POLYWATER FST-250 là bọt làm kín ống dẫn cáp, chặn nước và khí, chịu cột áp 6,7 m, dùng cho conduit kim loại, bê tông và nhựa.
Polywater FST Installation
POLYWATER® FST-250 là vật liệu bọt làm kín ống dẫn cáp được thiết kế để tạo nút bịt kín bán cố định bên trong ống conduit/ống luồn cáp. Sản phẩm có khả năng bám dính trên kim loại, bê tông và nhựa, tạo khả năng chặn áp lực và ngăn nước, methane cùng các loại khí khác xâm nhập qua khoảng trống quanh cáp.
Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng của American Polywater, FST có khả năng chịu cột áp nước 22 ft (6,7 m), tạo lớp bịt kín có thể tiếp cận lại khi cần và có khả năng kháng hóa chất. Sản phẩm phù hợp với những vị trí mà khoảng trống giữa cáp và thành ống cần được bịt kín để hạn chế nước, khí và các tác nhân môi trường đi xuyên qua hệ thống ống dẫn.
| Hạng mục | POLYWATER FST-250 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bọt làm kín ống dẫn cáp |
| Mục đích | Làm kín khoảng trống giữa cáp và ống |
| Khả năng chặn | Nước và khí |
| Áp lực nước | 22 ft / 6,7 m cột nước |
| Bề mặt bám dính | Kim loại, bê tông, nhựa |
| Nhiệt độ lắp đặt | 4°C đến 35°C |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -30°C đến 95°C |
| Nhiệt độ đỉnh | -40°C đến 120°C |
| Thời gian nở hoàn toàn | Khoảng 2–5 phút |
| Thời gian đóng rắn | Khoảng 10–15 phút |
| Cartridge | FST-250 |
| Ứng dụng | Làm kín ống/conduit quanh cáp |
| Đặc điểm | Bán cố định, có thể tiếp cận và tháo bỏ cơ học khi cần |
Trong hệ thống conduit hoặc ống luồn cáp, khoảng trống giữa dây/cáp và thành ống có thể trở thành đường dẫn cho nước hoặc khí. Nếu đầu ống không được làm kín, nước có thể di chuyển qua conduit và gây ảnh hưởng đến khu vực thiết bị, tủ điện hoặc các không gian kỹ thuật phía sau.
POLYWATER FST-250 được sử dụng để tạo một nút bọt làm kín tại vị trí giữa cáp và ống. Bọt được bơm vào khoảng không đã được tạo dam bằng vật liệu foam, sau đó nở và đóng rắn thành khối seal kín.
Tài liệu nhà sản xuất mô tả FST có khả năng pressure-blocking, bám dính tốt trên kim loại, bê tông và nhựa, đồng thời ngăn methane và các loại khí khác. Sản phẩm cũng được thiết kế để chịu cột áp nước đến 6,7 m.
Điểm quan trọng đối với người thiết kế và thi công là FST-250 không chỉ đơn thuần là vật liệu “lấp đầy” khoảng trống. Quy trình sử dụng yêu cầu chuẩn bị bề mặt, tạo foam dam, định vị vật liệu và kiểm tra khối seal sau khi đóng rắn.
Một conduit có cáp bên trong vẫn còn khoảng không giữa cáp và thành ống. Khoảng trống này có thể trở thành vị trí nước hoặc khí di chuyển.
Đối với các hệ thống kỹ thuật ngoài trời hoặc môi trường công nghiệp, việc làm kín có thể giúp kiểm soát:
FST được thiết kế để tạo lớp seal bán cố định và có thể tiếp cận lại. Sau khi đóng rắn, vật liệu có thể được kiểm tra để phát hiện lỗ rỗng; nếu phát hiện void, có thể bổ sung FST vào vùng cần sửa chữa.
Quy trình làm kín FST-250 có thể hiểu theo bốn bước chính:
Chuẩn bị bề mặt → tạo foam dam → bơm FST → nở và đóng rắn.
Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của lớp seal.
Nhà sản xuất yêu cầu loại bỏ bụi bẩn, mảnh vụn hoặc lớp rỉ lỏng. Đối với conduit kim loại, bề mặt cần được chà nhám và làm sạch. Cáp và ống được làm sạch bằng cleaning wipe để loại bỏ chất bẩn và cặn hữu cơ.
Bề mặt sạch giúp FST phát huy khả năng bám dính lên kim loại, bê tông và nhựa.
Foam strip được quấn quanh cáp để tạo một đập chặn vật liệu.
Mục đích của foam dam là:
Nếu có nhiều cáp, các cáp cần được phân tách bằng foam strip. Foam dam được đẩy vào conduit khoảng 125 mm (5 inch) và cần bảo đảm không có khoảng rỗng để FST chảy xuyên qua.
FST-250 được lấy ra khỏi túi bảo vệ ngay trước khi sử dụng. Người thi công cần sử dụng găng tay bảo vệ và kính bảo hộ.
Cartridge được giữ thẳng đứng, tháo nut và plug, sau đó lắp static mixer và siết chắc. Tài liệu khuyến nghị sử dụng dụng cụ bơm có tỷ số lực cao để đạt hiệu quả tốt.
Trước khi bơm vào conduit, phần vật liệu đầu tiên đi qua static mixer cần được loại bỏ vì chưa đạt trạng thái trộn đúng tỷ lệ.
Static mixer được đưa vào phía trên của foam dam và vật liệu được bơm vào khoảng trống phía trên cáp.
Nhà sản xuất lưu ý rằng bơm nhanh giúp trộn vật liệu tốt hơn. Đối với conduit lớn, FST cần được bơm thành nhiều lần.
Sau khi bơm:
FST-250 có dải nhiệt độ lắp đặt:
4°C đến 35°C
Nhiệt độ làm việc:
-30°C đến 95°C liên tục
và:
-40°C đến 120°C dạng đỉnh (peak).
Điều này cần được phân biệt rõ trong hồ sơ kỹ thuật: nhiệt độ continuous không nên được hiểu tương đương với nhiệt độ peak.
FST có khả năng giữ 22 ft (6,7 m) water head pressure theo tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Đây là thông số quan trọng khi đánh giá giải pháp làm kín conduit tại những khu vực có nguy cơ nước xâm nhập.
FST có khả năng wetting và adhesion trên:
Do đó, việc chuẩn bị bề mặt vẫn là một phần quan trọng của quy trình thi công, thay vì chỉ tập trung vào lượng vật liệu bơm vào.
Lượng vật liệu cần thiết phụ thuộc vào đường kính ống và mức độ cable fill.
Theo bảng hướng dẫn của nhà sản xuất:
| Đường kính ống | Cable fill 0% | Cable fill 20% |
|---|---|---|
| 2" / 50 mm | 1,5 cm – 1 lần bơm | 1 cm – 1 lần bơm |
| 3" / 75 mm | 3 cm – 1 lần bơm | 2,5 cm – 1 lần bơm |
| 4" / 100 mm | 2 + 2,5 cm – 2 lần | 2 + 2 cm – 2 lần |
| 5" / 125 mm | 3 + 4 cm – 2 lần | 3 + 3 cm – 2 lần |
| 6" / 150 mm | 3 + 3 + 4 cm – 3 lần | 4 + 4 cm – 2 lần |
| 8" / 200 mm | 4 + 4,5 + 4 + 4,5 cm – 4 lần | 3 + 4 + 3 + 4 cm – 4 lần |
Đối với conduit từ 4 inch trở lên, tài liệu yêu cầu bơm FST theo từng giai đoạn và chờ khoảng 5 phút sau mỗi lần bơm để sealant nở trước khi tiếp tục.
Nhà sản xuất cũng lưu ý rằng một cartridge FST-250 có khoảng 8,5 cm vật liệu, nhưng giá trị này chỉ nên được sử dụng làm điểm tham chiếu; lượng thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện.
Có, nhưng điều kiện nước trong conduit cần được kiểm soát.
Theo tài liệu, FST có thể đóng rắn khi conduit chứa dưới 10% nước. Nếu nước tương đối sạch và không chảy, foam dam có thể hoạt động như một block để hỗ trợ giữ vật liệu.
FST có thể hấp thụ lượng nước dư nhất định vào khối foam đã đóng rắn. Tuy nhiên, quá nhiều nước hoặc nước bị nhiễm bẩn có thể làm suy yếu lớp seal.
Do đó, không nên hiểu thông số này thành việc FST có thể thi công không giới hạn trong conduit đang ngập nước hoặc có dòng nước chảy mạnh.
Sau khi FST đóng rắn hoàn toàn, cần kiểm tra khối seal để xác định có tồn tại lỗ rỗng hay không.
Có thể sử dụng positioning rod hoặc screwdriver để kiểm tra.
Nếu phát hiện void:
Tài liệu cho biết FST có thể bám tốt vào vật liệu đã đóng rắn, cho phép bổ sung vật liệu khi phát hiện void hoặc lỗ hổng.
Đây là một điểm quan trọng khi xây dựng quy trình QC tại công trường: không chỉ kiểm tra lượng vật liệu đã bơm mà cần kiểm tra tính liên tục của khối seal sau khi đóng rắn.
FST có thể sử dụng ở nhiệt độ xuống đến 4°C. Khi nhiệt độ thấp, phản ứng chậm hơn và vật liệu trở nên hơi nhớt hơn, khiến tốc độ đi qua static mixer giảm.
Ở:
| Điều kiện | 4°C | 21°C |
|---|---|---|
| Hoàn tất tạo bọt/nở | 8–9 phút | 4–5 phút |
| Hình thành lớp da cứng, không dính | 12–15 phút | 7–9 phút |
Nhà sản xuất khuyến nghị giữ FST ấm trước khi sử dụng nếu cần giảm thời gian đóng rắn trong điều kiện lạnh.
Có.
Sau lần sử dụng đầu tiên, cartridge có thể được bảo quản để sử dụng lại trong vài tuần theo hướng dẫn. Static mixer cần được tháo ra và kiểm tra các lỗ phun; cartridge được đóng lại bằng plug và nut.
Khi sử dụng lại, cần:
FST tạo seal kín nước được thiết kế cho sử dụng lâu dài, nhưng vẫn có thể tháo bằng phương pháp cơ học khi cần.
Quá trình tháo bao gồm việc tạo các lỗ trong khối foam, làm yếu cấu trúc và loại bỏ vật liệu khỏi thành ống/cáp.
Tài liệu đặc biệt yêu cầu tuân thủ các biện pháp an toàn và khử năng lượng thiết bị trước khi thực hiện tháo seal.
Đối với các hệ thống điện đang vận hành, việc tháo lớp seal không nên được xem là một thao tác bảo trì thông thường; cần thực hiện theo quy trình an toàn của hệ thống.
FST-250 có thể được xem xét cho các vị trí cần tạo lớp bịt kín quanh cáp trong conduit, đặc biệt khi yêu cầu kiểm soát nước và khí.
Các nhóm ứng dụng có thể bao gồm:
FST cũng phù hợp với tình huống cần bổ sung seal cho conduit hiện hữu, bởi vật liệu có thể được kiểm tra sau đóng rắn và bổ sung tại các vị trí phát hiện void.
Một quy trình kiểm soát thi công có thể được tổ chức theo trình tự:
Bước 1 – Kiểm tra conduit
Xác định đường kính ống, số lượng cáp, cable fill và tình trạng bên trong conduit.
Bước 2 – Làm sạch
Loại bỏ rỉ, bụi, mảnh vụn và chất bẩn khỏi khu vực cần tạo seal.
Bước 3 – Tạo foam dam
Quấn foam quanh cáp và đưa vào conduit theo kích thước yêu cầu.
Bước 4 – Chuẩn bị cartridge
Lắp static mixer, sử dụng dụng cụ bơm phù hợp và loại bỏ lượng vật liệu ban đầu chưa trộn đúng tỷ lệ.
Bước 5 – Bơm FST
Bơm nhanh và đúng vị trí. Với conduit lớn, chia thành nhiều lần bơm.
Bước 6 – Chờ nở và đóng rắn
Theo dõi quá trình nở. Không thao tác mạnh lên seal trước khi đạt trạng thái đóng rắn phù hợp.
Bước 7 – QC
Kiểm tra khối seal bằng positioning rod hoặc screwdriver để phát hiện void.
Bước 8 – Bổ sung nếu cần
Nếu có khoảng rỗng, mở đường dẫn và bổ sung FST vào vùng thiếu.
Trong quá trình thi công, người sử dụng cần:
FST-250 được sử dụng để tạo lớp bọt làm kín trong conduit, lấp kín khoảng trống quanh cáp và hạn chế nước, methane cùng các loại khí khác đi qua tuyến ống.
Có. Tài liệu nhà sản xuất công bố khả năng chịu 22 ft (6,7 m) cột áp nước. Tuy nhiên, điều kiện nước trong conduit vẫn phải nằm trong giới hạn được hướng dẫn; quá nhiều nước hoặc nước nhiễm bẩn có thể làm suy yếu seal.
Trong điều kiện thông thường, sealant nở hoàn toàn trong khoảng 2–5 phút và đóng rắn trong khoảng 10–15 phút. Nhiệt độ thấp có thể làm quá trình chậm hơn.
Có. Với conduit từ 4 inch trở lên, nhà sản xuất hướng dẫn chia lượng FST thành nhiều lần bơm và chờ khoảng 5 phút giữa các lần.
Có. Khi có nhiều cáp, cần sử dụng foam strip để phân tách các cáp và tạo foam dam phù hợp trước khi bơm FST.
Có. Sau khi đóng rắn, có thể sử dụng positioning rod hoặc screwdriver để kiểm tra void. Nếu phát hiện khoảng rỗng, có thể bổ sung FST trực tiếp vào khu vực đó.
Có thể tháo bằng phương pháp cơ học, nhưng tài liệu lưu ý rằng sản phẩm được thiết kế cho seal lâu dài và việc tháo cần thực hiện theo quy trình an toàn thích hợp.
Đối với EPC, nhà máy và đơn vị bảo trì, không nên lựa chọn vật liệu làm kín chỉ dựa trên tên gọi “foam sealant”.
Các thông số cần kiểm tra gồm:
| Tiêu chí | Cần xác định |
|---|---|
| Đường kính conduit | Ống nhỏ, trung bình hay lớn |
| Cable fill | Tỷ lệ không gian bị cáp chiếm dụng |
| Số lượng cáp | Một hoặc nhiều cáp |
| Nước trong conduit | Khô, ẩm, nước đứng hoặc nước chảy |
| Áp lực nước | Cột áp dự kiến |
| Vật liệu conduit | Kim loại, bê tông, nhựa |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ thi công và vận hành |
| Khả năng kiểm tra | Có cần kiểm tra void sau thi công |
| Khả năng sửa chữa | Có cần bổ sung seal sau đóng rắn |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt, nước, ánh sáng |
| An toàn thi công | PPE và quy trình cách ly năng lượng |
Với FST-250, những thông số trên có thể được đối chiếu trực tiếp với hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi lập phương án vật tư và biện pháp thi công.
POLYWATER FST-250 là giải pháp bọt làm kín conduit được thiết kế để tạo lớp seal quanh cáp, với khả năng bám dính trên kim loại, bê tông và nhựa, chặn nước và khí, đồng thời chịu cột áp nước đến 6,7 m theo tài liệu sản phẩm.
Điểm đáng chú ý của FST-250 nằm ở quy trình thi công có kiểm soát: chuẩn bị bề mặt, tạo foam dam, bơm qua static mixer, kiểm soát lượng vật liệu theo kích thước conduit, chờ nở/đóng rắn và kiểm tra void sau thi công.
Đối với conduit lớn, việc chia thành nhiều lần bơm là yêu cầu quan trọng trong hướng dẫn sử dụng. Với môi trường có nước, cần đánh giá lượng nước và tình trạng nước trước khi thi công vì quá nhiều nước hoặc nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến độ bền của seal.
Khi đưa FST-250 vào hồ sơ kỹ thuật hoặc Technical Submittal, nên trình bày đồng thời đường kính conduit, cable fill, lượng vật liệu, điều kiện nước, nhiệt độ thi công/vận hành, phương pháp tạo dam và phương án kiểm tra sau đóng rắn để kỹ sư/EPC có thể đánh giá giải pháp theo điều kiện thực tế của dự án.
TATEKSAFE có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn giải pháp làm kín ống dẫn cáp theo cấu hình conduit, số lượng cáp, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Lưu ý kỹ thuật: Các thông số trong bài được chuẩn hóa từ tài liệu hướng dẫn sử dụng POLYWATER FST-250 được cung cấp. Tài liệu nhà sản xuất cũng nêu rằng người sử dụng cuối cùng cần thực hiện các đánh giá cần thiết để xác định sản phẩm có phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể hay không.
| Hạng mục | POLYWATER FST-250 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bọt làm kín ống dẫn cáp |
| Mục đích | Làm kín khoảng trống giữa cáp và ống |
| Khả năng chặn | Nước và khí |
| Áp lực nước | 22 ft / 6,7 m cột nước |
| Bề mặt bám dính | Kim loại, bê tông, nhựa |
| Nhiệt độ lắp đặt | 4°C đến 35°C |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -30°C đến 95°C |
| Nhiệt độ đỉnh | -40°C đến 120°C |
| Thời gian nở hoàn toàn | Khoảng 2–5 phút |
| Thời gian đóng rắn | Khoảng 10–15 phút |
| Cartridge | FST-250 |
| Ứng dụng | Làm kín ống/conduit quanh cáp |
| Đặc điểm | Bán cố định, có thể tiếp cận và tháo bỏ cơ học khi cần |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá