Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5032-2A (Double Sheave Snatch Block) là thiết bị nâng hạ chuyên nghiệp, tối ưu hóa lực kéo và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các ứng dụng công nghiệp từ 0.5 đến 2 tấn, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Ròng rọc đôi đầu móc KBC KP-5032-2A là giải pháp nâng hạ chuyên dụng thuộc dòng Snatch Block With Hook Open, được thiết kế để dẫn hướng, thay đổi hướng và tối ưu hóa lực kéo trong các hệ thống cáp thép công nghiệp. Với cấu hình double sheave (2 puly) và đầu móc mở, sản phẩm này phù hợp cho các công việc yêu cầu phân bố lực kéo đồng đều và an toàn, đặc biệt trong môi trường xây dựng, đóng tàu, nhà máy thép và vận tải. Khác biệt chính so với ròng rọc đơn là khả năng chịu tải cao hơn và cấu trúc ổn định hơn khi làm việc với nhiều nhánh cáp, giúp giảm thiểu rủi ro trượt cáp và tăng tuổi thọ thiết bị.
Thiết kế 2 puly cho phép KBC KP-5032-2A phân bố lực kéo đồng đều trên hai nhánh cáp, giảm áp lực lên từng puly và tăng hiệu suất làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nâng hạ có tải trọng lớn hoặc cần thay đổi hướng kéo nhiều lần. Ví dụ, khi kéo vật nặng 2 tấn, lực tác động lên mỗi puly chỉ còn khoảng 1 tấn, giúp giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ cáp thép. Ngoài ra, cấu hình này còn giúp ổn định đường cáp, ngăn ngừa hiện tượng xoắn hoặc trượt cáp trong quá trình vận hành.
Đầu móc mở cho phép người dùng dễ dàng gắn hoặc tháo rời ròng rọc khỏi điểm treo mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống. Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong các công trường xây dựng hoặc môi trường làm việc hạn chế không gian, nơi cần thay đổi vị trí treo nhanh chóng. Móc mở cũng được gia cố bằng cơ chế khóa an toàn, đảm bảo không bị tuột ra trong quá trình sử dụng, tuân thủ yêu cầu của ANSI B30.26 về độ bền và an toàn của phụ kiện nâng.
KBC KP-5032-2A được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp, có khả năng chịu mài mòn và ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Lớp phủ bề mặt chống gỉ giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của độ ẩm, hóa chất và nhiệt độ cao, đặc biệt quan trọng trong ngành đóng tàu hoặc nhà máy thép. Theo tiêu chuẩn ISO 9001, vật liệu phải trải qua kiểm tra độ bền kéo và độ cứng trước khi xuất xưởng, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Mặc dù có cấu hình double sheave, KBC KP-5032-2A vẫn được tối ưu hóa về trọng lượng để dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Ví dụ, model 6"2A chỉ nặng khoảng 13.5 kg, nhẹ hơn so với các sản phẩm cùng tải trọng nhưng cấu hình đơn. Thiết kế này giúp giảm tải trọng cho hệ thống treo và tăng tính linh hoạt trong thi công. Ngoài ra, các kích thước lắp đặt (A, B, C, D, E, F, G, H, I) được công bố rõ ràng trong bảng thông số, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra tính tương thích với không gian làm việc.
Sản phẩm tương thích với dải đường kính cáp từ 8 mm đến 16 mm, phù hợp với hầu hết các hệ thống cáp thép tiêu chuẩn trong công nghiệp. Ví dụ, model 6"2A được thiết kế để sử dụng với cáp 16 mm, trong khi model 4"2A tương thích với cáp 10 mm. Điều này giúp người dùng linh hoạt lựa chọn cáp theo tải trọng và điều kiện làm việc, đồng thời đảm bảo cáp không bị kẹt hoặc trượt khỏi rãnh puly, tuân thủ ISO 4309 về kiểm tra và bảo dưỡng cáp thép.
| Model | SWL (Tấn) | Đường kính cáp (mm) | Đường kính sheave (mm) | Kích thước A (mm) | Kích thước B (mm) | Kích thước C (mm) | Kích thước D (mm) | Kích thước E (mm) | Kích thước F (mm) | Kích thước G (mm) | Kích thước H (mm) | Kích thước I (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KP-5032-3"2A | 0.5 | 8 | 75 | 150 | 120 | 60 | 30 | 45 | 25 | 100 | 50 | 30 | 3.5 |
| KP-5032-4"2A | 1.0 | 10 | 100 | 200 | 160 | 80 | 40 | 60 | 30 | 130 | 65 | 40 | 6.0 |
| KP-5032-5"2A | 1.5 | 13 | 125 | 250 | 200 | 100 | 50 | 75 | 35 | 160 | 80 | 50 | 9.5 |
| KP-5032-6"2A | 2.0 | 16 | 150 | 300 | 240 | 120 | 60 | 90 | 40 | 190 | 95 | 60 | 13.5 |
| Ghi chú: Các kích thước A–I được đo theo bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất. SWL (Safe Working Load) là tải trọng làm việc an toàn tối đa. | |||||||||||||
Tiêu chuẩn OSHA 1926.251 quy định về việc kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị nâng hạ, bao gồm ròng rọc. Theo tiêu chuẩn này, KBC KP-5032-2A phải được kiểm tra định kỳ (ít nhất 1 năm/lần) để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như nứt, biến dạng hoặc mài mòn. Người sử dụng phải ghi lại kết quả kiểm tra và ngừng sử dụng thiết bị nếu phát hiện bất kỳ khuyết tật nào.
ANSI B30.26 là tiêu chuẩn dành riêng cho ròng rọc và phụ kiện nâng hạ, quy định về thiết kế, thử nghiệm và sử dụng an toàn. KBC KP-5032-2A tuân thủ tiêu chuẩn này về:
Tiêu chuẩn này yêu cầu thử nghiệm tải trọng tối thiểu 1.5 lần SWL trước khi xuất xưởng.
ISO 4309 quy định về kiểm tra và loại bỏ cáp thép trong hệ thống nâng hạ. Mặc dù tiêu chuẩn này chủ yếu áp dụng cho cáp, nhưng nó cũng yêu cầu ròng rọc phải có rãnh puly phù hợp với đường kính cáp để tránh mài mòn cáp. KBC KP-5032-2A được thiết kế với rãnh puly có bán kính phù hợp, giúp kéo dài tuổi thọ cáp và đảm bảo an toàn vận hành.
Nhà sản xuất KBC tuân thủ ISO 9001 về quản lý chất lượng, đảm bảo mọi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Điều này bao gồm kiểm tra vật liệu, thử nghiệm tải trọng và kiểm tra kích thước để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Chọn model có SWL lớn hơn hoặc bằng tải trọng thực tế của hệ thống. Ví dụ, nếu tải trọng làm việc là 1.8 tấn, nên chọn KP-5032-6"2A (SWL 2 tấn). Chọn sai tải trọng có thể dẫn đến gãy ròng rọc, đứt cáp hoặc tai nạn lao động nghiêm trọng.
Đường kính cáp phải nằm trong phạm vi tương thích của model. Ví dụ, model 6"2A chỉ sử dụng với cáp 16 mm. Sử dụng cáp có đường kính không phù hợp sẽ gây mài mòn puly hoặc trượt cáp, vi phạm ISO 4309.
Kiểm tra các kích thước A–I (chiều cao, chiều rộng, độ dày) để đảm bảo ròng rọc phù hợp với không gian làm việc. Ví dụ, nếu không gian hạn chế, nên chọn model nhỏ hơn như 4"2A thay vì 6"2A.
Không sử dụng ròng rọc nếu phát hiện:
Sử dụng thiết bị hư hỏng có thể dẫn đến tai nạn, vi phạm OSHA 1926.251.
Chọn ròng rọc đôi (KP-5032-2A) khi hệ thống cần phân bố lực kéo trên hai nhánh cáp hoặc thay đổi hướng kéo nhiều lần. Nếu chỉ cần dẫn hướng đơn giản, ròng rọc đơn như KBC KP-5030-1A có thể là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Trong các công trình xây dựng cao tầng, KBC KP-5032-2A được sử dụng để nâng hạ vật liệu như thép, bê tông hoặc thiết bị lên các tầng cao. Ví dụ, tại công trường xây dựng tòa nhà Landmark 81 (TP.HCM), ròng rọc đôi được sử dụng để kéo cáp thép đường kính 16 mm, chịu tải 2 tấn, giúp vận chuyển vật liệu nhanh chóng và an toàn. Thiết bị này cũng được ứng dụng trong hệ thống tời kéo để lắp đặt giàn giáo hoặc cấu kiện thép.
Trong các nhà máy đóng tàu như Công ty Đóng tàu Phà Rừng (Vũng Tàu), ròng rọc đôi được sử dụng để dẫn hướng cáp trong quá trình lắp đặt động cơ hoặc thân tàu. Model KP-5032-6"2A chịu tải 2 tấn, tương thích với cáp 16 mm, giúp kéo các bộ phận nặng từ xưởng lên tàu mà không cần cần cẩu lớn. Thiết kế đầu móc mở cho phép dễ dàng gắn vào các điểm treo trên thân tàu, tăng tính linh hoạt trong thi công.
Tại các nhà máy thép như Formosa Hà Tĩnh, KBC KP-5032-2A được sử dụng trong hệ thống nâng hạ phôi thép hoặc cuộn thép. Với khả năng chịu tải 1.5–2 tấn, ròng rọc đôi giúp phân bố lực kéo đồng đều, giảm thiểu rủi ro đứt cáp khi vận chuyển vật liệu nặng. Thiết bị cũng được sử dụng trong các hệ thống kéo cáp để di chuyển thép từ băng chuyền vào lò nung.
Trong các kho bãi hoặc cảng biển, ròng rọc đôi được sử dụng để kéo container hoặc hàng hóa nặng lên xe tải. Ví dụ, tại Cảng Cát Lái (TP.HCM), model KP-5032-5"2A chịu tải 1.5 tấn được sử dụng để kéo cáp thép đường kính 13 mm, giúp di chuyển hàng hóa từ tàu lên bờ một cách hiệu quả. Thiết kế nhẹ và dễ lắp đặt của sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho công nhân.
| Tiêu Chí | KBC KP-5032-2A (Ròng Rọc Đôi) | KBC KP-5030-1A (Ròng Rọc Đơn) | KBC KP-5033-2A (Ròng Rọc Đôi Đầu Mắt) |
|---|---|---|---|
| Cấu hình | Double Sheave (2 puly) | Single Sheave (1 puly) | Double Sheave (2 puly) |
| Đầu kết nối | Móc mở (Hook Open) | Móc mở (Hook Open) | Đầu mắt (Eye) |
| SWL tối đa | 2 tấn (model 6"2A) | 2 tấn (model 6"1A) | 3 tấn (model 7"2A) |
| Đường kính cáp tối đa | 16 mm | 16 mm | 16 mm |
| Trọng lượng (model 6") | 13.5 kg | 8 kg | Liên hệ |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống cần phân bố lực kéo đồng đều, thay đổi hướng kéo nhiều lần | Dẫn hướng cáp đơn giản, không gian hạn chế | Hệ thống treo cố định, cần đầu mắt để kết nối |
| Khi nào nên chọn | Khi cần tối ưu lực kéo và an toàn cho tải trọng 0.5–2 tấn | Khi cần giải pháp nhẹ, đơn giản cho tải trọng ≤2 tấn | Khi cần đầu mắt để kết nối với hệ thống treo cố định |
KBC KP-5032-2A là ròng rọc đôi đầu móc dạng Double Sheave Snatch Block With Hook Open, được sử dụng để dẫn hướng và thay đổi hướng cáp thép trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp. Sản phẩm có cấu hình 2 puly, đầu móc mở và khả năng chịu tải từ 0.5 đến 2 tấn, phù hợp cho các ứng dụng như xây dựng, đóng tàu và nhà máy thép.
Tải trọng làm việc an toàn (SWL) của KBC KP-5032-2A phụ thuộc vào model cụ thể:
Không nên vượt quá SWL để đảm bảo an toàn, tuân thủ ANSI B30.26.
Ròng rọc đôi (KP-5032-2A) có 2 puly, giúp phân bố lực kéo đồng đều trên hai nhánh cáp, tăng hiệu suất và giảm mài mòn. Trong khi đó, ròng rọc đơn (KBC KP-5030-1A) chỉ có 1 puly, phù hợp cho các ứng dụng đơn giản hơn. Ròng rọc đôi thường được sử dụng khi cần thay đổi hướng kéo nhiều lần hoặc làm việc với tải trọng lớn hơn.
Để chọn đúng model, cần xác định:
Không. KBC KP-5032-2A được thiết kế để sử dụng với cáp thép, không tương thích với cáp nylon hoặc cáp sợi tổng hợp. Sử dụng cáp không đúng loại có thể gây trượt cáp, mài mòn puly hoặc đứt cáp, vi phạm ISO 4309. Nếu cần sử dụng cáp nylon, nên chọn ròng rọc có rãnh puly phù hợp với loại cáp đó.
Cần thay thế ròng rọc khi phát hiện các dấu hiệu sau:
Việc tiếp tục sử dụng thiết bị hư hỏng có thể dẫn đến tai nạn lao động, vi phạm OSHA 1926.251.
Thuộc tính | Giá trị |
Brand | KBC |
Product Series | KP-5032 |
Model | KP-5032-2A |
Product Type | Snatch Block |
Configuration | Double Sheave |
Hook Type | Hook |
Country | Korea / Hàn Quốc |
Rope Type | Wire Rope |
Size Range | 3"–6" |
SWL Range | 0,5–2,0 T |
Rope Diameter | 8–16 mm |
Application | Lifting / Pulling / Wire Rope Guiding |
Industries | Construction, Shipbuilding, Steel, Mechanical, Landscaping, Stone, Fishing, Transportation |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá