Polywater HydraSol là dung dịch tẩy gel, mỡ chống thấm (PE/PJ, ETPR) cho cáp đồng và cáp quang. Gốc nước trên 50%, không cháy, không dung môi clo/CFC/glycol ether. Dạng khăn, chai xịt, can, thùng phuy.
Polywater HydraSol là dung dịch tẩy gel cáp (cable gel remover) gốc nước kết hợp dung môi, dùng để hòa tan và loại bỏ mỡ chống thấm, hợp chất làm đầy (cable filling compound) trên cáp viễn thông đồng và cáp quang có gel. Sản phẩm không cháy, chứa trên 50% nước, không chứa dung môi clo hóa, CFC hay glycol ether, có thể rửa sạch hoàn toàn bằng nước và có nhiều quy cách từ khăn tẩm sẵn, chai xịt đến thùng phuy 55 gallon.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | American Polywater Corporation (Hoa Kỳ) |
| Loại sản phẩm | Dung dịch/khăn tẩy gel cáp gốc nước |
| Xử lý được | Mỡ chống thấm PE/PJ, ETPR và các hợp chất làm đầy cáp khác |
| Loại cáp | Cáp đồng và cáp quang có gel |
| Thành phần | Trên 50% dung môi gốc nước |
| Điểm chớp cháy | 68°C (155°F), cốc kín PMCC |
| Tuân thủ | RoHS, WEEE |
| Dạng đóng gói | Khăn, hộp khăn 72 tờ, chai xịt, chai nắp flip-top, can, thùng 5 gallon, phuy 55 gallon |
Cáp viễn thông ngoài trời, cáp ngầm và cáp quang ống đệm lỏng thường được nhồi gel hoặc mỡ chống thấm (filling compound, flooding compound) để ngăn nước xâm nhập dọc theo cáp. Trong ngành thường gọi nhóm vật liệu này là "ickypic" (mỡ nhồi cáp). Hai loại phổ biến trong tài liệu của Polywater là PE/PJ (petroleum jelly, polyethylene) và ETPR (nhựa nhiệt dẻo cao su).
Lớp gel này bảo vệ cáp rất tốt, nhưng khi kỹ thuật viên cần tước vỏ, hàn nối, đấu nối hoặc lắp đầu nối, gel lại trở thành vấn đề:
Đây là lý do cần một dung dịch tẩy gel vừa mạnh, vừa an toàn, vừa dễ dọn sạch.
Polywater® HydraSol® là dung dịch tẩy gel cáp gốc nước, kết hợp dung môi, thiết kế riêng để hòa tan nhanh và loại bỏ mỡ chống thấm khỏi cáp đồng, cáp quang, thiết bị và dụng cụ. Hãng mô tả đây là "cách tiếp cận độc đáo trong vật liệu làm sạch cáp": không cháy, gốc nước, nhưng vẫn cho sức hòa tan mạnh.
Theo hãng, HydraSol an toàn hơn và hiệu quả hơn các chất tẩy gốc dung môi thông thường. Sản phẩm có nhiều dạng đóng gói để phù hợp từng nhu cầu, từ khăn tẩm sẵn cho công việc nhanh tại hiện trường đến can, thùng lớn cho xưởng và đội thi công.
Hãng nêu công thức cho sức hòa tan tối đa, nhanh và hiệu quả trên các loại mỡ chống thấm PE/PJ hoặc ETPR, tức những loại gel thường gặp nhất trên cáp viễn thông.
Đặc điểm gốc nước cho phép rửa trôi hoàn toàn bằng nước, không để lại cặn trên cáp, dụng cụ và bề mặt (theo phần mô tả bổ sung của hãng). Việc dọn dẹp sau khi làm sạch trở nên đơn giản hơn nhiều so với dung môi không tan trong nước.
Sản phẩm có thể dùng cho nhiều lần làm sạch, giúp giảm lãng phí vật tư, có lợi cho cả chi phí và môi trường.
Từ khăn đơn lẻ trong túi foil đến phuy 208 lít (55 gallon), người dùng chọn quy cách phù hợp với công việc (xem bảng đặt hàng ở mục 6).
Theo datasheet, khi thử bằng phương pháp thử sức hòa tan (Solvency Power Test Method), HydraSol cho kết quả làm sạch vượt trội hơn isopropanol và các sản phẩm cạnh tranh về hiệu quả và hiệu suất trên nhiều loại gel và hợp chất chống thấm. Đây là kết quả do hãng công bố, người dùng nên tự đánh giá lại với loại cáp và gel cụ thể của mình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần | Trên 50% dung môi gốc nước |
| Điểm chớp cháy | 68°C (155°F), cốc kín Pensky-Martens (PMCC) |
| Không chứa | Dung môi clo hóa, CFC, glycol ether |
| Rửa | Rửa sạch bằng nước |
| Độc tính | Thấp (hít, tiếp xúc da) |
| Tuân thủ | RoHS, WEEE |
| Khăn | 10" x 12" (25 x 30 cm), tẩm sẵn |
Lưu ý: dù được mô tả là không cháy, dung dịch có điểm chớp cháy 68°C. Vì vậy vẫn nên tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) và tuân thủ quy định an toàn tại công trường khi bảo quản, sử dụng.
Loại cáp và vật liệu:
Công việc điển hình:
Đối tượng sử dụng:
| Mã hàng | Quy cách | Số lượng/thùng |
|---|---|---|
| HS-1 | Khăn tẩm sẵn 10" x 12" (25 x 30 cm), túi foil | 144 |
| HS-D72 | Hộp có nắp chứa 72 khăn tẩm sẵn 10" x 12" | 6 |
| HS-16LR | Chai xịt 1 pint (475 mL) | 12 |
| HS-32LR | Chai xịt 1 quart (0,95 L) | 12 |
| HS-32 | Chai 1 quart (0,95 L) nắp flip-top | 12 |
| HS-96 | 3 quart (2,8 L) trong thùng 1 gallon | 4 |
| HS-128 | Can 1 gallon (3,8 L) | 4 |
| HS-384 | 3 gallon (11,4 L) trong thùng 5 gallon | 1 |
| HS-640 | Thùng 5 gallon (18,9 L) | 1 |
| HS-DRUM | Phuy 55 gallon (208 L) | 1 |
Gợi ý chọn quy cách:
Lưu ý: datasheet của hãng không nêu quy trình chi tiết. Các bước dưới đây là hướng dẫn thực hành chung; cần tuân thủ quy trình nội bộ, hướng dẫn của nhà sản xuất cáp và SDS.
| Tiêu chí | Polywater HydraSol | Dung môi gốc hydrocarbon/clo hóa truyền thống |
|---|---|---|
| Thành phần | Trên 50% gốc nước | Hoàn toàn dung môi hữu cơ |
| Tính cháy | Không cháy theo mô tả hãng (chớp cháy 68°C) | Thường dễ cháy |
| Dung môi clo, CFC, glycol ether | Không chứa | Có thể có tùy sản phẩm |
| Độc tính hít/tiếp xúc da | Thấp | Thường cao hơn |
| Dùng trong hầm cáp, không gian hạn chế | Phù hợp | Cần biện pháp an toàn nghiêm ngặt |
| Dọn dẹp | Rửa sạch bằng nước | Cần lau nhiều, khó rửa |
| Hiệu quả tẩy gel | Vượt isopropanol và một số sản phẩm cạnh tranh theo thử nghiệm của hãng | Tùy sản phẩm |
Polywater HydraSol dùng để làm gì?
Dùng để hòa tan và loại bỏ mỡ chống thấm, gel làm đầy trên cáp viễn thông đồng và cáp quang, cũng như trên dụng cụ, thiết bị bám gel.
HydraSol xử lý được loại gel nào?
Hãng nêu rõ mỡ PE/PJ và ETPR, cùng các hợp chất làm đầy cáp (cable filling compounds) khác.
HydraSol có phải chất dễ cháy không?
Hãng mô tả là dung dịch không cháy; điểm chớp cháy ghi nhận là 68°C (155°F) theo phương pháp PMCC. Nên tham khảo SDS để bảo quản và sử dụng an toàn.
Có dùng được trong hầm cáp, không gian kín không?
Theo hãng, các thành phần có độc tính thấp khi hít và tiếp xúc da, nên phù hợp cho hầm cáp và không gian hạn chế. Vẫn cần thông gió và tuân thủ quy định an toàn công trường.
HydraSol có chứa dung môi clo hay CFC không?
Không. Sản phẩm không chứa dung môi clo hóa, CFC hay glycol ether.
Có rửa được bằng nước không?
Có. Đây là đặc điểm của công thức gốc nước, cho phép rửa sạch hoàn toàn bằng nước.
Sản phẩm có tuân thủ RoHS, WEEE không?
Có, theo tài liệu của hãng.
Nên chọn dạng khăn hay dạng chai xịt?
Khăn (HS-1, HS-D72) tiện cho công việc nhanh, lưu động. Chai xịt (HS-16LR, HS-32LR) phù hợp bó cáp lớn hoặc vùng bám gel nhiều. Can, thùng, phuy dành cho xưởng và đội thi công dùng số lượng lớn.
HydraSol có thay thế dung dịch vệ sinh đầu nối quang được không?
Không. HydraSol tẩy gel, mỡ chống thấm trên cáp. Đầu nối, ferrule sợi quang cần dung dịch vệ sinh chuyên dụng như Polywater AquaKleen.
Polywater HydraSol giải quyết một công việc thường gặp nhưng khó chịu của kỹ thuật viên cáp: dọn sạch gel và mỡ chống thấm. Công thức gốc nước trên 50%, không cháy, không chứa dung môi clo, CFC, glycol ether, độc tính thấp và rửa được bằng nước giúp làm việc an toàn hơn, kể cả trong hầm cáp. Hãng công bố sức hòa tan vượt isopropanol và một số sản phẩm cạnh tranh trên nhiều loại gel. Với dải quy cách từ khăn HS-1 đến phuy HS-DRUM, HydraSol phù hợp từ kỹ thuật viên hiện trường đến xưởng và nhà thầu quy mô lớn.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | American Polywater Corporation (Hoa Kỳ) |
| Loại sản phẩm | Dung dịch/khăn tẩy gel cáp gốc nước |
| Xử lý được | Mỡ chống thấm PE/PJ, ETPR và các hợp chất làm đầy cáp khác |
| Loại cáp | Cáp đồng và cáp quang có gel |
| Thành phần | Trên 50% dung môi gốc nước |
| Điểm chớp cháy | 68°C (155°F), cốc kín PMCC |
| Tuân thủ | RoHS, WEEE |
| Dạng đóng gói | Khăn, hộp khăn 72 tờ, chai xịt, chai nắp flip-top, can, thùng 5 gallon, phuy 55 gallon |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá