròng rọc KBC KP-5030-2A nếu thiết bị đã bị cải tạo, biến dạng, hư hỏng, nứt hoặc có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Việc này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho người và tài sản.
Entity Name: KBC KP-5030-2A
Product Type: Double Sheave Snatch Block
Vietnamese Name: Ròng rọc đôi đầu móc
Design: Hook, Open Type
Brand/Manufacturer: KBC
Series: KP-5030
Configuration: 2A – Double Sheave
Application: Lifting, pulling and wire-rope guiding applications
S.W.L Range: 0,5–5 tấn
Wire Rope Range: 8–24 mm
Size Range: 3–10 inch
Industries: Construction, shipbuilding, steel, metalworking, landscaping, stone, fisheries, transportation
Product Origin: Hàn Quốc – theo thông tin sản phẩm được cung cấp
Primary Entity: Industrial Lifting Equipment
Related Entities: Snatch Block, Wire Rope, Lifting Equipment, Rigging Equipment, Material Handling
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá