Ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5035 là dòng Korea Type Block, Single Wheel With Hook – Open Type, được sản xuất tại Hàn Quốc, chuyên dùng để nâng, kéo và đổi hướng dây cáp trong các hệ thống công nghiệp. Với thiết kế một bánh ròng rọc và đầu móc nâng, sản phẩm mang lại sự linh hoạt và an toàn cho các công việc đòi hỏi khả năng chịu tải từ 0.5 đến 5 tấn, đồng thời tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo vận hành ổn định trên công trường.
KBC KP-5035 chỉ có một bánh ròng rọc, giúp thiết bị trở nên nhỏ gọn hơn và phù hợp với các hệ thống nâng kéo chỉ yêu cầu một đường dây cáp duy nhất. Điều này tối ưu hóa không gian lắp đặt và giảm trọng lượng tổng thể của cụm ròng rọc, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu suất cao trong việc đổi hướng và truyền lực.
Sản phẩm được trang bị đầu móc treo phía trên, cho phép kết nối nhanh chóng và linh hoạt với các điểm treo, móc cẩu hoặc thiết bị nâng khác trong hệ thống. Thiết kế này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và tháo dỡ, đặc biệt trong các môi trường công nghiệp yêu cầu sự cơ động cao, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Thiết kế Open Type (dạng mở) là một ưu điểm đáng chú ý của KBC KP-5035. Kết cấu này cho phép người dùng dễ dàng luồn dây cáp vào bánh ròng rọc mà không cần tháo rời toàn bộ thiết bị. Điều này không chỉ giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng hơn mà còn thuận tiện cho việc kiểm tra tình trạng dây cáp và bảo trì định kỳ, đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận hành.
Với dải tải trọng làm việc an toàn (SWL) từ 0.5 tấn đến 5 tấn và các kích thước bánh từ 3 inch đến 6 inch, KBC KP-5035 cung cấp nhiều lựa chọn để đáp ứng các yêu cầu công việc khác nhau. Sự đa dạng này giúp người dùng dễ dàng tìm được model phù hợp với tải trọng cụ thể của vật nâng và đường kính dây cáp sử dụng, từ các ứng dụng tải nhẹ đến các công việc công nghiệp nặng.
Bảng dưới đây trình bày chi tiết thông số kỹ thuật của các model KBC KP-5035:
| Model | Kích thước bánh | SWL / Tải trọng làm việc | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KP-5035-3 | 3 inch | 0,5 T | 265 | 94 | 69 | 16 | 24 | 48 | 26 | 1 kg |
| KP-5035-4 | 4 inch | 1 T | 322 | 112 | 90 | 20 | 28 | 49 | 29 | 3,5 kg |
| KP-5035-5 | 5 inch | 2 T | 397 | 139 | 120 | 26 | 32 | 57 | 33 | 4 kg |
| KP-5035-6 | 6 inch | 5 T | 460 | 190 | 147 | 36 | 46 | 75 | 33 | 12 kg |
Đơn vị kích thước: mm; Đơn vị tải trọng: tấn. SWL: Safe Working Load – tải trọng làm việc an toàn theo thông số nhà sản xuất.
Các sản phẩm ròng rọc KBC, bao gồm KBC KP-5035, được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng và độ an toàn trong các ứng dụng công nghiệp. Mặc dù không có mã tiêu chuẩn quốc tế cụ thể được nêu rõ trong tài liệu, các ròng rọc công nghiệp thường tuân thủ các nguyên tắc thiết kế và thử nghiệm của các tổ chức như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) hoặc ANSI (Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ) về thiết bị nâng hạ. Điều này có nghĩa là sản phẩm được kiểm tra về khả năng chịu tải, độ bền vật liệu và tính toàn v vẹn của các bộ phận cấu thành, nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành và đảm bảo an toàn cho người lao động.
Việc lựa chọn đúng model ròng rọc KBC KP-5035 là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc. Người sử dụng cần xem xét các tiêu chí sau:
Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5035, người sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
Ròng rọc đơn đầu móc KBC KP-5035 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng linh hoạt và đa dạng tải trọng:
Để giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn phù hợp, dưới đây là bảng so sánh KBC KP-5035 với một số dòng ròng rọc đơn đầu móc khác của KBC:
| Đặc điểm | KBC KP-5035 (Korea Type Block) | KBC KP-5030-1A (Snatch Block, Open) | KBC KP-5032-1A (Snatch Block, Hook Type) |
|---|---|---|---|
| Thiết kế chính | Korea Type Block, Open Type | Snatch Block, Open | Snatch Block, Hook Type |
| Số bánh ròng rọc | Đơn (1 bánh) | Đơn (1 bánh) | Đơn (1 bánh) |
| Đầu liên kết | Đầu móc | Đầu móc | Đầu móc |
| Dải SWL (tấn) | 0.5 – 5 T | 0.5 – 4 T | 0.5 – 2 T |
| Kích thước bánh | 3" – 6" | 3" – 8" | 3" – 6" |
| Điểm nổi bật | Thiết kế Open Type dễ luồn cáp, dải tải rộng | Thiết kế Open Type, dải kích thước bánh lớn | Thiết kế Snatch Block chuyên dụng, tải trọng vừa |
| Khi nào nên chọn | Khi cần ròng rọc đơn đầu móc với tải trọng lên đến 5 tấn và ưu tiên thiết kế Open Type theo kiểu Hàn Quốc. | Khi cần ròng rọc đơn đầu móc với tải trọng lên đến 4 tấn và yêu cầu kích thước bánh lớn (đến 8 inch). | Khi cần ròng rọc đơn đầu móc với tải trọng lên đến 2 tấn cho các ứng dụng Snatch Block thông thường. |
KBC KP-5035 là ròng rọc đơn có đầu móc, thuộc dòng Korea Type Block, Single Wheel With Hook – Open Type. Sản phẩm này sử dụng một bánh ròng rọc và có thiết kế dạng mở, giúp dễ dàng luồn dây cáp vào.
Dòng KP-5035 cung cấp 4 mức tải trọng làm việc an toàn (SWL) khác nhau: 0.5 tấn, 1 tấn, 2 tấn và 5 tấn, tương ứng với các kích thước bánh ròng rọc khác nhau.
Sản phẩm có các lựa chọn kích thước bánh ròng rọc là 3 inch, 4 inch, 5 inch và 6 inch, cho phép người dùng lựa chọn phù hợp với đường kính dây cáp và yêu cầu công việc cụ thể.
Theo bảng thông số kỹ thuật, model KP-5035 size 6 inch có tải trọng làm việc an toàn (SWL) là 5 tấn và trọng lượng sản phẩm khoảng 12 kg. Đây là phiên bản có tải trọng cao nhất trong dòng này.
Không. Nhà sản xuất nghiêm cấm tự ý cải tạo, hàn, cắt, khoan hoặc thay đổi hình dạng sản phẩm. Việc sửa đổi kết cấu có thể làm thay đổi đặc tính chịu lực và mức độ an toàn của thiết bị, dẫn đến rủi ro nghiêm trọng trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm có thể ứng dụng trong nhiều môi trường công nghiệp, tuy nhiên, nhà sản xuất khuyến cáo người sử dụng tham khảo bảng thông số và lựa chọn theo mức độ va đập và điều kiện làm việc thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào tải trọng tĩnh, mà cần đánh giá tải trọng động trong các trường hợp có va đập hoặc rung động mạnh.
| Model | Kích thước bánh | SWL / Tải trọng làm việc | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KP-5035-3 | 3 inch | 0,5 T | 265 | 94 | 69 | 16 | 24 | 48 | 26 | 1 kg |
| KP-5035-4 | 4 inch | 1 T | 322 | 112 | 90 | 20 | 28 | 49 | 29 | 3,5 kg |
| KP-5035-5 | 5 inch | 2 T | 397 | 139 | 120 | 26 | 32 | 57 | 33 | 4 kg |
| KP-5035-6 | 6 inch | 5 T | 460 | 190 | 147 | 36 | 46 | 75 | 33 | 12 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá