Polywater Prelube 2000 là chất bôi trơn gốc nước chuyên dùng cho ống luồn khi thổi cáp quang: giảm ma sát, tăng tốc độ và chiều dài lắp đặt. Xem thông số, định lượng, cách dùng.
Prelube 2000 increases fiber optic installation distances
Khi thi công tuyến cáp quang bằng phương pháp thổi khí nén, ma sát giữa cáp và thành ống quyết định quãng đường cáp đi được, tốc độ thi công và độ an toàn cho cáp. Chọn sai chất bôi trơn có thể làm cáp dừng giữa tuyến, hỏng vỏ cáp hoặc phải thi công lại.
Polywater Prelube 2000 là chất bôi trơn dạng nhũ gốc nước do American Polywater (Mỹ) sản xuất, được thiết kế riêng để phủ lên thành ống trước khi thổi cáp. Sản phẩm có hơn 25 năm được dùng trong thực tế và được hầu hết nhà sản xuất thiết bị thổi cáp khuyến nghị.
Bài viết này tổng hợp tính năng, thông số kỹ thuật, độ tương thích, định lượng, cách sử dụng và thông tin đặt hàng của Prelube 2000 để kỹ sư và nhà thầu viễn thông tham khảo.
Prelube 2000 là chất bôi trơn hiệu suất cao, đậm đặc, chỉ cần phủ một lớp rất mỏng lên thành ống. Sản phẩm được bơm hoặc bóp vào ống rồi dùng mút xốp dàn đều trên toàn chiều dài trước khi thổi cáp.
Điểm khác biệt so với chất bôi trơn dùng cho kéo cáp truyền thống:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng trắng, hơi đặc |
| Hàm lượng chất rắn không bay hơi | 6% |
| Hàm lượng VOC | 0 g/l (bản tiêu chuẩn); 278 g/l (bản Winter Grade) |
| Độ nhớt | 5.000–15.000 cps @10 rpm |
| Độ pH | 6,5–8,0 |
| Nhiệt độ sử dụng, bản P | -5°C đến 60°C (20°F–140°F) |
| Nhiệt độ sử dụng, bản WP (Winter Grade) | -30°C đến 60°C (-20°F–140°F) |
| Ổn định đóng băng/tan băng | Có (freeze/thaw stable) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
Lưu ý: bản tiêu chuẩn có VOC 0 g/l, còn bản Winter Grade dùng cho môi trường lạnh sâu có VOC 278 g/l. Tại Việt Nam, bản tiêu chuẩn (P) thường đáp ứng nhu cầu thi công quanh năm, vì dải nhiệt độ sử dụng đến 60°C.
Theo datasheet, Prelube 2000 được thổi qua ống polyethylene dài 1.000 ft (300 m) bằng thiết bị thổi cáp tiêu chuẩn và mút xốp dàn chất bôi trơn. Hệ số ma sát (COF) được đo tại ba vị trí dọc chiều dài ống theo quy trình reel test tiêu chuẩn.
Kết quả cho thấy hệ số ma sát ở đoạn đầu, đoạn giữa và đoạn cuối chỉ nằm trong khoảng xấp xỉ 0,07–0,08. Điều này chứng tỏ lớp phủ phân bố đều và giữ hiệu quả giảm ma sát trên toàn chiều dài lắp đặt, không chỉ ở đoạn gần đầu ống.
Vỏ cáp polyethylene mật độ trung bình được thử theo phương pháp ASTM D1693 (nứt do ứng suất môi trường của nhựa ethylene). Sau 168 giờ tiếp xúc, không mẫu nào bị hỏng.
Thanh polycarbonate được uốn theo biến dạng xác định và tiếp xúc chất bôi trơn theo tiêu chuẩn Telcordia TR-NWT-002811, mục 8.2. Sau 48 giờ, không mẫu nào có dấu hiệu rạn hoặc nứt.
Ống luồn loại prelubricated (có lớp bôi trơn sẵn) đã được thử cùng Prelube 2000. Số đo lực căng theo quy trình reel test của Telcordia được dùng để tính hệ số ma sát, và Prelube 2000 làm giảm lực căng trong mọi trường hợp. Sản phẩm không gây ảnh hưởng xấu lên ống prelubricated, mà còn cải thiện hiệu suất và giảm ma sát tốt hơn lớp bôi trơn sẵn của ống tiêu chuẩn.
Trong biểu đồ của datasheet, hệ số ma sát ở ống PE tiêu chuẩn giảm từ khoảng 0,30 (không bôi trơn) xuống khoảng 0,08 khi dùng Prelube 2000. Với ống prelubricated, giá trị giảm từ khoảng 0,23 xuống khoảng 0,08.
Prelube 2000 vẫn giảm ma sát sau khi khô và tiếp tục hiệu quả hơn 6 tháng sau lắp đặt. Thử nghiệm cho thấy độ ma sát thay đổi dưới 20% sau khi khô, và vẫn hạ ma sát hiệu quả khi kiểm tra sau 6 tháng.
Điều này hữu ích trong thực tế thi công: nếu tuyến ống đã được bôi trơn nhưng cáp phải thổi lùi lịch, hoặc cần kéo thêm cáp sau này, lớp màng còn lại vẫn hỗ trợ. Sản phẩm cũng có khả năng thấm ướt và phủ tốt, tương thích với hơi ẩm và nước ngưng trong ống.
Datasheet dẫn nghiên cứu của Fee, J.M. và cộng sự (NFOEC 1995, Boston) về ma sát khi thổi cáp quang tốc độ cao bằng khí nén. Trong thử nghiệm, máy thổi cáp được tắt bộ đẩy cơ khí, chỉ dùng khí nén từ máy nén 365 cfm (10,3 m³/phút), điều chỉnh các mức áp suất khác nhau tại đầu máy.
Kết quả cho thấy:
Nói cách khác, kết hợp bôi trơn đúng với thổi khí đúng cách giúp cáp "nổi" và tự đi vào ống với lực đẩy cơ khí tối thiểu.
Thổi cáp khác kéo cáp truyền thống. Một cơ cấu dẫn động bằng dây đai đẩy cáp vào ống với vận tốc cao, còn khí nén làm cáp nổi trong ống. Bôi trơn ống trước khi thổi giúp tăng khoảng cách, độ an toàn và tốc độ lắp đặt.
Bước 1: Làm sạch ống. Thổi một mandrel hoặc đĩa mút xốp qua ống trước khi bôi trơn để loại nước, bụi, cát, bùn, sỏi và kiểm tra ống không bị tắc do băng, xô lệch hoặc xẹp. Tiếp tục thổi đĩa mút đến khi chúng ra khô và sạch. Mút bị rách hoặc hỏng có thể báo hiệu cạnh sắc hay vật cản trong ống.
Bước 2: Bôi chất bôi trơn. Bóp lượng Prelube 2000 phù hợp vào ống, sau đó đặt 2–3 mút xốp dàn để rải chất bôi trơn dọc ống. Mút phải vừa khít, có nén nhẹ với thành ống. Có thể gắn túi lưới ở đầu cuối ống để hứng mút.
Bước 3: Thổi cáp. Làm theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị. Chạy thử trước để xác định cài đặt bánh xe hoặc dây đai dẫn động. Khi cáp đã chuyển động thì không dừng lại.
Với ống SDR 11, lượng Prelube 2000 cần cho mỗi 1.000 m như sau:
| Kích thước ống (SDR 11) | Trên 1.000 ft | Trên 1.000 m |
|---|---|---|
| 0,75 inch (25/20 mm) | 3,5 fl. oz. | 300 ml |
| 1 inch (32/26 mm) | 4 fl. oz. | 400 ml |
| 1,25 inch (40/32 mm) | 5 fl. oz. | 500 ml |
| 1,5 inch (50/40 mm) | 6 fl. oz. | 600 ml |
| 2 inch (63/51 mm) | 8 fl. oz. | 800 ml |
Prelube 2000 bôi trơn hiệu quả ở mức phủ khoảng 0,5 mg/cm². Sản phẩm cho kết quả tốt nhất khi dùng mút xốp để phủ đều toàn chiều dài ống. Vì lượng dùng nhỏ, một can 3,8 lít (1 gallon) đủ cho nhiều km ống cỡ nhỏ, giúp chi phí bôi trơn trên mỗi mét tuyến thấp.
| Mã hàng | Quy cách đóng gói |
|---|---|
| P-35 | Chai 1 quart (0,95 lít), 12 chai/thùng |
| P-128 | Can 1 gallon (3,8 lít), 4 can/thùng |
| P-640 | Xô 5 gallon (18,9 lít) |
| WP-35 | Winter Grade: chai 1 quart (0,95 lít), 12 chai/thùng |
| WP-128 | Winter Grade: can 1 gallon (3,8 lít), 4 can/thùng |
| WP-640 | Winter Grade: xô 5 gallon (18,9 lít) |
Nhà thầu và tư vấn có thể đưa đoạn sau vào hồ sơ yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng thi công. Theo datasheet, chất bôi trơn thổi cáp phải là Polywater Prelube 2000, tạo hệ số ma sát thấp trên vật liệu vỏ cáp thông tin, bôi trơn ở độ dày phủ cực thấp, tiếp tục giảm ma sát sau khi khô, được nhà sản xuất thiết bị phê duyệt hoặc thử nghiệm, đáp ứng yêu cầu vật lý và hiệu năng của tiêu chuẩn Telcordia GR-356-CORE, không chứa dung môi và không có điểm chớp cháy. Việc thay thế sản phẩm khác cần chứng nhận từ người có thẩm quyền của nhà sản xuất rằng sản phẩm thay thế đáp ứng đủ các yêu cầu trên.
Polywater Prelube 2000 dùng để làm gì?
Là chất bôi trơn phủ thành ống luồn trước khi thổi cáp quang bằng khí nén, giúp giảm ma sát, tăng chiều dài và tốc độ lắp đặt.
Prelube 2000 có gây hại vỏ cáp không?
Theo datasheet, sản phẩm không gây nứt do ứng suất môi trường ở vỏ cáp polyethylene (thử ASTM D1693, 168 giờ) và không gây nứt polycarbonate (thử 48 giờ theo Telcordia).
Cần bao nhiêu chất bôi trơn cho 1.000 m ống?
Từ 300 ml (ống 25/20 mm) đến 800 ml (ống 63/51 mm), tính theo ống SDR 11. Các mức trung gian: 400 ml, 500 ml và 600 ml cho ống 32/26, 40/32 và 50/40 mm.
Có dùng được cho ống có sẵn lớp bôi trơn không?
Có. Sản phẩm tương thích với ống prelubricated, làm giảm lực căng và cải thiện hiệu suất thổi cáp.
Chất bôi trơn này giữ hiệu quả bao lâu?
Vẫn hoạt động sau khi khô và hiệu quả hơn 6 tháng sau lắp đặt, độ ma sát thay đổi dưới 20% sau khi khô.
Có dùng được khi ống ẩm hoặc có nước ngưng không?
Có. Sản phẩm thấm ướt tốt và tương thích với hơi ẩm hoặc nước ngưng trong ống. Tuy vậy vẫn nên làm sạch ống bằng mút xốp trước khi bôi trơn.
Nên chọn bản P hay WP?
Bản P dùng từ -5°C đến 60°C, phù hợp điều kiện Việt Nam. Bản WP (Winter Grade) dùng được đến -30°C, dành cho vùng khí hậu lạnh sâu.
Sản phẩm có an toàn về môi trường không?
Bản tiêu chuẩn có VOC 0 g/l, không chứa dung môi, không có điểm chớp cháy, và có thể rửa sạch bằng nước.
Hạn sử dụng bao lâu?
24 tháng, khi bảo quản kín, tránh ánh nắng trực tiếp.
Polywater Prelube 2000 là lựa chọn được thiết kế cho phương pháp thổi cáp quang: gốc nước, đậm đặc, hệ số ma sát thấp ổn định trên toàn tuyến, tương thích vỏ cáp PE và polycarbonate, hiệu quả kéo dài sau khi khô, kèm định lượng rõ ràng theo từng cỡ ống. Với các dự án cần thổi cáp quãng dài hoặc tuyến nhiều khúc cua, chất bôi trơn phù hợp góp phần trực tiếp vào tiến độ và độ an toàn thi công.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Chất lỏng trắng, hơi đặc |
| Hàm lượng chất rắn không bay hơi | 6% |
| Hàm lượng VOC | 0 g/l (bản tiêu chuẩn); 278 g/l (bản Winter Grade) |
| Độ nhớt | 5.000–15.000 cps @10 rpm |
| Độ pH | 6,5–8,0 |
| Nhiệt độ sử dụng, bản P | -5°C đến 60°C (20°F–140°F) |
| Nhiệt độ sử dụng, bản WP (Winter Grade) | -30°C đến 60°C (-20°F–140°F) |
| Ổn định đóng băng/tan băng | Có (freeze/thaw stable) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá