POLYWATER POWERPATCH là chất trám sửa chữa rò rỉ tại hiện trường cho máy biến áp, switchgear, cáp PILC và thiết bị điện. Không dẫn điện, chịu -40°C đến 150°C.
Polywater PowerPatch (EPCT) Instruction Video
POLYWATER® POWERPATCH® là hệ thống chất trám sửa chữa rò rỉ chuyên dụng dành cho máy biến áp, cáp PILC và các thiết bị điện sử dụng dầu hoặc khí cách điện. Sản phẩm được thiết kế để xử lý nhanh các điểm rò rỉ ngay tại hiện trường bằng hệ thống vật liệu hai thành phần, sau đó tạo thành lớp trám chắc chắn, bền và có khả năng bảo vệ lâu dài cho các thiết bị quan trọng của hệ thống điện.
Theo tài liệu kỹ thuật của American Polywater, PowerPatch có thể sửa chữa rò rỉ đang hoạt động mà không nhất thiết phải dừng thiết bị, đồng thời có khả năng bám dính trên nhiều loại vật liệu như polyethylene, chì, nhôm, ceramic và thép. Hệ thống được cung cấp theo dạng bộ sửa chữa tại hiện trường, bao gồm các vật liệu cần thiết để thực hiện việc bịt kín rò rỉ dầu cách điện và khí.
PowerPatch được ứng dụng cho nhiều hạng mục thiết bị điện như transformer/máy biến áp, switchgear/tủ thiết bị đóng cắt, đầu cáp (terminations) và cáp PILC; sản phẩm cũng được thiết kế để sửa chữa rò rỉ dầu và SF6 theo datasheet.
Trong quá trình vận hành thiết bị điện, các điểm rò rỉ dầu cách điện hoặc khí có thể phát sinh tại mối nối, bề mặt kim loại, khu vực lão hóa vật liệu hoặc các vị trí cần sửa chữa tại hiện trường. Việc xử lý nhanh các điểm rò rỉ giúp hạn chế thất thoát vật liệu cách điện và hỗ trợ duy trì tình trạng làm việc của thiết bị.
POLYWATER POWERPATCH được phát triển theo hướng sửa chữa nhanh tại hiện trường (in-field leak repair). Hệ thống sử dụng bột trét hai thành phần kết hợp với chất trám có độ bền cao để tạo thành vùng sửa chữa chắc chắn.
Vật liệu PowerPatch được cung cấp ở dạng gel đặc hai thành phần, sẵn sàng để trộn và sử dụng. Hai thành phần A và B có màu lần lượt là đen và trắng, với hàm lượng VOC được công bố là 0 g/L cho cả hai thành phần.
Sau khi đóng rắn, vật liệu tạo thành một lớp trám rắn có màu xám đậm, độ cứng Shore D sau 7 ngày ở 20°C nằm trong khoảng 79–89.
PowerPatch được thiết kế cho các tình huống cần sửa chữa nhanh mà không phải đưa toàn bộ thiết bị ra khỏi vị trí lắp đặt. Datasheet mô tả sản phẩm có khả năng xử lý rò rỉ đang hoạt động và có thể bịt kín trong thời gian ngắn.
Trong điều kiện 20°C, thời gian làm việc được công bố khoảng 6 phút, trong khi thời gian đóng rắn chức năng khoảng 60 phút. Thời gian thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và điều kiện thi công.
PowerPatch có khả năng bám dính trên nhiều vật liệu được sử dụng trong thiết bị điện, bao gồm kim loại, porcelain và vật liệu cao su. Datasheet cũng công bố các kết quả thử nghiệm độ bám dính/cắt trên thép, thép không gỉ, nhôm, polyethylene, PVC và đồng.
Kết quả shear strength điển hình:
| Vật liệu | Độ bền cắt |
|---|---|
| Thép | 850 psi (5,9 N/mm²) |
| Thép không gỉ | 880 psi (6,0 N/mm²) |
| Nhôm | 650 psi (4,5 N/mm²) |
| Polyethylene | 120 psi (0,79 N/mm²) |
| PVC | 150 psi (1,0 N/mm²) |
| Đồng | 1.200 psi (8,3 N/mm²) |
Các mẫu thử được chà nhám, làm sạch và để đóng rắn trong 7 ngày trước khi kiểm tra theo ASTM D1002.
PowerPatch được thử nghiệm khả năng làm kín trên các lỗ thủng có đường kính 1/16 inch.
Trong thử nghiệm áp suất khí liên tục trong 24 giờ:
Trong thử nghiệm với dầu polybutene, mẫu được duy trì ở 100 psi (0,69 MPa) trong một tháng và không ghi nhận rò rỉ.
Datasheet cũng đưa ra yêu cầu kỹ thuật mẫu cho khả năng làm kín dầu khoáng và chất lỏng điện môi polybutene ở mức lên tới 200 psi (1.380 kPa) mà không rò rỉ. Đây là nội dung thuộc phần “Model Specification” của nhà sản xuất và nên được phân biệt với các kết quả thử nghiệm cụ thể nêu ở phần trên.
PowerPatch Sealant được công bố là vật liệu không dẫn điện (non-conductive).
Trong thử nghiệm điện môi theo ASTM D149 Method A, mẫu có chiều dày 0,0916 inch đạt:
Kết quả là giá trị trung bình của 10 lần thử nghiệm trên mẫu đã được đúc và đóng rắn hoàn toàn.
PowerPatch được thử nghiệm về khả năng tương thích với dầu khoáng cách điện. Theo phương pháp ASTM D3455, mẫu PowerPatch được ngâm trong dầu Ergon Hyvolt II Mineral Oil và lão hóa trong 164 giờ ở 100°C.
Kết quả thử nghiệm cho thấy sự thay đổi về chất lượng dầu rất nhỏ; các chỉ số được báo cáo nằm trong giới hạn được đánh giá là chấp nhận được theo tài liệu.
PowerPatch có khả năng chống chịu với:
Trong thử nghiệm lão hóa 6 tháng ở 50°C, vật liệu không thay đổi về ngoại quan và duy trì 100% so với mẫu đối chứng đối với dầu khoáng, polybutene và hydrocarbon fluid; silicone oil cũng cho kết quả không thay đổi và 100% so với đối chứng.
PowerPatch được thiết kế cho các ứng dụng sửa chữa rò rỉ tại hiện trường trên hệ thống điện.
PowerPatch có thể được sử dụng để sửa chữa các điểm rò rỉ dầu tại máy biến áp theo hướng dẫn ứng dụng của nhà sản xuất. Đây là một trong những nhóm thiết bị được datasheet xác định rõ trong phạm vi sử dụng.
Sản phẩm được liệt kê cho ứng dụng trên switchgear, nơi yêu cầu giải pháp sửa chữa và làm kín phù hợp với thiết bị điện.
PowerPatch cũng được sử dụng cho terminations và PILC cables, giúp xử lý các điểm cần làm kín trên hệ thống cáp điện theo phạm vi ứng dụng của nhà sản xuất.
Datasheet xác định PowerPatch dành cho transformer, PILC cables và các thiết bị điện khác sử dụng dầu và khí cách điện.
| Thông số | Part A | Part B |
|---|---|---|
| Màu | Đen | Trắng |
| Dạng vật liệu | Gel đặc | Gel đặc |
| VOC | 0 g/L | 0 g/L |
| Tỷ trọng | 1,7 | 1,4 |
Sau khi đóng rắn, sản phẩm có màu xám đậm và độ cứng Shore D 79–89 sau 7 ngày ở 20°C.
Theo ASTM D790:
Flexural stress: 6.925 lbf/in² (47,7 MPa)
Flexural strain: 1,43 × 10⁻² in/in (mm/mm).
| Bề mặt | Kết quả |
|---|---|
| Thép mạ kẽm | 34,0 pli (6,0 N/mm) |
| Đồng | 21,4 pli (3,7 N/mm) |
| Chì | 15 pli (2,6 N/mm) |
Phép thử được thực hiện theo ASTM D1876 trên mẫu được chà nhám, làm sạch và đóng rắn trong 7 ngày.
| Bề mặt | Kết quả |
|---|---|
| HDPE | 15 ft·lbf/in² (31 kJ/m²) |
| Chì | 36 ft·lbf/in² (76 kJ/m²) |
| Thép | 33 ft·lbf/in² (69 kJ/m²) |
Thử nghiệm theo ASTM G14, với mẫu được chà nhám, làm sạch và đóng rắn trong 7 ngày.
Khoảng nhiệt độ ứng dụng được công bố là:
4°C đến 50°C
Khoảng nhiệt độ sử dụng:
-40°C đến 150°C
PowerPatch đã được thử nghiệm ở điều kiện 150°C và -40°C, với mẫu chịu áp suất 30 psi (207 kPa) ở 150°C và sau đó ở -40°C mà không xảy ra hỏng hóc trong thử nghiệm được mô tả.
| Nhiệt độ | Thời gian làm việc | Đóng rắn chức năng |
|---|---|---|
| 4°C | 40 phút | 7 giờ |
| 11°C | 20 phút | 3,5 giờ |
| 16°C | 10 phút | 1,5 giờ |
| 20°C | 6 phút | 60 phút |
| 32°C | 4 phút | 40 phút |
Thời gian đóng rắn phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ. Vì vậy, điều kiện môi trường tại vị trí sửa chữa cần được xem xét khi triển khai sản phẩm.
Một ưu điểm quan trọng của PowerPatch trong sửa chữa tại hiện trường là khả năng bám trên bề mặt đứng và các góc không nằm ngang.
Kết quả thử nghiệm displacement từ tâm:
| Nhiệt độ | Độ dịch chuyển |
|---|---|
| 16°C | 0 mm |
| 24°C | 1,6 mm |
| 35°C | 2,4 mm |
| 43°C | 4,8 mm |
Theo datasheet, PowerPatch Paste thể hiện mức chảy xệ thấp trong phạm vi nhiệt độ thử nghiệm.
PowerPatch Sealant có thể được sơn 15 phút sau khi thi công.
Thử nghiệm với sơn enamel và alkyd cho kết quả 0% sơn bị loại bỏ trong phép thử theo ASTM D3359 Method B.
PowerPatch được thử nghiệm trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá, ánh nắng trực tiếp và phạm vi nhiệt độ từ khoảng -30°C đến 45°C.
Tài liệu cho biết sản phẩm không có dấu hiệu xuống cấp trong thử nghiệm môi trường được mô tả và vẫn bám trên bề mặt, chỉ ghi nhận hiện tượng đổi màu nhẹ ở chiều dày 1,6 mm.
Thử nghiệm chu kỳ nhiệt 10 chu kỳ trong khoảng -20°C đến 50°C cho thấy độ bám dính không thay đổi đáng kể.
POLYWATER POWERPATCH được cung cấp dưới nhiều dạng bộ sản phẩm.
Bộ cartridge sử dụng nhiều lần gồm:
Thùng gồm 6 bộ EPCT-KIT1.
Bộ EPCT-KIT1 đi kèm dụng cụ dispensing.
Thùng gồm 6 bộ EPCT-KIT1 kèm dụng cụ dispensing.
Bộ sử dụng một lần gồm:
Bộ cartridge 250 ml gồm:
Ở chiều dày ¼ inch (6 mm), khả năng phủ được công bố:
| Quy cách | Diện tích phủ dạng bead |
|---|---|
| EPCT-50 cartridge | 13 × 1 inch (33 × 2,5 cm) |
| EPCT-250 cartridge | 65 × 1 inch (165 × 2,5 cm) |
| EP paste | 18 × 1 inch (46 × 2,5 cm) |
PowerPatch cần được bảo quản:
Trong điều kiện thời tiết lạnh, datasheet khuyến nghị giữ PowerPatch càng ấm càng tốt, có thể bảo quản trong phương tiện ấm và sử dụng chemical warming pad để tăng nhiệt độ bề mặt cần sửa chữa.
PowerPatch có mức độc tính thấp theo tài liệu kỹ thuật, tuy nhiên người sử dụng vẫn cần tuân thủ thực hành vệ sinh công nghiệp phù hợp.
Khi thi công:
PowerPatch tập trung vào một nhu cầu cụ thể: sửa chữa và làm kín các điểm rò rỉ trên thiết bị điện ngay tại hiện trường.
Hệ thống kết hợp vật liệu trám hai thành phần, khả năng bám dính trên nhiều loại vật liệu và đặc tính không dẫn điện. Datasheet cũng cung cấp các dữ liệu thử nghiệm về áp suất, độ bám dính, độ bền cắt, khả năng chịu nhiệt, khả năng tương thích với dầu cách điện và độ bền điện môi.
Đặc biệt, khả năng làm việc trên bề mặt đứng và mức chảy xệ thấp giúp PowerPatch phù hợp với các vị trí sửa chữa mà vật liệu cần được giữ ổn định trong quá trình đóng rắn.
PowerPatch là hệ thống chất trám dùng để sửa chữa rò rỉ tại hiện trường trên máy biến áp, cáp PILC và các thiết bị điện sử dụng dầu hoặc khí cách điện.
Có. Datasheet mô tả PowerPatch là hệ thống sửa chữa rò rỉ tại hiện trường có khả năng xử lý active leaks.
Không. PowerPatch Sealant được công bố là non-conductive và có kết quả thử nghiệm độ bền điện môi 43 kV trên mẫu dày 0,0916 inch theo ASTM D149.
Khoảng nhiệt độ sử dụng được công bố là -40°C đến 150°C; nhiệt độ ứng dụng được khuyến nghị là 4°C đến 50°C.
Có. Datasheet công bố PowerPatch tương thích với dầu khoáng cách điện và đưa ra kết quả thử nghiệm sau quá trình ngâm/lão hóa trong dầu ở 100°C.
Thời gian phụ thuộc nhiệt độ. Ở 20°C, thời gian làm việc khoảng 6 phút và đóng rắn chức năng khoảng 60 phút. Ở nhiệt độ thấp hơn, thời gian đóng rắn kéo dài hơn.
Có. Tài liệu có thử nghiệm riêng về vertical sag và cho thấy vật liệu duy trì vị trí trên bề mặt đứng với mức dịch chuyển thấp trong phạm vi nhiệt độ thử nghiệm.
Có. Datasheet cho biết có thể sơn sau 15 phút và kết quả thử nghiệm với sơn enamel và alkyd đạt 0% sơn bị loại bỏ theo ASTM D3359 Method B.
POLYWATER® POWERPATCH® là hệ thống chất trám sửa chữa rò rỉ chuyên dụng cho thiết bị điện, tập trung vào khả năng sửa chữa nhanh tại hiện trường, làm kín rò rỉ dầu/khí, bám dính trên nhiều loại vật liệu và duy trì đặc tính trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Với cấu trúc vật liệu hai thành phần, khả năng làm kín đã được thử nghiệm, tính không dẫn điện, khả năng tương thích với dầu khoáng cách điện và phạm vi nhiệt độ sử dụng từ -40°C đến 150°C, PowerPatch được thiết kế cho các ứng dụng sửa chữa trên máy biến áp, switchgear, đầu cáp và cáp PILC.
Lưu ý: Các thông số, kết quả thử nghiệm và phạm vi ứng dụng trong nội dung trên được lấy từ datasheet POLYWATER® POWERPATCH® – LIT-PPTECHSPEC/REV004, © 2021 American Polywater Corporation. Nhà sản xuất cũng lưu ý rằng người sử dụng cuối cần tự đánh giá mức độ phù hợp của sản phẩm với điều kiện ứng dụng cụ thể trước khi sử dụng.
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá